← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Cốm Efodyl 125mg Merap điều trị nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa (20 gói)

Cốm Efodyl 125mg Merap là gì? Hoạt chất Cefuroxim là thành phần chủ chốt cấu thành nên thuốc Efodyl 125. Nhờ sự hiện diện của hoạt chất này, sản phẩm mang lại hiệu quả cao trong việc loại bỏ các tác nhân gây bệnh đối với những trường hợp bị nhiễm khuẩn bởi các chủng vi khuẩn còn nhạy cảm với thuốc.

Thương hiệu
Xisat
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-27344-17
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Merap Group

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Cốm Efodyl 125mg Merap Chỉ định sử dụng Thuốc Efodyl 125 được dùng nhằm loại bỏ các tình trạng nhiễm khuẩn mức độ từ nhẹ đến vừa do những chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể: Bệnh lý đường hô hấp trên: Các ổ nhiễm khuẩn khu trú tại tai - mũi - họng gồm viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan cùng viêm họng hầu. Bệnh lý đường hô hấp dưới: Tình trạng viêm phổi, viêm phế quản cấp tính và đợt bùng phát cấp của viêm phế quản mạn tính. Bệnh lý đường niệu - sinh dục: Tình trạng viêm bể thận, viêm bàng quang và viêm niệu đạo. Bệnh lý da và mô mềm chưa có biến chứng: Xuất hiện mụn nhọt, chốc lở hoặc bệnh mủ da. Bệnh lậu, tình trạng viêm cổ tử cung và viêm niệu đạo cấp không biến chứng do lậu cầu gây ra. Kiểm soát và điều trị bệnh Lyme ở giai đoạn khởi phát. Đối với những ca nhiễm khuẩn nặng, khi thể trạng người bệnh đã dần ổn định (khoảng 48 - 72 giờ sau khi dùng kháng sinh đường tiêm), bác sĩ có thể xem xét chuyển đổi phác đồ từ dạng tiêm (cefuroxime natri) sang dạng uống (cefuroxime axetil). Thuốc Efodyl phù hợp sử dụng cho người lớn cùng trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế tác dụng Bản thân tiền chất cefuroxime axetil chưa mang hoạt tính kháng khuẩn. Sau khi đi vào cơ thể, hoạt chất này bị enzyme esterase thủy phân để giải phóng ra Cefuroxim hoạt động. Cefuroxim tiêu diệt các vi khuẩn đang trong pha sinh trưởng và nhân đôi bằng cách ngăn chặn quá trình hình thành vách tế bào của chúng. Cụ thể, thuốc liên kết với các protein gắn penicillin (PBP) - nhóm protein cấu tạo nên màng tế bào và đóng vai trò xúc tác cho bước tổng hợp vách cuối cùng. Sự liên kết này làm vách tế bào vi khuẩn bị suy yếu, dễ nứt vỡ dưới áp lực thẩm thấu. Phổ kháng khuẩn của thuốc được quyết định bởi mức độ ái lực khi liên kết giữa Cefuroxim và các loại PBP khác nhau. Cơ chế kháng thuốc Sự đề kháng của vi khuẩn đối với Cefuroxim có thể hình thành qua một hoặc kết hợp nhiều cơ chế sau: Bị phân hủy bởi các enzyme beta-lactamase, bao gồm các beta-lactamase phổ rộng (ESBLs) và enzyme AmpC (có thể do cảm ứng hoặc giải phóng ổn định ở một số vi khuẩn hiếu khí gram âm). Giảm khả năng liên kết (giảm ái lực) của protein gắn penicillin đối với Cefuroxim . Màng ngoài của vi khuẩn gram âm giảm tính thấm, khiến Cefuroxim khó tiếp cận được với các protein gắn penicillin nằm bên trong. Hệ thống bơm chủ động đẩy kháng sinh ra ngoài tế bào vi khuẩn. Những vi khuẩn đã kháng các cephalosporin dạng tiêm khác thường cũng sẽ kháng lại Cefuroxim . Tùy thuộc vào cơ chế kháng thuốc cụ thể, các chủng đã kháng penicillin vẫn có thể nhạy cảm hoặc đã kháng lại Cefuroxim . Phổ kháng khuẩn Mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn có sự khác biệt theo thời gian và khu vực địa lý. Việc nắm bắt thông tin dịch tễ kháng thuốc tại địa phương là rất cần thiết, đặc biệt khi xử lý các ca nhiễm khuẩn nặng. Dưới đây là hoạt tính kháng khuẩn in vitro thông thường của Cefuroxim : Vi khuẩn hiếu khí gram dương: Staphylococcus aureus (chủng nhạy cảm methicillin), các Staphylococcus âm tính Coagulase (chủng nhạy cảm methicillin), Streptococcus pyogenes, Streptococcus agalactiae. Vi khuẩn hiếu khí gram âm: Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Moraxella catarrhalis. Xoắn khuẩn: Borrelia burgdorferi. Các chủng vi khuẩn có nguy cơ kháng thuốc mắc phải: Hiếu khí gram dương: Streptococcus pneumoniae. Hiếu khí gram âm: Citrobacter freundii, Enterobacter aerogenes, Enterobacter cloacae, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, Proteus spp. (ngoại trừ P. vulgaris), Providencia spp. Kỵ khí gram dương: Peptostreptococcus spp., Propionibacterium spp. Kỵ khí gram âm: Fusobacterium spp., Bacteroides spp. Các chủng vi khuẩn vốn đã mang đặc tính kháng thuốc tự nhiên: Hiếu khí gram dương: Enterococcus faecalis, Enterococcus faecium. Hiếu khí gram âm: Acinetobacter spp., Campylobacter spp., Morganella morganii, Proteus vulgaris, Pseudomonas aeruginosa, Serratia marcescens. Kỵ khí gram âm: Bacteroides fragilis. Các tác nhân khác: Chlamydia spp., Mycoplasma spp., Legionella spp. Toàn bộ các chủng S. aureus đã kháng methicillin đều không nhạy cảm với Cefuroxim . Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Sau khi uống, hoạt chất cefuroxime axetil được hấp thu qua đường tiêu hóa, nhanh chóng bị thủy phân tại niêm mạc ruột và trong máu để giải phóng Cefuroxim vào hệ tuần hoàn. Quá trình hấp thu đạt hiệu quả cao nhất khi dùng thuốc ngay sau bữa ăn. So với dạng viên nén, dạng hỗn dịch có tốc độ hấp thu chậm hơn, dẫn đến nồng độ đỉnh trong huyết thanh thấp hơn, thời gian đạt đỉnh kéo dài hơn và sinh khả dụng toàn thân bị giảm khoảng 4% đến 17% . Phân bố Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương dao động trong khoảng 33% đến 50% tùy thuộc vào phương pháp định lượng. Khảo sát ở 12 người tình nguyện khỏe mạnh sau khi uống một liều viên nén cefuroxime axetil 500 mg cho thấy thể tích phân bố biểu kiến đạt 50 lít (hệ số biến thiên CV% = 28% ). Nồng độ Cefuroxim vượt mức ức chế tối thiểu đối với các tác nhân gây bệnh thông thường có thể đo được tại các vị trí: dịch kẽ, dịch màng phổi, dịch khớp, hoạt dịch, đờm, mật, thủy dịch, mô amidan, xoang, niêm mạc phế quản, xương. Khi màng não bị viêm, Cefuroxim có khả năng đi qua hàng rào máu - não. Chuyển hóa Cơ thể không chuyển hóa Cefuroxim . Thải trừ Thời gian bán thải của thuốc trong huyết thanh dao động từ 1 đến 1,5 giờ. Quá trình đào thải Cefuroxim diễn ra qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Chỉ số thanh thải thận được ghi nhận trong khoảng 125 đến 148 ml /phút/1,73 m2. Các đối tượng bệnh nhân đặc biệt Giới tính: Các thông số dược động học của Cefuroxim không có sự khác biệt giữa nam giới và nữ giới. Người cao tuổi: Không cần áp dụng các lưu ý đặc biệt đối với nhóm bệnh nhân lớn tuổi có chức năng thận bình thường khi dùng liều tối đa 1 g /ngày. Tuy nhiên, do người cao tuổi dễ bị suy giảm chức năng thận, liều lượng thuốc cần được điều chỉnh dựa trên mức độ hoạt động của thận. Trẻ em: Trẻ nhỏ trên 3 tháng tuổi và trẻ sơ sinh có các đặc tính dược động học của Cefuroxim tương tự như ở người lớn. Hiện vẫn chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về việc dùng cefuroxime axetil cho trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi.

Thành phần

Thành phần của Cốm Efodyl 125mg Merap Mỗi gói cốm với trọng lượng 1.5g có chứa thành phần chính là Cefuroxim với hàm lượng tương đương 125mg .

Cách dùng

Cách dùng Cốm Efodyl 125mg Merap Hướng dẫn cách sử dụng Để hoạt chất được hấp thu vào cơ thể một cách tốt nhất, người bệnh nên dùng cốm Efodyl đồng thời cùng bữa ăn. Quy trình hòa tan cốm thành hỗn dịch: Trút toàn bộ lượng cốm trong gói vào ly sạch. Rót thêm khoảng 10 ml nước hoặc nhiều hơn một chút (tránh dùng nước nóng). Thể tích nước này không cần đong đếm quá chuẩn xác, miễn là người bệnh uống hết toàn bộ lượng dịch sau khi pha. Dùng thìa khuấy đều rồi uống ngay lập tức. Liều dùng phù hợp Thông thường, một liệu trình điều trị sẽ kéo dài trong vòng 7 ngày (dao động từ 5 đến 10 ngày). Dành cho người lớn và trẻ em có cân nặng trên 40 kg Bệnh lý chỉ định Liều lượng Viêm họng, viêm amidan cấp tính, viêm xoang cấp do vi khuẩn 250mg x 2 lần/ngày Viêm tai giữa cấp tính 500mg x 2 lần/ngày Đợt bùng phát cấp của viêm phế quản mạn tính 500mg x 2 lần/ngày Viêm bàng quang 250mg x 2 lần/ngày Viêm bể thận 250mg x 2 lần/ngày Nhiễm trùng da và cấu trúc da chưa biến chứng 250mg x 2 lần/ngày Bệnh Lyme 500mg x 2 lần/ngày, duy trì từ 10 đến 21 ngày (trung bình 14 ngày) Dành cho trẻ em có cân nặng dưới 40 kg Bệnh lý chỉ định Liều lượng Viêm họng, viêm amidan cấp tính, viêm xoang cấp do vi khuẩn 10mg/kg x 2 lần/ngày, khống chế tối đa 125mg x 2 lần/ngày Trẻ nhỏ từ hai tuổi trở lên bị viêm tai giữa hoặc gặp tình trạng nhiễm khuẩn nặng hơn tại các vị trí phù hợp 15mg/kg x 2 lần/ngày, khống chế tối đa 250mg x 2 lần/ngày Viêm bàng quang 15mg/kg x 2 lần/ngày, khống chế tối đa 250mg x 2 lần/ngày Viêm bể thận 15mg/kg x 2 lần/ngày, khống chế tối đa 250mg x 2 lần/ngày, dùng trong 10 đến 14 ngày Nhiễm trùng da và cấu trúc da chưa biến chứng 15mg/kg x 2 lần/ngày, khống chế tối đa 250mg x 2 lần/ngày Bệnh Lyme 15mg/kg x 2 lần/ngày, khống chế tối đa 250mg x 2 lần/ngày, duy trì từ 10 đến 21 ngày (trung bình 14 ngày) Giới hạn an toàn và tính hiệu quả của chế phẩm đối với trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi vẫn chưa được xác định. Do dạng viên nén và dạng cốm pha hỗn dịch của Cefuroxim axetil không có tính tương đương sinh học, người dùng tuyệt đối không tự ý quy đổi thay thế trực tiếp theo tỷ lệ mg/mg. Đối với trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên và có cân nặng dưới 40 kg, việc tính toán liều lượng cần căn cứ theo số tuổi hoặc cân nặng thực tế. Liều thông thường cho nhóm đối tượng từ 3 tháng đến 18 tuổi là 10mg/kg x 2 lần/ngày đối với đa số các dạng nhiễm khuẩn, không vượt quá 250mg mỗi ngày. Riêng trường hợp viêm tai giữa hoặc các nhiễm khuẩn mức độ nặng hơn, liều khuyên dùng là 15mg/kg x 2 lần/ngày, không vượt quá 500mg mỗi ngày. Bảng tra cứu liều lượng 10 mg/kg áp dụng cho phần lớn các trường hợp nhiễm khuẩn thông thường: Độ tuổi Liều lượng tính theo mg x 2 lần/ngày Số lượng gói cốm tương ứng 125mg 250mg Từ 3 tháng đến dưới 6 tháng 40 đến 60 1/2 - Từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi 60 đến 120 ½ đến 1 - Từ 2 tuổi đến 18 tuổi 125 1 ½ Bảng tra cứu liều lượng 15 mg/kg áp dụng cho viêm tai giữa và các nhiễm khuẩn mức độ nặng hơn: Độ tuổi Liều lượng tính theo mg x 2 lần/ngày Số lượng gói cốm tương ứng 125mg 250mg Từ 3 tháng đến dưới 6 tháng 60 đến 90 1/2 - Từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi 90 đến 180 ½ đến 1 - Từ 2 tuổi đến 18 tuổi 180 đến 250 1 ½ Bệnh nhân suy giảm chức năng thận Mức độ an toàn cùng hiệu lực điều trị của Cefuroxim axetil ở nhóm đối tượng suy thận vẫn chưa được xác định cụ thể. Hoạt chất Cefuroxim được đào thải chủ yếu qua đường thận. Do đó, khi chức năng thận của người bệnh bị suy giảm, việc giảm liều lượng là cần thiết nhằm bù trừ cho tình trạng chậm thải trừ thuốc. Phương pháp lọc máu có thể loại bỏ hoạt chất này ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả. Độ thanh thải creatinin Thời gian bán thải (T1/2) Khuyến cáo về liều dùng > 30 ml/phút/1,73 m 1,4 - 2,4 giờ Giữ nguyên liều chuẩn, không cần điều chỉnh (từ 125mg đến 500 mg x 2 lần/ngày) 10 - 29 ml/phút /1,73 m 4,6 giờ Sử dụng liều chuẩn của cá nhân, giãn cách mỗi 24 giờ <10 ml/phút /1,73 m 16,8 giờ Sử dụng liều chuẩn của cá nhân, giãn cách mỗi 48 giờ Trong thời gian lọc máu 2 - 4 giờ Bổ sung thêm một liều chuẩn cá nhân vào thời điểm kết thúc mỗi đợt lọc máu Bệnh nhân suy giảm chức năng gan Hiện tại chưa có số liệu lâm sàng trên nhóm đối tượng này. Do thận là con đường bài tiết chính của Cefuroxim, các rối loạn tại gan được dự đoán không gây ảnh hưởng tới quá trình dược động học của thuốc. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của từng cá nhân. Người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc các nhân viên y tế để có chỉ định phù hợp nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện cấp tính: Tình trạng quá liều có nguy cơ gây ra các tổn thương thần kinh nghiêm trọng như bệnh não, co giật hoặc rơi vào hôn mê. Những phản ứng này rất dễ xảy ra ở người suy thận nếu không được giảm liều phù hợp. Biện pháp can thiệp: Có thể làm giảm nồng độ Cefuroxim trong tuần hoàn bằng phương pháp thẩm phân phúc mạc hoặc lọc máu. Thầy thuốc cần xem xét đến các yếu tố như việc dùng quá liều phối hợp nhiều thuốc, hiện tượng tương tác thuốc và sự biến đổi dược động học của bệnh nhân. Cần thực hiện các biện pháp bảo vệ đường thở, hỗ trợ hô hấp và bù dịch cho người bệnh. Nếu xuất hiện cơn co giật, phải lập tức ngừng thuốc và áp dụng các liệu pháp chống co giật phù hợp. Dù lọc máu giúp loại bỏ bớt hoạt chất ra khỏi tuần hoàn, việc can thiệp chủ yếu vẫn là điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng. Liều dùng phù hợp Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã cận kề với lần dùng thuốc tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần chủ động nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định thuốc Efodin 125 cho các đối tượng sau: Người có cơ địa dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Cefuroxim hay bất kỳ thành phần tá dược nào cấu thành sản phẩm. Bệnh nhân từng ghi nhận tiền sử dị ứng với nhóm kháng sinh thuộc họ cephalosporin. Người có tiền sử gặp phản ứng dị ứng thể nặng (chẳng hạn như sốc phản vệ) khi điều trị bằng các nhóm kháng sinh betalactam khác (bao gồm carbapenems, penicillin và monobactam). Cảnh báo và thận trọng Phản ứng quá mẫn Nguy cơ dị ứng chéo có thể xảy ra, do đó cần đặc biệt cẩn trọng khi kê đơn cho những người từng bị dị ứng với penicillin hoặc các thuốc khác thuộc nhóm betalactam. Tương tự các thuốc kháng sinh nhóm betalactam khác, những phản ứng dị ứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng đã được ghi nhận trên lâm sàng. Khi xuất hiện các biểu hiện quá mẫn nặng, cần lập tức dừng liệu trình Cefuroxim và triển khai ngay các biện pháp cấp cứu y tế phù hợp. Trước lúc bắt đầu dùng thuốc, việc khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với Cefuroxim , cephalosporin hoặc các kháng sinh betalactam khác là bắt buộc. Cần hết sức lưu ý khi chỉ định Cefuroxim cho nhóm đối tượng có tiền sử dị ứng mức độ nặng với các tác nhân betalactam. Phản ứng Jarisch-Herxheimer Hiện tượng Jarisch-Herxheimer đã được ghi nhận xuất hiện sau khi người bệnh dùng Cefuroxim axetil để điều trị bệnh Lyme. Phản ứng này xảy ra do hoạt tính diệt khuẩn trực tiếp của Cefuroxim axetil đối với xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi (tác nhân gây bệnh Lyme). Y bác sĩ cần giải thích trước cho bệnh nhân biết đây là một hệ quả thông thường, có thể tự thuyên giảm trong quá trình điều trị bệnh Lyme bằng kháng sinh. Sự tăng sinh của các vi sinh vật không nhạy cảm Việc dùng Cefuroxim axetil có thể tạo điều kiện cho nấm Candida phát triển quá mức tương tự như các loại kháng sinh khác. Nếu kéo dài thời gian điều trị, các vi sinh vật không nhạy cảm khác (như Clostridium difficile và Enterococci) có thể bùng phát, đòi hỏi phải tạm ngừng liệu trình thuốc. Tình trạng viêm đại tràng và viêm đại tràng giả mạc đã được báo cáo khi dùng hầu hết các loại kháng sinh, bao gồm cả Cefuroxim , với mức độ tiến triển từ nhẹ cho đến nguy hiểm tính mạng. Do đó, việc chẩn đoán phân biệt tình trạng này ở những người bị tiêu chảy trong hoặc sau khi dùng Cefuroxim là cực kỳ quan trọng. Khi đó, cần cân nhắc ngừng thuốc Cefuroxim và áp dụng phác đồ điều trị đặc hiệu đối với Clostridium difficile. Tuyệt đối không được dùng các thuốc có tác dụng ức chế nhu động ruột trong trường hợp này. Tác động tới các kết quả xét nghiệm Hoạt chất Cefuroxim có thể khiến xét nghiệm Coombs cho kết quả dương tính giả, gây ảnh hưởng đến quá trình phản ứng chéo của máu. Ngoài ra, phương pháp xét nghiệm ferricyanide có thể cho kết quả âm tính giả đối với nồng độ đường huyết. Vì vậy, các bác sĩ khuyến cáo nên ứng dụng phương pháp hexokinase hoặc glucose oxidase để đo lượng đường trong máu/huyết tương cho người bệnh đang dùng cốm Efodyl. Cảnh báo liên quan đến tá dược Trong công thức thuốc có chứa sucrose và sucralose. Những người mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như không dung nạp fructose, thiếu hụt men lactase Lapp, không dung nạp galactose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt men sucrase-isomaltase tuyệt đối không được sử dụng sản phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt và đau đầu. Do đó, người dùng được khuyến cáo không nên điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các thiết bị máy móc trong thời gian điều trị. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu lâm sàng về việc dùng Cefuroxim ở thai phụ hiện còn rất hạn chế. Mặc dù các thử nghiệm trên động vật không cho thấy tác động bất lợi nào đến quá trình mang thai, sự phát triển của bào thai, việc sinh nở hay sự tăng trưởng của trẻ sau sinh, nhưng chỉ nên kê đơn Efodyl cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được chứng minh vượt trội hơn hẳn các nguy cơ có thể xảy ra. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng nhỏ hoạt chất Cefuroxim có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Ở liều điều trị thông thường, các phản ứng bất lợi rất hiếm khi xảy ra, tuy nhiên vẫn không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ trẻ bị tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc. Việc sử dụng Efodyl cho người mẹ đang cho con bú chỉ được tiến hành sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Tương tác với thuốc khác Các nhóm thuốc có tác dụng làm giảm độ acid trong dạ dày có thể khiến sinh khả dụng của Cefuroxim axetil bị suy giảm so với khi uống lúc đói, đồng thời làm mất đi hiệu quả tăng cường hấp thu thuốc sau bữa ăn. Hoạt chất Cefuroxim axetil có khả năng gây ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột, từ đó làm giảm quá trình tái hấp thu oestrogen và làm suy giảm hiệu lực của các thuốc tránh thai đường uống khi dùng kết hợp. Việc dùng đồng thời Probenecid sẽ làm giảm tốc độ đào thải của Cefuroxim qua thận, dẫn đến tăng đáng kể nồng độ đỉnh trong huyết tương, diện tích dưới đường cong (AUC) cũng như kéo dài thời gian bán thải của Cefuroxim . Nguy cơ gây độc cho thận có thể gia tăng nếu phối hợp chung Cefuroxim với các thuốc lợi tiểu mạnh (như furosemide) hoặc nhóm kháng sinh aminoglycosid. Chỉ số INR (tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế) có thể tăng lên khi dùng đồng thời thuốc với các chất chống đông máu đường uống.

Mô tả chi tiết

Cốm Efodyl 125mg Merap là gì? Hoạt chất Cefuroxim là thành phần chủ chốt cấu thành nên thuốc Efodyl 125. Nhờ sự hiện diện của hoạt chất này, sản phẩm mang lại hiệu quả cao trong việc loại bỏ các tác nhân gây bệnh đối với những trường hợp bị nhiễm khuẩn bởi các chủng vi khuẩn còn nhạy cảm với thuốc.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.