Thuốc Alphavimin 10ml Hadiphar bổ sung vitamin trong thời kỳ dưỡng bệnh, chế độ ăn đặc biệt (20 ống)
Thuốc Alphavimin 10ml Hadiphar là gì? Sản phẩm thuốc Alphavimin được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh. Công thức của thuốc là sự kết hợp từ các thành phần hoạt chất chính bao gồm: Lysine , Thiamin hydroclorid ( Thiamin ), Riboflavin , Vitamin B6 , Vitamin D3 và Vitamin E . Chỉ định và đối tượng sử dụng Thuốc đóng vai trò như một liệu pháp bổ dưỡng, được khuyên dùng cho các đối tượng và trường hợp cụ thể sau: Hỗ trợ quá trình phát triển thể chất của trẻ em cũng như đối tượng thanh thiếu niên. Cung cấp và bù đắp lượng vitamin thiếu hụt cho người đang thực hiện chế độ ăn đặc biệt hoặc đang trong giai đoạn dưỡng bệnh để phục hồi sức khỏe. Bồi bổ cơ thể cho người vừa trải qua các đợt ốm đau, phẫu thuật hoặc sau khi bị nhiễm trùng. Cải thiện tình trạng cho các trường hợp cơ thể bị suy nhược và người có nhu cầu thúc đẩy tăng cường cân nặng.
- Thương hiệu
- Hadiphar
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hataphar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Alphavimin 10ml Hadiphar Chỉ định sử dụng Sản phẩm Alphavimin được khuyên dùng cho các đối tượng sau: Hỗ trợ nâng cao sức khỏe cho trẻ nhỏ và thanh thiếu niên trong độ tuổi phát triển. Cung cấp các dưỡng chất thiết yếu cho người cần phục hồi sức khỏe trong thời kỳ dưỡng bệnh, đối tượng áp dụng chế độ ăn đặc biệt, người vừa trải qua đợt nhiễm trùng, mới ốm dậy hoặc sau phẫu thuật, cũng như các trường hợp cơ thể bị suy nhược muốn cải thiện cân nặng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự kết hợp giữa các khoáng chất và vitamin giúp điều hòa, phòng ngừa tình trạng suy giảm trao đổi chất ở tế bào khi cơ thể tăng nhu cầu sử dụng hoặc do dinh dưỡng hàng ngày không đáp ứng đủ. Tình trạng thiếu hụt các yếu tố này dễ dẫn đến mệt mỏi, suy nhược, giảm sút sinh lực, suy giảm sức đề kháng và làm chậm tiến trình hồi phục sức khỏe trong thời kỳ dưỡng bệnh. Lysin hydroclorid: Đóng vai trò là một acid amin thiết yếu đặc biệt quan trọng đối với quá trình hình thành cấu trúc xương. Đây cũng là acid amin thường bị thiếu hụt trong khẩu phần ăn của trẻ nhỏ. Các vitamin nhóm B đóng vai trò duy trì các hoạt động chuyển hóa bình thường của cơ thể. Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1): Là hoạt chất tan trong nước thuộc nhóm B. Khi vào cơ thể, Thiamin kết hợp cùng adenosin triphosphat (ATP) tại gan, thận và bạch cầu để chuyển hóa thành thiamin diphosphat (thiamin pyrophosphat) mang hoạt tính sinh lý. Coenzym này tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrat thông qua việc khử carboxyl của các alpha-cetoacid (như pyruvat, alpha-cetoglutarat) và hỗ trợ tiêu thụ pentose trong chu trình hexose monophosphat. Hoạt chất này thường được bào chế dưới dạng muối hydroclorid, nitrat, decamsylat, disulfid, monophosphat hoặc pyrophosphat. Ngoài ra, các dẫn chất khác có hoạt tính tương đương Vitamin B1 như benfotiamin, cycotiamin, octotiamin... cũng có thể được dùng thay thế. Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, lượng Thiamin cần thiết nạp vào mỗi ngày là 0,9 - 1,5 mg ở nam giới và 0,8 - 1,1 mg ở nữ giới. Nhu cầu này biến thiên theo lượng carbohydrat tiêu thụ và tốc độ trao đổi chất của cơ thể, có ý nghĩa quan trọng khi truyền dịch tĩnh mạch hoặc nuôi dưỡng người bệnh bằng nguồn năng lượng chủ yếu từ dextrose. Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2): Hoạt chất này khi vào cơ thể sẽ chuyển đổi thành hai coenzym hoạt động là flavin mononucleotid (FMN) và flavin adenin dinucleotid (FAD), cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào. Chúng đóng vai trò vận chuyển hydro cho các hệ thống coenzym khác, tác động đến phản ứng oxy hóa khử chất hữu cơ, chuyển hóa trung gian và tổng hợp một số vitamin cùng coenzym liên quan (như niacin, vitamin B6, vitamin B12). Riboflavin cũng góp phần duy trì độ bền của tế bào hồng cầu. Hoạt chất được dùng để phòng ngừa và khắc phục tình trạng thiếu hụt Riboflavin. Ngoài ra, chất này còn hỗ trợ cải thiện chứng thiếu máu hồng cầu bình thường ở người mắc bệnh chuyển hóa di truyền kèm lách to và thiếu hụt glutathion reductase. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, việc bổ sung liều cao 400 mg Riboflavin mỗi ngày có thể giúp giảm tần suất và thời gian của các cơn đau nửa đầu sau 3 tháng dự phòng. Hoạt chất này cũng được áp dụng trong cải thiện mụn trứng cá, methemoglobin máu bẩm sinh, chuột rút, hội chứng bỏng chân hoặc làm chất chỉ thị màu trong nước tiểu do đặc tính đào thải nhanh. Khi cơ thể thiếu hụt Riboflavin, các biểu hiện thường gặp gồm sần rám da, nứt nẻ môi, chốc mép, viêm lưỡi, viêm miệng, giảm thị lực hoặc viêm da bã nhờn. Trường hợp nặng có thể gây thiếu máu hồng cầu bình thường và viêm dây thần kinh. Tình trạng này thường đi kèm với việc thiếu hụt các dưỡng chất khác thuộc nhóm B (như trong bệnh pellagra). Việc xác định thiếu hụt hoạt chất dựa trên các chỉ số đo glutathion reductase hồng cầu, flavin hồng cầu hoặc nồng độ chất này trong nước tiểu (dưới mức 19 - 27 microgam/g creatinin được xem là thiếu hụt). Nhu cầu cơ thể thay đổi tùy thuộc vào năng lượng nạp vào, lượng protein tiêu thụ, tốc độ chuyển hóa, độ tuổi và các giai đoạn sinh lý như mang thai hoặc cho con bú. Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6): Là một vitamin nhóm B tan trong nước, tồn tại dưới các dạng pyridoxal, pyridoxin và pyridoxamin. Sau khi hấp thu, chúng chuyển hóa thành dạng hoạt động là pyridoxal phosphat và pyridoxamin phosphat, đóng vai trò coenzym trong quá trình chuyển hóa protein, glucid và lipid. Pyridoxin cũng tham gia vào việc tổng hợp acid gamma-aminobutyric (GABA) tại hệ thần kinh trung ương và tạo hemoglobin. Nhu cầu mỗi ngày đối với trẻ em dao động từ 0,3 - 2 mg, người lớn khoảng 1,6 - 2 mg, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần khoảng 2,1 - 2,2 mg. Tình trạng thiếu hụt đơn độc hoạt chất này rất hiếm gặp, thường xảy ra do kém hấp thu, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh hoặc do ảnh hưởng của thuốc. Việc bổ sung phối hợp các vitamin nhóm B mang lại hiệu quả cao hơn so với dùng riêng lẻ. Nguồn cung cấp tự nhiên dồi dào nhất là từ thịt, cá, trứng, sữa, gan, thận và rau quả. Nhu cầu bổ sung Vitamin B6 tăng lên ở người nghiện rượu, bỏng, suy tim sung huyết, sốt kéo dài, cắt dạ dày, lọc máu, cường giáp, nhiễm trùng, viêm ruột, tiêu chảy hoặc kém hấp thu do bệnh gan mật. Phụ nữ dùng thuốc tránh thai hoặc người điều trị bằng isoniazid cũng cần lượng vitamin này cao hơn. Thiếu hụt hoạt chất dễ dẫn đến viêm dây thần kinh ngoại vi, thiếu máu nguyên bào sắt, viêm da tăng bã nhờn và khô nứt môi. Trẻ sơ sinh mắc hội chứng lệ thuộc pyridoxin di truyền cần dùng liều cao ngay tuần đầu sau sinh để phòng co giật. Liều cao hoạt chất cũng có thể đáp ứng tốt với các rối loạn di truyền như thiếu máu nguyên bào sắt, acid xanthurenic niệu, cystathionin niệu tiên phát hoặc tăng oxalat niệu tiên phát. Cholecalciferol (Vitamin D3): Giúp ổn định nồng độ calci và phospho trong huyết thanh bằng cách tăng cường hấp thu các chất này tại ruột non (chủ yếu ở tá tràng và hỗng tràng đối với calci; hỗng tràng và hồi tràng đối với phospho). Dạng hoạt hóa của Vitamin D3 giúp điều động calci từ xương vào tuần hoàn, tăng tái hấp thu phosphat ở ống thận, đồng thời tác động trực tiếp lên tế bào tạo xương để thúc đẩy phát triển hệ xương. Ngoài ra, hoạt chất còn có cơ chế ức chế ngược đối với sự bài tiết hormon cận giáp (PTH). D,L-a-Tocopheryl acetat (Vitamin E): Là nhóm hợp chất tự nhiên và tổng hợp, trong đó alpha tocopherol có hoạt tính sinh học mạnh nhất và được ứng dụng phổ biến trong điều trị. Các đồng phân khác như beta, gamma, delta tocopherol hoặc tocotrienol ít được dùng trong y học hơn. Dạng đồng phân tự nhiên d-alpha tocopherol có hoạt lực mạnh hơn dạng tổng hợp dl-alpha tocopherol. Là vitamin tan trong dầu, có nhiều trong dầu thực vật (dầu mầm lúa mì, dầu hướng dương, dầu hạt bông), ngũ cốc và trứng. Hàm lượng vitamin này dễ bị hao hụt trong quá trình bảo quản và chế biến nhiệt. Nhu cầu hàng ngày của cơ thể dao động từ 4 - 15 mg. Tình trạng thiếu hụt rất hiếm, chủ yếu xảy ra ở người bị rối loạn hấp thu lipid hoặc mắc bệnh di truyền liên quan. Với vai trò là chất chống oxy hóa, Vitamin E bảo vệ các acid béo cao phân tử chưa bão hòa (thành phần cấu tạo màng tế bào, phospholipid và lipoprotein) cùng các chất nhạy cảm với oxy như vitamin A và vitamin C khỏi quá trình oxy hóa. Hoạt chất phản ứng nhanh với các gốc tự do để trung hòa gốc peroxyl (tốc độ phản ứng nhanh gấp 1000 lần so với các acid béo chưa bão hòa) mà không tạo ra thêm gốc tự do mới, giúp bảo vệ màng tế bào, protein và acid nucleic. Nhiều nghiên cứu đã thử nghiệm dùng Vitamin E nhằm hỗ trợ giảm nhẹ các tình trạng sa sút trí tuệ (Alzheimer), thoái hóa hoàng điểm, đục thủy tinh thể, xơ vữa động mạch hoặc bệnh mạch vành, song hiệu quả lâm sàng chưa được khẳng định chắc chắn. Để giảm nguy cơ thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác, một số phác đồ phối hợp gồm: vitamin C 500 mg/ngày, beta caroten 15 mg/ngày, Vitamin E 400 mg/ngày và kẽm oxyd 80 mg/ngày. Đối với bệnh Alzheimer và mạch vành, liều dùng dao động từ 200 - 800 đvat/ngày, tuy nhiên cần thận trọng vì liều từ 400 mg/ngày trở lên có thể làm tăng nguy cơ tử vong. Trong các thử nghiệm in vitro, hoạt chất giúp chống tan hồng cầu do chất oxy hóa, giảm kết tập tiểu cầu và tăng cường miễn dịch ở người cao tuổi. Nicotinamid (Vitamin PP): Là vitamin nhóm B tan trong nước, được chuyển hóa từ acid nicotinic hoặc từ quá trình oxy hóa tryptophan trong thức ăn. Hoạt chất chuyển đổi thành nicotinamid adenin dinucleotid (NAD) và nicotinamid adenin dinucleotid phosphat (NADP) – các coenzym xúc tác cho phản ứng oxy hóa khử thiết yếu trong hô hấp tế bào, phân giải glycogen và chuyển hóa lipid. Nhu cầu hàng ngày khoảng 15 - 20 mg acid nicotinic. Cứ 60 mg tryptophan trong thực phẩm có thể chuyển đổi tương đương 1 mg acid nicotinic, do đó chế độ ăn giàu protein thường đáp ứng đủ nhu cầu này. Hoạt chất có nhiều trong nấm men, thịt, cá, khoai tây, các loại đậu và ngũ cốc, ít bị hao hụt khi nấu nướng. Việc bổ sung hoạt chất là cần thiết khi chế độ ăn thiếu đạm, hoặc khi cơ thể tăng nhu cầu sử dụng như trong bệnh cường giáp, đái tháo đường, xơ gan, phụ nữ mang thai và cho con bú. Thiếu hụt Nicotinamid (thường đi kèm thiếu các vitamin nhóm B khác) có thể dẫn đến bệnh pellagra. Nguyên nhân do dinh dưỡng kém, điều trị bằng isoniazid, hội chứng Hartnup hoặc do khối u ác tính tiêu thụ lượng lớn tryptophan. Các cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nhất là da, tiêu hóa và thần kinh trung ương với các biểu hiện: tiêu chảy, đau bụng, viêm miệng, viêm lưỡi, chán ăn, nhức đầu, ngủ lịm, rối loạn tâm thần. Sử dụng Nicotinamid giúp cải thiện nhanh các triệu chứng này (viêm lưỡi, sưng đỏ giảm sau 24 - 72 giờ; triệu chứng tiêu hóa hết trong vòng 24 giờ) và được ưa chuộng hơn acid nicotinic do không gây tác dụng phụ giãn mạch. Dexpanthenol: Là tiền chất của acid pantothenic (vitamin B5), một chất chống oxy hóa tan trong nước cần cho quá trình chuyển hóa carbohydrat, protein và lipid. Chất này cấu tạo nên coenzym A, tham gia vào các phản ứng acetyl hóa trong tân tạo đường, giải phóng năng lượng, tổng hợp/giáng hóa acid béo, tổng hợp sterol, hormone steroid, porphyrin và acetylcholin. Vitamin B5 cũng giúp duy trì chức năng bình thường của biểu mô. Nguồn cung cấp dồi dào từ thịt, rau, ngũ cốc, trứng và sữa. Lượng khuyến nghị hàng ngày cho người lớn là khoảng 5 mg, tăng lên 6 mg ở phụ nữ mang thai và 7 mg ở người cho con bú. Thiếu hụt hoạt chất này rất hiếm xảy ra, trừ khi kết hợp với bệnh pellagra hoặc thiếu các vitamin nhóm B khác. Biểu hiện thiếu hụt thực nghiệm gồm mệt mỏi, ngủ gà, đau đầu, dị cảm tay chân, tăng phản xạ, yếu cơ, rối loạn tiêu hóa, tim mạch và dễ nhiễm trùng. Dexpanthenol liều cao đường tiêm được ghi nhận làm tăng nhu động ruột do kích thích tạo acetylcholin, nhưng hiệu quả lâm sàng chưa được chứng minh rõ rệt. Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat): Là ion hóa trị 2 đóng vai trò quan trọng ở dịch ngoại bào. Lượng calci chiếm khoảng 1% đến 2% trọng lượng cơ thể, với hơn 99% tập trung ở xương và răng (chủ yếu dưới dạng hydroxyapatit, chiếm 40% khối lượng xương), phần còn lại nằm trong dịch ngoại bào và tế bào. Hệ xương liên tục diễn ra quá trình tiêu và tạo xương. Ở trẻ em, tốc độ tạo xương vượt trội hơn tiêu xương; quá trình này đạt thế cân bằng ở người trưởng thành và suy giảm dần ở người cao tuổi hoặc phụ nữ sau mãn kinh. Tốc độ tái tạo xương đặc đạt khoảng 50% mỗi năm ở trẻ em và 5% ở người lớn; trong khi xương xốp có tốc độ tái tạo nhanh gấp 5 lần xương đặc ở người trưởng thành. Sự sụt giảm estrogen ở thời kỳ mãn kinh làm giảm hiệu quả hấp thu calci, tăng tốc độ tiêu xương, gây mất khoảng 3% khối lượng xương mỗi năm (đặc biệt ở cột sống thắt lưng) trong 5 năm đầu. Nồng độ calci huyết tương bình thường dao động từ 8,5 mg đến 10,4 mg/dl (2,1 - 2,6 mmol/lít). Trong đó, khoảng 45% liên kết với protein (chủ yếu là albumin), 10% tạo phức hợp với các anion (citrat, phosphat) và phần còn lại tồn tại dưới dạng ion tự do (Ca++). Dạng ion hóa này tham gia vào nhiều hoạt động sinh học như dẫn truyền thần kinh, co cơ, đông máu, bảo toàn màng tế bào và truyền tin thứ cấp cho hormone. Trên hệ tim mạch: Ion calci cần thiết cho sự co bóp cơ tim và dẫn truyền xung điện qua nút nhĩ thất. Sự khử cực mở các kênh Ca++ điều chỉnh điện thế, đưa dòng Ca++ chậm vào tế bào, kích thích giải phóng thêm calci từ lưới nội chất để gây co cơ. Trên hệ thần kinh cơ: Calci giải phóng từ lưới cơ tương sẽ gắn với troponin, loại bỏ sự ức chế của chất này lên tương tác actin - myosin để gây co cơ. Quá trình giãn cơ diễn ra khi ion calci được bơm ngược lại vào lưới cơ tương. Calci lactat là muối dùng đường uống để phòng ngừa và điều trị thiếu hụt calci do chế độ ăn không đáp ứng đủ, hoặc do các bệnh lý: suy cận giáp, thiếu acid dịch vị, tiêu chảy mạn, thiếu vitamin D, chứng phân mỡ, bệnh sprue, viêm tụy, suy thận, nhiễm kiềm, tăng phosphat máu, hoặc ở phụ nữ mang thai, cho con bú, thời kỳ mãn kinh. Người ăn chay có nhu cầu calci cao hơn do phytat và oxalat trong thực vật làm giảm sinh khả dụng của calci. Một số thuốc như lợi tiểu, chống co giật cũng có thể gây hạ calci máu cần phải bổ sung. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1): Hấp thu qua đường tiêu hóa nhờ cơ chế vận chuyển tích cực phụ thuộc Na+. Khi nồng độ thuốc tại ruột cao, quá trình khuếch tán thụ động sẽ diễn ra, giới hạn lượng hấp thu tối đa khi uống liều cao là 4 - 8 mg. Khả năng hấp thu giảm ở người bị bệnh gan mạn tính, hội chứng kém hấp thu hoặc khi uống thuốc cùng bữa ăn. Sau khi tiêm bắp, hoạt chất hấp thu nhanh và hoàn toàn, phân bố rộng vào các mô và sữa mẹ. Lượng dự trữ trong cơ thể người lớn khoảng 30 mg. Mỗi ngày có khoảng 1 mg hoạt chất bị giáng hóa hoàn toàn tại các mô (đây là nhu cầu tối thiểu hàng ngày). Ở mức hấp thu này, hầu như không có thuốc đào thải qua nước tiểu. Khi lượng hấp thu vượt quá nhu cầu và các kho dự trữ đã bão hòa, thuốc sẽ bài tiết qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn hoặc đã chuyển hóa. Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2): Hấp thu chủ yếu tại tá tràng, phân bố rộng khắp các mô và sữa mẹ, dự trữ một lượng nhỏ ở gan, lách, thận, tim. Sau khi uống, khoảng 6% hoạt chất liên kết với protein huyết tương. Thuốc đào thải nhanh qua thận; lượng dư thừa so với nhu cầu cơ thể sẽ bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu, một phần nhỏ qua phân. Quá trình lọc máu hoặc thẩm phân màng bụng cũng đào thải hoạt chất này nhưng với tốc độ chậm hơn bình thường. Thuốc có thể đi qua hàng rào nhau thai. Sự thiếu hụt hoạt chất có thể do: hao hụt trong bảo quản/chế biến thực phẩm do nhạy cảm với nhiệt và ánh sáng; nhu cầu cơ thể tăng (tuổi dậy thì, mang thai, cho con bú, dùng thuốc tránh thai, nhiễm trùng kéo dài, ung thư, bệnh tim, tiểu đường, nghiện rượu, dùng probenecid); giảm hấp thu (tiêu chảy kéo dài, người cao tuổi) hoặc mất qua quá trình lọc máu. Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6): Hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa (giảm ở người cắt dạ dày hoặc mắc hội chứng kém hấp thu). Nồng độ bình thường trong huyết tương đạt 30 - 80 nanogam/ml. Sau khi hấp thu, thuốc dự trữ chủ yếu ở gan, một phần ở cơ và não. Tổng lượng dự trữ toàn cơ thể khoảng 167 mg. Trong máu, pyridoxal và pyridoxal phosphat liên kết mạnh với protein. Pyridoxal đi qua nhau thai với nồng độ ở thai nhi cao gấp 5 lần ở mẹ. Khi mẹ bổ sung 2,5 - 5 mg hoạt chất mỗi ngày, nồng độ trong sữa đạt khoảng 150 - 240 nanogam/ml; nếu bổ sung dưới 2,5 mg, nồng độ trong sữa trung bình là 130 nanogam/ml. Tại hồng cầu, pyridoxin và pyridoxamin được phosphoryl hóa thành các dạng hoạt động. Tại gan, quá trình phosphoryl hóa và chuyển amin diễn ra nhanh chóng nhờ sự hỗ trợ của Riboflavin. Nửa đời sinh học của thuốc khoảng 15 - 20 ngày. Pyridoxal chuyển hóa tại gan thành acid 4-pyridoxic và thải trừ qua nước tiểu. Tốc độ thoái biến tăng ở người xơ gan. Hoạt chất có thể bị loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân máu. Cholecalciferol (Vitamin D3): Hấp thu dễ dàng qua ruột non, tuần hoàn trong máu dưới dạng liên kết với các globulin đặc hiệu. Tại gan, hoạt chất được thủy phân thành 25-hydroxycolecalciferol, sau đó tiếp tục chuyển hóa tại thận thành dạng hoạt động 1,25-hydroxycolecalciferol giúp tăng hấp thu calci. Lượng không chuyển hóa được tích trữ ở mô mỡ và cơ. Đào thải chủ yếu qua phân và một phần qua nước tiểu. D,L-a-Tocopheryl acetat (Vitamin E): Hấp thu qua đường tiêu hóa cần có sự hỗ trợ của mật và tuyến tụy. Tỷ lệ hấp thu giảm dần khi tăng liều dùng, thông thường khoảng 20 - 60% lượng vitamin từ thức ăn được hấp thu. Khả năng hấp thu giảm mạnh ở trẻ sinh non nhẹ cân hoặc người bị hội chứng kém hấp thu. Dạng bào chế phân tán trong nước cho khả năng hấp thu tốt hơn dạng dầu. Thuốc vào tuần hoàn qua hệ bạch huyết rồi đến gan, sau đó được bài tiết vào máu dưới dạng lipoprotein tỷ trọng thấp (VLDL). Chỉ đồng phân R-a-tocopherol được gan tái bài tiết nhờ protein vận chuyển đặc hiệu (a-TTP). Hoạt chất phân bố rộng rãi và dự trữ ở mô mỡ. Nồng độ bình thường trong huyết tương là 6 - 14 microgam/ml; nếu chỉ số này dưới 5 microgam/ml hoặc dưới 800 microgam/1 g lipid huyết tương kéo dài sẽ phản ánh tình trạng thiếu hụt. Tổng lượng dự trữ cơ thể khoảng 3 - 8 g, đủ đáp ứng nhu cầu trong 4 năm hoặc hơn. Hoạt chất phân bố vào mắt (nồng độ ở giác mạc cao hơn màng mạch và thủy tinh thể). Thuốc bài tiết vào sữa mẹ nhưng ít qua nhau thai; nồng độ ở trẻ sơ sinh chỉ bằng 20 - 30 % nồng độ của mẹ. Thải trừ chủ yếu qua mật dưới dạng chuyển hóa glucuronid, một lượng nhỏ qua nước tiểu. Nicotinamid (Vitamin PP): Hấp thu nhanh sau khi uống, phân bố rộng vào các mô và bài tiết vào sữa mẹ. Thời gian bán thải khoảng 45 phút. Hoạt chất chuyển hóa tại gan thành N-methylnicotinamid, các dẫn chất 2-pyridon, 4-pyridon và nicotinuric. Ở liều thông thường, chỉ một lượng nhỏ thuốc đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu; tỷ lệ này tăng lên khi dùng liều cao. Dexpanthenol: Hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa và chuyển hóa nhanh thành acid pantothenic. Nồng độ pantothenat bình thường trong huyết thanh từ 100 microgam/ml trở lên. Hoạt chất phân bố rộng trong các mô dưới dạng coenzym A, tập trung nhiều nhất ở gan, thận, tim và tuyến thượng thận. Sữa mẹ có chế độ ăn bình thường chứa khoảng 2 microgam acid pantothenic trong 1 ml. Khoảng 70% liều uống được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu, 30% còn lại thải qua phân. Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat): Hấp thu tại đường tiêu hóa qua cơ chế vận chuyển tích cực (phụ thuộc vitamin D hoạt hóa và pH acid của ruột, xảy ra chủ yếu ở tá tràng, đầu hỗng tràng) và khuếch tán thụ động (ở đoạn xa ruột non). Hiệu suất hấp thu tăng khi cơ thể thiếu calci hoặc trong thời kỳ mang thai, cho con bú; ngược lại sẽ giảm khi thiếu hormone cận giáp hoặc thiếu vitamin D. Tỷ lệ hấp thu thay đổi theo độ tuổi: cao nhất ở trẻ nhỏ (khoảng 60%), giảm còn 28% ở giai đoạn tiền dậy thì, tăng lên 34% ở đầu thai kỳ và đầu tuổi dậy thì, duy trì mức 25% ở người trẻ tuổi và giảm dần khi về già (giảm trung bình 0,21% mỗi năm ở phụ nữ sau mãn kinh). Sau khi hấp thu, calci phân bố vào dịch ngoại bào rồi nhanh chóng chuyển vào xương (nơi giữ 99% lượng calci cơ thể). Nồng độ calci toàn phần trong huyết thanh duy trì khoảng 9 - 10,4 mg/dl, gồm 50% dạng ion hóa có hoạt tính, 5% dạng phức hợp và 45% gắn với protein huyết tương. Khi nồng độ albumin huyết thanh biến động 1g/dl thì nồng độ calci huyết thanh sẽ thay đổi khoảng 0,8 mg/dl. Tình trạng nhiễm toan làm tăng và nhiễm kiềm làm giảm lượng calci ion hóa. Nồng độ calci trong dịch não tủy bằng khoảng 50% nồng độ trong huyết thanh. Hoạt chất đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Đào thải chủ yếu qua phân (gồm phần không hấp thu và phần bài tiết qua dịch mật, dịch tụy). Phần lớn calci lọc qua cầu thận được tái hấp thu, chỉ một lượng nhỏ thải qua nước tiểu (không quá 150 mg/ngày ở người khỏe mạnh có chế độ ăn ổn định). Hormone cận giáp, vitamin D và lợi tiểu thiazid làm giảm đào thải qua nước tiểu; ngược lại các thuốc lợi tiểu khác, calcitonin và hormone tăng trưởng làm tăng bài tiết qua thận. Calci cũng được bài tiết một phần qua mồ hôi.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Alphavimin 10ml Hadiphar Mỗi đơn vị sản phẩm (ống 10ml) được bào chế từ các hoạt chất với hàm lượng chi tiết như sau: Hoạt chất Lysine đóng vai trò chủ đạo với hàm lượng 100mg . Nhóm dưỡng chất hỗ trợ chuyển hóa bao gồm Thiamin hydroclorid đạt mức 1mg , hoạt chất Riboflavin chiếm 1.15mg và thành phần Vitamin B6 sở hữu lượng 2mg . Các vitamin tan trong dầu bổ sung cho cơ thể gồm có Vitamin D3 với chỉ số 133.35 UI và lượng Vitamin E đạt 5mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Alphavimin 10ml Hadiphar Hướng dẫn cách sử dụng Sản phẩm được bào chế dưới dạng dung dịch dùng trực tiếp bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Trẻ nhỏ từ 1 đến 5 tuổi: Sử dụng mỗi ngày 7,5ml. Học sinh và đối tượng thanh thiếu niên: Sử dụng mỗi ngày 7,5ml. Người trưởng thành: Sử dụng mỗi ngày 15ml. Khuyến cáo: Các định lượng phía trên chỉ có vai trò tham khảo. Liều lượng thực tế cần điều chỉnh dựa trên cơ địa riêng và tình trạng sức khỏe cụ thể của từng người. Hãy tham vấn ý kiến từ các bác sĩ hoặc chuyên gia y khoa để nhận được chỉ định phù hợp nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Nếu uống quá liều với lượng lớn, thành phần vitamin D tan trong dầu có thể gây ra tình trạng ngộ độc. Việc duy trì liều lượng vượt mức (khoảng 75ml) mỗi ngày trong thời gian dài dễ dẫn đến các biểu hiện ngộ độc mãn tính như đau đầu, buồn nôn, tiêu chảy và trạng thái lơ mơ. Các biểu hiện ngộ độc cấp tính chỉ xuất hiện khi dùng liều cao hơn nữa. Trong các tình huống nguy cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Tổng đài cấp cứu 115 hoặc nhanh chóng đưa người bệnh tới cơ sở y tế gần nhất tại địa phương để được xử lý. Liều dùng phù hợp Hãy uống bù ngay sau khi nhớ ra. Mặc dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với lần uống tiếp theo, người dùng nên bỏ qua liều cũ và duy trì đúng kế hoạch sử dụng thông thường. Tuyệt đối không tự ý uống lượng thuốc gấp đôi nhằm bù đắp cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Khuyến cáo người dùng cần nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Alphavimin cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân gặp tình trạng rối loạn chuyển hóa calci (như nồng độ calci trong máu hoặc trong nước tiểu tăng cao). Người bị dư thừa vitamin D trong cơ thể. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Người đang trong quá trình điều trị bằng các chế phẩm khác có chứa vitamin D. Bệnh nhân bị xuất huyết động mạch hoặc đang bị hạ huyết áp ở mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Việc dùng thuốc cần có sự giám sát chặt chẽ và hết sức cẩn trọng trong các trường hợp sau: Tránh tự ý kéo dài thời gian dùng siro Alphavimin vượt quá liều lượng khuyến cáo, trừ khi có chỉ định chuyên khoa từ bác sĩ. Đối với người bị suy thận, mắc bệnh sarcoid hoặc có khối u ác tính (các tình trạng dễ gây tăng calci huyết), việc bổ sung muối calci cần cực kỳ thận trọng. Đồng thời, chống chỉ định dùng muối calci cho người đang bị sỏi thận calci hoặc có tiền sử mắc bệnh lý này. Tình trạng thiếu hụt Riboflavin thường không đơn độc mà hay đi kèm với việc thiếu các vitamin khác thuộc nhóm B. Độ nhạy cảm với vitamin D có thể tăng lên ở những người mắc bệnh sarcoid hoặc bị thiểu năng tuyến cận giáp. Cần đặc biệt lưu ý khi dùng nicotinamid liều cao cho người có tiền sử loét dạ dày, bệnh lý túi mật, từng bị vàng da, tổn thương gan, người bị đái tháo đường, bệnh gút, viêm khớp do gút hoặc người có cơ địa dị ứng. Do dexpanthenol có khả năng làm kéo dài thời gian đông máu, cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc hội chứng máu khó đông (ưa chảy máu). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại, chưa ghi nhận bất kỳ báo cáo hay bằng chứng nào về việc thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến người điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành thiết bị, máy móc. Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú Việc bổ sung các vitamin và muối khoáng ở mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng thiết yếu hàng ngày được xác định là an toàn cho thai phụ và người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Thiamin hydroclorid (Vitamin B1): Có khả năng hiệp đồng làm tăng cường hoạt tính của các thuốc gây ức chế hệ thần kinh cơ. Riboflavin sodium phosphat (vitamin B2): Tình trạng thiếu hụt Riboflavin đã được ghi nhận ở những người điều trị bằng amitriptylin, imipramin, clopromazin và adriamycin. Sự hấp thu Riboflavin tại đường ruột bị cản trở bởi việc tiêu thụ đồ uống có cồn. Sử dụng đồng thời probenecid sẽ làm giảm khả năng hấp thu Riboflavin ở hệ tiêu hóa (dạ dày và ruột). Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6): Hoạt chất này làm suy giảm hiệu lực điều trị bệnh Parkinson của levodopa đơn độc (tương tác này không xảy ra nếu dùng dạng phối hợp levodopa-carbidopa hoặc levodopa-benserazid). Khi dùng liều 200 mg/ngày, Pyridoxin có thể làm sụt giảm từ 40% đến 50% hàm lượng phenobarbital và phenytoin trong huyết tương của một số bệnh nhân. Nhu cầu cơ thể đối với pyridoxin sẽ tăng lên khi dùng các thuốc như isoniazid, hydralazin, penicilamin và thuốc ngừa thai đường uống. Ngược lại, pyridoxin hỗ trợ cải thiện trạng thái trầm cảm ở phụ nữ đang dùng thuốc tránh thai. Cholecalciferol (Vitamin D3): Tránh dùng đồng thời vitamin D với colestipol hydroclorid hoặc cholestyramin do các thuốc này làm giảm hấp thu vitamin D tại ruột. Lạm dụng dầu khoáng sẽ gây cản trở quá trình hấp thu vitamin D qua đường tiêu hóa. Phối hợp vitamin D với thuốc lợi tiểu thiazid cho người suy cận giáp dễ dẫn đến tăng calci huyết (do tăng giải phóng calci từ xương). Trường hợp này cần tạm ngừng hoặc giảm liều lượng vitamin D. Không phối hợp vitamin D với phenytoin, phenobarbital (hoặc các thuốc gây cảm ứng enzym gan khác) vì chúng thúc đẩy quá trình chuyển hóa vitamin D thành dạng vô hoạt, làm giảm nồng độ 25-hydroxycolecalciferol và 25-hydroxyergocalciferol trong máu. Tránh dùng chung với corticosteroid do nhóm thuốc này ức chế và cản trở hoạt tính của vitamin D. Không dùng đồng thời với các glycosid trợ tim vì tình trạng tăng calci huyết do vitamin D sẽ làm tăng độc tính của glycosid, dễ gây loạn nhịp tim nguy hiểm. D,L-a-Tocopheryl acetat (Vitamin E): Vitamin E và các chất chuyển hóa của nó làm giảm tác dụng của vitamin K, đồng thời làm tăng hoạt lực của nhóm thuốc chống đông máu. Nguy cơ chảy máu tăng lên khi phối hợp chung Vitamin E với acid acetylsalicylic. Vitamin E hỗ trợ tăng cường hấp thu, tích lũy và sử dụng vitamin A, đồng thời bảo vệ vitamin A khỏi quá trình oxy hóa hủy hoại và giảm thiểu độc tính khi thừa vitamin A (tuy nhiên các tác động này vẫn đang được nghiên cứu thêm). Ở trẻ em bị thiếu máu thiếu sắt, nếu dùng Vitamin E liều vượt quá 10 đvqt/kg có thể làm chậm tiến trình đáp ứng với liệu pháp điều trị bằng sắt. Trẻ sinh non nhẹ cân nếu bổ sung sắt đồng thời có thể làm trầm trọng hơn tình trạng thiếu máu tan máu do thiếu hụt Vitamin E. Hấp thu Vitamin E bị suy giảm nếu lạm dụng dầu khoáng. Các thuốc orlistat, colestipol, colestyramin gây cản trở hấp thu Vitamin E; do đó cần uống các thuốc này cách nhau tối thiểu 2 giờ. Nicotinamid (vitamin PP): Dùng chung với chất ức chế men khử HGM-CoA làm gia tăng nguy cơ tiêu cơ vân. Phối hợp với thuốc chẹn alpha-adrenergic điều trị tăng huyết áp có thể gây ra tình trạng tụt huyết áp quá mức. Cần cân nhắc điều chỉnh liều lượng insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết đường uống khi dùng đồng thời với nicotinamid. Làm tăng độc tính trên tế bào gan khi dùng chung với các thuốc khác cũng có độc tính với gan. Tránh phối hợp với carbamazepin vì nicotinamid làm tăng nồng độ chất này trong huyết tương, dẫn đến tăng độc tính. Dexpanthenol: Chống chỉ định dùng dexpanthenol cùng lúc hoặc trong vòng 12 giờ sau khi sử dụng neostigmin hoặc các thuốc có tác dụng kích thích hệ phó giao cảm khác. Tác dụng co đồng tử của các thuốc kháng cholinesterase dùng cho mắt (như isoflurophat, ecothiophat iodid) có thể tăng lên khi kết hợp với acid pantothenic (tuy nhiên ít có ý nghĩa lâm sàng). Không sử dụng dexpanthenol trong vòng 1 giờ sau khi dùng sucinylcholin do nguy cơ kéo dài tác dụng giãn cơ của thuốc này. Một số ít trường hợp phản ứng dị ứng không rõ nguyên nhân đã được ghi nhận khi phối hợp dexpanthenol dạng tiêm với thuốc kháng sinh, các thuốc barbiturat hoặc thuốc nhóm opiat. Calci: Nguy cơ tăng calci huyết xuất hiện khi dùng muối calci chung với vitamin D (tăng hấp thu ở ruột) hoặc thuốc lợi tiểu nhóm thiazid (giảm thải trừ qua thận). Corticosteroid làm giảm khả năng hấp thu calci từ đường ruột. Dùng chung muối calci với các biphosphonat (như risedronat, alendronat, ibandronat, etidronat) làm giảm sự hấp thu của biphosphonat tại đường tiêu hóa. Để phòng ngừa, nên uống muối calci sau khi dùng alendronat hoặc risedronat ít nhất 30 phút; sau khi dùng ibandronat ít nhất 60 phút; và tránh dùng trong khoảng 2 giờ trước và sau khi uống etidronat. Calci làm tăng độc tính và tăng tác dụng hướng cơ tim của các glycosid trợ tim, có thể gây loạn nhịp tim (nguy cơ cao khi dùng calci đường tiêm tĩnh mạch, đường uống có nguy cơ thấp hơn). Sử dụng chung muối calci với các chế phẩm sắt đường uống làm giảm hấp thu sắt; khuyến cáo nên uống hai loại này ở các thời điểm cách xa nhau. Muối calci làm giảm sinh khả dụng của một số kháng sinh nhóm quinolon (như ciprofloxacin) và tetracyclin do tạo phức hợp bất hoạt. Vì vậy, không uống cùng lúc mà phải dùng cách nhau tối thiểu 3 giờ.
Mô tả chi tiết
Thuốc Alphavimin 10ml Hadiphar là gì? Sản phẩm thuốc Alphavimin được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh. Công thức của thuốc là sự kết hợp từ các thành phần hoạt chất chính bao gồm: Lysine , Thiamin hydroclorid ( Thiamin ), Riboflavin , Vitamin B6 , Vitamin D3 và Vitamin E . Chỉ định và đối tượng sử dụng Thuốc đóng vai trò như một liệu pháp bổ dưỡng, được khuyên dùng cho các đối tượng và trường hợp cụ thể sau: Hỗ trợ quá trình phát triển thể chất của trẻ em cũng như đối tượng thanh thiếu niên. Cung cấp và bù đắp lượng vitamin thiếu hụt cho người đang thực hiện chế độ ăn đặc biệt hoặc đang trong giai đoạn dưỡng bệnh để phục hồi sức khỏe. Bồi bổ cơ thể cho người vừa trải qua các đợt ốm đau, phẫu thuật hoặc sau khi bị nhiễm trùng. Cải thiện tình trạng cho các trường hợp cơ thể bị suy nhược và người có nhu cầu thúc đẩy tăng cường cân nặng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.