Dapagliflozin Tablet 10mg Macleods (Hop 3 vi x 10 vien)
Công dụng ĐẶC TÍNH DƯỢC LỰC HỌC Nhóm tác dụng dược lý: Thuốc tiểu đường, ức chế đồng vận chuyển Na-Glucose (SGLT2) Mã ATC: A10BK01 Cơ chế tác dụng Dapagliflozin là một thuốc có hiệu lực mạnh (Ki: 0,55 nM), ức chế chọn lọc và thuận nghịch SGLT2. SGLT2 chỉ biểu hiện chọn lọc trên thận, không có mặt ở gan, cơ xương, mô mỡ, ngực, bàng quang và não. SGLT2 là một chất vận chuyển có nhiệm vụ tái hấp thu glucose từ dịch lọc đầu vào vòng tuần hoàn. Ở bệnh nhân tiểu đường týp 2, quá trình tái hấp thu glucose vẫn tiếp tục dù có tăng đường huyết. Dapagliflozin cải thiện nồng độ glucose huyết tương lúc đói và sau bữa ăn bằng cách giảm tái hấp thu glucose tại thận, dẫn đến tăng bài tiết glucose qua nước tiểu. Tác dụng bài tiết glucose qua nước tiểu (glucuretic) xuất hiện sau liều đầu tiên, kéo dài trong 24 giờ và duy trì trong suốt thời gian điều trị. Hiệu quả bài tiết glucose phụ thuộc vào nồng độ glucose máu và GFR. Dapagliflozin không ảnh hưởng đến sản xuất glucose nội sinh khi đường huyết giảm, hoạt động độc lập với insulin và thuốc tăng tiết insulin. Mô hình HOMA đã được sử dụng để đánh giá chức năng tế bào beta trong các nghiên cứu với dapagliflozin. Việc đào thải glucose qua nước tiểu cũng giúp mất calo và giảm cân. Dapagliflozin còn gây lợi tiểu nhẹ và natri niệu. Dapagliflozin không ức chế các chất vận chuyển glucose quan trọng khác ở các mô ngoại biên và có tính chọn lọc với SGLT2 cao hơn 1400 lần so với SGLT1 (vận chuyển chính trong ruột). Hiệu quả lâm sàng Tăng thải trừ glucose ở nước tiểu đã được ghi nhận ở cả đối tượng khỏe mạnh và bệnh nhân tiểu đường týp 2. Với liều dapagliflozin 10 mg/ngày, khoảng 70g glucose được thải trừ mỗi ngày (tương đương 280 kcal/ngày) trong 12 tuần ở bệnh nhân tiểu đường týp 2. Hiệu quả thải trừ glucose được duy trì đến 2 năm điều trị. Tăng thải glucose làm tăng áp suất thẩm thấu nước tiểu và tăng lượng nước tiểu. Ở bệnh nhân tiểu đường týp 2 điều trị bằng dapagliflozin 10 mg, lượng nước tiểu tăng khoảng 375 ml/ngày trong 12 tuần. Nước tiểu tăng đi kèm thải một lượng nhỏ natri nhưng không ảnh hưởng đến nồng độ natri huyết thanh. Thải trừ acid uric tăng nhẹ trong 3–7 ngày đầu, sau đó giảm liên tục nồng độ acid uric huyết thanh. Ở tuần thứ 24, nồng độ acid uric giảm khoảng −48,3 đến −18,3 micromol/l (−0,87 đến −0,33 mg/dL). ĐẶC TÍNH DƯỢC ĐỘNG HỌC Hấp thu Dapagliflozin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn khi uống. Nồng độ đỉnh (Cmax) đạt được sau khoảng 2 giờ khi dùng lúc đói. Khi dùng liều 10 mg/ngày, Cmax đạt khoảng 158 ng/ml và AUC là 628 ng.h/ml. Sinh khả dụng đường uống khoảng 78%. Thức ăn giàu chất béo làm giảm Cmax 50% và kéo dài Tmax khoảng 1 giờ, nhưng không ảnh hưởng đến AUC. Sự thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng. Dapagliflozin có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Phân bố Dapagliflozin liên kết với protein huyết tương khoảng 91%. Phân bố thuốc không thay đổi ở người mắc các bệnh như suy thận hoặc suy gan. Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định là 118L. Chuyển hóa Dapagliflozin được chuyển hóa chủ yếu thành dapagliflozin 3-O-glucuronid (chất không có hoạt tính). Chất chuyển hóa này được tạo ra qua enzyme UGT1A9 ở gan và thận. Chuyển hóa qua enzyme CYP chỉ đóng vai trò nhỏ trong cơ thể. Thải trừ Thời gian bán thải trung bình (T1/2) là 12,9 giờ khi dùng liều 10 mg ở người khỏe mạnh. Độ thanh thải toàn phần khi tiêm tĩnh mạch là 207 ml/phút. Khoảng 2% dapagliflozin được thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Sau khi dùng liều 50 mg [14C]-dapagliflozin, 96% tổng liều được tìm thấy: 75% qua nước tiểu, 21% qua phân. Trong phân, khoảng 15% được thải trừ dưới dạng không đổi. Tính tuyến tính Phơi nhiễm dapagliflozin tỉ lệ thuận với liều dùng trong khoảng từ 0,1 đến 500 mg. Dược động học không thay đổi khi dùng liều lặp lại hàng ngày trong 24 tuần.
- Thương hiệu
- Macleods Pharmaceuticals, India
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals, India
Công dụng / chỉ định
Công dụng ĐẶC TÍNH DƯỢC LỰC HỌC Nhóm tác dụng dược lý: Thuốc tiểu đường, ức chế đồng vận chuyển Na-Glucose (SGLT2) Mã ATC: A10BK01 Cơ chế tác dụng Dapagliflozin là một thuốc có hiệu lực mạnh (Ki: 0,55 nM), ức chế chọn lọc và thuận nghịch SGLT2. SGLT2 chỉ biểu hiện chọn lọc trên thận, không có mặt ở gan, cơ xương, mô mỡ, ngực, bàng quang và não. SGLT2 là một chất vận chuyển có nhiệm vụ tái hấp thu glucose từ dịch lọc đầu vào vòng tuần hoàn. Ở bệnh nhân tiểu đường týp 2, quá trình tái hấp thu glucose vẫn tiếp tục dù có tăng đường huyết. Dapagliflozin cải thiện nồng độ glucose huyết tương lúc đói và sau bữa ăn bằng cách giảm tái hấp thu glucose tại thận, dẫn đến tăng bài tiết glucose qua nước tiểu. Tác dụng bài tiết glucose qua nước tiểu (glucuretic) xuất hiện sau liều đầu tiên, kéo dài trong 24 giờ và duy trì trong suốt thời gian điều trị. Hiệu quả bài tiết glucose phụ thuộc vào nồng độ glucose máu và GFR. Dapagliflozin không ảnh hưởng đến sản xuất glucose nội sinh khi đường huyết giảm, hoạt động độc lập với insulin và thuốc tăng tiết insulin. Mô hình HOMA đã được sử dụng để đánh giá chức năng tế bào beta trong các nghiên cứu với dapagliflozin. Việc đào thải glucose qua nước tiểu cũng giúp mất calo và giảm cân. Dapagliflozin còn gây lợi tiểu nhẹ và natri niệu. Dapagliflozin không ức chế các chất vận chuyển glucose quan trọng khác ở các mô ngoại biên và có tính chọn lọc với SGLT2 cao hơn 1400 lần so với SGLT1 (vận chuyển chính trong ruột). Hiệu quả lâm sàng Tăng thải trừ glucose ở nước tiểu đã được ghi nhận ở cả đối tượng khỏe mạnh và bệnh nhân tiểu đường týp 2. Với liều dapagliflozin 10 mg/ngày, khoảng 70g glucose được thải trừ mỗi ngày (tương đương 280 kcal/ngày) trong 12 tuần ở bệnh nhân tiểu đường týp 2. Hiệu quả thải trừ glucose được duy trì đến 2 năm điều trị. Tăng thải glucose làm tăng áp suất thẩm thấu nước tiểu và tăng lượng nước tiểu. Ở bệnh nhân tiểu đường týp 2 điều trị bằng dapagliflozin 10 mg, lượng nước tiểu tăng khoảng 375 ml/ngày trong 12 tuần. Nước tiểu tăng đi kèm thải một lượng nhỏ natri nhưng không ảnh hưởng đến nồng độ natri huyết thanh. Thải trừ acid uric tăng nhẹ trong 3–7 ngày đầu, sau đó giảm liên tục nồng độ acid uric huyết thanh. Ở tuần thứ 24, nồng độ acid uric giảm khoảng −48,3 đến −18,3 micromol/l (−0,87 đến −0,33 mg/dL). ĐẶC TÍNH DƯỢC ĐỘNG HỌC Hấp thu Dapagliflozin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn khi uống. Nồng độ đỉnh (Cmax) đạt được sau khoảng 2 giờ khi dùng lúc đói. Khi dùng liều 10 mg/ngày, Cmax đạt khoảng 158 ng/ml và AUC là 628 ng.h/ml. Sinh khả dụng đường uống khoảng 78%. Thức ăn giàu chất béo làm giảm Cmax 50% và kéo dài Tmax khoảng 1 giờ, nhưng không ảnh hưởng đến AUC. Sự thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng. Dapagliflozin có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Phân bố Dapagliflozin liên kết với protein huyết tương khoảng 91%. Phân bố thuốc không thay đổi ở người mắc các bệnh như suy thận hoặc suy gan. Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định là 118L. Chuyển hóa Dapagliflozin được chuyển hóa chủ yếu thành dapagliflozin 3-O-glucuronid (chất không có hoạt tính). Chất chuyển hóa này được tạo ra qua enzyme UGT1A9 ở gan và thận. Chuyển hóa qua enzyme CYP chỉ đóng vai trò nhỏ trong cơ thể. Thải trừ Thời gian bán thải trung bình (T1/2) là 12,9 giờ khi dùng liều 10 mg ở người khỏe mạnh. Độ thanh thải toàn phần khi tiêm tĩnh mạch là 207 ml/phút. Khoảng 2% dapagliflozin được thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Sau khi dùng liều 50 mg [14C]-dapagliflozin, 96% tổng liều được tìm thấy: 75% qua nước tiểu, 21% qua phân. Trong phân, khoảng 15% được thải trừ dưới dạng không đổi. Tính tuyến tính Phơi nhiễm dapagliflozin tỉ lệ thuận với liều dùng trong khoảng từ 0,1 đến 500 mg. Dược động học không thay đổi khi dùng liều lặp lại hàng ngày trong 24 tuần.
Thành phần
Thành phần Dapagliflozin (dạng hỗn hợp 1:4 với mannitol) 50mg, tương đương Dapagliflozin 10mg
Cách dùng
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG Liều dùng Đái tháo đường typ 2: Liều khuyến cáo: Dapagliflozin 10 mg/lần/ngày. Khi kết hợp với insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin (như sulphonylurea): Có thể xem xét giảm liều các thuốc trên để giảm nguy cơ hạ đường huyết. Đối tượng đặc biệt Suy thận: Không nên bắt đầu điều trị ở bệnh nhân có GFR < 60 ml/phút. Ngưng điều trị khi GFR < 45 ml/phút. Không cần hiệu chỉnh liều dựa trên chức năng thận. (Tham khảo thêm phần: Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc, Tác dụng không mong muốn, Đặc tính dược lực học, Đặc tính dược động học). Suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình. Với suy gan nặng: Liều khởi đầu: 5 mg/ngày. Nếu dung nạp tốt, có thể tăng lên 10 mg/ngày. (Tham khảo thêm phần: Chỉ định điều trị, Cảnh báo và thận trọng, Đặc tính dược động học). Người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều theo tuổi. Cần lưu ý đến chức năng thận và nguy cơ suy giảm thể tích dịch cơ thể. Trẻ em: Chưa có nghiên cứu về độ an toàn và hiệu quả của dapagliflozin ở trẻ từ 0 đến 18 tuổi. Cách dùng Dùng mỗi ngày một lần, có thể trước, trong hoặc sau bữa ăn. Nuốt nguyên viên, không bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc.
Mô tả chi tiết
Dapagliflozin 10mg (Hộp 3 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm ức chế SGLT2, kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, điều trị suy tim và bệnh thận mạn tính
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.