Thuốc Actelsar 40mg Actavis điều trị tăng huyết áp vô căn (2 vỉ x 14 viên)
Thuốc Actelsar 40mg Actavis là gì? Dược phẩm Actelsar 40mg là sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Actavis HF đến từ Iceland. Với hoạt chất chính là Telmisartan , liệu pháp này mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát và điều trị tình trạng huyết áp tăng không rõ nguyên nhân (tăng huyết áp vô căn) ở đối tượng người trưởng thành. Công dụng và chỉ định điều trị Kiểm soát huyết áp: Hỗ trợ đẩy lùi và điều trị hiệu quả bệnh lý tăng huyết áp vô căn cho bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên. Bảo vệ hệ tim mạch: Đóng vai trò như một biện pháp phòng ngừa hữu hiệu, giúp giảm thiểu tối đa các nguy cơ và tỷ lệ mắc biến cố tim mạch ở những đối tượng có nguy cơ cao.
- Thương hiệu
- PT Actavis Indonesia
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 535110399423
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- PT Actavis Indonesia
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Actelsar 40mg Actavis Chỉ định sử dụng Thuốc Actelsar được khuyên dùng cho các đối tượng bệnh nhân sau: Người trưởng thành cần kiểm soát tình trạng tăng huyết áp vô căn. Đối tượng cần phòng ngừa các biến cố liên quan đến tim mạch. Bệnh nhân cần giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch, cụ thể là người có tiền sử bệnh động mạch ngoại biên, đột quỵ, bệnh mạch vành (bệnh huyết khối tim mạch rõ ràng) hoặc người bị đái tháo đường tuýp 2 đã xuất hiện tổn thương tại các cơ quan đích. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Telmisartan đóng vai trò là một chất đối kháng đặc hiệu tại thụ thể Angiotensin II (phân nhóm AT) dùng qua đường uống. Nhờ ái lực cực kỳ mạnh mẽ, Telmisartan dễ dàng đẩy Angiotensin II ra khỏi vị trí liên kết ở phân nhóm thụ thể AT (nơi khởi phát các phản ứng sinh lý đã biết của Angiotensin II). Hoạt chất này liên kết bền vững và chọn lọc với thụ thể AT mà không biểu hiện bất kỳ hoạt tính đồng vận nào tại đây. Đối với các thụ thể khác, bao gồm cả thụ thể AT và những thụ thể AT ít đặc trưng hơn, Telmisartan hoàn toàn không có ái lực. Hiện vẫn chưa xác định được vai trò của các thụ thể này cũng như những ảnh hưởng từ việc kích thích quá mức chúng khi lượng Angiotensin II trong cơ thể tăng cao dưới tác động của Telmisartan . Sự có mặt của Telmisartan giúp làm giảm lượng Aldosterone trong cơ thể, đồng thời hoạt chất này không gây ức chế renin huyết ở người hay làm nghẽn các kênh canxi. Do không tác động lên men chuyển Angiotensin (kininase II) - enzym chịu trách nhiệm phân hủy Bradykinin, Telmisartan không gây ra các phản ứng bất lợi liên quan đến Bradykinin. Thử nghiệm trên cơ thể người cho thấy, khả năng nâng huyết áp của Angiotensin II bị ức chế gần như hoàn toàn khi sử dụng liều 80mg Telmisartan . Hiệu quả ức chế này được duy trì liên tục suốt 24 giờ và vẫn ghi nhận được tác dụng cho đến 48 giờ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Mặc dù lượng hấp thu có sự dao động giữa các cá thể, quá trình hấp thu của Telmisartan diễn ra rất nhanh. Giá trị sinh khả dụng tuyệt đối trung bình đạt khoảng 50% . Việc dùng thuốc chung với thức ăn sẽ làm suy giảm diện tích dưới đường cong nồng độ trong huyết tương theo thời gian (AUC) của Telmisartan , với mức giảm dao động từ khoảng 6% (đối với liều 40mg ) cho đến khoảng 19% (đối với liều 160mg ). Dù vậy, sau khi uống 3 giờ, chỉ số nồng độ trong huyết tương của hoạt chất này giữa người uống lúc đói và người uống cùng thức ăn là tương đương nhau. Phân bổ Tỷ lệ Telmisartan liên kết với protein huyết tương là cực kỳ cao, đạt trên 99,5% , chủ yếu tương tác với alpha-acid glycoprotein và Albumin. Thể tích phân bố trung bình đo được ở trạng thái cân bằng (Vdss) đạt xấp xỉ 500 lít. Chuyển hóa Quá trình chuyển hóa của Telmisartan diễn ra thông qua phản ứng liên hợp với Glucuronide của chất mẹ để tạo thành các chất liên hợp không có hoạt tính sinh học. Thải trừ Quá trình đào thải dược động học của Telmisartan tuân theo mô hình động học bậc hai, sở hữu thời gian bán thải kéo dài trên 20 giờ. Khi tăng liều dùng, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian (AUC) tăng lên theo tỷ lệ không tương xứng. Ở các mức liều điều trị được khuyến cáo, không tìm thấy bằng chứng lâm sàng nào cho thấy hoạt chất bị tích lũy trong cơ thể. Nữ giới có nồng độ hoạt chất trong huyết tương cao hơn so với nam giới, tuy nhiên sự khác biệt này không gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Sau khi đi vào cơ thể (bằng cả đường tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống), phần lớn Telmisartan được đào thải ra ngoài qua phân, chủ yếu dưới dạng hoạt chất nguyên vẹn chưa biến đổi. Lượng thuốc được bài tiết qua nước tiểu chỉ chiếm chưa đầy 1% liều dùng. Chỉ số thanh thải toàn phần trong huyết tương (CItot) đạt mức cao (khoảng 1.000ml /phút) khi đặt trong tương quan so sánh với tốc độ dòng máu qua gan (khoảng 1.500ml /phút). Các đối tượng đặc biệt Ảnh hưởng giới tính: Có sự khác biệt rõ rệt về nồng độ thuốc trong máu giữa hai giới, cụ thể chỉ số Cmax và AUC ở nữ giới cao hơn nam giới lần lượt khoảng 3 và 2 lần . Bệnh nhân lớn tuổi: Các thông số dược động học của Telmisartan ở người cao tuổi không có sự khác biệt so với những người dưới 65 tuổi. Bệnh nhân suy thận: Nồng độ hoạt chất trong huyết tương tăng lên gấp đôi ở những người bị suy giảm chức năng thận từ nhẹ, trung bình cho đến nặng. Ngược lại, những bệnh nhân suy thận phải tiến hành lọc máu lại có nồng độ thuốc trong máu thấp hơn. Do Telmisartan liên kết rất mạnh với protein huyết tương ở người suy thận nên liệu pháp lọc máu không thể loại bỏ được hoạt chất này. Tiến trình suy thận không làm thay đổi thời gian bán thải của thuốc. Bệnh nhân suy gan: Kết quả nghiên cứu dược động học trên nhóm đối tượng suy giảm chức năng gan cho thấy sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc tăng mạnh, đạt tới mức gần 100% . Thời gian bán thải của thuốc ở những bệnh nhân này không bị biến đổi.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Actelsar 40mg Actavis Mỗi 1 viên nén của sản phẩm được cấu tạo từ hoạt chất chính là Telmisartan với hàm lượng tương đương 40mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Actelsar 40mg Actavis Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh có thể uống viên nén Telmisartan vào thời điểm trước, trong hoặc sau bữa ăn đều được. Liều dùng phù hợp Kiểm soát huyết áp vô căn Liều thông thường: Mỗi ngày uống 1 lần với hàm lượng 40mg . Đối với một số trường hợp cụ thể, liều lượng 20mg/ngày đã có thể mang lại hiệu quả điều trị. Điều chỉnh liều: Nếu chỉ số huyết áp chưa đạt mức mong muốn, liều dùng có thể tăng lên tối đa là 80mg, tần suất 1 lần/ngày. Phối hợp thuốc: Việc kết hợp Telmisartan với thuốc lợi tiểu nhóm Thiazid (như Hydrochlorothiazide) sẽ tạo ra tác dụng cộng hưởng giúp hạ huyết áp tốt hơn. Lưu ý rằng hiệu quả hạ áp tối đa thường biểu hiện rõ rệt sau khoảng 4 đến 8 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Dự phòng biến cố tim mạch Liều khuyến nghị: Sử dụng 80mg/lần/ngày. Hiện vẫn chưa có dữ liệu chứng minh hiệu quả phòng ngừa bệnh lý tim mạch của các mức liều dưới 80mg/ngày. Lưu ý khi bắt đầu: Cần giám sát chặt chẽ chỉ số huyết áp của bệnh nhân khi khởi đầu liệu trình Telmisartan để phòng ngừa tim mạch, đồng thời điều chỉnh các thuốc hạ áp khác đang dùng nếu thấy cần thiết. Khi dùng quá liều phải làm sao? Các báo cáo về tình trạng quá liều ở người hiện vẫn còn rất hạn chế. Dấu hiệu nhận biết: Tình trạng hạ huyết áp quá mức và nhịp tim nhanh là những biểu hiện phổ biến nhất. Ngoài ra, các triệu chứng như nhịp tim chậm, cảm giác chóng mặt, tăng nồng độ Creatinin trong huyết thanh và suy thận cấp tính cũng đã được ghi nhận. Biện pháp can thiệp: Phương pháp lọc máu chu kỳ không có khả năng loại bỏ Telmisartan ra khỏi cơ thể. Bệnh nhân cần được giám sát y tế liên tục, kết hợp điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp nâng đỡ thể trạng. Phương án xử lý cụ thể sẽ căn cứ vào thời gian từ lúc uống thuốc đến khi phát hiện và mức độ nặng nhẹ của các biểu hiện lâm sàng. Có thể tiến hành súc rửa dạ dày hoặc kích thích gây nôn cho người bệnh. Việc sử dụng than hoạt tính cũng mang lại hiệu quả hỗ trợ giải độc. Cần định kỳ kiểm tra nồng độ Creatinin và các chất điện giải trong huyết thanh. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Mặc dù vậy, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục lộ trình dùng thuốc như thường lệ. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hai liều để uống cùng một lúc.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định Thuốc Actelsar 40mg cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hay mẫn cảm với hoạt chất Telmisartan hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức. Phụ nữ đang ở giai đoạn tam cá nguyệt thứ 2 và thứ 3 của thai kỳ. Bệnh nhân đang gặp các hội chứng tắc nghẽn đường mật. Người bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Suy giảm chức năng gan Do con đường thải trừ chủ yếu của Telmisartan là qua mật, những người bị tắc mật, rối loạn đường dẫn mật hoặc suy gan nặng không được tự ý sử dụng Actelsar. Nhóm bệnh nhân này có chỉ số thanh thải hoạt chất qua gan bị suy giảm. Đối với trường hợp suy gan từ nhẹ đến trung bình, việc điều trị bằng Actelsar cần được tiến hành một cách cực kỳ cẩn trọng. Huyết áp cao do hẹp động mạch thận Nguy cơ bị suy thận tiến triển và hạ huyết áp nghiêm trọng sẽ gia tăng mạnh mẽ nếu dùng các thuốc can thiệp vào hệ renin-angiotensin-aldosterone cho người bị hẹp động mạch thận hai bên, hoặc hẹp động mạch ở những người chỉ còn một quả thận hoạt động. Suy thận và ghép thận Yêu cầu giám sát định kỳ lượng kali cùng creatinin trong huyết thanh khi dùng Actelsar cho người suy thận. Hiện tại, y học vẫn chưa có dữ liệu lâm sàng về mức độ an toàn của Actelsar trên những bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật ghép thận. Giảm thể tích tuần hoàn Hiện tượng tụt huyết áp có triệu chứng dễ xảy ra ngay sau liều Actelsar đầu tiên ở những người bị thiếu hụt muối và/hoặc nước (do dùng thuốc lợi tiểu liều cao, ăn kiêng muối nghiêm ngặt, hoặc bị nôn mửa, tiêu chảy kéo dài). Các rối loạn này bắt buộc phải được điều trị dứt điểm trước khi cho bệnh nhân dùng Actelsar. Ức chế kép hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) Việc can thiệp sâu để phong tỏa hệ RAAS có thể dẫn đến các phản ứng bất lợi như tụt huyết áp, ngất xỉu, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận (gồm cả suy thận cấp) ở những cơ địa nhạy cảm, nhất là khi phối hợp nhiều thuốc cùng tác động lên hệ này. Do đó, không khuyến khích áp dụng liệu pháp ức chế kép (như dùng chung thuốc ức chế men chuyển với thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II) cho người đã ổn định huyết áp. Phương pháp này chỉ nên giới hạn trong các ca đặc biệt và phải kiểm soát chặt chẽ chức năng thận. Các bệnh lý khác gây kích thích hệ RAAS Với những bệnh nhân có trương lực mạch và chức năng thận phụ thuộc lớn vào hoạt động của hệ RAAS (như người bị suy tim sung huyết nặng hoặc có bệnh lý về thận bao gồm hẹp động mạch thận), việc điều trị bằng các thuốc tác động lên hệ này như Telmisartan có thể dẫn đến tình trạng tăng nitơ huyết, thiểu niệu, hạ huyết áp cấp hoặc suy thận cấp (tỷ lệ gặp rất hiếm). Cường aldosteron nguyên phát Nhóm bệnh nhân bị cường aldosteron nguyên phát thường không đáp ứng với các nhóm thuốc hạ áp hoạt động thông qua cơ chế ức chế hệ renin-angiotensin. Vì vậy, việc điều trị bằng Telmisartan không mang lại hiệu quả và không được khuyến nghị. Hẹp van tim và bệnh cơ tim phì đại Tương tự các nhóm thuốc gây giãn mạch khác, cần đặc biệt thận trọng khi kê đơn Actelsar cho người bị hẹp van hai lá, hẹp động mạch chủ hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn. Tăng kali huyết Sử dụng các thuốc ức chế hệ RAAS có khả năng làm tăng nồng độ kali trong máu. Tình trạng này có thể dẫn đến tử vong ở người cao tuổi, người suy thận, bệnh nhân đái tháo đường, hoặc người dùng phối hợp các thuốc làm tăng kali khác. Trước khi quyết định phối hợp các thuốc tác động lên hệ RAAS, bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ gặp phải. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tăng kali máu bao gồm: Người bệnh đái tháo đường, suy giảm chức năng thận hoặc người trên 70 tuổi. Dùng chung với một hoặc nhiều thuốc tác động lên hệ RAAS hoặc các chế phẩm bổ sung kali. Các tác nhân dễ gây tăng kali máu gồm: thuốc lợi tiểu giữ kali, chất thay thế muối chứa kali, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs bao gồm cả chất ức chế chọn lọc COX-2), heparin, các thuốc ức chế miễn dịch (như tacrolimus, cyclosporin) và trimethoprim. Các tình trạng bệnh lý cấp tính như: mất nước, suy tim mất bù cấp, toan chuyển hóa, suy giảm chức năng thận đột ngột (do nhiễm trùng), hủy hoại tế bào diện rộng (chấn thương nặng, hủy cơ vân, thiếu máu cục bộ chi cấp tính). Khuyến cáo nên thực hiện xét nghiệm theo dõi sát nồng độ kali huyết thanh ở những đối tượng có nguy cơ cao này. Khác biệt về chủng tộc Tương tự các thuốc ức chế men chuyển, hiệu quả hạ áp của Telmisartan và các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II khác ở người da đen thường thấp hơn so với các chủng tộc khác. Nguyên nhân có thể do đặc thù sinh lý có nồng độ renin thấp phổ biến ở nhóm người da đen bị tăng huyết áp. Cảnh báo khác Việc hạ huyết áp quá mức ở những người có bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc bệnh mạch máu não có thể làm tăng nguy cơ xảy ra biến cố nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có dữ liệu nghiên cứu chính thức về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng quá trình điều trị hạ huyết áp đôi khi có thể gây ra tác dụng phụ là chóng mặt hoặc buồn ngủ. Sử dụng trong thai kỳ 3 tháng đầu thai kỳ (Tam cá nguyệt thứ 1): Không khuyến khích sử dụng các thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II. 6 tháng cuối thai kỳ (Tam cá nguyệt thứ 2 và 3): Tuyệt đối chống chỉ định nhóm thuốc này. Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về việc dùng Telmisartan cho thai phụ, nhưng các thử nghiệm trên động vật đã ghi nhận độc tính đối với sự phát triển của thai nhi. Dù chưa có bằng chứng dịch tễ học chắc chắn về nguy cơ gây quái thai trong 3 tháng đầu khi dùng thuốc ức chế men chuyển, nhưng y học vẫn không loại trừ khả năng này. Đối với thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, nguy cơ tương tự cũng có thể xảy ra. Trừ trường hợp bắt buộc phải điều trị, phụ nữ có kế hoạch mang thai nên được chuyển sang các liệu pháp hạ áp khác đã được chứng minh là an toàn cho thai kỳ. Nếu phát hiện mang thai, cần lập tức ngừng dùng thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II và chuyển sang phác đồ thay thế phù hợp. Việc tiếp xúc với nhóm thuốc này trong tam cá nguyệt thứ 2 và thứ 3 có thể gây độc cho thai nhi (suy giảm chức năng thận, chậm hóa xương sọ, thiểu ối) và gây độc cho trẻ sơ sinh (tụt huyết áp, suy thận, tăng kali máu). Nếu người mẹ lỡ dùng thuốc từ tháng thứ 4 của thai kỳ, cần tiến hành siêu âm để kiểm tra chi tiết hộp sọ và chức năng thận của thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Trẻ sơ sinh có mẹ từng dùng thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II cần được theo dõi y tế chặt chẽ để phòng ngừa nguy cơ tụt huyết áp. Do thiếu thông tin về mức độ an toàn của Telmisartan trong giai đoạn cho con bú, không khuyến cáo sử dụng thuốc này. Nên ưu tiên lựa chọn các hoạt chất khác có dữ liệu an toàn rõ ràng hơn, đặc biệt khi đang nuôi con bằng sữa mẹ hoặc nuôi trẻ sinh non. Tương tác với thuốc khác Các thử nghiệm về tương tác thuốc mới chỉ được thực hiện trên đối tượng người trưởng thành. Tương tự các thuốc tác động lên hệ RAAS, Telmisartan có thể thúc đẩy tình trạng tăng kali máu. Nguy cơ này sẽ tăng cao khi phối hợp với các thuốc cũng có khả năng giữ kali (như thuốc lợi tiểu giữ kali, chất thay thế muối chứa kali, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc kháng viêm NSAIDs bao gồm cả chất ức chế COX-2, heparin, các thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporin, tacrolimus và trimethoprim). Mức độ nghiêm trọng của tình trạng tăng kali máu phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ đi kèm của người bệnh. Nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng khi dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc chất thay thế muối chứa kali. Việc phối hợp với thuốc ức chế men chuyển hoặc NSAIDs có mức độ rủi ro thấp hơn, với điều kiện người bệnh được giám sát y tế chặt chẽ. Các phối hợp không được khuyến cáo Thuốc bổ sung kali và thuốc lợi tiểu giữ kali: Telmisartan (thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II) có khả năng làm giảm tình trạng mất kali do các thuốc lợi tiểu khác gây ra. Việc dùng chung với các thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolactone, eplerenone, triamterene, amiloride), các chế phẩm bổ sung kali hoặc muối chứa kali có thể khiến nồng độ kali huyết thanh tăng vọt. Nếu bắt buộc phải phối hợp do bệnh nhân bị hạ kali máu, cần cực kỳ thận trọng và kiểm tra kali máu liên tục. Lithium: Đã có báo cáo về việc tăng nồng độ và độc tính của Lithium trong máu khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế men chuyển hoặc đối kháng thụ thể angiotensin II (gồm cả Telmisartan ). Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần theo dõi sát sao nồng độ Lithium trong huyết thanh của bệnh nhân. Các phối hợp cần thận trọng Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Các thuốc như acid acetylsalicylic (ở liều kháng viêm), chất ức chế COX-2 và NSAIDs không chọn lọc có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của Telmisartan . Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận (như người cao tuổi hoặc người bị mất nước), việc dùng chung hai nhóm thuốc này có thể khiến chức năng thận suy giảm nghiêm trọng hơn, thậm chí gây suy thận cấp (thường có thể hồi phục). Do đó, cần thận trọng khi phối hợp, đặc biệt ở người già. Bệnh nhân cần được bù nước đầy đủ và kiểm tra chức năng thận tại thời điểm bắt đầu cũng như định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Ramipril: Trong một thử nghiệm lâm sàng, việc dùng chung Telmisartan với ramipril đã làm tăng nồng độ (Cmax và AUC0-24) của ramipril và ramiprilat lên 1,5 lần . Ý nghĩa lâm sàng của tương tác này hiện vẫn chưa được xác định rõ. Thuốc lợi tiểu (lợi tiểu quai và lợi tiểu thiazide): Việc sử dụng các thuốc lợi tiểu liều cao trước đó như furosemide (lợi tiểu quai) hay hydrochlorothiazide (lợi tiểu thiazide) có thể gây mất nước, làm tăng nguy cơ tụt huyết áp mạnh khi bắt đầu dùng Telmisartan . Các thuốc hạ huyết áp khác: Tác dụng giãn mạch của Telmisartan sẽ tăng lên khi dùng chung với các thuốc điều trị cao huyết áp khác. Ngoài ra, hiện tượng hạ huyết áp tư thế đứng có thể trở nên trầm trọng hơn nếu người bệnh sử dụng rượu, thuốc phiện (ma túy), các thuốc an thần dòng barbiturat hoặc thuốc chống trầm cảm. Corticosteroid (đường toàn thân): Nhóm thuốc này làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Telmisartan .
Mô tả chi tiết
Thuốc Actelsar 40mg Actavis là gì? Dược phẩm Actelsar 40mg là sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu Actavis HF đến từ Iceland. Với hoạt chất chính là Telmisartan , liệu pháp này mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát và điều trị tình trạng huyết áp tăng không rõ nguyên nhân (tăng huyết áp vô căn) ở đối tượng người trưởng thành. Công dụng và chỉ định điều trị Kiểm soát huyết áp: Hỗ trợ đẩy lùi và điều trị hiệu quả bệnh lý tăng huyết áp vô căn cho bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên. Bảo vệ hệ tim mạch: Đóng vai trò như một biện pháp phòng ngừa hữu hiệu, giúp giảm thiểu tối đa các nguy cơ và tỷ lệ mắc biến cố tim mạch ở những đối tượng có nguy cơ cao.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.