Dung dịch uống Aquadetrim Vitamin D3 Medana phòng ngừa còi xương, loãng xương (10ml)
Hoạt chất: Cholecalciferol 15.000IU/mlCông dụng: Điều trị thiếu vitamin DĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Dung dịch uốngThương hiệu: Medana PharmaNơi sản xuất: Medana Pharma (Ba Lan) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Medana Pharma - Ba Lan
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-21328-18
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Medana Pharma - Ba Lan
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Aquadetrim Vitamin D3 Medana Chỉ định sử dụng Phòng ngừa bệnh còi xương và loãng xương ở trẻ em và người lớn. Phòng ngừa bệnh còi xương ở trẻ sơ sinh sinh non. Phòng ngừa thiếu hụt vitamin D ở trẻ em và người lớn có nguy cơ nhất định. Phòng ngừa thiếu hụt vitamin D ở trẻ em và người lớn bị kém hấp thu. Bệnh còi xương và loãng xương ở trẻ em và người lớn. Giảm năng tuyến cận giáp ở người lớn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm dược lý: Vitamin D và các chất tương tự. Hoạt chất Cholecalciferol phối hợp chặt chẽ cùng calcitonin và parathormon (hormon tuyến cận giáp) để điều hòa quá trình chuyển hóa calci và phosphat trong cơ thể. Đây là một tác nhân chống còi xương đắc lực, hỗ trợ hoạt động bình thường của tuyến cận giáp thông qua các cơ quan đích gồm ruột, thận và hệ xương. Tại ruột, hoạt chất thúc đẩy sự hấp thu ion phosphat và calci nhờ kích thích tổng hợp các protein liên kết calci (CaBP) ở niêm mạc ruột. Ở thận, hoạt chất tăng cường tái hấp thu các ion, đồng thời tại xương, nó hỗ trợ quá trình tích lũy cũng như huy động các muối khoáng thiết yếu. Nhờ các cơ chế này, nồng độ calci và phosphat trong máu luôn được duy trì ở mức ổn định, giúp đảm bảo trương lực cơ, dẫn truyền thần kinh và đông máu diễn ra bình thường. Ngoài ra, hoạt chất còn tham gia tổng hợp acid adenosin triphosphoric, đối kháng với tác dụng ức chế hấp thu calci của cortisol, và hỗ trợ hệ miễn dịch thông qua việc tác động lên sự tổng hợp lymphokin. Tình trạng thiếu hụt hoạt chất này do ăn uống, kém hấp thu hoặc thiếu ánh nắng mặt trời sẽ dẫn đến còi xương ở trẻ nhỏ và loãng xương ở người trưởng thành. Việc bổ sung dự phòng là vô cùng quan trọng đối với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và phụ nữ mãn kinh. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi uống, Cholecalciferol được hấp thu tại ruột non dưới sự hỗ trợ của mật và các protein vận chuyển đặc hiệu. Sự có mặt của chất béo giúp tăng khả năng hấp thu, trong khi các bệnh lý gan mật sẽ làm giảm quá trình này. Phân bố: Hoạt chất di chuyển theo dòng máu đến gan và được chuyển hóa thành calcidiol nhờ enzym 25-hydroxylase. Chất này tiếp tục liên kết với protein vận chuyển để đi đến thận, nơi enzym 1α-hydroxylase biến đổi nó thành calcitriol có hoạt tính sinh học cao. Cơ thể có thể tích lũy hoạt chất và các chất chuyển hóa tại gan và mô mỡ trong thời gian dài. Ở người khỏe mạnh, nồng độ hoạt chất trong máu đạt khoảng 1,3 mmol/l với thời gian bán thải từ 19 đến 25 giờ. Thời gian bán thải của calcidiol khoảng 16 ngày và calcitriol là 3 đến 6 giờ. Chuyển hóa: Quá trình chuyển hóa tạo ra các chất có hoạt tính sinh học. Tại gan, phản ứng 25-hydroxyl hóa tạo calcidiol phụ thuộc vào lượng cơ chất sẵn có, hoạt tính enzym này thường thấp hơn ở trẻ sinh non hoặc người suy gan. Calcidiol là chất chuyển hóa chính trong tuần hoàn với nồng độ sinh lý từ 10 đến 125 nmol/l và thời gian bán thải từ 10 đến 20 ngày. Bước chuyển hóa cuối cùng thành calcitriol diễn ra chủ yếu ở ống thận gần, một phần nhỏ ở nhau thai và các tế bào miễn dịch. Hoạt động của enzym 1α-hydroxylase tại thận chịu sự điều hòa của các hormon như parathormon, prolactin, hormon tăng trưởng, insulin và prostaglandin PGE2.
Thành phần
Thành phần của Dung dịch uống Aquadetrim Vitamin D3 Medana Trong mỗi 1ml dung dịch có chứa: Hoạt chất chính: Cholecalciferol hàm lượng 15000 IU.
Cách dùng
Cách dùng Dung dịch uống Aquadetrim Vitamin D3 Medana Hướng dẫn cách sử dụng Sử dụng thuốc bằng đường uống cùng với nước. Để đảm bảo đong liều lượng chính xác, người dùng cần nghiêng lọ thuốc một góc 45° khi rót. Lưu ý rằng mỗi 1 giọt dung dịch sẽ cung cấp khoảng 500 IU vitamin D. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng Cholecalciferol cần được cá nhân hóa dựa trên lượng calci nạp vào từ chế độ ăn uống và các nguồn khác. Phòng ngừa thiếu hụt: Trẻ sơ sinh và người lớn: Dùng 500 IU (tương đương 1 giọt) mỗi ngày. Điều trị thiếu hụt: Liều dùng cụ thể sẽ do bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ thiếu hụt thực tế của từng bệnh nhân. Điều trị còi xương phụ thuộc Vitamin D: Trẻ em: Sử dụng từ 3.000 IU đến 10.000 IU (tương đương từ 6 đến 20 giọt) mỗi ngày. Điều trị loãng xương do ảnh hưởng của thuốc chống co giật: Trẻ em: Dùng 1.000 IU (tương đương 2 giọt) mỗi ngày. Người lớn: Dùng từ 1.000 đến 4.000 IU (tương đương từ 2 đến 8 giọt) mỗi ngày. Thời gian áp dụng liệu trình dự phòng còi xương: Trẻ sơ sinh bắt đầu dùng thuốc từ tuần thứ hai sau khi sinh cho đến khi tròn một tuổi. Khi trẻ bước sang tuổi thứ hai, cần tiếp tục bổ sung thuốc, đặc biệt là vào thời điểm mùa đông. Thời gian điều trị còi xương và loãng xương: Kéo dài liệu trình điều trị trong vòng 6 tuần, sau đó chuyển sang liều dự phòng. Tuyệt đối không duy trì liều điều trị liên tục suốt 1 năm vì có nguy cơ cao gây ngộ độc vitamin D. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc nhân viên y tế để có chỉ định liều dùng phù hợp nhất với thể trạng. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều: Cholecalciferol có giới hạn an toàn tương đối hẹp. Ngưỡng gây độc ở người lớn có chức năng tuyến cận giáp bình thường là khoảng 40.000 đến 100.000 IU/ngày kéo dài từ 1 đến 2 tháng. Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh nhạy cảm hơn nhiều ở mức liều thấp hơn. Việc sử dụng thuốc bắt buộc phải có sự giám sát của nhân viên y tế. Tình trạng quá liều gây tăng nồng độ phosphat trong máu và nước tiểu, tăng calci huyết dẫn đến lắng đọng calci ở các mô, mạch máu và đặc biệt là thận. Cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức nếu nồng độ calci trong máu vượt quá 10,6 mg/dl (2,65 mmol/l) hoặc lượng calci trong nước tiểu vượt quá 300 mg/24 giờ đối với người lớn, hoặc từ 4-6 mg/kg/ngày đối với trẻ em. Quá liều mạn tính gây vôi hóa mạch máu và các cơ quan nội tạng. Các biểu hiện nhiễm độc không điển hình bao gồm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy giai đoạn đầu sau đó chuyển sang táo bón, chán ăn, mệt mỏi, nhức đầu, đau cơ, đau khớp, nhược cơ, buồn ngủ kéo dài, tăng nitơ huyết, khát nước nhiều, đa niệu và mất nước ở giai đoạn muộn. Xét nghiệm cận lâm sàng sẽ thấy tăng calci máu, tăng calci niệu và tăng nồng độ 25-hydroxycholecalciferol trong máu. Cách xử trí: Biện pháp đầu tiên và bắt buộc là ngừng dùng Cholecalciferol ngay lập tức. Có thể mất vài tuần để nồng độ calci máu trở lại bình thường. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, các biện pháp can thiệp bao gồm: áp dụng chế độ ăn kiêng calci, uống nhiều nước, dùng thuốc lợi tiểu furosemid để tăng thải niệu, sử dụng glucocorticoid hoặc calcitonin. Nếu chức năng thận của người bệnh bình thường, có thể truyền tĩnh mạch dung dịch natri clorid đẳng trương (3-6 lít trong vòng 24 giờ) kết hợp furosemid, và trong một số trường hợp có thể truyền natri edetat với liều 15 mg/kg cân nặng/giờ dưới sự giám sát liên tục điện tâm đồ và nồng độ calci. Trường hợp thiểu niệu cần tiến hành lọc máu ngoài thận bằng dịch lọc không chứa calci. Hiện tại không có chất giải độc đặc hiệu. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hiện tại chưa có báo cáo hay hướng dẫn cụ thể về việc xử trí khi quên một liều thuốc.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng Aquadetrim Vitamin D3 Medana cho các trường hợp sau: Người mẫn cảm với Cholecalciferol hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Tình trạng thừa vitamin D. Tăng nồng độ calci trong máu hoặc trong nước tiểu. Bệnh sỏi calci thận. Suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Giảm năng tuyến cận giáp giả (do nhu cầu vitamin D có thể giảm đi trong các giai đoạn nhạy cảm thông thường, dễ dẫn đến nguy cơ quá liều kéo dài; trường hợp này nên thay thế bằng các dẫn xuất vitamin D dễ kiểm soát hơn). Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt enzym saccharase-isomaltase. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt tránh việc dùng quá liều thuốc. Thận trọng tối đa khi chỉ định cho bệnh nhân phải nằm bất động, người đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu thiazid, bệnh nhân có tiền sử sỏi thận, bệnh tim mạch hoặc đang sử dụng các glycosid tim (như digitalis). Cần hết sức thận trọng khi kê đơn Cholecalciferol cho người mắc bệnh sarcoid do nguy cơ tăng chuyển hóa hoạt chất này thành dạng hoạt tính; nồng độ calci trong máu và nước tiểu của các đối tượng này cần được theo dõi chặt chẽ. Khi tính toán tổng liều bổ sung, cần cộng gộp tất cả các nguồn vitamin D khác từ thức ăn, sữa công thức hoặc mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Mặc dù chưa có bằng chứng chắc chắn về mối liên hệ nhân quả giữa bổ sung vitamin D và sỏi thận, nguy cơ này vẫn tồn tại, đặc biệt khi dùng chung với calci. Việc bổ sung calci đồng thời cần được cân nhắc kỹ lưỡng và giám sát y tế chặt chẽ. Việc dùng liều cao vitamin D (như liều 500.000 IU hàng năm) đã được ghi nhận làm tăng nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi, đặc biệt trong 3 tháng đầu sau uống. Trong suốt quá trình điều trị, cần kiểm tra định kỳ nồng độ calci, phosphat trong máu và nước tiểu. Nếu điều trị dài ngày với liều vượt quá 1.000 IU mỗi ngày, việc theo dõi nồng độ calci máu là bắt buộc. Không tự ý dùng đồng thời calci liều cao với vitamin D3. Đối với trẻ em, nhu cầu và liều lượng Cholecalciferol hàng ngày phải được điều chỉnh riêng biệt và đánh giá lại qua mỗi lần khám định kỳ, đặc biệt là trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời. Cần cực kỳ thận trọng khi dùng thuốc cho trẻ sơ sinh có thóp trước nhỏ. Việc lạm dụng liều cao kéo dài hoặc dùng liều khởi đầu quá lớn có thể dẫn đến ngộ độc mạn tính. Lưu ý thuốc có chứa tá dược cồn benzyl và macrogolglycerol ricinoleat, có thể gây ra các phản ứng dị ứng. Bệnh nhân bị cường cận giáp cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Việc quyết định bổ sung thuốc phải dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ đối với từng bệnh nhân. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hay vận hành các loại máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu về việc sử dụng Cholecalciferol ở phụ nữ mang thai còn rất hạn chế, mặc dù các nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận độc tính đối với sự sinh sản. Liều dùng khuyến nghị hàng ngày cho thai phụ là 500 IU, tuy nhiên trường hợp thiếu hụt nghiêm trọng có thể cần liều cao hơn (lên đến 2000 IU/ngày) dưới sự chỉ định của bác sĩ. Cần tuyệt đối tránh tình trạng quá liều vitamin D trong thai kỳ, vì sự tăng calci máu có thể gây chậm phát triển thể chất, tinh thần, hẹp van động mạch chủ hoặc bệnh võng mạc ở trẻ sơ sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Phụ nữ đang cho con bú có thể sử dụng thuốc nếu có chỉ định từ bác sĩ. Tuy nhiên, việc bổ sung cho người mẹ không thể thay thế hoàn toàn việc bổ sung trực tiếp vitamin D cho trẻ. Hoạt chất và các chất chuyển hóa được bài tiết qua sữa mẹ. Mặc dù chưa ghi nhận trường hợp quá liều nào ở trẻ bú mẹ, bác sĩ vẫn cần tính toán kỹ lưỡng liều lượng của cả mẹ và bé khi kê đơn bổ sung. Tương tác với thuốc khác Tương tác thuốc có thể xảy ra khi dùng phối hợp Cholecalciferol với các thuốc sau: Các thuốc chống động kinh (đặc biệt là phenytoin và phenobarbital), rifampicin hoặc isoniazid có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc giảm hấp thu vitamin D3. Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid dùng đồng thời làm tăng nguy cơ tăng calci huyết, yêu cầu phải theo dõi sát sao nồng độ calci trong máu. Các glycosid tim (như digitalis) khi dùng chung với vitamin D có thể bị tăng độc tính, dễ dẫn đến loạn nhịp tim nguy hiểm. Cần theo dõi điện tâm đồ và nồng độ calci máu định kỳ. Các glucocorticoid có thể làm suy giảm tác dụng sinh học của vitamin D. Các thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi có thể gây tích lũy nhôm gây độc cho xương hoặc tăng magnesi máu ở bệnh nhân suy thận. Các chế phẩm khác chứa vitamin D hoặc các chất tương tự làm tăng nguy cơ ngộ độc; các sản phẩm giàu calci hoặc phosphat dùng chung sẽ làm tăng nguy cơ tăng phosphat máu. Thuốc có thể đối kháng tác dụng với các thuốc điều trị tăng calci huyết như calcitonin, etidronat, pamidronat. Các chất nhựa trao đổi ion (như cholestyramin, colestipol hydrochlorid), orlistat hoặc dầu paraffin làm giảm khả năng hấp thu hoạt chất qua đường tiêu hóa. Thuốc chống nấm nhóm imidazol và chất độc tế bào actinomycin cản trở hoạt tính của vitamin D do ức chế enzym 25-hydroxyvitamin D-1-hydroxylase tại thận.
Mô tả chi tiết
Dung dịch uống Aquadetrim Vitamin D3 Medana là gì? Dung dịch uống Aquadetrim Vitamin D3 Medana là sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu MEDANA PHARMA Spolka Akcyjna. Với thành phần hoạt chất chính là vitamin D3, chế phẩm này đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển và duy trì hệ xương khớp khỏe mạnh.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.