← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Clanoz 10MG Dhg Pharma điều trị viêm mũi dị ứng, mè đay (10 vỉ x 10 viên)

Thuốc Clanoz 10MG Dhg Pharma là gì? Thuốc Clanoz 10MG Dhg Pharma là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Loratadine, được chỉ định sử dụng nhằm khắc phục và kiểm soát các biểu hiện lâm sàng của bệnh lý viêm mũi dị ứng cũng như tình trạng mày đay mạn tính tự phát.

Thương hiệu
DHG Pharma
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
DHG Pharma

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Clanoz 10MG Dhg Pharma Chỉ định sử dụng Viêm mũi dị ứng. Mày đay mạn tính tự phát. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, mã ATC: R06A X13. Hoạt chất Loratadine là một dẫn chất kháng histamin ba vòng. Ở liều khuyến cáo, hoạt chất này không thể hiện tác dụng an thần hoặc kháng cholinergic có ý nghĩa lâm sàng trên phần lớn người sử dụng. Trong suốt quá trình điều trị dài hạn, các chỉ số sinh tồn, kết quả xét nghiệm cận lâm sàng, điện tâm đồ hay khám thực thể đều không ghi nhận biến đổi bất thường nào. Loratadine không có hoạt tính đáng kể trên thụ thể H2, không ức chế quá trình thu hồi norepinephrin và hầu như không gây ảnh hưởng đến hệ tim mạch hay hoạt động tự động của nút tạo nhịp. Nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình mày đay do histamin ở người sau khi dùng liều đơn 10 mg cho thấy tác dụng kháng histamin xuất hiện trong khoảng 1 - 3 giờ, đạt hiệu quả cực đại sau 8 - 12 giờ và duy trì kéo dài trên 24 giờ. Hiện tượng dung nạp thuốc không xảy ra sau 28 ngày liên tục sử dụng loratadin. Hiệu quả lâm sàng đã được chứng minh trên hơn 10.000 đối tượng từ 12 tuổi trở lên tham gia thử nghiệm có đối chứng. Việc sử dụng viên nén loratadin 10 mg với tần suất 1 lần/ngày mang lại hiệu quả cải thiện triệu chứng tại mũi và ngoài mũi của viêm mũi dị ứng vượt trội hơn giả dược và tương đương với clemastin, nhưng tỷ lệ gây buồn ngủ thấp hơn clemastin và tương đương terfenadin. Đối với 1000 bệnh nhân mày đay mạn tính tự phát, liều dùng 10 mg mỗi ngày giúp kiểm soát bệnh tốt hơn giả dược thông qua việc giảm thiểu rõ rệt các triệu chứng ngứa, nổi mẩn đỏ và số lượng nốt sẩn, đồng thời tỷ lệ buồn ngủ ghi nhận tương đương nhóm dùng giả dược. Trên đối tượng trẻ em từ 6 đến 12 tuổi bị viêm mũi dị ứng theo mùa, khoảng 200 bệnh nhân đã được điều trị bằng siro loratadin với liều lên đến 10 mg x 1 lần/ngày trong các thử nghiệm có đối chứng. Một nghiên cứu khác trên 60 trẻ từ 2 đến 5 tuổi sử dụng liều 5 mg siro loratadin một lần mỗi ngày cũng cho thấy hiệu quả điều trị tương đương người lớn và không xuất hiện tác dụng ngoại ý nghiêm trọng nào. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Hoạt chất được hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi uống. Thức ăn có thể làm chậm nhẹ quá trình hấp thu nhưng không làm thay đổi hiệu quả điều trị trên lâm sàng. Các thông số sinh khả dụng của hoạt chất gốc và chất chuyển hóa tỷ lệ thuận với liều dùng. Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của Loratadine rất cao, đạt từ 97% đến 99%, trong khi chất chuyển hóa chính có hoạt tính là desloratadin liên kết ở mức trung bình từ 73% đến 76%. Ở người có sức khỏe bình thường, thời gian bán thải phân bố trong huyết tương của loratadin là khoảng 1 giờ và của desloratadin là khoảng 2 giờ. Chuyển hóa: Sau khi uống, thuốc chuyển hóa bước một rất mạnh tại gan, chủ yếu thông qua hệ enzym CYP3A4 và CYP2D6 để tạo thành desloratadin - chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học chủ lực quyết định phần lớn tác dụng lâm sàng. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thu được sau khi uống của loratadin là 1 - 1,5 giờ và của desloratadin là 1,5 - 3,7 giờ. Thải trừ: Trong vòng 10 ngày, khoảng 40% liều dùng được đào thải qua nước tiểu và 42% được bài tiết qua phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa đã liên hợp. Riêng trong 24 giờ đầu tiên, khoảng 27% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu. Dưới 1% hoạt chất được bài tiết nguyên vẹn không đổi dưới dạng loratadin hoặc desloratadin. Thời gian bán thải trung bình ở người lớn khỏe mạnh đối với loratadin là 8,4 giờ (dao động từ 3 đến 20 giờ) và đối với desloratadin là 28 giờ (dao động từ 8,8 đến 92 giờ). Đối tượng đặc biệt: Suy thận: Ở bệnh nhân suy thận mạn, diện tích dưới đường cong (AUC) và nồng độ đỉnh (C max) của cả hoạt chất gốc và chất chuyển hóa đều tăng cao hơn so với người bình thường, tuy nhiên thời gian bán thải trung bình không có sự khác biệt đáng kể. Quá trình thẩm phân máu không làm thay đổi các thông số dược động học của thuốc. Suy gan: Ở người bị bệnh gan mạn tính do rượu, AUC và C max của loratadin tăng gấp đôi so với người có chức năng gan bình thường, trong khi các thông số của chất chuyển hóa không biến động nhiều. Thời gian bán thải của loratadin và chất chuyển hóa lần lượt kéo dài lên 24 giờ và 37 giờ, tăng dần theo mức độ suy giảm chức năng gan. Người cao tuổi: Các thông số dược động học ở người cao tuổi khỏe mạnh tương tự như ở người trẻ tuổi.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Clanoz 10MG Dhg Pharma Mỗi đơn vị viên nén chứa: Hoạt chất chính: Loratadine hàm lượng 10mg.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Clanoz 10MG Dhg Pharma Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống trực tiếp. Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn do thức ăn không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Liều dùng phù hợp Liều lượng cụ thể được khuyến cáo như sau: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều 10 mg (tương đương 1 viên) x 1 lần/ngày. Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi: Trọng lượng cơ thể trên 30 kg: Sử dụng liều 10 mg (tương đương 1 viên) x 1 lần/ngày. Trọng lượng cơ thể từ 30 kg trở xuống: Dạng bào chế này không phù hợp để chia liều cho trẻ có cân nặng dưới 30 kg. Trẻ em dưới 2 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả điều trị chưa được thiết lập. Bệnh nhân suy gan nặng: Cần giảm liều khởi đầu do độ thanh thải của thuốc bị suy giảm. Khuyến cáo dùng liều khởi đầu là 10 mg cách ngày đối với người lớn và trẻ em có cân nặng trên 30 kg; đối với trẻ em từ 30 kg trở xuống, liều khuyến cáo là 5 ml (tương đương 5 mg) cách ngày. Bệnh nhân suy thận và người cao tuổi: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng thông thường. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và diễn tiến bệnh cụ thể của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng quá liều loratadin có thể làm gia tăng các biểu hiện của tác dụng kháng cholinergic như buồn ngủ, nhịp tim nhanh và đau đầu. Khi xảy ra quá liều, cần nhanh chóng áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ toàn thân, duy trì trong suốt thời gian cần thiết. Có thể chỉ định dùng than hoạt tính dạng bùn với nước hoặc cân nhắc rửa dạ dày. Hoạt chất không bị loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân máu và chưa có dữ liệu về khả năng đào thải qua thẩm phân phúc mạc. Bệnh nhân cần được tiếp tục theo dõi y khoa sát sao sau khi cấp cứu. Trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần sát với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều (2 viên) để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với loratadin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định viên nén loratadin cho những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nặng. Yêu cầu ngừng sử dụng thuốc ít nhất 48 giờ trước khi thực hiện các thử nghiệm dị ứng trên da, do hoạt chất kháng histamin có thể làm giảm hoặc mất các phản ứng tích cực của chỉ số phản ứng da, dẫn đến kết quả sai lệch. Cảnh báo về tá dược: Thuốc có chứa tinh bột mì: Lượng gluten trong tinh bột mì là rất thấp và hầu như không gây ảnh hưởng đến bệnh nhân mắc bệnh Celiac. Tuy nhiên, những người bệnh có tiền sử dị ứng với lúa mì tuyệt đối không được sử dụng thuốc này. Thuốc có chứa lactose monohydrat: Không dùng chế phẩm này cho những người bệnh mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, suy giảm men lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose - galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy loratadin không gây ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần được cảnh báo trước về nguy cơ rất hiếm gặp có thể bị buồn ngủ, điều này có thể gây nguy hiểm khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu theo dõi trên hơn 1000 phụ nữ mang thai bị phơi nhiễm không ghi nhận tác động gây dị tật hay độc tính của loratadin đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cũng không cho thấy độc tính trực tiếp hoặc gián tiếp lên chức năng sinh sản. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tối đa, khuyến cáo tránh sử dụng loratadin trong suốt thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Do hoạt chất loratadin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, khuyến cáo không sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Khi sử dụng đồng thời với rượu, viên nén loratadin không làm tăng các tác động gây suy giảm chức năng tâm thần vận động của rượu. Tương tác thuốc có thể xảy ra khi phối hợp loratadin với các chất ức chế enzym CYP3A4 hoặc CYP2D6, làm tăng nồng độ loratadin trong huyết tương và có khả năng làm gia tăng tần suất xuất hiện các tác dụng không mong muốn. Sự gia tăng nồng độ hoạt chất trong huyết tương đã được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng khi dùng đồng thời với ketoconazol, erythromycin hoặc cimetidin, tuy nhiên không đi kèm các thay đổi có ý nghĩa lâm sàng hay biến đổi trên điện tâm đồ. Các nghiên cứu về tương tác thuốc hiện chỉ mới được thực hiện trên đối tượng người lớn.

Mô tả chi tiết

Thuốc Clanoz 10MG Dhg Pharma là gì? Thuốc Clanoz 10MG Dhg Pharma là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Loratadine, được chỉ định sử dụng nhằm khắc phục và kiểm soát các biểu hiện lâm sàng của bệnh lý viêm mũi dị ứng cũng như tình trạng mày đay mạn tính tự phát.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.