Thuốc Bart 20mg SoSepharm điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Tenoxicam 20mgCông dụng: kháng viêm,giảm đauĐối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ em trên 15 tuổiHình thức: Viên nangThương hiệu: SPECIAL PRODUCT'S LINE S.P.ANơi sản xuất: SPECIAL PRODUCT'S LINE S.P.A ( Ý )*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Special Product's Line S. P. A
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-21793-19
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Special Product's Line S. P. A
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Bart 20mg SoSepharm Chỉ định sử dụng Viêm khớp dạng thấp. Viêm xương khớp. Viêm dính đốt sống. Bệnh gout. Các rối loạn dạng thấp ngoài khớp bao gồm viêm gân, viêm bao hoạt dịch, viêm dây thần kinh, đau lưng. Sưng nề sau chấn thương. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Tenoxicam thuộc nhóm dẫn chất Oxicam, là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) sở hữu đặc tính chống viêm và giảm đau mạnh mẽ, đồng thời có khả năng hạ sốt ở mức độ nhất định. Tương tự các NSAID khác, cơ chế hoạt động chi tiết của Tenoxicam chưa được xác định hoàn toàn, song các nghiên cứu cho thấy hoạt chất này hoạt động thông qua việc ức chế quá trình sinh tổng hợp Prostaglandin và hạn chế sự tập trung của các tế bào bạch cầu tại vị trí bị viêm. Thuốc được áp dụng để kiểm soát triệu chứng của bệnh lý thoái hóa xương khớp, viêm khớp dạng thấp và điều trị ngắn hạn cho các tổn thương ở mô mềm. Cần lưu ý rằng Tenoxicam không can thiệp hay làm thay đổi tiến trình tự nhiên của các thể viêm khớp dạng thấp. Do cơ chế ức chế tổng hợp Prostaglandin, Tenoxicam làm giảm sản sinh mucin - chất nhầy bảo vệ niêm mạc tiêu hóa, từ đó có thể gây ra các tác động bất lợi cho dạ dày và ruột. Ngoài ra, vì Prostaglandin đóng vai trò duy trì dòng máu tưới đến thận, việc ức chế chất này bởi các NSAID có nguy cơ dẫn đến viêm thận kẽ, viêm cầu thận, hoại tử nhú thận hoặc hội chứng thận hư, đặc biệt ở những bệnh nhân sẵn có bệnh lý thận hoặc suy tim mãn tính. Trên các đối tượng này, thuốc có thể làm tăng tiến triển của suy thận cấp và suy tim cấp. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Khi uống vào lúc đói, Tenoxicam đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 đến 2,6 giờ; nếu uống vào lúc no, thời gian này kéo dài từ 4 - 6 giờ. Sự hiện diện của thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng hoàn toàn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng tổng thể của thuốc. Phân bố: Hoạt chất liên kết rất mạnh với protein huyết tương và có khả năng thâm nhập tốt vào dịch màng hoạt dịch. Thời gian bán thải của thuốc kéo dài khoảng 70 giờ. Khi duy trì liều dùng đều đặn mỗi ngày, nồng độ thuốc trong cơ thể sẽ đạt trạng thái ổn định sau 10 - 15 ngày. Chuyển hóa: Tenoxicam được chuyển hóa hoàn toàn trong cơ thể để tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học. Thải trừ: Các dẫn chất đã chuyển hóa của thuốc được đào thải ra ngoài cơ thể thông qua nước tiểu và phân.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Bart 20mg SoSepharm Mỗi 1 viên nang chứa: Hoạt chất chính: Tenoxicam hàm lượng 20mg.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Bart 20mg SoSepharm Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế để dùng theo đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc vào thời điểm trước hoặc sau khi ăn (lúc đói hoặc lúc no đều được). Liều dùng phù hợp Người lớn: Liều thông thường: Sử dụng 20mg (tương đương 1 viên), uống 1 lần duy nhất trong ngày. Đối với đợt cấp của viêm khớp do gout: Khuyến cáo dùng liều 40mg uống 1 lần/ngày trong 2 ngày đầu tiên, sau đó giảm xuống liều 20mg uống 1 lần/ngày trong 5 ngày tiếp theo. Trẻ em: Không chỉ định sử dụng thuốc cho đối tượng dưới 15 tuổi. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh cá thể hóa dựa trên thể trạng và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp uống quá liều, người bệnh cần dừng thuốc ngay lập tức. Cần áp dụng các biện pháp y khoa nhằm giảm hấp thu và tăng tốc độ đào thải hoạt chất ra khỏi cơ thể: Tiến hành rửa dạ dày càng sớm càng tốt sau khi phát hiện quá liều, kết hợp theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ khi cần thiết. Có thể thực hiện gây nôn để tống thuốc ra ngoài, tuy nhiên không được dùng siro ipeca vì chế phẩm này có thể gây ra các triệu chứng tương tự ngộ độc NSAID, làm phức tạp thêm quá trình chẩn đoán lâm sàng. Sử dụng than hoạt tính có thể được cân nhắc, tuy nhiên hiệu quả ngăn chặn hấp thu NSAID của than hoạt tính chưa được chứng minh rõ ràng nếu dùng muộn sau 2 giờ kể từ khi uống thuốc. Các biểu hiện ngộ độc trên hệ tiêu hóa có thể được kiểm soát bằng cách cho người bệnh dùng thuốc kháng acid (Antacid) hoặc các thuốc ức chế thụ thể H2. Nếu cần loại bỏ nhanh chóng Tenoxicam khỏi đường tiêu hóa, có thể chỉ định sử dụng Cholestyramin với liều lượng 3 liều, mỗi liều 4g. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều, hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (không dùng 40mg để bù cho liều 20mg đã quên) để tránh nguy cơ quá liều.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Tenoxicam hay bất kỳ tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử bị xuất huyết tiêu hóa, viêm loét dạ dày tá tràng hoặc thường xuyên bị chứng khó tiêu. Bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch nặng như suy tim, tăng huyết áp mức độ nặng. Người bị rối loạn đông máu nghiêm trọng, chảy máu tạng, suy giảm chức năng gan nặng, bệnh thận, hoặc người chuẩn bị tiến hành phẫu thuật/gây mê. Không dùng Tenoxicam cho người đang điều trị bằng aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) khác. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho người bệnh có tiền sử mắc các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa. Cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận và hệ tim mạch ở những đối tượng có nguy cơ cao bị suy thận bao gồm: người cao tuổi, người có tiền sử bệnh thận, đái tháo đường, xơ gan, suy tim xung huyết, người bị giảm thể tích tuần hoàn, hoặc đang dùng đồng thời thuốc lợi tiểu, thuốc có độc tính trên thận. Ngừng thuốc ngay lập tức và không bao giờ sử dụng lại nếu người bệnh từng xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hay hoại tử biểu bì khi dùng Bart. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân vừa trải qua các đại phẫu (như phẫu thuật thay khớp) do Tenoxicam ức chế ngưng kết tiểu cầu, có thể làm kéo dài thời gian chảy máu. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người bệnh không nên thực hiện việc lái xe, điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc trong thời gian dùng thuốc do nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ như chóng mặt hoặc nhìn mờ. Sử dụng trong thai kỳ Hoạt chất Tenoxicam có khả năng ức chế quá trình tổng hợp Prostaglandin, gây ra những tác động tiêu cực đến thai kỳ và sự phát triển bình thường của phôi thai. Do đó, tuyệt đối không sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, người bệnh cần thảo luận kỹ với bác sĩ để cân nhắc toàn diện giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ nhỏ. Tương tác với thuốc khác Để hạn chế tối đa nguy cơ tương tác thuốc bất lợi, người bệnh nên cung cấp cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách tất cả các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, các loại thảo dược và thực phẩm chức năng). Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ thuốc nào khi chưa có sự đồng ý của chuyên gia y tế. Tránh phối hợp Tenoxicam với các thuốc sau: Corticosteroid: Làm tăng đáng kể nguy cơ gây loét hoặc xuất huyết dạ dày. Thuốc chống đông máu: Các NSAID có thể hiệp đồng tác dụng với thuốc chống đông, làm tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa. Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc kháng thụ thể Angiotensin II: NSAID có thể làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc này. Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận (như người già, người bị mất nước), việc phối hợp đồng thời các thuốc trên với tác nhân ức chế cyclo-oxygenase có thể khiến chức năng thận suy giảm trầm trọng hơn. Các tương tác khác cần lưu ý: Heparin hoặc các thuốc chống đông đường uống: Làm tăng nguy cơ xuất huyết. Lithi: Dùng đồng thời có thể làm tăng nồng độ Lithi trong máu vượt ngưỡng gây độc. Methotrexat: Làm gia tăng độc tính trên hệ tạo máu của Methotrexat. Triamteren: Có thể dẫn đến suy thận. Ticlopidin: Làm tăng cường hoạt tính của thuốc kháng tiểu cầu. Các Salicylat: Có khả năng đẩy Tenoxicam ra khỏi liên kết với protein huyết tương, làm tăng độ thanh thải và thể tích phân bố của Tenoxicam. Thuốc lợi tiểu thẩm thấu: Tenoxicam có thể làm giảm hiệu lực của nhóm thuốc này. Do các NSAID có thể gây giữ nước, Natri và Kali, chúng có khả năng cản trở tác dụng thải trừ natri của các thuốc lợi tiểu. Cần điều chỉnh liều lượng phù hợp và thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy tim hoặc tăng huyết áp vì có thể khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn. Tenoxicam làm giảm hiệu quả hạ áp của các thuốc chẹn Alpha-adrenergic và thuốc ức chế men chuyển. Việc phối hợp đồng thời Tenoxicam với Digoxin có thể dẫn đến các phản ứng phụ nghiêm trọng.
Mô tả chi tiết
Thuốc Bart 20mg SoSepharm là gì? Thuốc Bart 20mg SoSepharm là một dược phẩm được sản xuất bởi thương hiệu Special Product'S Line S.P.A. Với thành phần hoạt chất chính là Tenoxicam, thuốc được chỉ định nhằm mang lại hiệu quả giảm đau trong các trường hợp từ nhẹ đến trung bình như đau nhức răng, đau đầu, đau bụng hay đau mỏi cơ xương khớp. Bên cạnh đó, sản phẩm còn hỗ trợ đẩy lùi các triệu chứng khó chịu do viêm khớp dạng thấp, thấp khớp cấp tính và thoái hóa khớp gây ra.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.