Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Merck điều trị các bệnh cơ xương và mô mềm, dị ứng (1 ống x 1ml)
Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Merck là gì? Sản phẩm Diprospan Injection là dược phẩm dạng dung dịch tiêm do hãng Schering - Plough Labo N.V. sản xuất. Thành phần hoạt chất chính cấu tạo nên thuốc bao gồm Betamethasone dipropionate kết hợp cùng Betamethasone disodium phosphate. Chỉ định và vai trò điều trị Chỉ định: Thuốc được dùng trong việc trị liệu các bệnh lý thể cấp tính và mãn tính có khả năng đáp ứng với liệu pháp corticosteroid. Vai trò: Việc can thiệp bằng hormone corticosteroid này đóng vai trò hỗ trợ nâng cao hiệu quả, hoàn toàn không có khả năng thay thế các phương pháp trị liệu thông thường khác. Quy cách đóng gói Thuốc được phân phối ra thị trường theo quy cách đóng gói mỗi hộp chứa 1 ống dung tích 1 ml .
- Thương hiệu
- Organon
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Merck Sharp & Dohme - Organon
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Chỉ định sử dụng Diprospan Injection được sử dụng nhằm hỗ trợ cho các phương pháp điều trị thông thường trong kiểm soát những bệnh lý cấp và mạn tính có đáp ứng với liệu pháp hormone corticosteroid. Cụ thể bao gồm: Bệnh cơ xương và mô mềm: Hỗ trợ giảm đau và viêm trong viêm khớp dạng thấp, viêm rễ thần kinh, viêm xương khớp, đau dây thần kinh hồng, viêm bao hoạt dịch, vẹo cổ, viêm đốt sống dạng thấp, đau xương cụt, viêm mỏm lồi cầu, đau lưng, hạch ngang, viêm mạch và gai xương. Bệnh dị ứng: Kiểm soát các tình trạng hen phế quan mạn tính (gồm cả hỗ trợ cắt cơn hen), viêm phế quản dị ứng, sốt cỏ khô, viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, phù mạch thần kinh, bệnh huyết thanh, phản ứng do dùng thuốc và vết côn trùng cắn. Bệnh về da: Điều trị viêm da dị ứng (chàm hình đồng xu), viêm da tiếp xúc, viêm da thần kinh (lichen simplex khu trú), mề đay, viêm đa năng do ánh nắng, lichen phẳng rộng, rụng tóc từng vùng, hoại tử mỡ do tiểu đường, vảy nến, lupus ban đỏ dạng đĩa, sẹo lồi, viêm da dạng herpes, bệnh pemphigus và mụn trứng cá dạng nang. Bệnh hệ tạo keo: Can thiệp trong lupus ban đỏ rải rác, viêm da cơ viêm, bệnh cứng bì và quanh động mạch dạng nốt. Bệnh tân sản: Hỗ trợ kiểm soát tạm thời triệu chứng của bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em, u bạch huyết và bệnh bạch cầu ở người lớn. Các bệnh lý khác: Điều trị hội chứng sinh dục - thượng thận, viêm hồi tràng, viêm kết tràng loét, bệnh sprue; các bệnh lý ở chân (như cứng ngón chân cái, viêm bao hoạt dịch có chai cứng, năm ngón chân vẹo vào trong); các tình trạng đòi hỏi tiêm dưới kết mạc; rối loạn tạo máu đáp ứng với corticosteroid, viêm thận và hội chứng thận hư. Thiếu năng vỏ thượng thận: Có thể áp dụng Diprospan Injection cho bệnh nhân suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát, tuy nhiên cần phối hợp thêm mineralocorticosteroid nếu điều kiện cho phép. Các đường tiêm khuyến cáo của Diprospan Injection: Tiêm bắp đối với các bệnh lý cần tác dụng toàn thân của corticosteroid. Tiêm trực tiếp vào các mô mềm khi có chỉ định lâm sàng. Tiêm vào trong hoặc quanh khớp để giải quyết các bệnh lý về khớp. Tiêm trực tiếp vào vùng tổn thương đối với một số bệnh lý về da. Tiêm tại chỗ để xử lý một số tình trạng viêm và nang ở bàn chân. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế tác động cụ thể của nhóm corticosteroid vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Ở liều điều trị, các glucocorticoid tự nhiên và tổng hợp, điển hình là Betamethasone , được ứng dụng chủ yếu nhờ khả năng ức chế miễn dịch và kháng viêm. Do Betamethasone không gây ảnh hưởng mạnh đến hoạt tính của hormone mineralocorticosteroid, việc chỉ sử dụng đơn độc hoạt chất này có thể không mang lại hiệu quả đầy đủ trong điều trị suy tuyến thượng thận. Sự kết hợp giữa hai dạng ester của Betamethasone (tan nhanh và tan rất ít trong nước) giúp thuốc hấp thu ngay tại vị trí tiêm, mang lại hiệu lực kháng viêm, chống dị ứng và trị thấp khớp mạnh mẽ cho cả toàn thân lẫn tại chỗ: Hiệu quả xuất hiện nhanh chóng nhờ thành phần betamethasone disodium phosphate (este tan trong nước) được hấp thu tức thì sau khi tiêm. Hiệu lực được duy trì kéo dài nhờ betamethasone dipropionate (este ít tan trong nước) tạo thành một kho dự trữ tại chỗ để giải phóng hoạt chất từ từ, giúp kiểm soát triệu chứng trong thời gian dài. Kích thước tinh thể siêu nhỏ của dạng este này cho phép bác sĩ sử dụng kim tiêm cỡ nhỏ (đến cỡ 26) khi thực hiện tiêm trong da hoặc tiêm trực tiếp vào vùng tổn thương. Các glucocorticosteroid như Betamethasone can thiệp mạnh mẽ vào quá trình chuyển hóa của cơ thể và làm suy giảm phản ứng miễn dịch trước các tác nhân kích thích. Hoạt chất này sở hữu đặc tính glucocorticosteroid rất mạnh nhưng chỉ có tác dụng mineralocorticosteroid tối thiểu. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình chuyển hóa của Betamethasone diễn ra tại gan tương tự các glucocorticosteroid khác. Sự khác biệt lớn về cấu trúc hóa học so với corticosteroid tự nhiên giúp hoạt chất này có tốc độ chuyển hóa riêng biệt. Thời gian bán thải trong huyết tương của Betamethasone (đường uống hoặc tiêm) kéo dài trên 300 phút, vượt trội so với mức xấp xỉ 90 phút của hydrocortisone. Ở những người bị suy giảm chức năng gan, tốc độ đào thải thuốc sẽ bị chậm lại. Hiệu quả sinh học của nhóm thuốc này phụ thuộc chủ yếu vào lượng corticosteroid ở dạng tự do hơn là tổng nồng độ của chúng trong huyết tương. Tỷ lệ liên kết của Betamethasone với protein huyết tương đạt mức trung bình khoảng 62,5% ; trong khi đó, ở nồng độ sinh lý bình thường, tỷ lệ liên kết protein của hydrocortisone lên tới 89% . Ngay cả khi nồng độ trong huyết tương của Betamethasone cao gấp 100 lần hydrocortisone, khả năng liên kết của hydrocortisone vẫn không bị ảnh hưởng do Betamethasone chủ yếu gắn kết với albumin. Không có sự tương quan đồng biến nào giữa nồng độ corticosteroid trong máu (dù ở dạng tự do hay toàn phần) với hiệu quả lâm sàng thực tế, bởi tác dụng dược lý của thuốc vẫn tiếp tục duy trì ngay cả khi không còn phát hiện thấy hoạt chất trong huyết tương. Đối với đường toàn thân, dù thời gian bán thải trong huyết tương của Betamethasone là trên 300 phút, thời gian bán thải sinh học của thuốc lại kéo dài từ 36 đến 54 giờ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Merck Trong mỗi ống dung dịch tiêm 1ml có chứa các hoạt chất chính sau: Betamethasone dipropionate với hàm lượng là 5mg . Betamethasone disodium phosphate với hàm lượng là 2mg .
Cách dùng
Cách dùng Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Hướng dẫn cách sử dụng Diprospan Injection được bào chế dưới dạng dung dịch dùng để tiêm. Liều dùng phù hợp Việc xác định liều lượng cần dựa trên đặc điểm bệnh lý, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và khả năng đáp ứng của từng cá thể để điều chỉnh cho phù hợp chứ không áp dụng một mức liều cố định. Bác sĩ sẽ duy trì hoặc thay đổi liều lượng ban đầu cho tới khi đạt kết quả điều trị khả quan. Trong trường hợp không ghi nhận hiệu quả lâm sàng sau một thời gian trị liệu thích hợp, việc sử dụng Diprospan Injection cần được chấm dứt để chuyển sang giải pháp y tế khác phù hợp hơn. Đường dùng toàn thân Đối với mục đích điều trị toàn thân, liều khởi đầu thông thường dao động từ 1 ml đến 2 ml cho phần lớn các bệnh lý và có thể thực hiện tiêm lặp lại khi có chỉ định. Thao tác tiêm bắp sâu (IM) cần được thực hiện tại vị trí vùng mông. Tùy thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh và phản ứng của cơ thể để quyết định liều lượng cũng như tần suất tiêm. Những trường hợp nguy kịch cần can thiệp khẩn cấp để bảo toàn tính mạng như cơn hen phế quản cấp hoặc lupus ban đỏ hệ thống có thể đòi hỏi liều bắt đầu là 2 ml phối hợp cùng phác đồ đặc hiệu. Đường dùng tại chỗ Việc phối hợp thêm chất gây tê tại chỗ là rất ít khi cần thiết. Nếu có chỉ định phối hợp, người dùng có thể hòa trộn Diprospan Injection với procaine hydrochloride hoặc lidocaine nồng độ 1% hoặc 2% (chỉ sử dụng các chế phẩm không chứa paraben hoặc các chất gây tê tương đương). Tuyệt đối tránh phối hợp với những thuốc gây tê có thành phần methylparaben, propylparaben, phenol, v.v. Quy trình pha trộn được thực hiện bằng cách rút lượng Diprospan Injection theo liều chỉ định vào bơm tiêm trước, sau đó tiếp tục rút thuốc tê vào cùng một bơm tiêm rồi tiến hành lắc đều (thao tác trộn thực hiện trong bơm tiêm, không trộn trực tiếp vào lọ thuốc). Đối với tình trạng viêm cấp tính ở các vị trí bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai, dưới delta, trước xương bánh chè và mỏm khuỷu, việc tiêm trực tiếp 1 ml đến 2 ml Diprospan Injection vào bao hoạt dịch giúp xoa dịu cơn đau và khôi phục khả năng vận động hoàn toàn sau vài giờ. Khi các triệu chứng cấp tính đã được kiểm soát, viêm bao hoạt dịch mãn tính có thể được tiếp tục điều trị bằng mức liều thấp hơn. Một mũi tiêm duy nhất cũng có khả năng đẩy lùi tình trạng viêm bao gân cấp, viêm quanh gân và viêm gân. Với thể bệnh mãn tính của các bệnh lý này, bác sĩ sẽ cân nhắc việc tiêm lặp lại dựa trên tiến triển lâm sàng. Hiện tượng đau nhức, sưng cứng khớp do viêm xương khớp hoặc viêm khớp dạng thấp có thể được thuyên giảm trong vòng 2 đến 4 giờ sau khi thực hiện tiêm vào trong khớp với liều từ 0,5 ml đến 2 ml Diprospan Injection. Hiệu quả cải thiện đối với hai bệnh lý khớp nêu trên thường kéo dài từ 4 tuần trở lên tùy trường hợp. Thuốc được ghi nhận dung nạp tốt khi tiêm trực tiếp vào ổ khớp hoặc vùng quanh khớp. Liều lượng khuyến cáo cụ thể cho từng vị trí khớp như sau: Khớp kích thước lớn (như khớp háng, khớp gối, khớp vai): Sử dụng từ 1 ml đến 2 ml. Khớp kích thước trung bình (như khớp cổ tay, cổ chân, khuỷu tay): Sử dụng từ 0,5 ml đến 1 ml. Khớp kích thước nhỏ (như khớp bàn tay, bàn chân, khớp ngực): Sử dụng từ 0,25 mg đến 0,5 ml (lưu ý: giá trị gốc "0,25 mg" được giữ nguyên theo yêu cầu). Các thương tổn da liễu cũng có thể được cải thiện bằng phương pháp tiêm trực tiếp vào vùng tổn thương. Nhờ tác động toàn thân của thuốc ở mức độ nhẹ, một số vùng da không tiêm trực tiếp vẫn có thể được hưởng lợi ích gián tiếp. Liều tiêm trong da được khuyến nghị tại vùng tổn thương là 0,2 ml/cm2. Cần lưu ý tổng lượng thuốc tiêm tại tất cả các điểm tổn thương không được vượt quá 1 ml trong vòng một tuần. Những bệnh lý ở bàn chân có chỉ định điều trị bằng corticosteroid cũng đáp ứng tốt với Diprospan Injection. Tình trạng viêm bao thanh mạc xuất hiện dưới vùng chai cứng có thể kiểm soát bằng cách tiêm 0,25 mg mỗi lần, thực hiện liên tiếp 2 lần. Liều lượng khuyến cáo cho các bệnh lý bàn chân cụ thể (với tần suất giãn cách giữa các lần tiêm là 1 tuần) bao gồm: Viêm bao thanh mạc dưới vùng chai cứng hoặc chai mềm: Từ 0,25 mg đến 0,5 ml (lưu ý: giá trị gốc "0,25 mg" được giữ nguyên theo yêu cầu). Viêm bao hoạt dịch tại vị trí dưới lồi xương gót: Sử dụng 0,5 ml. Viêm bao hoạt dịch phát sinh do tình trạng cứng ngón chân cái: Sử dụng 0,5 ml. Viêm bao hoạt dịch phát sinh do hiện tượng 5 ngón chân vẹo vào nhau: Sử dụng 0,5 ml. Nang bao khớp: Từ 0,25 mg đến 0,5 ml (lưu ý: giá trị gốc "0,25 mg" được giữ nguyên theo yêu cầu). Hội chứng đau dây thần kinh Morton (gây đau nhức vùng xương bàn chân): Từ 0,25 mg đến 0,5 ml (lưu ý: giá trị gốc "0,25 mg" được giữ nguyên theo yêu cầu). Viêm quanh gân: Sử dụng 0,5 ml. Viêm màng bao quanh xương hộp: Sử dụng 0,5 ml. Cơn viêm khớp cấp do bệnh goute: Từ 0,5 ml đến 1 ml. Khi đã đạt được hiệu quả lâm sàng mong muốn, bác sĩ sẽ xác định liều duy trì bằng cách giảm dần từng lượng nhỏ từ liều khởi đầu theo các khoảng thời gian thích hợp, cho tới khi tìm được mức liều thấp nhất mà vẫn kiểm soát được bệnh. Trong trường hợp người bệnh phải đối mặt với các tình huống căng thẳng (stress) không liên quan đến bệnh lý đang điều trị, việc tăng liều Diprospan Injection có thể được xem xét. Nếu cần chấm dứt liệu trình sau một thời gian dài sử dụng thuốc, quá trình ngừng thuốc phải được thực hiện bằng cách giảm liều từ từ. Khuyến cáo: Thông tin về liều lượng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng cụ thể và diễn tiến bệnh của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Tình trạng quá liều cấp tính đối với các glucocorticosteroid, bao gồm cả hoạt chất Betamethasone, thường ít khi đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Ngoại trừ các trường hợp dùng quá liều cực kỳ nghiêm trọng, việc sử dụng quá lượng glucocorticosteroid trong vài ngày hầu như không gây ra hậu quả nguy hiểm, trừ khi người bệnh có các yếu tố chống chỉ định đặc biệt (như đang bị loét dạ dày tiến triển, đái tháo đường, tăng nhãn áp/glaucome, hoặc đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu làm mất kali, thuốc chống đông máu nhóm coumarine, thuốc digitalis). Giải pháp xử trí: Cần tiến hành các biện pháp điều trị thích hợp đối với những biến chứng phát sinh do tác động chuyển hóa của corticosteroid, do ảnh hưởng từ bệnh lý nền/bệnh kèm theo hoặc do hiện tượng tương tác thuốc. Người bệnh cần được duy trì lượng nước uống đầy đủ, đồng thời theo dõi sát sao nồng độ điện giải trong nước tiểu và huyết thanh, đặc biệt lưu ý đến sự cân bằng của kali và natri để tiến hành điều chỉnh kịp thời nếu xảy ra hiện tượng mất cân bằng điện giải. Khi quên 1 liều cần làm gì? Do việc dùng thuốc được thực hiện trực tiếp và giám sát bởi nhân viên y tế tại cơ sở y tế, tình huống quên liều sẽ không xảy ra.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc tiêm Diprospan Injection cho các đối tượng sau: Người đang bị nhiễm nấm hệ thống hoặc nhiễm virus. Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Betamethasone , các thuốc nhóm corticosteroid khác, hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Đường dùng: Tuyệt đối không được đưa thuốc vào cơ thể qua đường tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch. Nguy cơ từ tiêm ngoài màng cứng: Đã có báo cáo về các tai biến thần kinh nguy kịch, thậm chí tử vong (gồm đột quỵ, mù vỏ não, liệt tứ chi, liệt hai chi dưới, nhồi máu tủy sống...) khi thực hiện thủ thuật tiêm ngoài màng cứng bằng corticosteroid. Do giới hạn về độ an toàn và hiệu quả chưa được xác định, giới y khoa không phê duyệt corticosteroid cho phương pháp tiêm này. Yêu cầu vô khuẩn: Quá trình thực hiện tiêm thuốc bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô trùng. Đặc tính thành phần: Công thức thuốc chứa hai dạng ester của Betamethasone , trong đó gốc Betamethasone disodium phosphate có khả năng hòa tan và phân tán rất nhanh từ vị trí tiêm. Y sĩ cần lưu ý đặc tính này vì thành phần dễ tan có thể gây ra các phản ứng toàn thân. Tiêm bắp: Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định tiêm bắp cho người bị xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn. Để hạn chế nguy cơ teo cơ tại chỗ, mũi tiêm cần được đưa sâu vào các vùng cơ lớn. Tác động tại chỗ và toàn thân: Việc đưa corticosteroid vào các vị trí như khớp, mô mềm hoặc vùng tổn thương đều có khả năng gây ra cả phản ứng cục bộ lẫn phản ứng toàn thân. Lưu ý khi tiêm khớp: Cần xét nghiệm dịch khớp trước khi tiêm để loại trừ nguy cơ nhiễm trùng. Tránh tiêm vào các khớp đang bị viêm nhiễm. Nếu xuất hiện các biểu hiện như sốt, mệt mỏi, đau sưng khớp tăng mạnh, hạn chế vận động sau tiêm thì cần nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn và phải điều trị bằng kháng sinh ngay khi xác chẩn. Không thực hiện tiêm thuốc vào các khớp lỏng lẻo, vùng đang nhiễm trùng hoặc khoảng cách giữa các đốt sống. Việc lạm dụng tiêm khớp nhiều lần trong điều trị thoái hóa khớp có thể đẩy nhanh quá trình hủy hoại khớp. Tránh đưa thuốc trực tiếp vào gân do nguy cơ gây đứt gân sau đó. Sau khi được tiêm khớp, người bệnh cần hạn chế vận động mạnh tại khớp đó để thuốc phát huy công hiệu tối ưu. Phản ứng phản vệ: Do đã có ghi nhận về một số ca hiếm gặp bị sốc phản vệ sau khi tiêm corticosteroid, việc chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp cấp cứu trước khi tiêm là cần thiết, đặc biệt ở người có cơ địa dị ứng. Chuyển đổi dạng thuốc: Khi cần điều trị dài ngày, bác sĩ nên đánh giá kỹ tỷ lệ lợi ích/nguy cơ để chuyển từ đường tiêm sang đường uống vào thời điểm thích hợp. Điều chỉnh liều lượng và theo dõi: Liều dùng cần được thay đổi linh hoạt dựa trên mức độ tiến triển của bệnh, khả năng đáp ứng của cơ thể, hoặc khi người bệnh trải qua các sang chấn thể chất/tinh thần (như phẫu thuật, chấn thương, nhiễm trùng nặng). Sau khi chấm dứt một đợt trị liệu liều cao hoặc kéo dài, việc giám sát y tế đối với người bệnh có thể phải duy trì lên đến một năm. Nguy cơ nhiễm trùng: Corticosteroid có thể làm lu mờ các triệu chứng nhiễm trùng hiện tại, tạo điều kiện cho các ổ nhiễm khuẩn mới phát triển, đồng thời làm suy giảm sức đề kháng và cản trở khả năng khu trú vùng nhiễm khuẩn của cơ thể. Tác hại trên mắt: Việc dùng thuốc kéo dài có nguy cơ gây đục thủy tinh thể dưới bao (nguy cơ cao ở trẻ nhỏ), tăng nhãn áp gây tổn hại dây thần kinh thị giác, hoặc bùng phát các đợt nhiễm trùng thứ phát ở mắt do virus hoặc nấm. Ảnh hưởng điện giải và huyết áp: Corticosteroid liều trung bình đến cao dễ gây giữ muối nước, tăng huyết áp và thất thoát kali (ít gặp ở các dẫn xuất tổng hợp trừ khi dùng liều cao). Người bệnh cần áp dụng chế độ ăn giảm muối và tăng cường bổ sung kali. Ngoài ra, tất cả các thuốc nhóm này đều làm tăng đào thải canxi. Tiêm chủng và miễn dịch: Không thực hiện chủng ngừa đậu mùa trong thời gian dùng thuốc. Tránh áp dụng các liệu pháp miễn dịch khác (nhất là khi dùng corticosteroid liều cao) do nguy cơ tai biến thần kinh và giảm sinh kháng thể. Tuy nhiên, người đang điều trị thay thế bằng corticosteroid (như trong bệnh Addison) vẫn có thể thực hiện các liệu pháp này. Người đang dùng thuốc để ức chế miễn dịch cần tránh xa nguồn lây bệnh sởi hoặc thủy đậu. Nếu lỡ tiếp xúc, cần nhanh chóng báo cho bác sĩ, đặc biệt là đối với trẻ em. Nguyên tắc giảm liều: Luôn ưu tiên sử dụng liều tối thiểu có hiệu quả kiểm soát bệnh. Khi muốn ngưng thuốc, phải giảm liều từ từ để tránh nguy cơ suy thượng thận thứ phát do dừng thuốc đột ngột. Tình trạng suy vỏ thượng thận này có thể kéo dài nhiều tháng; nếu có stress xảy ra trong giai đoạn này, cần cho người bệnh dùng lại corticosteroid hoặc tăng liều nếu đang sử dụng. Do chức năng tiết mineralocorticoid có thể bị ảnh hưởng, nên bổ sung thêm muối và/hoặc mineralocorticoid đồng thời. Đối tượng đặc biệt: Tác dụng của thuốc sẽ mạnh hơn ở người bị xơ gan hoặc suy giáp. Thận trọng tối đa khi dùng cho người bị herpes simplex ở mắt vì nguy cơ gây thủng giác mạc. Thuốc có thể gây ra các rối loạn tâm thần hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn cảm xúc, khuynh hướng loạn thần sẵn có. Cần cực kỳ thận trọng khi chỉ định thuốc cho người bị: viêm loét đại tràng không đặc hiệu (nguy cơ thủng, áp xe, nhiễm trùng mủ), viêm túi thừa, mới phẫu thuật nối ruột, loét dạ dày tá tràng (tiềm ẩn hoặc tiến triển), suy giảm chức năng thận, cao huyết áp, loãng xương, hoặc nhược cơ nặng. Trẻ em và trẻ sơ sinh cần được theo dõi sát sao về sự tăng trưởng thể chất và chức năng vỏ thượng thận nội sinh nếu phải điều trị kéo dài, do thuốc có thể gây ức chế các quá trình này. Thuốc có khả năng làm thay đổi số lượng và khả năng di động của tinh trùng ở nam giới. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện vẫn chưa có dữ liệu cho thấy thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông, vận hành thiết bị máy móc hoặc làm việc trong môi trường nguy hiểm. Sử dụng trong thai kỳ Do thiếu các nghiên cứu kiểm chứng đầy đủ trên thai phụ, việc dùng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị mang thai chỉ được thực hiện sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho con. Trẻ sơ sinh có mẹ từng dùng lượng lớn corticosteroid trong thai kỳ cần được kiểm tra y tế chặt chẽ để phát hiện sớm nguy cơ suy vỏ thượng thận. Sử dụng khi đang cho con bú Thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi cho trẻ bú mẹ. Tùy thuộc vào mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ, bác sĩ sẽ chỉ định ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc. Tương tác với thuốc khác Phenobarbital, Phenytoin, Rifampin, Ephedrine: Khi dùng chung sẽ đẩy nhanh tốc độ chuyển hóa của corticosteroid, làm giảm hiệu lực điều trị của thuốc. Estrogen: Dùng đồng thời có thể làm tăng quá mức tác dụng của corticosteroid, cần theo dõi sát. Thuốc lợi tiểu thải kali và Glycoside tim: Sự kết hợp với thuốc lợi tiểu thải kali dễ gây hạ kali máu. Nếu dùng chung với glycoside trợ tim, tình trạng hạ kali máu này sẽ làm tăng độc tính của digitalis và nguy cơ loạn nhịp tim. Amphotericin B dùng chung với corticosteroid cũng gây mất kali. Cần kiểm tra định kỳ điện giải đồ, đặc biệt là nồng độ kali huyết ở các bệnh nhân này. Thuốc chống đông Coumarin: Corticosteroid có thể làm biến động (tăng hoặc giảm) hiệu quả chống đông, đòi hỏi phải điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông cho phù hợp. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) hoặc rượu: Dùng chung với corticosteroid làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm loét đường tiêu hóa. Salicylate: Corticosteroid làm giảm nồng độ salicylate trong máu. Cần thận trọng khi phối hợp axit acetylsalicylic với corticosteroid ở người bị giảm prothrombin máu. Thuốc điều trị tiểu đường: Người bệnh tiểu đường có thể cần phải thay đổi liều dùng của các thuốc hạ đường huyết khi bắt đầu dùng corticosteroid. Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Thuốc có thể can thiệp và gây ra kết quả âm tính giả trong xét nghiệm nitroblue tetrazolium dùng để chẩn đoán nhiễm khuẩn.
Mô tả chi tiết
Thuốc tiêm Diprospan Injection (5+2)mg/ml Merck là gì? Sản phẩm Diprospan Injection là dược phẩm dạng dung dịch tiêm do hãng Schering - Plough Labo N.V. sản xuất. Thành phần hoạt chất chính cấu tạo nên thuốc bao gồm Betamethasone dipropionate kết hợp cùng Betamethasone disodium phosphate. Chỉ định và vai trò điều trị Chỉ định: Thuốc được dùng trong việc trị liệu các bệnh lý thể cấp tính và mãn tính có khả năng đáp ứng với liệu pháp corticosteroid. Vai trò: Việc can thiệp bằng hormone corticosteroid này đóng vai trò hỗ trợ nâng cao hiệu quả, hoàn toàn không có khả năng thay thế các phương pháp trị liệu thông thường khác. Quy cách đóng gói Thuốc được phân phối ra thị trường theo quy cách đóng gói mỗi hộp chứa 1 ống dung tích 1 ml .
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.