Viên nén Daquetin 100mg Danapha điều trị rối loạn lưỡng cực, tâm thần phân liệt (5 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Quetiapin (Dưới dạng quetiapin fumarat): 100mgCông dụng: Điều trị tâm thần phân liệt cho người lớn và trẻ từ 13 - 17 tuổi, rối loạn lưỡng cực cho người lớn và trẻ từ 10 - 17 tuổi: bao gồm các cơn hưng cảm và trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực.Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 13 tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: DanaphaNơi sản xuất: Việt Nam*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Danapha
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-26066-17
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Danapha
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Daquetin 100 trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực (5 vỉ x 10 viên) Chỉ định sử dụng Tâm thần phân liệt ở người lớn và trẻ em từ 13 - 17 tuổi. Rối loạn lưỡng cực ở người lớn và trẻ em từ 10 - 17 tuổi (bao gồm cả các đợt hưng cảm và trầm cảm). Phòng ngừa tái phát các cơn hưng cảm hoặc trầm cảm ở những bệnh nhân rối loạn lưỡng cực đã có đáp ứng tốt với liệu pháp quetiapin trước đó. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Quetiapin thuộc nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình. Hoạt chất này cùng với chất chuyển hóa có hoạt tính của nó là norquetiapin tác động lên nhiều thụ thể dẫn truyền thần kinh trong não bộ. Cả hai đều có ái lực mạnh với thụ thể serotonin 5HT 2 và thụ thể dopamin D 1, D 2. Nhờ tính chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể serotonin (5HT 2) cao hơn so với dopamin D 2, thuốc mang lại hiệu quả chống loạn thần tốt trên lâm sàng và giảm thiểu đáng kể nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ trên hệ ngoại tháp so với các thuốc chống loạn thần thế hệ cũ. Bên cạnh đó, quetiapin và norquetiapin sở hữu ái lực cao đối với các thụ thể histaminergic và alpha 1-adrenergic, nhưng ái lực thấp hơn với thụ thể alpha 2-adrenergic. Ái lực của chúng đối với các thụ thể cholinergic muscarinic hoặc benzodiazepin là không đáng kể. Tuy nhiên, riêng norquetiapin lại có ái lực từ trung bình đến cao tại một số thụ thể muscarinic và hoạt động như một chất chủ vận từng phần tại thụ thể 5HT 1A, điều này được cho là đóng góp vào hiệu quả chống trầm cảm của thuốc. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, quetiapin fumarat được hấp thu nhanh chóng, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Dạng viên nén có sinh khả dụng đạt 100%, tương đương với dạng dung dịch uống. Thức ăn có ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc, làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) thêm 25% và diện tích dưới đường cong (AUC) thêm 15%. Phân bố: Thuốc phân bố rộng khắp cơ thể với thể tích phân bố ước tính khoảng 10 ± 4 lít/kg. Ở liều điều trị thông thường, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc là 83%. Các thử nghiệm in vitro cho thấy quetiapin không làm thay đổi khả năng liên kết của warfarin hay diazepam với albumin và ngược lại. Chuyển hóa và thải trừ: Quetiapin được chuyển hóa mạnh mẽ, chủ yếu tại gan thông qua quá trình sulfoxide hóa và oxy hóa để tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý. Quá trình chuyển hóa này có sự tham gia chủ yếu của isoenzym cytochrom P450 3A4 (CYP3A4) thuộc microsom gan người, tạo ra các chất chuyển hóa sulfoxid không hoạt tính và chất chuyển hóa có hoạt tính N-dealkyl quetiapin (norquetiapin). Thời gian bán thải của hoạt chất này là khoảng 7 giờ. Các đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi: Độ thanh thải trung bình của quetiapin ở người già giảm khoảng 30 - 50% so với nhóm người trưởng thành từ 18 - 65 tuổi. Người suy thận: Ở những bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút/1,73m2), độ thanh thải trung bình của thuốc trong huyết tương giảm khoảng 25%. Người suy gan: Độ thanh thải trung bình giảm khoảng 25% ở người bị xơ gan do rượu đã ổn định. Do thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan nên nồng độ thuốc trong máu ở đối tượng này sẽ cao hơn, đòi hỏi phải điều chỉnh liều lượng cẩn thận. Trẻ em và thanh thiếu niên: Nghiên cứu trên 9 trẻ em (10 - 12 tuổi) và 12 thanh thiếu niên (13 - 17 tuổi) dùng liều ổn định 400mg quetiapin hai lần mỗi ngày cho thấy nồng độ hoạt chất gốc trong huyết tương tương tự như người lớn, dù Cmax ở trẻ em có phần cao hơn. Tuy nhiên, AUC và Cmax của chất chuyển hóa norquetiapin tăng lần lượt khoảng 62% và 49% ở trẻ em, và tăng 28% và 14% ở thanh thiếu niên so với người lớn.
Thành phần
Thành phần của Daquetin 100 trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực (5 vỉ x 10 viên) Mỗi viên nén bao phim chứa: Hoạt chất chính: Quetiapin 100mg (tương đương dưới dạng quetiapin fumarat). Tá dược vừa đủ 1 viên: Lactose monohydrat, pregelatinised starch, povidon K30, sodium starch glycolat, microcrystalline cellulose 102, magnesi stearat, Aerosil, hydroxypropyl methylcellulose 606, hydroxypropyl methylcellulose 615, talc, maltodextrin, polyethylen glycol 400, titan dioxyd và màu oxyd sắt vàng.
Cách dùng
Cách dùng Daquetin 100 trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực (5 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh nên lựa chọn viên nén có hàm lượng phù hợp (như các dạng 25 mg, 50 mg, 150 mg) khi cần phân chia liều dùng lẻ. Liều dùng phù hợp Tâm thần phân liệt (uống 2 lần/ngày): Người lớn: Liều tối đa là 750 mg/ngày. Ngày 1 dùng 50mg, ngày 2 dùng 100mg, ngày 3 dùng 200mg, ngày 4 dùng 300mg. Từ ngày thứ 4 trở đi, điều chỉnh liều đạt mức 300 - 450 mg/ngày. Có thể tăng liều thêm 25 - 50mg (chia 2 lần/ngày) sau mỗi khoảng thời gian tối thiểu 2 ngày. Khoảng liều duy trì hiệu quả dao động từ 150 - 750 mg/ngày tùy đáp ứng. Trẻ em từ 13 - 17 tuổi: Liều khuyến cáo từ 400 - 800 mg/ngày, tối đa không quá 800 mg/ngày. Ngày 1 dùng 50mg, ngày 2 dùng 100mg, ngày 3 dùng 200mg, ngày 4 dùng 300mg, ngày 5 dùng 400mg. Có thể tăng liều thêm nhưng không quá 100 mg/ngày trong giới hạn cho phép. Có thể chia làm 3 lần uống mỗi ngày nếu cần thiết. Liều duy trì khuyến cáo là 400 - 800 mg/ngày. Cơn hưng cảm do rối loạn lưỡng cực (uống 2 lần/ngày): Người lớn (đơn trị liệu hoặc phối hợp với lithium/divalproex): Liều khuyến cáo từ 400 - 800 mg/ngày, tối đa 800 mg/ngày. Ngày 1 dùng 100mg, ngày 2 dùng 200mg, ngày 3 dùng 300mg, ngày 4 dùng 400mg. Có thể tăng lên đến 800mg vào ngày thứ 6, mức tăng mỗi ngày không quá 200mg. Trẻ em từ 10 - 17 tuổi (đơn trị liệu): Liều khuyến cáo từ 400 - 600 mg/ngày, tối đa 600 mg/ngày. Ngày 1 dùng 50mg, ngày 2 dùng 100mg, ngày 3 dùng 200mg, ngày 4 dùng 300mg, ngày 5 dùng 400mg. Điều chỉnh liều tăng thêm không quá 100 mg/ngày. Cơn trầm cảm do rối loạn lưỡng cực (uống 1 lần/ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ): Người lớn: Liều khuyến cáo và tối đa là 300 mg/ngày. Ngày 1 dùng 50mg, ngày 2 dùng 100mg, ngày 3 dùng 200mg, ngày 4 dùng 300mg. Điều trị duy trì trong rối loạn lưỡng cực cơn hưng cảm: Liều dùng từ 400 - 800 mg/ngày, chia làm 2 lần uống, phối hợp cùng lithium hoặc divalproex. Hướng dẫn chỉnh liều cho các đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi: Bắt đầu với liều thấp 50 mg/ngày, tăng dần mỗi ngày không quá 50mg tùy thuộc vào mức độ dung nạp và đáp ứng lâm sàng. Người suy thận: Không cần thay đổi liều lượng. Người suy gan: Bắt đầu với liều 25 mg/ngày, tăng liều từ từ mỗi ngày không quá 25 - 50 mg/ngày cho đến khi đạt liều hiệu quả. Phối hợp với chất ức chế CYP3A4 mạnh (như ketoconazol, ritonavir...): Cần giảm liều quetiapin. Khi ngừng sử dụng chất ức chế CYP3A4, liều quetiapin phải được tăng lên gấp 6 lần. Phối hợp với chất cảm ứng CYP3A4 mạnh (như phenytoin, rifampin...): Cần tăng liều quetiapin lên đến 5 lần khi dùng chung kéo dài (trên 7 - 14 ngày). Khi ngừng chất cảm ứng CYP3A4, phải giảm liều quetiapin xuống 5 lần so với liều đang dùng trong vòng 7 - 14 ngày. Sử dụng lại sau khi ngưng thuốc: Nếu đã ngưng thuốc trên 1 tuần, cần bắt đầu lại từ đầu và theo dõi sát sao quá trình tăng liều. Nếu ngưng dưới 1 tuần, có thể dùng ngay lại liều duy trì trước đó mà không cần tăng liều từ từ. Chuyển đổi từ thuốc chống loạn thần khác: Việc ngừng thuốc cũ (ngay lập tức hoặc từ từ) cần được cân nhắc kỹ để tránh dùng đồng thời hai loại thuốc, đồng thời phải đánh giá các triệu chứng ngoại tháp định kỳ. Khi dùng quá liều phải làm sao? Đã có báo cáo tử vong trong thử nghiệm lâm sàng khi dùng quá liều 13,6g quetiapin, và sau khi lưu hành với liều đơn độc 6g quetiapin. Tuy nhiên, cũng ghi nhận trường hợp sống sót sau khi uống quá liều cấp lên tới 30g quetiapin. Các trường hợp quá liều đơn độc gây tử vong, hôn mê hoặc kéo dài khoảng QT là rất hiếm gặp. Triệu chứng quá liều thường là sự gia tăng tác dụng dược lý của thuốc như buồn ngủ, an thần, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tăng động, hạ natri huyết, mất điều hòa, giật nhãn cầu. Liều tối đa từng được ghi nhận là khoảng 24g, tất cả đều hồi phục nhờ điều trị triệu chứng. Xử trí: Chưa có chất giải độc đặc hiệu. Khi ngộ độc nặng, cần tiến hành các biện pháp hồi sức tích cực: thiết lập và duy trì đường thở, đảm bảo thông khí và oxy, theo dõi tim mạch liên tục. Có thể rửa dạ dày trong vòng 1 giờ sau khi uống hoặc dùng than hoạt tính để hạn chế hấp thu. Điều trị hạ huyết áp bằng truyền dịch tĩnh mạch hoặc thuốc cường giao cảm (tránh dùng epinephrin và dopamin vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hạ huyết áp do kích thích thụ thể beta). Tiếp tục giám sát y tế chặt chẽ cho đến khi người bệnh hồi phục hoàn toàn. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người bệnh quá mẫn với quetiapin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Không phối hợp đồng thời quetiapin với các chất ức chế mạnh CYP3A4 như thuốc ức chế HIV-protease, thuốc kháng nấm nhóm azol, erythromycin, clarithromycin và nefazodon. Cảnh báo và thận trọng Ý nghĩ tự tử và hành vi tự tử: Nguy cơ này có thể kéo dài cho đến khi bệnh thuyên giảm rõ rệt. Cần giám sát chặt chẽ người bệnh, đặc biệt là trong những tuần đầu điều trị, khi thay đổi liều hoặc khi ngưng thuốc đột ngột. Triệu chứng ngoại tháp (EPS) và chứng bồn chồn: Thuốc có thể làm tăng tần suất xuất hiện các triệu chứng ngoại tháp hoặc gây bồn chồn không yên, không thể ngồi yên, thường xảy ra trong vài tuần đầu. Rối loạn vận động muộn: Nếu xuất hiện các vận động bất thường, không chủ ý, cần cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc. Buồn ngủ và chóng mặt: Thường xảy ra trong 3 ngày đầu điều trị. Bệnh nhân bị buồn ngủ nghiêm trọng cần được theo dõi sát và cân nhắc ngưng thuốc nếu cần. Ảnh hưởng tim mạch và hạ huyết áp thế đứng: Thận trọng ở người có bệnh tim mạch, bệnh mạch máu não. Cần chỉnh liều từ từ để giảm nguy cơ té ngã, đặc biệt ở người cao tuổi. Co giật: Thận trọng ở người bệnh có tiền sử co giật. Hội chứng ác tính do thuốc an thần (NMS): Biểu hiện bằng tăng thân nhiệt, co cứng cơ, hệ thần kinh tự chủ không ổn định. Cần ngưng thuốc ngay lập tức nếu nghi ngờ NMS. Giảm bạch cầu trung tính trầm trọng: Nguy cơ cao trong vài tháng đầu. Cần ngừng thuốc nếu lượng bạch cầu trung tính dưới 1,0 x 109/L và theo dõi cho đến khi vượt quá 1,5 x 109/L. Tăng cân và nguy cơ chuyển hóa: Cần theo dõi cân nặng, đường huyết và lipid máu định kỳ do nguy cơ tăng glucose huyết, đái tháo đường, tăng triglycerid và cholesterol. Kéo dài khoảng QT: Thận trọng ở người có tiền sử gia đình kéo dài khoảng QT, suy tim, phì đại tim, hạ kali hoặc magie huyết. Hội chứng cai thuốc: Tránh ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây buồn nôn, nôn, mất ngủ, chóng mặt. Nên giảm liều từ từ trong ít nhất 1 - 2 tuần. Người cao tuổi sa sút trí tuệ: Thuốc không được phê duyệt cho đối tượng này do nguy cơ đột quỵ. Tác động trên gan và tụy: Ngưng thuốc nếu xuất hiện vàng da. Thuốc có nguy cơ gây viêm tụy. Không dung nạp lactose: Do thuốc chứa lactose, không dùng cho người thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Khó nuốt và viêm phổi hít: Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Thuyên tắc tĩnh mạch do huyết khối (VTE): Cần đánh giá và phòng ngừa các yếu tố nguy cơ VTE trước và trong quá trình điều trị. Trẻ em dưới 18 tuổi: Cần hết sức thận trọng khi sử dụng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do tác động ức chế hệ thần kinh trung ương gây buồn ngủ và chóng mặt, người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi xác định rõ mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với bản thân. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn ở phụ nữ mang thai. Trẻ sơ sinh tiếp xúc với thuốc chống loạn thần trong 3 tháng cuối thai kỳ có nguy cơ gặp triệu chứng ngoại tháp, kích động, run, suy hô hấp, rối loạn ăn uống. Chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa rõ khả năng bài tiết của thuốc vào sữa mẹ. Phụ nữ đang điều trị bằng quetiapin được khuyến cáo không nên cho con bú. Tương tác với thuốc khác Thuốc chủ vận levodopa và dopamin: Quetiapin có thể làm giảm hoặc mất tác dụng của các thuốc này. Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương và rượu: Cần thận trọng khi phối hợp do nguy cơ tăng tác dụng ức chế thần kinh. Chất ức chế CYP3A4 (như ketoconazol, itraconazol, ritonavir...): Làm tăng nồng độ quetiapin trong máu. Chất cảm ứng CYP3A4 (như phenytoin, carbamazepin, rifampin...): Làm giảm nồng độ và hiệu quả của quetiapin. Thuốc hạ huyết áp: Quetiapin có thể làm tăng tác dụng hạ áp của các thuốc này. Thuốc điều trị ADHD: Không khuyến cáo phối hợp đồng thời do dữ liệu an toàn còn hạn chế. Thuốc kéo dài khoảng QT: Tránh phối hợp chung với quetiapin. Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Có thể gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm miễn dịch enzym tìm methadon và thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Mô tả chi tiết
Daquetin 100 trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực (5 vỉ x 10 viên) là gì? Daquetin 100 trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực (5 vỉ x 10 viên) là một loại thuốc chống loạn thần không điển hình, chứa hoạt chất quetiapin. Thuốc được chỉ định rộng rãi trong việc kiểm soát và cải thiện các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt cũng như các đợt hưng cảm hoặc trầm cảm liên quan đến rối loạn lưỡng cực ở cả người lớn và trẻ em trong độ tuổi phù hợp.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.