← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Dalekin siro Danapha (Hộp 1 chai 150 ml)

Dalekin siro Danapha là gì? Siro Dalekine là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược Danapha, thành phần chính Natri valproat, là thuốc dùng để điều trị động kinh các thể, động kinh cơn nhỏ, động kinh cơn lớn, động kinh cơn vắng ý thức, động kinh rung giật cơ và co cơ, động kinh cục bộ; điều trị và dự phòng hưng cảm trong rối loạn cảm xúc lưỡng cực (rối loạn hưng cảm - trầm cảm).

Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Dalekin siro Danapha CHỈ ĐỊNH Động kinh: Thuốc được chỉ định điều trị động kinh các thể: động kinh toàn thể, động kinh cơn lớn, động kinh cơn vắng ý thức, động kinh rung giật cơ và co thắt, động kinh cục bộ. Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp. Hưng cảm: Điều trị và dự phòng hưng cảm trong rối loạn cảm xúc lưỡng cực (điều trị hưng cảm - trầm cảm). DƯỢC LỰC HỌC Nhóm dược lý: Thuốc chống loạn thần Mã ATC: N03AG01 Natri valproat là thuốc chống động kinh có tác dụng chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương. Tác dụng chống co giật của valproat có thể thông qua các cơ chế ức chế dẫn truyền thần kinh là acid gamma-aminobutyric (GABA). Valproat có thể làm tăng nồng độ GABA do ức chế chuyển hoá GABA hoặc tăng hoạt tính của GABA ở sau synap. Do vậy, valproat có thể sử dụng trong nhiều loại cơn động kinh. DƯỢC ĐỘNG HỌC Hấp thu Natri valproat hấp thu nhanh sau khi uống. Nồng độ đỉnh ion valproat trong huyết tương đạt vào 1 - 4 giờ sau khi uống liều duy nhất natri valproat. Khi dùng cùng với thức ăn, thuốc hấp thu chậm hơn nhưng không ảnh hưởng đến tổng lượng hấp thu. Phân bố Sự phân bố natri valproat nhanh và có sự liên kết từ chất lượng tự do và trao đổi nước ngoài bào. Từ 5% đến 15% tìm thấy trong dịch não tủy (CSF) và sữa mẹ, khoảng từ 1% đến 10% trong huyết tương. Valproat liên kết nhiều (90%) với protein huyết tương từ liều điều trị, tuy nhiên sự liên kết này phụ thuộc vào nồng độ và giảm khi nồng độ valproat cao. Chuyển hóa Sự chuyển hóa của natri valproat rất phức tạp. Thuốc thải trừ chủ yếu qua đường glucuronid hoá (40% - 60%). Phần còn lại được chuyển hóa qua các quá trình oxy hóa, beta oxy hóa và omega - oxy hóa (phụ thuộc cytochrome P450). Chỉ 1% - 3% được bài tiết trong nước tiểu. Thải trừ Natri valproat chuyển hóa gần như hoàn toàn trước khi bài tiết. Chỉ có 1% - 3% được bài tiết trong nước tiểu. Thời gian bán thải thay đổi từ 8 đến 12 giờ. Thời gian bán thải có thể ngắn hơn ở những bệnh nhân dùng thuốc chống co giật khác hoặc ở trẻ em và bệnh nhân dùng thuốc được bảo quản. Dùng đồng thời các thuốc chống rối loạn tâm thần hoặc thuốc chống trầm cảm bao gồm thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO), thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể trễ khi tương tác tự do, làm tăng nồng độ valproat.

Thành phần

Thành phần của Dalekin siro Danapha Natri valproat 57.64mg

Cách dùng

Cách dùng của Dalekin siro Danapha LIỀU LƯỢNG - CÁCH DÙNG Cách dùng: Uống thuốc trong hoặc sau khi ăn. Liều lượng: Liều hằng ngày khác nhau tùy theo độ tuổi và cân nặng, có thể chia làm nhiều lần ngày. Người lớn Liều khởi đầu 600 mg/ngày, cứ 3 ngày tăng 200 mg cho đến khi đạt được sự kiểm soát. Liều thường trong khoảng 1000 - 2000 mg/ngày tương đương với 20 - 30 mg/kg/ngày. Nếu không kiểm soát được cơn động kinh, liều có thể tăng đến 2500 mg/ngày. Trẻ em trên 20 kg Liều khởi đầu là 400 mg/ngày (không phân biệt cân nặng). Tăng liều dần khi đạt được sự kiểm soát, thường trong khoảng 20 - 30 mg/kg/ngày. Nếu không kiểm soát được cơn động kinh, liều có thể tăng đến 35 mg/kg/ngày. Trẻ em dưới 20 kg Liều khởi đầu là 20 mg/kg/ngày. Trong trường hợp nặng có thể tăng liều nhưng chỉ ở những bệnh nhân có thể theo dõi nồng độ acid valproic trong huyết tương. Với liều trên 40 mg/kg/ngày, nên theo dõi các thông số lâm sàng và huyết học. Người lớn tuổi Mặc dù dược động học của natri valproat có thay đổi ở người cao tuổi, nhưng ít có ý nghĩa lâm sàng và liều lượng nên được xác định bằng việc kiểm soát cơn động kinh. Thể tích phân bố tăng ở người lớn tuổi và do giảm liên kết với albumin huyết tương, tỷ lệ thuốc tự do tăng lên. Điều này sẽ ảnh hưởng đến nồng độ acid valproic trong huyết tương. Bệnh nhân suy thận Có thể phải giảm liều ở bệnh nhân suy thận. Liều lượng nên được điều chỉnh dựa trên theo dõi lâm sàng vì theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương có thể gây nhầm lẫn. Bệnh nhân suy gan Rối loạn chức năng gan bao gồm suy gan dẫn đến tử vong đã xảy ra ở bệnh nhân điều trị với acid valproic hoặc natri valproat. Trẻ em gái, trẻ vị thành niên nữ, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ có thai: Natri valproat cần được khởi đầu điều trị và giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị động kinh. Chỉ nên sử dụng thuốc này khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc bệnh nhân không dung nạp được. Cần cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ của thuốc nên được đánh giá cẩn thận trong mỗi lần thăm khám định kỳ cho bệnh nhân. Tốt nhất, nên kê đơn natri valproat dưới dạng đơn trị liệu và ở liều điều trị thấp nhất có hiệu quả. Nếu có thể, nên sử dụng dạng giải phóng kéo dài để tránh nồng độ đỉnh trong huyết tương cao. Liều hàng ngày nên được chia thành ít nhất hai liều đơn. Liệu pháp kết hợp Khi bắt đầu dùng natri valproat ở những bệnh nhân đã dùng thuốc chống co giật khác, nên giảm liều các thuốc này liên tục từ từ sau khi liệu pháp natri valproat được tích lũy, liều đích đạt được sau khoảng 2 tuần. Trong một số trường hợp, có thể cần tăng liều từ 5 - 10 mg/kg/ngày khi dùng phối hợp với thuốc chống co giật khác gây cảm ứng men gan như phenytoin, phenobarbital và carbamazepin. Khi ngừng các thuốc này, cơn động kinh có thể được kiểm soát với liều thấp hơn natri valproat. Khi dùng phối hợp với barbiturat (đặc biệt ở trẻ em), nên giảm liều barbiturat. Lưu ý: Chỉ sử dụng cho trẻ em liều cao hơn 40 mg/kg/ngày, cần theo dõi các thông số lâm sàng và huyết học. Liều tối đa chỉ nên được xác định bằng việc kiểm soát cơn động kinh và đo nồng độ thuốc trong huyết tương đường khi không đạt được kết quả như mong muốn. Tuy nhiên, theo dõi nồng độ trong huyết tương có thể hữu ích khi sự kiểm soát cơn kém hoặc nghi ngờ có tác dụng phụ. QUÁ LIỀU VÀ CÁCH XỬ TRÍ Triệu chứng Đã có báo cáo về tình trạng quá liều khi nồng độ thuốc trong huyết tương cao gấp 5 - 6 lần liều điều trị tối đa. Triệu chứng thường gặp là buồn nôn, nôn và chóng mặt. Dấu hiệu của quá liều trầm trọng, ví dụ nồng độ trong huyết tương cao gấp 10 - 20 lần liều điều trị tối đa, thường bao gồm trầm cảm hoặc hôn mê kèm nhược cơ, giảm phản xạ, co đồng tử, suy giảm chức năng hô hấp, nhiễm toan chuyển hóa. Thường các triệu chứng được cải thiện, tuy nhiên một số ca tử vong đã xảy ra do vị quá liều nghiêm trọng. Các triệu chứng có thể thay đổi và động kinh đã được báo cáo khi nồng độ trong huyết tương rất cao. Tăng áp lực nội sọ có liên quan đến phù não đã được báo cáo. Xử trí Việc theo dõi quá liều tại bệnh viện nên dựa theo triệu chứng, bao gồm theo dõi tim mạch và hô hấp. Rửa dạ dày có thể hữu ích trong vòng 10 - 12 giờ sau khi uống thuốc. Thẩm tách máu và truyền máu đã được sử dụng có hiệu quả. Naloxon được sử dụng hiệu quả trong một số trường hợp, có thể kết hợp với than hoạt. Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, thẩm tách máu và truyền máu đem lại hiệu quả.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng TƯƠNG TÁC, TƯƠNG KỴ CỦA THUỐC Ảnh hưởng của natri valproat lên thuốc khác Thuốc chống loạn thần, chất ức chế MAO, thuốc chống trầm cảm và các thuốc Benzodiazepin: Natri valproat có thể làm tăng tác dụng của các thuốc hướng thần khác như thuốc chống loạn thần, chất ức chế MAO, thuốc chống trầm cảm và các benzodiazepin. Cần theo dõi lâm sàng và điều chỉnh liều lượng thuốc hướng thần khác khi cần thiết. Dùng thêm olanzapin cùng liệu pháp valproat hoặc lithi có thể làm tăng đáng kể nguy cơ một số tác dụng phụ liên quan đến olanzapin như giảm bạch cầu, run, khô miệng, thèm ăn và tăng cân, dị tánh loạn ngôn và buồn ngủ. Lithi: Natri valproat không ảnh hưởng đến nồng độ lithi trong huyết thanh. Phenobarbital: Natri valproat làm tăng nồng độ phenobarbital trong huyết tương (do ức chế sự chuyển hóa gan) và tác dụng an thần có thể xảy ra, đặc biệt ở trẻ em. Do đó, cần theo dõi lâm sàng trong suốt 15 ngày đầu của quá trình điều trị kết hợp, giảm liều phenobarbital ngay lập tức nếu có triệu chứng an thần và xác định nồng độ phenobarbital trong huyết tương khi cần thiết. Primidon: Natri valproat làm tăng nồng độ primidon trong huyết tương, do đó làm trầm trọng thêm các tác dụng không mong muốn (như an thần), các dấu hiệu này sẽ hết khi điều trị lâu dài. Theo dõi lâm sàng khi bắt đầu điều trị kết hợp và điều chỉnh liều khi cần thiết. Phenytoin: Natri valproat làm giảm nồng độ phenytoin trong huyết tương. Ngoài ra, natri valproat làm tăng phenytoin dạng tự do do gây quá liều (acid valproat chuyển phenytoin tự do dạng liên kết với protein huyết tương thành dạng tự do và giảm chuyển hóa tại gan). Cần theo dõi lâm sàng, xác định nồng độ phenytoin trong huyết tương và dạng tự do. Carbamazepin: Dùng kết hợp natri valproat với carbamazepin có thể làm tăng độc tính của carbamazepin. Theo dõi lâm sàng được khuyến cáo đặc biệt là khi bắt đầu điều trị và điều chỉnh liều khi cần thiết. Lamotrigin: Natri valproat làm giảm chuyển hóa của lamotrigin, làm tăng thời gian bán thải của thuốc gần gấp đôi. Tương tác này có thể gây độc tính, đặc biệt là phát ban nghiêm trọng. Cần theo dõi lâm sàng và phải chỉnh liều (giảm liều lamotrigin) khi cần thiết. Felbamat: Acid valproat có thể làm giảm độ thanh thải trung bình của felbamat lên tới 16%. Zidovudin: Natri valproat có thể làm tăng nồng độ zidovudin trong huyết tương dẫn đến độc tính. Thuốc chống đông máu phụ thuộc vitamin K: Tác dụng chống đông máu của warfarin và các thuốc chống đông máu coumarin khác có thể tăng khi dùng phối hợp với acid valproat. Cần theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin. Temozolomid: Dùng phối hợp temozolomid và natri valproat có thể làm giảm độ thanh thải của temozolomid nhưng không có ý nghĩa lâm sàng. Ảnh hưởng của các thuốc khác với natri valproat Thuốc chống động kinh có cảm ứng enzym (bao gồm phenytoin, phenobarbital, carbamazepin) làm giảm nồng độ acid valproat trong huyết tương. Cần điều chỉnh liều đáp ứng lâm sàng và nồng độ trong máu trong trường hợp sử dụng kết hợp. Dùng đồng thời felbamat và natri valproat làm giảm độ thanh thải của acid valproat từ 22% - 50%, do đó làm tăng nồng độ acid valproat trong huyết tương. Phải theo dõi liều lượng natri valproat. Mefloquin và cloroquan làm tăng chuyển hóa acid valproat,, có thể làm giảm ngưỡng co giật. Do đó cơn động kinh có thể xảy ra khi điều trị kết hợp, cần điều chỉnh liều natri valproat nếu cần thiết. Sử dụng đồng thời natri valproat và các chất gắn kết protein cao (như aspirin), nồng độ acid valproat trong huyết tương có thể tăng. Nồng độ acid valproat trong huyết tương có thể tăng lên khi dùng chung với cimetidin hoặc erythromycin do giảm chuyển hóa ở gan. Các kháng sinh nhóm carbapenem như imipenem, panipenem và meropenem làm giảm 60% - 100% nồng độ acid valproat trong vòng 2 ngày, đôi khi có co giật. Do sự khởi phát nhanh và nồng độ giảm, tránh dùng đồng thời các thuốc carbapenem ở bệnh nhân có nồng độ acid valproat ổn định. Nếu bắt buộc phải điều trị hai loại kháng sinh này, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ acid valproat trong máu. Cholestyramin có thể làm giảm sự hấp thu của natri valproat. Rifampicin có thể làm giảm nồng độ acid valproat trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị. Cần điều chỉnh liều valproat khi phối hợp với rifampicin. Các tương tác khác Thận trọng khi sử dụng natri valproat kết hợp với các thuốc chống đông kính chưa rõ dược động học. Sử dụng đồng thời natri valproat và topiramat có liên quan đến bệnh não và/hoặc tăng chứng tăng amoni máu. Ở những bệnh nhân dùng hai loại thuốc này, cần theo dõi cẩn thận các dấu hiệu và triệu chứng chứng bệnh não do tăng amoniac huyết. Natri valproat thường không có tác dụng cảm ứng enzym nên không làm giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai bằng nội tiết tố, bao gồm thuốc ngừa thai dạng uống CHỐNG CHỈ ĐỊNH Viêm gan cấp và mạn tính. Tiền sử cá nhân hoặc gia đình có rối loạn chức năng gan nặng, đặc biệt là liên quan đến thuốc. Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với natri valproat hay các thành phần của thuốc. Rối loạn chuyển hóa porphyrin. Valproat chống chỉ định ở những bệnh nhân rối loạn ty thể do đột biến gen mã hóa enzym ty thể polymerase $\gamma$ (POLG) như hội chứng Alpers-Huttenlocher và trẻ em dưới 2 tuổi nghi ngờ mắc rối loạn liên quan POLG. CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG KHI DÙNG THUỐC Mặc dù không có bằng chứng cho thấy có sự tái phát đột ngột cơn co giật, việc dừng thuốc đột ngột sau khi ngừng valproat, một số trường hợp được thực hiện dần dần và dưới sự giám sát của chuyên gia vì việc thay đổi đột ngột nồng độ trong huyết tương gây tái phát các triệu chứng. Nhất là khuyến cáo rằng việc chuyển đổi giữa các sản phẩm natri valproat khác nhau không được khuyến cáo vì có thể ảnh hưởng đến nồng độ trong huyết tương của valproat. * Cảnh báo đặc biệt Rối loạn chức năng gan Tổn thương gan nghiêm trọng, bao gồm suy gan có thể dẫn tới tử vong, rất hiếm khi được báo cáo. Những bệnh nhân có nguy cơ cao nhất, đặc biệt trong trường hợp điều trị phối hợp co giật nhiều lần là trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ dưới 3 tuổi và những trẻ mắc động kinh nặng, bệnh não thực thể và/hoặc bệnh não do chất bẩm sinh hoặc bệnh thoái hóa liên quan đến chậm phát triển trí tuệ. Trên 3 tuổi, tỷ lệ tổn thương gan giảm đáng kể và giảm dần theo độ tuổi. Tránh sử dụng đồng thời với salicylat ở trẻ dưới 3 tuổi do nguy cơ nhiễm độc gan. Ngoài ra, không nên dùng salicylat ở trẻ em dưới 16 tuổi (hội chứng Reye). Đơn trị liệu được khuyến cáo ở trẻ em dưới 3 tuổi, cân nhắc lợi ích - nguy cơ (tổn thương gan hoặc viêm tụy) ở những bệnh nhân này trước khi bắt đầu điều trị. Trong hầu hết các trường hợp, tổn thương gan xảy ra trong 6 tháng đầu của liệu pháp, kéo dài tối đa từ 2 - 12 tuần. Dấu hiệu phát hiện: Theo dõi lâm sàng, đặc biệt là những triệu chứng sau, có thể xuất hiện trước bệnh vàng da, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nguy cơ cao: Các triệu chứng không đặc hiệu, thường khởi phát đột ngột như suy nhược, mệt mỏi, chán ăn, lơ mơ, ngủ gà và buồn nôn, thỉnh thoảng có nôn mửa và đau bụng như dạ dày. Ở những bệnh nhân động kinh, tái phát cơn co giật: Cần ngưng thuốc ngay lập tức. Bệnh nhân (và người chăm sóc bệnh nhân) cần thông báo ngay cho Bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu nào. Cần tiến hành kiểm tra lâm sàng và đánh giá chức năng gan. Phát hiện: Đánh giá chức năng gan trước khi điều trị và theo dõi định kỳ trong 6 tháng đầu điều trị, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ cao và người có tiền sử bệnh gan. Tỷ lệ prothrombin thấp bất thường, đặc biệt liên quan đến các bất thường sinh học khác (giảm đáng kể fibrinogen và các yếu tố đông máu, tăng nồng độ bilirubin và tăng transaminases) Phải ngừng liệu pháp natri valproat. Trường hợp dùng đồng thời salicylat, nên ngừng thuốc vì chúng có cùng cơ chế chuyển hóa. Tăng men gan nhẹ và thoáng qua, đặc biệt khi bắt đầu điều trị. Nên làm các xét nghiệm đặc hiệu (bao gồm tỷ lệ prothrombin), nên giảm liều khi thích hợp và cần phải làm lại xét nghiệm nếu cần. Viêm tụy Viêm tụy có thể nghiêm trọng và dẫn đến tử vong, cực kỳ hiếm khi được báo cáo. Bệnh nhân bị buồn nôn, nôn hoặc đau bụng cấp cần được đánh giá nhanh về y tế (bao gồm đo amylase huyết thanh). Trẻ em có nguy cơ cao, nguy cơ này giảm dần theo độ tuổi. Động kinh và suy giảm thần kinh nghiêm trọng kết hợp với liệu pháp chống co giật có thể là yếu tố nguy cơ. Suy gan kết hợp viêm tụy làm tăng nguy cơ tử vong. Trong trường hợp viêm tụy, nên ngừng dùng natri valproat. Bé gái, trẻ vị thành niên nữ, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, phụ nữ có thai Natri valproat không nên dùng cho bé gái, trẻ vị thành niên nữ, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ có thai trừ khi các biện pháp điều trị khác không có hiệu quả hoặc bệnh nhân không dung nạp được do valproat có khả năng cao gây quái thai và tiềm tàng nguy cơ rối loạn phát triển ở trẻ từng bị phơi nhiễm valproat trong thời gian người mẹ mang thai. Bác sĩ nên đánh giá cẩn thận hiệu quả và nguy cơ của thuốc trong mỗi lần thăm khám định kỳ cho bệnh nhân, khi bệnh nhân nữ tuổi dậy thì và ngay lập tức khi phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang được điều trị bằng natri valproat có kế hoạch mang thai hoặc có thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản bắt buộc phải sử dụng các biện pháp tránh thai có hiệu quả trong suốt thời gian điều trị. Bác sĩ cần thông báo cho bệnh nhân các nguy cơ liên quan tới việc sử dụng natri valproat trong thai kỳ. Bác sĩ kê đơn cần đảm bảo rằng bệnh nhân được cung cấp đầy đủ thông tin về nguy cơ khi sử dụng thuốc này. Thông tin này có thể được chuyển đến bệnh nhân dưới dạng tài liệu hướng dẫn cho bệnh nhân giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về nguy cơ. Đặc biệt Bác sĩ kê đơn phải đảm bảo bệnh nhân hiểu được: Đặc tính và tầm quan trọng của nguy cơ phơi nhiễm với thuốc trong thai kỳ, đặc biệt là nguy cơ gây quái thai và nguy cơ rối loạn phát triển của thai. Sự cần thiết của việc sử dụng các biện pháp tránh thai có hiệu quả. Sự cần thiết của việc thăm khám định kỳ. Sự cần thiết của việc xin ý kiến Bác sĩ ngay khi bệnh nhân nghi ngờ có thai hoặc có khả năng có thai. Bệnh nhân nữ có kế hoạch mang thai cần cố gắng chuyển sang các biện pháp điều trị khác thay thế trước khi thụ thai nếu có thể. Chỉ nên tiếp tục điều trị bằng valproat sau khi cân bằng nguy cơ - lợi ích của thuốc được đánh giá bởi một bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị động kinh. Co giật trầm trọng Cũng như các thuốc chống động kinh khác, ở một số bệnh nhân, tình trạng trầm cảm có thể trầm trọng hơn bao gồm tình trạng động kinh, hoặc xuất hiện các loại co giật mới do valproat. Trong trường hợp co giật trầm trọng, bệnh nhân cần thông báo cho Bác sĩ ngay lập tức. Ý nghĩ và hành vi tự tử Một vài trường hợp có ý định và hành vi tự tử đã được báo cáo ở những bệnh nhân được điều trị bằng thuốc chống động kinh. Cơ chế của nguy cơ này chưa rõ từ những dữ liệu có sẵn từ natri valproat. Theo dõi dấu hiệu của ý định và hành vi tự tử để xem xét điều trị thích hợp. Bệnh nhân (và người chăm sóc bệnh nhân) cần thông báo ngay cho Bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu hoặc hành vi tự tử. Carbapenem: Sử dụng đồng thời valproat và carbapenem không được khuyến cáo. Bệnh nhân đã biết hoặc nghi ngờ bị bệnh lý ty thể Valproat có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các dấu hiệu lâm sàng của các bệnh lý ty thể do đột biến DNA của ty thể hoặc gen POLG. Đặc biệt, suy gan cấp tính do valproat và tử vong do gan có tỷ lệ cao hơn ở những bệnh nhân có hội chứng thần kinh di truyền gây ra bởi đột biến gen của enzym ty thể polymerase $\gamma$ (POLG) như hội chứng Alpers-Huttenlocher. Nên làm soát ở những bệnh nhân có tiền sử gia đình hoặc các triệu chứng dễ rối loạn liên quan đến POLG, bao gồm bệnh não về cân, cơn động kinh (các loại), co giật cục bộ, trạng thái động kinh liên tục, chậm phát triển, thoái hóa thần kinh vận động, suy trục cảm giác vận động, mất điều hòa tiểu não, chứng liệt cơ mắt hoặc đau nửa đầu kèm choáng. Thận trọng Huyết học: Các xét nghiệm máu (số lượng tế bào máu, bao gồm số lượng tiểu cầu, thời gian chảy máu và xét nghiệm đông máu) được khuyến cáo trước khi bắt đầu điều trị hoặc trước khi phẫu thuật, trong trường hợp nhiễm bầm chảy máu tự phát. Suy tủy: Cần giảm liều ở bệnh nhân suy thận. Theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương có thể gây nhầm lẫn, nên điều chỉnh liều theo giám sát lâm sàng. Lupus ban đỏ hệ thống: Mặc dù rối loạn miễn dịch ít gặp khi sử dụng natri valproat, nên cân nhắc lợi ích của thuốc so với nguy cơ tiềm ẩn ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống. Chứng tăng amoni máu: Khi có nghi ngờ suy tế bào gan hoặc thiếu hụt enzym của chu trình urê, cần tiến hành kiểm tra trạng thái chuyển hóa trước khi điều trị vì nguy cơ bị chứng tăng amoni máu do natri valproat. Tăng cân: Natri valproat thường gây tăng cân. Bệnh nhân cần được cảnh báo về nguy cơ tăng cân khi bắt đầu điều trị và nên có biện pháp thích hợp để giảm thiểu tình trạng này. Phụ nữ mang thai: Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần hỏi ý kiến của chuyên gia về thần kinh trước khi bắt đầu điều trị với natri valproat. Cần tư vấn kỹ với bệnh nhân là phụ nữ mang thai về những nguy cơ liên quan đến việc mang thai và hiệu quả giải quyết thai. Bệnh nhân tiểu đường: Natri valproat thải trừ chủ yếu qua thận, một phần ở dạng ceton, do đó có thể cho kết quả dương tính giả trong kiểm tra nước tiểu ở bệnh nhân tiểu đường. Rượu: Không được uống rượu trong quá trình điều trị với valproat. Mỗi ml siro thuốc có chứa 1,5 mg natri benzoat. Thuốc này có chứa 8,2 mg natri trong mỗi ml, tương đương 0,4 % trong khẩu phần natri tối đa mỗi ngày được khuyến cáo cho người lớn là 2 g.

Mô tả chi tiết

Dalekin siro Danapha là gì? Siro Dalekine là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược Danapha, thành phần chính Natri valproat, là thuốc dùng để điều trị động kinh các thể, động kinh cơn nhỏ, động kinh cơn lớn, động kinh cơn vắng ý thức, động kinh rung giật cơ và co cơ, động kinh cục bộ; điều trị và dự phòng hưng cảm trong rối loạn cảm xúc lưỡng cực (rối loạn hưng cảm - trầm cảm).

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.