← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Efodyl 500mg điều trị nhiễm khuẩn đường (2 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Cefuroxim 500mgCông dụng: Điều trị nhiễm khuẩn...Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Merap Group Nơi sản xuất: Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Xypenat
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110087124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Merap Group

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Thuốc Efodyl 500mg Chỉ định sử dụng Hoạt chất Cefuroxim được sử dụng nhằm loại bỏ tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra ở người lớn và trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên, cụ thể gồm: Viêm họng và viêm amidan: Khắc phục tình trạng viêm nhiễm mức độ nhẹ đến trung bình do vi khuẩn Streptococcus pyogenes gây ra. Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: Điều trị các ca bệnh từ nhẹ đến vừa do Streptococcus pneumoniae hoặc Haemophilus influenzae (chỉ áp dụng với các chủng không sản sinh beta-lactamase). Khả năng đáp ứng của thuốc đối với các chủng sinh beta-lactamase của hai loại vi khuẩn này hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng. Viêm tai giữa cấp tính: Tiêu diệt các tác nhân gây bệnh bao gồm Streptococcus pneumoniae , Haemophilus influenzae (gồm cả chủng sinh beta-lactamase), Moraxella catarrhalis (gồm cả chủng sinh beta-lactamase) và Streptococcus pyogenes . Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: Giải quyết các đợt bùng phát vừa và nhẹ do các chủng không tiết beta-lactamase của Streptococcus pneumoniae , Haemophilus influenzae hoặc Haemophilus parainfluenzae . Nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: Điều trị các tổn thương ngoài da và tổ chức liên kết dưới da do Staphylococcus aureus (gồm cả chủng sinh beta-lactamase) hoặc Streptococcus pyogenes . Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng: Khắc phục tình trạng nhiễm trùng hệ niệu do Escherichia coli hoặc Klebsiella pneumoniae . Bệnh lậu không biến chứng: Điều trị nhiễm khuẩn lậu cầu tại niệu đạo và cổ tử cung do các chủng Neisseria gonorrhoeae (cả nhóm sinh hoặc không sinh penicillinase); đồng thời xử lý nhiễm khuẩn lậu trực tràng do chủng Neisseria gonorrhoeae không sinh penicillinase. Bệnh Lyme giai đoạn sớm: Điều trị biểu hiện ban đỏ di chuyển do xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi . Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Khả năng tiêu diệt vi khuẩn trên cơ thể sống của cefuroxim axetil được thực hiện thông qua hoạt chất gốc là Cefuroxim . Đây là một chất kháng khuẩn phổ rộng có hiệu lực cao, tiêu diệt được nhiều mầm bệnh thông thường, bao gồm cả những dòng có khả năng tiết ra enzyme beta-lactamase. Nhờ đặc tính bền vững cao trước sự phân hủy của beta-lactamase, hoạt chất này vẫn giữ nguyên tác dụng đối với nhiều chủng vi khuẩn đã kháng lại ampicillin hoặc amoxicillin. Cơ chế diệt khuẩn của thuốc dựa trên việc ngăn cản quá trình hình thành vách tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết chặt chẽ với các protein đích thiết yếu. Phân loại mức độ nhạy cảm của vi khuẩn: Các chủng nhạy cảm: Vi khuẩn gram dương ưa khí: Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis (gồm cả dòng sinh penicillinase nhưng loại trừ dòng kháng methicillin), Streptococcus pyogenes cùng các Streptococcus tan huyết beta khác, Streptococcus pneumoniae và Streptococcus nhóm B (Streptococcus agalactiae). Vi khuẩn gram âm ưa khí: Haemophilus influenzae (gồm cả dòng kháng ampicillin), Haemophilus parainfluenzae, Moraxella (Branhamella) catarrhalis, Neisseria gonorrhoeae (gồm cả dòng sinh và không sinh penicillinase), E. coli, Klebsiella spp., Proteus mirabilis, Providencia spp., Proteus retigeri. Vi khuẩn kỵ khí: Các cầu khuẩn Gram dương và Gram âm (gồm Peptococcus và Peptostreptococcus); Propionibacterium spp. Tác nhân khác: Borrelia burgdorferi. Các chủng không nhạy cảm: Clostridium difficile, Pseudomonas spp., Campylobacter spp., Acinetobacter calcoaceticus, Listeria monocytogenes, Legionella spp. và các chủng Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis đã kháng methicillin. Các chủng có thể kháng thuốc một phần (tùy thuộc từng chủng riêng biệt): Enterococcus (Streptococcus) faecalis, Morganella morganii, Proteus vulgaris, Enterobacter spp., Citrobacter spp., Serratia spp., Bacteroides fragilis. Cơ chế tác dụng: Là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2, Cefuroxim được bào chế dưới dạng muối natri đối với thuốc tiêm và dạng este acetyloxyethyl đối với thuốc uống. Bản thân tiền chất cefuroxim axetil chưa có hoạt tính sinh học; sau khi đi vào cơ thể, hoạt chất này mới bị các enzyme esterase thủy phân để giải phóng ra Cefuroxim hoạt động. Thuốc tiêu diệt các vi khuẩn đang trong pha sinh trưởng và nhân đôi bằng cách cản trở quá trình xây dựng vách tế bào. Hoạt chất gắn kết vào các protein liên kết penicillin (PBP) - nhóm protein cấu tạo nên màng tế bào và đóng vai trò xúc tác cho bước cuối cùng của việc tổng hợp vách. Hệ quả là lớp vách tế bào mới tạo thành bị suy yếu và dễ dàng bị phá vỡ dưới áp lực thẩm thấu. Phổ kháng khuẩn của thuốc được quyết định bởi ái lực liên kết khác nhau giữa hoạt chất với từng loại PBP. Tương tự các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam, hiệu quả diệt khuẩn của thuốc phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố thời gian. Do đó, việc thiết lập liều lượng cần đảm bảo tối ưu hóa thời gian vi khuẩn tiếp xúc với hoạt chất. Hiệu quả lâm sàng liên quan chặt chẽ đến thông số dược động học/dược lực học T > MIC (thời gian nồng độ thuốc trong máu vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu). Chỉ số T > MIC cần duy trì tối thiểu từ 50% đến 40% khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi đi vào cơ thể qua đường uống, cefuroxim axetil được hấp thu từ từ ở hệ tiêu hóa, sau đó nhanh chóng bị thủy phân tại niêm mạc ruột và trong máu để giải phóng hoạt chất vào hệ tuần hoàn. Khả năng hấp thu của thuốc đạt mức tối đa nếu người bệnh uống ngay sau bữa ăn. Nồng độ đỉnh của hoạt chất trong huyết tương có sự khác biệt giữa dạng viên nén và dạng hỗn dịch. Khi dùng thuốc sau khi ăn, nồng độ cực đại trong máu sẽ đạt được sau khoảng 2 - 3 giờ, cụ thể: Đạt từ 4 mg /lít đến 6 mg /lít với liều dùng 250 mg . Đạt từ 5 mg/lít đến 8 mg /lít với liều dùng 500 mg (hoặc 500mg ). Đạt từ 9 mg/lít đến 14 mg /lít với liều dùng 1g . Hoạt chất phân bố tới hầu hết các cơ quan và dịch cơ thể, bao gồm dịch màng phổi, đờm, mô xương, dịch khớp và thủy dịch. Ở người trưởng thành có thể trạng khỏe mạnh, thể tích phân bố biểu kiến dao động trong khoảng 9,3 - 15,8 lít/1,73 m2. Thuốc có khả năng vượt qua hàng rào máu não trong trường hợp màng não bị viêm, đồng thời đi qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Quá trình thải trừ diễn ra dưới dạng hoạt chất nguyên vẹn không qua chuyển hóa, trong đó khoảng 50% lượng thuốc được lọc qua cầu thận và 50% còn lại được bài tiết qua ống thận, tạo ra nồng độ rất cao trong nước tiểu. Đối với đường tiêm, phần lớn liều dùng được đào thải ra ngoài trong vòng 6 giờ đầu và hầu như toàn bộ lượng thuốc sẽ thoát hết trong vòng 24 giờ. Hoạt chất Probenecid có khả năng cạnh tranh đào thải tại ống thận, khiến nồng độ thuốc trong huyết tương tăng cao và kéo dài thời gian lưu lại trong cơ thể. Chỉ có một lượng cực kỳ nhỏ hoạt chất được bài xuất qua đường mật. Khi tiến hành thẩm tách máu, nồng độ hoạt chất trong huyết thanh sẽ bị sụt giảm.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Efodyl 500mg Mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất chính là Cefuroxim với hàm lượng 500mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Efodyl 500mg Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế để dùng theo đường uống. Để đạt hiệu quả hấp thu tối đa, người dùng nên uống thuốc sau khi ăn xong. Tránh bẻ đôi, nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên thuốc vì hoạt chất bên trong viên Efodyl khi vỡ ra có vị rất đắng. Đối với những bệnh nhi gặp khó khăn khi nuốt nguyên viên, việc chuyển sang dùng Efodyl dạng cốm pha hỗn dịch là lựa chọn phù hợp hơn. Liều dùng phù hợp Thông thường, một liệu trình điều trị sẽ kéo dài trong 7 ngày (khoảng thời gian dao động từ 5 đến 10 ngày). Đối với người lớn và trẻ em có cân nặng từ 40 kg trở lên: Điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: Sử dụng liều 250 mg, uống 2 lần mỗi ngày. Điều trị viêm tai giữa cấp tính: Sử dụng liều 500 mg, uống 2 lần mỗi ngày. Điều trị đợt cấp của bệnh viêm phế quản mạn tính: Sử dụng liều 500 mg, uống 2 lần mỗi ngày. Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Sử dụng liều 250 mg, uống 2 lần mỗi ngày. Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: Sử dụng liều 250 mg, uống 2 lần mỗi ngày. Điều trị bệnh lậu không biến chứng: Sử dụng một liều duy nhất 1000 mg. Điều trị bệnh Lyme giai đoạn đầu: Sử dụng liều 500 mg, uống 2 lần mỗi ngày, duy trì trong 14 ngày (khoảng thời gian dao động từ 10 đến 21 ngày). Đối với trẻ em có cân nặng dưới 40 kg: Điều trị viêm họng, viêm amidan, viêm xoang cấp tính do vi khuẩn: Tính liều theo cân nặng là 10 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần uống, khống chế lượng thuốc tối đa không quá 125 mg x 2 lần/ngày. Điều trị viêm tai giữa hoặc các tình trạng nhiễm khuẩn nặng hơn ở trẻ từ 2 tuổi trở lên: Tính liều 15 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần uống, khống chế lượng thuốc tối đa không quá 250 mg x 2 lần/ngày. Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Tính liều 15 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần uống, khống chế lượng thuốc tối đa không quá 250 mg x 2 lần/ngày. Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm không biến chứng: Tính liều 15 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần uống, khống chế lượng thuốc tối đa không quá 250 mg x 2 lần/ngày. Điều trị bệnh Lyme giai đoạn đầu: Tính liều 15 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần uống, khống chế lượng thuốc tối đa không quá 250 mg x 2 lần/ngày, duy trì trong 14 ngày (khoảng thời gian dao động từ 10 đến 21 ngày). Hiệu quả và độ an toàn khi dùng Cefuroxim cho trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi vẫn chưa được xác định bằng các nghiên cứu lâm sàng. Nếu trẻ nhỏ không thể nuốt được cả viên thuốc, hãy thay thế bằng chế phẩm Efodyl dạng cốm pha hỗn dịch. Cần lưu ý rằng viên nén và cốm pha hỗn dịch chứa Cefuroxim axetil không có tính tương đương sinh học, vì vậy không được tự ý quy đổi thay thế liều dùng theo tỷ lệ mg/mg. Đối với người bệnh bị suy giảm chức năng thận: Mức độ an toàn cũng như hiệu lực điều trị của Cefuroxim ở nhóm đối tượng suy thận vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu thiết lập. Do thận là con đường đào thải chính của Cefuroxim, những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút cần được kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Phương pháp thẩm phân máu có thể loại bỏ hoạt chất này ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả. Bảng hướng dẫn liều dùng viên nén Efodyl cho người suy thận: Độ thanh thải creatinin T 1/2 (giờ) Liều khuyến cáo ≥ 30 ml/phút/1,73 m 2 1,4 - 2,4 Không cần điều chỉnh liều (xem liều chuẩn tại Người lớn và trẻ em (từ 40 kg trở lên)). 10 - 29 ml/phút/1,73 m 2 4,6 Một liều chuẩn (xem liều chuẩn tại Người lớn và trẻ em (từ 40 kg trở lên)) mỗi 24 giờ. < 10 ml/phút/1,73 m 2 (không thẩm phân máu) 16,8 Một liều chuẩn (xem liều chuẩn tại Người lớn và trẻ em (từ 40 kg trở lên)) mỗi 48 giờ. Thẩm phân máu 2 - 4 Nên dùng thêm một liều chuẩn (xem liều chuẩn tại Người lớn và trẻ em (từ 40 kg trở lên)) vào cuối mỗi lần thẩm phân máu. Đối với người bệnh bị suy giảm chức năng gan: Hiện tại chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng trên nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, do Cefuroxim chủ yếu thải trừ qua đường thận nên sự suy giảm chức năng gan được dự đoán không gây ảnh hưởng tới quá trình dược động học của thuốc. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc uống quá liều các thuốc nhóm cephalosporin có khả năng kích thích hệ thần kinh trung ương, dễ dẫn tới các cơn co giật. Để làm giảm nồng độ Cefuroxim trong tuần hoàn, có thể áp dụng biện pháp lọc máu ngoài thận (thẩm tách máu) hoặc lọc màng bụng (thẩm tách màng bụng). Khi xảy ra tình huống khẩn cấp do quá liều, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được xử trí. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã quá gần với giờ uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần tìm hiểu kỹ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Efodyl 500mg cho những đối tượng sau: Người bị dị ứng hay mẫn cảm với hoạt chất Cefuroxim hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức. Người bệnh có tiền sử dị ứng với nhóm kháng sinh cephalosporin hoặc các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam khác (bao gồm carbapenem, monobactam và các penicillin). Cảnh báo và thận trọng Đối với người cao tuổi Các báo cáo lâm sàng cho thấy hiệu quả điều trị ở người cao tuổi và người trẻ tuổi không có sự khác biệt rõ rệt. Dù vậy, khả năng nhạy cảm cao hơn ở một số trường hợp lớn tuổi vẫn có thể xảy ra. Quá trình đào thải Cefuroxim diễn ra chủ yếu qua thận, khiến nguy cơ gặp phản ứng phụ tăng lên ở những người bị suy giảm chức năng thận. Do chức năng thận của người già thường suy giảm tự nhiên, việc lựa chọn liều lượng cần được tiến hành cẩn trọng và nên theo dõi chức năng thận khi cần thiết. Đối với người bị suy giảm chức năng thận Những bệnh nhân suy thận có chỉ số thanh thải creatinin dưới 30 ml /phút cần được kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Hoạt chất Cefuroxim có thể được loại bỏ khỏi cơ thể một cách hiệu quả thông qua phương pháp thẩm phân máu. Phản ứng quá mẫn Cần đặc biệt lưu ý khi điều trị cho người từng bị dị ứng với penicillin hoặc các beta-lactam khác do nguy cơ xảy ra phản ứng mẫn cảm chéo. Tương tự các kháng sinh nhóm beta-lactam, những phản ứng dị ứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng đã được ghi nhận. Nếu xuất hiện biểu hiện quá mẫn cấp tính, phải dừng uống Cefuroxim ngay lập tức và áp dụng các biện pháp cấp cứu kịp thời. Trước khi kê đơn, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng nặng của người bệnh với Cefuroxim , các cephalosporin hoặc các thuốc beta-lactam khác. Việc dùng thuốc cho người có tiền sử dị ứng nhẹ với nhóm beta-lactam cũng đòi hỏi sự thận trọng. Phản ứng Jarisch - Herxheimer Khi dùng cefuroxime axetil điều trị bệnh Lyme, phản ứng Jarisch - Herxheimer có thể xuất hiện. Hiện tượng này xảy ra do tác động diệt khuẩn của thuốc đối với xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi gây bệnh. Người bệnh không cần quá lo lắng vì đây là phản ứng thông thường khi dùng kháng sinh trị bệnh Lyme và sẽ tự biến mất. Nguy cơ phát triển quá mức của vi sinh vật không nhạy cảm Việc dùng cefuroxime axetil có thể tạo điều kiện cho nấm Candida phát triển quá mức tương tự như các kháng sinh khác. Sử dụng thuốc kéo dài cũng dễ làm bùng phát các vi sinh vật không nhạy cảm (như Clostridium difficile hay Enterococci), khi đó có thể phải tạm ngừng liệu trình. Tình trạng viêm đại tràng và viêm đại tràng giả mạc với mức độ từ nhẹ đến nguy hiểm tính mạng đã được báo cáo ở hầu hết các loại kháng sinh, bao gồm cả Cefuroxim . Do đó, cần đặc biệt lưu ý chẩn đoán này nếu người bệnh bị tiêu chảy trong hoặc sau đợt điều trị. Khi đó, nên cân nhắc ngừng thuốc và áp dụng liệu pháp điều trị đặc hiệu cho Clostridium difficile, tuyệt đối không dùng các thuốc có tác dụng ức chế nhu động ruột. Tác động đến kết quả xét nghiệm lâm sàng Xét nghiệm đường niệu bằng phản ứng khử đồng (như thuốc thử Fehling hoặc Benedict) có thể cho kết quả dương tính giả, tuy nhiên các phương pháp dùng enzym không bị ảnh hưởng. Xét nghiệm đường huyết/huyết tương bằng phương pháp ferricyanide có thể cho kết quả âm tính giả. Do đó, khuyến cáo thay thế bằng phương pháp hexokinase hoặc glucose oxidase cho người đang dùng Cefuroxim . Thuốc có thể làm xuất hiện kết quả dương tính giả trong nghiệm pháp Coombs. Sự hiện diện của hoạt chất không gây sai lệch kết quả đo creatinin huyết thanh và nước tiểu khi dùng phương pháp picrate kiềm. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Tác động của thuốc lên người lái xe và vận hành máy móc chưa được nghiên cứu cụ thể. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu có thể gây ảnh hưởng đến sự tỉnh táo khi thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu nghiên cứu kiểm soát tốt trên thai phụ vẫn chưa đầy đủ. Các thử nghiệm trên động vật không cho thấy tác hại đối với thai kỳ, sự phát triển của phôi thai, thai nhi hay quá trình sinh nở và nuôi con bằng sữa mẹ. Vì kết quả trên động vật không thể phản ánh hoàn toàn đáp ứng trên cơ thể người, phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Cefuroxim khi lợi ích điều trị được chứng minh vượt trội so với rủi ro. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng nhỏ hoạt chất được bài tiết vào sữa mẹ. Ở liều điều trị thông thường, thuốc ít có khả năng gây hại cho trẻ, tuy nhiên vẫn có nguy cơ nhỏ gây tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc. Nếu trẻ gặp các triệu chứng này, người mẹ cần ngừng cho con bú. Việc dùng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú chỉ nên thực hiện sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. Cảnh báo và thận trọng Chưa có dữ liệu chứng minh ảnh hưởng của cefuroxime axetil đến khả năng sinh sản ở người. Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật không ghi nhận tác động tiêu cực nào. Tương tác với thuốc khác Thuốc tránh thai đường uống: Hoạt chất có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, làm giảm hấp thu estrogen và làm giảm hiệu lực của các thuốc tránh thai phối hợp chứa estrogen và progesterone. Người dùng nên áp dụng thêm biện pháp tránh thai khác trong thời gian điều trị. Thuốc giảm acid dạ dày: Nhóm thuốc này làm giảm sinh khả dụng của cefuroxime axetil so với khi đói, đồng thời làm mất tác dụng tăng hấp thu thuốc sau bữa ăn. Probenecid: Dùng chung probenecid với cefuroxime axetil sẽ làm tăng đáng kể nồng độ đỉnh, thời gian bán thải và diện tích dưới đường cong (AUC) của Cefuroxim trong huyết tương. Do đó, việc phối hợp hai thuốc này không được khuyến cáo. Thuốc chống đông máu: Sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông đường uống có thể làm tăng chỉ số INR.

Mô tả chi tiết

Thuốc Efodyl 500mg là gì? Do Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap sản xuất, Efodyl 500mg chứa hoạt chất chính là Cefuroxim với hàm lượng 500mg . Dược phẩm này chuyên dùng để loại bỏ các tình trạng nhiễm trùng mức độ nhẹ và trung bình do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra tại các cơ quan sau: Đường hô hấp dưới: Các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa. Tai - Mũi - Họng: Tình trạng viêm tai giữa cùng với viêm xoang có tính chất tái phát. Họng và Amiđan: Hiện tượng viêm họng cũng như viêm amiđan bị tái đi tái lại nhiều lần.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.