← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Siro Desbebe 2,5mg/5ml trị viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa (chai 60ml)

Hoạt chất: Desloratadine 30mgCông dụng: Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng lâu năm, chứng mề đay tự phát mãn tính.Đối tượng sử dụng:Hình thức: Siro màu camThương hiệu: Gracure PharmaceuticalsNơi sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)

Thương hiệu
Excl - Dai Nam
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VN-20422-17
Quy cách/đơn vị
Chai
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals, India

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Desbebe 2.5mg/5ml Gracure Chỉ định sử dụng Viêm mũi dị ứng theo mùa ở người bệnh từ 2 tuổi trở lên. Viêm mũi dị ứng lâu năm ở người bệnh từ 2 tuổi trở lên. Chứng mày đay tự phát mạn tính ở người bệnh từ 2 tuổi trở lên (giúp làm dịu cảm giác ngứa, giảm số lượng và thu nhỏ kích thước các nốt phát ban). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Desloratadine hoạt động như một chất đối kháng chọn lọc có lực kéo dài tại thụ thể histamine H 1 ngoại biên và không gây buồn ngủ. Sau khi được dung nạp vào cơ thể qua đường uống, hoạt chất này ngăn chặn chọn lọc các thụ thể histamin H 1 ở ngoại vi do cấu trúc phân tử không đi qua hàng rào máu não để vào hệ thần kinh trung ương. Các thử nghiệm in vitro chứng minh Desloratadine sở hữu đặc tính kháng dị ứng mạnh mẽ thông qua việc ức chế giải phóng các cytokine gây viêm bao gồm IL-4, IL-6, IL-8 và IL-13 từ tế bào mast hoặc tế bào basophil. Đồng thời, hoạt chất còn ức chế sự biểu hiện của các phân tử bám dính như P-selectin trên bề mặt tế bào nội mô. Ý nghĩa lâm sàng cụ thể của các cơ chế này hiện vẫn đang trong quá trình tiếp tục nghiên cứu và xác minh. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Ở người lớn và trẻ vị thành niên, hoạt chất Desloratadine bắt đầu xuất hiện trong huyết tương khoảng 30 phút sau khi uống. Thuốc được hấp thu nhanh chóng và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3 giờ, thời gian bán thải cuối cùng ghi nhận khoảng 27 giờ. Hệ số tích lũy của thuốc hoàn toàn tương thích với thời gian bán thải và tần suất sử dụng 1 lần mỗi ngày. Trong khoảng liều từ 5 - 20 mg, sinh khả dụng của hoạt chất tăng tuyến tính tỷ lệ thuận với liều dùng. Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của desloratadine đạt khoảng 82% đến 87%, và của chất chuyển hóa 3-hydroxydesloratadine là khoảng 85% đến 89%. Tỷ lệ gắn kết này được duy trì ổn định ngay cả ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận. Chuyển hóa: Desloratadine (vốn là chất chuyển hóa chính của loratadine) trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ để tạo thành 3-hydroxydesloratadine - một chất chuyển hóa vẫn giữ nguyên hoạt tính sinh học, sau đó tiếp tục được liên hợp glucuronic. Các enzyme cụ thể tham gia vào quá trình tổng hợp 3-hydroxydesloratadine hiện chưa được định danh đầy đủ. Các số liệu lâm sàng (n=3748) cho thấy một tỷ lệ nhỏ dân số bị suy giảm khả năng chuyển hóa desloratadine, làm chậm tốc độ đào thải thuốc. Cụ thể, khoảng 6% đối tượng thử nghiệm được xác định là người chuyển hóa chậm (có tỷ lệ AUC của 3-hydroxydesloratadine so với Desloratadine dưới 0,1 hoặc thời gian bán thải của Desloratadine kéo dài trên 50 giờ). Nhóm nghiên cứu dược động học này bao gồm các độ tuổi từ 2 đến 70 tuổi, trong đó có 977 trẻ từ 2 đến 5 tuổi, 1575 trẻ từ 6 đến 11 tuổi và 1196 người từ 12 đến 70 tuổi. Tỷ lệ chuyển hóa chậm không có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về chủng tộc: tỷ lệ này ở người da đen là 17% (n=988), cao hơn nhiều so với người da trắng (2%, n=1462) và người gốc Hy Lạp (2%, n=1063). Ở những người chuyển hóa chậm, diện tích dưới đường cong nồng độ (AUC) của Desloratadine cao hơn khoảng 6 lần so với người chuyển hóa bình thường. Hiện chưa có phương pháp lâm sàng để xác định trước nhóm đối tượng chuyển hóa chậm này. Trong các thử nghiệm an toàn đa liều kéo dài từ 15 đến 35 ngày trên 94 người chuyển hóa chậm và 123 người chuyển hóa bình thường, không ghi nhận sự khác biệt đáng kể nào về độ an toàn chung giữa hai nhóm. Tuy nhiên, về mặt lý thuyết, những người chuyển hóa chậm có thể nhạy cảm hơn với các phản ứng bất lợi liên quan đến liều lượng do nồng độ thuốc trong máu cao hơn. Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của thuốc là 27 giờ. Các chỉ số Cmax và AUC tăng tương thích theo liều lượng sau khi dùng một liều đơn từ 5 đến 20 mg. Sau 14 ngày dùng thuốc liên tục, mức độ tích lũy hoàn toàn phù hợp với chu kỳ bán rã và tần suất dùng thuốc. Nghiên cứu cân bằng vật chất ở người cho thấy khoảng 87% liều dùng 14C-Desloratadine được đào thải qua nước tiểu và phân dưới dạng các chất chuyển hóa. Các phân tích đối với 3-hydroxydesloratadine trong huyết tương cho thấy chỉ số Tmax và thời gian bán thải của chất này tương đương với Desloratadine.

Thành phần

Thành phần của Siro Desbebe 2.5mg/5ml Gracure Mỗi thể tích 5ml siro có chứa: Hoạt chất chính: Desloratadina với hàm lượng 2.5mg. Tá dược vừa đủ.

Cách dùng

Cách dùng Siro Desbebe 2.5mg/5ml Gracure Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Để đảm bảo liều lượng chính xác phù hợp với từng lứa tuổi của trẻ, nên sử dụng các dụng cụ đo lường chuyên dụng như ống nhỏ giọt hoặc xi lanh y tế để lấy đúng thể tích từ 2 tới 2,5 ml (tương đương 1/2 muỗng trà). Liều dùng phù hợp Liều lượng khuyến cáo cụ thể như sau: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Sử dụng liều 2 muỗng trà đầy (tương đương 5 mg trong 10 mL), uống 1 lần duy nhất mỗi ngày. Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: Sử dụng liều 1 muỗng trà đầy (tương đương 2,5 mg trong 5 mL), uống 1 lần duy nhất mỗi ngày. Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: Sử dụng liều 1/2 muỗng trà (tương đương 1,25 mg trong 2,5 mL), uống 1 lần duy nhất mỗi ngày. Đối với người bệnh bị suy giảm chức năng gan hoặc suy thận: Liều lượng khuyến cáo là 5mg, dùng cách ngày (2 ngày uống 1 lần). Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp người bệnh dùng thuốc quá liều, cần áp dụng ngay các biện pháp y khoa tiêu chuẩn nhằm loại bỏ phần hoạt chất chưa kịp hấp thu ra khỏi đường tiêu hóa. Tiến hành điều trị triệu chứng kết hợp với các biện pháp nâng đỡ thể trạng. Các thử nghiệm lâm sàng trên người lớn và trẻ vị thành niên khi sử dụng liều cao lên đến 45mg Desloratadine (gấp 9 lần so với liều điều trị thông thường) cho thấy không xuất hiện các biểu hiện bất thường hay tác dụng phụ nghiêm trọng nào trên lâm sàng. Hoạt chất Desloratadine không thể loại bỏ ra khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm phân máu. Hiện vẫn chưa có dữ liệu xác định liệu thuốc có thể đào thải được qua con đường thẩm tách màng bụng hay không. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Trong trường hợp thời điểm nhớ ra quá gần với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều lượng để bù vào liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho những người bệnh có tiền sử quá mẫn, dị ứng với hoạt chất desloratadine, loratadine hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định desloratadine cho những người bệnh có tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị bệnh động kinh. Người bệnh cần được theo dõi sát sao vì thuốc có thể gây ra các phản ứng mẫn cảm cấp tính như nổi mẩn, ngứa, mày đay, phù nề hoặc khó thở. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, phải lập tức ngừng sử dụng desloratadine và chuyển sang liệu pháp điều trị thay thế thích hợp. Do công thức thuốc có chứa đường sucrose, không sử dụng sản phẩm này cho những người bệnh mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt men sucrose-isomaltase. Sự hiện diện của tá dược màu sunset yellow supra trong siro có nguy cơ gây ra các phản ứng dị ứng, do đó cần thận trọng khi dùng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc có nguy cơ gây ra các tác dụng phụ ảnh hưởng đến hệ thần kinh như chóng mặt, ngủ gật. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho thấy Desloratadine không gây dị tật thai nhi ở chuột cống với liều 48 mg/kg/ngày (tương đương mức phơi nhiễm gấp khoảng 210 lần chỉ số AUC ở người dựa trên liều khuyến cáo hàng ngày) hoặc ở thỏ với liều 60 mg/kg/ngày (tương đương mức phơi nhiễm gấp khoảng 230 lần chỉ số AUC ở người). Tuy nhiên, khi dùng liều từ 9mg/kg/ngày trở lên ở chó mang thai, ghi nhận tình trạng giảm cân nặng của chó mẹ và làm chậm phản xạ đồng tử ở chó con (tương đương mức phơi nhiễm gấp khoảng 50 lần chỉ số AUC ở người). Ở liều 3mg/kg/ngày, thuốc không gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai chó (tương đương mức phơi nhiễm gấp khoảng 7 lần AUC ở người). Do chưa có các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ và được kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai, và các kết quả trên động vật không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác phản ứng trên người, chỉ nên sử dụng desloratadine cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Desloratadine có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, bác sĩ và người bệnh cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết và lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Desloratadine có thể làm gia tăng nồng độ trong máu cũng như hiệp đồng tác dụng của rượu, các thuốc kháng cholinergic, thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương và các thuốc ức chế chọn lọc thu hồi serotonin (SSRI). Nồng độ và hoạt tính sinh học của desloratadine có thể bị tăng lên khi dùng đồng thời với droperidol, hydroxyzin, các chất ức chế P-glycoprotein hoặc pramlintid. Ngược lại, desloratadine có thể làm suy giảm nồng độ và giảm hiệu quả điều trị của các thuốc ức chế acetylcholinesterase, benzylpeniciloyl polylysin, betahistin, amphetamin và các thuốc có tác dụng cảm ứng P-glycoprotein. Thức ăn hàng ngày không gây ảnh hưởng đến sinh khả dụng và quá trình hấp thu của desloratadine. Về mặt lý thuyết, có khả năng xảy ra tương tác dược động học giữa desloratadine với các thuốc có ảnh hưởng đến hệ enzyme chuyển hóa ở microsom gan như azithromycin, cimetidin, erythromycin, fluoxetin và ketoconazol. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng phối hợp thực tế cho thấy không có sự thay đổi đáng kể nào về điện tâm đồ (ECG), các dấu hiệu sinh tồn, triệu chứng lâm sàng hay tần suất xuất hiện tác dụng phụ.

Mô tả chi tiết

Siro Desbebe 2.5mg/5ml Gracure là gì? Siro Desbebe 2.5mg/5ml Gracure là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi công ty Gracure Pharmaceuticals Ltd. Thuốc chứa hoạt chất chính là Desloratadin, mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát và làm giảm các triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm cũng như tình trạng mày đay mạn tính vô căn.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.