Duobivent DRP Inter (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Công dụng của Duobivent trị đái tháo đường tuýp 2 (3 vỉ x 10 viên) Thuốc Duobivent được chỉ định trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 (T2DM) cho các trường hợp cụ thể sau: Dùng thay thế cho bệnh nhân không đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn dù đã áp dụng liều tối đa Metformin đơn trị liệu, hoặc những người đang phối hợp riêng lẻ hai hoạt chất Vildagliptin và Metformin . Phối hợp cùng sulphonylurea (phác đồ 3 thuốc) nhằm hỗ trợ liệu pháp luyện tập và ăn kiêng khi việc kết hợp song song sulfonylurea và metformin chưa mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết tối ưu. Phối hợp cùng insulin nhằm hỗ trợ liệu pháp luyện tập và ăn kiêng cho những bệnh nhân đang duy trì liều insulin ổn định kết hợp metformin đơn trị liệu nhưng đường huyết vẫn chưa được kiểm soát tốt. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc phối hợp dạng uống giúp hạ đường huyết, chuyên dùng trong điều trị đái tháo đường. Mã ATC: A10BD08. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự kết hợp giữa hai hoạt chất chống tăng đường huyết có cơ chế bổ trợ lẫn nhau trong Duobivent giúp tối ưu hóa khả năng kiểm soát đường huyết ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2: Vildagliptin : Hoạt chất ức chế mạnh và chọn lọc enzym dipeptidyl-peptidase-4 (DPP-4), thuộc nhóm thuốc tăng cường chức năng tiểu đảo tụy. Metformin : Hoạt chất thuộc nhóm biguanide với vai trò chủ đạo là hạn chế quá trình sản sinh glucose tại gan. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Vildagliptin Hoạt chất này vận hành chủ yếu qua việc ngăn chặn hoạt động của enzym DPP-4 – tác nhân phân hủy các hormon incretin gồm GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide) và GLP-1 (glucagon-like peptide-1). Quá trình ức chế nhanh chóng và triệt để DPP-4 của vildagliptin giúp nâng cao nồng độ nội sinh của GLP-1 và GIP trong cả trạng thái đói lẫn sau khi ăn. Nhờ sự gia tăng các hormon này, độ nhạy cảm với glucose của tế bào beta được cải thiện, thúc đẩy quá trình bài tiết insulin phụ thuộc vào nồng độ glucose. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy, việc sử dụng vildagliptin liều từ 50 mg đến 100 mg mỗi ngày ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2 giúp nâng cao rõ rệt chức năng tế bào beta (thể hiện qua chỉ số HOMA-β, tỷ lệ proinsulin/insulin và khả năng đáp ứng của tế bào beta). Đối với người có đường huyết bình thường, hoạt chất này không gây hạ đường huyết và không kích thích giải phóng insulin. Bên cạnh đó, việc tăng lượng GLP-1 nội sinh còn làm tăng độ nhạy của tế bào alpha đối với glucose, giúp điều hòa sự tiết glucagon. Khi đường huyết tăng, tỷ lệ insulin/glucagon tăng lên nhờ nồng độ incretin cao, từ đó giảm thiểu sự tạo glucose tại gan ở cả trạng thái đói và sau ăn, hỗ trợ hạ đường huyết hiệu quả. Vildagliptin không gây ra tác động làm chậm rỗng dạ dày (một hiệu ứng vốn có khi tăng nồng độ GLP-1). Metformin Là một biguanide có khả năng làm giảm nồng độ đường huyết lúc đói và sau bữa ăn mà không kích thích bài tiết insulin, do đó hạn chế được nguy cơ tăng cân hoặc hạ đường huyết quá mức. Tác dụng hạ đường huyết của hoạt chất này được thực hiện qua ba con đường: Ức chế quá trình ly giải glycogen và tân tạo glucose, giúp giảm sản xuất glucose tại gan. Tăng cường độ nhạy cảm với insulin tại cơ, thúc đẩy việc hấp thu và tiêu thụ glucose ở các mô ngoại vi. Hạn chế tiến trình hấp thu glucose tại đường ruột. Thông qua việc tác động lên enzym glycogen synthase, hoạt chất này kích thích quá trình tổng hợp glycogen nội bào, đồng thời tăng hiệu suất hoạt động của các chất vận chuyển glucose qua màng tế bào (GLUT-1 và GLUT-4). Ngoài kiểm soát đường huyết, hoạt chất này còn cải thiện chỉ số lipid máu ở người. Các thử nghiệm lâm sàng trung và dài hạn có đối chứng với liều điều trị đã chứng minh thuốc giúp giảm nồng độ cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-cholesterol. Nghiên cứu tiền cứu ngẫu nhiên UKPDS ghi nhận những lợi ích lâu dài ở bệnh nhân thừa cân điều trị bằng hoạt chất này sau khi thất bại với chế độ ăn kiêng: Giảm rõ rệt nguy cơ gặp biến chứng đái tháo đường (nhóm dùng thuốc đạt tỷ lệ 29,8 ca/1.000 bệnh nhân - năm, thấp hơn so với 43,3 ca ở nhóm chỉ ăn kiêng, p = 0,0023; và 40,1 ca ở nhóm phối hợp insulin với sulphonylurea, p = 0,0034). Giảm tỷ lệ tử vong do đái tháo đường (đạt 7,5 ca/1.000 bệnh nhân - năm so với nhóm ăn kiêng đơn thuần là 12,7 ca, p = 0,017). Giảm tỷ lệ tử vong chung (đạt 13,5 ca/1.000 bệnh nhân - năm so với nhóm ăn kiêng là 20,6 ca, p = 0,011; và nhóm phối hợp insulin với sulphonylurea là 18,9 ca, p = 0,021). Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim (đạt 11 ca/1.000 bệnh nhân - năm so với nhóm ăn kiêng là 18 ca, p = 0,01). Dược động học Các thử nghiệm tương đương sinh học đối với thuốc phát minh chứng minh rằng việc sử dụng viên phối hợp vildagliptin/metformin ở các hàm lượng 50 mg/500 mg, 50 mg/850 mg và 50 mg/ 1000 mg cho hiệu quả tương đương với việc uống đồng thời các viên đơn trị chứa từng hoạt chất riêng lẻ. Thức ăn không gây ảnh hưởng đến tốc độ hay mức độ hấp thu của vildagliptin. Tuy nhiên, đối với viên phối hợp liều 50 mg/ 1000 mg , việc dùng chung với thức ăn làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của metformin (thể hiện qua Cmax giảm 26%, AUC giảm 7% và kéo dài thời gian Tmax từ 2,0 đến 4,0 giờ). Dưới đây là các đặc tính dược động học chi tiết của từng thành phần: Vildagliptin Hấp thu: Khi uống vào lúc đói, hoạt chất hấp thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1,7 giờ. Thức ăn làm chậm nhẹ thời gian đạt đỉnh (Tmax chuyển sang 2,5 giờ) và làm giảm Cmax khoảng 19%, nhưng không làm thay đổi tổng lượng hấp thu (AUC). Do sự biến động này không có ý nghĩa lâm sàng, thuốc có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn. Sinh khả dụng tuyệt đối đạt mức 85%. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương thấp (9,3%), thuốc phân bố cân bằng giữa hồng cầu và huyết tương. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định sau khi tiêm tĩnh mạch (Vss) đạt 71 lít, thể hiện khả năng phân bố sâu vào các mô. Chuyển hóa: Đây là con đường đào thải chính, chiếm 69% liều dùng. Chất chuyển hóa LAY 151 (sản phẩm thủy phân gốc cyano) chiếm 57% liều và không có hoạt tính sinh học; sản phẩm thủy phân amid chiếm khoảng 4%. Enzym DPP-4 cũng tham gia một phần vào quá trình thủy phân này (được ghi nhận qua nghiên cứu in vivo trên chuột thiếu hụt DPP-4). Hoạt chất không bị chuyển hóa qua hệ enzym CYP450 ở mức có thể định lượng, do đó không bị ảnh hưởng bởi các chất cảm ứng hoặc ức chế CYP450. Các thử nghiệm in vitro cũng xác nhận hoạt chất không gây cảm ứng hay ức chế các enzym CYP450 (bao gồm CYP 1A2, CYP 2C8, CYP 2C9, CYP 2C19, CYP 2D6, CYP 2E1, CYP 3A4/5), hạn chế tối đa tương tác thuốc. Thải trừ: Khoảng 85% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu và 15% trong phân sau khi uống thuốc gắn đồng vị phóng xạ [C]. Lượng hoạt chất nguyên vẹn đào thải qua thận chiếm 23%. Ở người khỏe mạnh tiêm tĩnh mạch, độ thanh thải toàn phần và độ thanh thải thận lần lượt là 41 lít/giờ và 13 lít/giờ. Thời gian bán thải sau khi tiêm tĩnh mạch là khoảng 2 giờ, và sau khi uống là khoảng 3 giờ. Tuyến tính: Trong phạm vi liều điều trị, nồng độ đỉnh (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) tăng tỷ lệ thuận với mức liều sử dụng. Đối tượng lâm sàng đặc biệt: Giới tính: Không ghi nhận sự khác biệt về dược động học cũng như mức độ ức chế DPP-4 giữa nam và nữ ở các độ tuổi và chỉ số BMI khác nhau. Người cao tuổi (≥ 70 tuổi): So với nhóm trẻ tuổi (18 - 40 tuổi), người cao tuổi dùng liều 100 mg /ngày có AUC tăng 32% và Cmax tăng 18%. Tuy nhiên, những thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng và không ảnh hưởng đến khả năng ức chế DPP-4. Suy giảm chức năng gan: Bệnh nhân suy gan từ nhẹ đến nặng (phân loại Child-Pugh) không có sự thay đổi dược động học đáng kể (biến động tối đa khoảng 30%). Suy giảm chức năng thận: So với người bình thường, bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến nặng có sự gia tăng nồng độ thuốc (Cmax tăng 8 - 66%, AUC tăng 32 - 134%) đi kèm với giảm độ thanh thải. Chủng tộc: Các dữ liệu hạn chế cho thấy yếu tố chủng tộc không ảnh hưởng rõ rệt đến dược động học của thuốc. Metformin Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được sau khi uống khoảng 2,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của viên 500 mg ở người khỏe mạnh đạt khoảng 50 - 60%. Khoảng 20 - 30% liều uống không được hấp thu và thải trừ qua phân. Quá trình hấp thu của hoạt chất diễn ra không hoàn toàn và có tính chất bão hòa (không tuyến tính). Ở liều thông thường, nồng độ ổn định trong huyết tương đạt được sau 24 - 48 giờ và thường dưới 1 ug/mL. Trong các thử nghiệm lâm sàng, Cmax không vượt quá 4 ug/mL ngay cả khi dùng liều tối đa. Thức ăn làm giảm và chậm quá trình hấp thu: với liều 850 mg, thức ăn làm giảm Cmax 40%, giảm AUC 25% và kéo dài Tmax thêm 35 phút (ý nghĩa lâm sàng của sự sụt giảm này chưa được xác định rõ). Phân bố: Hoạt chất liên kết không đáng kể với protein huyết tương và có khả năng phân bố vào hồng cầu. Thể tích phân bố trung bình (Vd) nằm trong khoảng 63 - 276 lít. Chuyển hóa: Hoạt chất được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn, không phát hiện chất chuyển hóa nào ở người. Thải trừ: Thận là con đường đào thải chính của thuốc. Độ thanh thải thận đạt trên 400 mL /phút, cho thấy thuốc được bài tiết qua cả quá trình lọc ở cầu thận và bài tiết tích cực ở ống thận. Thời gian bán thải sau khi uống đạt khoảng 6,5 giờ. Khi chức năng thận suy giảm, độ thanh thải thận giảm tương ứng theo độ thanh thải creatinine, dẫn đến kéo dài thời gian bán thải và làm tăng tích lũy nồng độ hoạt chất trong huyết tương.
- Thương hiệu
- DRP Inter
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110238523
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- DRP Inter
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Duobivent trị đái tháo đường tuýp 2 (3 vỉ x 10 viên) Thuốc Duobivent được chỉ định trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 (T2DM) cho các trường hợp cụ thể sau: Dùng thay thế cho bệnh nhân không đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn dù đã áp dụng liều tối đa Metformin đơn trị liệu, hoặc những người đang phối hợp riêng lẻ hai hoạt chất Vildagliptin và Metformin . Phối hợp cùng sulphonylurea (phác đồ 3 thuốc) nhằm hỗ trợ liệu pháp luyện tập và ăn kiêng khi việc kết hợp song song sulfonylurea và metformin chưa mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết tối ưu. Phối hợp cùng insulin nhằm hỗ trợ liệu pháp luyện tập và ăn kiêng cho những bệnh nhân đang duy trì liều insulin ổn định kết hợp metformin đơn trị liệu nhưng đường huyết vẫn chưa được kiểm soát tốt. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc phối hợp dạng uống giúp hạ đường huyết, chuyên dùng trong điều trị đái tháo đường. Mã ATC: A10BD08. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sự kết hợp giữa hai hoạt chất chống tăng đường huyết có cơ chế bổ trợ lẫn nhau trong Duobivent giúp tối ưu hóa khả năng kiểm soát đường huyết ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2: Vildagliptin : Hoạt chất ức chế mạnh và chọn lọc enzym dipeptidyl-peptidase-4 (DPP-4), thuộc nhóm thuốc tăng cường chức năng tiểu đảo tụy. Metformin : Hoạt chất thuộc nhóm biguanide với vai trò chủ đạo là hạn chế quá trình sản sinh glucose tại gan. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Vildagliptin Hoạt chất này vận hành chủ yếu qua việc ngăn chặn hoạt động của enzym DPP-4 – tác nhân phân hủy các hormon incretin gồm GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide) và GLP-1 (glucagon-like peptide-1). Quá trình ức chế nhanh chóng và triệt để DPP-4 của vildagliptin giúp nâng cao nồng độ nội sinh của GLP-1 và GIP trong cả trạng thái đói lẫn sau khi ăn. Nhờ sự gia tăng các hormon này, độ nhạy cảm với glucose của tế bào beta được cải thiện, thúc đẩy quá trình bài tiết insulin phụ thuộc vào nồng độ glucose. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy, việc sử dụng vildagliptin liều từ 50 mg đến 100 mg mỗi ngày ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2 giúp nâng cao rõ rệt chức năng tế bào beta (thể hiện qua chỉ số HOMA-β, tỷ lệ proinsulin/insulin và khả năng đáp ứng của tế bào beta). Đối với người có đường huyết bình thường, hoạt chất này không gây hạ đường huyết và không kích thích giải phóng insulin. Bên cạnh đó, việc tăng lượng GLP-1 nội sinh còn làm tăng độ nhạy của tế bào alpha đối với glucose, giúp điều hòa sự tiết glucagon. Khi đường huyết tăng, tỷ lệ insulin/glucagon tăng lên nhờ nồng độ incretin cao, từ đó giảm thiểu sự tạo glucose tại gan ở cả trạng thái đói và sau ăn, hỗ trợ hạ đường huyết hiệu quả. Vildagliptin không gây ra tác động làm chậm rỗng dạ dày (một hiệu ứng vốn có khi tăng nồng độ GLP-1). Metformin Là một biguanide có khả năng làm giảm nồng độ đường huyết lúc đói và sau bữa ăn mà không kích thích bài tiết insulin, do đó hạn chế được nguy cơ tăng cân hoặc hạ đường huyết quá mức. Tác dụng hạ đường huyết của hoạt chất này được thực hiện qua ba con đường: Ức chế quá trình ly giải glycogen và tân tạo glucose, giúp giảm sản xuất glucose tại gan. Tăng cường độ nhạy cảm với insulin tại cơ, thúc đẩy việc hấp thu và tiêu thụ glucose ở các mô ngoại vi. Hạn chế tiến trình hấp thu glucose tại đường ruột. Thông qua việc tác động lên enzym glycogen synthase, hoạt chất này kích thích quá trình tổng hợp glycogen nội bào, đồng thời tăng hiệu suất hoạt động của các chất vận chuyển glucose qua màng tế bào (GLUT-1 và GLUT-4). Ngoài kiểm soát đường huyết, hoạt chất này còn cải thiện chỉ số lipid máu ở người. Các thử nghiệm lâm sàng trung và dài hạn có đối chứng với liều điều trị đã chứng minh thuốc giúp giảm nồng độ cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-cholesterol. Nghiên cứu tiền cứu ngẫu nhiên UKPDS ghi nhận những lợi ích lâu dài ở bệnh nhân thừa cân điều trị bằng hoạt chất này sau khi thất bại với chế độ ăn kiêng: Giảm rõ rệt nguy cơ gặp biến chứng đái tháo đường (nhóm dùng thuốc đạt tỷ lệ 29,8 ca/1.000 bệnh nhân - năm, thấp hơn so với 43,3 ca ở nhóm chỉ ăn kiêng, p = 0,0023; và 40,1 ca ở nhóm phối hợp insulin với sulphonylurea, p = 0,0034). Giảm tỷ lệ tử vong do đái tháo đường (đạt 7,5 ca/1.000 bệnh nhân - năm so với nhóm ăn kiêng đơn thuần là 12,7 ca, p = 0,017). Giảm tỷ lệ tử vong chung (đạt 13,5 ca/1.000 bệnh nhân - năm so với nhóm ăn kiêng là 20,6 ca, p = 0,011; và nhóm phối hợp insulin với sulphonylurea là 18,9 ca, p = 0,021). Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim (đạt 11 ca/1.000 bệnh nhân - năm so với nhóm ăn kiêng là 18 ca, p = 0,01). Dược động học Các thử nghiệm tương đương sinh học đối với thuốc phát minh chứng minh rằng việc sử dụng viên phối hợp vildagliptin/metformin ở các hàm lượng 50 mg/500 mg, 50 mg/850 mg và 50 mg/ 1000 mg cho hiệu quả tương đương với việc uống đồng thời các viên đơn trị chứa từng hoạt chất riêng lẻ. Thức ăn không gây ảnh hưởng đến tốc độ hay mức độ hấp thu của vildagliptin. Tuy nhiên, đối với viên phối hợp liều 50 mg/ 1000 mg , việc dùng chung với thức ăn làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của metformin (thể hiện qua Cmax giảm 26%, AUC giảm 7% và kéo dài thời gian Tmax từ 2,0 đến 4,0 giờ). Dưới đây là các đặc tính dược động học chi tiết của từng thành phần: Vildagliptin Hấp thu: Khi uống vào lúc đói, hoạt chất hấp thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1,7 giờ. Thức ăn làm chậm nhẹ thời gian đạt đỉnh (Tmax chuyển sang 2,5 giờ) và làm giảm Cmax khoảng 19%, nhưng không làm thay đổi tổng lượng hấp thu (AUC). Do sự biến động này không có ý nghĩa lâm sàng, thuốc có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn. Sinh khả dụng tuyệt đối đạt mức 85%. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương thấp (9,3%), thuốc phân bố cân bằng giữa hồng cầu và huyết tương. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định sau khi tiêm tĩnh mạch (Vss) đạt 71 lít, thể hiện khả năng phân bố sâu vào các mô. Chuyển hóa: Đây là con đường đào thải chính, chiếm 69% liều dùng. Chất chuyển hóa LAY 151 (sản phẩm thủy phân gốc cyano) chiếm 57% liều và không có hoạt tính sinh học; sản phẩm thủy phân amid chiếm khoảng 4%. Enzym DPP-4 cũng tham gia một phần vào quá trình thủy phân này (được ghi nhận qua nghiên cứu in vivo trên chuột thiếu hụt DPP-4). Hoạt chất không bị chuyển hóa qua hệ enzym CYP450 ở mức có thể định lượng, do đó không bị ảnh hưởng bởi các chất cảm ứng hoặc ức chế CYP450. Các thử nghiệm in vitro cũng xác nhận hoạt chất không gây cảm ứng hay ức chế các enzym CYP450 (bao gồm CYP 1A2, CYP 2C8, CYP 2C9, CYP 2C19, CYP 2D6, CYP 2E1, CYP 3A4/5), hạn chế tối đa tương tác thuốc. Thải trừ: Khoảng 85% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu và 15% trong phân sau khi uống thuốc gắn đồng vị phóng xạ [C]. Lượng hoạt chất nguyên vẹn đào thải qua thận chiếm 23%. Ở người khỏe mạnh tiêm tĩnh mạch, độ thanh thải toàn phần và độ thanh thải thận lần lượt là 41 lít/giờ và 13 lít/giờ. Thời gian bán thải sau khi tiêm tĩnh mạch là khoảng 2 giờ, và sau khi uống là khoảng 3 giờ. Tuyến tính: Trong phạm vi liều điều trị, nồng độ đỉnh (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) tăng tỷ lệ thuận với mức liều sử dụng. Đối tượng lâm sàng đặc biệt: Giới tính: Không ghi nhận sự khác biệt về dược động học cũng như mức độ ức chế DPP-4 giữa nam và nữ ở các độ tuổi và chỉ số BMI khác nhau. Người cao tuổi (≥ 70 tuổi): So với nhóm trẻ tuổi (18 - 40 tuổi), người cao tuổi dùng liều 100 mg /ngày có AUC tăng 32% và Cmax tăng 18%. Tuy nhiên, những thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng và không ảnh hưởng đến khả năng ức chế DPP-4. Suy giảm chức năng gan: Bệnh nhân suy gan từ nhẹ đến nặng (phân loại Child-Pugh) không có sự thay đổi dược động học đáng kể (biến động tối đa khoảng 30%). Suy giảm chức năng thận: So với người bình thường, bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến nặng có sự gia tăng nồng độ thuốc (Cmax tăng 8 - 66%, AUC tăng 32 - 134%) đi kèm với giảm độ thanh thải. Chủng tộc: Các dữ liệu hạn chế cho thấy yếu tố chủng tộc không ảnh hưởng rõ rệt đến dược động học của thuốc. Metformin Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được sau khi uống khoảng 2,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của viên 500 mg ở người khỏe mạnh đạt khoảng 50 - 60%. Khoảng 20 - 30% liều uống không được hấp thu và thải trừ qua phân. Quá trình hấp thu của hoạt chất diễn ra không hoàn toàn và có tính chất bão hòa (không tuyến tính). Ở liều thông thường, nồng độ ổn định trong huyết tương đạt được sau 24 - 48 giờ và thường dưới 1 ug/mL. Trong các thử nghiệm lâm sàng, Cmax không vượt quá 4 ug/mL ngay cả khi dùng liều tối đa. Thức ăn làm giảm và chậm quá trình hấp thu: với liều 850 mg, thức ăn làm giảm Cmax 40%, giảm AUC 25% và kéo dài Tmax thêm 35 phút (ý nghĩa lâm sàng của sự sụt giảm này chưa được xác định rõ). Phân bố: Hoạt chất liên kết không đáng kể với protein huyết tương và có khả năng phân bố vào hồng cầu. Thể tích phân bố trung bình (Vd) nằm trong khoảng 63 - 276 lít. Chuyển hóa: Hoạt chất được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn, không phát hiện chất chuyển hóa nào ở người. Thải trừ: Thận là con đường đào thải chính của thuốc. Độ thanh thải thận đạt trên 400 mL /phút, cho thấy thuốc được bài tiết qua cả quá trình lọc ở cầu thận và bài tiết tích cực ở ống thận. Thời gian bán thải sau khi uống đạt khoảng 6,5 giờ. Khi chức năng thận suy giảm, độ thanh thải thận giảm tương ứng theo độ thanh thải creatinine, dẫn đến kéo dài thời gian bán thải và làm tăng tích lũy nồng độ hoạt chất trong huyết tương.
Thành phần
Thành phần của Duobivent trị đái tháo đường tuýp 2 (3 vỉ x 10 viên) Trong mỗi 1 viên nén chứa các thành phần chi tiết sau đây: Hoạt chất chính Vildagliptin với hàm lượng 50 mg . Metformin HCl với hàm lượng 1000 mg . Các tá dược kèm theo Lượng vừa đủ cho 1 viên bao gồm: Microcrystallin cellulose 101, Hydroxypropyl Cellulose, Magnesi stearate, Hypromellose 6 cps, Polyethylen glycol 6000, Talc, Titan dioxide và Oxide sắt đỏ.
Cách dùng
Cách dùng - Liều dùng Liều dùng phù hợp Đối với người trưởng thành có chức năng thận bình thường (GFR ≥ 90 mL/phút): Việc điều chỉnh liều lượng Duobivent cần cá thể hóa cho từng người bệnh, dựa trên liệu trình hiện tại, mức độ đáp ứng cũng như khả năng dung nạp thuốc. Tuy nhiên, lượng vildagliptin nạp vào cơ thể không được vượt quá ngưỡng tối đa là 100 mg mỗi ngày. Liều khởi đầu khuyến nghị: Sử dụng hàm lượng 50 mg/1000 mg với tần suất 2 lần mỗi ngày (chia đều uống 1 viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối). Trường hợp chưa kiểm soát tốt đường huyết bằng metformin đơn trị liệu ở liều tối đa dung nạp: Khởi đầu với lượng vildagliptin tương đương 100 mg, chia làm 2 lần uống trong ngày. Giữ nguyên hàm lượng Metformin bằng với liều lượng đang sử dụng trước đó. Trường hợp chuyển đổi từ việc uống riêng lẻ các viên vildagliptin và Metformin: Bắt đầu dùng Duobivent với liều lượng tương thích với hàm lượng của hai hoạt chất này đang điều trị. Phối hợp cùng sulphonylurea (SU) hoặc insulin: Chỉ định liều Duobivent tương ứng với vildagliptin 50 mg dùng 2 lần mỗi ngày (đạt tổng liều 100 mg/ngày), kết hợp lượng metformin tương đương liều đang dùng. Cần cân nhắc giảm bớt liều sulphonylurea khi dùng chung với Duobivent nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Trường hợp không kiểm soát tốt đường huyết khi đã phối hợp insulin và metformin ở liều tối đa dung nạp: Áp dụng liều Duobivent tương đương vildagliptin 50 mg dùng 2 lần mỗi ngày (tổng liều đạt 100 mg/ngày) và giữ nguyên liều metformin đang dùng. Lưu ý rằng hiệu quả và độ an toàn của việc kết hợp ba thuốc gồm vildagliptin, metformin và thiazolidinedion vẫn chưa được nghiên cứu đánh giá. Đối với các nhóm bệnh nhân đặc biệt: Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Cần thực hiện kiểm tra chức năng thận trước khi bắt đầu liệu trình có chứa metformin (như Duobivent), sau đó duy trì kiểm tra định kỳ tối thiểu mỗi năm một lần. Tần suất giám sát nên tăng lên (khoảng 3 - 6 tháng một lần) đối với người cao tuổi hoặc người có nguy cơ suy thận cao. Liều metformin tối đa trong ngày nên chia nhỏ thành 2 đến 3 lần uống. Cần đánh giá kỹ các nguy cơ gây nhiễm toan lactic trước khi chỉ định metformin cho người có chỉ số GFR dưới 60 mL/phút. Nếu thị trường không có sẵn hàm lượng Duobivent phù hợp, hãy chuyển sang dùng các viên đơn thành phần thay thế cho dạng phối hợp liều cố định này. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Chống chỉ định dùng Duobivent cho người bị suy gan, bao gồm cả các trường hợp có chỉ số AST hoặc ALT trước khi điều trị vượt quá 3 lần giới hạn trên bình thường (ULN). Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Do chức năng thận ở người già thường có xu hướng suy giảm tự nhiên, trong khi metformin lại đào thải qua đường này, việc theo dõi chức năng thận định kỳ là bắt buộc khi nhóm đối tượng này sử dụng Duobivent. Trẻ em và trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi): Khuyến cáo không dùng Duobivent cho nhóm tuổi này do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả điều trị. Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống Duobivent cùng với thức ăn trong bữa ăn nhằm giảm thiểu các kích ứng bất lợi lên hệ tiêu hóa do thành phần metformin gây ra. Quá liều Đối với hoạt chất vildagliptin: Dữ liệu về việc dùng quá liều vildagliptin hiện vẫn còn rất hạn chế. Các biểu hiện quá liều được ghi nhận từ nghiên cứu về khả năng dung nạp ở người khỏe mạnh dùng thuốc liên tục trong 10 ngày như sau: Ở mức liều 400 mg: Xuất hiện 3 ca đau cơ, một số trường hợp bị dị cảm nhẹ tạm thời, sốt, phù nề và tăng nồng độ lipase trong thời gian ngắn. Ở mức liều 600 mg: Ghi nhận 1 ca bị phù nề ở bàn tay, bàn chân kèm theo tăng các chỉ số CPK, AST, CRP và myoglobin. Có thêm 3 ca bị phù chân và 2 ca bị dị cảm. Các triệu chứng lâm sàng và sự bất thường trong kết quả xét nghiệm nêu trên đều tự biến mất sau khi ngừng sử dụng thuốc. Đối với hoạt chất Metformin: Sử dụng một lượng lớn Metformin có thể dẫn đến tình trạng nhiễm toan lactic. Đây là một biến chứng cấp cứu y khoa nghiêm trọng, bắt buộc phải đưa người bệnh vào bệnh viện để điều trị kịp thời. Biện pháp xử trí: Để loại bỏ Metformin ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả nhất, cần tiến hành phương pháp lọc máu (chạy thận nhân tạo). Ngược lại, hoạt chất vildagliptin không thể loại bỏ bằng cách này, dù chất chuyển hóa chính của nó (LAY 151) có thể thẩm tách được. Tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ nâng cao thể trạng khi cần thiết.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc không được phép sử dụng cho các đối tượng và trường hợp bệnh lý sau đây: Người có cơ địa nhạy cảm: Bệnh nhân bị dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào có trong thành phần thuốc. Bệnh nhân gặp các vấn đề về thận: Người bị suy giảm chức năng thận ở mức độ nặng với chỉ số GFR dưới 30 mL/phút. Người đang mắc các tình trạng cấp tính có nguy cơ làm suy giảm chức năng thận bao gồm: cơ thể bị mất nước, bị nhiễm khuẩn nghiêm trọng, rơi vào trạng thái sốc, hoặc vừa thực hiện tiêm tĩnh mạch chất cản quang có chứa iod. Người mắc các hội chứng chuyển hóa và biến chứng tiểu đường: Bệnh nhân đang trong trạng thái tiền hôn mê do ảnh hưởng của bệnh đái tháo đường. Người bị các dạng nhiễm toan chuyển hóa cấp tính (tiêu biểu như tình trạng nhiễm toan lactic hoặc nhiễm toan ceton do biến chứng tiểu đường). Bệnh nhân có bệnh lý gây thiếu hụt oxy mô: Người đang trong giai đoạn cấp tính hoặc mạn tính của các bệnh có khả năng làm giảm oxy ở mô như: suy giảm chức năng tim, suy giảm chức năng hô hấp, người vừa trải qua cơn nhồi máu cơ tim, hoặc đang bị sốc. Người bị tổn thương chức năng gan: Bệnh nhân được chẩn đoán suy gan. Đối tượng liên quan đến chất kích thích và cồn: Người đang trong tình trạng ngộ độc rượu cấp tính hoặc người mắc chứng nghiện rượu kinh niên. Phụ nữ trong giai đoạn đặc biệt: Người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú bằng sữa mẹ.
Mô tả chi tiết
Duobivent DRP Inter chứa Vildagliptin và Metformin HCl giúp kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, hỗ trợ tốt cho chế độ ăn uống và luyện tập.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.