← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Biscapro 5mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, suy tim (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Bisoprolol fumrate 5mgCông dụng: Điều trị Tăng huyết áp, Đau thắt ngực...Đối tượng sử dụng: Người lớn tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu:PymepharcoNơi sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)Thuốc chỉ dùng theo đơn của Bác sĩ

Thương hiệu
Pymepharco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110831624
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pymepharco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Biscapro 5 trị tăng huyết áp, đau thắt ngực (3 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Thuốc được dùng trong các trường hợp lâm sàng sau: Kiểm soát và điều trị bệnh lý tăng huyết áp. Dự phòng và điều trị các cơn đau thắt ngực. Hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân suy tim mạn tính đã ở trạng thái ổn định và có hiện tượng suy giảm chức năng tâm thu. Trong trường hợp này, thuốc được dùng phối hợp cùng các nhóm thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển angiotensin và các glycosid tim. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khả năng hấp thu: Quá trình hấp thu Bisoprolol qua đường tiêu hóa diễn ra gần như tối đa, đạt tỷ lệ 90% . Do lượng hoạt chất bị chuyển hóa qua gan lần đầu chỉ chiếm khoảng 10% , sinh khả dụng của thuốc sau khi uống đạt tới mức 90% và không bị tác động bởi thức ăn. Sau khi uống từ 2 đến 3 giờ, lượng thuốc trong huyết tương sẽ đạt tới ngưỡng cực đại. Quá trình phân bố: Hoạt chất được phân tán đến khắp các mô trong cơ thể với thể tích phân bố ghi nhận là 3,5 l/kg. Tỷ lệ liên kết của thuốc với các protein trong huyết tương chiếm khoảng 30% . Quá trình chuyển hóa: Gan là nơi diễn ra quá trình chuyển hóa thuốc thông qua phản ứng oxy hóa và không xảy ra phản ứng liên hợp tiếp theo. Các chất được tạo ra sau chuyển hóa đều không còn hoạt tính sinh học. Quá trình thải trừ: Thận đảm nhận vai trò đào thải phần lớn lượng thuốc ra ngoài, bao gồm cả các chất đã chuyển hóa lẫn dạng nguyên bản chưa biến đổi. Thời gian bán thải (T 1/2) của thuốc kéo dài từ 10 đến 12 giờ, với chỉ số thanh thải toàn phần đạt xấp xỉ 15 l/giờ. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Bisoprolol fumarate hoạt động như một chất ức chế chọn lọc trên các thụ thể beta 1-adrenergic. Ở liều điều trị thông thường, hoạt chất này không gây ra hoạt tính giao cảm nội tại và không có khả năng làm ổn định màng tế bào. Khi tăng liều dùng lên mức cao (từ 20 mg trở lên hoặc bằng 20mg ), tác dụng ức chế của Bisoprolol fumarate sẽ lan sang cả thụ thể beta 2-adrenergic tại hệ thống mạch máu và cơ trơn ở phế quản. Do đó, việc duy trì liều dùng ở mức thấp nhất có hiệu quả là điều cần thiết để bảo toàn tính chọn lọc của thuốc.

Thành phần

Thành phần của Biscapro 5 trị tăng huyết áp, đau thắt ngực (3 vỉ x 10 viên) Trong mỗi viên nén bao phim bao gồm các thành phần chi tiết sau: Hoạt chất chính: Bisoprolol fumarate với hàm lượng 5mg . Các tá dược kèm theo: Lactose monohydrat, tinh bột tiền hồ hóa, glycerin behenat, oxit sắt vàng, colloidal Silicon dioxid, sepifilm LP014 và sepifilm LP 770.

Cách dùng

Cách dùng Biscapro 5 trị tăng huyết áp, đau thắt ngực (3 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Người dùng uống trực tiếp viên thuốc Bisoprolol fumarate với nước. Thời điểm thích hợp nhất để uống là vào buổi sáng, có thể dùng lúc bụng đói hoặc dùng chung với bữa ăn sáng. Khi uống, cần nuốt nguyên viên thuốc, không nhai hay nghiền nát. Liều dùng phù hợp Liều lượng Bisoprolol fumarate cần được cá nhân hóa cho từng đối tượng dựa trên khả năng đáp ứng và mức độ dung nạp của cơ thể. Khoảng thời gian để tiến hành điều chỉnh liều thông thường tối thiểu là 2 tuần. Kiểm soát huyết áp cao và cơn đau thắt ngực ở người trưởng thành Liều khởi đầu thông thường: Uống từ 2,5 mg đến 5 mg , tần suất 1 lần hằng ngày. Lưu ý cho đối tượng bị co thắt phế quản: Do đặc tính ức chế chọn lọc beta 1-adrenergic của hoạt chất không có tính tuyệt đối (sẽ giảm dần khi tăng liều), việc điều trị phải cực kỳ cẩn trọng và bắt đầu với liều thấp 2,5 mg , uống 1 lần /ngày. Mức liều khởi đầu giảm thiểu này cũng phù hợp cho một số nhóm bệnh nhân đặc thù khác. Điều chỉnh tăng liều: Nếu mức liều 5 mg không mang lại hiệu quả như mong đợi, có thể nâng lên mức 10 mg . Đối với những ca bệnh diễn tiến rất nặng, liều dùng có thể tăng dần dựa trên mức độ dung nạp của cơ thể, đạt tối đa 20 mg (uống 1 lần /ngày). Dù vậy, một số chuyên gia khuyến nghị liều duy trì hằng ngày cho bệnh tăng huyết áp nên nằm trong khoảng 2,5 mg - 10 mg . Phối hợp thuốc: Khi tình trạng cao huyết áp không được kiểm soát tốt với liều 2,5 mg - 20 mg Bisoprolol mỗi ngày, hoặc xuất hiện biến chứng hạ kali máu nghiêm trọng do dùng hydroclorothiazid liều 50 mg /ngày, bác sĩ sẽ chỉ định chuyển sang liệu pháp kết hợp hai hoạt chất. Liều bắt đầu hằng ngày của dạng phối hợp gồm 2,5 mg Bisoprolol đi kèm 6,25 mg hydroclorothiazid. Trong trường hợp cần thiết, liều lượng có thể tăng lên nhưng giới hạn tối đa không vượt quá 20 mg Bisoprolol và 12,5mg hydroclorothiazid mỗi ngày. Hỗ trợ điều trị suy tim mãn tính thể ổn định Liệu pháp này chỉ được áp dụng khi tình trạng suy tim của người bệnh đã ổn định, không xuất hiện đợt cấp trong vòng 6 tuần trước đó. Bệnh nhân cần được kiểm soát tốt bằng các thuốc điều trị chuẩn (như lợi tiểu, glycosid tim, ức chế men chuyển) để đạt trạng thái suy tim "khô" (không còn dịch màng tim/màng phổi, hết phù nề, gan co nhỏ, phổi không ứ đọng). Sau đó, Bisoprolol mới được bổ sung vào phác đồ theo nguyên tắc bắt đầu từ liều cực thấp và tăng dần thật chậm dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Quá trình dò liều được thực hiện tuần tự theo các giai đoạn sau: Bước 1: Dùng liều 1,25 mg /lần/ngày (uống vào buổi sáng) liên tục trong 2 tuần. Chuyển sang bước tiếp theo nếu cơ thể dung nạp tốt. Bước 2: Dùng liều 2,5 mg /lần/ngày trong 2 tuần kế tiếp. Chuyển bước nếu cơ thể đáp ứng tốt. Bước 3: Dùng liều 5 mg /lần/ngày trong 4 tuần tiếp theo. Chuyển bước nếu không có bất thường. Bước 4: Dùng liều 7,5 mg /lần/ngày trong 4 tuần tiếp theo. Chuyển bước nếu cơ thể dung nạp tốt. Bước 5 (Liều duy trì): Dùng liều 10 mg /lần/ngày. Lưu ý quan trọng khi điều trị suy tim: Ngay sau khi uống liều đầu tiên 1,25mg , người bệnh cần được theo dõi y tế liên tục trong 4 giờ để kiểm tra nhịp tim, huyết áp, dẫn truyền tim và các biểu hiện suy tim tiến triển nặng. Liều dùng tối đa được khuyến cáo là 10 mg /lần/ngày. Việc tăng liều được quyết định bởi mức độ dung nạp thuốc của cơ thể chứ không dựa vào đáp ứng lâm sàng. Nếu xuất hiện phản ứng phụ không mong muốn khiến người bệnh không thể đạt liều tối đa, bác sĩ sẽ giảm liều từ từ hoặc tạm ngưng điều trị rồi khởi động lại khi thích hợp. Cần giảm liều ngay, thậm chí dừng thuốc khẩn cấp nếu trong giai đoạn chỉnh liều xảy ra tình trạng suy tim chuyển biến xấu hoặc không dung nạp thuốc (biểu hiện qua hạ huyết áp nặng, suy tim cấp kèm phù phổi, sốc tim, chậm nhịp tim hoặc block nhĩ - thất). Đây là liệu pháp điều trị dài hạn, tuyệt đối không được dừng thuốc đột ngột vì có thể khiến suy tim bùng phát nặng. Khi cần ngừng thuốc, phải giảm dần liều lượng theo nguyên tắc cắt đôi liều dùng sau mỗi tuần. Các đối tượng đặc biệt Bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận: Sự thay đổi về dược động học ở người suy gan hoặc suy thận (độ thanh thải creatinin Cl cr < 40 ml /phút) đòi hỏi liều khởi đầu thấp ở mức 2,5 mg /ngày, việc tăng liều sau đó phải cực kỳ thận trọng. Đối với người có Cl cr < 20 ml /phút kèm theo suy gan nặng hoặc có bệnh lý mạch vành, tăng huyết áp thì liều dùng tối đa không được quá 10 mg /lần/ngày. Người cao tuổi: Sử dụng liều thông thường, không cần điều chỉnh riêng. Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh độ an toàn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu nhận biết: Nhịp tim chậm nghiêm trọng, huyết áp tụt sâu, khó thở, chóng mặt dữ dội hoặc ngất xỉu. Biện pháp can thiệp: Ngay lập tức dừng uống Bisoprolol fumarate và tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng, nâng đỡ thể trạng. Các thuốc giải độc có thể được bác sĩ chỉ định dùng đơn lẻ hoặc phối hợp nối tiếp nhau bao gồm: Tiêm tĩnh mạch Atropin với liều từ 2mg đến 0,5 mg. Tiêm tĩnh mạch Orciprenalin cho tới khi cơ thể đạt phản hồi đáp ứng. Sử dụng Glucagon với liều lượng từ 1 mg đến 5 mg .

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Không dùng thuốc cho các trường hợp sau: Người có tiền sử dị ứng với Bisoprolol , các hoạt chất chẹn beta khác hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức. Bệnh nhân suy tim chưa được kiểm soát ổn định, bị sốc, blốc xoang nhĩ, rối loạn nút xoang, blốc nhĩ thất độ II hoặc III. Người có nhịp tim chậm dưới 50 nhịp/phút, huyết áp thấp, toan chuyển hóa hoặc hen phế quản. Bệnh nhân bị rối loạn tuần hoàn ngoại biên ở giai đoạn tiến triển. Trường hợp có u tuyến thượng thận (u tế bào ưa crôm) chỉ được dùng Bisoprolol sau khi đã tiến hành điều trị bằng thuốc chẹn alpha. Trẻ em. Cảnh báo và thận trọng Hạn chế về dữ liệu lâm sàng: Hiện vẫn chưa có đầy đủ kinh nghiệm điều trị bằng Bisoprolol cho người bị suy tim đi kèm các tình trạng: đái tháo đường týp I phụ thuộc insulin, suy gan nặng, suy thận nặng, bệnh tim bẩm sinh, bệnh cơ tim hạn chế, bệnh van tim thực thể ảnh hưởng đến huyết động, hoặc người có tiền sử nhồi máu cơ tim trong vòng 3 tháng gần nhất. Bệnh nhân suy tim: Hoạt động kích thích giao cảm đóng vai trò hỗ trợ tuần hoàn quan trọng khi bắt đầu suy tim sung huyết. Việc sử dụng hoạt chất chẹn beta có thể làm giảm sức co bóp cơ tim, khiến tình trạng suy tim chuyển biến xấu hơn. Dù vậy, thuốc vẫn có thể dùng cho người suy tim sung huyết còn bù nhưng cần hết sức cẩn trọng. Chỉ phối hợp thêm thuốc này khi người bệnh đã được điều trị bằng các liệu pháp cơ bản (như thuốc lợi tiểu, digitalis, thuốc ức chế men chuyển) dưới sự giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa. Cơn đau thắt ngực Prinzmetal: Thuốc có khả năng làm gia tăng tần suất xuất hiện các cơn đau thắt ngực dạng này. Người không có tiền sử suy tim: Tác động ức chế cơ tim liên tục từ nhóm chẹn beta có thể dẫn đến suy tim. Cần xem xét ngừng sử dụng Bisoprolol ngay khi phát hiện những biểu hiện đầu tiên của suy tim. Trong một số tình huống, liệu pháp chẹn beta vẫn có thể duy trì song song với các biện pháp điều trị suy tim khác. Tránh dừng thuốc đột ngột: Việc ngừng thuốc chẹn beta đột ngột ở bệnh nhân mạch vành có thể làm trầm trọng hơn tình trạng đau thắt ngực, thậm chí gây loạn nhịp thất hoặc nhồi máu cơ tim. Người bệnh tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc khi chưa có chỉ định từ y bác sĩ. Với người chưa xác định rõ bệnh động mạch vành, việc giảm liều Bisoprolol cũng cần thực hiện từ từ trong khoảng một tuần dưới sự theo dõi y khoa. Nếu xuất hiện hội chứng cai thuốc, cần tạm thời dùng lại thuốc. Bệnh mạch máu ngoại biên: Triệu chứng suy động mạch ở người viêm tắc động mạch ngoại biên có thể nặng lên do tác động của thuốc chẹn beta, cần thận trọng khi dùng cho nhóm đối tượng này. Co thắt phế quản: Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người bị co thắt phế quản không đáp ứng hoặc không dung nạp được các liệu pháp hạ áp khác. Quá trình điều trị phải khởi đầu bằng liều thấp nhất có thể là 2,5 mg (hoặc 2,5mg ) và luôn chuẩn bị sẵn thuốc kích thích thụ thể beta 2. Can thiệp ngoại khoa và gây mê: Khi cần duy trì Bisoprolol gần thời điểm phẫu thuật, phải đặc biệt lưu ý nếu sử dụng các thuốc gây mê có khả năng ức chế cơ tim như cyclopropan, ether hay tricloroethylen. Đái tháo đường và hạ đường huyết: Nhóm chẹn beta có thể che lấp các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết (nhất là tình trạng tim đập nhanh). Các thuốc chẹn beta không chọn lọc thường làm tăng mức độ hạ đường huyết do insulin và làm chậm quá trình phục hồi nồng độ glucose. Nhờ đặc tính chọn lọc beta 1, nguy cơ này ít xảy ra với Bisoprolol . Tuy nhiên, người bệnh đái tháo đường đang tiêm insulin hoặc người dễ bị hạ đường huyết vẫn cần được cảnh báo và phải thận trọng khi dùng thuốc. Nhiễm độc giáp: Thuốc có thể làm ẩn đi các biểu hiện lâm sàng của hội chứng cường giáp (như nhịp tim nhanh). Ngừng thuốc đột ngột có nguy cơ khiến các triệu chứng cường giáp trở nên trầm trọng hoặc kích hoạt cơn bão giáp. Suy giảm chức năng gan, thận: Cần điều chỉnh liều lượng Bisoprolol một cách cẩn thận và phù hợp cho đối tượng này. Các lưu ý khác: Thận trọng khi người bệnh đang nhịn ăn nghiêm ngặt, đang trong quá trình điều trị dị ứng (thuốc chẹn beta bao gồm Bisoprolol có thể làm tăng độ nhạy cảm với dị nguyên và tăng mức độ nặng của phản ứng quá mẫn, trong khi epinephrin có thể bị giảm hiệu quả điều trị), người bị blốc nhĩ thất độ I, hoặc người mắc bệnh vảy nến (chỉ dùng sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro). Tá dược: Do công thức có chứa lactose, thuốc không phù hợp cho người bị khuyết tật di truyền về dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Thai kỳ và cho con bú Phụ nữ mang thai: Tránh dùng thuốc cho đối tượng này, trừ trường hợp lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá vượt trội so với các rủi ro đối với thai nhi. Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu chứng minh thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, khuyến cáo không dùng thuốc cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Phối hợp không được khuyến cáo: Thuốc đối kháng calci (verapamil, diltiazem): Dùng chung với Bisoprolol làm giảm sức co bóp cơ tim và chậm dẫn truyền nhĩ thất. Tiêm tĩnh mạch verapamil cho người đang dùng thuốc chẹn beta có thể gây blốc nhĩ thất và hạ huyết áp nghiêm trọng. Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (như quinidin, disopyramid, lidocain, phenytoin, flecainid, propafenon): Có thể làm tăng tác động ức chế của Bisoprolol lên sức co bóp của tim và sự dẫn truyền xung động nhĩ thất. Thuốc hạ áp tác động lên trung ương (như clonidin, methyldopa, moxonodin, rilmenidin): Làm giảm trương lực giao cảm trung ương, dẫn đến giảm nhịp tim, giảm cung lượng tim và gây giãn mạch. Ngừng các thuốc này đột ngột (đặc biệt là trước khi dừng thuốc chẹn beta) sẽ làm tăng nguy cơ xảy ra cơn tăng huyết áp bùng phát. Phối hợp cần thận trọng: Thuốc đối kháng calci nhóm dihydropyridin (như amlodipin, felodipin): Tăng nguy cơ hạ huyết áp. Ở bệnh nhân suy tim, nguy cơ làm suy giảm thêm chức năng bơm máu của tâm thất cũng không thể loại trừ. Thuốc chống loạn nhịp nhóm III (như amiodaron): Có thể làm gia tăng tác dụng ức chế dẫn truyền nhĩ thất của Bisoprolol . Thuốc chẹn beta tác dụng tại chỗ (như thuốc nhỏ mắt trị tăng nhãn áp): Có thể cộng hưởng và làm tăng tác dụng toàn thân của Bisoprolol . Thuốc cường phó giao cảm: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ chậm nhịp tim và tăng ức chế dẫn truyền nhĩ thất. Insulin và thuốc trị đái tháo đường đường uống: Tác dụng hạ đường huyết của các thuốc này có thể tăng lên, đồng thời các triệu chứng cảnh báo hạ đường huyết có thể bị che lấp bởi thuốc chẹn beta. Thuốc gây mê: Làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và tăng tác dụng ức chế tim của Bisoprolol . Glycosid tim (digitalis): Phối hợp chung làm kéo dài thời gian dẫn truyền xung động và gây giảm nhịp tim. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Bisoprolol . Thuốc cường giao cảm beta (như isoprenalin, dobutamin): Dùng chung sẽ làm giảm hiệu lực của cả hai nhóm thuốc. Thuốc cường giao cảm tác động lên cả beta và alpha (như adrenalin, noradrenalin): Phối hợp với Bisoprolol có thể gây co mạch, làm tăng huyết áp và khiến chứng khập khiễng cách hồi trở nên nghiêm trọng hơn (thường gặp hơn ở các thuốc chẹn beta không chọn lọc). Các thuốc hạ huyết áp khác hoặc thuốc có tác dụng phụ gây hạ áp (như thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturat, phenothiazin): Có thể làm tăng cường hoạt tính hạ áp của Bisoprolol . Phối hợp cần cân nhắc: Mefloquin: Làm tăng nguy cơ chậm nhịp tim khi phối hợp cùng Bisoprolol . Thuốc ức chế monoamin oxidase (ngoại trừ IMAO-B): Làm tăng tác dụng hạ áp của nhóm chẹn beta, tuy nhiên cũng có thể tiềm ẩn nguy cơ gây ra cơn tăng huyết áp kịch phát.

Mô tả chi tiết

Th&agrave;nh phần Bisoprolol fumrate 5mg T&aacute; dược: Lactose monohydrat, tinh bột tiền hồ h&oacute;a, oxit sắt v&agrave;ng, glycerin behenat, colloidal silicon dioxid, sepifilm LP 770, sepifilm LP 014. Chỉ định (Thuốc d&ugrave;ng cho bệnh g&igrave;?) - Tăng huyết &aacute;p - Đau thắt ngực - Suy tim mạn t&iacute;nh ổn định c&oacute; k&egrave;m suy giảm chức năng t&acirc;m thu kết hợp với thuốc ức chế men chuyển angiotensin, thuốc lợi tiểu v&agrave; c&aacute;c glycosid tim. Chống chỉ định (Khi n&agrave;o kh&ocirc;ng n&ecirc;n d&ugrave;ng thuốc n&agrave;y?) - Q&uacute;a mẫn với th&agrave;nh phần thuốc hoặc thuốc chẹn beta kh&aacute;c. - Sốc do tim, suy tim mất b&ugrave;. - Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất (blốc nhĩ thất độ 2 v&agrave; 3). - Hội chứng rối loạn n&uacute;t xoang, blốc xoang nhĩ. - Nhịp tim chậm dưới 50 nhịp/ ph&uacute;t trước khi bắt đầu điều trị. - Huyết &aacute;p thấp (huyết &aacute;p t&acirc;m thu dưới 90 mmHg). - Nhiễm acid chuyển ho&aacute;. - Hen phế quản, vi&ecirc;m phế quản, bệnh đường h&ocirc; hấp m&atilde;n t&iacute;nh. - D&ugrave;ng đồng thời với c&aacute;c thuốc ức chế MAO. - Rối loạn tuần ho&agrave;n ngoại bi&ecirc;n giai đoạn tiến triển. - Hội chứng Raynaud. - Trẻ em Liều d&ugrave;ng v&agrave; c&aacute;ch d&ugrave;ng * C&aacute;ch d&ugrave;ng: d&ugrave;ng theo đường uống, buổi s&aacute;ng khi bụng đ&oacute;i hoặc l&uacute;c điểm t&acirc;m, nuốt nguy&ecirc;n vi&ecirc;n. * Liều d&ugrave;ng:&nbsp; Trong điều trị tăng huyết &aacute;p v&agrave; đau thắt ngực: + Liều th&ocirc;ng thường: uống liều duy nhất từ 5 &ndash; 10mg/ ng&agrave;y. + Liều tối đa: 20mg/ ng&agrave;y.&nbsp; + Kh&ocirc;ng cần thiết phải điều chỉnh liều ở bệnh nh&acirc;n rối loạn chức năng gan v&agrave; thận từ nhẹ đến vừa. Liều khởi đầu c&oacute; thể l&agrave; 2,5mg/ ng&agrave;y v&agrave; lưu &yacute; điều chỉnh liều cho ph&ugrave; hợp. Liều của Bisoprolol fumarate kh&ocirc;ng được vượt qu&aacute; 10mg/ ng&agrave;y đối với bệnh nh&acirc;n suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 20ml/ min) hoặc rối loạn chức năng gan nghi&ecirc;m trọng.&nbsp; Trong điều trị suy tim: + Liều khởi đầu: uống liều duy nhất 1,25mg/ ng&agrave;y. Nếu dung nạp thuốc, c&oacute; thể tăng liều l&ecirc;n gấp đ&ocirc;i sau 1 tuần, v&agrave; tăng liều dần dần trong khoảng từ 1-4 tuần đến liều tối đa m&agrave; bệnh nh&acirc;n c&oacute; thể dung nạp được nhưng kh&ocirc;ng n&ecirc;n vượt qu&aacute; 10mg/ ng&agrave;y.&nbsp;&nbsp; Kh&ocirc;ng cần thiết điều chỉnh liều ở bệnh nh&acirc;n lớn tuổi trừ trường hợp bị rối loạn chức năng gan v&agrave; thận đ&aacute;ng kể. T&aacute;c dụng phụ - Thường gặp: Mệt mỏi, ch&oacute;ng mặt, hoa mắt, nhức đầu, đổ mồ h&ocirc;i, rối loạn giấc ngủ, c&oacute; những giấc mơ mạnh, lo lắng, mất tập trung v&agrave; trầm cảm. Ti&ecirc;u chảy, n&ocirc;n - &iacute;t gặp:&nbsp; + đau khớp + hệ thần kinh trung ương: giảm cảm gi&aacute;c, kh&oacute; ngủ + tim mạch: nhịp tim chậm + ti&ecirc;u h&oacute;a: buồn n&ocirc;n + h&ocirc; hấp: kh&oacute; thở, đau ngực v&agrave; ph&ugrave; ngoại bi&ecirc;n Th&ocirc;ng b&aacute;o ngay cho b&aacute;c sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng c&oacute; hại gặp phải khi sử dụng thuốc. Thận trọng (Những lưu &yacute; khi d&ugrave;ng thuốc) - Suy tim: Kh&ocirc;ng sử dụng c&aacute;c thuốc chẹn b&ecirc;ta cho bệnh nh&acirc;n c&oacute; triệu chứng của bệnh suy tim sung huyết. Tuy nhi&ecirc;n, ở một số bệnh nh&acirc;n suy tim phải b&ugrave;, nếu cần thiết sử dụng thuốc th&igrave; phải thật thận trọng. - Ngưng điều trị đột ngột: Ngưng điều trị đột ngột c&aacute;c thuốc chẹn b&ecirc;ta c&oacute; thể l&agrave;m trầm trọng th&ecirc;m cơn đau thắt ngực, nhồi m&aacute;u cơ tim hoặc loạn nhịp t&acirc;m thất ở những bệnh nh&acirc;n mắc bệnh động mạch v&agrave;nh. N&ecirc;n thận trọng khi ngưng điều trị nếu kh&ocirc;ng c&oacute; hướng dẫn của b&aacute;c sĩ. - Bệnh co thắt phế quản: V&igrave; t&iacute;nh chọn lọc b&ecirc;ta1 tương đối n&ecirc;n c&oacute; thể d&ugrave;ng Bisoprolol với mức thận trọng cần thiết ở người bệnh co thắt phế quản kh&ocirc;ng đ&aacute;p ứng hoặc kh&ocirc;ng dung nạp liệu ph&aacute;p chống tăng huyết &aacute;p kh&aacute;c. Ch&iacute;nh v&igrave; t&iacute;nh chọn lọc b&ecirc;ta1 kh&ocirc;ng tuyệt đối n&ecirc;n c&oacute; thể d&ugrave;ng Bisoprolol ở liều thấp nhất c&oacute; thể được với liều khởi đầu l&agrave; 2,5 mg/ ng&agrave;y. Cũng c&oacute; thể d&ugrave;ng đồng thời với một thuốc k&iacute;ch th&iacute;ch b&ecirc;ta2 (chất g&acirc;y gi&atilde;n phế quản). - Giải phẫu v&agrave; g&acirc;y m&ecirc;: N&ecirc;n ngưng sử dụng Bisoprolol &iacute;t nhất 48 giờ trước khi bệnh nh&acirc;n được phẫu thuật. Nếu phải sử dụng thuốc trong suốt qu&aacute; tr&igrave;nh phẫu thuật, n&ecirc;n thận trọng đối với c&aacute;c t&aacute;c nh&acirc;n g&acirc;y m&ecirc; như ether, cyclopropan v&agrave; trichloroethylen. Nếu qu&aacute; liều, xử l&yacute; với atropin 1-2 mg I.V. - Tiểu đường v&agrave; hạ glucose m&aacute;u: Bisoprolol che dấu biểu hiện hạ đường huyết (đặc biệt l&agrave; nhịp tim nhanh). Tuy nhi&ecirc;n, ở bệnh nh&acirc;n tiểu đường được chỉ định insulin hoặc c&aacute;c thuốc hạ đường huyết dạng uống, n&ecirc;n sử dụng Bisoprolol một c&aacute;ch thận trọng. - Nhiễm độc tuyến gi&aacute;p: Bisoprolol c&oacute; thể che dấu c&aacute;c dấu hiệu l&acirc;m s&agrave;ng cường tuyến gi&aacute;p (như nhịp tim nhanh). Sự ngừng đột ngột thuốc chẹn b&ecirc;ta c&oacute; thể th&uacute;c đẩy cơn nhiễm độc tuyến gi&aacute;p. * SỬ DỤNG CHO PHỤ NỮ C&Oacute; THAI V&Agrave; CHO CON B&Uacute; - Kh&ocirc;ng n&ecirc;n sử dụng thuốc cho phụ nữ đang c&oacute; thai hoặc cho con b&uacute;. - Do c&oacute; khả năng g&acirc;y nhịp tim chậm, hạ huyết &aacute;p v&agrave; hạ đường huyết tr&ecirc;n trẻ sơ sinh, trước thời hạn sinh l&agrave; 72 giờ, phải được chấm dứt điều trị với Bisoprolol. Nếu việc điều trị kh&ocirc;ng thể chấm dứt được, trẻ sơ sinh phải được theo d&otilde;i trong v&ograve;ng 48-72 giờ sau khi sinh. * T&Aacute;C ĐỘNG CỦA THUỐC KHI L&Aacute;I XE, VẬN H&Agrave;NH M&Aacute;Y M&Oacute;C Do thuốc c&oacute; t&aacute;c dụng hạ huyết &aacute;p n&ecirc;n t&ugrave;y theo c&aacute; thể c&oacute; thể ảnh hưởng đến khả năng l&aacute;i xe v&agrave; vận h&agrave;nh m&aacute;y m&oacute;c. Đặc biệt l&agrave; t&igrave;nh trạng n&agrave;y thường xảy ra v&agrave;o l&uacute;c đầu điều trị v&agrave; khi c&oacute; thay đổi sự d&ugrave;ng thuốc cũng như khi c&oacute; sự tương t&aacute;c với rượu. Tương t&aacute;c thuốc (Những lưu &yacute; khi d&ugrave;ng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc kh&aacute;c) - Kh&ocirc;ng n&ecirc;n phối hợp với c&aacute;c thuốc chẹn beta kh&aacute;c. - Điều trị đồng thời Bisoprolol với c&aacute;c thuốc l&agrave;m cạn kiệt catecholamine (reserpin, alpha- methyldopa , clonidin v&agrave; guanethidine) c&oacute; thể l&agrave;m giảm đ&aacute;ng kể nhịp tim. Ở bệnh nh&acirc;n được điều trị đồng thời với clonidine, nếu muốn ngừng thuốc, khuyến c&aacute;o n&ecirc;n ngưng sử dụng Bisoprolol trong v&agrave;i ng&agrave;y trước khi ngừng clonidine. - Sử dụng đồng thời Bisoprolol với thuốc l&agrave;m gi&atilde;n cơ tim hay ức chế dẫn truyền nhĩ thất như một số thuốc đối vận calci (đặc biệt l&agrave; nh&oacute;m phenylalkylamine [ verapamil ] v&agrave; nh&oacute;m benzothiazepine [ diltiazem ]), hoặc t&aacute;c nh&acirc;n chống loạn nhịp (disopyramide) c&oacute; thể xảy ra hạ huyết &aacute;p, nhịp chậm, loạn nhịp tim hoặc suy tim. - Khi d&ugrave;ng đồng thời với reserpin, alpha- methyldopa , guanfacine, clonidine hoặc c&aacute;c glycoside c&oacute; thể l&agrave;m giảm đ&aacute;ng kể nhịp tim. - Rifampin l&agrave;m tăng chuyển ho&aacute; thải trừ Bisoprolol fumarate do đ&oacute; r&uacute;t ngắn thời gian b&aacute;n thải của thuốc. Tuy nhi&ecirc;n, việc điều chỉnh liều của Bisoprolol l&agrave; kh&ocirc;ng cần thiết. - Sử dụng Bisoprolol c&ugrave;ng l&uacute;c với insulin v&agrave; thuốc l&agrave;m giảm đường huyết đường uống, c&oacute; thể l&agrave;m tăng khả năng t&aacute;c dụng của ch&uacute;ng. C&aacute;c triệu chứng hạ đường huyết (đặc biệt l&agrave; nhịp tim nhanh) bị che lấp đi hoặc bị giảm nhẹ. H&agrave;m lượng đường huyết phải được kiểm tra theo d&otilde;i một c&aacute;ch đều đặn. Bảo quản: Tr&aacute;nh ẩm, tr&aacute;nh &aacute;nh s&aacute;ng. Nhiệt độ kh&ocirc;ng qu&aacute; 30&deg;C. Đ&oacute;ng g&oacute;i: Hộp 3 vỉ x 10 vi&ecirc;n Thương hiệu: Pymepharco&nbsp; Nơi sản xuất: C&ocirc;ng ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam) Mọi th&ocirc;ng tin tr&ecirc;n đ&acirc;y chỉ mang t&iacute;nh chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tu&acirc;n theo hướng dẫn của b&aacute;c sĩ, dược sĩ. Vui l&ograve;ng đọc kĩ th&ocirc;ng tin chi tiết ở tờ rơi b&ecirc;n trong hộp sản phẩm. &nbsp;

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.