← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén bao phim Flexidron 120mg điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp (3 vỉ x 10 viên)

Công dụng của Flexidron 120 Thuốc FLEXIDRON® 120 được chỉ định sử dụng cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 16 tuổi trở lên nhằm: Xoa dịu các biểu hiện lâm sàng do viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp và viêm cột sống dính khớp gây ra. Khống chế tình trạng đau và sưng viêm xuất phát từ đợt viêm khớp gout cấp tính. Xử lý các cơn đau cấp tính, bao gồm cả tình trạng đau bụng kinh vô căn. Giảm đau tạm thời ở mức độ trung bình cho người vừa trải qua phẫu thuật nha khoa. Việc chỉ định nhóm ức chế chọn lọc COX-2 cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên việc đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ của từng đối tượng cụ thể (tham khảo thêm ở phần "Chống chỉ định" và "Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc"). Dược lý Hoạt chất Etoricoxib là một tác nhân ức chế COX-2 bằng đường uống có hoạt lực mạnh mẽ và tính chọn lọc rất cao. Cơ chế hoạt động: Khi các mô bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, nồng độ cyclo-oxygenase (COX-2) tăng cao sẽ thúc đẩy quá trình tổng hợp prostaglandin – tác nhân chính truyền dẫn cảm giác đau và phản ứng viêm. Cơ chế trị liệu của Etoricoxib dựa trên việc ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp các prostaglandin này thông qua việc ức chế đặc hiệu COX-2. Ở ngưỡng nồng độ điều trị trong máu người, hoạt chất không gây ức chế COX-1. Dược động học Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, Etoricoxib được cơ thể hấp thu rất tốt với sinh khả dụng đạt xấp xỉ 100%. Khi duy trì liều 120mg với tần suất 1 lần mỗi ngày cho đến khi nồng độ thuốc ổn định, chỉ số nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax trung bình nhân đạt 3,6 mcg/mL) được ghi nhận sau khi uống lúc đói khoảng 1 giờ (Tmax). Giá trị AUC 0 - 24 giờ trung bình nhân đạt mức 37,8 mcg.giờ/mL. Trong phạm vi liều điều trị thực tế, các thông số dược động học của thuốc biến thiên theo mô hình tuyến tính. Việc dùng thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo không làm thay đổi tổng lượng hấp thu của liều 120mg Etoricoxib , dù tốc độ hấp thu có bị chậm lại (khiến Cmax giảm 36% và kéo dài Tmax thêm 2 giờ). Sự thay đổi này không gây ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng, do đó thuốc có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Trong phạm vi nồng độ từ 0,05 đến 5 mcg/mL, tỷ lệ liên kết của Etoricoxib với protein huyết tương ở người đạt khoảng 92%. Thể tích phân bố ở trạng thái cân bằng (Vdss) đạt xấp xỉ 120 lít. Hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai ở thỏ và chuột, đồng thời vượt qua được hàng rào máu-não ở chuột. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Thuốc được chuyển hóa sâu rộng trong cơ thể, chỉ có dưới 1% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi. Tiến trình chuyển hóa chính tạo ra dẫn xuất 6'-hydroxymethyl được đảm nhiệm bởi hệ enzym cytochrom P450 (CYP), trong đó CYP3A4 đóng vai trò chủ chốt. Các thử nghiệm in vitro cho thấy các enzym CYP2D6, CYP2C9, CYP1A2 và CYP2C19 cũng tham gia xúc tác cho quá trình này, nhưng mức độ đóng góp thực tế trong cơ thể chưa được định lượng cụ thể. Có 5 chất chuyển hóa của thuốc được phát hiện ở người, nổi bật nhất là dẫn xuất 6'-carboxylic acid (sinh ra từ sự oxy hóa 6'-hydroxymethyl). Các chất chuyển hóa này đều không có hoạt tính hoặc chỉ thể hiện hoạt tính ức chế COX-2 rất yếu, và hoàn toàn không gây ức chế COX-1. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Thử nghiệm tiêm tĩnh mạch liều đơn 25mg Etoricoxib đánh dấu phóng xạ trên người khỏe mạnh cho thấy: 70% chất phóng xạ được đào thải qua nước tiểu và 20% qua phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Lượng thuốc nguyên bản chưa chuyển hóa được tìm thấy dưới 2%. Con đường thải trừ chủ yếu của thuốc là chuyển hóa tại gan rồi bài tiết qua thận. Khi áp dụng liều 120mg với tần suất 1 lần mỗi ngày, nồng độ thuốc trong máu sẽ đạt trạng thái ổn định sau 7 ngày với hệ số tích lũy gần bằng 2 (tương đương thời gian bán thải tích lũy khoảng 22 giờ). Độ thanh thải của thuốc trong huyết tương sau khi tiêm tĩnh mạch liều 25mg ước tính khoảng 50 mL/phút. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Người cao tuổi: Không có sự khác biệt về dược động học giữa người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) và người trẻ tuổi. Giới tính: Các thông số dược động học tương đồng giữa nam giới và nữ giới. Bệnh nhân suy gan: Trường hợp suy gan nhẹ (Child-Pugh 5-6) dùng liều 60mg với tần suất 1 lần mỗi ngày có chỉ số AUC trung bình cao hơn khoảng 16% so với người khỏe mạnh dùng cùng liều. Trường hợp suy gan trung bình (Child-Pugh 7-9) khi dùng liều 60mg với tần suất 2 ngày 1 lần sẽ cho chỉ số AUC trung bình tương đương với người khỏe mạnh dùng liều 60mg với tần suất 1 lần mỗi ngày. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu cho liều 30mg với tần suất 1 lần mỗi ngày trên nhóm đối tượng này. Chưa có dữ liệu lâm sàng và dược động học đối với người bị suy gan nặng (Child-Pugh từ 10 trở lên). Bệnh nhân suy thận: Các thông số dược động học sau khi dùng liều đơn 120mg ở người suy thận trung bình đến nặng, hoặc người suy thận giai đoạn cuối phải lọc máu chu kỳ không có sự khác biệt đáng kể so với người khỏe mạnh. Liệu pháp thẩm phân máu không đóng góp nhiều vào việc loại bỏ thuốc (độ thanh thải qua lọc máu chỉ khoảng 50 mL/phút). Trẻ em: Dược động học của thuốc chưa được nghiên cứu ở trẻ dưới 12 tuổi. Đối với trẻ từ 12 đến 17 tuổi (nghiên cứu trên 16 đối tượng): nhóm cân nặng 40-60 kg dùng liều 60mg với tần suất 1 lần mỗi ngày và nhóm cân nặng trên 60 kg dùng liều 90mg với tần suất 1 lần mỗi ngày có thông số dược động học tương tự người lớn dùng liều 90mg với tần suất 1 lần mỗi ngày. Độ an toàn và hiệu quả của hoạt chất này ở trẻ em nói chung vẫn chưa được thiết lập. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc kháng viêm và chống thấp khớp không steroid, phân nhóm coxib. Mã ATC: M01AH05. Cơ chế tác dụng: Hoạt chất Etoricoxib là chất ức chế có chọn lọc cực cao đối với cyclooxygenase-2 (COX-2), thể hiện hoạt tính mạnh mẽ khi dùng đường uống trong phạm vi liều lâm sàng. Các nghiên cứu dược lý chứng minh thuốc ức chế COX-2 phụ thuộc vào liều lượng và hoàn toàn không ức chế COX-1 khi dùng liều lên đến 150mg mỗi ngày. Thuốc không gây ảnh hưởng đến chức năng của tiểu cầu và không ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin tại niêm mạc dạ dày. Enzym cyclooxygenase chịu trách nhiệm sinh tổng hợp prostaglandin gồm hai dạng đồng phân: COX-1 chịu trách nhiệm cho các chức năng sinh lý bình thường. COX-2 được kích hoạt bởi các tác nhân gây viêm, đóng vai trò chủ đạo trong việc tổng hợp các chất trung gian hóa học gây đau, sốt và viêm. Ngoài ra, COX-2 cũng tham gia vào các hoạt động sinh lý như rụng trứng, thụ thai, đóng ống động mạch, kiểm soát chức năng thận và hệ thần kinh trung ương (nhận cảm đau, điều hòa thân nhiệt, chức năng nhận thức). Enzym này cũng có thể góp mặt trong quá trình phục hồi vết loét; mặc dù được tìm thấy ở các mô xung quanh vết loét dạ dày người, nhưng vai trò thực tế của nó trong việc lành thương chưa được xác định rõ ràng.

Thương hiệu
GLOMED-ABBOTT
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110091124
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
GLOMED-ABBOTT

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Flexidron 120 Thuốc FLEXIDRON® 120 được chỉ định sử dụng cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 16 tuổi trở lên nhằm: Xoa dịu các biểu hiện lâm sàng do viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp và viêm cột sống dính khớp gây ra. Khống chế tình trạng đau và sưng viêm xuất phát từ đợt viêm khớp gout cấp tính. Xử lý các cơn đau cấp tính, bao gồm cả tình trạng đau bụng kinh vô căn. Giảm đau tạm thời ở mức độ trung bình cho người vừa trải qua phẫu thuật nha khoa. Việc chỉ định nhóm ức chế chọn lọc COX-2 cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên việc đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ của từng đối tượng cụ thể (tham khảo thêm ở phần "Chống chỉ định" và "Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc"). Dược lý Hoạt chất Etoricoxib là một tác nhân ức chế COX-2 bằng đường uống có hoạt lực mạnh mẽ và tính chọn lọc rất cao. Cơ chế hoạt động: Khi các mô bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, nồng độ cyclo-oxygenase (COX-2) tăng cao sẽ thúc đẩy quá trình tổng hợp prostaglandin – tác nhân chính truyền dẫn cảm giác đau và phản ứng viêm. Cơ chế trị liệu của Etoricoxib dựa trên việc ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp các prostaglandin này thông qua việc ức chế đặc hiệu COX-2. Ở ngưỡng nồng độ điều trị trong máu người, hoạt chất không gây ức chế COX-1. Dược động học Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, Etoricoxib được cơ thể hấp thu rất tốt với sinh khả dụng đạt xấp xỉ 100%. Khi duy trì liều 120mg với tần suất 1 lần mỗi ngày cho đến khi nồng độ thuốc ổn định, chỉ số nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax trung bình nhân đạt 3,6 mcg/mL) được ghi nhận sau khi uống lúc đói khoảng 1 giờ (Tmax). Giá trị AUC 0 - 24 giờ trung bình nhân đạt mức 37,8 mcg.giờ/mL. Trong phạm vi liều điều trị thực tế, các thông số dược động học của thuốc biến thiên theo mô hình tuyến tính. Việc dùng thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo không làm thay đổi tổng lượng hấp thu của liều 120mg Etoricoxib , dù tốc độ hấp thu có bị chậm lại (khiến Cmax giảm 36% và kéo dài Tmax thêm 2 giờ). Sự thay đổi này không gây ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng, do đó thuốc có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Trong phạm vi nồng độ từ 0,05 đến 5 mcg/mL, tỷ lệ liên kết của Etoricoxib với protein huyết tương ở người đạt khoảng 92%. Thể tích phân bố ở trạng thái cân bằng (Vdss) đạt xấp xỉ 120 lít. Hoạt chất có khả năng đi qua hàng rào nhau thai ở thỏ và chuột, đồng thời vượt qua được hàng rào máu-não ở chuột. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Thuốc được chuyển hóa sâu rộng trong cơ thể, chỉ có dưới 1% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi. Tiến trình chuyển hóa chính tạo ra dẫn xuất 6'-hydroxymethyl được đảm nhiệm bởi hệ enzym cytochrom P450 (CYP), trong đó CYP3A4 đóng vai trò chủ chốt. Các thử nghiệm in vitro cho thấy các enzym CYP2D6, CYP2C9, CYP1A2 và CYP2C19 cũng tham gia xúc tác cho quá trình này, nhưng mức độ đóng góp thực tế trong cơ thể chưa được định lượng cụ thể. Có 5 chất chuyển hóa của thuốc được phát hiện ở người, nổi bật nhất là dẫn xuất 6'-carboxylic acid (sinh ra từ sự oxy hóa 6'-hydroxymethyl). Các chất chuyển hóa này đều không có hoạt tính hoặc chỉ thể hiện hoạt tính ức chế COX-2 rất yếu, và hoàn toàn không gây ức chế COX-1. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Thử nghiệm tiêm tĩnh mạch liều đơn 25mg Etoricoxib đánh dấu phóng xạ trên người khỏe mạnh cho thấy: 70% chất phóng xạ được đào thải qua nước tiểu và 20% qua phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Lượng thuốc nguyên bản chưa chuyển hóa được tìm thấy dưới 2%. Con đường thải trừ chủ yếu của thuốc là chuyển hóa tại gan rồi bài tiết qua thận. Khi áp dụng liều 120mg với tần suất 1 lần mỗi ngày, nồng độ thuốc trong máu sẽ đạt trạng thái ổn định sau 7 ngày với hệ số tích lũy gần bằng 2 (tương đương thời gian bán thải tích lũy khoảng 22 giờ). Độ thanh thải của thuốc trong huyết tương sau khi tiêm tĩnh mạch liều 25mg ước tính khoảng 50 mL/phút. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Người cao tuổi: Không có sự khác biệt về dược động học giữa người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) và người trẻ tuổi. Giới tính: Các thông số dược động học tương đồng giữa nam giới và nữ giới. Bệnh nhân suy gan: Trường hợp suy gan nhẹ (Child-Pugh 5-6) dùng liều 60mg với tần suất 1 lần mỗi ngày có chỉ số AUC trung bình cao hơn khoảng 16% so với người khỏe mạnh dùng cùng liều. Trường hợp suy gan trung bình (Child-Pugh 7-9) khi dùng liều 60mg với tần suất 2 ngày 1 lần sẽ cho chỉ số AUC trung bình tương đương với người khỏe mạnh dùng liều 60mg với tần suất 1 lần mỗi ngày. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu cho liều 30mg với tần suất 1 lần mỗi ngày trên nhóm đối tượng này. Chưa có dữ liệu lâm sàng và dược động học đối với người bị suy gan nặng (Child-Pugh từ 10 trở lên). Bệnh nhân suy thận: Các thông số dược động học sau khi dùng liều đơn 120mg ở người suy thận trung bình đến nặng, hoặc người suy thận giai đoạn cuối phải lọc máu chu kỳ không có sự khác biệt đáng kể so với người khỏe mạnh. Liệu pháp thẩm phân máu không đóng góp nhiều vào việc loại bỏ thuốc (độ thanh thải qua lọc máu chỉ khoảng 50 mL/phút). Trẻ em: Dược động học của thuốc chưa được nghiên cứu ở trẻ dưới 12 tuổi. Đối với trẻ từ 12 đến 17 tuổi (nghiên cứu trên 16 đối tượng): nhóm cân nặng 40-60 kg dùng liều 60mg với tần suất 1 lần mỗi ngày và nhóm cân nặng trên 60 kg dùng liều 90mg với tần suất 1 lần mỗi ngày có thông số dược động học tương tự người lớn dùng liều 90mg với tần suất 1 lần mỗi ngày. Độ an toàn và hiệu quả của hoạt chất này ở trẻ em nói chung vẫn chưa được thiết lập. Dược lực học Nhóm dược lý: Thuốc kháng viêm và chống thấp khớp không steroid, phân nhóm coxib. Mã ATC: M01AH05. Cơ chế tác dụng: Hoạt chất Etoricoxib là chất ức chế có chọn lọc cực cao đối với cyclooxygenase-2 (COX-2), thể hiện hoạt tính mạnh mẽ khi dùng đường uống trong phạm vi liều lâm sàng. Các nghiên cứu dược lý chứng minh thuốc ức chế COX-2 phụ thuộc vào liều lượng và hoàn toàn không ức chế COX-1 khi dùng liều lên đến 150mg mỗi ngày. Thuốc không gây ảnh hưởng đến chức năng của tiểu cầu và không ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin tại niêm mạc dạ dày. Enzym cyclooxygenase chịu trách nhiệm sinh tổng hợp prostaglandin gồm hai dạng đồng phân: COX-1 chịu trách nhiệm cho các chức năng sinh lý bình thường. COX-2 được kích hoạt bởi các tác nhân gây viêm, đóng vai trò chủ đạo trong việc tổng hợp các chất trung gian hóa học gây đau, sốt và viêm. Ngoài ra, COX-2 cũng tham gia vào các hoạt động sinh lý như rụng trứng, thụ thai, đóng ống động mạch, kiểm soát chức năng thận và hệ thần kinh trung ương (nhận cảm đau, điều hòa thân nhiệt, chức năng nhận thức). Enzym này cũng có thể góp mặt trong quá trình phục hồi vết loét; mặc dù được tìm thấy ở các mô xung quanh vết loét dạ dày người, nhưng vai trò thực tế của nó trong việc lành thương chưa được xác định rõ ràng.

Thành phần

Thành phần của Flexidron 120 Trong một viên nén bao phim gồm có các thành phần chi tiết sau: Hoạt chất chính Etoricoxib với hàm lượng là 120mg . Hệ tá dược kèm theo Sự kết hợp của các chất bổ trợ bao gồm: dicalci phosphat khan, cellulose vi tinh thể 101, croscarmellose natri, magnesi stearat, hypromellose 2910, polyethylen glycol 6000, titan dioxyd, talc, màu brilliant blue và màu oxyd sắt vàng.

Cách dùng

Cách dùng Flexidron 120 Liều dùng phù hợp Nhằm hạn chế tối đa các rủi ro đối với hệ tim mạch, người bệnh chỉ nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn nhất có thể với liều lượng hằng ngày ở mức thấp nhất mà vẫn đạt hiệu quả. Việc đánh giá lại mức độ đáp ứng điều trị và nhu cầu giảm đau cần được thực hiện định kỳ, đặc biệt đối với đối tượng bị viêm xương khớp. Viêm xương khớp: Khởi đầu với liều 30mg, uống 1 lần mỗi ngày. Nếu các triệu chứng chưa được kiểm soát tốt, có thể cân nhắc tăng lên liều 60mg mỗi ngày để nâng cao hiệu quả. Trong trường hợp cơ thể không đáp ứng tốt hơn sau khi tăng liều, bác sĩ cần xem xét chuyển sang phương pháp điều trị khác. Viêm khớp dạng thấp và viêm đốt sống dính khớp: Liều dùng thông thường là 60mg, uống 1 lần mỗi ngày. Có thể tăng liều lên 90mg mỗi ngày đối với những bệnh nhân chưa thuyên giảm triệu chứng rõ rệt. Khi thể trạng lâm sàng đã đi vào ổn định, việc duy trì liều 60mg, uống 1 lần mỗi ngày là phù hợp. Nếu việc tăng liều không mang lại tiến triển tốt hơn, nên thay đổi phác đồ điều trị. Đau cấp tính và đau bụng kinh nguyên phát: Sử dụng liều 120mg, uống 1 lần mỗi ngày. Hoạt chất Etoricoxib chỉ được chỉ định trong giai đoạn xuất hiện các triệu chứng cấp tính và không dùng quá 8 ngày liên tục. Viêm khớp thống phong cấp tính (bệnh gút cấp): Áp dụng liều 120mg, uống 1 lần mỗi ngày. Thời gian sử dụng thuốc được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng là 8 ngày. Đau sau phẫu thuật nha khoa: Khuyến cáo dùng liều 90mg, uống 1 lần mỗi ngày, kéo dài tối đa trong 3 ngày. Bệnh nhân có thể phối hợp thêm các thuốc giảm đau khác trong thời gian 3 ngày này nếu có chỉ định. Việc tự ý tăng liều vượt quá mức khuyến cáo cho từng bệnh lý không giúp tăng thêm công dụng của thuốc và chưa được nghiên cứu lâm sàng. Do đó, người bệnh cần tuân thủ giới hạn liều lượng sau: Bệnh nhân viêm xương khớp: Không dùng quá 60mg mỗi ngày. Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và viêm đốt sống dính khớp: Không dùng quá 90mg mỗi ngày. Bệnh nhân gút cấp: Không dùng quá 120mg, uống 1 lần mỗi ngày, giới hạn điều trị tối đa 8 ngày. Bệnh nhân đau sau phẫu thuật nha khoa: Không dùng quá 90mg mỗi ngày, giới hạn điều trị tối đa 3 ngày. Bệnh nhân đau cấp tính và đau bụng kinh nguyên phát: Không dùng quá 120mg/ngày. Liều dùng phù hợp Người cao tuổi: Không cần thay đổi liều lượng thông thường, tuy nhiên nhóm đối tượng này cần được giám sát thận trọng khi dùng thuốc. Bệnh nhân suy gan: Trường hợp suy gan nhẹ (thang điểm Child-Pugh từ 5-6): Giới hạn liều dùng tối đa là 60mg, uống 1 lần mỗi ngày. Trường hợp suy gan trung bình (thang điểm Child-Pugh từ 7-9): Giới hạn liều dùng tối đa là 30mg, uống 1 lần mỗi ngày. Cần đặc biệt lưu ý khi điều trị cho nhóm này do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế. Trường hợp suy gan nặng (thang điểm Child-Pugh từ 10 trở lên): Tuyệt đối chống chỉ định sử dụng do chưa có nghiên cứu lâm sàng. Bệnh nhân suy thận: Nếu hệ số thanh thải creatinin đạt từ 30ml/phút trở lên: Giữ nguyên liều dùng thông thường, không cần điều chỉnh. Nếu hệ số thanh thải creatinin dưới 30ml/phút: Chống chỉ định sử dụng Etoricoxib. Trẻ em: Không dùng Etoricoxib cho trẻ em và trẻ vị thành niên chưa đủ 16 tuổi. Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc FLEXIDRON 120 được bào chế để dùng theo đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc vào lúc no hoặc đói. Để hoạt chất phát huy tác dụng nhanh hơn, nên uống thuốc vào thời điểm bụng đói, điều này rất hữu ích khi cần cắt cơn đau nhanh chóng. Xử trí khi dùng quá liều Triệu chứng quá liều: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy chưa ghi nhận độc tính nghiêm trọng khi đối tượng thử nghiệm uống liều đơn Etoricoxib lên tới 500mg hoặc dùng liều lặp lại đạt mức 150 mg/ngày trong vòng 21 ngày. Phần lớn các báo cáo về tình trạng quá liều Etoricoxib cấp tính không đi kèm tác dụng phụ nguy hiểm. Nếu có phát sinh, các biểu hiện bất lợi thường tương đồng với tác dụng phụ thông thường của thuốc (chủ yếu tác động lên hệ tiêu hóa và hệ mạch máu thận). Biện pháp xử lý: Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng ngay các quy trình hỗ trợ y tế tiêu chuẩn như: loại bỏ lượng thuốc chưa hấp thu ra khỏi hệ tiêu hóa, theo dõi sát sao các biểu hiện lâm sàng và tiến hành các liệu pháp nâng đỡ thể trạng phù hợp. Phương pháp thẩm phân máu không có khả năng loại bỏ Etoricoxib khỏi cơ thể; hiện vẫn chưa có dữ liệu về việc liệu pháp thẩm phân phúc mạc có mang lại hiệu quả loại bỏ hoạt chất này hay không.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm này không được phép sử dụng cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Etoricoxib hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân đang bị xuất huyết tiêu hóa hoặc loét dạ dày - tá tràng tiến triển. Người từng bị co thắt phế quan, polyp mũi, viêm mũi cấp, nổi mày đay, phù mạch thần kinh hoặc các phản ứng dị ứng khác sau khi dùng acid acetylsalicylic hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), bao gồm cả chất ức chế COX-2. Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Người bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng (chỉ số Child-Pugh từ 10 điểm trở lên hoặc nồng độ albumin huyết thanh dưới 25 g/l). Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30ml /phút. Trẻ em cùng trẻ vị thành niên chưa đủ 16 tuổi. Người mắc bệnh viêm ruột. Bệnh nhân suy tim sung huyết mức độ từ NYHA II đến NYHA IV. Người bị cao huyết áp chưa được kiểm soát tốt, với chỉ số huyết áp thường xuyên vượt quá 140/90 mmHg. Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não hoặc bệnh động mạch ngoại biên. Cảnh báo và thận trọng Ảnh hưởng trên hệ tiêu hóa Các biến chứng nghiêm trọng đường tiêu hóa trên như loét, thủng hoặc chảy máu (có thể gây tử vong) đã được ghi nhận ở người dùng Etoricoxib . Cần đặc biệt thận trọng khi kê đơn cho nhóm có nguy cơ cao: người cao tuổi, người có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, người đang phối hợp với các NSAID khác hoặc acid acetylsalicylic. Việc dùng chung Etoricoxib với acid acetylsalicylic (dù ở liều thấp) sẽ làm gia tăng nguy cơ gặp các biến cố bất lợi ở dạ dày - ruột. Tính an toàn dài hạn của phác đồ kết hợp chất ức chế chọn lọc COX-2 và acid acetylsalicylic so với phác đồ NSAID truyền thống kết hợp acid acetylsalicylic vẫn chưa được chứng minh đầy đủ. Ảnh hưởng trên hệ tim mạch Nguy cơ huyết khối tim mạch: Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) đường toàn thân (ngoại trừ aspirin) có khả năng làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố huyết khối tim mạch nguy hiểm như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim, có thể dẫn đến tử vong. Nguy cơ này có thể khởi phát ngay trong vài tuần đầu điều trị, tăng dần theo thời gian sử dụng và được ghi nhận rõ rệt nhất ở liều cao. Y sĩ cần theo dõi và đánh giá định kỳ các biểu hiện tim mạch của người bệnh, ngay cả khi họ chưa từng có tiền sử bệnh lý này trước đó. Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu cảnh báo biến cố tim mạch nghiêm trọng để kịp thời đi khám ngay khi xuất hiện triệu chứng. Để hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi, khuyến cáo chỉ dùng FLEXIDRON® 120 ở liều hằng ngày thấp nhất mang lại hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chỉ định Etoricoxib cho người có các yếu tố nguy cơ tim mạch rõ ràng (như đái tháo đường, tăng huyết áp, hút thuốc, tăng lipid máu). Do không có hoạt tính trên tiểu cầu, các chất ức chế chọn lọc COX-2 không thể dùng thay thế acid acetylsalicylic trong việc dự phòng bệnh lý tim mạch. Vì vậy, tuyệt đối không tự ý ngừng các thuốc kháng tiểu cầu đang dùng. Ảnh hưởng trên thận Prostaglandin thận đóng vai trò duy trì dòng máu tưới thận. Khi lưu lượng máu đến thận bị suy giảm, việc dùng Etoricoxib có thể ức chế tổng hợp prostaglandin, làm giảm tuần hoàn thận thứ phát và dẫn đến suy giảm chức năng thận. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất gồm người đã bị suy thận, xơ gan nặng hoặc suy tim mất bù. Việc giám sát chức năng thận ở các bệnh nhân này là cần thiết. Tình trạng giữ nước, phù và tăng huyết áp Hiện tượng giữ nước, phù và tăng huyết áp đã xảy ra ở một số người dùng Etoricoxib do cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin. Mọi NSAID (bao gồm cả Etoricoxib ) đều có thể khiến suy tim sung huyết khởi phát mới hoặc tái phát. Cần thận trọng khi điều trị cho người có tiền sử tăng huyết áp, suy tim, rối loạn chức năng thất trái hoặc đã bị phù trước đó. Nếu tình trạng lâm sàng của các đối tượng này chuyển biến xấu, phải ngừng thuốc ngay. So với một số NSAID và chất ức chế COX-2 khác, Etoricoxib (đặc biệt ở liều cao) có thể liên quan đến việc tăng huyết áp thường xuyên và nghiêm trọng hơn. Do đó, cần kiểm tra huyết áp trước khi bắt đầu, trong vòng hai tuần đầu điều trị và định kỳ sau đó. Nếu huyết áp tăng cao đáng kể, cần chuyển sang liệu pháp thay thế. Ảnh hưởng trên gan Trong các nghiên cứu lâm sàng kéo dài đến 1 năm với liều 30mg , 60mg , và 90mg Etoricoxib mỗi ngày, khoảng 1% bệnh nhân ghi nhận chỉ số ALT và/hoặc AST tăng cao (khoảng ≥ 3 lần giới hạn trên bình thường). Cần theo dõi sát sao người có biểu hiện nghi ngờ rối loạn chức năng gan hoặc có kết quả xét nghiệm gan bất thường. Phải dừng dùng thuốc ngay nếu xuất hiện dấu hiệu suy gan hoặc nếu các chỉ số men gan liên tục cao gấp 3 lần mức tối đa bình thường. Lưu ý chung Nếu thể trạng người bệnh xấu đi trong quá trình điều trị, cần áp dụng các biện pháp xử trí phù hợp, bao gồm cả việc dừng thuốc. Cần giám sát y khoa chặt chẽ khi dùng thuốc cho người cao tuổi, người suy giảm chức năng tim, gan hoặc thận. Với bệnh nhân bị mất nước, cần tiến hành bù nước đầy đủ trước khi bắt đầu liệu pháp Etoricoxib . Quá trình theo dõi sau khi lưu hành ghi nhận rất hiếm trường hợp xảy ra phản ứng da nghiêm trọng gây tử vong (như hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tróc vảy, hoại tử biểu bì nhiễm độc) liên quan đến NSAID và một số chất ức chế COX-2. Nguy cơ này thường cao nhất trong tháng đầu tiên của liệu trình. Các phản ứng quá mẫn nặng (như phù mạch, phản vệ) cũng đã được báo cáo. Người có tiền sử dị ứng thuốc có nguy cơ gặp phản ứng da cao hơn. Phải ngừng Etoricoxib ngay khi xuất hiện ban đỏ, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào. Thuốc có thể làm lu mờ triệu chứng sốt của tình trạng nhiễm trùng. Cần thận trọng khi phối hợp thuốc với warfarin hoặc các thuốc chống đông đường uống khác. Không khuyến cáo sử dụng sản phẩm này cho phụ nữ đang có kế hoạch mang thai do thuốc ức chế tổng hợp cyclooxygenase/prostaglandin. Thai kỳ và cho con bú Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ trên đối tượng này. Thử nghiệm trên động vật cho thấy thuốc có độc tính đối với sự sinh sản, nguy cơ trên người chưa được xác định. Tương tự các chất ức chế tổng hợp prostaglandin khác, thuốc có thể gây đóng sớm ống động mạch và giảm co bóp tử cung trong những tháng cuối thai kỳ. Do đó, chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Nếu phát hiện có thai trong thời gian điều trị, phải ngừng thuốc ngay lập tức. Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ hoạt chất có bài tiết vào sữa mẹ hay không, dù đã được tìm thấy trong sữa chuột cống. Người mẹ tuyệt đối không được cho con bú nếu đang điều trị bằng thuốc này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Những người gặp phải triệu chứng buồn ngủ, chóng mặt hoặc buồn nôn trong thời gian dùng thuốc cần tránh việc điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các loại máy móc. Tương tác với thuốc khác Tương tác dược lực học Thuốc chống đông đường uống: Ở người bệnh đang điều trị ổn định bằng warfarin, việc dùng liều 120 mg Etoricoxib mỗi ngày làm tăng chỉ số INR (tỉ số chuẩn hóa quốc tế về thời gian prothrombin) khoảng 13% . Cần kiểm tra kỹ chỉ số INR, đặc biệt là trong những ngày đầu phối hợp hoặc khi thay đổi liều lượng thuốc. Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACE) và thuốc đối kháng angiotensin II: NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của các nhóm thuốc này. Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận (như người cao tuổi hoặc người bị mất nước), việc dùng đồng thời có thể khiến chức năng thận suy giảm nặng hơn, bao gồm cả nguy cơ suy thận cấp (thường có thể phục hồi). Cần lưu ý tương tác này, thận trọng khi phối hợp (đặc biệt ở người già), đảm bảo bù đủ nước và theo dõi chức năng thận định kỳ từ khi bắt đầu phối hợp. Acid Acetylsalicylic: Ở trạng thái ổn định của người khỏe mạnh, liều 120mg 1 lần /ngày không gây ảnh hưởng đến tác dụng kháng tiểu cầu của acid acetylsalicylic liều thấp ( 81mg 1 lần /ngày). Có thể phối hợp hai thuốc này để dự phòng tim mạch, tuy nhiên việc này sẽ làm tăng tần suất loét tiêu hóa hoặc các biến chứng khác so với việc chỉ dùng đơn độc Etoricoxib . Ciclosporin và tacrolimus: Dù chưa có nghiên cứu cụ thể với hoạt chất này, việc phối hợp cyclosporin hoặc tacrolimus với bất kỳ NSAID nào cũng có thể làm tăng độc tính trên thận của hai hoạt chất trên. Cần theo dõi sát chức năng thận nếu dùng chung. Tương tác dược động học Ảnh hưởng của Etoricoxib đối với dược động học của các thuốc khác: Lithium: NSAID làm giảm đào thải lithium qua thận, dẫn đến tăng nồng độ chất này trong huyết tương. Cần theo dõi sát nồng độ lithium trong máu để điều chỉnh liều lượng phù hợp khi phối hợp hoặc khi ngừng dùng NSAID. Methotrexat: Nghiên cứu việc dùng Etoricoxib liều 60 mg , 90 mg hoặc 120 mg ngày 1 lần trong 7 ngày cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang dùng methotrexat liều 7,5 - 20mg /tuần cho thấy: Liều 60 mg và 90 mg không ảnh hưởng đến nồng độ hay độ thanh thải thận của methotrexat. Với liều 120 mg , một nghiên cứu ghi nhận không có ảnh hưởng, nhưng một nghiên cứu khác lại chỉ ra nồng độ methotrexat trong huyết tương tăng 28% và độ thanh thải thận của nó giảm 13% . Cần giám sát chặt chẽ độc tính của methotrexat khi dùng chung. Viên uống tránh thai: Dùng chung liều 60mg với thuốc tránh thai chứa 35mcg ethinyl estradiol và 0,5 - 1mg norethindrone trong 21 ngày làm tăng AUC 0 - 24 giờ ở trạng thái ổn định của ethinyl estradiol lên 37% . Khi dùng liều 120mg đồng thời hoặc cách 12 giờ, chỉ số này tăng từ 50% đến 60% . Cần cân nhắc sự gia tăng nồng độ ethinyl estradiol khi lựa chọn thuốc tránh thai phù hợp, vì nồng độ oestrogen cao có thể làm tăng các tác dụng phụ (như huyết khối tắc tĩnh mạch ở nhóm nguy cơ). Liệu pháp thay thế hormon (HRT): Phối hợp liều 120mg với estrogen liên hợp ( 0,625 mg PREMARIN) trong 28% ngày (đúng ra là 28 ngày) làm tăng AUC 0 - 24 giờ trung bình ở trạng thái ổn định của estrone không liên hợp ( 41% ), equilin ( 76% ) và 17-B-estradiol ( 22% ). Tác động của các liều khuyến cáo ( 30mg , 60mg và 90mg ) khi dùng dài ngày chưa được nghiên cứu. Ảnh hưởng của liều 120 mg lên nồng độ các thành phần estrogen này thấp hơn một nửa so với khi tăng liều PREMARIN đơn độc từ 0,625 mg lên 1,25 mg . Chưa rõ ý nghĩa lâm sàng của sự gia tăng này và chưa có nghiên cứu với liều PREMARIN cao hơn. Cần tính đến việc tăng nồng độ oestrogen khi lựa chọn liệu pháp thay thế hormon để tránh gia tăng tác dụng phụ. Prednisone/prednisolone: Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của hai hoạt chất này. Digoxin: Sử dụng liều 120 mg ngày 1 lần trong 10 ngày ở người khỏe mạnh không làm thay đổi AUC 0 - 24 giờ hoặc độ thanh thải thận của digoxin, nhưng làm tăng Cmax của digoxin khoảng 33% . Sự gia tăng này thường không gây hậu quả lâm sàng ở đa số người bệnh, nhưng cần theo dõi sát những bệnh nhân có nguy cơ cao ngộ độc digoxin khi phối hợp. Thuốc chuyển hóa bởi enzym sulfotransferase: Do ức chế hoạt tính sulfotransferase (đặc biệt là SULT1E1), Etoricoxib làm tăng nồng độ ethinyl estradiol huyết thanh. Cần thận trọng khi dùng chung với các thuốc chuyển hóa chủ yếu bằng con đường này (như salbutamol hoặc minoxidil đường uống). Thuốc chuyển hóa bởi isoenzym CYP: Thử nghiệm in vitro cho thấy hoạt chất không ức chế các cytochrom P450 (CYP) 1A2, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 hoặc 3A4. Trên thực tế, liều 120 mg mỗi ngày không làm thay đổi hoạt tính CYP3A4 ở gan. Ảnh hưởng của các thuốc khác đối với dược động học của Etoricoxib : Con đường chuyển hóa chính của thuốc phụ thuộc vào các enzym CYP (chủ yếu là CYP3A4, ngoài ra các enzym CYP2D6, CYP2C9, CYP1A2 và CYP2C19 cũng tham gia xúc tác in vitro). Ketoconazol: Việc dùng chất ức chế mạnh CYP3A4 này với liều 400mg ngày 1 lần trong 11 ngày không gây ra ảnh hưởng lâm sàng đáng kể nào đối với dược động học của một liều đơn 60 mg Etoricoxib (chỉ số AUC tăng 43% ). Voriconazole và miconazol: Dùng chung với itraconazole đường uống hoặc gel miconazol bôi miệng (các chất ức chế mạnh CYP3A4) có thể làm tăng nhẹ nồng độ Etoricoxib nhưng không có ý nghĩa lâm sàng. Rifampicin: Dùng chung với rifampicin (chất gây cảm ứng mạnh enzym CYP) làm giảm nồng độ Etoricoxib trong huyết tương tới 65% , có thể khiến các triệu chứng đau viêm tái phát. Dù vậy, việc tăng liều Etoricoxib cao hơn liều khuyến cáo cho từng chỉ định khi phối hợp với rifampicin vẫn chưa được nghiên cứu và không được khuyến khích. Thuốc kháng acid: Nhóm thuốc này không gây ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của Etoricoxib .

Mô tả chi tiết

Flexidron 120 chứa hoạt chất Etoricoxib chỉ định làm giảm triệu chứng của viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm đốt sống dính khớp, viêm khớp thống phong cấp.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.