← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Doroclor 500mg kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn (2 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg.Công dụng: Điều trị các nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn da và mô mềm…Đối tượng sử dụng: Người lớn, trẻ emHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: DomescoNơi sản xuất: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110184224
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Doroclor 500mg Chỉ định sử dụng Nhiễm khuẩn đường hô hấp bao gồm viêm phổi, viêm phế quản, đợt bùng phát của viêm phế quản mạn tính, viêm họng, viêm amidan và viêm xoang. Viêm tai giữa. Nhiễm khuẩn da và mô mềm. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu bao gồm viêm thận - bể thận và viêm bàng quang. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu cấp và mạn tính. Cefaclor thường có hiệu quả trong việc loại trừ Streptococci khỏi mũi họng, tuy nhiên, không có sẵn dữ liệu về hiệu quả phòng ngừa sốt thấp khớp hoặc viêm nội tâm mạc do vi khuẩn xảy ra sau đó. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm dược lý: Kháng sinh uống, nhóm cephalosporin thế hệ 2. Mã ATC: J01DC04. Hoạt chất Cefaclor là một kháng sinh cephalosporin bán tổng hợp dùng đường uống, thuộc thế hệ 2. Thuốc thực hiện cơ chế diệt khuẩn đối với các vi khuẩn đang trong giai đoạn phát triển và phân chia bằng cách cản trở quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể, thuốc liên kết với các protein gắn penicillin (PBP) - những protein cấu tạo màng tế bào vi khuẩn đóng vai trò enzym xúc tác cho giai đoạn cuối của quá trình tổng hợp thành tế bào. Sự liên kết này làm thành tế bào vi khuẩn bị suy yếu và dễ vỡ dưới áp lực thẩm thấu. Phổ tác dụng của thuốc được quyết định bởi ái lực gắn kết của Cefaclor với các loại PBP khác nhau. Tương tự các kháng sinh nhóm beta-lactam khác, hiệu quả diệt khuẩn của Cefaclor phụ thuộc vào thời gian. Mục tiêu của phác đồ liều dùng là tối ưu hóa thời gian vi khuẩn tiếp xúc với thuốc. Chỉ số dược động học/dược lực học liên quan chặt chẽ nhất đến hiệu quả điều trị là khoảng thời gian nồng độ thuốc trong máu vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh đối với vi khuẩn phân lập (T>MIC). Chỉ số T>MIC cần đạt tối thiểu 40% - 50% khoảng cách giữa 2 lần đưa thuốc. Trên thử nghiệm in vitro, Cefaclor có tác dụng đối với cầu khuẩn Gram dương tương tự như cefalexin nhưng thể hiện hoạt tính mạnh hơn trên các vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis (kể cả các chủng sinh beta-lactamase). Tuy nhiên, tác dụng của thuốc trên các chủng tụ cầu sinh beta-lactamase và penicillinase lại yếu hơn so với cefalexin. In vitro, Cefaclor có hiệu lực với phần lớn các chủng vi khuẩn phân lập từ người bệnh sau: Vi khuẩn hiếu khí Gram dương: Staphylococcus (bao gồm các chủng sinh penicillinase, coagulase dương tính và coagulase âm tính, tuy nhiên có hiện tượng kháng chéo giữa cefaclor và methicillin); Streptococcus pneumoniae; Streptococcus pyogenes (Streptococcus tan huyết beta nhóm A); Propionibacterium acnes; Corynebacterium diphtheriae. Vi khuẩn hiếu khí Gram âm: Moraxella catarrhalis; Haemophilus influenzae (bao gồm cả các chủng sinh beta-lactamase và kháng ampicillin); Escherichia coli; Proteus mirabilis; Klebsiella spp.; Citrobacter diversus; Neisseria gonorrhoeae. Vi khuẩn kỵ khí: Các chủng Peptococcus; Peptostreptococcus; Bacteroides spp. (ngoại trừ Bacteroides fragilis đã kháng thuốc). Cefaclor không có hoạt tính đối với các chủng Pseudomonas spp., Acinetobacter spp., Staphylococcus kháng methicillin, toàn bộ các chủng Enterococcus (như Enterococcus faecalis và phần lớn các chủng Enterobacter spp.), Serratia spp., Morganella morganii, Proteus vulgaris và Providencia rettgeri. Cơ chế kháng thuốc: Vi khuẩn đề kháng Cefaclor chủ yếu thông qua việc biến đổi protein đích PBP, sinh enzym beta-lactamase hoặc làm giảm khả năng thấm của thuốc qua màng tế bào vi khuẩn. Hiện nay, một số chủng vi khuẩn vốn nhạy cảm đã phát triển khả năng kháng Cefaclor và các cephalosporin thế hệ 2 khác, đặc biệt là các chủng Streptococcus pneumoniae kháng penicillin, các chủng Klebsiella pneumoniae và E. coli sinh beta-lactamase phổ rộng (ESBL). Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Cefaclor có đặc tính bền vững với acid dịch vị và được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa khi uống vào lúc đói. Sau khi uống liều 500 mg lúc đói, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương đạt khoảng 13 microgam/ml trong khoảng thời gian từ 30 - 60 phút. Sự có mặt của thức ăn làm chậm quá trình hấp thu nhưng không làm thay đổi tổng lượng thuốc được hấp thu; lúc này nồng độ đỉnh trong huyết thanh chỉ đạt khoảng 50% - 75 % so với khi uống lúc đói và xuất hiện muộn hơn khoảng 45 - 60 phút. Thời gian bán thải của Cefaclor trong huyết tương dao động từ 30 - 60 phút và có xu hướng kéo dài hơn ở người suy giảm chức năng thận. Tỷ lệ liên kết của Cefaclor với protein huyết tương là khoảng 25 %. Ở bệnh nhân mất hoàn toàn chức năng thận, thời gian bán thải kéo dài khoảng 2,3 - 2,8 giờ. Nồng độ thuốc trong huyết thanh được duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu đối với hầu hết các vi khuẩn nhạy cảm trong ít nhất 4 giờ sau khi dùng liều điều trị. Cefaclor phân bố rộng rãi đến các mô và dịch cơ thể, có khả năng đi qua nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Thuốc được đào thải nhanh chóng qua thận; có tới 85 % liều dùng được bài tiết ra nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa trong vòng 8 giờ, trong đó phần lớn lượng thuốc được thải trừ trong 2 giờ đầu ở người có chức năng thận bình thường. Thuốc đạt nồng độ cao trong nước tiểu trong vòng 8 giờ sau khi uống; nồng độ đỉnh trong nước tiểu đạt khoảng 900 microgam/ml sau khi dùng liều 500 mg. Hoạt chất probenecid có tác dụng làm chậm quá trình bài tiết Cefaclor. Một lượng nhỏ thuốc có thể được loại bỏ thông qua thẩm phân máu.

Thành phần

Thành phần của Doroclor 500mg Mỗi viên nén bao phim chứa: Thành phần dược chất: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg. Thành phần tá dược: Starch 1500, Natri croscarmellose, Natri lauryl sulfat, Magnesi stearat, Colloidal silicon dioxid A200, Hydroxypropyl methylcellulose 15cP, Hydroxypropyl methylcellulose 6cP, Polyethylen glycol 6000, Talc, Titan dioxid, Màu Brilliant blue lake, Màu Ponceau lake, Màu Erythrosin lake.

Cách dùng

Cách dùng Doroclor 500mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Liều dùng phù hợp Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối liều lượng được chỉ định trong đơn thuốc: Người lớn: Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc do các chủng vi khuẩn ít nhạy cảm, áp dụng liều 500 mg x 3 lần/ngày. Liều dùng 4g/ngày đã được chứng minh là an toàn khi sử dụng cho người bình thường trong vòng 28 ngày, tuy nhiên tổng liều dùng mỗi ngày không được vượt quá giới hạn này. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Doroclor 500mg có thể dùng cho đối tượng này và thông thường không cần thay đổi liều lượng. Bệnh nhân phải thẩm phân máu: Quá trình thẩm phân máu làm giảm thời gian bán thải của Cefaclor trong huyết thanh khoảng 25 - 30 %. Đối với bệnh nhân thực hiện thẩm phân máu định kỳ, cần dùng liều từ 250 mg - 1 g trước khi tiến hành thẩm phân, sau đó duy trì liều điều trị từ 250 - 500 mg mỗi 6 đến 8 giờ một lần giữa các đợt thẩm phân. Người cao tuổi: Sử dụng liều lượng tương tự như liều của người lớn. Trẻ em: Dạng bào chế này không phù hợp cho trẻ em, cần chuyển sang sử dụng dạng bào chế khác có liều lượng thích hợp hơn. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị và tiêu chảy. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng đau thượng vị và tiêu chảy phụ thuộc trực tiếp vào liều đã dùng. Các triệu chứng khác nếu xuất hiện có thể do phản ứng dị ứng, tình trạng nhiễm độc kèm theo hoặc do bệnh lý sẵn có của bệnh nhân. Xử trí quá liều: Việc điều trị quá liều cần xem xét toàn diện đến khả năng quá liều phối hợp nhiều thuốc, tương tác thuốc và các bất thường về dược động học của người bệnh. Không chỉ định rửa dạ dày hay ruột trừ khi người bệnh đã uống lượng Cefaclor vượt quá 5 lần liều thông thường. Cần thực hiện các biện pháp bảo vệ đường hô hấp, hỗ trợ thông khí và truyền dịch cho bệnh nhân. Giảm hấp thu thuốc bằng cách cho người bệnh uống than hoạt nhiều lần; phương pháp này thường mang lại hiệu quả cao hơn so với gây nôn hoặc rửa dạ dày. Có thể phối hợp rửa dạ dày rồi dùng than hoạt, hoặc chỉ sử dụng than hoạt đơn độc. Các biện pháp như gây lợi niệu, thẩm phân màng bụng hoặc lọc máu chưa được chứng minh là mang lại lợi ích trong xử trí quá liều Cefaclor. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống ngay liều đã quên khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình thường lệ. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Trong trường hợp uống quá nhiều viên thuốc cùng lúc, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế, khoa Hồi sức - Cấp cứu gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Cefaclor, các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh có tiền sử mẫn cảm với các cephalosporin, đặc biệt là Cefaclor, hoặc với penicillin và các thuốc khác. Có khoảng 5 - 10% trường hợp mẫn cảm chéo xảy ra ở những bệnh nhân dị ứng với penicillin. Việc điều trị kéo dài bằng Cefaclor có thể dẫn đến viêm đại tràng giả mạc do sự phát triển quá mức của vi khuẩn Clostridium difficile. Cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng. Cần nghi ngờ chẩn đoán viêm đại tràng giả mạc nếu người bệnh xuất hiện tiêu chảy kéo dài, phân có máu trong quá trình dùng thuốc hoặc trong vòng 2 tháng sau khi ngừng liệu pháp kháng sinh. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng. Thời gian bán thải của Cefaclor ở bệnh nhân vô niệu kéo dài khoảng 2,3 - 2,8 giờ (so với mức 0,6 - 0,9 giờ ở người có chức năng thận bình thường). Do đó, không cần điều chỉnh liều ở người suy thận trung bình nhưng bắt buộc phải giảm liều đối với người suy thận nặng. Do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, cần theo dõi sát sao tình trạng của người bệnh. Đồng thời, cần giám sát chức năng thận trong suốt quá trình điều trị bằng Cefaclor nếu phối hợp với các thuốc có nguy cơ gây độc cho thận (như nhóm kháng sinh aminosid) hoặc các thuốc lợi niệu như furosemid, acid ethacrynic. Thuốc có thể gây phản ứng dương tính giả khi thực hiện test Coombs trong quá trình điều trị. Hiện tượng này cũng có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh có mẹ đã sử dụng Cefaclor trước khi sinh khi tiến hành phản ứng chéo truyền máu hoặc thử test Coombs. Xét nghiệm tìm glucose trong nước tiểu bằng các chất khử có thể cho kết quả dương tính giả. Để tránh sai lệch, nên sử dụng phương pháp phát hiện đặc hiệu bằng enzym glucose oxidase. Độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc đối với trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi vẫn chưa được xác định. Do công thức thuốc có chứa tá dược màu brilliant blue lake và màu ponceau lake, người bệnh có thể gặp phải các phản ứng dị ứng khi sử dụng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, ảo giác hoặc ngủ gà (hiếm gặp). Do đó, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật với liều dùng cao gấp 3 - 5 lần liều tối đa khuyến cáo ở người (1500 mg/ngày) không ghi nhận bằng chứng về tác hại đối với thai nhi. Nhóm kháng sinh cephalosporin thường được đánh giá là an toàn cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, do chưa có các nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt trên đối tượng phụ nữ mang thai, chỉ nên sử dụng Cefaclor cho người mang thai khi thực sự cần thiết. Sử dụng khi đang cho con bú Cefaclor bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp (khoảng 0,16 - 0,21 microgam/ml sau khi người mẹ uống liều đơn duy nhất 500 mg). Mặc dù chưa rõ tác động cụ thể của thuốc đối với trẻ bú mẹ, cần thận trọng theo dõi nếu trẻ xuất hiện các triệu chứng tiêu chảy, tưa miệng hoặc nổi ban da. Nên cân nhắc tạm ngừng cho con bú trong thời gian người mẹ điều trị bằng thuốc. Tương tác với thuốc khác Việc phối hợp đồng thời Cefaclor và warfarin hiếm khi làm tăng thời gian prothrombin, có thể đi kèm hoặc không đi kèm biểu hiện chảy máu trên lâm sàng. Những đối tượng có nguy cơ cao gặp tương tác này bao gồm bệnh nhân thiếu hụt vitamin K (do chế độ ăn kiêng hoặc hội chứng kém hấp thu) và bệnh nhân suy thận. Cần định kỳ kiểm tra thời gian prothrombin và tiến hành điều chỉnh liều dùng nếu cần thiết ở nhóm bệnh nhân này. Sử dụng chung với probenecid sẽ làm tăng nồng độ của Cefaclor trong huyết thanh do quá trình thải trừ bị chậm lại. Dùng đồng thời Cefaclor với các kháng sinh nhóm aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu furosemid có thể làm tăng độc tính trên thận. Loại tương tác này trước đây đã được ghi nhận chủ yếu khi phối hợp với cephalothin (một cephalosporin thế hệ 1). Tương kỵ của thuốc: Do chưa có các nghiên cứu về tính tương kỵ đối với dạng thuốc dùng đường uống, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm thuốc khác.

Mô tả chi tiết

Doroclor 500mg là gì? Doroclor 500mg là thuốc kháng sinh đường uống thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2, được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.