← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Cốm pha hỗn dịch uống Efodyl Cefuroxim 250mg Merap điều trị nhiễm khuẩn (20 gói)

Cốm pha hỗn dịch uống Efodyl Cefuroxim 250mg Merap là gì? Efodyl 250 là thuốc cốm pha hỗn dịch uống do Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap sản xuất. Với thành phần hoạt chất chính là Cefuroxim (tồn tại dưới dạng Cefuroxim axetil), sản phẩm này được các bác sĩ chỉ định trong việc loại bỏ các tình trạng nhiễm khuẩn mức độ từ nhẹ đến trung bình, gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.

Thương hiệu
Xisat
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110087024
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Merap Group

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Cốm pha hỗn dịch uống Efodyl Cefuroxim 250mg Merap Chỉ định sử dụng Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Efodyl 250 được sử dụng để loại bỏ các tình trạng nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình gây ra bởi những chủng vi khuẩn nhạy cảm, cụ thể: Bệnh lý đường hô hấp trên: Các ổ nhiễm khuẩn tại khu vực tai - mũi - họng như viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan cùng với viêm họng hầu. Bệnh lý đường hô hấp dưới: Tình trạng viêm phổi, viêm phế quản cấp tính và các đợt bùng phát cấp của viêm phế quản mạn tính. Bệnh lý đường niệu - sinh dục: Tình trạng viêm bể thận, viêm bàng quang cùng với viêm niệu đạo. Bệnh lý da và mô mềm chưa có biến chứng: Xuất hiện nhọt, bệnh mủ da hoặc chốc lở. Bệnh lậu: Tình trạng viêm cổ tử cung và viêm niệu đạo cấp tính không biến chứng do lậu cầu khuẩn gây ra. Bệnh Lyme: Áp dụng điều trị trong giai đoạn đầu của bệnh. Đối với những ca nhiễm khuẩn mức độ nặng, việc chuyển đổi từ kháng sinh đường tiêm (cefuroxime natri) sang kháng sinh đường uống (cefuroxime axetil) cần được xem xét khi thể trạng của người bệnh đã ổn định (thường sau khoảng 48 – 72 giờ điều trị bằng đường tiêm). Sản phẩm Efodyl phù hợp dùng cho người lớn cùng trẻ nhỏ có độ tuổi từ 3 tháng trở lên. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Nhóm dược lý trị liệu: Thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 2. Mã ATC: J01DC02 Cơ chế tác dụng Hoạt chất cefuroxime axetil tồn tại dưới dạng tiền chất và chưa sở hữu hoạt tính kháng khuẩn khi chưa biến đổi. Sau khi vào cơ thể, enzym esterase sẽ thủy phân chất này để giải phóng ra Cefuroxime hoạt động. Cefuroxime tiêu diệt các vi khuẩn đang trong pha nhân đôi và tăng trưởng bằng cách ngăn chặn quá trình hình thành vách tế bào của chúng. Hoạt chất này liên kết với các protein gắn penicillin (PBP) - nhóm protein cấu tạo nên màng tế bào và đóng vai trò xúc tác cho bước cuối của việc tổng hợp vách. Sự liên kết này làm vách tế bào vi khuẩn bị suy yếu, dễ vỡ dưới áp lực thẩm thấu. Phổ kháng khuẩn của thuốc được quyết định bởi mức độ ái lực của Cefuroxime đối với các loại PBP khác nhau. Cơ chế kháng thuốc Sự đề kháng của vi khuẩn đối với cefuroxim có thể hình thành qua một hoặc nhiều con đường sau: Vi khuẩn tiết ra các enzym beta-lactamase để phân hủy cefuroxim, bao gồm các beta-lactamase phổ rộng (ESBLs) và enzym AmpC có ở một số chủng vi khuẩn Gram âm hiếu khí. Các protein gắn penicillin bị giảm khả năng liên kết với cefuroxim. Màng tế bào vi khuẩn Gram âm giảm tính thấm, cản trở cefuroxim tiếp cận các protein gắn penicillin bên trong. Hệ thống bơm chủ động đẩy thuốc ra ngoài tế bào vi khuẩn. Những chủng đã đề kháng với các cephalosporin đường tiêm khác thường cũng sẽ kháng lại cefuroxime. Tùy thuộc vào cơ chế kháng thuốc cụ thể, các vi khuẩn đã kháng penicillin vẫn có thể nhạy cảm hoặc đã kháng lại cefuroxime. Phổ kháng khuẩn Mức độ đề kháng của các chủng vi khuẩn có sự khác biệt theo thời gian và khu vực địa lý. Việc nắm bắt thông tin kháng thuốc tại địa phương là rất cần thiết, đặc biệt khi xử lý các ca nhiễm khuẩn nặng. Hiệu quả in vitro của cefuroxim thường được ghi nhận trên các nhóm vi khuẩn sau: Các chủng vi khuẩn nhạy cảm: Vi khuẩn Gram dương hiếu khí: Staphylococcus aureus (chủng nhạy cảm methicillin), các Staphylococcus không tạo coagulase (chủng nhạy cảm methicillin), Streptococcus pyogenes, Streptococcus agalactiae. Vi khuẩn Gram âm hiếu khí: Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Moraxella catarrhalis. Xoắn khuẩn: Borrelia burgdorferi. Các chủng vi khuẩn có thể gặp vấn đề do kháng thuốc thu nhận: Vi khuẩn Gram dương hiếu khí: Streptococcus pneumoniae. Vi khuẩn Gram âm hiếu khí: Citrobacter freundii, Enterobacter aerogenes, Enterobacter cloacae, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, các loài Proteus spp. (ngoại trừ P. vulgaris), các loài Providencia spp. Vi khuẩn Gram dương kỵ khí: Các loài Peptostreptococcus spp., các loài Propionibacterium spp. Vi khuẩn Gram âm kỵ khí: Các loài Fusobacterium spp., các loài Bacteroides spp. Các chủng vi khuẩn vốn đã kháng thuốc: Vi khuẩn Gram dương hiếu khí: Enterococcus faecalis, Enterococcus faecium. Vi khuẩn Gram âm hiếu khí: Các loài Acinetobacter spp., các loài Campylobacter spp., Morganella morganii, Proteus vulgaris, Pseudomonas aeruginosa, Serratia marcescens. Vi khuẩn Gram âm kỵ khí: Bacteroides fragilis. Các tác nhân khác: Các loài Chlamydia spp., các loài Mycoplasma spp., các loài Legionella spp. Mọi chủng S. aureus đã kháng methicillin đều có khả năng kháng lại cefuroxime. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Sau khi uống, hoạt chất cefuroxime axetil được hấp thu qua đường tiêu hóa, nhanh chóng bị thủy phân tại niêm mạc ruột và trong máu để giải phóng Cefuroxime vào hệ tuần hoàn. Quá trình hấp thu đạt hiệu quả cao nhất khi người bệnh uống thuốc ngay sau bữa ăn. So với dạng viên nén, dạng hỗn dịch có tốc độ hấp thu cefuroxime chậm hơn, dẫn đến nồng độ cực đại trong huyết thanh thấp hơn, thời gian đạt đỉnh kéo dài hơn và sinh khả dụng toàn thân bị giảm khoảng 4% đến 17% . Phân bố Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương dao động trong khoảng từ 33% đến 50% tùy thuộc vào phương pháp đo lường. Nghiên cứu trên 12 người tình nguyện khỏe mạnh uống một liều viên nén cefuroxime axetil 500 mg cho thấy thể tích phân bố biểu kiến là 50 lít (hệ số biến thiên CV% = 28% ). Nồng độ hoạt chất vượt ngưỡng ức chế tối thiểu đối với các tác nhân gây bệnh thông thường có thể đạt được tại các vị trí: mô amidan, xoang, niêm mạc phế quản, xương, dịch màng phổi, dịch khớp, hoạt dịch, dịch kẽ, mật, đờm và thủy dịch. Khi màng não bị viêm, cefuroxime có khả năng đi qua hàng rào máu - não. Chuyển hóa Hoạt chất cefuroxime không bị chuyển hóa trong cơ thể. Thải trừ Thời gian bán thải của thuốc trong huyết thanh kéo dài từ 1 đến 1,5 giờ. Thuốc được đào thải qua cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết ở ống thận. Chỉ số thanh thải thận được ghi nhận trong khoảng từ 125 đến 148 ml /phút/1,73 m². Các đối tượng bệnh nhân đặc biệt Giới tính: Không phát hiện sự khác biệt về các thông số dược động học của cefuroxime giữa nam giới và nữ giới. Người cao tuổi: Không cần áp dụng các lưu ý đặc biệt đối với người cao tuổi có chức năng thận bình thường khi dùng liều không quá 1 g /ngày. Do nhóm đối tượng này có nguy cơ cao bị suy giảm chức năng thận, việc điều chỉnh liều lượng cần dựa trên mức độ hoạt động của thận. Trẻ em: Trẻ nhỏ trên 3 tháng tuổi và trẻ sơ sinh có các đặc tính dược động học tương tự như ở người lớn. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về việc dùng cefuroxime axetil cho trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi. Người suy giảm chức năng thận: Mức độ an toàn và hiệu quả của cefuroxime axetil trên bệnh nhân suy thận vẫn chưa được xác định cụ thể. Vì cefuroxime được đào thải chủ yếu qua thận, những người bị suy giảm chức năng thận nặng (độ thanh thải creatinine Clcr < 30 ml /phút) cần phải giảm liều dùng để tương thích với tốc độ bài tiết của cơ thể. Hoạt chất này có thể được loại bỏ hiệu quả bằng phương pháp lọc máu. Người suy giảm chức năng gan: Chưa có dữ liệu nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân này. Do thận là đường thải trừ chính của cefuroxime, tình trạng suy gan được dự đoán không gây ảnh hưởng tới các đặc tính dược động học của thuốc. Tương quan dược động học/dược lực học Tương tự các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin, chỉ số dược động học - dược lực học quan trọng nhất liên quan đến hiệu quả điều trị in vivo là tỷ lệ phần trăm thời gian giữa các liều dùng (%T) mà nồng độ thuốc tự do duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (%T>MIC) của Cefuroxime đối với từng chủng vi khuẩn mục tiêu.

Thành phần

Thành phần của Cốm pha hỗn dịch uống Efodyl Cefuroxim 250mg Merap Trong mỗi 1 gói sản phẩm có chứa hoạt chất chính là Cefuroxime với hàm lượng 250mg .

Cách dùng

Cách dùng Cốm pha hỗn dịch uống Efodyl Cefuroxim 250mg Merap Hướng dẫn cách sử dụng Để cơ thể hấp thụ hoạt chất một cách tốt nhất, người bệnh nên dùng thuốc cùng thời điểm với bữa ăn. Quy trình hòa tan bột cốm thành hỗn dịch: Trút toàn bộ lượng bột trong gói vào một chiếc ly sạch. Rót thêm một lượng nước lọc khoảng 10 ml hoặc nhiều hơn (tránh dùng nước sôi hay nước ấm nóng). Thể tích nước này có thể ước lượng tương đối, cốt sao cho người bệnh uống hết toàn bộ lượng thuốc đã hòa tan. Dùng thìa khuấy đều tay rồi uống ngay sau khi pha. Liều dùng phù hợp Thông thường, một liệu trình điều trị bằng kháng sinh này sẽ kéo dài trong vòng 7 ngày (dao động từ 5 đến 10 ngày). Dành cho người trưởng thành và trẻ nhỏ có cân nặng trên 40 kg Bệnh lý chỉ định Liều lượng áp dụng Nhiễm trùng xoang cấp tính do vi khuẩn, viêm họng hoặc viêm amidan cấp 250mg x 2 lần/ngày Viêm tai giữa thể cấp tính 500mg x 2 lần/ngày Đợt bùng phát cấp của bệnh viêm phế quản mạn 500mg x 2 lần/ngày Nhiễm trùng bàng quang 250mg x 2 lần/ngày Viêm bể thận 250mg x 2 lần/ngày Nhiễm khuẩn ngoài da và tổ chức liên kết dưới da chưa có biến chứng 250mg x 2 lần/ngày Bệnh Lyme 500mg x 2 lần/ngày, duy trì từ 10 đến 21 ngày (trung bình 14 ngày) Dành cho trẻ nhỏ có cân nặng dưới 40 kg Bệnh lý chỉ định Liều lượng áp dụng Nhiễm trùng xoang cấp tính do vi khuẩn, viêm họng hoặc viêm amidan cấp Tính theo cân nặng: 10mg/kg x 2 lần/ngày (giới hạn tối đa không quá 125mg x 2 lần/ngày) Bệnh nhi từ hai tuổi trở lên bị viêm tai giữa hoặc gặp tình trạng nhiễm khuẩn nặng tại các cơ quan phù hợp Tính theo cân nặng: 15mg/kg x 2 lần/ngày (giới hạn tối đa không quá 250mg x 2 lần/ngày) Nhiễm trùng bàng quang Tính theo cân nặng: 15mg/kg x 2 lần/ngày (giới hạn tối đa không quá 250mg x 2 lần/ngày) Viêm bể thận Tính theo cân nặng: 15mg/kg x 2 lần/ngày (giới hạn tối đa không quá 250mg x 2 lần/ngày), duy trì trong 10 đến 14 ngày Nhiễm khuẩn ngoài da và tổ chức liên kết dưới da chưa có biến chứng Tính theo cân nặng: 15mg/kg x 2 lần/ngày (giới hạn tối đa không quá 250mg x 2 lần/ngày) Bệnh Lyme Tính theo cân nặng: 15mg/kg x 2 lần/ngày (giới hạn tối đa không quá 250mg x 2 lần/ngày), duy trì từ 10 đến 21 ngày (trung bình 14 ngày) Mức độ an toàn cùng hiệu lực điều trị của thuốc đối với trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi vẫn chưa được xác định rõ ràng. Cần lưu ý rằng dạng viên nén và dạng cốm pha hỗn dịch chứa Cefuroxime axetil không có tính tương đương sinh học, vì vậy không được tự ý quy đổi thay thế trực tiếp theo tỷ lệ mg/mg. Đối với nhóm trẻ nhỏ (từ 3 tháng tuổi trở lên) có cân nặng dưới 40 kg, việc kê đơn cần căn cứ vào số tuổi hoặc cân nặng thực tế. Liều thông thường cho trẻ từ 3 tháng đến 18 tuổi đối với đa số các dạng nhiễm khuẩn là 10mg/kg x 2 lần/ngày, khống chế tối đa 250mg mỗi ngày. Khi điều trị viêm tai giữa hoặc các thể nhiễm trùng nặng hơn, mức liều được khuyên dùng là 15mg/kg x 2 lần/ngày, khống chế tối đa 500mg mỗi ngày. Bảng tra cứu liều lượng 10 mg/kg (áp dụng cho phần lớn các trường hợp nhiễm khuẩn thông thường): Độ tuổi Liều lượng tính theo mg x 2 lần/ngày Lượng gói cốm tương ứng Trẻ từ 3 tháng đến 6 tháng 40 đến 60 - Trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi 60 đến 120 - Trẻ từ 2 tuổi đến 18 tuổi 125 ½ Bảng tra cứu liều lượng 15 mg/kg (áp dụng cho viêm tai giữa và các nhiễm khuẩn mức độ nặng hơn): Độ tuổi Liều lượng tính theo mg x 2 lần/ngày Lượng gói cốm tương ứng Trẻ từ 3 tháng đến 6 tháng 60 đến 90 - Trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi 90 đến 180 1/2 Trẻ từ 2 tuổi đến 18 tuổi 180 đến 250 ½ đến 1 Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của Cefuroxime axetil trên nhóm đối tượng này. Do thận là con đường đào thải chính của Cefuroxime, việc giảm liều lượng là bắt buộc đối với người suy thận nhằm tránh hiện tượng tích lũy thuốc do chậm thải trừ. Phương pháp lọc máu có thể loại bỏ hoạt chất này ra khỏi tuần hoàn một cách hiệu quả. Chỉ số thanh thải creatinin Thời gian bán thải (T1/2) Khuyến cáo về liều lượng > 30 ml/phút/1,73 m 2 1,4 - 2,4 giờ Giữ nguyên liều thông thường (dao động từ 125mg đến 500 mg x 2 lần/ngày) 10 - 29 ml/phút /1,73 m 2 4,6 giờ Sử dụng liều tiêu chuẩn, giãn cách mỗi 24 giờ <10 ml/phút /1,73 m 2 16,8 giờ Sử dụng liều tiêu chuẩn, giãn cách mỗi 48 giờ Người bệnh đang trong đợt lọc máu 2 - 4 giờ Bổ sung thêm một liều tiêu chuẩn ngay sau khi kết thúc mỗi buổi lọc máu Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan Chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng trên nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, do Cefuroxime được bài tiết chủ yếu qua đường thận nên các rối loạn tại gan được dự đoán không gây biến động đến quá trình dược động học của thuốc. Khuyến cáo: Các thông tin về liều lượng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được cá nhân hóa dựa trên thể trạng cụ thể và tiến triển của bệnh lý. Người bệnh cần tham vấn ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ chuyên môn để có chỉ định phù hợp nhất. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện cấp tính: Việc tích lũy thuốc quá mức có thể gây ra các tổn thương thần kinh nghiêm trọng như hội chứng bệnh não, xuất hiện cơn co giật hoặc rơi vào trạng thái hôn mê. Nguy cơ này đặc biệt cao ở những người suy thận không được điều chỉnh giảm liều phù hợp. Biện pháp can thiệp: Để làm giảm nhanh nồng độ Cefuroxime trong máu, bác sĩ có thể chỉ định kỹ thuật thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc. Trong quá trình cấp cứu, cần đánh giá toàn diện nguy cơ ngộ độc phối hợp nhiều loại thuốc, các tương tác thuốc có thể xảy ra và sự thay đổi dược động học của bệnh nhân. Cần ưu tiên bảo vệ đường thở, hỗ trợ hô hấp nhân tạo và bù dịch kịp thời. Nếu bệnh nhân xuất hiện co giật, phải lập tức ngừng thuốc và có thể can thiệp bằng các thuốc chống co giật phù hợp. Dù lọc máu giúp đào thải bớt lượng thuốc dư thừa, việc điều trị chủ yếu vẫn tập trung vào nâng đỡ thể trạng và giải quyết các triệu chứng phát sinh. Liều dùng phù hợp Nếu quên uống một liều, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã cận kề với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần chủ động tìm hiểu kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Efodyl 250 cho các đối tượng sau: Người có cơ địa dị ứng với hoạt chất Cefuroxime hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với nhóm kháng sinh cephalosporin. Người từng gặp phản ứng dị ứng mức độ nặng (như sốc phản vệ) khi điều trị bằng các kháng sinh khác thuộc nhóm betalactam (bao gồm carbapenems, monobactam và penicillin). Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ dị ứng và phản ứng quá mẫn Do khả năng xảy ra dị ứng chéo, những người có tiền sử mẫn cảm với penicillin hoặc các betalactam khác cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc. Tương tự các thuốc nhóm betalactam, hoạt chất này có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Nếu xuất hiện dấu hiệu quá mẫn nặng, cần lập tức ngừng sử dụng Cefuroxime và tiến hành cấp cứu kịp thời. Trước khi kê đơn, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh với Cefuroxime , cephalosporin hoặc các betalactam khác. Việc dùng thuốc cho người có tiền sử dị ứng nặng với nhóm betalactam đòi hỏi sự giám sát y tế chặt chẽ. Phản ứng Jarisch-Herxheimer Khi dùng Cefuroxime axetil để điều trị bệnh Lyme, người bệnh có thể gặp phản ứng Jarisch-Herxheimer. Hiện tượng này xảy ra do tác động diệt khuẩn của thuốc lên xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi gây bệnh Lyme. Bệnh nhân không nên quá lo lắng vì đây là phản ứng thông thường, có thể tự thuyên giảm trong quá trình điều trị bằng kháng sinh. Nguy cơ bội nhiễm vi sinh vật không nhạy cảm Việc dùng Cefuroxime axetil kéo dài có thể tạo điều kiện cho nấm Candida và các vi khuẩn không nhạy cảm khác (như Clostridium difficile hay Enterococci) phát triển quá mức. Trong trường hợp này, việc tạm dừng liệu trình điều trị có thể được chỉ định. Tình trạng viêm đại tràng và viêm đại tràng giả mạc (từ nhẹ đến nguy hiểm tính mạng) đã được ghi nhận ở người dùng kháng sinh, bao gồm cả Cefuroxime . Do đó, cần đặc biệt lưu ý chẩn đoán này nếu người bệnh bị tiêu chảy trong hoặc sau khi dùng thuốc. Khi đó, nên ngừng Cefuroxime và áp dụng phác đồ điều trị đặc hiệu cho Clostridium difficile, tuyệt đối không dùng các thuốc có tác dụng giảm nhu động ruột. Tác động đến kết quả xét nghiệm Hoạt chất Cefuroxime có thể khiến xét nghiệm Coombs cho kết quả dương tính giả, gây ảnh hưởng đến quá trình phản ứng chéo của máu. Ngoài ra, phương pháp xét nghiệm ferricyanide có thể cho kết quả âm tính giả về nồng độ đường huyết. Vì vậy, khuyến cáo dùng phương pháp hexokinase hoặc glucose oxidase để đo lượng đường trong máu/huyết tương cho người đang dùng Efodyl. Cảnh báo về thành phần tá dược Do công thức thuốc có chứa sucrose và sucralose, những người mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như kém hấp thu glucose-galactose, thiếu hụt men lactase Lapp, không dung nạp fructose hoặc galactose, hoặc thiếu hụt men sucrase-isomaltase không được sử dụng sản phẩm này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ là chóng mặt và đau đầu. Do đó, người bệnh nên tránh tự lái xe hoặc điều khiển máy móc trong thời gian dùng thuốc. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu lâm sàng về việc dùng Cefuroxime cho thai phụ còn rất hạn chế. Mặc dù các thử nghiệm trên động vật không cho thấy tác động xấu đến thai nhi, quá trình sinh nở hay sự phát triển của trẻ sau sinh, nhưng chỉ nên dùng Efodyl cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được chứng minh vượt trội hơn hẳn các nguy cơ có thể xảy ra. Sử dụng khi đang cho con bú Một lượng nhỏ Cefuroxime có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Dù các phản ứng phụ ở liều điều trị rất hiếm gặp, nhưng vẫn không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ trẻ bị tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc. Việc sử dụng Efodyl cho người mẹ đang cho con bú cần có sự đánh giá kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ từ bác sĩ. Tương tác với thuốc khác Các thuốc làm giảm độ acid trong dạ dày sẽ làm giảm sinh khả dụng của Cefuroxime axetil, đồng thời làm mất tác dụng tăng cường hấp thu thuốc sau bữa ăn. Cefuroxime axetil có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, dẫn đến giảm hấp thu oestrogen và làm suy giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai đường uống dùng cùng lúc. Dùng chung với Probenecid sẽ làm giảm khả năng đào thải Cefuroxime qua thận, khiến nồng độ đỉnh, diện tích dưới đường cong (AUC) và thời gian bán thải của Cefuroxime tăng lên đáng kể. Nguy cơ độc với thận sẽ gia tăng nếu phối hợp Cefuroxime với các thuốc lợi tiểu mạnh (như furosemide) hoặc nhóm kháng sinh aminoglycosid. Sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông máu đường uống có thể làm tăng chỉ số INR của người bệnh.

Mô tả chi tiết

Cốm pha hỗn dịch uống Efodyl Cefuroxim 250mg Merap là gì? Efodyl 250 là thuốc cốm pha hỗn dịch uống do Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap sản xuất. Với thành phần hoạt chất chính là Cefuroxim (tồn tại dưới dạng Cefuroxim axetil), sản phẩm này được các bác sĩ chỉ định trong việc loại bỏ các tình trạng nhiễm khuẩn mức độ từ nhẹ đến trung bình, gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.