Bột pha hỗn dịch uống Augmentin ES GSK điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra ở trẻ (50ml)
Bột pha hỗn dịch uống Augmentin ES GSK là gì? Thuốc bột pha hỗn dịch uống Augmentin ES do hãng Glaxo Wellcome Production sản xuất. Hoạt chất chính cấu tạo nên sản phẩm này là sự kết hợp giữa Amoxicillin và Acid Clavulanic . Chỉ định điều trị Thuốc được sử dụng nhằm điều trị cho nhóm bệnh nhi đáp ứng các điều kiện sau: Độ tuổi và cân nặng: Trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên và có trọng lượng cơ thể dưới 40 kg. Tình trạng bệnh lý: Mắc bệnh viêm tai giữa cấp tính hoặc viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Tác nhân gây bệnh: Các nhiễm trùng do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae kháng penicillin gây ra, hoặc những trường hợp nghi ngờ do chủng vi khuẩn này dẫn đến. Lưu ý khi sử dụng Trong quá trình điều trị, việc dùng thuốc cần được xem xét để đảm bảo phù hợp với các Hướng dẫn thực hành về sử dụng kháng sinh một cách hợp lý.
- Thương hiệu
- GSK ETC
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- GlaxoSmithKline ETC
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Augmentin ES GSK Chỉ định sử dụng Augmentin ES được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn gây ra (hoặc nghi ngờ gây ra) bởi vi khuẩn Streptococcus pneumoniae kháng penicillin. Thuốc áp dụng cho bệnh nhi từ 3 tháng tuổi trở lên và có trọng lượng cơ thể dưới 40 kg đối với các bệnh lý sau: Viêm tai giữa cấp tính. Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Quá trình trị liệu cần xem xét và tuân thủ theo các Hướng dẫn thực hành về sử dụng thuốc kháng sinh hợp lý. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm trị liệu: Phối hợp các penicillin, gồm cả những chất ức chế beta-lactamase. Mã ATC: J01CR02. Cơ chế tác dụng Amoxicillin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm beta-lactam với phổ diệt khuẩn rộng trên nhiều chủng Gram dương và Gram âm. Hoạt chất này hoạt động bằng cách ức chế một hoặc nhiều enzym PBP (protein liên kết penicillin) trong quá trình tổng hợp peptidoglycan - thành phần cấu trúc cốt lõi của thành tế bào vi khuẩn. Việc ngăn chặn này làm suy yếu thành tế bào, dẫn đến hiện tượng tự ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Dù vậy, do dễ bị phá hủy bởi các men beta-lactamase, amoxicillin đơn độc không thể tác động lên các chủng vi khuẩn có khả năng sinh ra các men này. Acid clavulanic là một chất có cấu trúc beta-lactam tương tự penicillin, sở hữu khả năng làm bất hoạt các men beta-lactamase thường gặp ở những vi khuẩn kháng penicillin và cephalosporin. Hoạt chất này thể hiện tác dụng ức chế mạnh mẽ đối với các beta-lactamase truyền qua plasmid vốn gây kháng thuốc trên lâm sàng, nhưng ít ảnh hưởng đến các beta-lactamase loại 1 qua trung gian nhiễm sắc thể (chromosom). Sự kết hợp của thành phần clavulanate trong Augmentin ES giúp bảo vệ Amoxicillin khỏi sự phân hủy của beta-lactamase, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn của Amoxicillin sang cả những vi khuẩn vốn đề kháng với Amoxicillin, các penicillin khác và cephalosporin. Nhờ đó, Augmentin ES hội tụ đủ đặc tính diệt khuẩn của một kháng sinh phổ rộng cùng một chất ức chế beta-lactamase. Mối quan hệ dược động học/dược lực học: Hiệu quả điều trị của Amoxicillin được quyết định chủ yếu bởi thời gian nồng độ thuốc vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu (T> MIC). Cơ chế đề kháng: Vi khuẩn đề kháng với phối hợp Amoxicillin/ acid Clavulanic qua hai con đường chính: Bị bất hoạt bởi các men beta-lactamase của vi khuẩn mà acid Clavulanic không thể ức chế (bao gồm các nhóm B, C và D). Biến đổi cấu trúc các protein gắn penicillin (PBP), làm giảm mức độ ái lực của kháng sinh đối với đích tác động. Khả năng không thấm của màng tế bào hoặc hệ thống bơm đẩy thuốc ra ngoài (đặc biệt ở vi khuẩn Gram âm) cũng góp phần gây kháng thuốc. Do tỷ lệ kháng thuốc thay đổi theo thời gian và địa lý đối với từng loài cụ thể, việc tham khảo thông tin kháng thuốc tại địa phương là rất cần thiết, nhất là khi điều trị nhiễm trùng nặng. Nên tham vấn ý kiến chuyên gia nếu tỷ lệ kháng thuốc tại địa phương khiến hiệu quả của thuốc bị nghi ngờ đối với ít nhất một loại nhiễm khuẩn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Trong dung dịch nước ở pH sinh lý, Amoxicillin và acid Clavulanic phân ly hoàn toàn. Cả hai hoạt chất đều được cơ thể hấp thu tốt và nhanh chóng sau khi uống. Bảng dưới đây thể hiện các chỉ số dược động học trong huyết thanh của Augmentin ES ở bệnh nhi khi áp dụng liều 45 mg/kg mỗi 12 giờ: Thành phần công thức thuốc C max (mg/L) T max (giờ) AUC (mg.h/L) T1/2 (giờ) Augmentin ES 600/42,9 mg/5 mL Liều amoxicillin 45 mg/kg mỗi 12 giờ Amoxicillin 15,7 2,0 59,8 1,4 Clavulanate 1,7 1,1 4,0 1,1 Hai thành phần trong Augmentin ES có đặc tính dược động học tương thích chặt chẽ với nhau. Cả Clavulanic và Amoxicillin đều ít liên kết trong huyết thanh, với khoảng 70% lượng hoạt chất tồn tại ở dạng tự do (không bị gắn kết). Phân bố Nồng độ điều trị của Amoxicillin và acid Clavulanic được ghi nhận tại các mô và dịch kẽ sau khi dùng đường tĩnh mạch. Cụ thể, nồng độ có hiệu lực của cả hai chất xuất hiện ở da, mỡ, mô cơ, túi mật, mô bụng, cũng như trong các dịch cơ thể như dịch khớp, dịch mủ, mật và dịch phúc mạc. Mức độ liên kết với protein huyết tương của cả hai hoạt chất đều thấp: các thử nghiệm cho thấy khoảng 25% acid Clavulanic và 18% Amoxicillin trong huyết tương liên kết với protein. Nghiên cứu trên động vật xác nhận không có hiện tượng tích lũy hai thành phần này tại bất kỳ cơ quan nào. Tương tự các penicillin khác, Amoxicillin có thể bài tiết vào sữa mẹ. Một lượng rất nhỏ Clavulanic cũng được tìm thấy trong sữa mẹ. Dù có nguy cơ gây mẫn cảm cho trẻ bú mẹ do sự bài tiết này, hiện vẫn chưa ghi nhận tác động bất lợi nào. Các thử nghiệm sinh sản trên động vật cho thấy cả Amoxicillin và acid Clavulanic đều đi qua được hàng rào nhau thai, nhưng không phát hiện bằng chứng nào gây hại đến phôi thai hoặc khả năng sinh sản. Chuyển hóa Một phần Amoxicillin được đào thải qua nước tiểu dưới dạng hoạt chất bất hoạt là acid penicilloic, tương đương khoảng 10-25% liều dùng ban đầu. Ở cơ thể người, acid Clavulanic chuyển hóa chủ yếu thành 2,5-dihydro-4-(2-hydroxyethyl)-5-oxo-1H-pyrrole-3-carboxylic acid và 1-amino-4-hydroxy-butan-2-one, sau đó thải trừ qua phân, nước tiểu và dưới dạng khí CO2 qua đường hô hấp. Thải trừ Amoxicillin đào thải chủ yếu qua thận tương tự các penicillin khác, trong khi Clavulanic được bài tiết qua cả đường thận và ngoài thận. Sau khi uống một liều đơn viên nén 250/125 mg hoặc 500/125 mg, khoảng 60 - 70% Amoxicillin và 40 - 65% acid Clavulanic được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn trong 6 giờ đầu tiên. Việc dùng đồng thời với probenecid sẽ kéo dài thời gian thải trừ của Amoxicillin nhưng không ảnh hưởng đến sự bài tiết qua thận của acid Clavulanic. Độ tuổi Thời gian bán thải của Amoxicillin ở trẻ từ 3 tháng đến 2 tuổi tương đương với trẻ lớn hơn và người trưởng thành. Đối với trẻ sơ sinh rất nhỏ (gồm cả trẻ sinh non) trong tuần đầu sau sinh, khoảng cách giữa các liều dùng không được quá hai lần mỗi ngày do hệ thống thải trừ qua thận chưa hoàn thiện. Do chức năng thận ở người cao tuổi có xu hướng suy giảm, cần thận trọng khi chỉ định liều lượng và nên tiến hành giám sát chức năng thận định kỳ. Suy thận Tốc độ thanh thải toàn phần trong huyết thanh của phối hợp Amoxicillin/ acid Clavulanic giảm đi tương ứng với mức độ suy giảm chức năng thận. Sự sụt giảm này ảnh hưởng đến Amoxicillin rõ rệt hơn acid Clavulanic do Amoxicillin có tỷ lệ bài tiết qua thận cao hơn. Vì vậy, việc điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận cần đảm bảo tránh tích lũy quá mức Amoxicillin nhưng vẫn duy trì đủ nồng độ acid Clavulanic cần thiết. Suy gan Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho người bị suy giảm chức năng gan và phải thực hiện kiểm tra chức năng gan một cách đều đặn.
Thành phần
Thành phần của Bột pha hỗn dịch uống Augmentin ES GSK Trong mỗi liều 5ml sau khi pha chế, sản phẩm cung cấp các thành phần dược chất với hàm lượng cụ thể như sau: Amoxicillin : Hàm lượng 600mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid Clavulanic : Hàm lượng 42.9mg (dưới dạng Kali clavulanate).
Cách dùng
Cách dùng Bột pha hỗn dịch uống Augmentin ES GSK Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc Augmentin ES được bào chế để sử dụng bằng đường uống. Nhằm tối ưu hóa khả năng hấp thu hoạt chất và giảm thiểu tối đa các phản ứng bất lợi ở đường tiêu hóa, người bệnh nên uống thuốc ngay khi bắt đầu bữa ăn. Thời gian tự ý điều trị bằng thuốc này không được kéo dài quá 14 ngày nếu chưa có sự đánh giá lại từ bác sĩ. Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể chỉ định khởi đầu bằng liệu pháp tiêm truyền, sau đó chuyển tiếp sang dạng uống. Cần lắc mạnh và đều chai thuốc trước mỗi lần đong liều. Quy trình pha chế và xử lý hỗn dịch Trước khi tiến hành pha thuốc, người dùng cần kiểm tra tính nguyên vẹn của bộ phận niêm phong: Đối với mẫu chai trang bị nắp nhôm xoáy: Đảm bảo nắp nhôm phối với còn nguyên vẹn. Đối với mẫu chai trang bị nắp nhựa an toàn cho trẻ em: Đảm bảo màng niêm phong phối với chưa bị rách, hỏng. Để chuyển bột đông khô thành dạng hỗn dịch uống, thực hiện tuần tự các bước sau: Dốc ngược chai và lắc mạnh để các hạt bột tơi ra. Dốc ngược và lắc kỹ chai. Hoặc, rót nước lọc vào chai đến vị trí ngay dưới vạch định mức trên nhãn. Dốc ngược và lắc kỹ chai, tiếp tục bổ sung nước cho đến khi mực chất lỏng đạt đúng vạch chỉ định. Dốc ngược và lắc kỹ chai một lần nữa để thu được hỗn dịch đồng nhất. Lưu ý lắc đều chai thuốc trước mỗi lần đong uống. Hàm lượng Thể tích nước cần thêm khi hoàn nguyên (ml) Thể tích cuối cùng của hỗn dịch sau khi hoàn nguyên (ml) 600mg/ 42,9mg/ 5ml 50 50 90 100 Người dùng nên sử dụng dụng cụ phân liều đi kèm trong hộp để đong chính xác lượng thuốc cần dùng. Sau 10 ngày kể từ khi pha, toàn bộ lượng hỗn dịch còn dư phải được hủy bỏ. Việc tiêu hủy thuốc thừa hoặc rác thải y tế phát sinh cần tuân thủ đúng các quy định bảo vệ môi trường của địa phương. Liều dùng phù hợp Liều lượng được tính toán dựa trên sự phối hợp giữa hai hoạt chất Amoxicillin và Clavulanic acid, ngoại trừ các trường hợp có chỉ định liều riêng biệt cho từng thành phần. Việc quyết định liều lượng Augmentin phù hợp cho từng ca bệnh cụ thể dựa trên các yếu tố: Chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ nhạy cảm của chúng đối với kháng sinh. Vị trí tổn thương và mức độ nghiêm trọng của tình trạng nhiễm trùng. Độ tuổi, thể trọng cùng với chức năng lọc của thận ở người bệnh. Không tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc vượt quá 14 ngày mà không có sự thăm khám lại. Đối với người lớn và trẻ em có cân nặng từ 40 kg trở lên: Do chưa có dữ liệu lâm sàng về việc dùng hỗn dịch Augmentin ES cho nhóm đối tượng này, vì vậy không có khuyến cáo về liều dùng. Đối với trẻ em dưới 40 kg (từ 3 tháng tuổi trở lên): Liều dùng khuyến nghị là 90/6,4 mg/kg/ngày, chia đều thành 2 lần uống trong ngày. Độ an toàn và hiệu quả của Augmentin ở trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi vẫn chưa được thiết lập đầy đủ bằng các dữ liệu lâm sàng. Trọng lượng cơ thể (kg) Thể tích hỗn dịch Augmentin ES cung cấp liều 90/6,4 mg/kg/ngày 8 3,0 mL hai lần mỗi ngày 12 4,5 mL hai lần mỗi ngày 16 6,0 mL hai lần mỗi ngày 20 7,5 mL hai lần mỗi ngày 24 9,0 mL hai lần mỗi ngày 28 10,5 mL hai lần mỗi ngày 32 12,0 mL hai lần mỗi ngày 36 13,5 mL hai lần mỗi ngày Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Trường hợp độ thanh thải creatinin (CrCl) trên 30 ml/phút: Giữ nguyên liều thông thường, không cần điều chỉnh. Trường hợp độ thanh thải creatinin (CrCl) dưới 30 ml/phút: Không khuyên dùng chế phẩm Augmentin ES và không có hướng dẫn hiệu chỉnh liều cho đối tượng này. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Cần thận trọng tối đa khi chỉ định và phải tiến hành kiểm tra, đánh giá chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị. Yếu tố tuổi tác: Tốc độ thải trừ của amoxicillin ở trẻ từ 3 tháng đến 2 tuổi tương đương với trẻ lớn và người trưởng thành. Riêng trẻ sơ sinh rất nhỏ (bao gồm cả trẻ sinh non) trong tuần đầu sau sinh, khoảng cách giữa các liều không được ngắn hơn hai lần mỗi ngày do hệ thống thải trừ qua thận chưa hoàn thiện. Với người cao tuổi, do nguy cơ suy giảm chức năng thận tự nhiên, việc lựa chọn liều lượng cần được tiến hành cẩn trọng và nên kết hợp theo dõi sát sao chức năng thận. Khuyến cáo: Các thông tin liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế quyết định dựa trên thể trạng thực tế và tiến triển bệnh của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện quá liều: Người bệnh có thể gặp các rối loạn ở đường tiêu hóa và mất cân bằng nước, điện giải. Tình trạng xuất hiện tinh thể amoxicillin trong nước tiểu đã được ghi nhận, một số ca lâm sàng có thể tiến triển thành suy thận. Nguy cơ co giật có thể xảy ra ở những người bị suy thận hoặc sử dụng thuốc với liều lượng quá cao. Hiện tượng Amoxicillin bị kết tủa trong ống thông bàng quang đã được báo cáo, phần lớn xảy ra sau khi truyền tĩnh mạch liều lớn. Do đó, cần theo dõi và kiểm tra thông đường tiểu thường xuyên. Biện pháp can thiệp: Điều trị triệu chứng kết hợp với việc bù nước và cân bằng điện giải là phương pháp chính để kiểm soát các rối loạn tiêu hóa. Có thể loại bỏ hoạt chất của Augmentin ES ra khỏi tuần hoàn máu bằng phương pháp lọc máu (thẩm phân máu). Theo một nghiên cứu theo dõi trên 51 bệnh nhi tại một trung tâm chống độc, việc uống quá liều amoxicillin ở mức dưới 250 mg/kg không gây ra các triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng và không có chỉ định phải súc rửa dạ dày. Khả năng gây nghiện: Chưa ghi nhận bất kỳ báo cáo nào về tình trạng lệ thuộc thuốc, lạm dụng hay nghiện khi sử dụng chế phẩm này. Trong các tình huống khẩn cấp, cần liên hệ ngay với hệ thống cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Tài liệu hướng dẫn hiện tại không cung cấp thông tin về cách xử lý khi bỏ lỡ một liều thuốc. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều lượng để bù đắp cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và các thông tin y khoa dưới đây trước khi cho trẻ uống thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Augmentin ES cho các đối tượng sau: Người có cơ địa mẫn cảm với các hoạt chất chính, các kháng sinh nhóm penicillin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào. Bệnh nhân từng gặp phản ứng dị ứng cấp tính với các chất thuộc nhóm beta-lactam (bao gồm cephalosporin, penicillin, monobactam hoặc carbapenem). Người có tiền sử bị suy giảm chức năng gan hoặc vàng da do việc dùng các thuốc chứa Amoxicillin /acid Clavulanic trước đó. Cảnh báo và thận trọng Tầm soát dị ứng: Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với penicillin, cephalosporin hoặc các tác nhân gây dị ứng khác trước khi chỉ định thuốc. Phản ứng nguy hiểm tính mạng: Các trường hợp dị ứng nghiêm trọng (như sốc phản vệ, hồng ban đa dạng cấp tính) đã được ghi nhận khi dùng penicillin, thường xuất hiện ở người có cơ địa dị ứng. Nếu xảy ra phản ứng nặng, cần cấp cứu khẩn cấp bằng adrenalin, hỗ trợ hô hấp (thở oxy, đặt nội khí quản) và truyền tĩnh mạch steroid. Nguy cơ co giật: Nhóm bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao có khả năng bị co giật. Nghi ngờ tăng bạch cầu đơn nhân: Tránh dùng thuốc này nếu nghi ngờ người bệnh mắc hội chứng tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn, do nguy cơ cao xuất hiện ban dạng sởi. Hội chứng AGEP: Hiện tượng sốt kèm mụn mủ toàn thân khi mới dùng thuốc có thể cảnh báo Hội chứng mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính. Khi đó, phải dừng thuốc ngay và không bao giờ được sử dụng lại các chế phẩm chứa Amoxicillin . Độc tính trên gan: Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người suy giảm chức năng gan. Các tổn thương gan chủ yếu xảy ra ở nam giới lớn tuổi khi điều trị dài ngày, rất hiếm gặp ở trẻ em. Triệu chứng có thể bộc phát muộn sau vài tuần ngưng thuốc, phần lớn tự phục hồi nhưng cũng có ca tử vong cực kỳ hiếm gặp (thường ở người có bệnh nền nặng hoặc dùng chung với thuốc hại gan khác). Viêm đại tràng giả mạc: Kháng sinh có thể gây viêm ruột từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Nếu người bệnh bị tiêu chảy nặng, kéo dài hoặc đau bụng co thắt, phải ngừng thuốc ngay để thăm khám và điều trị thích hợp. Tuyệt đối không dùng các thuốc ức chế nhu động ruột trong trường hợp này. Theo dõi định kỳ: Khi điều trị dài ngày, cần kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và chỉ số tạo máu. Nếu dùng chung với thuốc chống đông, cần giám sát thời gian prothrombin và điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông phù hợp. Tinh thể niệu: Để phòng ngừa tình trạng tiểu ra tinh thể Amoxicillin (thường gặp khi dùng liều cao), người bệnh cần uống nhiều nước để duy trì lượng nước tiểu tốt. Với bệnh nhân đặt ống thông tiểu, phải kiểm tra độ thông thoáng của ống thường xuyên. Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Sử dụng phương pháp glucose oxidase enzyme khi xét nghiệm đường niệu để tránh kết quả dương tính giả. Hoạt chất acid Clavulanic có thể gây phản ứng dương tính giả trong xét nghiệm kháng thể Coombs trực tiếp. Thuốc có thể gây kết quả dương tính giả với xét nghiệm chẩn đoán nhiễm nấm Aspergillus (Bio-Rad Laboratories Platelia Aspergillus EIA), cần xác minh lại bằng phương pháp khác. Cảnh báo tá dược: Mỗi mL hỗn dịch chứa 2,72 mg aspartam (nguồn phenylalanine), cần thận trọng với người mắc bệnh phenylketon niệu. Thuốc chứa maltodextrin, không dùng cho người bị hội chứng kém hấp thu glucose-galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể, nhưng các tác dụng phụ như chóng mặt, co giật hoặc dị ứng có thể làm giảm khả năng tập trung và vận hành máy móc an toàn. Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú Phụ nữ mang thai: Thử nghiệm trên động vật không thấy tác hại trực tiếp đến thai kỳ và sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, dữ liệu ở người còn hạn chế; một nghiên cứu cho thấy dùng thuốc khi vỡ ối sớm có thể làm tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh. Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ. Phụ nữ cho con bú: Cả hai hoạt chất đều bài tiết qua sữa mẹ và có thể khiến trẻ bú mẹ bị tiêu chảy hoặc nhiễm nấm. Chỉ nên dùng thuốc sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho trẻ, và có thể cần tạm ngưng cho bú trong thời gian điều trị. Tương tác với thuốc khác Thuốc chống đông máu (như warfarin, acenocoumarol): Có thể làm tăng chỉ số INR khi phối hợp với Amoxicillin . Cần theo dõi sát sao các chỉ số đông máu và điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần. Methotrexate: Penicillin làm giảm đào thải chất này, dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc methotrexate. Probenecid: Tránh dùng chung do chất này làm giảm bài tiết Amoxicillin qua thận, gây tăng nồng độ kháng sinh này trong máu (không ảnh hưởng đến acid Clavulanic ). Allopurinol: Dùng chung với Amoxicillin làm tăng nguy cơ dị ứng da. Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc phối hợp Augmentin ES với allopurinol. Thuốc tránh thai đường uống: Hiệu quả tránh thai dạng phối hợp có thể bị giảm do thuốc làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, giảm hấp thu oestrogen. Mycophenolat mofetil: Nồng độ trước liều của chất chuyển hóa hoạt tính (MPA) có thể giảm khoảng 50% khi bắt đầu dùng chung với Amoxicillin và acid Clavulanic . Dù không cần tự ý thay đổi liều mycophenolat mofetil nếu không có biểu hiện lâm sàng bất thường, vẫn cần giám sát chặt chẽ bệnh nhân trong và ngay sau đợt kháng sinh. Tương kỵ: Chưa có báo cáo ghi nhận.
Mô tả chi tiết
Bột pha hỗn dịch uống Augmentin ES GSK là gì? Thuốc bột pha hỗn dịch uống Augmentin ES do hãng Glaxo Wellcome Production sản xuất. Hoạt chất chính cấu tạo nên sản phẩm này là sự kết hợp giữa Amoxicillin và Acid Clavulanic . Chỉ định điều trị Thuốc được sử dụng nhằm điều trị cho nhóm bệnh nhi đáp ứng các điều kiện sau: Độ tuổi và cân nặng: Trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên và có trọng lượng cơ thể dưới 40 kg. Tình trạng bệnh lý: Mắc bệnh viêm tai giữa cấp tính hoặc viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Tác nhân gây bệnh: Các nhiễm trùng do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae kháng penicillin gây ra, hoặc những trường hợp nghi ngờ do chủng vi khuẩn này dẫn đến. Lưu ý khi sử dụng Trong quá trình điều trị, việc dùng thuốc cần được xem xét để đảm bảo phù hợp với các Hướng dẫn thực hành về sử dụng kháng sinh một cách hợp lý.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.