← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Apitor 20 (Hộp 30 viên)

Thông tin chung về sản phẩm Với hoạt chất chính là Rosuvastatin (một tác nhân điển hình thuộc phân nhóm statin), liệu pháp này mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát tình trạng dư thừa lipid máu. Những đối tượng có chỉ số cholesterol vượt ngưỡng an toàn, hoặc đang đối mặt với mối đe dọa từ các biến cố tim mạch nguy hiểm như tai biến mạch máu não và hoại tử cơ tim, đều được khuyến cáo sử dụng dòng sản phẩm này.

Thương hiệu
Apimed
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110653324
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Apimed

Công dụng / chỉ định

Vai trò điều trị và đối tượng sử dụng của Apitor 20 Với thành phần hoạt chất chính là Rosuvastatin , dòng dược phẩm này thuộc nhóm statin mang lại hiệu quả kiểm soát lipid máu và được bác sĩ kê đơn trong các trường hợp sau: Ngăn ngừa biến cố tim mạch: Hỗ trợ giảm thiểu khả năng gặp phải tình trạng tai biến mạch máu não hoặc tắc nghẽn cơ tim ở những đối tượng ghi nhận chỉ số cholesterol trong máu tăng cao. Điều hòa mỡ máu theo độ tuổi: Khắc phục tình trạng dư thừa cholesterol cho người bệnh từ giai đoạn nhi đồng (từ 6 tuổi trở lên), độ tuổi vị thành niên cho đến người trưởng thành. Sản phẩm gợi ý Bên cạnh đó, người dùng có thể tìm hiểu thêm một số biệt dược sở hữu hoạt chất tương tự như: Thuốc Rostor 10mg (hoặc Rostor 10 mg ) được áp dụng trong liệu trình cải thiện hội chứng tăng cholesterol máu.

Thành phần

Thành phần của Apitor 20 Trong mỗi viên thuốc Apitor 20 có chứa thành phần sau: Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Tá dược vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng và liều lượng thuốc Apitor 20 Liều dùng phù hợp Dành cho đối tượng từ 18 tuổi trở lên (Người lớn) Liệu trình kiểm soát chỉ số cholesterol tăng cao: Mức liều khởi đầu: Bác sĩ sẽ chỉ định mức 5 mg hoặc 10 mg tùy thuộc vào nồng độ cholesterol thực tế, khả năng gặp biến cố tim mạch (như đột quỵ, nhồi máu cơ tim) cũng như mức độ nhạy cảm với các phản ứng phụ của từng cá nhân. Tần suất điều chỉnh: Việc thay đổi lượng thuốc uống cần thực hiện giãn cách tối thiểu mỗi 4 tuần một lần. Lộ trình tăng liều từ mức khởi điểm 5 mg: Có thể nâng dần lên gấp đôi thành 10mg , tiếp tục tăng tới 20mg và đạt ngưỡng cao nhất là 40 mg khi có yêu cầu điều trị. Lộ trình tăng liều từ mức khởi điểm 10 mg: Có thể nhân đôi lượng dùng lên 20mg , sau đó tiến tới mức giới hạn 40mg trong trường hợp cần thiết. Ngưỡng sử dụng tối đa mỗi ngày: Giới hạn nghiêm ngặt ở mức 40mg . Liều lượng này chỉ áp dụng riêng cho nhóm đối tượng có lượng cholesterol trong máu quá cao kèm theo nguy cơ lớn về tai biến tim mạch/đột quỵ mà việc điều trị bằng liều 20mg trước đó không mang lại hiệu quả mong muốn. Liệu trình phòng ngừa biến cố tim mạch (đột quỵ, đau tim hoặc các bệnh lý liên quan): Liều thông thường: Sử dụng 20mg cho mỗi ngày. Lưu ý đặc biệt: Bác sĩ có thể cân nhắc hạ thấp liều lượng đối với những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao đã được đề cập. Dành cho đối tượng từ 6 đến 17 tuổi (Trẻ em và trẻ vị thành niên) Phạm vi liều dùng cho phép: Dao động trong khoảng từ 5mg tới 20mg cho một lần uống mỗi ngày. Mức liều bắt đầu: Áp dụng 5mg cho một lần uống mỗi ngày. Thay đổi liều lượng: Việc gia giảm lượng thuốc sẽ dựa trên diễn tiến bệnh lý của trẻ và bắt buộc phải có sự theo dõi sát sao từ chuyên gia y tế. Mức trần cho phép hàng ngày: Không vượt quá 10mg hoặc 20mg . Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Apitor 20 được bào chế để dung nạp qua đường tiêu hóa (uống trực tiếp). Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc cùng nước lọc vào một khung giờ cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. Việc ăn uống không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu thuốc, do đó có thể uống vào lúc bụng rỗng hoặc sau khi ăn no. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa có thuốc giải độc đặc hiệu khi dùng quá liều Apitor 20. Trong trường hợp uống quá liều, tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng. Cần theo dõi sát sao hoạt động của gan và nồng độ enzym CK của người bệnh. Phương pháp lọc máu ngoài thận (thẩm phân máu) hầu như không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm này không được dùng cho những đối tượng sau: Cá nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất Rosuvastatin hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Nữ giới đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Đối tượng đang bị tổn thương gan tiến triển. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Người thường xuyên bị nhức mỏi cơ hoặc đau cơ không xác định được nguyên nhân. Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng cyclosporin. ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Agirovastin 20 giúp hạ Cholesterol máu. Tương tác với thuốc khác Tác nhân tương tác Hậu quả và cơ chế tương tác Gemfibrozil Sự kết hợp này làm tăng mạnh diện tích dưới đường cong (AUC) cũng như nồng độ đỉnh của hoạt chất điều trị mỡ máu. Do đó, khuyến cáo không dùng quá 10mg Rosuvastatin mỗi ngày. Cyclosporin Lượng hấp thu toàn thân của Rosuvastatin bị đẩy cao lên tới 7 lần khi dùng chung. Thuốc ức chế protease Làm tăng phơi nhiễm của cơ thể với Rosuvastatin lên gấp 3 lần . Trong trường hợp bắt buộc phối hợp, giới hạn liều Rosuvastatin tối đa là 10 mg một ngày. Niacin Khả năng xuất hiện các biến cố trên cơ vân sẽ tăng cao nếu dùng chung Rosuvastatin với Niacin ở liều cao trên 1g /ngày. Thuốc chống đông Coumarin Làm kéo dài thời gian đông máu, biểu hiện qua việc tăng chỉ số INR hoặc gây xuất huyết trên thực tế lâm sàng. Colchicin Đã có báo cáo về các ca bị tổn thương mô cơ, thậm chí dẫn đến tiêu cơ vân khi điều trị đồng thời hai thuốc này. Fenofibrat Cần hết sức lưu ý khi dùng chung do nguy cơ độc tính trên cơ tăng lên. Erythromycin Làm hụt mất 20% chỉ số AUC và 30% nồng độ đỉnh Cmax của Rosuvastatin , nguyên nhân được cho là do erythromycin thúc đẩy nhu động ruột hoạt động mạnh hơn. Thuốc kháng acid Các thuốc trung hòa acid dạ dày chứa magnesi và nhôm hydroxid sẽ làm sụt giảm khoảng 50% lượng Rosuvastatin trong máu. Để hạn chế tình trạng này, nên uống thuốc kháng acid cách biệt 2 giờ sau khi đã dùng Rosuvastatin . Cảnh báo và thận trọng Sự xuất hiện của protein trong nước tiểu có thể ghi nhận ở những người dùng apitor liều cao, nhất là mức 40mg , tuy nhiên tình trạng này thường chỉ thoáng qua và tự hết. Các biến cố như đau mỏi cơ, bệnh cơ, hay nghiêm trọng hơn là hủy hoại cơ vân có khả năng xảy ra ở mọi mức liều của apitor, đặc biệt khi dùng liều trên 20 mg . Khả năng bị tổn thương cơ sẽ tăng lên nếu phối hợp apitor với các hoạt chất điều hòa lipid khác (như dẫn chất fibrat, cyclosporin, niacin, gemfibrozil, Colchicine, hay các thuốc kháng virus như atazanavir/ritonavir, lopinavir/ritonavir, simeprevir). Cần dừng ngay việc dùng apitor 20 nếu xét nghiệm thấy chỉ số CK tăng quá cao, hoặc khi xuất hiện các triệu chứng cơ cấp tính nặng, hoặc có biểu hiện suy thận thứ phát do tiêu cơ vân. Việc định lượng nồng độ creatin kinase (CK) cần được thực hiện trước khi bắt đầu liệu trình đối với các trường hợp: suy giảm chức năng thận, tuyến giáp hoạt động kém, bản thân hoặc gia đình có bệnh cơ di truyền, từng bị độc tính trên cơ do dùng statin/fibrat trước đó, có bệnh gan hoặc lạm dụng đồ uống có cồn, người cao tuổi (trên 70 tuổi) có nguy cơ tiêu cơ vân, hoặc có khả năng xảy ra tương tác thuốc. Cần đặc biệt thận trọng ở những người có tiền sử tổn thương gan hoặc nghiện rượu. Nên thực hiện đánh giá chức năng gan trước khi bắt đầu và sau 3 tháng dùng apitor. Phải giảm liều hoặc ngưng trị liệu nếu men gan transaminase tăng vượt quá 3 lần giới hạn bình thường cao. Trị liệu bằng apitor có khả năng làm tăng chỉ số đường huyết lúc đói cũng như chỉ số HbA1c. Cần giám sát chặt chẽ thời gian prothrombin/INR khi dùng đồng thời với các thuốc kháng đông nhóm coumarin. Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú Đối với phụ nữ mang thai: Do chưa có bằng chứng đầy đủ về độ an toàn và việc dùng thuốc không mang lại lợi ích thiết thực nào cho thai kỳ, chống chỉ định dùng Rosuvastatin cho nhóm đối tượng này. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần dùng các biện pháp ngừa thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị. Đối với người nuôi con bằng sữa mẹ: Không được dùng Rosuvastatin khi đang cho con bú. Thử nghiệm trên động vật (chuột) cho thấy hoạt chất này có khả năng bài tiết vào sữa. Hiện vẫn chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa người hay gây hại cho trẻ bú mẹ hay không.

Mô tả chi tiết

Thông tin chung về sản phẩm Với hoạt chất chính là Rosuvastatin (một tác nhân điển hình thuộc phân nhóm statin), liệu pháp này mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát tình trạng dư thừa lipid máu. Những đối tượng có chỉ số cholesterol vượt ngưỡng an toàn, hoặc đang đối mặt với mối đe dọa từ các biến cố tim mạch nguy hiểm như tai biến mạch máu não và hoại tử cơ tim, đều được khuyến cáo sử dụng dòng sản phẩm này.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.