Thuốc Cyclo-Progynova Bayer điều trị hội chứng thiếu estrogen (1 vỉ x 21 viên)
Hoạt chất: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0.5mgCông dụng: Điều trị các chứng bệnh thiếu estrogenĐối tượng sử dụng: Phụ nữHình thức: Viên nén bao đườngThương hiệu: Bayer Healthcare Pharmaceuticals (Đức) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Menarini
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 400110517324
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Bayer Others
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc Cyclo-Progynova Chỉ định sử dụng Thuốc Cyclo-Progynova được khuyên dùng cho các đối tượng sau: Nữ giới còn tử cung cần áp dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT) nhằm khắc phục các triệu chứng do cơ thể thiếu hụt estrogen. Tình trạng này thường xuất phát từ việc suy giảm buồng trứng nguyên phát, phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng, giảm năng tuyến sinh dục hoặc do quá trình mãn kinh tự nhiên. Phụ nữ sau tuổi mãn kinh cần phòng ngừa bệnh loãng xương. Người bệnh cần thiết lập lại chu kỳ kinh nguyệt khi gặp tình trạng kinh nguyệt không đều. Bệnh nhân gặp chứng vô kinh nguyên phát hoặc vô kinh thứ phát. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Thành phần estrogen trong thuốc là estradiol valerate, hoạt chất này đóng vai trò là tiền chất của 17-beta-estradiol tự nhiên trong cơ thể người. Trong khi đó, cấu trúc của Norgestrel tạo nên một tổ hợp progestogen. Nhờ công thức phối hợp và lộ trình uống đều đặn (gồm 11 ngày dùng estrogen đơn pha, tiếp nối bằng 10 ngày kết hợp estrogen - progestogen, sau đó nghỉ thuốc 7 ngày), người dùng còn tử cung nguyên vẹn sẽ xuất hiện chu kỳ kinh nguyệt bình thường. Quá trình rụng trứng tự nhiên thường không bị ngăn chặn khi sử dụng sản phẩm này, đồng thời việc sản sinh các hormone nội sinh cũng ít bị can thiệp sâu sắc. Do đó, chế phẩm này thích hợp cho nữ giới trẻ tuổi muốn thiết lập và ổn định chu kỳ kinh, hoặc hỗ trợ kiểm soát hiện tượng xuất huyết tử cung bất thường ở giai đoạn quanh mãn kinh. Khi bước vào thời kỳ mãn kinh, hoạt động sản xuất Estradiol của buồng trứng suy giảm rồi ngưng hẳn, gây ra các rối loạn vận mạch như bốc hỏa, biến đổi thân nhiệt, đổ mồ hôi trộm, mất ngủ. Đồng thời, sự suy giảm này còn gây teo hệ niệu sinh dục dẫn đến khô âm đạo, tiểu tiện không tự chủ và đau rát khi quan hệ. Bên cạnh đó, phụ nữ cũng thường gặp các biểu hiện không đặc trưng khác như tim đập nhanh, đau thắt ngực, tinh thần dễ kích động, suy nhược, giảm khả năng tập trung và trí nhớ, mệt mỏi, đau nhức cơ xương khớp và suy giảm ham muốn tình dục. Việc áp dụng liệu pháp thay thế hormone (HRT) giúp bù đắp lượng Estradiol thiếu hụt, từ đó cải thiện hiệu quả các triệu chứng mãn kinh nêu trên. Việc bổ sung estrogen với liều lượng cân đối trong thuốc còn hỗ trợ làm chậm quá trình tiêu xương và giảm thiểu nguy cơ loãng xương ở giai đoạn tiền mãn kinh. Nếu ngừng áp dụng liệu pháp này, tốc độ suy giảm khối lượng xương của cơ thể sẽ quay lại tương đương với giai đoạn đầu sau mãn kinh. Hiện chưa có bằng chứng lâm sàng cho thấy liệu pháp hormone giúp duy trì mật độ xương tương đương thời kỳ tiền mãn kinh một cách lâu dài. Ngoài ra, liệu pháp này còn mang lại tác động tích cực đến cấu trúc và độ dày của làn da, giúp hạn chế sự xuất hiện của các nếp nhăn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Estradiol valerate Hấp thu Cơ thể hấp thu estradiol valerate một cách nhanh chóng và triệt để. Ngay trong quá trình hấp thu và vòng tuần hoàn đầu tiên qua gan, ester steroid này lập tức phân tách thành Estradiol và acid valeric. Đồng thời, một lượng lớn Estradiol tiếp tục biến đổi thành các dạng khác như estriol, estrogen và estrone sulfate. Sau khi uống, lượng Estradiol đạt hoạt tính sinh khả dụng chỉ chiếm khoảng 3% . Hiệu quả hấp thu hoạt chất không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Phân bố Sau khi uống từ 4 đến 9 giờ, nồng độ Estradiol trong huyết tương sẽ đạt mức cực đại là 30ml (30pg/ml). Chỉ số này giảm xuống còn 15pg/ml sau 24 giờ. Hoạt chất thực hiện liên kết với albumin và globulin gắn kết hormone giới tính (SHBG), tuy nhiên ái lực liên kết của Estradiol với SHBG thấp hơn so với levonorgestrel. Tỷ lệ Estradiol ở dạng tự do không liên kết với protein huyết tương chiếm khoảng 1% - 1,5% , trong khi phần liên kết với SHBG dao động khoảng 30% - 40% . Thể tích phân bố của hoạt chất đạt xấp xỉ 1l/kg sau khi thực hiện tiêm tĩnh mạch liều đơn. Chuyển hóa Sau khi quá trình phân tách ester của estradiol valerate ngoại sinh hoàn tất, hoạt chất được chuyển hóa theo các con đường sinh học tương tự như Estradiol nội sinh. Gan là nơi chuyển hóa chủ yếu, ngoài ra quá trình này cũng diễn ra tại một số cơ quan ngoài gan như thận, ruột, hệ cơ xương và các mô đích khác. Các phản ứng chuyển hóa này góp phần tạo ra estron, estriol, catecholestrogen cùng các liên hợp sulfate và glucuronide của những chất có hoạt tính estrogen yếu hoặc không có hoạt tính estrogen. Thải trừ Tốc độ thanh thải toàn phần của Estradiol trong huyết thanh sau khi tiêm tĩnh mạch liều đơn có sự dao động lớn, nằm trong khoảng từ 10 đến 30ml /phút/kg. Một phần chất chuyển hóa được bài tiết vào mật để tham gia vào chu trình gan - ruột. Cuối cùng, các chất chuyển hóa của Estradiol chủ yếu được đào thải qua nước tiểu dưới dạng liên hợp glucuronide và sulfate. Norgestrel Hấp thu Sau khi uống, cơ thể hấp thu Norgestrel rất nhanh và hoàn toàn. Hoạt chất có hoạt tính trực tiếp của nó là levonorgestrel, sở hữu hoạt tính sinh khả dụng tương đương một nửa liều dùng của Norgestrel . Phân bố Nồng độ đỉnh của levonorgestrel trong huyết thanh đạt khoảng 7 - 8ng/ml sau khi uống một liều duy nhất Cyclo-Progynova từ 1ml (1 - 1,5% ) đến 1,5 giờ. Sau đó, nồng độ hoạt chất giảm dần theo hai pha với thời gian bán thải trung bình khoảng 27 giờ, đạt mức tối thiểu khoảng 1ng/ml sau 24 giờ dùng thuốc. Levonorgestrel liên kết với cả albumin và SHBG trong huyết tương. Lượng levonorgestrel tự do không gắn kết với protein chỉ chiếm khoảng 1% - 1,5% . Sự phân bổ giữa các dạng tự do, dạng gắn albumin và dạng gắn SHBG chịu ảnh hưởng lớn bởi nồng độ SHBG trong huyết thanh. Khi liên kết protein xảy ra, tỷ lệ hoạt chất gắn với SHBG sẽ tăng lên, kéo theo sự sụt giảm của dạng tự do và dạng gắn với albumin. Vào cuối giai đoạn chỉ dùng estrogen của chu kỳ thuốc, nồng độ SHBG huyết thanh đạt mức cao nhất, sau đó giảm dần xuống mức thấp nhất khi kết thúc giai đoạn dùng thuốc phối hợp. Hệ quả là tỷ lệ levonorgestrel tự do ở mức 1% tại thời điểm bắt đầu và tăng lên 1,5% vào cuối giai đoạn phối hợp. Tỷ lệ hoạt chất liên kết tương ứng tại hai thời điểm này lần lượt là 70% và 65% . Chuyển hóa Norgestrel được chuyển hóa hoàn toàn trong cơ thể. Con đường biến đổi sinh học của levonorgestrel tương tự như các steroid khác. Hiện tại, đặc tính dược lý của các chất chuyển hóa vẫn chưa được xác định rõ ràng. Thải trừ Tốc độ thanh thải toàn phần trong huyết thanh của hoạt chất là 1ml /phút/kg. Với thời gian bán thải trung bình xấp xỉ 24 giờ, các chất chuyển hóa của Norgestrel được bài tiết ra ngoài cơ thể qua nước tiểu và mật với tỷ lệ gần như tương đương nhau.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Cyclo-Progynova Bayer Trong mỗi 1 viên thuốc bao gồm các thành phần dược chất sau: Hoạt chất Estradiol valerate với hàm lượng 2mg . Hoạt chất Norgestrel với hàm lượng 0.5mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Cyclo-Progynova Bayer Hướng dẫn cách sử dụng Sử dụng thuốc bằng đường uống . Người dùng cần nuốt nguyên viên thuốc cùng một lượng nước nhỏ, duy trì việc uống vào một khung giờ cố định mỗi ngày. Chu kỳ điều trị của mỗi vỉ kéo dài trong 21 ngày. Sau khi hoàn thành một vỉ, hãy tạm ngưng 7 ngày trước khi bắt đầu vỉ tiếp theo vào đúng ngày này của tuần kế tiếp. Liều dùng phù hợp Trong 11 ngày đầu, người bệnh uống mỗi ngày 1 viên màu trắng. 10 ngày tiếp theo, chuyển sang uống mỗi ngày 1 viên màu nâu nhạt. Sau khi dùng hết 21 viên, tiến hành ngưng thuốc trong vòng 7 ngày. Khuyến cáo cho các nhóm đối tượng đặc biệt: Trẻ em và trẻ vị thành niên: Chống chỉ định sử dụng Cyclo-Progynova cho nhóm đối tượng này. Người cao tuổi: Không có bằng chứng y khoa nào yêu cầu phải thay đổi liều lượng ở người lớn tuổi. Người bị suy giảm chức năng gan: Chưa có nghiên cứu chuyên biệt trên nhóm này. Tuy nhiên, nghiêm cấm dùng thuốc cho những phụ nữ đang mắc các bệnh lý về gan ở mức độ nặng. Người bị suy giảm chức năng thận: Chưa có nghiên cứu riêng biệt, nhưng các số liệu lâm sàng cho thấy nhóm bệnh nhân này không cần phải thay đổi liều dùng. Lưu ý quan trọng: Thông tin liều lượng phía trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc chuyên gia y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Cyclo-Progynova. Khi xảy ra tình trạng quá liều, việc can thiệp y tế sẽ tập trung vào điều trị các triệu chứng phát sinh. Liều dùng phù hợp Nếu phát hiện quên liều, người dùng cần uống bù ngay lập tức khi nhớ ra. Trường hợp thời gian quên đã vượt quá 24 giờ, hãy bỏ qua và tiếp tục lịch trình thông thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho viên đã quên. Việc bỏ lỡ thuốc liên tục trong nhiều ngày có thể dẫn đến tình trạng xuất huyết âm đạo bất thường. Lưu ý về chu kỳ kinh nguyệt: Hiện tượng chảy máu kinh nguyệt thường xuất hiện trong khoảng thời gian 7 ngày tạm ngưng thuốc, thông thường là vài ngày sau khi viên thuốc cuối cùng của vỉ được uống.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không dùng Cyclo-Progynova cho các đối tượng và trường hợp sau: Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ. Bị xuất huyết âm đạo không xác định được nguyên nhân. Mắc hoặc nghi ngờ bị ung thư vú. Nghi ngờ hoặc đang có khối u ở tử cung (lành tính hoặc ác tính) chịu ảnh hưởng từ hormone sinh dục. Đang bị hoặc có tiền sử bị u gan (bất kể lành tính hay ác tính). Mắc các bệnh lý nghiêm trọng về gan. Bị nghẽn mạch huyết khối động mạch cấp tính (như đột quỵ, nhồi máu cơ tim). Đang bị hoặc có tiền sử bị huyết khối tĩnh mạch sâu, nghẽn mạch huyết khối. Người có nguy cơ cao đối với các bệnh lý huyết khối động mạch và tĩnh mạch. Nồng độ triglyceride trong máu tăng cao ở mức độ nặng. Dị ứng với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Thuốc này không có tác dụng tránh thai. Người dùng cần áp dụng các biện pháp ngừa thai không dùng nội tiết (tránh dùng phương pháp tính chu kỳ hoặc đo thân nhiệt). Nếu nghi ngờ có thai, phải dừng thuốc ngay cho đến khi xác định chính xác không mang thai. Huyết khối tĩnh mạch Liệu pháp thay thế hormone (HRT) làm tăng nguy cơ thuyên tắc tĩnh mạch do huyết khối (VTE), như tắc mạch phổi hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu. Bác sĩ cần đánh giá kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, đồng thời tư vấn rõ cho bệnh nhân có yếu tố nguy cơ trước khi chỉ định. Các yếu tố nguy cơ gây huyết khối tĩnh mạch gồm: tuổi cao, béo phì nặng, tiền sử bản thân hoặc gia đình bị huyết khối khi còn trẻ (do di truyền). Nguy cơ này cũng tăng tạm thời khi người bệnh phải bất động lâu ngày, sau chấn thương lớn hoặc trải qua đại phẫu. Tùy thuộc vào thời gian và tình trạng bất động, có thể cần tạm dừng HRT. Khi bệnh nhân có đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ hoặc một yếu tố ở mức nghiêm trọng, nguy cơ huyết khối sẽ tăng cộng hợp rất cao chứ không đơn thuần là phép cộng các yếu tố. Không dùng HRT nếu nguy cơ lớn hơn lợi ích mang lại. Huyết khối động mạch Nghiên cứu lâm sàng diện rộng kết hợp equine estrogen liên hợp (CEE) với medroxy progestogen acetate (MPA) cho thấy nguy cơ bệnh mạch vành (CHD) tăng nhẹ trong năm đầu sử dụng. Thử nghiệm với CEE đơn thuần ghi nhận tỷ lệ CHD giảm ở phụ nữ từ 50 – 59 tuổi nhưng không mang lại lợi ích cho toàn bộ nhóm tham gia. Trong hai thử nghiệm lâm sàng với hormone này, nguy cơ đột quỵ tăng từ 30% đến 40% . Các bệnh của túi mật Estrogen có thể thúc đẩy quá trình tạo sỏi mật. Một số người dùng có nguy cơ khởi phát các bệnh lý túi mật trong thời gian điều trị bằng estrogen. Chứng mất trí Sử dụng các chế phẩm chứa CEE cho phụ nữ trên 65 tuổi có khả năng làm tăng nhẹ nguy cơ mất trí. Nguy cơ này có thể giảm thiểu nếu bắt đầu HRT ngay từ giai đoạn đầu của thời kỳ mãn kinh. Các khối u Ung thư vú: Nguy cơ chẩn đoán mắc ung thư vú tăng lên ở phụ nữ dùng HRT trong nhiều năm (do phát hiện sớm, u có sẵn phát triển nhanh hơn, hoặc cả hai). Nguy cơ này tăng theo thời gian dùng thuốc và sẽ thấp hơn hoặc không tăng nếu chỉ dùng sản phẩm chứa estrogen đơn thuần. Nguy cơ cũng tăng tương tự ở người béo phì, uống rượu hoặc mãn kinh muộn tự nhiên, nhưng sẽ biến mất vài năm sau khi ngừng HRT. Do HRT làm tăng mật độ ảnh chụp X-quang tuyến vú, việc phát hiện ung thư qua chẩn đoán hình ảnh có thể bị ảnh hưởng. Ung thư buồng trứng: Tỷ lệ gặp phải ít hơn so với ung thư vú. Ung thư nội mạc tử cung: Dùng estrogen đơn độc kéo dài làm tăng nguy cơ tăng sinh hoặc ung thư nội mạc tử cung. Việc phối hợp thêm progestogen đã được chứng minh giúp giảm thiểu nguy cơ này. U gan: Một số rất ít trường hợp xuất hiện u gan lành tính hoặc ác tính sau khi dùng các hormone tương tự loại trong HRT. Khối u có thể gây xuất huyết nội bụng nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Cần nghĩ đến khả năng này để chẩn đoán phân biệt nếu người bệnh bị đau bụng trên, gan to hoặc có dấu hiệu chảy máu trong ổ bụng. Các cảnh báo sức khỏe khác Huyết áp: Mối liên hệ lâm sàng giữa HRT và tăng huyết áp chưa rõ ràng. Một số trường hợp tăng huyết áp nhẹ đã được ghi nhận nhưng hiếm khi biểu hiện lâm sàng. Nếu huyết áp tăng cao liên tục trong quá trình dùng HRT, cần cân nhắc ngừng thuốc. Chức năng gan: Cần theo dõi sát và kiểm tra định kỳ chức năng gan ở người bị rối loạn chức năng gan không nghiêm trọng (như hội chứng Rotor, Dubin-Johnson). Phải ngừng HRT ngay nếu có dấu hiệu suy giảm chức năng gan. Triglyceride: Phụ nữ có chỉ số triglyceride tăng vừa phải cần được giám sát chặt chẽ vì HRT có thể khiến chỉ số này tăng cao hơn, dẫn đến nguy cơ viêm tụy cấp. Đái tháo đường: HRT có thể tác động đến độ dung nạp glucose và sự kháng insulin ngoại vi, nhưng thường không cần thay đổi liều thuốc trị tiểu đường. Dù vậy, bệnh nhân tiểu đường vẫn cần được theo dõi y tế cẩn thận. Kích thích estrogenic: Các biểu hiện như chảy máu tử cung bất thường có thể xảy ra. Nếu xuất huyết âm đạo bất thường kéo dài hoặc lặp lại, cần thăm khám để đánh giá tình trạng nội mạc tử cung. Nếu điều trị kinh nguyệt bất thường không hiệu quả, phải thực hiện các chẩn đoán khác để loại trừ bệnh lý cơ quan. U xơ tử cung và lạc nội mạc tử cung: Kích thước u xơ tử cung có thể tăng lên dưới tác động của estrogen. Nếu gặp tình trạng này hoặc nếu bệnh lạc nội mạc tử cung tái phát, phải dừng HRT. U tiết prolactin: Bệnh nhân có khối u này cần được giám sát y tế chặt chẽ và kiểm tra nồng độ prolactin định kỳ. Sạm da: Rất hiếm gặp, chủ yếu ở người từng bị sạm da khi mang thai. Đối tượng có nguy cơ nên hạn chế tiếp xúc ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím khi dùng HRT. Các tình trạng cần theo dõi sát: Các bệnh lý sau có thể xuất hiện hoặc chuyển biến xấu hơn khi dùng HRT (dù chưa chứng minh được mối liên hệ nhân quả rõ ràng): hen phế quản, động kinh, đau nửa đầu, các bệnh vú lành tính, porphyrin niệu, lupus ban đỏ hệ thống, loãng xương, múa vờn nhẹ. Phù mạch di truyền: Estrogen ngoại sinh có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng phù mạch ở nhóm đối tượng này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có dữ liệu nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Thực tế sử dụng chưa ghi nhận tác động tiêu cực nào. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, trầm cảm và rối loạn thị giác, người dùng cần thận trọng khi điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc. Thời kỳ mang thai và cho con bú Thời kỳ mang thai: Không chỉ định HRT cho phụ nữ có thai. Nếu phát hiện mang thai trong lúc dùng Cyclo-Progynova, phải lập tức ngừng thuốc. Các nghiên cứu dịch tễ rộng rãi cho thấy việc mẹ sử dụng hormone steroid trước khi có thai hoặc vô tình dùng ở giai đoạn đầu thai kỳ không làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hay gây quái thai. Thời kỳ cho con bú: Không áp dụng liệu pháp HRT cho người đang cho con bú vì một lượng nhỏ hormone sinh dục có thể bài tiết vào sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Sự phối hợp Cyclo-Progynova với các thuốc khác có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gây ra các tương tác ngoài ý muốn: Thuốc làm tăng độ thanh thải hormone sinh dục (giảm hiệu quả của Cyclo-Progynova do cảm ứng enzyme) Gồm các hoạt chất: Phenytoin, primidone, carbamazepine, các barbiturate, rifampicin, oxacarbazepine, topiramate, felbamate, griseofulvin và các sản phẩm từ cỏ thảo dược St. John. Sự cảm ứng enzyme có thể xuất hiện sau vài ngày, đạt tối đa sau 2 – 3 tuần và có thể duy trì kéo dài đến 4 tuần sau khi đã ngừng các thuốc này. Thuốc có tác động không cố định lên độ thanh thải hormone sinh dục Nhiều chất ức chế protease của HIV/HCV và các chất ức chế men sao chép ngược non-nucleoside có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ estrogen, progestin trong huyết tương khi dùng chung, gây ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng trong một số trường hợp. Thuốc làm giảm độ thanh thải hormone sinh dục (chất ức chế enzyme) Các chất ức chế CYP3A4 trung bình và mạnh (như thuốc chống nấm azole: fluconazole, ketoconazole, itraconazole, voriconazole; các macrolide: erythromycin, clarithromycin; diltiazem; verapamil và nước ép bưởi) có thể làm tăng nồng độ trong huyết tương của estrogen, progestin hoặc cả hai. Các chất trải qua phản ứng liên hợp (như paracetamol) có thể làm tăng sinh khả dụng của Estradiol do ức chế cạnh tranh hệ thống liên hợp trong quá trình hấp thu. Tương tác với rượu Uống rượu trong thời gian điều trị bằng HRT có thể làm tăng nồng độ Estradiol tuần hoàn trong cơ thể. Các dạng tương tác khác (Xét nghiệm cận lâm sàng) Việc sử dụng các steroid sinh dục có thể làm thay đổi kết quả của một số xét nghiệm cận lâm sàng, bao gồm: thông số sinh hóa của gan, thận, tuyến giáp, tuyến thượng thận; nồng độ các protein vận chuyển trong huyết tương (như globulin gắn kết corticosteroid); thành phần lipid/lipoprotein; các chỉ số đông máu, chảy máu và chuyển hóa carbohydrate. Tuy nhiên, các biến động này thường vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
Mô tả chi tiết
Thuốc Cyclo-Progynova Bayer là gì? Dược phẩm Cyclo-Progynova do công ty Bayer Weimar GmbH und Co. KG sản xuất, chứa hai hoạt chất chính là Estradiol valerate và Norgestrel . Thuốc được chỉ định nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt estrogen ở những phụ nữ chưa cắt bỏ tử cung do các nguyên nhân: mãn kinh tự nhiên, suy giảm chức năng tuyến sinh dục, hoặc suy buồng trứng nguyên phát/bị phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng. Bên cạnh đó, sản phẩm này còn có tác dụng phòng ngừa bệnh loãng xương ở giai đoạn hậu mãn kinh, hỗ trợ điều hòa chu kỳ kinh nguyệt không đều, đồng thời hỗ trợ trị liệu cho người mắc chứng vô kinh nguyên phát hoặc vô kinh thứ phát. Quy cách đóng gói và thành phần hoạt chất theo từng viên Trong mỗi vỉ thuốc gồm có 21 viên bao đường được phân chia cụ thể như sau: 11 viên màu trắng: Mỗi 1 viên chỉ chứa hoạt chất Estradiol valerate. 10 viên màu nâu nhạt: Mỗi 1 viên có sự kết hợp của cả hai hoạt chất Estradiol valerate và Norgestrel .
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.