← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Agimoti 10mg điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn (10 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Domperidon maleat 12,74mg (tương đương domperidon 10mg)Công dụng: Agimoti được chỉ định để điều trị triệu chứng nôn và buồn nôn.Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: AgimexpharmNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Excl. Agimexpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110256323
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Agimexpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Agimoti Chỉ định sử dụng Nôn, buồn nôn. Cảm giác đầy bụng, chướng bụng đầy hơi hoặc khó chịu ở dạ dày. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Domperidon đóng vai trò là chất đối kháng thụ thể dopamine D1 và D2, sở hữu đặc tính tương tự như metoclopramide. Do cấu trúc hầu như không gây ảnh hưởng đến các thụ thể dopamin nằm trong não bộ, Domperidon không phát sinh tác dụng bất lợi lên hệ thần kinh và tâm thần. Thuốc hoạt động như một chất kích thích nhu động dạ dày (prokinetic agent), giúp gia tăng trương lực cơ tim và tăng biên độ giãn nở của cơ thắt môn vị sau khi ăn, đặc biệt không gây tác động đến quá trình tiết dịch vị. Dược chất được chỉ định cụ thể trong việc kiểm soát triệu chứng nôn và buồn nôn cấp tính, bao gồm cả tình trạng nôn và buồn nôn xuất hiện do người bệnh Parkinson sử dụng Levodopa hoặc Bromocriptine. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi đi vào cơ thể, Domperidon được hấp thu qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, do chịu ảnh hưởng từ quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan và ruột, sinh khả dụng đường uống của thuốc khi bụng đói ở mức khá thấp, chỉ khoảng 15%. Nồng độ đỉnh của hoạt chất trong huyết tương được ghi nhận sau khi uống khoảng 30 phút. Nếu người bệnh uống thuốc sau bữa ăn 90 phút, sinh khả dụng sẽ tăng lên đáng kể, đạt khoảng 13% đến 23%, nhưng thời gian để đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sẽ bị kéo dài hơn. Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương dao động từ 91% đến 93%, với thể tích phân bố xấp xỉ 5,71 lít/kg thể trọng. Có khoảng 0,2% đến 0,8% lượng thuốc có khả năng đi qua hàng rào nhau thai. Quá trình chuyển hóa của Domperidon diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ tại gan thông qua cơ chế N-alkyl hydroxyl hóa và khử oxy hóa. Ở những người có thể trạng khỏe mạnh, thời gian bán hủy đào thải của thuốc là khoảng 7,5 giờ. Chỉ số này sẽ kéo dài hơn ở các bệnh nhân bị suy thận nặng, có thể lên tới 21 giờ đối với người có nồng độ creatinin huyết tương vượt quá 530 mmol/l. Dù vậy, hiện tượng tích lũy thuốc trong cơ thể do suy thận không xảy ra bởi độ thanh thải của thận thấp hơn nhiều so với độ thanh thải toàn phần đo được trong huyết tương. Con đường bài tiết chủ yếu của Domperidon là dưới dạng các chất chuyển hóa qua phân và nước tiểu: trong vòng 24 giờ có 30% liều uống được thải trừ qua nước tiểu (với 0,4% ở dạng nguyên vẹn); trong vòng 4 ngày có 66% được thải trừ qua phân (với 10% ở dạng nguyên vẹn). Hoạt chất này hoàn toàn không hoặc chỉ đi qua hàng rào máu não với một lượng cực kỳ ít.

Thành phần

Thành phần của Agimoti Trong mỗi 1 viên Agimoti có chứa: Domperidon maleat: 12,74 mg (hàm lượng này tương đương với Domperidon: 10 mg). Dạng bào chế của thuốc: Viên nén.

Cách dùng

Cách dùng Agimoti Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên uống Agimoti trước bữa ăn do sự hiện diện của thức ăn có thể làm chậm tiến trình hấp thu dược chất. Nên duy trì việc uống thuốc vào một khung giờ cố định mỗi ngày để đảm bảo hiệu quả. Thời gian sử dụng thuốc liên tục không được vượt quá 1 tuần. Khuyến cáo chỉ nên dùng thuốc ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát các triệu chứng. Liều dùng phù hợp Người lớn và trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên và có cân nặng từ 35kg trở lên): Uống 1 viên/lần. Tần suất sử dụng có thể lên đến 3 lần/ngày. Liều dùng tối đa được khuyến cáo là 3 viên (tương đương 30mg)/ngày. Trẻ em dưới 12 tuổi và trẻ vị thành niên có cân nặng dưới 35kg: Do nhóm đối tượng này yêu cầu phân liều cực kỳ chính xác, dạng bào chế viên nén của Agimoti không phù hợp để sử dụng. Khuyến cáo nên chuyển sang dùng Agimoti dưới dạng hỗn dịch. Bệnh nhân suy gan: Chống chỉ định dùng Agimoti cho người bị suy gan mức độ trung bình và nặng. Đối với trường hợp suy gan nhẹ, không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng. Bệnh nhân suy thận: Vì thời gian bán thải của hoạt chất bị kéo dài ở người suy thận nặng, nếu phải điều trị nhắc lại, tần suất dùng Agimoti cần được giảm xuống còn 1 đến 2 lần/ngày, kết hợp hiệu chỉnh liều lượng dựa trên mức độ suy thận cụ thể. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi sử dụng quá liều Domperidone, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng như buồn ngủ, mất khả năng định hướng và hội chứng ngoại tháp (biểu hiện này đặc biệt dễ xảy ra ở đối tượng trẻ em). Biện pháp xử trí ngộ độc cấp và quá liều: Cần nhanh chóng tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng cho người bệnh. Việc rửa dạ dày kết hợp sử dụng than hoạt tính có thể mang lại hiệu quả hỗ trợ tốt. Do thuốc có nguy cơ gây kéo dài khoảng QT, người bệnh cần được theo dõi điện tâm đồ liên tục. Có thể chỉ định các thuốc kháng cholinergic hoặc thuốc điều trị parkinson để kiểm soát hiệu quả hội chứng ngoại tháp phát sinh do quá liều. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên một liều thuốc, người bệnh cần uống ngay sau khi nhớ ra. Trong trường hợp đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên. Tuyệt đối không được tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù đắp cho liều đã bỏ lỡ trước đó.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất Domperidon hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân đang bị chảy máu đường tiêu hóa hoặc tắc đường tiêu hóa cơ học. Người bệnh bị suy giảm chức năng gan mức độ từ trung bình đến nặng. Bệnh nhân có khoảng QT kéo dài (thời gian dẫn truyền xung động tim kéo dài), người bị rối loạn điện giải rõ rệt hoặc đang mắc các bệnh lý tim mạch xung huyết. Người đang phối hợp điều trị bằng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT hoặc các thuốc ức chế mạnh CYP3A4. Bệnh nhân bị u tuyến yên kích thích tiết prolactin (prolactinoma). Phụ nữ đang trong quá trình mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Cảnh báo và thận trọng Người bệnh không được tự ý sử dụng Agimoti thường xuyên hoặc kéo dài. Thời gian cho một đợt điều trị tối đa chỉ được kéo dài trong 1 tuần. Nguyên tắc an toàn là luôn dùng thuốc ở mức liều thấp nhất có hiệu quả cho cả người lớn và trẻ em. Riêng đối với bệnh nhân Parkinson, chỉ sử dụng Domperidon không quá 12 ngày và chỉ chỉ định khi các liệu pháp chống nôn khác không mang lại hiệu quả. Đối với bệnh nhân suy thận, do thời gian bán thải của thuốc bị kéo dài, cần thận trọng và hiệu chỉnh liều khi cần thiết. Khuyến cáo giảm từ 30% đến 50% liều dùng thông thường ở người suy thận, đồng thời chia nhỏ liều để uống nhiều lần trong ngày. Về nguy cơ trên hệ tim mạch, Domperidon có thể gây kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, làm tăng nguy cơ xuất hiện loạn nhịp thất nghiêm trọng hoặc đột tử do tim. Nguy cơ này đặc biệt tăng cao ở những người trên 60 tuổi, người dùng liều vượt quá 30mg/ngày, hoặc phối hợp chung với các thuốc kéo dài khoảng QT, thuốc ức chế CYP3A4. Người bệnh cần lập tức ngừng sử dụng thuốc nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào liên quan đến nhịp tim. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho người đang điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc, do thuốc có khả năng gây ra tác dụng phụ buồn ngủ (dù tần suất gặp phải là hiếm). Sử dụng trong thai kỳ Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu quả của Domperidon khi dùng cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận độc tính gây dị tật thai nhi. Do đó, chống chỉ định sử dụng thuốc này cho đối tượng phụ nữ có thai. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Domperidon có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, dẫn đến việc trẻ bú mẹ có thể hấp thu một lượng nhỏ thuốc. Người mẹ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc, khuyến cáo nên cho trẻ sử dụng sữa ngoài thay thế. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp Agimoti với các thuốc khác có thể làm thay đổi hoạt tính hoặc gia tăng tác dụng phụ: Thuốc kéo dài khoảng QT và thuốc ức chế CYP3A4: Làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Chống chỉ định phối hợp chung. Các thuốc kháng Cholinergic: Có khả năng ức chế và làm mất tác dụng điều trị của Agimoti. Nếu bắt buộc phải phối hợp, có thể dùng Atropin sau khi đã uống Agimoti. Thuốc kháng acid hoặc ức chế tiết acid dạ dày: Làm giảm hấp thu thuốc. Cần uống Agimoti trước bữa ăn và dùng các thuốc kháng/ức chế acid sau khi ăn. Các thuốc chống chỉ định phối hợp do kéo dài khoảng QT: Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm IA (như Disopyramid, Hydroquinidin, Quinidin) và nhóm III (như Amiodaron, Dofetilide, Dronedarone, Ibutilid, Sotalol). Thuốc chống loạn thần (như Haloperidol, Pimozide, Sertindole) và thuốc chống trầm cảm (như Citalopram, Escitalopram). Kháng sinh (như Erythromycin, Levofloxacin, Moxifloxacin, Spiramycin) và thuốc chống nấm (như Pentamidin). Thuốc trị sốt rét (như Halofantrin, Lumefantrine). Thuốc tác động trên đường tiêu hóa (như Cisaprid, Dolasetron, Prucalopride). Thuốc kháng histamin (như Mequitazin, Mizolastin). Thuốc điều trị ung thư (như Toremifen, Vandetanib, Vincamin) và một số thuốc khác (như Bepridil, Diphemanil, Methadon). Chất ức chế mạnh CYP3A4 (không phụ thuộc tác dụng trên khoảng QT): Chống chỉ định dùng chung với thuốc ức chế Protease, thuốc chống nấm toàn thân nhóm Azol, và một số kháng sinh macrolid (Erythromycin, Clarithromycin, Telithromycin). Các phối hợp không khuyến cáo: Thuốc ức chế CYP3A4 trung bình như Diltiazem, Verapamil và một số thuốc nhóm Macrolid. Thận trọng khi phối hợp: Các thuốc gây chậm nhịp tim, thuốc làm giảm kali huyết và một số macrolid như Azithromycin, Roxithromycin do góp phần làm kéo dài khoảng QT.

Mô tả chi tiết

Agimoti là gì? Agimoti là thuốc chứa hoạt chất Domperidon maleat 12,74 mg, được bào chế dưới dạng viên nén. Thuốc được chỉ định sử dụng nhằm khắc phục hiệu quả các triệu chứng nôn, buồn nôn, đồng thời hỗ trợ làm giảm nhanh cảm giác đầy bụng, chướng bụng đầy hơi hoặc các biểu hiện khó chịu ở đường tiêu hóa.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.