← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Glucofast 850 Mebiphar điều trị tiểu đường típ 2 (4 vỉ x 15 viên)

Hoạt chất :Metformin 850mgCông dụng : Thuốc Glucofast được chỉ định dùng đơn trị hoặc phối hợp với một sulfonylurea trong điều trị bệnh tiểu đường không phụ thuộc insulin (type II).Đối tượng sử dụng : Người cao tuổiHình thức :Viên nén bao phimThương hiệu : MebipharNơi sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
Mebiphar
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110447324
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Mebiphar

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Glucofast 850 Mebiphar Chỉ định sử dụng Bệnh nhân được chỉ định sử dụng thuốc Glucofast 850 Mg trong những bệnh cảnh sau: Người mắc đái tháo đường type II (không phụ thuộc insulin) mà việc áp dụng đơn độc chế độ ăn kiêng không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết như mong muốn. Người bệnh cần kết hợp đồng thời Metformin và một thuốc nhóm sulfonylurea khi việc đơn trị liệu bằng một trong hai hoạt chất này, kết hợp chế độ ăn uống, thất bại trong việc duy trì chỉ số glucose huyết ổn định. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Metformin thuộc nhóm biguanid với vai trò là một thuốc điều trị đái tháo đường. Khác biệt với nhóm sulfonylurea, cơ chế của Metformin không thông qua việc kích thích tế bào beta của tuyến tụy giải phóng insulin. Do đó, thuốc giúp hạ nồng độ đường trong máu nhưng tránh được nguy cơ gây hạ đường huyết quá mức (ngoại trừ tình trạng người bệnh nhịn đói hoặc dùng chung với các thuốc có tác dụng hiệp đồng). Đối với những người bình thường không bị đái tháo đường, thuốc không thể hiện tác dụng hạ đường huyết. Ở những bệnh nhân đái tháo đường type II, Metformin hỗ trợ kéo giảm nồng độ glucose huyết tương ở cả hai thời điểm trước và sau khi ăn. Tác dụng ngoại biên này được thực hiện thông qua các cơ chế: thúc đẩy quá trình tiêu thụ glucose tại các tế bào, tăng cường khả năng gắn kết giữa insulin và các thụ thể, cản trở quá trình gan tạo mới glucose, đồng thời hạn chế sự hấp thu đường tại đường ruột. Bên cạnh hiệu quả kiểm soát đường huyết, Metformin còn mang lại những tác động tích cực đối với quá trình chuyển hóa lipoprotein - một rối loạn thường gặp ở đối tượng đái tháo đường không phụ thuộc insulin. Thêm vào đó, cân nặng của người dùng Metformin thường có xu hướng giữ ở mức ổn định hoặc giảm nhẹ, không giống như khi điều trị bằng sulfonylurea. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Quá trình hấp thu của Metformin tại hệ tiêu hóa diễn ra với tốc độ chậm và không hoàn toàn. Khi sử dụng liều 500 mg Metformin vào lúc đói, sinh khả dụng tuyệt đối thu được đạt khoảng 50% - 60%. Do hiện tượng giảm hấp thu khi tăng liều nên sinh khả dụng của thuốc không có sự tỷ lệ thuận với liều dùng. Sự có mặt của thức ăn có thể khiến lượng thuốc được hấp thu bị suy giảm và khiến tốc độ hấp thu chậm lại một ít. Khả năng gắn kết của Metformin với các protein trong huyết tương là rất ít. Phân bố Metformin có khả năng phân tán một cách nhanh chóng tới các dịch và mô trong cơ thể. Hoạt chất này cũng được ghi nhận có phân bố vào tế bào hồng cầu. Thải trừ Gan không tham gia vào quá trình chuyển hóa Metformin và thuốc cũng không đào thải qua đường mật. Con đường bài tiết chính của hoạt chất này là thông qua các ống thận. Trong vòng 24 giờ đầu sau khi uống, hệ tiết niệu thực hiện đào thải khoảng 90% lượng thuốc đã được hấp thu dưới dạng nguyên vẹn chưa chuyển hóa. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 1,5 đến 4,5 giờ. Chỉ số thanh thải Metformin qua thận sẽ bị suy giảm ở nhóm đối tượng bị suy giảm chức năng thận hoặc người cao tuổi.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Glucofast 850 Mebiphar Mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất chính là Metformin với hàm lượng 850mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Glucofast 850 Mebiphar Liều dùng phù hợp Lưu ý quan trọng: Việc sử dụng dược phẩm này bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt theo đơn kê từ bác sĩ điều trị. Mức liều đề xuất: Đối với người bệnh chưa từng can thiệp bằng Metformin trước đó: Bắt đầu uống với lượng 500 mg / 1 lần / ngày. Trong trường hợp cơ thể dung nạp tốt (không xuất hiện các tác dụng phụ ở hệ tiêu hóa) và có chỉ định tăng liều, có thể bổ sung thêm 500 mg mỗi ngày, thực hiện điều chỉnh sau các chu kỳ từ 1 đến 2 tuần. Việc thiết lập liều lượng Metformin cần cá nhân hóa dựa trên khả năng đáp ứng cùng mức độ dung nạp của từng người, tuyệt đối không dùng quá ngưỡng cực đại là 2000 mg /ngày. Chỉ dẫn điều trị đối với đối tượng suy giảm chức năng thận: Cần tiến hành đo lường và kiểm tra chức năng thận của người bệnh trước khi bắt đầu liệu trình và duy trì việc giám sát này theo định kỳ. Nghiêm cấm chỉ định Metformin cho những ai có chỉ số eGFR dưới 30 mL /phút/1,73 m2. Tránh khởi đầu liệu pháp bằng Metformin nếu ghi nhận chỉ số eGFR của người bệnh nằm trong giới hạn 30 mL - 45 mL /phút/1,73 m2. Nếu người bệnh đang trong quá trình trị liệu mà chỉ số eGFR bị suy giảm xuống dưới mức 45 mL /phút/1,73 m2, thầy thuốc cần cân nhắc kỹ giữa yếu tố rủi ro và hiệu quả mang lại để quyết định việc tiếp tục dùng thuốc. Bắt buộc phải đình chỉ việc dùng Metformin ngay lập tức nếu chỉ số eGFR của bệnh nhân rơi xuống dưới mức 30 mL /phút/1,73 m2. Đối với nhóm bệnh nhân sở hữu chỉ số eGFR trong khoảng 30 mL - 60 mL /phút/1,73 m2, người có bệnh lý gan, lạm dụng rượu, bị suy tim, hoặc đối tượng chuẩn bị thực hiện kỹ thuật tiêm thuốc cản quang chứa iod vào động mạch: Yêu cầu tạm ngừng uống Metformin trước hoặc ngay tại thời điểm tiến hành chẩn đoán hình ảnh. Sau khi thực hiện thủ thuật 48 giờ, cần đo lại chỉ số eGFR và chỉ cho phép người bệnh dùng lại thuốc nếu chức năng thận đã đạt trạng thái ổn định. Đối với nhóm bệnh nhân lớn tuổi: Cần đặc biệt thận trọng khi thiết lập liều khởi đầu cũng như liều duy trì do nguy cơ suy giảm chức năng thận ở nhóm tuổi này. Thông thường, việc kê đơn liều tối đa Metformin cho người già là không nên thực hiện. Nếu tình trạng bệnh không chuyển biến tích cực sau 4 tuần áp dụng liều tối đa Metformin , bác sĩ có thể xem xét phối hợp thêm nhóm sulfonylurea. Trường hợp đã kết hợp cả hai loại thuốc ở mức liều cao nhất từ 1 đến 3 tháng mà vẫn không đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết, phương án điều trị bằng thuốc uống cần được thay thế bằng việc chuyển sang sử dụng Insulin. Khuyến cáo: Thông tin về liều lượng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc chuyên viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng cụ thể và tiến trình bệnh lý của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hậu quả và độc tính do quá liều: Việc dùng quá liều Metformin có thể gây ra biến chứng nguy hiểm là nhiễm toan acid lactic. Ghi nhận thực tế cho thấy hiện tượng hạ đường huyết không xảy ra ngay cả khi uống tới liều 85 g Metformin . Biện pháp can thiệp: Phương pháp lọc máu (thẩm phân máu) có thể đem lại hiệu quả loại bỏ thuốc do Metformin có khả năng thẩm phân được với hệ số thanh thải đạt tới 170 mL /phút. Liều dùng phù hợp Khi phát hiện quên uống một liều, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã cận kề với lịch uống của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách gấp đôi lượng thuốc được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn và tìm hiểu các thông tin dưới đây trước khi dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Không dùng Glucofast 850 cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng với hoạt chất Metformin hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức. Người bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng với chỉ số eGFR dưới 30 mL /phút/1,73 m². Bệnh nhân gặp tình trạng toan chuyển hóa dạng cấp hoặc mạn tính, gồm cả biến chứng nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Người bị suy giảm chức năng thận do các nguyên nhân: bệnh lý thận, trụy tim mạch, nhiễm khuẩn huyết hoặc nhồi máu cơ tim cấp. Người mắc bệnh gan nặng, bệnh hô hấp nghiêm trọng gây giảm oxy máu, suy tim sung huyết, sốc tim, nhiễm trùng nặng hoặc các trạng thái mất bù chuyển hóa cấp. Phụ nữ đang trong thai kỳ. Người bị hoại thư, người nghiện rượu hoặc cơ thể bị thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng. Cảnh báo và thận trọng Nhiễm toan lactic Báo cáo sau bán hàng đã ghi nhận nhiều ca nhiễm toan lactic do Metformin gây ra, có trường hợp dẫn đến tử vong, hạ thân nhiệt, tụt huyết áp và chậm nhịp tim kéo dài. Biểu hiện ban đầu thường mơ hồ, không điển hình với các dấu hiệu như mệt mỏi, đau cơ, khó thở, buồn ngủ và đau bụng. Tình trạng này được xác định khi nồng độ lactat trong máu vượt quá 5 mmoL/L, tăng khoảng trống anion (không kèm keto máu/keto niệu), tăng tỷ lệ lactat/pyruvate và nồng độ Metformin huyết tương vượt mức 5 µg/mL. Các yếu tố làm tăng nguy cơ gồm: suy thận, dùng chung thuốc ức chế carbonic anhydrase (như topiramat), người từ 65 tuổi trở lên, chụp chiếu có tiêm thuốc cản quang, phẫu thuật, giảm oxy hít vào (như suy tim sung huyết cấp), lạm dụng rượu và suy gan. Khi nghi ngờ nhiễm toan lactic, cần dừng thuốc ngay, đưa bệnh nhân đi cấp cứu để lọc máu kịp thời nhằm điều chỉnh toan hóa và đào thải lượng thuốc tích lũy ( Metformin có thể được thẩm tách với tốc độ thanh thải 170 mL /phút nếu huyết động ổn định). Người nhà và bệnh nhân cần được cảnh báo về các triệu chứng này để chủ động ngưng dùng thuốc và báo ngay cho nhân viên y tế. Khuyến cáo cụ thể theo từng yếu tố nguy cơ: Suy thận: Do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận nên nguy cơ tích lũy và gây toan lactic tăng theo mức độ suy thận. Cần thực hiện: Đánh giá eGFR trước khi bắt đầu điều trị. Chống chỉ định hoàn toàn nếu eGFR dưới 30 mL /phút/1,73 m². Không khởi đầu điều trị nếu eGFR nằm trong khoảng 30 mL - 45 mL /phút/1,73 m². Kiểm tra eGFR định kỳ tối thiểu 1 lần /năm, hoặc thường xuyên hơn ở người có nguy cơ cao như người già. Nếu eGFR giảm xuống dưới 45 mL /phút/1,73 m² trong quá trình điều trị, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ để quyết định tiếp tục hay dừng thuốc. Sử dụng chung với thuốc khác: Các thuốc ảnh hưởng đến huyết động, cân bằng acid-base hoặc sự đào thải của thận sẽ làm tăng tích lũy Metformin , cần theo dõi sát sao hơn. Người từ 65 tuổi trở lên: Nhóm tuổi này dễ bị suy giảm chức năng các cơ quan (gan, thận, tim), do đó cần kiểm tra chức năng thận thường xuyên. Xét nghiệm có dùng thuốc cản quang chứa iod: Việc tiêm thuốc cản quang có thể gây suy thận cấp và dẫn đến toan lactic. Cần tạm ngưng Metformin trước hoặc tại thời điểm chụp chiếu cho người có eGFR từ 30 mL - 60 mL /phút/1,73 m², người suy gan, suy tim, nghiện rượu hoặc người được tiêm thuốc cản quang qua đường động mạch. Chỉ dùng lại thuốc sau 48 giờ nếu xét nghiệm eGFR cho thấy chức năng thận đã ổn định. Phẫu thuật và thủ thuật: Việc hạn chế ăn uống trong giai đoạn này dễ gây giảm thể tích tuần hoàn và suy thận. Nên tạm dừng thuốc khi người bệnh bị giới hạn lượng dịch và thức ăn nạp vào. Tình trạng giảm oxy hít vào: Các bệnh lý như suy tim sung huyết cấp, sốc, nhồi máu cơ tim hoặc nhiễm khuẩn huyết có thể gây toan lactic và tăng nitơ huyết trước thận. Phải ngừng thuốc ngay nếu gặp các tình trạng này. Uống rượu: Rượu làm tăng ảnh hưởng của thuốc lên chuyển hóa lactat. Người bệnh tuyệt đối không uống rượu trong thời gian điều trị. Suy gan: Khả năng đào thải lactat giảm ở người suy gan sẽ làm tăng nguy cơ toan lactic. Tránh dùng thuốc cho người có bệnh lý gan được xác định qua lâm sàng hoặc xét nghiệm. Các thận trọng khác: Cần xét nghiệm máu định kỳ (bao gồm cả đường huyết) để điều chỉnh liều lượng tối ưu. Chế độ ăn kiêng là nền tảng bắt buộc trong điều trị tiểu đường, việc dùng thuốc chỉ mang tính chất hỗ trợ chứ không thay thế được dinh dưỡng hợp lý. Thận trọng khi chỉ định cho người cao tuổi hoặc người lao động, vận động với cường độ cao. Khi chuyển từ liệu pháp clorpropamid sang thuốc này, cần theo dõi chặt chẽ trong 2 tuần đầu do nguy cơ cộng gộp tác dụng từ lượng clorpropamid còn lưu lại trong cơ thể, dễ gây hạ đường huyết. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Nếu dùng đơn trị liệu, Metformin không gây hạ đường huyết quá mức nên không ảnh hưởng đến việc lái xe hay vận hành máy. Tuy nhiên, nếu phối hợp với các thuốc trị tiểu đường khác (như insulin, sulfonylurea), người bệnh cần cảnh giác với nguy cơ hạ đường huyết đột ngột. Sử dụng trong thai kỳ Chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Trong giai đoạn này, việc kiểm soát đường huyết bắt buộc phải sử dụng insulin. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có dữ liệu chắc chắn về việc thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần dựa vào tầm quan trọng của việc điều trị đối với người mẹ để quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc. Tương tác với thuốc khác Các thuốc làm giảm hiệu quả của Metformin (do xu hướng tăng đường huyết): Thuốc lợi tiểu, corticosteroid, phenothiazin, hormone tuyến giáp, oestrogen, thuốc tránh thai đường uống, phenytoin, acid nicotinic, thuốc kích thích thần kinh giao cảm, thuốc chẹn kênh calci và isoniazid. Furosemid: Làm tăng nồng độ tối đa của Metformin trong máu và huyết tương mà không gây biến đổi thanh thải thận của thuốc trong thử nghiệm đơn liều. Các thuốc làm tăng độc tính của Metformin: Thuốc cationic (như amilorid, digoxin, morphin, procainamid, quinidin, quinin, ranitidin, triamteren, trimethoprim và vancomycin) do tranh chấp đường đào thải ở ống thận. Cimetidin: Làm tăng nồng độ đỉnh của Metformin trong huyết tương và máu toàn phần lên thêm 60% .

Mô tả chi tiết

Thuốc Glucofast 850 Mebiphar là gì? Sản phẩm Glucofast 850 do Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế nghiên cứu và sản xuất. Dưới dạng viên nén bao phim màu trắng với thiết kế hai mặt lồi, mỗi viên thuốc chứa hoạt chất chính là Metformin hydroclorid có hàm lượng 850 mg . Chỉ định điều trị Dược phẩm này được áp dụng trong liệu trình kiểm soát bệnh tiểu đường không phụ thuộc insulin (típ 2). Người bệnh có thể sử dụng thuốc theo hai phương án: Áp dụng như một liệu pháp đơn trị độc lập. Kết hợp đồng thời với nhóm thuốc sulfonylurea để tăng hiệu quả điều trị.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.