Thuốc Eskafolvit Capsule Eskayef phòng và điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt (15 vỉ x 6 viên)
Thuốc Eskafolvit Capsule Eskayef phòng và là gì? Thuốc Eskafolvit Capsule Eskayef phòng và là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty ESKAYEF. Chế phẩm này là sự kết hợp của các thành phần bao gồm Ferrous sulfate anhydrous, Acid folic, Thiamin, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamide và Vitamin C. Thuốc được chỉ định nhằm điều trị tình trạng thiếu máu do thiếu hụt sắt, đồng thời dự phòng nguy cơ thiếu sắt và thiếu hụt acid folic, đặc biệt hướng tới đối tượng phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ.
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VN-16693-13
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Eskayef Bangladesh Limited - Bangladesh.
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Eskafolvit Capsule Eskayef phòng và Chỉ định sử dụng Thiếu máu do thiếu sắt. Thiếu sắt và thiếu acid folic ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (dự phòng). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Sắt đóng vai trò cốt lõi trong quá trình tổng hợp hemoglobin, myoglobin cùng enzym hô hấp tế bào cytochrome C. Hoạt chất Ferrous sulfate giúp bù đắp lượng sắt thiếu hụt cho cơ thể, hỗ trợ khắc phục tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, đặc biệt cần thiết cho phụ nữ mang thai và nữ giới trong độ tuổi sinh sản. Acid folic là một vitamin nhóm B, khi vào cơ thể sẽ khử thành tetrahydrofolat - coenzym tham gia vào nhiều chu trình chuyển hóa, nổi bật là tổng hợp nucleotid nhân purin hoặc pyrimidin, tác động trực tiếp đến quá trình tổng hợp DNA. Dưới sự hỗ trợ của Vitamin C, acid folic chuyển đổi thành leucovorin để phục vụ tổng hợp DNA và RNA. Đây là yếu tố bắt buộc để tạo hồng cầu bình thường và tổng hợp nucleoprotein, đồng thời tham gia biến đổi acid amin. Tình trạng thiếu hụt acid folic sẽ dẫn đến bệnh lý thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ. Acid Ascorbic (Vitamin C) đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành collagen, tái tạo mô và tham gia các phản ứng oxy hóa - khử. Hoạt chất này can thiệp vào quá trình chuyển hóa của phenylalanin, tyrosin, acid folic, norepinephrin, histamin, sắt cùng nhiều hệ enzym chuyển hóa thuốc; hỗ trợ sử dụng carbohydrat, tổng hợp lipid, protein, nâng cao miễn dịch, tăng đề kháng và bảo vệ sự bền vững của mạch máu. Thiếu hụt Vitamin C gây ra bệnh scorbut với các biểu hiện tổn thương collagen, chậm lành vết thương, răng cấu tạo kém, vỡ mao mạch gây xuất huyết, bầm tím hoặc chảy máu nướu răng. Bổ sung Vitamin C giúp đẩy lùi hoàn toàn các triệu chứng này. Thiamin hầu như không thể hiện hoạt tính dược lý ở liều cao. Dạng hoạt động sinh lý của nó là thiamin pyrophosphat, hoạt động như một coenzym chuyển hóa carbohydrat để khử carboxyl của các alpha - cetoacid và hỗ trợ sử dụng pentose. Thiếu hụt thiamin gây bệnh tê phù (beriberi) với biểu hiện thần kinh ngoại biên ở thể nhẹ, hoặc rối loạn tâm thần, trầm cảm, suy giảm trí nhớ nghiêm trọng trong bệnh não Wernicke và hội chứng Korsakoff nếu không điều trị kịp thời. Riboflavin sau khi uống được chuyển hóa thành hai coenzym hoạt động là flavin mononucleotid (FMN) và flavin adenin dinucleotid (FAD), cần thiết cho hô hấp mô, hoạt hóa pyridoxin, chuyển hóa tryptophan thành niacin và duy trì sự toàn vẹn của hồng cầu. Thiếu hụt riboflavin dẫn đến sần rám da, chốc mép, nứt môi, viêm lưỡi và viêm miệng. Pyridoxin Hydrochlorid (Vitamin B6) tồn tại dưới các dạng pyridoxal, pyridoxin và pyridoxamin. Khi vào cơ thể, chúng chuyển thành pyridoxal phosphat và pyridoxamin phosphate, đóng vai trò coenzym chuyển hóa protein, glucid, lipid, đồng thời tham gia tổng hợp acid gamma - aminobutyric (GABA) trong hệ thần kinh trung ương và tổng hợp hemoglobin. Nicotinamid hoạt động trong cơ thể dưới dạng nicotinamid adenin dinucleotid (NAD) hoặc nicotinamid adenin dinucleotid phosphat (NADP). Đây là các coenzym xúc tác phản ứng oxy hóa - khử thiết yếu cho hô hấp tế bào, phân giải glycogen và chuyển hóa lipid. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sắt thông thường được hấp thu tại tá tràng và phần đầu hỗng tràng. Do sắt sulfat dễ gây kích ứng niêm mạc dạ dày nên được bào chế dưới dạng bao tan trong ruột. Khả năng hấp thu sắt giảm đi khi gặp các chất tạo phức hoặc chelat hóa trong ruột, và tăng lên khi có sự xuất hiện của acid hydrocloric hoặc Vitamin C. Sắt tích trữ trong cơ thể dưới dạng ferritin và hemosiderin. Khoảng 90% lượng sắt nạp vào cơ thể được đào thải qua phân. Tốc độ hấp thu phụ thuộc vào lượng sắt dự trữ (nhất là ferritin ở niêm mạc ruột) và tốc độ tạo hồng cầu. Việc phối hợp acid folic với sắt mang lại hiệu quả phòng ngừa thiếu máu hồng cầu khổng lồ tốt hơn cho thai phụ so với dùng đơn độc. Acid folic được giải phóng nhanh tại dạ dày, hấp thu chủ yếu ở đoạn đầu ruột non và phân bố nhanh đến các mô. Thuốc tích trữ phần lớn ở gan và tập trung nhiều trong dịch não tủy. Mỗi ngày có khoảng 4 - 5 microgam đào thải qua nước tiểu. Khi uống liều cao, lượng đào thải qua nước tiểu sẽ tăng lên tương ứng. Hoạt chất này có thể đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Vitamin C hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa bằng cơ chế tích cực, tuy nhiên quá trình này bị giới hạn khi dùng liều quá cao. Thử nghiệm lâm sàng cho thấy chỉ có 50% của liều uống 1,5 g Vitamin C được hấp thu thành công. Sự hấp thu có thể suy giảm ở người bị tiêu chảy hoặc mắc bệnh dạ dày - ruột. Khoảng 25% Vitamin C trong huyết tương liên kết với protein. Thuốc bị oxy hóa thuận nghịch thành acid dehydroascorbic, một phần chuyển hóa thành các chất không hoạt tính để thải qua nước tiểu. Khi lượng bổ sung vượt quá nhu cầu cơ thể (thường là trên 200 mg mỗi ngày), Vitamin C dư thừa sẽ nhanh chóng đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Thiamin được hấp thu qua đường tiêu hóa nhờ hệ vận chuyển tích cực phụ thuộc Na+, ở nồng độ cao sẽ khuếch tán thụ động. Sau khi hấp thu, thuốc phân bố vào hầu hết các mô và sữa mẹ. Ở người trưởng thành, khoảng 1 mg thiamin bị chuyển hóa hoàn toàn mỗi ngày trong các mô (đây là lượng tối thiểu cần thiết hàng ngày). Ở mức hấp thu này, thiamin hầu như không xuất hiện trong nước tiểu. Khi lượng hấp thu vượt quá nhu cầu tối thiểu, các mô sẽ bão hòa trước, sau đó lượng dư thừa được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu. Riboflavin hấp thu chủ yếu ở tá tràng, phân bố khắp các mô và sữa mẹ, dự trữ một lượng nhỏ tại gan, lách, thận, tim. Sau khi uống, khoảng 60% FAD và FMN liên kết với protein huyết tương. Thuốc đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi khi lượng dùng vượt quá nhu cầu, một phần nhỏ thải qua phân. Thẩm phân máu hoặc màng bụng có thể loại bỏ hoạt chất này nhưng tốc độ chậm hơn qua thận. Pyridoxin hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa (trừ người có hội chứng kém hấp thu), dự trữ chủ yếu ở gan, cơ và não. Thuốc thải trừ qua thận dưới dạng chuyển hóa, nếu dùng vượt quá nhu cầu hàng ngày sẽ đào thải dưới dạng chưa biến đổi. Nicotinamid hấp thu nhanh sau khi uống, phân bố rộng vào các mô và bài tiết qua sữa mẹ. Thời gian bán thải khoảng 45 phút. Thuốc chuyển hóa tại gan thành N - methylnicotinamid cùng các dẫn chất pyridon và nicotinuric. Ở liều thông thường, chỉ một lượng nhỏ đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu, tỷ lệ này sẽ tăng lên khi dùng liều cao.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Eskafolvit Capsule Eskayef phòng và Mỗi 1 viên nang chứa các thành phần hoạt chất với hàm lượng cụ thể như sau: Ferrous sulfate anhydrous: 150mg Acid folic: 0.5mg Thiamin: 2mg Riboflavin: 2mg Pyridoxin hydroclorid: 1mg Nicotinamide: 10mg Vitamin C: 50mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Eskafolvit Capsule Eskayef phòng và Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang dùng đường uống. Người bệnh cần uống nguyên viên thuốc cùng với một ly nước lọc đầy. Liều dùng phù hợp Người lớn: Sử dụng 1 viên mỗi ngày, nên uống trước bữa ăn hoặc tuân thủ theo chỉ định riêng của bác sĩ điều trị. Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng chế phẩm này cho đối tượng trẻ em. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể và tiến triển của bệnh lý dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện chưa có dữ liệu báo cáo cụ thể về các trường hợp quá liều khi sử dụng thuốc này. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hiện chưa có dữ liệu hướng dẫn cụ thể cho trường hợp quên liều.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức thuốc. Bệnh nhân bị thiếu máu ác tính hoặc thiếu máu tan huyết. Cảnh báo và thận trọng Trước khi bắt đầu điều trị thiếu máu, cần xác định rõ bản chất và tìm ra nguyên nhân gốc rễ gây ra tình trạng này. Không được sử dụng đơn độc hoạt chất acid folic để điều trị thiếu máu ác tính hoặc các dạng thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ khác phát sinh do thiếu hụt vitamin B12, vì đây là liệu pháp không đúng đích. Hàm lượng acid folic có trong các chế phẩm đa vitamin có thể làm lu mờ và che lấp các dấu hiệu nhận biết của tình trạng thiếu hụt vitamin B12. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện chưa có dữ liệu ghi nhận về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Do mức độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai chưa được thiết lập đầy đủ, chỉ nên cân nhắc sử dụng chế phẩm này trong thai kỳ khi thực sự có nhu cầu điều trị cần thiết. Sử dụng khi đang cho con bú Các hoạt chất trong thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, người mẹ nên tạm thời ngưng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này. Tương tác với thuốc khác Sử dụng đồng thời thuốc với các chất kháng acid chứa carbonat, magnesi trisilicat hoặc uống chung với nước chè có thể làm cản trở và giảm thiểu khả năng hấp thu sắt của cơ thể. Sắt có thể tạo phản ứng chelat hóa với nhóm tetracyclin, dẫn đến làm giảm hấp thu của cả hai thuốc khi dùng chung. Sử dụng đồng thời với chloramphenicol có thể làm chậm tiến trình đáp ứng điều trị của cơ thể đối với sắt. Các muối sắt làm giảm khả năng hấp thu, từ đó làm suy giảm sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của penicillamin, carbidopa/levodopa, methyldopa và các kháng sinh nhóm quinolon. Người bệnh không nên uống các chế phẩm chứa sắt cùng thời điểm hoặc trong vòng 2 giờ kể từ khi dùng các thuốc nêu trên. Việc ăn trứng hoặc uống sữa cùng lúc với thời điểm dùng thuốc sẽ làm giảm hiệu quả hấp thu sắt.
Mô tả chi tiết
Thuốc Eskafolvit Capsule Eskayef phòng và là gì? Thuốc Eskafolvit Capsule Eskayef phòng và là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty ESKAYEF. Chế phẩm này là sự kết hợp của các thành phần bao gồm Ferrous sulfate anhydrous, Acid folic, Thiamin, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamide và Vitamin C. Thuốc được chỉ định nhằm điều trị tình trạng thiếu máu do thiếu hụt sắt, đồng thời dự phòng nguy cơ thiếu sắt và thiếu hụt acid folic, đặc biệt hướng tới đối tượng phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.