Viên nén Ciprom 500mg điều trị và dự phòng nhiễm khuẩn (5 vỉ x 10 viên)
Ciprom500 trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (5 vỉ x 10 viên) là gì? Ciprom500 trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (5 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, được bào chế dưới dạng viên nén dài bao phim. Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, đặc biệt khi các kháng sinh thông thường khác không mang lại hiệu quả điều trị.
- Thương hiệu
- Boston
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893115288500
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Boston
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Ciprom500 trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (5 vỉ x 10 viên) Thuốc có tác dụng tiêu diệt các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra các tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng. Do nguy cơ gặp phải các phản ứng có hại nghiêm trọng từ nhóm fluoroquinolon, đối với một số bệnh lý có thể tự khỏi như nhiễm khuẩn đường tiết niệu không phức tạp, đợt cấp của viêm phế quản mạn tính hay viêm xoang cấp tính, chỉ nên sử dụng thuốc khi không có phương án điều trị thay thế nào khác. Chỉ định sử dụng Dự phòng bệnh não mô cầu. Nhiễm khuẩn ở người bị suy giảm miễn dịch. Nhiễm trùng mắt. Viêm tuyến tiền liệt. Viêm xương-tủy. Viêm ruột vi khuẩn nặng. Nhiễm khuẩn nặng mắc phải trong môi trường bệnh viện như nhiễm khuẩn huyết hoặc nhiễm trùng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Bệnh than ở người lớn và trẻ em sau khi phơi nhiễm. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Ciprofloxacin là một kháng sinh bán tổng hợp có phổ kháng khuẩn rộng thuộc nhóm quinolon, hoạt động bằng cách ức chế enzym DNA gyrase của vi khuẩn. Quá trình này ngăn chặn sự sao chép của chromosom, khiến vi khuẩn không thể sinh sản nhanh chóng. Đây được đánh giá là một trong những hoạt chất mạnh nhất thuộc nhóm fluoroquinolon, có hiệu quả tốt trên cả những chủng vi khuẩn đã kháng lại các nhóm kháng sinh khác như aminoglycosid, cephalosporin, tetracyclin hay penicillin. Phổ kháng khuẩn của thuốc bao phủ hầu hết các tác nhân gây bệnh quan trọng: Vi khuẩn Gram âm: Phần lớn các chủng, bao gồm cả Pseudomonas và Enterobacter đều nhạy cảm. Các vi khuẩn đường ruột như Salmonella, Shigella, Yersinia và Vibrio cholerae có độ nhạy cảm cao, tuy nhiên đã ghi nhận báo cáo về sự gia tăng tỷ lệ kháng thuốc của Salmonella. Các vi khuẩn đường hô hấp như Haemophilus và Legionella cũng như Neisseria đều rất nhạy cảm. Mycoplasma và Chlamydia có độ nhạy cảm ở mức trung bình. Vi khuẩn Gram dương: Các chủng như Enterococcus, Staphylococcus, Streptococcus, Listeria monocytogenes có độ nhạy cảm kém hơn. Vi khuẩn kỵ khí: Thuốc hầu như không có tác dụng trên phần lớn các vi khuẩn thuộc nhóm này. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, hoạt chất được hấp thu nhanh chóng và dễ dàng qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong máu đạt được sau khoảng 1 - 2 giờ với sinh khả dụng tuyệt đối dao động từ 80% đến 50%. Phân bố: Thuốc phân tán rộng rãi vào các dịch cơ thể và mô, dễ dàng thâm nhập vào các vùng bị nhiễm trùng. Nồng độ hoạt chất tại các mô (đặc biệt là nhu mô, cơ, mật và tuyến tiền liệt) thường cao hơn trong huyết thanh. Nồng độ trong dịch ngoại bào và dịch bạch huyết tương đương nồng độ huyết thanh. Thuốc khuếch tán kém hơn vào nước bọt, dịch mũi, đờm, dịch ổ bụng, da, sụn và tủy xương nhưng vẫn đạt mức điều trị phù hợp. Khi màng não bình thường, nồng độ thuốc trong dịch não tủy chỉ đạt khoảng 10% nồng độ huyết tương, nhưng tỷ lệ này sẽ tăng lên khi màng não bị viêm. Thuốc cũng đạt nồng độ cao trong mật. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra tại gan. Thải trừ: Khoảng 40 - 50% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa nhờ cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết ở ống thận. Phần còn lại được bài xuất qua mật và thải qua niêm mạc vào lòng ruột. Một lượng nhỏ thuốc được bài tiết qua sữa mẹ. Toàn bộ lượng thuốc được đào thải hoàn toàn khỏi cơ thể trong vòng 24 giờ sau khi uống.
Thành phần
Thành phần của Ciprom500 trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (5 vỉ x 10 viên) Mỗi viên nén dài bao phim chứa: Hoạt chất chính: Ciprofloxacin 500mg (tồn tại dưới dạng muối Ciprofloxacin hydroclorid). Tá dược vừa đủ: Avicel, natri starch glycolat, magnesi stearat, HPMC, PEG 6000, titan dioxyd, talc, silicon doxyd và tinh bột ngô.
Cách dùng
Cách dùng Ciprom500 trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (5 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng theo đường uống. Để tối ưu hóa tốc độ hấp thu, người bệnh nên uống thuốc sau bữa ăn 2 giờ. Khi uống cần dùng với nhiều nước và tuyệt đối không uống các thuốc chống toan dạ dày ngay sau khi dùng thuốc. Liều dùng phù hợp Người lớn: Liều thông thường: Uống 500 mg/lần, mỗi ngày dùng 2 lần. Điều trị bệnh than: Uống 500 mg/lần, mỗi ngày dùng 2 lần. Dự phòng bệnh do não mô cầu (dùng một liều duy nhất): Người lớn và trẻ em có cân nặng trên 20 kg: Uống liều duy nhất 500 mg. Trẻ em có cân nặng dưới 20 kg: Uống liều duy nhất 250 mg hoặc tính theo cân nặng là 20 mg/kg. Thời gian điều trị: Thời gian sử dụng thuốc được bác sĩ quyết định dựa trên loại nhiễm khuẩn, mức độ nghiêm trọng của bệnh và đáp ứng của bệnh nhân. Thông thường, cần tiếp tục dùng thuốc ít nhất 48 giờ sau khi các triệu chứng lâm sàng biến mất. Thời gian điều trị thông thường kéo dài từ 1 - 2 tuần. Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc có biến chứng phức tạp, thời gian dùng thuốc có thể kéo dài hơn. Nhiễm khuẩn xương và khớp có thể cần điều trị từ 4 - 6 tuần hoặc lâu hơn. Tiêu chảy do nhiễm khuẩn thường được điều trị trong khoảng 3 - 7 ngày hoặc ngắn hơn. Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan: Cần giảm liều ở những đối tượng này. Với bệnh nhân suy thận, nếu đang dùng liều thấp thì không cần thay đổi; nếu dùng liều cao thì phải điều chỉnh dựa trên độ thanh thải creatinin hoặc nồng độ creatinin huyết thanh: Độ thanh thải creatinin từ 31 - 60 ml/phút (creatinin huyết thanh khoảng 120 - 170 micromol/lít): Nếu liều dùng thông thường từ 750 mg x 2 lần/ngày trở lên, cần giảm xuống còn 500 mg x 2 lần/ngày. Độ thanh thải creatinin từ 30 ml/phút trở xuống (creatinin huyết thanh vượt quá 175 micromol/lít): Nếu liều dùng thông thường từ 500 mg x 2 lần/ngày trở lên, cần giảm xuống còn 500 mg x 1 lần/ngày. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp vô tình uống phải một lượng thuốc lớn, cần áp dụng ngay các biện pháp xử trí cấp cứu bao gồm gây nôn, rửa dạ dày và áp dụng liệu pháp lợi tiểu. Người bệnh cần được theo dõi y tế chặt chẽ và thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ như truyền dịch để bù đủ nước cho cơ thể. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh cần uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Ciprofloxacin, acid nalidixic hoặc bất kỳ kháng sinh nào khác thuộc nhóm quinolon. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang cho con bú (trừ các trường hợp đặc biệt bắt buộc phải sử dụng dưới sự chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ). Cảnh báo và thận trọng Các kháng sinh nhóm fluoroquinolon có thể gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng, có khả năng không hồi phục và dẫn đến tàn tật trên nhiều hệ cơ quan khác nhau. Các phản ứng này có thể xuất hiện đồng thời, bao gồm viêm gân, đứt gân, đau khớp, đau cơ, bệnh lý thần kinh ngoại vi và các tác động tiêu cực lên hệ thần kinh trung ương (như ảo giác, lo âu, trầm cảm, mất ngủ, đau đầu dữ dội và lú lẫn). Các triệu chứng này có thể khởi phát trong vòng vài giờ đến vài tuần sau khi dùng thuốc, xảy ra ở mọi lứa tuổi và không phụ thuộc vào yếu tố nguy cơ có sẵn. Cần ngừng thuốc ngay lập tức khi xuất hiện dấu hiệu đầu tiên của bất kỳ phản ứng có hại nghiêm trọng nào. Tránh chỉ định nhóm fluoroquinolon cho những bệnh nhân từng gặp phản ứng nghiêm trọng với nhóm thuốc này trước đó. Thận trọng khi sử dụng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử động kinh hoặc rối loạn hệ thần kinh trung ương. Người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận. Người bị thiếu hụt men G6PD. Bệnh nhân bị suy nhược cơ. Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển (cần hạn chế sử dụng). Việc dùng thuốc kéo dài có thể tạo điều kiện cho các vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức. Cần theo dõi sát sao người bệnh và thực hiện kháng sinh đồ định kỳ để điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Thuốc có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (gây kết quả âm tính giả). Tuyệt đối không sử dụng thuốc khi đã quá hạn dùng in trên bao bì. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như hoa mắt, chóng mặt, đầu óc quay cuồng. Do đó, người bệnh cần thận trọng và tránh lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian điều trị bằng thuốc này. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai trong những trường hợp nhiễm khuẩn đặc biệt nghiêm trọng mà không có loại kháng sinh thay thế nào khác phù hợp, bắt buộc phải can thiệp bằng fluoroquinolon. Sử dụng khi đang cho con bú Không dùng thuốc cho người đang cho con bú do hoạt chất tích lũy trong sữa mẹ và có thể đạt tới nồng độ gây hại cho trẻ nhỏ. Trong trường hợp người mẹ bắt buộc phải điều trị bằng thuốc này, cần phải ngừng cho con bú. Tương tác với thuốc khác Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Dùng đồng thời làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ của thuốc. Thuốc chống toan chứa nhôm và magnesi: Làm giảm nồng độ trong huyết thanh và giảm sinh khả dụng của kháng sinh. Nên uống hai loại thuốc này cách xa nhau (uống thuốc chống toan trước khi uống kháng sinh từ 2 - 4 giờ). Thuốc gây độc tế bào: Có thể làm giảm một nửa khả năng hấp thu của kháng sinh nếu dùng cùng lúc. Didanosin: Làm giảm đáng kể nồng độ kháng sinh. Nên uống kháng sinh trước khi dùng didanosin 2 giờ hoặc sau khi dùng didanosin 6 giờ. Chế phẩm chứa sắt hoặc kẽm: Sắt làm giảm mạnh sự hấp thu thuốc ở ruột, kẽm có ảnh hưởng nhẹ hơn. Nên uống các thuốc này cách xa nhau nhất có thể. Sucralfat: Làm giảm hấp thu kháng sinh. Nên uống kháng sinh trước khi dùng sucralfat từ 2 - 6 giờ. Theophylin: Dùng đồng thời làm tăng nồng độ theophylin trong huyết thanh, dẫn đến nguy cơ ngộ độc và tăng tác dụng phụ của theophylin. Ciclosporin: Phối hợp đồng thời có thể gây tăng chỉ số creatinin huyết thanh tạm thời. Probenecid: Làm giảm mức lọc cầu thận và giảm bài tiết ở ống thận, từ đó làm giảm đào thải kháng sinh qua nước tiểu. Warfarin: Dùng phối hợp có thể dẫn đến tình trạng hạ prothrombin huyết.
Mô tả chi tiết
Ciprom500 trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (5 vỉ x 10 viên) là gì? Ciprom500 trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm (5 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, được bào chế dưới dạng viên nén dài bao phim. Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, đặc biệt khi các kháng sinh thông thường khác không mang lại hiệu quả điều trị.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.