← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Dorogyne F Domesco điều trị các bệnh nhiễm khuẩn răng miệng cấp và mạn tính (2 vỉ x 5 viên)

Thuốc Dorogyne F Domesco là gì? Sản phẩm Dorogyne F do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco nghiên cứu và sản xuất. Hoạt chất chính tạo nên tác dụng của biệt dược này là sự kết hợp giữa Spiramycin và metronizazol. Nhà sản xuất bào chế thuốc dưới dạng viên nén bao phim, trong đó hàm lượng hoạt chất của mỗi viên nén bao gồm 1.500.000IU Spiramycin cùng với 250mg Metronizazol. Chỉ định điều trị và phòng ngừa Thuốc được các bác sĩ chỉ định nhằm mục đích điều trị cũng như dự phòng các vấn đề về răng miệng, cụ thể: Điều trị bệnh lý răng miệng: Giải quyết tình trạng nhiễm khuẩn ở vùng miệng và răng thuộc dạng cấp tính, mãn tính hoặc có tính chất tái đi tái lại. Các bệnh lý cụ thể bao gồm: viêm nướu, viêm nha chu, áp xe răng, viêm miệng, viêm tấy, viêm tuyến mang tai, viêm dưới hàm, viêm mô tế bào ở khu vực quanh xương hàm và viêm quanh thân răng. Phòng ngừa y khoa: Ngăn ngừa nguy cơ xảy ra các tình trạng nhiễm khuẩn răng miệng cho bệnh nhân sau khi trải qua phẫu thuật ngoại khoa.

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893115382523
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Dorogyne F Chỉ định sử dụng Dorogyne F được khuyên dùng nhằm khắc phục các tình trạng sau: Hiện tượng nhiễm trùng răng miệng ở giai đoạn cấp tính, mãn tính hoặc có xu hướng tái diễn, tiêu biểu như: mủ chân răng (áp xe), sưng tấy, viêm mô liên kết quanh xương hàm, viêm lợi trùm, sưng nướu, bệnh nha chu, loét miệng, viêm tuyến nước bọt mang tai và viêm tuyến dưới hàm. Ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn răng miệng sau khi thực hiện các thủ thuật ngoại khoa. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự kết hợp giữa hai hoạt chất kháng sinh là Spiramycin (thuộc nhóm macrolid) và metronidazol (thuộc nhóm 5-nitroimidazol) tạo nên hiệu quả đặc trị đối với các bệnh lý nhiễm trùng tại vùng răng miệng. Spiramycin Đây là một chất kháng khuẩn thuộc nhóm macrolid, hoạt động bằng cách kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn trong giai đoạn phân chia. Cơ chế cụ thể là gắn kết vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, từ đó chặn đứng quá trình tạo protein của vi khuẩn. Ở ngưỡng nồng độ thông thường trong máu, hoạt chất này chủ yếu giúp kìm khuẩn; tuy nhiên, khi đạt tới hàm lượng cao, khả năng tiêu diệt khuẩn chậm sẽ được kích hoạt đối với những chủng nhạy cảm cao. Tại các khu vực có tỷ lệ kháng thuốc ở mức tối thiểu, hoạt chất này thể hiện hoạt tính trên các tác nhân Gram dương, các cầu khuẩn gồm Staphylococcus, Pneumococcus, Meningococcus, phần lớn Gonococcus, 75 % chủng Streptococcus cùng Enterococcus. Ngoài ra, các vi khuẩn như Bordetella pertussis, Corynebacteria, Chlamydia, Actinomyces, một số chủng Mycoplasma và Toxoplasma cũng phản ứng nhạy cảm với hoạt chất này. Ngược lại, các trực khuẩn đường ruột Gram âm không chịu tác động bởi thuốc. Thực tế ghi nhận đã xuất hiện hiện tượng kháng thuốc, bao gồm cả phản ứng kháng chéo giữa hoạt chất này với erythromycin và oleandomycin. Metronidazol Là một dẫn xuất từ nhóm 5-nitroimidazol, hoạt chất này sở hữu phổ tác dụng rộng trên các động vật nguyên sinh (như amip, Giardia) và các vi khuẩn kỵ khí. Dù cơ chế hoạt động chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, người ta ghi nhận rằng trong tế bào đích, nhóm 5-nitro của thuốc bị khử bởi enzyme nitroreductase của vi sinh vật để tạo ra các chất trung gian gây độc. Những chất này bám vào cấu trúc xoắn của DNA, làm gián đoạn quá trình sao chép và dẫn đến sự tiêu vong của tế bào. Thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng điều kiện nuôi cấy kỵ khí ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ nhạy cảm của vi khuẩn. Hoạt chất này có khả năng kìm hãm E. coli khi có sự hiện diện của B. fragilis, đồng thời gia tăng hiệu quả diệt B. fragilis nếu môi trường nuôi cấy có thêm E. coli. Bên cạnh đó, tác dụng kháng viêm của metronidazol cũng được ghi nhận nhưng chưa rõ cơ chế cụ thể. Về phổ kháng khuẩn: Nhìn chung, hầu hết vi khuẩn kỵ khí và nhiều động vật nguyên sinh đều nhạy cảm với metronidazol. Thuốc cũng gây độc cho các tế bào ở trạng thái thiếu hụt oxy. Tuy nhiên, các loại nấm, virus, phần lớn vi khuẩn hiếu khí và vi khuẩn kỵ khí tùy tiện đều không chịu ảnh hưởng bởi hoạt chất này. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Spiramycin Hấp thu: Quá trình hấp thu qua hệ tiêu hóa diễn ra không trọn vẹn và bị cản trở bởi thức ăn. Tỷ lệ hấp thu sau khi uống dao động trong khoảng 20 - 50 % . Sự xuất hiện của thức ăn trong dạ dày làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết thanh khoảng 70% , đồng thời kéo dài thời gian đạt đỉnh thêm 2 giờ so với khi bụng đói. Phân bố: Khi dùng liều 6 M.I.U, nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt 3,3mcg/ml sau khoảng 1,5 - 3 giờ. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương nằm trong khoảng 10 – 28% . Thời gian bán thải của thuốc kéo dài từ 5 - 8 giờ. Với chế độ liều 1,5 M.I.U mỗi 8 giờ, nồng độ ổn định sẽ được thiết lập vào cuối ngày điều trị thứ hai (nồng độ đỉnh đạt 3mcg/ml và nồng độ đáy khoảng 0,5mcg/ml). Hoạt chất phân tán mạnh mẽ vào các mô (phổi: 20 – 60mcg/g , amiđan: 20 – 80mcg/g , xoang bị viêm: 75 – 110mcg/g , xương: 5 - 100mcg/g). Thuốc tập trung nhiều ở phổi, amiđan, phế quản và các xoang; không vượt qua được hàng rào máu - não nhưng có thể đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Sau khi ngừng thuốc 10 ngày, hoạt chất có hoạt tính vẫn được phát hiện ở lách, gan và thận với nồng độ 5 - 7mcg/g. Kháng sinh này có đặc tính thâm nhập và tích tụ nồng độ cao bên trong các tế bào thực bào, giúp giải thích hiệu quả tiêu diệt các tác nhân gây bệnh nội bào. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa diễn ra tại gan, tạo ra các dẫn chất vẫn giữ nguyên hoạt tính sinh học. Thải trừ: Con đường bài tiết chủ yếu là qua mật, khoảng 10% được đào thải qua nước tiểu và một phần nhỏ qua phân. Metronidazol Hấp thu: Thuốc được dung nạp rất nhanh và hoàn toàn bằng đường uống với khoảng 80% liều dùng được hấp thu qua ruột. Sau khi uống một liều đơn 500mg , nồng độ đỉnh trong máu đạt từ 11,5 – 13mcg/ml sau 1 – 3 giờ. Trong khoảng liều từ 200 - 2000mg , nồng độ thuốc trong huyết tương tăng tỷ lệ thuận với liều lượng sử dụng. Phân bố: Hoạt chất len lỏi tốt vào hầu hết các mô và dịch cơ thể (xương, mật, nước bọt, dịch ối, dịch màng bụng, dịch sinh dục, dịch não tủy, hồng cầu). Khi màng não bình thường, nồng độ thuốc trong dịch não tủy đạt khoảng 43 % so với huyết tương và sẽ tương đương khi có tình trạng viêm màng não. Thuốc đi qua nhau thai và sữa mẹ với nồng độ gần bằng nồng độ trong máu. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khá thấp, dưới 20%. Chuyển hóa: Có khoảng 30 – 60 % lượng thuốc uống được gan chuyển hóa thành các dẫn xuất hydroxy và glucuronid. Trong đó, chất chuyển hóa dạng 2-hydroxy vẫn duy trì hoạt tính kháng khuẩn và kháng động vật nguyên sinh. Thải trừ: Ở người có chức năng gan thận bình thường, thời gian bán thải của metronidazol khoảng 6 – 8 giờ, còn của chất chuyển hóa hydroxy là 9,5 - 19,2 giờ. Chỉ số này không thay đổi ở bệnh nhân suy thận nhưng sẽ kéo dài hơn ở người suy gan (có thể đạt tới 10,3 – 29,5 giờ). Trên 90 % liều uống được thận đào thải trong vòng 24 giờ (chủ yếu là các chất chuyển hóa, dạng nguyên bản chiếm dưới 10%). Khoảng 14% liều dùng được tìm thấy trong phân. Phương pháp lọc máu (thẩm tách máu) có thể loại bỏ hoạt chất này khỏi cơ thể, trong khi thẩm phân màng bụng không mang lại hiệu quả cao. *Khả năng thâm nhập vào các mô quanh răng: Cả hai hoạt chất phối hợp trong viên thuốc đều có khả năng tập trung với nồng độ cao tại nước bọt, vùng nướu và xương ổ răng.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Dorogyne F Domesco Mỗi 1 viên thuốc được bào chế từ các thành phần dược chất với hàm lượng chi tiết như sau: Spiramycin : Hàm lượng đạt 1.500.000IU. Metronidazole : Hàm lượng đạt 250mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Dorogyne F Domesco Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa bằng cách uống trực tiếp, người bệnh nên dùng thuốc kèm với thức ăn trong các bữa ăn. Liều dùng phù hợp Đối với người lớn và trẻ em có độ tuổi trên 15 tuổi: Liều thông thường: Sử dụng từ 2 đến 3 viên mỗi ngày, chia đều làm 2 đến 3 lần uống. Trường hợp bệnh tiến triển nặng: Liều lượng có thể tăng lên đến 4 viên mỗi ngày. Dự phòng nhiễm khuẩn hậu phẫu (cho người lớn và trẻ em trên 15 tuổi): Duy trì liều 2 đến 3 viên mỗi ngày, chia làm 2 đến 3 lần uống. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng phía trên chỉ có giá trị tham khảo. Định lượng điều trị thực tế sẽ được bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý ở mỗi cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu và triệu chứng quá liều Tác động từ thành phần Spiramycin: Hiện tại chưa xác định được mức liều cụ thể của Spiramycin có thể gây ra độc tính. Việc dung nạp lượng lớn hoạt chất này có khả năng dẫn đến các rối loạn ở hệ tiêu hóa như tiêu chảy, nôn mửa hoặc buồn nôn. Ngoài ra, hiện tượng kéo dài khoảng QT cũng có thể xảy ra (đã ghi nhận ở đối tượng trẻ sơ sinh dùng liều cao hoặc người lớn dùng đường tiêm tĩnh mạch có nguy cơ cao) và biểu hiện này sẽ tự biến mất khi dừng thuốc. Tác động từ thành phần metronidazol: Tình trạng ngộ độc đã được ghi nhận khi người bệnh uống một liều đơn độc đạt mức 15g metronidazol. Các biểu hiện đi kèm gồm có mất điều hòa vận động, nôn, buồn nôn, co giật và các bệnh lý liên quan đến thần kinh ngoại biên. Những độc tính trên hệ thần kinh như cơn co giật hay bệnh thần kinh ngoại biên cũng được báo cáo sau khoảng 5 đến 7 ngày sử dụng mức liều từ 6 đến 10,4g với tần suất 2 ngày một lần. Biện pháp can thiệp khi quá liều Nếu nghi ngờ quá liều do Spiramycin , việc thực hiện điện tâm đồ để kiểm tra khoảng QT là cần thiết, đặc biệt ở những bệnh nhân có sẵn yếu tố nguy cơ (như hạ kali máu, hội chứng QT kéo dài bẩm sinh, hoặc đang phối hợp với các thuốc có khả năng gây xoắn đỉnh, kéo dài khoảng QT). Do không có chất giải độc đặc hiệu cho cả metronidazol và Spiramycin , việc can thiệp y tế chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và hỗ trợ nâng cao thể trạng. Liều dùng phù hợp Việc tuân thủ đúng lịch trình uống thuốc theo đơn của bác sĩ là cực kỳ cần thiết. Khi phát hiện quên một liều, hãy bổ sung ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với lần uống kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã lỡ và tiếp tục dùng liều mới theo đúng kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần chủ động tìm hiểu kỹ thông tin hướng dẫn và các khuyến cáo dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định Drogyne F cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất imidazol, Spiramycin hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Đối tượng dưới 15 tuổi. Người đang điều trị bằng disulfiram hoặc có sử dụng đồ uống chứa cồn. Cảnh báo và thận trọng Phản ứng da nghiêm trọng: Cần dừng thuốc ngay lập tức nếu cơ thể xuất hiện triệu chứng sốt kèm hồng ban toàn thân lúc mới bắt đầu điều trị, do đây có thể là biểu hiện của bệnh mụn mủ ngoại ban cấp. Khi đã xảy ra tình trạng này, tuyệt đối không được tái sử dụng Spiramycin . Kiêng cồn: Tránh xa rượu bia và đồ uống có cồn để ngăn ngừa phản ứng tương tự disulfiram. Dấu hiệu thần kinh: Yêu cầu ngừng liệu trình điều trị nếu người bệnh gặp phải các triệu chứng mất điều hòa vận động, hoang mang, chóng mặt hoặc rối loạn tâm thần. Bệnh lý thần kinh: Thành phần metronidazol trong thuốc có khả năng khiến các triệu chứng thần kinh trung ương hoặc ngoại biên (dù đang tiến triển hay đã ổn định) trở nên trầm trọng hơn. Thiếu hụt men G6PD: Nguy cơ thiếu máu tan huyết cực kỳ hiếm gặp đã được ghi nhận ở nhóm đối tượng thiếu hụt glucose-6-phosphat-dehydrogenase. Do đó, nhóm bệnh nhân này không được khuyến cáo dùng Spiramycin . Theo dõi máu: Cần kiểm tra định kỳ công thức bạch cầu cho người có tiền sử rối loạn huyết học hoặc khi phải dùng thuốc liều cao, kéo dài. Việc tiếp tục hay dừng thuốc khi bị giảm bạch cầu sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên mức độ nhiễm khuẩn thực tế. Bệnh gan: Độc tính trên gan có thể xảy ra, do đó cần đặc biệt lưu ý khi dùng Spiramycin cho người bị suy giảm chức năng gan. Bệnh tim mạch: Cần thận trọng ở những bệnh nhân có bệnh lý về tim hoặc bị loạn nhịp tim (gồm cả đối tượng có xu hướng kéo dài khoảng QT). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các phản ứng bất lợi như ảo giác, co giật, lú lẫn hoặc chóng mặt. Vì vậy, người bệnh cần tránh lái xe, vận hành thiết bị máy móc, làm việc trên cao hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo trong thời gian dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ nên cân nhắc sử dụng thuốc cho đối tượng này trong trường hợp thật sự cần thiết. Về hoạt chất metronidazol: Các số liệu lâm sàng trên diện rộng ở phụ nữ mang thai chưa cho thấy hoạt chất này gây độc cho phôi thai hoặc gây dị tật bẩm sinh. Thử nghiệm trên động vật cũng ghi nhận kết quả không gây quái thai. Về hoạt chất Spiramycin: Có thể dùng cho thai phụ nếu có chỉ định cần thiết. Các báo cáo thực tế đến nay chưa ghi nhận tác động gây độc cho phôi hoặc gây dị tật thai nhi từ Spiramycin . Sử dụng khi đang cho con bú Do cả metronidazol và Spiramycin đều có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, người mẹ nên tránh dùng thuốc này trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Tương tác liên quan đến Spiramycin: Thuốc tránh thai đường uống: Hiệu quả ngừa thai sẽ bị mất đi nếu dùng chung với Spiramycin . Levodopa: Nồng độ hoạt chất này trong máu bị suy giảm khi kết hợp đồng thời với Spiramycin . Hệ enzym cytochrom P450 tại gan: Do Spiramycin tác động rất ít hoặc không ảnh hưởng lên hệ enzym này, thuốc ít gây ra các tương tác chuyển hóa hơn so với erythromycin. Tương tác liên quan đến metronidazol: Thuốc chống đông Coumarin (như warfarin): Metronidazol làm tăng hoạt tính chống đông đường uống và kéo dài thời gian prothrombin. Nên tránh phối hợp này, hoặc phải giám sát chặt chẽ chỉ số prothrombin và điều chỉnh liều lượng thuốc chống đông cho phù hợp. Rượu, bia và chế phẩm chứa cồn: Phản ứng kiểu disulfiram có thể xảy ra do metronidazol ức chế các enzym alcol dehydrogenase và enzym oxy hóa rượu. Người bệnh tuyệt đối không uống rượu hay dùng thuốc chứa cồn khi đang điều trị. Tránh dùng chung metronidazol với disulfiram hoặc phải uống cách xa nhau. Phenobarbital: Làm tăng tốc độ chuyển hóa và đào thải metronidazol ra khỏi cơ thể khi dùng chung. Lithi: Nồng độ lithi trong huyết thanh có thể tăng cao dẫn đến ngộ độc ở những người đang điều trị lithi liều cao. Cần giám sát chặt chẽ nồng độ lithi nếu bắt buộc phải dùng đồng thời. Astemizol và Terfenadin: Nguy cơ xảy ra các phản ứng tim mạch nguy hiểm (như nhịp nhanh, loạn nhịp, kéo dài khoảng QT) tăng lên khi dùng chung với metronidazol. Do đó, chống chỉ định phối hợp các thuốc kháng histamin này với các thuốc nhóm imidazol (gồm cả metronidazol) và nhóm triazol (itraconazol, ketoconazol). Fluorouracil: Quá trình thanh thải bị giảm dẫn đến tăng độc tính của fluorouracil. Cimetidin: Hoạt chất này ức chế chuyển hóa metronidazol tại gan, làm kéo dài thời gian bán thải và tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phối hợp.

Mô tả chi tiết

Thuốc Dorogyne F Domesco là gì? Sản phẩm Dorogyne F do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco nghiên cứu và sản xuất. Hoạt chất chính tạo nên tác dụng của biệt dược này là sự kết hợp giữa Spiramycin và metronizazol. Nhà sản xuất bào chế thuốc dưới dạng viên nén bao phim, trong đó hàm lượng hoạt chất của mỗi viên nén bao gồm 1.500.000IU Spiramycin cùng với 250mg Metronizazol. Chỉ định điều trị và phòng ngừa Thuốc được các bác sĩ chỉ định nhằm mục đích điều trị cũng như dự phòng các vấn đề về răng miệng, cụ thể: Điều trị bệnh lý răng miệng: Giải quyết tình trạng nhiễm khuẩn ở vùng miệng và răng thuộc dạng cấp tính, mãn tính hoặc có tính chất tái đi tái lại. Các bệnh lý cụ thể bao gồm: viêm nướu, viêm nha chu, áp xe răng, viêm miệng, viêm tấy, viêm tuyến mang tai, viêm dưới hàm, viêm mô tế bào ở khu vực quanh xương hàm và viêm quanh thân răng. Phòng ngừa y khoa: Ngăn ngừa nguy cơ xảy ra các tình trạng nhiễm khuẩn răng miệng cho bệnh nhân sau khi trải qua phẫu thuật ngoại khoa.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.