← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Glizym-M điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin (type 2) (20 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Gliclazid 80mg; Metformin Hydrochlorid 500mgCông dụng: Đái tháo đường không phụ thuộc insulin, đái tháo đường có hay không có béo phì ở người lớnĐối tượng sử dụng: Người lớnHình thức: Viên nénThương hiệu: PANACEABIOTEC PHARMA LTD (India)Nơi sản xuất: Panacea Biotec Pharma Ltd (India) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Panacea Biotec
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
890110045125
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Panacea Biotec

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Glizym-M 80mg/500mg trị tiểu đường tuýp 2 không phụ thuộc insulin (20 vỉ x 10 viên) Sự kết hợp giữa sulfonylurea và biguanid mang lại tác động bổ trợ lẫn nhau, giúp tối ưu hóa khả năng kiểm soát đường huyết mà không làm gia tăng các phản ứng bất lợi của từng hoạt chất riêng lẻ. Gliclazid kích thích tế bào beta của tuyến tụy tăng tiết insulin, đồng thời cải thiện độ nhạy cảm của mô ngoại biên với hormone này. Trong khi đó, Metformin hoạt động bằng cách tăng cường hấp thu và tiêu thụ glucose tại các mô ngoại vi, đồng thời ức chế quá trình sản xuất glucose tại gan, từ đó làm giảm tình trạng kháng insulin. Liệu pháp phối hợp này đã được ghi nhận giúp duy trì ổn định đường huyết trong nhiều năm, đặc biệt hữu ích ở những trường hợp không đáp ứng với sulfonylurea thế hệ 2 đơn trị liệu. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả giảm nồng độ glucose huyết khoảng 20%, giúp trì hoãn hoặc tránh việc phải chuyển sang sử dụng insulin ở một số đối tượng bệnh nhân. So với các sulfonylurea khác, Gliclazid ít gây tăng cân và ít có nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Metformin tác động chủ yếu ở ngoại biên nên cũng không gây tăng trọng lượng cơ thể. Ngoài ra, Gliclazid còn hỗ trợ cải thiện các biến chứng mạch máu lớn và mạch máu nhỏ do tăng huyết áp, tăng lipid máu, tăng đường huyết và kết tập tiểu cầu gây ra. Metformin giúp làm giảm nồng độ insulin cả lúc đói lẫn sau khi ăn, giảm nồng độ triglyceride, tăng HDL-cholesterol, tăng hoạt tính của mô plasminogen và giảm kết tập tiểu cầu. Chỉ định sử dụng Đái tháo đường không phụ thuộc insulin ở người lớn, có hoặc không đi kèm béo phì. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Gliclazid làm giảm nồng độ glucose trong máu thông qua việc tác động lên cả hai khiếm khuyết: sự suy giảm tiết insulin và sự kháng insulin ở ngoại biên. Cơ chế này được thực hiện bằng cách đóng các kênh K+ nhạy cảm với ATP ở tế bào beta tuyến tụy, kích hoạt mở kênh Ca 2+ làm tăng nồng độ calcium nội bào, từ đó kích thích giải phóng insulin. Hoạt chất này cũng làm tăng tính nhạy cảm của tế bào beta đối với glucose, phục hồi độ nhạy insulin ngoại biên, giảm sản sinh glucose tại gan và tăng cường tiêu thụ glucose ở mô. Metformin hoạt động như một chất hạ đường huyết bằng cách cải thiện độ nhạy cảm với insulin tại gan và các mô ngoại vi mà không làm tăng cân nặng của người bệnh. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khi sử dụng liều duy nhất gliclazid từ 40 đến 120mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương (C max) đạt khoảng 2,2 đến 8 mg/l trong vòng 2 đến 8 giờ. Trạng thái ổn định của thuốc đạt được sau 2 ngày điều trị liên tục với liều 40-120mg gliclazid. Việc dùng thuốc cùng thức ăn có thể làm giảm C max và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh (T max). Gliclazid có thể tích phân bố thấp do tỷ lệ liên kết rất mạnh với protein huyết tương từ 85-97%. Thời gian bán thải của hoạt chất dao động trong khoảng 8,1 đến 20,5 giờ sau một liều đơn. Thuốc được chuyển hóa mạnh mẽ thành 7 chất chuyển hóa khác nhau, chủ yếu là dẫn xuất của acid carboxylic; khoảng 60-70% liều dùng được đào thải qua nước tiểu và 10-20% được bài tiết qua phân. Metformin có sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 50-60%. Quá trình đào thải hoạt chất này qua thận diễn ra theo hai pha: 95% lượng metformin hấp thu được bài tiết ở pha đầu với thời gian bán thải khoảng 6 giờ; 5% còn lại được đào thải chậm hơn ở pha sau với thời gian bán thải khoảng 20 giờ. Metformin liên kết không đáng kể với protein huyết tương, có khoảng 40-60% liều dùng được đào thải dưới dạng nguyên vẹn qua nước tiểu và 30% được bài tiết qua phân.

Thành phần

Thành phần của Glizym-M 80mg/500mg trị tiểu đường tuýp 2 không phụ thuộc insulin (20 vỉ x 10 viên) Mỗi viên nén chứa các thành phần sau: Hoạt chất: Gliclazid 80mg và Metformin Hydrochlorid 500mg. Tá dược: Celulose vi tinh thể, dibasic calci phosphat, keo Silicon dioxid, hydroxypropylmethyl celulose (HPMC E15), magnesi stearat, talc tinh khiết, natri glycolat hồ tinh bột.

Cách dùng

Cách dùng Glizym-M 80mg/500mg trị tiểu đường tuýp 2 không phụ thuộc insulin (20 vỉ x 10 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống, nên uống trong bữa ăn để giảm thiểu các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Liều dùng phù hợp Liều thông thường là 1 - 2 viên nén, uống 1 lần hoặc chia làm hai lần mỗi ngày cùng với bữa ăn. Liều lượng tối đa không được vượt quá 4 viên nén mỗi ngày. Liều khuyến cáo: Đối với những bệnh nhân chưa từng sử dụng metformin trước đó, liều khởi đầu khuyến cáo là 500 mg, uống 1 lần/ ngày. Nếu người bệnh dung nạp tốt và không gặp các phản ứng có hại trên đường tiêu hóa, có thể tăng thêm liều 500 mg sau mỗi 1 đến 2 tuần điều trị. Việc điều chỉnh liều dùng của metformin cần được cá thể hóa dựa trên hiệu quả lâm sàng và mức độ dung nạp của từng bệnh nhân, tuyệt đối không dùng quá liều tối đa khuyến cáo là 2000mg/ ngày. Khuyến cáo sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy thận: Cần tiến hành đánh giá chức năng thận của người bệnh trước khi bắt đầu điều trị bằng metformin và thực hiện kiểm tra định kỳ sau đó. Chống chỉ định sử dụng metformin cho bệnh nhân có chỉ số eGFR dưới 30 mL/ phút/ 1,73 m2. Không khuyến cáo bắt đầu điều trị bằng metformin ở những bệnh nhân có eGFR nằm trong khoảng từ 30 - 45 mL/ phút/ 1,73 m2. Đối với bệnh nhân đang điều trị bằng metformin có chỉ số eGFR giảm xuống dưới mức 45 mL/ phút/ 1,73 m2, cần đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định tiếp tục dùng thuốc. Phải ngừng sử dụng metformin ngay lập tức nếu chỉ số eGFR của bệnh nhân giảm xuống dưới 30 mL/ phút/ 1,73 m2. Ngưng sử dụng metformin khi thực hiện xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh có sử dụng thuốc cản quang chứa iod: Ở những bệnh nhân có chỉ số eGFR nằm trong khoảng từ 30 - 60 mL/ phút/ 1,73 m2, bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, suy tim, nghiện rượu hoặc những người chuẩn bị được tiêm thuốc cản quang chứa iod qua đường động mạch, phải tạm ngừng sử dụng metformin trước hoặc tại thời điểm thực hiện xét nghiệm hình ảnh. Chỉ sử dụng lại metformin sau khi đã đánh giá lại chỉ số eGFR sau 48 giờ chiếu chụp và xác định chức năng thận đã ổn định. Khi dùng quá liều phải làm sao? Sử dụng quá liều có thể dẫn đến tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng. Trong trường hợp này, cần tiến hành rửa dạ dày ngay lập tức và điều trị hạ đường huyết bằng cách truyền tĩnh mạch dung dịch glucose ưu trương (10 hoặc 30%), đồng thời theo dõi liên tục và chặt chẽ nồng độ đường trong máu của người bệnh. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên dùng liều tiếp theo vào đúng thời điểm như kế hoạch thường lệ. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Đái tháo đường phụ thuộc insulin. Suy gan hoặc suy thận nặng. Nghiện rượu cấp tính hoặc mãn tính. Đái tháo đường không phụ thuộc insulin đã xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng do nhiễm ceton hoặc acid. Tiền hôn mê hoặc hôn mê do đái tháo đường. Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật lớn, chấn thương nặng hoặc nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, bệnh mạch vành, suy tim, bệnh mạch máu ngoại biên. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Mẫn cảm hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc có tiền sử quá mẫn với metformin. Bệnh nhân suy thận nặng có chỉ số eGFR dưới 30 mL/ phút/ 1,73 m2. Bệnh nhân bị toan chuyển hóa cấp tính hoặc mãn tính, bao gồm cả tình trạng nhiễm toan ceton do tiểu đường. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ hạ đường huyết có thể xảy ra nếu người bệnh giảm khẩu phần ăn, tập thể dục quá sức, gặp chấn thương, stress hoặc do vô tình hay cố ý dùng quá liều thuốc. Việc xây dựng một chế độ ăn uống khoa học và phù hợp cho bệnh nhân tiểu đường sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ này. Nếu xuất hiện các triệu chứng hạ đường huyết, cần phải xử trí y tế ngay lập tức. Cần điều chỉnh liều lượng của thuốc phối hợp dựa trên kết quả theo dõi lượng đường trong máu và trong nước tiểu của người bệnh trong vài tháng đầu điều trị. Nhiễm toan lactic: Đã có báo cáo hậu mãi về các ca nhiễm toan lactic liên quan đến metformin, bao gồm cả các trường hợp tử vong, giảm thân nhiệt, tụt huyết áp và loạn nhịp chậm kéo dài. Triệu chứng khởi phát của tình trạng này thường mơ hồ và không điển hình, bao gồm khó chịu, đau cơ, suy hô hấp, lơ mơ và đau bụng. Nhiễm toan lactic liên quan đến metformin đặc trưng bởi nồng độ lactat trong máu tăng cao (>5 mmol/L), tăng khoảng trống anion (không có dấu hiệu keto niệu hoặc keto máu), tăng tỷ lệ lactat/pyruvat và nồng độ metformin trong huyết tương thường vượt quá 5 µg/mL. Các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic bao gồm: suy thận, sử dụng đồng thời với một số thuốc (như chất ức chế carbonic anhydrase topiramat), người từ 65 tuổi trở lên, thực hiện chiếu chụp có dùng thuốc cản quang, phẫu thuật, tình trạng giảm oxy hít vào (như suy tim sung huyết cấp), lạm dụng rượu và suy gan. Nếu nghi ngờ có tình trạng toan lactic, phải ngừng sử dụng metformin ngay lập tức, đưa bệnh nhân đi cấp cứu và tiến hành lọc máu để điều chỉnh toan hóa và loại bỏ metformin tích lũy (metformin hydroclorid có thể thẩm tách được với độ thanh thải đạt 170 mL/ phút trong điều kiện huyết động ổn định). Khuyến cáo cụ thể đối với từng yếu tố nguy cơ: Suy thận: Nguy cơ tích lũy metformin và nhiễm toan lactic tăng theo mức độ suy thận. Cần đo chỉ số eGFR trước khi bắt đầu điều trị, chống chỉ định khi eGFR dưới 30 mL/ phút/ 1,73 m2, không khởi đầu điều trị nếu eGFR từ 30 - 45 mL/ phút/ 1,73 m2. Cần đánh giá eGFR ít nhất 1 lần/ năm cho mọi bệnh nhân dùng thuốc, và thường xuyên hơn ở người cao tuổi. Tương tác thuốc: Thận trọng và tăng cường theo dõi khi phối hợp metformin với các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, huyết động hoặc cân bằng acid-base. Bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên: Cần đánh giá chức năng thận thường xuyên hơn do nhóm tuổi này có nguy cơ cao bị suy gan, suy thận hoặc suy tim. Xét nghiệm có sử dụng thuốc cản quang: Ngừng metformin trước hoặc tại thời điểm chiếu chụp có dùng thuốc cản quang chứa iod ở bệnh nhân có eGFR từ 30 - 60 mL/ phút/ 1,73 m2, người suy gan, suy tim hoặc nghiện rượu. Đánh giá lại eGFR sau 48 giờ và chỉ dùng lại khi chức năng thận ổn định. Phẫu thuật và thủ thuật: Tạm thời ngừng metformin khi bệnh nhân bị hạn chế ăn uống và truyền dịch để tránh nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn, tụt huyết áp và suy thận. Tình trạng giảm oxy hít vào: Ngừng metformin ngay khi xảy ra các biến cố như suy tim sung huyết cấp, sốc, nhồi máu cơ tim cấp hoặc nhiễm khuẩn huyết. Uống rượu: Rượu làm thay đổi chuyển hóa lactat, làm tăng nguy cơ toan lactic. Cảnh báo người bệnh tuyệt đối không uống rượu khi điều trị. Suy gan: Tránh dùng metformin cho bệnh nhân có bằng chứng lâm sàng hoặc xét nghiệm bị bệnh gan do giảm khả năng thải trừ lactat. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Nếu nồng độ đường huyết được kiểm soát ổn định với Glizym-M, thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hay lái xe. Tuy nhiên, nếu xảy ra tình trạng hạ đường huyết quá mức, sự tập trung của người bệnh sẽ bị suy giảm nghiêm trọng, gây nguy hiểm khi thực hiện các hoạt động này. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong quá trình mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ để đảm bảo an toàn cho trẻ sơ sinh. Tương tác với thuốc khác Các thuốc có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết (gây tăng đường huyết): Thuốc lợi tiểu, barbiturat, phenytoin, rifampicin, các corticosteroid, estrogen, estroprogestogen và các progestogen tinh khiết. Cần giám sát chặt chẽ đường huyết khi phối hợp. Các thuốc có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết (gây nguy cơ hạ đường huyết quá mức): Salicylat, phenylbutazon, các sulphonamid, các chất chẹn beta, acid clofibric, chất đối kháng vitamin K, allopurinol, theophylin, cafein và các chất ức chế MAO. Dùng đồng thời miconazol, perhexilin hoặc cimetidin với gliclazid có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng. Acarbose và gôm guar có thể làm giảm đáng kể sinh khả dụng đường uống của metformin khi dùng chung.

Mô tả chi tiết

Glizym-M 80mg/500mg trị tiểu đường tuýp 2 không phụ thuộc insulin (20 vỉ x 10 viên) là gì? Glizym-M 80mg/500mg trị tiểu đường tuýp 2 không phụ thuộc insulin (20 vỉ x 10 viên) là thuốc phối hợp hai hoạt chất hạ đường huyết đường uống, được chỉ định để kiểm soát nồng độ glucose trong máu ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.