Thuốc Diaprid 2 Pymepharco điều trị đái tháo đường típ 2 (2 vỉ x 15 viên)
Hoạt chất: Glimepirid 2mg.Công dụng: Điều trị đái tháo đường týp 2 không phụ thuộc insulin ở người lớn, khi nồng độ đường huyết không thể kiểm soát được bằng chế độ ăn kiêng, tập thể dục và giảm cân đơn thuần.Hình thức: Viên nénThương hiệu: PymepharcoNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Pymepharco
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-24959-16
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Pymepharco
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Diaprid 2 Pymepharco Hoạt chất Glimepirid trong sản phẩm là một thuốc hạ đường huyết dùng đường uống thuộc nhóm sulfonylure (dẫn chất sulfamid). Thuốc được chỉ định để hỗ trợ kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường không phụ thuộc insulin. Chỉ định sử dụng Đái tháo đường týp 2 không phụ thuộc insulin ở người lớn, khi nồng độ đường huyết không thể kiểm soát được bằng chế độ ăn kiêng, tập thể dục và giảm cân đơn thuần. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Glimepirid hoạt động chủ yếu bằng cách kích thích các tế bào beta của đảo Langerhans tại tụy tạng tăng cường giải phóng insulin, thông qua việc tăng mức độ nhạy cảm của các tế bào này đối với glucose. Bên cạnh đó, hoạt chất này cũng thể hiện một số tác dụng ngoài tuyến tụy tương tự các sulfonylure khác. Về mặt cơ chế phân tử, glimepirid liên kết đặc hiệu với thụ thể trên màng tế bào beta, dẫn đến đóng các kênh kali phụ thuộc ATP. Quá trình này gây khử cực màng tế bào, kích hoạt mở kênh calci và làm tăng dòng ion calci đi vào nội bào. Sự gia tăng nồng độ calci trong tế bào là tín hiệu kích thích quá trình giải phóng insulin ra ngoài tuần hoàn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Glimepirid sở hữu sinh khả dụng ở mức rất cao. Sự hiện diện của thức ăn không gây biến đổi đáng kể đến tổng lượng hấp thu của thuốc, mặc dù có thể làm chậm tốc độ hấp thu. Sau khi uống, nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương đạt được sau khoảng thời gian 2 giờ 30 phút. Phân bố: Thể tích phân bố của hoạt chất rất thấp, xấp xỉ 8,8 lít (tương đương thể tích phân bố của albumin). Tỷ lệ liên kết của glimepirid với protein huyết tương đạt trên 99%, trong khi độ thanh thải của thuốc ở mức thấp, khoảng 48 ml/phút. Thuốc có khả năng đi qua hàng rào nhau thai nhưng đi qua hàng rào máu não rất hạn chế. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa của glimepirid diễn ra chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym CYP2C9. Hai chất chuyển hóa chính được tìm thấy là dẫn chất hydroxy và carboxy, xuất hiện trong cả nước tiểu và phân. Ở các nghiên cứu động vật, hoạt chất được ghi nhận có bài tiết qua sữa mẹ. Thải trừ: Thời gian bán thải của glimepirid trong huyết tương dao động từ 5 - 8 giờ, và có xu hướng kéo dài hơn khi sử dụng liều cao. Sau khi dùng thuốc được đánh dấu, có khoảng 58% lượng chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu và khoảng 35% được đào thải qua phân. Không tìm thấy hoạt chất glimepirid ở dạng nguyên vẹn chưa chuyển hóa trong nước tiểu.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Diaprid 2 Pymepharco Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Glimepiride hàm lượng 2mg.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Diaprid 2 Pymepharco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống với tần suất 1 lần mỗi ngày. Thời điểm thích hợp là ngay trước hoặc trong bữa ăn sáng, hoặc trước/trong bữa ăn trưa. Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc với nước, tuyệt đối không được bẻ viên thuốc. Liều dùng phù hợp Liều khởi đầu khuyến cáo là 1 mg x 1 lần/ngày. Sau đó, nếu chỉ số glucose huyết vẫn chưa được kiểm soát tốt, có thể tăng liều định kỳ sau mỗi 1 - 2 tuần với mức tăng thêm 1 mg/ngày cho đến khi đạt mục tiêu điều trị. Liều lượng tối đa của glimepirid được giới hạn ở mức 8 mg/ngày. Trên lâm sàng, phần lớn bệnh nhân đạt đáp ứng điều trị tốt ở khoảng liều từ 1 - 4 mg/ngày, rất ít trường hợp cần dùng đến liều 6 hoặc 8 mg/ngày. Việc dùng liều cao hơn 4 mg/ngày chỉ mang lại hiệu quả tối ưu hơn ở một số đối tượng đặc biệt. Các trường hợp cần tiến hành điều chỉnh liều bao gồm: Nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng hạ glucose huyết sau khi dùng liều khởi đầu 1 mg, có thể chỉ cần kiểm soát bệnh bằng chế độ ăn uống và tập luyện mà chưa cần dùng thuốc. Khi đường huyết đã ổn định và độ nhạy cảm với insulin được cải thiện, nhu cầu sử dụng glimepirid có thể giảm xuống. Cần điều chỉnh giảm liều để phòng ngừa nguy cơ hạ đường huyết khi có sự thay đổi về cân nặng, thay đổi chế độ sinh hoạt, hoặc khi phối hợp với các thuốc/yếu tố ảnh hưởng đến đường huyết. Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận: Bệnh nhân suy thận cần bắt đầu với liều thấp nhất là 1 mg/lần/ngày. Liều có thể tăng dần nếu nồng độ glucose huyết lúc đói vẫn ở mức cao. Trường hợp hệ số thanh thải creatinin dưới 22 ml/phút, duy trì liều cố định 1 mg/lần/ngày và không tăng thêm. Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên đối tượng suy giảm chức năng gan. Nếu tình trạng suy thận hoặc suy gan tiến triển nặng, bắt buộc phải ngừng thuốc và chuyển sang điều trị bằng insulin. Chuyển đổi từ các thuốc điều trị đái tháo đường khác sang glimepirid: Bắt đầu với liều khởi thảo 1 mg/ngày, sau đó điều chỉnh tăng liều từng bước như hướng dẫn chung, kể cả khi trước đó người bệnh đang dùng liều tối đa của thuốc cũ. Nếu thuốc dùng trước đó có thời gian bán thải kéo dài hoặc có nguy cơ tương tác cộng hợp lực với glimepirid, có thể cần cho người bệnh tạm ngưng thuốc cũ trong khoảng 1, 2 hoặc 3 ngày trước khi bắt đầu dùng glimepirid. Phối hợp glimepirid với metformin hoặc glitazon: Khi đơn trị liệu bằng glimepirid không đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết, có thể cân nhắc phối hợp thêm metformin hoặc glitazon. Quá trình phối hợp nên bắt đầu từ liều thấp nhất của từng thuốc, sau đó tăng dần liều dựa trên kết quả theo dõi đường huyết. Cần lưu ý nguy cơ hạ đường huyết liên quan đến glimepirid vẫn tồn tại và có thể tăng lên khi dùng đồng thời với metformin. Phối hợp glimepirid với insulin: Nếu đã dùng glimepirid đơn độc đến liều tối đa 8 mg/ngày mà đường huyết vẫn chưa được kiểm soát, có thể phối hợp thêm với insulin. Nên bắt đầu bằng liều insulin thấp và điều chỉnh tăng dần đến khi đạt mục tiêu điều trị. Khi phác đồ phối hợp đã ổn định, cần giám sát chặt chẽ bằng cách tự theo dõi glucose huyết hàng ngày. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể phải do bác sĩ chỉ định dựa trên thể trạng và mức độ đáp ứng của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Sử dụng quá liều glimepirid dẫn đến phản ứng hạ glucose huyết cấp tính với các biểu hiện: đau đầu, mệt mỏi rã rời, run rẩy, vã mồ hôi, da lạnh ẩm, lo âu, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, hồi hộp, bứt rứt, đau tức ngực, loạn nhịp tim, đói cồn cào, buồn nôn, nôn, buồn ngủ, giảm khả năng tập trung và phản xạ, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn cảm giác, liệt nhẹ, chóng mặt, rối loạn tri giác, ngủ gà, trầm cảm, lú lẫn, mất ý thức và có thể tiến triển thành hôn mê. Khi hôn mê sâu, người bệnh có thể thở nông và nhịp tim chậm. Bệnh cảnh lâm sàng của cơn hạ đường huyết nặng có thể tương tự một cơn đột quỵ. Các triệu chứng này có thể xuất hiện muộn tới 24 giờ sau khi uống. Xử trí: Trường hợp nhẹ: Cho người bệnh uống ngay lập tức khoảng 20 – 30 g glucose hoặc đường cát trắng hòa tan trong một cốc nước, sau đó theo dõi sát đường huyết. Cứ sau mỗi 15 phút có thể cho uống lại một lần nếu đường huyết chưa trở về mức bình thường. Trường hợp nặng (bệnh nhân hôn mê hoặc không thể nuốt): Cần đưa ngay đến cơ sở y tế cấp cứu. Tiến hành tiêm tĩnh mạch nhanh 50 ml dung dịch glucose nồng độ 50%, tiếp theo truyền tĩnh mạch chậm dung dịch glucose nồng độ 10 - 20% để duy trì đường huyết ở giới hạn bình thường. Cần theo dõi liên tục đường huyết trong vòng 24 - 48 giờ do nguy cơ tái phát hạ đường huyết rất cao. Trong trường hợp quá nặng, có thể chỉ định tiêm dưới da hoặc tiêm bắp 1 mg glucagon. Nếu mới uống một lượng lớn glimepirid, cần tiến hành rửa dạ dày và cho dùng than hoạt để hạn chế hấp thu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần sát với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không được uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều đã quy định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Diaprid 2 Pymepharco chống chỉ định tuyệt đối cho các trường hợp sau: Bệnh nhân đái tháo đường phụ thuộc insulin (đái tháo đường týp 1). Người bị suy giảm chức năng thận hoặc suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Bệnh nhân bị nhiễm ceton acid do đái tháo đường. Người có tiền sử mẫn cảm với glimepirid, các sulfonylurê khác hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Phụ nữ đang mang thai hoặc đang có dự định mang thai. Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Bệnh nhân trong trạng thái tiền hôn mê hoặc hôn mê do đái tháo đường, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu do đái tháo đường. Người đang mắc các bệnh lý cấp tính nghiêm trọng. Cảnh báo và thận trọng Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về bản chất của bệnh đái tháo đường cũng như các biện pháp phòng ngừa và nhận biết sớm biến chứng. Glimepirid và các thuốc nhóm sulfonylurê có nguy cơ gây hạ glucose huyết (khi nồng độ glucose trong máu giảm xuống dưới 60 mg/dl, tương đương 3,5 mmol/lít). Tình trạng này dễ xảy ra khi dùng thuốc quá liều, ăn uống không đủ chất, bỏ bữa, sinh hoạt thất thường, vận động thể lực nặng kéo dài hoặc có sử dụng rượu bia. Nguy cơ hạ đường huyết cũng cao hơn ở người cao tuổi, người suy thận hoặc suy gan. Khi xuất hiện triệu chứng hạ đường huyết, cần xử trí kịp thời theo hướng dẫn. Ở những bệnh nhân đang ổn định với glimepirid, đường huyết có thể mất kiểm soát khi gặp các yếu tố stress (như chấn thương, phẫu thuật, nhiễm khuẩn kèm sốt cao). Trong những tình huống này, có thể cần tạm thời chuyển sang dùng insulin phối hợp hoặc đơn độc để thay thế cho glimepirid. Thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh bị thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Sự linh hoạt và khả năng phản ứng của người bệnh có thể bị suy giảm trong thời gian điều trị bằng glimepirid, đặc biệt là ở giai đoạn đầu mới dùng thuốc, khi thay đổi phác đồ điều trị hoặc khi dùng thuốc không đều đặn. Do thuốc có thể gây ra các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu và rối loạn thị giác tạm thời, người bệnh cần đặc biệt thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cho thấy hoạt chất có độc tính trên phôi, gây độc cho thai nhi và có khả năng gây quái thai. Do đó, chống chỉ định sử dụng glimepirid cho phụ nữ mang thai. Trường hợp bệnh nhân đang dùng thuốc mà phát hiện có thai, cần thông báo ngay cho bác sĩ để chuyển sang điều trị bằng insulin và điều chỉnh liều insulin phù hợp nhằm duy trì đường huyết ổn định. Sử dụng khi đang cho con bú Glimepirid có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, chống chỉ định dùng thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ; người mẹ cần chuyển sang sử dụng insulin để thay thế. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị bằng glimepirid, người mẹ phải ngừng cho con bú. Tương tác với thuốc khác Glimepirid được chuyển hóa tại gan bởi hệ enzym cytochrom P450 (CYP2C9). Quá trình chuyển hóa này có thể bị thay đổi khi dùng đồng thời với các chất gây cảm ứng CYP2C9 (như rifampicin) hoặc các chất ức chế CYP2C9 (như fluconazol). Các tương tác làm tăng tác dụng hạ glucose huyết (nguy cơ gây hạ đường huyết quá mức): Phenylbutazon, azapropazon, oxyphenbutazon. Insulin và các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống khác (ví dụ metformin). Các kháng sinh nhóm quinolon như ciprofloxacin, pefloxacin... Các salicylat, acid para-aminosalicylic và một số thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Các steroid đồng hóa và hormon sinh dục nam. Cloramphenicol, một số sulfamid tác dụng kéo dài, các tetracyclin. Các thuốc chống đông máu nhóm coumarin. Fenfluramin. Các fibrat. Các chất ức chế enzym chuyển angiotensin (ACEi). Fluoxetin, các thuốc ức chế MAO (IMAO). Alopurinol, probenecid, sulfinpyrazon. Các chất ức chế thần kinh giao cảm. Cyclophosphamid, trofosfamid và ifosfamid. Miconazol, fluconazol. Pentoxifyllin (khi dùng liều cao bằng đường tiêm). Tritoqualin. Các tương tác làm giảm tác dụng hạ glucose huyết (nguy cơ gây tăng đường huyết): Estrogen và progestatif. Các thuốc lợi tiểu thải muối và lợi tiểu nhóm thiazid. Các hormon tuyến giáp, glucocorticoid. Các dẫn chất phenothiazin, clorpromazin. Adrenalin và các thuốc giống thần kinh giao cảm. Acid nicotinic (ở liều cao) và các dẫn chất của nó. Các thuốc nhuận tràng khi sử dụng dài ngày. Phenytoin, diazoxid. Glucagon, các barbiturat và rifampicin. Acetazolamid. Tương tác có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng hạ glucose huyết không dự đoán trước được: Các thuốc đối kháng thụ thể Histamin H1. Các thuốc chẹn beta, clonidin, guanethidin, reserpin. Uống rượu có thể làm thay đổi hiệu quả hạ đường huyết của glimepirid theo hướng tăng hoặc giảm một cách khó lường trước. Glimepirid có thể làm biến đổi (tăng hoặc giảm) tác dụng của các thuốc chống đông máu nhóm coumarin.
Mô tả chi tiết
Thuốc Diaprid 2 Pymepharco là gì? Thuốc Diaprid 2 Pymepharco là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO dưới dạng viên nén. Với hoạt chất chính là Glimepirid hàm lượng 2 mg, thuốc được chỉ định để điều trị bệnh lý đái tháo đường týp 2 ở người trưởng thành (dạng không phụ thuộc vào insulin). Thuốc được áp dụng khi các biện pháp can thiệp không dùng thuốc như chế độ ăn kiêng, tập luyện thể lực và giảm trọng lượng cơ thể đơn thuần không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.