← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Efferalgan Eff. 500mg (Hộp 10 vỉ x 4 viên)

Viên sủi Efferalgan 500mg UPSA SAS là gì? Công dụng và chỉ định điều trị Để đẩy lùi các cơn đau từ nhẹ đến trung bình cũng như kiểm soát trạng thái tăng thân nhiệt, người bệnh có thể sử dụng dòng sản phẩm này. Những trường hợp cụ thể được khuyến nghị dùng bao gồm: cơn đau đầu hành hạ, biểu hiện của cảm cúm, răng bị đau nhức, các bó cơ bị mỏi mệt hoặc sự khó chịu trong chu kỳ kinh nguyệt. Nguồn gốc xuất xứ và hoạt chất chính Đây là dược phẩm do thương hiệu UPSA SAS sản xuất. Bên trong mỗi viên sủi chứa hoạt chất cốt lõi là Paracetamol (tên gọi khác là acetaminophen). Thành phần này mang lại hai khả năng trị liệu chủ chốt là xoa dịu cơn đau và hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt. Thành phần định lượng Hoạt chất chính: Paracetamol hàm lượng 500mg .

Thương hiệu
Efferalgan
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
UPSA SAS

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Viên sủi Efferalgan 500mg UPSA SAS Chỉ định sử dụng Để khắc phục các triệu chứng sốt và giảm thiểu những cơn đau như nhức đầu, đau răng, đau mỏi cơ bắp, đau bụng kinh hay tình trạng cảm cúm, bác sĩ thường chỉ định sử dụng Efferalgan 500mg. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Paracetamol mang lại hiệu quả hạ sốt và giảm đau, trong khi khả năng chống viêm của nó rất hạn chế. Khác biệt với nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) cổ điển, hoạt chất này không gây cản trở hoạt động của tiểu cầu khi dùng đúng liều lượng điều trị. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Y học hiện vẫn chưa làm rõ hoàn toàn con đường tác động cụ thể giúp giảm đau và hạ nhiệt của Paracetamol . Quá trình này được dự đoán là sự kết hợp giữa các phản ứng ở hệ thần kinh trung ương lẫn khu vực ngoại biên. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Đường uống giúp cơ thể hấp thu Paracetamol một cách nhanh chóng và trọn vẹn. Sau khi uống từ 10 đến 60 phút, lượng thuốc trong huyết tương sẽ chạm ngưỡng cao nhất. Phân bố Thuốc nhanh chóng phân tán tới hầu hết các cơ quan và mô trong cơ thể. Thể tích phân bố của hoạt chất này dao động khoảng 1-2 lít/kg ở đối tượng người lớn, còn ở trẻ em là từ 0,7-1,0 lít/kg. Khả năng liên kết của Paracetamol với các protein trong huyết tương là không đáng kể. Chuyển hóa Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chuyển hóa chính cho Paracetamol thông qua hai phản ứng chủ đạo: liên hợp cùng acid sulfuric và liên hợp cùng acid glucuronic. Khi tăng liều dùng nhưng vẫn nằm trong giới hạn điều trị, quá trình liên hợp sulfat sẽ nhanh chóng bị bão hòa. Trong khi đó, hiện tượng bão hòa liên hợp glucuronid chỉ xảy ra ở mức liều cao hơn, dẫn đến nguy cơ gây độc cho tế bào gan. Một lượng nhỏ chưa tới 4% hoạt chất được chuyển đổi nhờ hệ enzyme cytochrom P450 để tạo ra chất trung gian có hoạt tính phản ứng mạnh là N-acetyl benzoquinoneimin. Ở điều kiện dùng thuốc thông thường, glutathion sẽ trung hòa chất độc này, sau đó cơ thể đào thải chúng qua nước tiểu dưới dạng liên hợp với cystein và acid mercapturic. Dù vậy, nếu xảy ra tình trạng ngộ độc do dùng liều cao Paracetamol , lượng chất chuyển hóa độc hại này sẽ gia tăng mạnh mẽ. Thải trừ Đường tiết niệu là con đường chính để tống xuất các chất chuyển hóa của thuốc ra ngoài. Trong vòng 24 giờ, cơ thể người lớn đào thải khoảng 90% lượng thuốc đã uống, chủ yếu tồn tại dưới dạng liên hợp glucuronid (chiếm khoảng 60% ) và liên hợp sulfat (chiếm khoảng 30% ). Tỷ lệ thuốc được bài tiết nguyên vẹn dưới dạng không đổi là dưới 5% . Thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm đi một nửa là khoảng 2 giờ. Các nhóm bệnh nhân đặc biệt Suy thận Tốc độ đào thải Paracetamol bị chậm lại một chút ở những người bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng. Sự bài tiết các chất liên hợp sulfat và glucuronid ở nhóm đối tượng này diễn ra kém hơn so với người bình thường. Vì vậy, khoảng cách tối thiểu giữa các lần uống thuốc cần được kéo dài thành 6 giờ hoặc 8 giờ. Suy gan Tác động của Paracetamol trên người bệnh suy giảm chức năng gan đã được tiến hành nghiên cứu lâm sàng. Trong một thử nghiệm, 6 bệnh nhân mắc bệnh gan mãn tính thể ổn định được cho dùng liều 4g /ngày kéo dài trong 5 ngày. Kết quả đo lường nồng độ thuốc trong huyết tương ở khoảng giữa liều 1g thứ ba và thứ tư mỗi ngày ghi nhận các giá trị từ 4,5 ng/ml đến 26,7 mg /ml, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng có thể gây độc. Thử nghiệm không phát hiện sự tích lũy thuốc đáng kể, đồng thời các chỉ số xét nghiệm lẫn biểu hiện lâm sàng của người bệnh không có biến động xấu. Thời gian bán thải trung bình đo được là 3,4 giờ. Một nghiên cứu chéo ngẫu nhiên gồm hai giai đoạn khác cũng được thực hiện trên 20 người bị bệnh gan mãn tính thể ổn định. Những người này được chỉ định dùng giả dược hoặc 4 g /ngày Paracetamol trong vòng 13 ngày, sau đó đổi ngược lại liệu trình. Có một bệnh nhân nam xuất hiện tình trạng tăng các chỉ số xét nghiệm chức năng gan (LFTs), tuy nhiên sau khi phục hồi, người này không gặp lại bất thường nào trong hai lần kiểm tra kế tiếp. Điều này cho thấy sự dao động của các chỉ số LFTs không bắt nguồn từ thuốc, đồng thời khẳng định việc dùng Paracetamol ở liều điều trị là an toàn cho người bị bệnh gan mãn tính thể ổn định. Mặc dù vậy, một số nghiên cứu lâm sàng khác lại chỉ ra rằng khả năng chuyển hóa thuốc ở người suy gan mãn tính (gồm cả xơ gan do bia rượu) có sự suy giảm nhẹ, biểu hiện qua việc nồng độ hoạt chất trong huyết tương tăng cao và thời gian bán thải kéo dài hơn. Các dữ liệu này cho thấy thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương có mối liên hệ với sự suy giảm chức năng tổng hợp của gan. Do đó, cần hết sức cẩn trọng khi kê đơn Paracetamol cho người bị suy gan. Đặc biệt, chống chỉ định dùng thuốc cho trường hợp có bệnh gan còn bù thể hoạt động, nhất là viêm gan do rượu, vì tình trạng cảm ứng CYP2E1 sẽ làm tăng sinh các chất chuyển hóa gây độc cho gan. Người cao tuổi Quá trình chuyển hóa và các thông số dược động học của thuốc ở người già chỉ biến đổi rất ít hoặc giữ nguyên. Nhóm đối tượng này không cần phải thay đổi liều lượng sử dụng. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ em Các đặc tính dược động học của thuốc ở trẻ nhỏ và trẻ em tương đồng với người lớn, ngoại trừ việc thời gian bán thải trong huyết tương ngắn hơn một chút (khoảng 2 giờ). Riêng đối với trẻ sơ sinh, thời gian bán thải này lại kéo dài hơn so với trẻ nhỏ (khoảng 3,5 giờ).

Thành phần

Thành phần của Viên sủi Efferalgan 500mg UPSA SAS Mỗi 1 viên sủi có chứa hoạt chất chính là Paracetamol với hàm lượng 500mg .

Cách dùng

Cách dùng Viên sủi Efferalgan 500mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên sủi dùng bằng đường uống. Người bệnh cần thả viên thuốc vào một cốc nước lớn, đợi hòa tan hoàn toàn rồi mới uống. Trong trường hợp hỗ trợ điều trị cho trẻ nhỏ bị sốt cao trên 38,5°C , phụ huynh nên phối hợp thêm các biện pháp sau để tối ưu hóa hiệu quả của thuốc: Mặc quần áo thoáng mát, mỏng nhẹ cho trẻ. Tăng cường bổ sung thêm các loại chất lỏng, nước uống cho trẻ. Tránh để trẻ lưu lại trong những không gian quá nóng bức. Nếu cần thiết, có thể tắm cho trẻ bằng nước ấm với nhiệt độ nước thấp hơn thân nhiệt của trẻ là 2°C . Liệu trình sử dụng thuốc được giới hạn cụ thể như sau: Không dùng quá 5 ngày đối với mục đích giảm đau. Không dùng quá 3 ngày đối với mục đích hạ sốt. Nếu tình trạng đau dai dẳng quá 5 ngày hoặc sốt cao liên tục quá 3 ngày, hoặc xuất hiện các biểu hiện nặng hơn cũng như bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác, người bệnh phải ngưng dùng thuốc và tham khảo ngay ý kiến từ bác sĩ hoặc dược sĩ. Liều dùng phù hợp Việc phân liều cần căn cứ chính xác vào trọng lượng cơ thể của trẻ, thông tin về độ tuổi đi kèm chỉ mang tính chất tham khảo. Để phòng ngừa nguy cơ ngộ độc do quá liều, người dùng cần rà soát kỹ danh sách các thuốc đang phối hợp (gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn) để đảm bảo chúng không chứa hoạt chất Paracetamol . Chế phẩm này chỉ phù hợp cho người lớn và trẻ nhỏ đạt cân nặng từ 17kg trở lên (tương đương từ khoảng 5 tuổi trở lên). Dành cho đối tượng trẻ em: Liều lượng Paracetamol mỗi ngày được tính toán dựa trên cân nặng thực tế của trẻ, độ tuổi chỉ dùng để tham khảo. Nếu chưa rõ cân nặng, phụ huynh cần tiến hành cân cho trẻ để xác định liều lượng chính xác nhất. Hiện có rất nhiều dạng bào chế với hàm lượng khác nhau nhằm đáp ứng việc phân liều thích hợp theo từng mức cân nặng của trẻ. Liều dùng Paracetamol khuyến nghị mỗi ngày cho trẻ được tính theo tỷ lệ: Khoảng 60mg /kg/ngày, chia đều thành 4 lần hoặc 6 lần uống. Tương đương với khoảng 15mg /kg sau mỗi 6 giờ, hoặc 10mg /kg sau mỗi 4 giờ. Tổng lượng thuốc tối đa trong ngày không được vượt quá 3g . Tuyệt đối không nuốt trực tiếp viên sủi. Bắt buộc phải hòa tan hoàn toàn viên thuốc trong một ly nước trước khi sử dụng. Cân nặng (kg) Tuổi thích hợp* (năm) Hàm lượng Paracetamol /liều Số viên thuốc Effervescent/ liều Khoảng cách tối thiểu giữa các lần dùng thuốc (giờ) Liều tối đa mỗi ngày (viên) Từ 17 đến < 25 Từ 5 đến < 7 250 0,5 6 2 (1000mg) Từ 25 đến < 33 Từ 7 đến < 10 250 0,5 4 3 (1500mg) Từ 33 đến < 50 Từ 10 đến < 12 500 1 6 4 (2000mg) 50 12 500 1 4 đến 6 6 (3000mg) * Các mốc tuổi tương ứng với cân nặng trong bảng chỉ mang tính chất tham khảo. Thông thường, tổng liều dùng hàng ngày không cần vượt quá 3000mg paracetamol (tương đương khoảng 6 viên mỗi ngày). Tuy nhiên, đối với các trường hợp đau dữ dội và có chỉ định từ nhân viên y tế, liều dùng hàng ngày có thể tăng lên đến mức tối đa là 4000mg (tương đương khoảng 8 viên mỗi ngày). Mặc dù vậy, cần lưu ý: Việc sử dụng liều vượt quá 3000mg paracetamol một ngày bắt buộc phải có sự đồng ý của bác sĩ. Tuyệt đối không dùng quá 4000mg Paracetamol trong vòng 24 giờ (cần cộng dồn tất cả các nguồn thuốc có chứa hoạt chất này). Giữ khoảng cách tối thiểu giữa các lần uống thuốc là 4 giờ. Đối với người suy thận: Trường hợp bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng, khoảng thời gian giãn cách giữa các lần dùng thuốc cần được điều chỉnh dựa theo bảng hướng dẫn sau: Độ thanh thải Creatinine Khoảng cách dùng thuốc cl ≥ 50 ml/phút 4 giờ cl 10 - 50 ml/phút 6 giờ cl < 10 ml/phút 8 giờ Đối với người suy gan: Ở những người mắc bệnh gan mạn tính hoặc bệnh gan còn bù thể hoạt động, đặc biệt là bệnh nhân suy tế bào gan, người nghiện rượu lâu năm, người bị suy dinh dưỡng kéo dài (gây thiếu hụt dự trữ glutathione tại gan) hoặc người bị mất nước, liều lượng thuốc sử dụng không được vượt quá 3g /ngày. Đối với người cao tuổi: Không cần thiết phải thay đổi hay điều chỉnh liều lượng ở nhóm đối tượng này. Khuyến cáo: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ phụ thuộc vào thể trạng cụ thể và tiến triển bệnh lý của mỗi người. Để có liều lượng sử dụng an toàn và phù hợp nhất, người bệnh cần tham vấn ý kiến từ bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất nếu phát hiện tình trạng dùng quá liều hoặc nghi ngờ bị ngộ độc thuốc. Biểu hiện và triệu chứng: Nguy cơ ngộ độc dễ xảy ra và trở nên nghiêm trọng hơn ở những người có bệnh lý về gan, người nghiện rượu mạn tính, bệnh nhân bị suy dinh dưỡng kéo dài hoặc người đang dùng các thuốc gây cảm ứng enzyme gan. Trong các trường hợp đặc biệt này, việc dùng quá liều có thể dẫn tới tử vong. Các dấu hiệu ngộ độc thường xuất hiện rõ rệt trong vòng 24 giờ đầu tiên, bao gồm cảm giác buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, sắc mặt nhợt nhạt, mệt mỏi khó chịu và vã mồ hôi. Việc dùng một liều đơn vượt quá 7,5g paracetamol ở người lớn, hoặc quá 140mg /kg cân nặng ở trẻ em sẽ gây tổn thương và hủy hoại tế bào gan nghiêm trọng. Tình trạng này có thể dẫn đến hoại tử gan hoàn toàn không thể phục hồi, gây suy tế bào gan, nhiễm toan chuyển hóa, bệnh lý não gan, đưa đến hôn mê và tử vong. Bên cạnh đó, nồng độ các men gan (AST, ALT), lactate dehydrogenase và bilirubin trong máu sẽ tăng cao, đi kèm với sự sụt giảm chỉ số prothrombin, thường ghi nhận trong khoảng 12 - 48 giờ sau khi uống thuốc. Các biểu hiện lâm sàng của việc tổn thương gan thường bắt đầu biểu hiện rõ sau 2 ngày và tiến triển đến mức nghiêm trọng nhất sau 4 - 6 ngày. Biện pháp xử trí: Nhanh chóng chuyển người bệnh đến bệnh viện cấp cứu. Trước khi tiến hành các bước can thiệp, cần lấy mẫu máu càng sớm càng tốt để định lượng nồng độ paracetamol trong huyết tương, tuy nhiên việc này chỉ nên thực hiện từ sau 4 giờ tính từ thời điểm uống thuốc. Phương pháp giải độc đặc hiệu là sử dụng N-acetylcystein (NAC) qua đường uống hoặc truyền tĩnh mạch, tối ưu nhất là trong vòng 8 giờ đầu sau khi quá liều. NAC vẫn có khả năng bảo vệ gan nếu được dùng trong vòng 16 giờ. Áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng phù hợp. Tiến hành rửa dạ dày nhằm nhanh chóng loại bỏ lượng thuốc chưa hấp thu ra khỏi cơ thể. Thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng gan ngay khi bắt đầu điều trị và lặp lại định kỳ mỗi 24 giờ. Phần lớn các trường hợp ghi nhận men gan trở lại bình thường sau 1 - 2 tuần và chức năng gan được phục hồi hoàn toàn. Đối với những ca ngộ độc cực kỳ nghiêm trọng, bệnh nhân có thể phải chỉ định ghép gan. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã quá gần với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và chủ động tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu điều trị. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Efferalgan 500mg cho các đối tượng sau: Người mẫn cảm với hoạt chất Paracetamol , tiền chất propacetamol hydrocloride hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Cảnh báo và thận trọng Cảnh báo về liều lượng và độc tính trên gan Xử lý quá liều: Hãy liên hệ ngay với nhân viên y tế nếu phát hiện dùng quá liều lượng quy định hoặc vô tình uống lượng thuốc quá lớn. Tránh trùng lặp hoạt chất: Chế phẩm này chứa thành phần Paracetamol . Cần kiểm tra kỹ để không dùng chung với các thuốc khác có cùng hoạt chất này, tránh nguy cơ vượt quá liều tối đa mỗi ngày. Nguy cơ hủy hoại gan: Việc dùng Paracetamol vượt ngưỡng khuyến cáo sẽ đe dọa nghiêm trọng đến tế bào gan. Các biểu hiện lâm sàng của tổn thương gan thường xuất hiện sau 1 đến 2 ngày đầu tiên và đạt đỉnh điểm sau 3 đến 4 ngày. Việc can thiệp bằng chất giải độc cần được tiến hành càng sớm càng tốt. Đối tượng cần thận trọng đặc biệt Cần hết sức lưu ý khi chỉ định Paracetamol cho các trường hợp sau: Tế bào gan bị suy giảm chức năng. Suy thận mức độ nặng với chỉ số thanh thải creatinin dưới hoặc bằng 30ml /phút. Cơ thể thiếu hụt men G6PD (dễ dẫn đến tình trạng tan máu gây thiếu máu). Người nghiện rượu lâu năm hoặc thường xuyên uống bia rượu nhiều (từ 3 cốc mỗi ngày trở lên). Bệnh nhân suy dinh dưỡng, chán ăn kéo dài, thể trạng suy kiệt dẫn đến lượng glutathione dự trữ tại gan bị thiếu hụt. Cơ thể bị mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn. Người có hội chứng không dung nạp đường fructose. Cảnh báo về phản ứng da nghiêm trọng Y sĩ cần thông báo trước cho người bệnh về nguy cơ xảy ra các phản ứng dị ứng da tuy hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng: Hội chứng Stevens-Johnson (SJS): Dạng dị ứng thuốc gây bọng nước khu trú quanh các hốc tự nhiên (như mắt, mũi, miệng, tai, vùng sinh dục, hậu môn). Bệnh thường đi kèm sốt cao, viêm phổi hoặc suy giảm chức năng gan thận. Chẩn đoán xác định khi có tối thiểu 2 lần tổn thương ở các vị trí hốc tự nhiên này. Hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell: Thể dị ứng nặng nhất với tỷ lệ tử vong dao động từ 30% đến 30% . Biểu hiện gồm: Da tổn thương diện rộng: Xuất hiện ban dạng sởi, ban dạng tinh hồng nhiệt, hồng ban hoặc các bọng nước lỏng lẻo lan nhanh khắp cơ thể. Niêm mạc mắt bị tổn thương: Gây viêm kết mạc, viêm hoặc loét giác mạc, có thể dẫn đến mù lòa. Niêm mạc tiêu hóa bị hủy hoại: Gây viêm loét miệng, trợt niêm mạc hầu họng, thực quản, dạ dày và ruột. Tổn thương niêm mạc đường tiết niệu và sinh dục. Triệu chứng toàn thân: Sốt cao, xuất huyết tiêu hóa, viêm phổi, viêm cầu thận, viêm gan. Hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP): Xuất hiện các mụn mủ nhỏ không chứa vi khuẩn trên vùng da đỏ lan rộng, ban đầu ở các nếp gấp (nách, bẹn, mặt) sau đó lan ra toàn thân, đi kèm sốt và tăng lượng bạch cầu trung tính trong máu. Xử lý: Phải ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phát ban đầu tiên hoặc bất kỳ biểu hiện dị ứng nào. Người có tiền sử dị ứng da do Paracetamol tuyệt đối không được tái sử dụng thuốc và cần báo cho nhân viên y tế biết trong các lần thăm khám sau. Thận trọng trong quá trình điều trị Nếu tình trạng đau kéo dài quá 5 ngày hoặc sốt không hạ sau 3 ngày, hoặc thuốc không mang lại hiệu quả, hoặc cơ thể xuất hiện triệu chứng lạ, người bệnh phải dừng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ. Chế độ ăn kiêng muối: Do mỗi viên sủi chứa tới 412,4mg Natri, người cần hạn chế muối trong khẩu phần ăn phải tính toán lượng natri này vào thực đơn hàng ngày. Bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa fructose bẩm sinh (hiếm gặp) không được dùng thuốc này. Cảnh báo và thận trọng Lái xe và vận hành máy móc: Hiện chưa ghi nhận bất kỳ tác động tiêu cực nào của thuốc lên nhóm đối tượng này. Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu dịch tễ và thực nghiệm trên đường uống cho thấy liều điều trị của Paracetamol không gây dị tật hay độc tính cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, thai phụ chỉ nên dùng Efferalgan khi thực sự cần thiết sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, đồng thời phải kiểm soát chặt chẽ liều lượng và thời gian dùng. Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ hoạt chất Paracetamol có thể bài tiết qua sữa mẹ và đã có báo cáo về tình trạng phát ban ở trẻ bú mẹ. Dù hoạt chất này được đánh giá là an toàn khi cho con bú, người mẹ vẫn cần thận trọng khi sử dụng. Xét nghiệm cận lâm sàng: Hãy báo cho kỹ thuật viên phòng xét nghiệm biết bạn đang dùng thuốc này nếu có chỉ định đo nồng độ đường huyết hoặc acid uric. Tương tác với thuốc khác Efferalgan có khả năng làm thay đổi hoạt tính hoặc gia tăng tác dụng phụ của các thuốc dùng chung: Thuốc chống đông (như Coumarin, Warfarin): Dùng chung với Paracetamol kéo dài có thể làm biến động nhẹ chỉ số INR. Cần theo dõi sát chỉ số này trong suốt quá trình phối hợp và sau khi ngừng thuốc 1 tuần. Phenytoin: Làm giảm hiệu lực của Paracetamol và tăng độc tính trên gan. Người đang dùng phenytoin cần tránh dùng Paracetamol liều cao hoặc kéo dài, đồng thời phải theo dõi chức năng gan. Probenecid: Có khả năng làm giảm độ thanh thải của Paracetamol gần 2 lần do ức chế quá trình liên hợp acid glucuronic. Cần xem xét giảm liều Paracetamol khi phối hợp. Salicylamide: Làm kéo dài thời gian bán thải của Paracetamol trong cơ thể. Các chất gây cảm ứng enzyme gan (như Barbiturate, Isoniazid, Carbamazepine, Rifampin, Ethanol): Cần thận trọng khi dùng chung vì có thể làm tăng nguy cơ độc với gan.

Mô tả chi tiết

Viên sủi Efferalgan 500mg UPSA SAS là gì? Công dụng và chỉ định điều trị Để đẩy lùi các cơn đau từ nhẹ đến trung bình cũng như kiểm soát trạng thái tăng thân nhiệt, người bệnh có thể sử dụng dòng sản phẩm này. Những trường hợp cụ thể được khuyến nghị dùng bao gồm: cơn đau đầu hành hạ, biểu hiện của cảm cúm, răng bị đau nhức, các bó cơ bị mỏi mệt hoặc sự khó chịu trong chu kỳ kinh nguyệt. Nguồn gốc xuất xứ và hoạt chất chính Đây là dược phẩm do thương hiệu UPSA SAS sản xuất. Bên trong mỗi viên sủi chứa hoạt chất cốt lõi là Paracetamol (tên gọi khác là acetaminophen). Thành phần này mang lại hai khả năng trị liệu chủ chốt là xoa dịu cơn đau và hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt. Thành phần định lượng Hoạt chất chính: Paracetamol hàm lượng 500mg .

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.