← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Aritero 10 Hetero điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực (3 vỉ x 10 viên)

Thuốc Aritero 10 Hetero là gì? Doanh nghiệp Hetero Labs Limited là đơn vị sản xuất ra thuốc Aritero 10mg , một dược phẩm sở hữu hoạt chất chủ đạo là Aripiprazole . Chỉ định điều trị của thuốc Loại thuốc này được áp dụng trong phác đồ trị liệu dành cho các đối tượng bệnh nhân sau: Người đang phải đối mặt với hội chứng tâm thần phân liệt. Bệnh nhân cần được can thiệp để chấm dứt những đợt hưng cảm tiến triển từ giai đoạn trung bình cho tới nghiêm trọng thuộc hội chứng rối loạn lưỡng cực.

Thương hiệu
Hetero Drugs- India
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN2-502-16
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - ẤN ĐỘ

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Thuốc Aritero 10 Chỉ định sử dụng Thuốc Aritero 10mg được khuyên dùng cho các đối tượng và trường hợp bệnh lý sau: Hỗ trợ điều trị bệnh tâm thần phân liệt ở người trưởng thành và trẻ vị thành niên từ 15 tuổi trở lên. Cắt đứt các đợt hưng cảm mức độ từ trung bình đến nặng thuộc hội chứng rối loạn lưỡng cực. Đồng thời, thuốc giúp phòng ngừa sự bùng phát các pha hưng cảm mới ở người lớn từng bị hưng cảm chủ yếu và đã có phản ứng tốt với liệu trình điều trị bằng Aripiprazole trước đó. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế hoạt động: Khả năng kiểm soát bệnh tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực I của Aripiprazole được xác định nhờ sự phối hợp giữa hoạt tính đồng vận một phần tại các thụ thể serotonin SHT1 và dopamin D2, đi kèm tác động đối kháng trên thụ thể serotonin 5HT2a. Trên các mô hình thử nghiệm ở động vật, hoạt chất này thể hiện vai trò đối kháng thông qua việc thúc đẩy tăng nồng độ dopamin, đồng thời biểu hiện tính chất chủ vận bằng cách làm sụt giảm nồng độ dopamin. Thử nghiệm in vitro cho thấy lực liên kết của hoạt chất này rất mạnh đối với các thụ thể serotonin SHTla, SHT2a cùng các thụ thể dopamin D2, D3. Lực liên kết đạt mức trung bình đối với các thụ thể histamin H1, alpha-1 adrenergic, serotonin SHT2c, SHT7 và dopamin D4. Ngoài ra, hoạt chất này có ái lực gắn kết ở mức vừa phải với vị trí tái hấp thu serotonin, trong khi không thể hiện ái lực đáng kể nào đối với các thụ thể muscarinic. Tác động lâm sàng khác của hoạt chất này có thể được giải thích thông qua việc tương tác với những thụ thể nằm ngoài các nhóm phụ của dopamin và serotonin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu và phân bố Cơ thể hấp thu tốt hoạt chất này sau khi uống, giúp nồng độ tối đa trong huyết tương được thiết lập sau khoảng 3 đến 5 giờ. Quá trình chuyển hóa bước đầu qua hệ thống của hoạt chất diễn ra rất ít. Đường uống của thuốc dưới dạng viên nén mang lại sinh khả dụng tuyệt đối đạt mức 87%. Sự có mặt của các bữa ăn chứa nhiều chất béo không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào tới các thông số dược động học của hoạt chất. Chuyển hóa Hoạt chất phân tán rộng rãi đến các mô ngoài mạch với thể tích phân bố biểu kiến ghi nhận được là 4,9 /kg. Khi đạt ngưỡng điều trị, tỷ lệ liên kết của albumin và các protein huyết thanh khác với aripiprazol cùng dehydro- aripiprazol đạt trên 99%. Thải trừ Thời gian bán thải trung bình của hoạt chất có sự khác biệt theo cơ địa: đạt khoảng 75 giờ ở nhóm người sở hữu kiểu gen chuyển hóa mạnh CYP2D6, và kéo dài tới khoảng 146 giờ ở nhóm người có kiểu gen chuyển hóa kém CYP2D6. Hệ thống gan chịu trách nhiệm chính cho quá trình thanh thải toàn thân của hoạt chất với tốc độ 0,7 ml/phút/kg. Sau khi sử dụng một liều đơn hoạt chất có gắn đồng vị phóng xạ 14C, lượng chất phóng xạ được thu hồi trong nước tiểu chiếm khoảng 27% và trong phân chiếm khoảng 60%. Lượng hoạt chất đào thải qua nước tiểu ở dạng chưa biến đổi chiếm tỉ lệ dưới 1%, trong khi lượng tìm thấy trong phân ở dạng nguyên vẹn chiếm khoảng 18%. Đặc tính dược động học ở các nhóm bệnh nhân đặc biệt Trẻ em: Sau khi tiến hành hiệu chỉnh liều lượng dựa theo cân nặng, các chỉ số dược động học của aripiprazol cùng dehydro-aripiprazol ở nhóm thanh thiếu niên từ 13 đến 17 tuổi thể hiện sự tương đồng với người lớn. Người cao tuổi: Không phát hiện sự khác biệt về các thông số dược động học của Aripiprazole giữa người già và người trẻ tuổi. Yếu tố tuổi tác cũng không gây ảnh hưởng nào trong các phân tích dược động học thực hiện trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Giới tính: Các chỉ số dược động học của Aripiprazole tương đương nhau giữa nam giới và nữ giới khỏe mạnh. Phân tích trên nhóm bệnh nhân tâm thần phân liệt cũng không ghi nhận tác động nào liên quan đến giới tính. Hút thuốc và chủng tộc: Các phân tích dược động học theo nhóm chứng minh rằng thói quen hút thuốc hoặc yếu tố chủng tộc không gây ra những thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của hoạt chất. Bệnh thận: Những người bị suy thận giai đoạn nặng có các chỉ số dược động học của aripiprazol và dehydro-aripiprazol tương tự như ghi nhận ở người trẻ tuổi có sức khỏe bình thường. Bệnh gan: Thử nghiệm dùng liều đơn trên các đối tượng xơ gan ở các cấp độ A, B, và C (theo thang Child-Pugh) cho thấy tình trạng suy giảm chức năng gan không gây tác động lớn đến dược động học của aripiprazol và dehydro-aripiprazol. Tuy nhiên, do nghiên cứu chỉ thực hiện trên 3 bệnh nhân xơ gan cấp độ C nên chưa đủ cơ sở để đưa ra kết luận chính xác về năng lực chuyển hóa của nhóm đối tượng này.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Aritero 10 Hetero Mỗi 1 viên nén chứa thành phần dược chất sau: Aripiprazole : hàm lượng 10 mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Aritero 10 Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc Aritero 10mg bằng cách uống trực tiếp viên nén. Liều dùng phù hợp Người lớn Điều trị bệnh tâm thần phân liệt: Mức liều khởi đầu được khuyến nghị là 10 mg hoặc 15 mg cho mỗi ngày. Liều duy trì hàng ngày được ấn định ở mức 15 mg, uống đều đặn 1 lần mỗi ngày và không bị ảnh hưởng bởi thời điểm ăn uống. Tác dụng trị liệu của hoạt chất aripiprazol được ghi nhận hiệu quả trong khoảng liều từ 10 mg đến 30 mg/ngày. Dù một số trường hợp cụ thể có thể đáp ứng tốt hơn với liều cao, việc gia tăng hiệu quả lâm sàng khi dùng liều vượt quá 15 mg/ngày vẫn chưa được chứng minh rõ ràng. Người bệnh tuyệt đối không dùng quá liều tối đa 30 mg mỗi ngày. Điều trị các đợt hưng cảm: Liều bắt đầu được khuyến cáo là 15 mg cho mỗi 1 lần uống hàng ngày, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp cùng các thuốc khác, không phụ thuộc vào bữa ăn. Một số đối tượng bệnh nhân có thể đạt kết quả tốt hơn khi tăng liều. Giới hạn liều dùng tối đa hàng ngày là 30 mg. Ngăn ngừa hưng cảm tái phát ở người mắc rối loạn lưỡng cực I: Để duy trì hiệu quả phòng ngừa tái phát cho những ai đã đáp ứng với aripiprazol (dù là đơn trị liệu hay điều trị phối hợp), bác sĩ sẽ chỉ định tiếp tục sử dụng mức liều lượng tương tự trước đó. Dựa trên diễn tiến lâm sàng thực tế của người bệnh, thầy thuốc sẽ cân nhắc việc điều chỉnh liều lượng mỗi ngày, kể cả việc giảm liều. Trẻ em Điều trị tâm thần phân liệt cho thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên: Liều lượng khuyến nghị là 10 mg cho mỗi 1 lần uống mỗi ngày, dùng cùng hoặc ngoài bữa ăn. Quá trình điều trị cần khởi đầu bằng liều 2 mg uống 1 lần/ngày (sử dụng dạng dung dịch uống chứa aripiprazol 1 mg/ml) trong 2 ngày đầu tiên. Sau đó, tăng lên liều 5 mg trong 2 ngày kế tiếp trước khi đạt tới liều đích khuyến cáo là 10 mg uống 1 lần mỗi ngày. Nếu cần thiết, có thể tăng dần liều thêm mỗi lần 5 mg, nhưng phải đảm bảo không vượt quá mức tối đa 30 mg/ngày. Khoảng liều từ 10 mg đến 30 mg/ngày là phạm vi mang lại hiệu quả của aripiprazol. Đối với nhóm thanh thiếu niên, việc nâng liều cao hơn 10 mg/ngày chưa cho thấy sự gia tăng về mặt hiệu quả điều trị, dù một vài trường hợp cá biệt có thể có cải thiện tốt hơn. Các đối tượng nhỏ tuổi khác: Do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh mức độ an toàn và hiệu lực lâm sàng, không khuyến cáo sử dụng aripiprazol cho bệnh nhi dưới 15 tuổi. Đối tượng đặc biệt Bệnh nhân tổn thương gan: Không cần thay đổi liều lượng đối với người bị suy giảm chức năng gan mức độ nhẹ đến trung bình. Riêng nhóm suy gan nặng, dữ liệu hướng dẫn hiện chưa đầy đủ nên cần hết sức thận trọng khi kê đơn. Việc tính toán liều cho nhóm đối tượng này đòi hỏi sự cẩn trọng cao từ y bác sĩ. Đặc biệt, cần lưu ý kỹ khi muốn điều chỉnh đến mức liều tối đa 30mg/ngày cho người bị suy gan nặng. Bệnh nhân tổn thương thận: Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở người bị suy thận. Người cao tuổi: Hiệu quả lâm sàng của aripiprazol khi điều trị rối loạn lưỡng cực I và tâm thần phân liệt cho người từ 65 tuổi trở lên vẫn chưa được thiết lập rõ ràng. Vì nhóm tuổi này nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc, bác sĩ nên cân nhắc khởi đầu bằng liều thấp hơn nếu tình trạng lâm sàng cho phép. Giới tính: Không có sự khác biệt về liều dùng giữa nam giới và nữ giới. Thói quen hút thuốc: Con đường chuyển hóa của hoạt chất aripiprazol cho thấy không cần phải thay đổi liều ở người có hút thuốc lá. Hiệu chỉnh liều do tương tác thuốc: Cần giảm bớt liều Aripiprazol nếu dùng chung với các tác nhân ức chế mạnh enzym CYP3A4 hoặc CYP2D6. Cần tăng lại liều Aripiprazol sau khi ngừng phối hợp với các chất ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6. Cần nâng cao liều Aripiprazol khi sử dụng đồng thời với các chất gây cảm ứng mạnh enzym CYP3A4. Cần hạ liều Aripiprazol về mức khuyến cáo ban đầu sau khi ngừng dùng chung với các chất gây cảm ứng CYP3A4. Khuyến cáo: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc cán bộ y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến trình bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Theo ghi nhận từ các nghiên cứu lâm sàng và báo cáo thực tế sau khi lưu hành, người lớn vô tình hoặc cố ý uống quá liều aripiprazol cấp tính lên tới mức 1.260 mg đều không dẫn đến tử vong. Các biểu hiện lâm sàng khi quá liều ở người lớn có thể gồm: nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, mất ngủ hoặc rơi vào trạng thái hôn mê. Bên cạnh đó, các trường hợp trẻ em uống quá liều (được ghi nhận lên đến 195 mg) cũng không có ca nào tử vong. Các dấu hiệu y khoa quan sát được ở trẻ em khi quá liều bao gồm: trạng thái buồn ngủ, mất ý thức tạm thời và xuất hiện các phản ứng ngoại tháp. Quy trình xử lý khi ngộ độc thuốc chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng: duy trì thông khí, hỗ trợ hô hấp, truyền oxy và đảm bảo đường thở thông thoáng. Cần đánh giá cẩn thận nguy cơ tương tác nếu người bệnh có dùng phối hợp thuốc chống loạn thần với các hoạt chất khác. Bác sĩ cần lập tức giám sát chức năng tim mạch và tiến hành đo điện tâm đồ liên tục nhằm phát hiện sớm các biến cố loạn nhịp tim. Bất kỳ trường hợp nào đã xác định hoặc nghi ngờ quá liều aripiprazol đều phải được theo dõi y khoa sát sao cho tới khi các chỉ số sinh tồn ổn định hoàn toàn. Việc uống than hoạt tính (50 g) trong vòng 1 giờ sau khi dùng aripiprazol giúp giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) của thuốc đi khoảng 41% và giảm diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 51%. Điều này chứng minh than hoạt tính là một giải pháp hỗ trợ hiệu quả để xử lý quá liều. Do aripiprazol liên kết rất mạnh với các protein trong huyết tương, phương pháp lọc máu nhân tạo được nhận định là không khả thi và hiện chưa có bằng chứng cho thấy hiệu quả của liệu pháp này trong việc giải độc aripiprazol. Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với đường dây nóng cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được cứu chữa. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã cận kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình thường nhật. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù đắp cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Không sử dụng thuốc Aritero 10mg cho những người có tiền sử dị ứng hay quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Tiến trình cải thiện lâm sàng: Việc điều trị bằng các thuốc chống loạn thần đòi hỏi khoảng thời gian từ vài ngày tới vài tuần để các triệu chứng lâm sàng của người bệnh bắt đầu có sự chuyển biến tích cực. Bệnh nhân cần được giám sát y tế liên tục và chặt chẽ trong suốt giai đoạn này. Nguy cơ tự sát: Ý nghĩ và hành vi tự tử là biểu hiện thường gặp ở đối tượng mắc bệnh lý tâm thần hoặc rối loạn tâm lý. Một số báo cáo ghi nhận tình trạng này xuất hiện khi người bệnh mới bắt đầu hoặc chuyển đổi phác đồ chống loạn thần, bao gồm cả việc dùng hoạt chất Aripiprazole. Do đó, việc giám sát chặt chẽ là bắt buộc đối với những đối tượng có nguy cơ tự sát cao. Tuy nhiên, dữ liệu dịch tễ học cho thấy việc sử dụng Aripiprazole cho người bị tâm thần phân liệt hoặc rối loạn lưỡng cực giúp hạn chế sự gia tăng nguy cơ tự tử hiệu quả hơn so với một số thuốc chống loạn thần khác. Bất thường về tim mạch: Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định Aripiprazole cho người có bệnh sử tim mạch (như suy tim, nhồi máu cơ tim, bệnh tim thiếu máu cục bộ, hoặc rối loạn dẫn truyền), bệnh lý mạch máu não, hoặc các tình trạng dễ gây hạ huyết áp (như mất nước, giảm thể tích tuần hoàn, đang dùng thuốc hạ áp). Thận trọng này cũng áp dụng cho người bị tăng huyết áp, bao gồm cả thể tăng huyết áp ác tính hoặc tăng huyết áp gia tốc. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE): Các biến cố thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch đã được báo cáo ở những người sử dụng thuốc chống loạn thần. Vì nhóm bệnh nhân này thường mang sẵn các yếu tố nguy cơ gây VTE, bác sĩ cần đánh giá toàn diện mọi yếu tố nguy cơ trước cũng như trong suốt quá trình điều trị bằng Aripiprazole để áp dụng biện pháp phòng ngừa phù hợp. Rối loạn dẫn truyền (khoảng QT kéo dài): Thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ kéo dài khoảng QT ở nhóm dùng thuốc Aripiprazole không có sự khác biệt so với nhóm dùng giả dược. Dù vậy, tương tự các thuốc chống loạn thần khác, cần hết sức thận trọng khi kê đơn cho người có thành viên trong gia đình mắc hội chứng QT kéo dài. Rối loạn vận động muộn: Biến chứng rối loạn vận động muộn đã được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng kéo dài từ một năm trở xuống ở người dùng Aripiprazole. Nếu xuất hiện các biểu hiện của hội chứng này, việc giảm liều hoặc ngừng thuốc cần được xem xét. Các triệu chứng có thể diễn biến nặng hơn tạm thời hoặc khởi phát ngay cả khi đã dừng điều trị. Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS): Đây là một phản ứng cấp tính nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng liên quan đến thuốc chống loạn thần. Dù tỷ lệ gặp NMS trong các thử nghiệm lâm sàng của Aripiprazole là rất thấp, người bệnh cần được cảnh báo về các triệu chứng như sốt cao, co cứng cơ, biến đổi trạng thái tâm thần và hệ thần kinh thực vật mất ổn định (nhịp tim nhanh, mạch hoặc huyết áp dao động, vã mồ hôi, loạn nhịp tim). Các dấu hiệu cận lâm sàng khác gồm tăng nồng độ creatin phosphokinase, hủy cơ vân và suy thận cấp. Nếu nghi ngờ NMS hoặc khi người bệnh bị sốt cao không rõ nguyên nhân (dù không đủ triệu chứng NMS), phải lập tức ngừng toàn bộ thuốc chống loạn thần, bao gồm cả Aripiprazole. Cơn động kinh: Do một số ít trường hợp co giật đã được ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng với Aripiprazole, cần thận trọng khi dùng thuốc cho người có tiền sử động kinh hoặc mắc các bệnh lý làm giảm ngưỡng co giật. Người cao tuổi bị sa sút trí tuệ kèm rối loạn tâm thần: Nguy cơ tử vong: Dữ liệu từ ba nghiên cứu kiểm chứng với giả dược trên 938 bệnh nhân (từ 56-99 tuổi, trung bình 82,4 tuổi) bị rối loạn tâm thần do Alzheimer cho thấy nhóm dùng Aripiprazole có tỷ lệ tử vong cao hơn nhóm dùng giả dược. Cụ thể, tỷ lệ tử vong ở nhóm dùng thuốc là 3,5% so với 1,7% ở nhóm giả dược. Các nguyên nhân tử vong chủ yếu do bệnh lý tim mạch (như đột tử, suy tim) hoặc các bệnh nhiễm trùng (như viêm phổi). Tai biến mạch máu não: Trong cùng các thử nghiệm trên, các biến cố mạch máu não (bao gồm đột quỵ, cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua và tử vong) đã xảy ra ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi (tuổi trung bình 84, dao động từ 78-88 tuổi). Tỷ lệ gặp tai biến ở nhóm dùng Aripiprazole là 1,3%, so với 0,6% ở nhóm giả dược (sự khác biệt này chưa đạt ý nghĩa thống kê). Tuy nhiên, một nghiên cứu sử dụng liều cố định đã chỉ ra mối liên hệ rõ rệt theo liều lượng đối với các biến cố mạch máu não ở người dùng Aripiprazole. Khuyến cáo: Không chỉ định Aripiprazole để điều trị cho bệnh nhân bị rối loạn tâm thần do sa sút trí tuệ. Tăng đường huyết và đái tháo đường: Tình trạng tăng đường huyết nghiêm trọng, đôi khi dẫn đến nhiễm toan ceton, hôn mê hoặc tử vong, đã được báo cáo ở người dùng các thuốc chống loạn thần không điển hình, bao gồm cả Aripiprazole. Những người có nguy cơ cao gặp biến chứng này bao gồm bệnh nhân béo phì hoặc có tiền sử gia đình bị đái tháo đường. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ gặp tác dụng phụ liên quan đến tăng đường huyết hoặc bất thường đường huyết của Aripiprazole không khác biệt đáng kể so với giả dược. Hiện chưa có số liệu so sánh trực tiếp nguy cơ này giữa Aripiprazole và các thuốc chống loạn thần không điển hình khác. Mọi bệnh nhân dùng thuốc, bao gồm cả Aripiprazole, cần được theo dõi các triệu chứng của tăng đường huyết (như khát nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều và mệt mỏi). Người đã bị đái tháo đường hoặc có nguy cơ cao cần được kiểm tra đường huyết định kỳ. Phản ứng quá mẫn: Tương tự các thuốc khác, phản ứng dị ứng và quá mẫn có thể xảy ra khi sử dụng Aripiprazole. Biến động cân nặng: Tăng cân là hiện tượng thường gặp ở người bị tâm thần phân liệt hoặc hưng cảm lưỡng cực do ảnh hưởng của bệnh lý, lối sống giảm vận động và việc dùng thuốc chống loạn thần, có thể dẫn đến các hệ lụy sức khỏe nghiêm trọng. Sau khi lưu hành, đã có báo cáo về tình trạng tăng cân ở người dùng Aripiprazole, đặc biệt là những người có sẵn yếu tố nguy cơ như đái tháo đường, rối loạn tuyến giáp hoặc u tuyến yên. Tuy nhiên, trong các thử nghiệm lâm sàng trước đó, thuốc không thể hiện xu hướng gây tăng cân có ý nghĩa lâm sàng. Khó nuốt: Thuốc chống loạn thần (bao gồm Aripiprazole) có thể gây rối loạn nhu động thực quản, tăng nguy cơ hít sặc. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người có nguy cơ cao bị viêm phổi hít. Chứng đánh bạc bệnh lý: Đã có các báo cáo sau khi thuốc lưu hành về tình trạng mất kiểm soát hành vi đánh bạc ở người dùng Aripiprazole, bất kể họ có tiền sử nghiện cờ bạc trước đó hay không. Những người từng có thói quen này cần được giám sát chặt chẽ hơn. Không dung nạp đường: Do tá dược của viên nén Aripiprazole có chứa lactose, không dùng thuốc này cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như kém hấp thu glucose-galactose, thiếu hụt men lactase toàn phần hoặc không dung nạp galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc nhìn mờ. Do đó, người bệnh cần thận trọng, tránh tự lái xe hay điều khiển máy móc cho đến khi xác định rõ thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi đến sự tỉnh táo và thị lực. Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú Thai kỳ: Chưa có đầy đủ các nghiên cứu được kiểm soát tốt về việc dùng Aripiprazole ở phụ nữ mang thai. Mặc dù có ghi nhận về hiện tượng đột biến gen trong một số nghiên cứu, mối liên hệ trực tiếp với Aripiprazole vẫn chưa được khẳng định. Các nghiên cứu trên động vật không thể loại trừ hoàn toàn độc tính đối với sự phát triển của thai nhi ở người. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hoàn toàn so với các rủi ro tiềm ẩn cho thai nhi. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu phát hiện mang thai hoặc dự định có thai. Ảnh hưởng trên trẻ sơ sinh: Trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng các thuốc chống loạn thần (bao gồm Aripiprazole) trong 3 tháng cuối của thai kỳ có nguy cơ gặp hội chứng ngoại tháp và/hoặc hội chứng cai thuốc sau sinh với các mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài khác nhau. Các biểu hiện đã được báo cáo gồm kích thích, tăng hoặc giảm trương lực cơ, run, buồn ngủ, suy hô hấp hoặc khó khăn khi bú. Trẻ sơ sinh phơi nhiễm cần được theo dõi y tế chặt chẽ. Cho con bú: Thử nghiệm cho thấy Aripiprazole bài tiết được qua sữa của chuột mẹ. Hiện chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Khuyến cáo người mẹ không nên cho con bú nếu đang trong quá trình điều trị bằng Aripiprazole. Tương tác với thuốc khác Các tương tác thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách tất cả các thuốc và thực phẩm chức năng đang dùng. Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ thuốc nào mà chưa có chỉ định y khoa. Thuốc hạ huyết áp: Do tác dụng đối kháng thụ thể alpha-1-adrenergic, Aripiprazole có thể làm tăng tác dụng hạ áp của các thuốc điều trị tăng huyết áp. Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương và cồn: Do tác dụng chủ yếu của Aripiprazole là trên hệ thần kinh trung ương, cần thận trọng khi phối hợp với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh khác (như thuốc giảm đau trung ương) để tránh cộng lực tác dụng phụ. Thuốc kéo dài khoảng QT: Cần thận trọng khi phối hợp Aripiprazole với các thuốc đã biết có khả năng kéo dài khoảng QT hoặc gây mất cân bằng điện giải. Ảnh hưởng của các thuốc khác lên Aripiprazole: Famotidin (thuốc kháng H2): Làm giảm tốc độ hấp thu của Aripiprazole, nhưng ảnh hưởng này không có ý nghĩa lâm sàng. Chất ức chế CYP2D6 mạnh (như quinidin, fluoxetin, paroxetin): Trong thử nghiệm ở người khỏe mạnh, quinidin làm tăng diện tích dưới đường cong (AUC) của Aripiprazole lên 107% nhưng không ảnh hưởng đến nồng độ đỉnh (Cmax). Ngược lại, AUC và Cmax của chất chuyển hóa hoạt động dehydro-aripiprazol giảm lần lượt 32% và 47%. Khi phối hợp Aripiprazole với quinidin hoặc các chất ức chế CYP2D6 mạnh khác, cần giảm liều Aripiprazole xuống còn khoảng một nửa so với liều thông thường. Chất ức chế CYP3A4 mạnh (như ketoconazol, itraconazol, thuốc ức chế protease điều trị HIV): Thử nghiệm cho thấy ketoconazol làm tăng AUC và Cmax của Aripiprazole lần lượt là 63% và 37%; đồng thời làm tăng AUC và Cmax của dehydro-aripiprazol lần lượt là 77% và 43%. Ở những người có chuyển hóa kém qua CYP2D6, việc phối hợp này có thể làm nồng độ thuốc trong máu tăng cao hơn nữa. Chỉ phối hợp khi lợi ích vượt trội nguy cơ và phải giảm liều Aripiprazole xuống khoảng một nửa so với liều chỉ định. Hiệu chỉnh sau khi ngừng chất ức chế: Sau khi ngừng sử dụng các chất ức chế CYP2D6 hoặc CYP3A4, cần khôi phục liều Aripiprazole về mức trước khi phối hợp. Chất ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 yếu (như diltiazem, escitalopram): Có thể làm tăng nhẹ nồng độ Aripiprazole trong máu khi dùng cùng. Chất cảm ứng CYP3A4 mạnh (như carbamazepin, rifampin, rifabutin, phenytoin, phenobarbital, primidon, efavirenz, nevirapin, St. John's Wort): Khi phối hợp carbamazepin với Aripiprazole (30 mg), Cmax và AUC của Aripiprazole giảm lần lượt khoảng 68% và 73%; Cmax và AUC của dehydro-aripiprazol cũng giảm lần lượt khoảng 69% và 71%. Do đó, cần tăng liều Aripiprazole lên gấp đôi khi dùng chung với carbamazepin hoặc các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh khác. Khi ngừng chất cảm ứng, cần giảm liều Aripiprazole về mức khuyến cáo ban đầu. Valproat, Lithi: Không gây ra sự thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với nồng độ Aripiprazole khi dùng đồng thời. Ảnh hưởng của Aripiprazole lên các thuốc khác: Trong các nghiên cứu lâm sàng, việc sử dụng Aripiprazole với các mức liều từ 10-30 mg/ngày, uống 1 lần mỗi ngày, không gây ảnh hưởng đáng kể đến sự chuyển hóa của các chất nền của CYP2D6 (như dextromethorphan/3-methoxymorphinan), CYP2C9 (như warfarin), CYP2C19 (như omeprazol) và CYP3A4 (như dextromethorphan). Aripiprazole và dehydro-aripiprazol không thể hiện khả năng làm biến đổi quá trình chuyển hóa qua CYP1A2 trong các thử nghiệm in vitro. Vì vậy, thuốc ít có khả năng gây ra các tương tác nghiêm trọng trên lâm sàng thông qua các enzym này. Không ghi nhận sự thay đổi nồng độ có ý nghĩa lâm sàng của valproat, lithi hay lamotrigin khi các thuốc này được dùng đồng thời với Aripiprazole.

Mô tả chi tiết

Thuốc Aritero 10 Hetero là gì? Doanh nghiệp Hetero Labs Limited là đơn vị sản xuất ra thuốc Aritero 10mg , một dược phẩm sở hữu hoạt chất chủ đạo là Aripiprazole . Chỉ định điều trị của thuốc Loại thuốc này được áp dụng trong phác đồ trị liệu dành cho các đối tượng bệnh nhân sau: Người đang phải đối mặt với hội chứng tâm thần phân liệt. Bệnh nhân cần được can thiệp để chấm dứt những đợt hưng cảm tiến triển từ giai đoạn trung bình cho tới nghiêm trọng thuộc hội chứng rối loạn lưỡng cực.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.