← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Glucofine Domesco hỗ trợ điều trị đái tháo đường típ 2 (3 vỉ x 10 viên)

Hoạt tính: Metformin hydroclorid 1000 mg.Công dụng:Điều trị bệnh đái tháo đường typ 2.Hình thức: viên nén bao phimThương hiệu: Domesco (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110050300
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Glucofine Domesco hỗ trợ Chỉ định sử dụng Sản phẩm Glucofine 1000mg được sử dụng nhằm mục đích: Kiểm soát bệnh lý đái tháo đường type 2: Áp dụng làm liệu pháp đơn trị kết hợp cùng chế độ vận động và ăn uống khoa học, khi việc điều chỉnh dinh dưỡng đơn thuần không mang lại hiệu quả ổn định đường huyết. Đối với nhóm đối tượng thừa cân, Metformin là hoạt chất được ưu tiên chỉ định hàng đầu. Phối hợp điều trị: Kết hợp đồng thời với insulin hoặc tối thiểu một loại thuốc hạ đường huyết dạng uống khác, áp dụng khi phương pháp đơn trị liệu bằng Metformin và chế độ ăn kiêng không giúp duy trì chỉ số đường huyết ở mức mong muốn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Thuộc nhóm biguanid, Metformin sở hữu cơ chế hoạt động chuyên biệt so với các dòng thuốc hạ đường huyết khác. Khác biệt với nhóm sulfonylure, hoạt chất này không thúc đẩy tế bào beta của tuyến tụy tiết thêm insulin. Đối với người bình thường, thuốc không gây giảm đường huyết. Trên bệnh nhân tiểu đường, hoạt chất giúp hạn chế tình trạng tăng glucose máu mà không dẫn đến biến chứng hạ đường huyết đột ngột (ngoại trừ khi người bệnh nhịn ăn hoặc dùng chung với các thuốc có tác dụng hiệp đồng). Nhờ đặc tính này, nhóm biguanid (điển hình là Metformin ) trở thành lựa chọn phù hợp cho những người vừa khởi phát bệnh. Chỉ số glucose huyết tương lúc đói lẫn sau khi ăn của người bệnh đái tháo đường type 2 (thể không phụ thuộc insulin) đều được kéo giảm nhờ Metformin thông qua ba tác động chính: Tại gan: Ngăn chặn quá trình phân rã glycogen và ức chế tân tạo glucose, từ đó giảm thiểu lượng glucose được phóng thích. Tại cơ: Thúc đẩy quá trình tiếp nhận và tiêu thụ glucose ở các mô ngoại vi bằng cách gia tăng mức độ nhạy cảm của cơ thể với insulin. Tại ruột: Trì hoãn tiến trình hấp thu glucose từ thức ăn. Bên cạnh đó, hoạt chất còn thúc đẩy hoạt động của enzym glycogen synthetase để kích thích quá trình tổng hợp glycogen nội bào, đồng thời tối ưu hóa năng lượng vận chuyển của các chất truyền tải glucose qua màng (GLUTS). Song song với hiệu quả kiểm soát đường huyết, Metformin mang lại tác động tích cực đến chỉ số lipid máu, hỗ trợ làm giảm nồng độ triglycerid, LDL-cholesterol và cholesterol toàn phần. Khác với xu hướng tăng cân khi dùng sulfonylure, bệnh nhân điều trị bằng hoạt chất này thường giữ nguyên cân nặng hoặc có biểu hiện giảm cân nhẹ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu của thuốc diễn ra không hoàn toàn và với tốc độ chậm tại đường tiêu hóa, tập trung chủ yếu ở khu vực ruột non. Khi sử dụng liều 500 mg Metformin vào lúc đói, sinh khả dụng tuyệt đối đo được đạt khoảng 50 - 60 %. Tỷ lệ hấp thu có xu hướng giảm đi khi tăng liều lượng, do đó không có sự tỷ lệ thuận giữa liều dùng và lượng hấp thu. Sự có mặt của thức ăn cũng khiến tốc độ và mức độ hấp thu hoạt chất bị suy giảm. Khả năng gắn kết của thuốc với các protein trong huyết tương là rất thấp. Sau khi vào cơ thể, Metformin nhanh chóng phân tán đến các dịch sinh lý và các mô, bao gồm cả sự xâm nhập vào tế bào hồng cầu. Cơ thể không chuyển hóa Metformin tại gan và cũng không thải trừ thuốc qua đường mật. Cơ chế đào thải chính của hoạt chất là thông qua quá trình bài tiết ở ống thận. Trong vòng 24 giờ đầu sau khi uống, có xấp xỉ 90 % lượng thuốc đã hấp thu được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn chưa biến đổi, không ghi nhận bất kỳ chất chuyển hóa nào tồn tại ở người. Thời gian bán thải của hoạt chất trong huyết tương dao động từ 1,5 đến 4,5 giờ. Hiện tượng tích lũy hoạt chất có khả năng xảy ra ở những đối tượng bị suy giảm chức năng thận. Chỉ số thanh thải Metformin qua thận sẽ bị kéo giảm ở nhóm bệnh nhân suy thận và đối tượng người cao tuổi.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Glucofine Domesco Mỗi 1 viên nén của sản phẩm được cấu tạo từ hoạt chất chính là Metformin với hàm lượng 1000 mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Glucofine Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống. Hãy nuốt nguyên viên thuốc cùng một cốc nước đầy. Liều dùng phù hợp Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng được chỉ định trong đơn thuốc của bác sĩ. Liều khuyến cáo Đối với người chưa từng điều trị bằng Metformin, liều khởi đầu là 500 mg, uống 1 lần mỗi ngày. Trong trường hợp cơ thể dung nạp tốt (không gặp tác dụng phụ ở đường tiêu hóa) và cần tăng hiệu quả điều trị, có thể tăng thêm 500 mg sau mỗi 1 đến 2 tuần. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng Metformin cho từng cá nhân tùy theo khả năng đáp ứng và mức độ dung nạp, đảm bảo không vượt quá ngưỡng 2000mg/ngày. Chế phẩm Glucofine 1000mg thích hợp cho những người cần dùng liều cao Metformin (từ 1000 - 2000mg /ngày), sau khi đã trải qua giai đoạn khởi đầu với liều 500 mg hoặc 850mg, chia uống 2 - 3 lần/ngày. Người lớn có chức năng thận bình thường (GFR ≥ 90mL/phút/1,73m2) Điều trị đơn độc hoặc kết hợp cùng các thuốc trị tiểu đường dạng uống khác: Sử dụng viên Glucofine 1000mg với liều 1 viên/lần. Mỗi ngày dùng tối đa 2 viên, chia làm 2 lần uống. Nếu chuyển từ một thuốc trị tiểu đường đường uống khác sang Metformin, cần dừng thuốc cũ trước khi bắt đầu dùng Metformin với liều khởi đầu 500 mg hoặc 850mg, chia 2 - 3 lần/ngày (bằng cách dùng viên Glucofine 500mg hoặc Glucofine 850mg). Phối hợp với insulin: Liệu pháp kết hợp Metformin và insulin giúp tối ưu hóa việc kiểm soát đường huyết. Liều khởi đầu của Metformin thường là 500 mg hoặc 850mg, chia 2 - 3 lần/ngày, còn liều insulin sẽ được bác sĩ căn chỉnh dựa trên chỉ số đường huyết thực tế. Người cao tuổi Nhóm đối tượng này dễ bị suy giảm chức năng thận, do đó liều dùng Metformin phải được tính toán dựa trên chức năng thận và cần tiến hành kiểm tra định kỳ chỉ số này. Trẻ em Điều trị đơn độc hoặc kết hợp cùng insulin: Thuốc Glucofine 1000mg phù hợp cho trẻ em và trẻ vị thành niên từ 10 tuổi trở lên. Liều bắt đầu thông thường là 500 mg hoặc 850mg Metformin, uống 1 lần/ngày vào trong hoặc ngay sau bữa ăn. Sau 10 đến 15 ngày, bác sĩ sẽ đo lượng đường trong máu để điều chỉnh liều. Việc tăng liều từ từ giúp hệ tiêu hóa thích nghi tốt hơn. Liều giới hạn tối đa của Metformin là 2000mg/ngày, chia ra 2 - 3 lần uống. Suy thận Trước khi bắt đầu dùng Metformin và định kỳ ít nhất mỗi năm một lần sau đó, bệnh nhân cần được đo tốc độ lọc cầu thận (GFR). Những người có nguy cơ tiến triển suy thận hoặc người cao tuổi cần được kiểm tra chức năng thận thường xuyên hơn, khoảng 3 - 6 tháng một lần. GFR (mL/phút/1,73 m2) Tổng liều tối đa hàng ngày (chia làm 2 - 3 lần/ngày) Các yếu tố nguy cơ khác 60 - 89 2000mg Xem xét giảm liều tùy thuộc vào sự suy giảm chức năng thận. 45 - 59 2000mg Cần xem xét lại các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic (xem phần Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc) trước khi cân nhắc sử dụng metformin. Liều khởi đầu không được vượt quá một nửa liều tối đa. 30 - 44 1000mg < 30 Chống chỉ định dùng metformin. Tạm ngưng Metformin khi thực hiện chẩn đoán hình ảnh có tiêm chất cản quang chứa iod: Yêu cầu ngừng dùng Metformin trước hoặc tại thời điểm chụp chiếu đối với người bệnh có eGFR từ 30 - 60mL/phút/1,73m2, người bị suy tim, suy gan, nghiện rượu hoặc người được chỉ định tiêm chất cản quang chứa iod qua đường động mạch. Sau 48 giờ kể từ khi thực hiện thủ thuật, cần xét nghiệm lại eGFR và chỉ cho bệnh nhân dùng lại Metformin khi chức năng thận đã ở trạng thái ổn định. Khuyến cáo: Thông tin về liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều Dữ liệu về tình trạng ngộ độc cấp tính do Metformin còn hạn chế. Ghi nhận có khoảng 10% trường hợp bị hạ đường huyết sau khi uống một lượng thuốc vượt quá 50g Metformin; và khoảng 32% ca gặp biến chứng nhiễm toan lactic. Biện pháp xử lý Phương pháp lọc máu (với tốc độ thanh thải đạt tới 170mL/phút trong điều kiện kỹ thuật tốt) đem lại hiệu quả cao trong việc loại bỏ Metformin tích tụ và giải quyết tình trạng nhiễm toan, giúp người bệnh nhanh chóng cắt cơn nguy kịch và phục hồi. Trong tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay hotline 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra gần sát với giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã lỡ.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần tìm hiểu kỹ các thông tin hướng dẫn trước khi bắt đầu điều trị bằng sản phẩm này. Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không dùng thuốc cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hay mẫn cảm với hoạt chất Metformin hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức. Người đang trong trạng thái dị hóa cấp tính hoặc bị nhiễm trùng nghiêm trọng (cần chuyển sang điều trị đái tháo đường bằng insulin). Bệnh nhân suy giảm chức năng thận mức độ nặng với chỉ số eGFR dưới 30mL /phút/1,73m2. Người bị toan chuyển hóa dạng cấp hoặc mạn tính, bao gồm cả tình trạng nhiễm toan ceton do biến chứng tiểu đường. Người mắc các bệnh lý cấp/mạn tính gây thiếu oxy mô như: suy giảm chức năng hô hấp, suy tim, sốc, hoặc vừa trải qua nhồi máu cơ tim. Người gặp các tình trạng cấp tính có nguy cơ tổn hại chức năng thận như mất nước nặng, sốc nhiễm khuẩn, hoặc vừa thực hiện tiêm chất cản quang chứa iod qua đường động mạch (chỉ được dùng lại thuốc khi thận phục hồi hoạt động bình thường). Bệnh nhân suy gan, ngộ độc rượu cấp hoặc người nghiện rượu. Người chuẩn bị phẫu thuật gây mê: Cần tạm ngừng uống thuốc vào buổi sáng trước ngày phẫu thuật và chỉ dùng lại khi thận đã hoạt động bình thường. Phụ nữ đang mang thai (bắt buộc kiểm soát đường huyết bằng insulin, không dùng hoạt chất này). Phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc người đang trong trạng thái tiền hôn mê do tiểu đường. Cảnh báo và thận trọng Nhiễm toan lactic Các báo cáo sau khi thuốc lưu hành đã ghi nhận nhiều ca nhiễm toan lactic liên quan đến hoạt chất này, bao gồm cả tử vong, hạ thân nhiệt, tụt huyết áp và chậm nhịp tim kéo dài. Biểu hiện ban đầu thường mơ hồ, không điển hình với các dấu hiệu như mệt mỏi, đau cơ, khó thở, lơ mơ hoặc đau bụng. Tình trạng này đặc trưng bởi nồng độ lactat máu vượt quá 5mmol/L, xuất hiện khoảng trống anion (không kèm keto máu/niệu), tăng tỷ lệ lactat/pyruvat và nồng độ hoạt chất trong huyết tương thường vượt ngưỡng 5µg/mL. Các yếu tố làm tăng nguy cơ gồm có: suy thận, dùng chung với thuốc ức chế carbonic anhydrase (như topiramat), người từ 65 tuổi trở lên, chụp chiếu có dùng thuốc cản quang, phẫu thuật, thiếu oxy hít vào (như suy tim sung huyết cấp), lạm dụng rượu và suy gan. Khi nghi ngờ bị toan lactic, cần dừng thuốc ngay lập tức, đưa người bệnh đi cấp cứu để lọc máu kịp thời nhằm điều chỉnh toan hóa và đào thải lượng thuốc tích lũy (hoạt chất có thể thẩm tách với tốc độ thanh thải 170mL /phút trong điều kiện huyết động ổn định). Khuyến cáo cụ thể theo từng yếu tố nguy cơ: Suy thận: Do thuốc thải trừ chủ yếu qua thận nên nguy cơ tích lũy và nhiễm toan tăng theo mức độ suy thận. Cần đo eGFR trước khi bắt đầu dùng thuốc. Chống chỉ định hoàn toàn nếu eGFR dưới 30mL /phút/1,73m2. Không khuyên dùng cho người có eGFR từ 30 đến 45mL /phút/1,73m2. Cần kiểm tra eGFR tối thiểu 1 lần mỗi năm (hoặc thường xuyên hơn ở người già). Nếu eGFR giảm xuống dưới 45mL /phút/1,73m2 trong quá trình điều trị, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. Tương tác thuốc: Việc phối hợp với một số thuốc có thể làm thay đổi huyết động hoặc tích lũy hoạt chất, đòi hỏi phải tăng tần suất theo dõi sức khỏe. Người từ 65 tuổi trở lên: Nhóm tuổi này có nguy cơ cao suy giảm chức năng các cơ quan (gan, thận, tim), do đó cần kiểm tra chức năng thận định kỳ thường xuyên hơn. Chụp chiếu dùng thuốc cản quang: Việc tiêm chất cản quang chứa iod có thể gây suy thận cấp và dẫn đến toan lactic. Cần ngừng thuốc trước hoặc tại thời điểm chụp chiếu đối với bệnh nhân có eGFR từ 30 đến 60mL /phút/1,73m2, người suy gan, suy tim, nghiện rượu hoặc dùng thuốc cản quang đường động mạch. Chỉ dùng lại thuốc sau 48 giờ nếu eGFR ổn định. Phẫu thuật và thủ thuật: Việc hạn chế ăn uống trước mổ dễ gây giảm thể tích tuần hoàn và suy thận. Nên tạm ngừng thuốc trong thời gian người bệnh bị giới hạn nạp thức ăn và nước uống. Thiếu oxy hít vào: Ngừng thuốc ngay nếu xảy ra các biến cố như suy tim sung huyết cấp, sốc, nhồi máu cơ tim hoặc nhiễm khuẩn huyết. Sử dụng rượu: Rượu làm tăng tác động của thuốc lên chuyển hóa lactat. Cần cảnh báo người bệnh tuyệt đối không uống rượu khi đang điều trị. Suy gan: Tránh dùng thuốc cho người có bệnh lý gan do giảm khả năng đào thải lactat. Nồng độ vitamin B12 Nghiên cứu lâm sàng kéo dài 29 tuần cho thấy khoảng 7% người bệnh bị giảm nồng độ vitamin B12 xuống dưới mức bình thường dù không có biểu hiện lâm sàng, do thuốc cản trở hấp thu. Tình trạng này rất hiếm khi gây thiếu máu và sẽ phục hồi nhanh khi dừng dùng Glucofine 1000mg hoặc bổ sung vitamin B12. Người bệnh cần kiểm tra công thức máu hàng năm. Đối với những người có cơ địa kém hấp thu, việc đo nồng độ vitamin B12 huyết thanh từ 2 đến 3 lần mỗi năm là cần thiết. Hạ đường huyết Sử dụng đơn trị liệu hoạt chất này thông thường không gây hạ đường huyết. Tuy nhiên, tình trạng này có thể xảy ra nếu người bệnh nhịn ăn, vận động quá sức không bù calo, uống rượu hoặc dùng chung với các thuốc trị tiểu đường khác (như insulin, sulfonylure). Người già, người suy dinh dưỡng, suy tuyến yên hoặc tuyến thượng thận rất nhạy cảm với biến chứng này. Tác động trên mạch máu lớn Chưa có bằng chứng lâm sàng khẳng định thuốc giúp giảm các nguy cơ trên mạch máu lớn. Thông tin hướng dẫn cho người bệnh Cần tuân thủ chế độ ăn kiêng, tập luyện và kiểm tra định kỳ đường huyết, chức năng thận, huyết học. Ngừng dùng Glucofine 1000mg và báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu toan lactic như thở nhanh không rõ nguyên nhân, đau cơ, mệt mỏi, buồn ngủ. Các triệu chứng tiêu hóa xuất hiện muộn sau khi đã dùng thuốc ổn định có thể là dấu hiệu của toan lactic hoặc bệnh lý nghiêm trọng khác. Không uống rượu bia (cả ngắn hạn và dài hạn) trong suốt quá trình điều trị bằng Glucofine 1000 mg . Thông báo cho nhân viên y tế về việc đang dùng Glucofine 1000mg trước khi thực hiện phẫu thuật hoặc chụp X-quang. Các xét nghiệm cần thực hiện Theo dõi hiệu quả điều trị bằng cách đo đường huyết lúc đói và chỉ số HbA1c định kỳ. Kiểm tra công thức máu và creatinin huyết thanh tối thiểu hàng năm để phát hiện sớm nguy cơ thiếu máu hoặc suy thận. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Sử dụng Metformin đơn độc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc do không gây hạ đường huyết. Tuy nhiên, nguy cơ này sẽ xuất hiện nếu phối hợp thuốc với các nhóm hạ đường huyết khác. Sử dụng trong thai kỳ Thuốc thuộc nhóm phân loại thai kỳ B. Do nồng độ đường huyết bất thường dễ gây dị tật bẩm sinh, các chuyên gia khuyến cáo nên dùng insulin cho phụ nữ mang thai. Không sử dụng Glucofine 1000mg cho thai phụ trừ khi có chỉ định thật sự bắt buộc. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất được bài tiết vào sữa ở động vật thực nghiệm. Để tránh nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ bú mẹ, cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng Glucofine 1000mg tùy theo mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Nếu dừng thuốc, cần chuyển sang dùng insulin để kiểm soát đường huyết. Tương tác với thuốc khác Glyburid: Nghiên cứu đơn liều không thấy thay đổi dược động học của Metformin , dù nồng độ glyburid có giảm nhưng biến thiên lớn và chưa rõ ý nghĩa lâm sàng. Furosemid: Dùng chung đơn liều làm tăng Cmax của Metformin thêm 22% và AUC thêm 15% . Ngược lại, Cmax của furosemid giảm 31% , AUC giảm 12% và thời gian bán thải giảm 32% . Chưa có dữ liệu khi phối hợp dài hạn. Nifedipin: Làm tăng hấp thu hoạt chất chính, khiến Cmax tăng 20 % và AUC tăng 9 % , đồng thời tăng thải trừ qua nước tiểu. Thuốc giảm thanh thải thận: Dùng chung với các chất ức chế OCT2/MATE (như ranolazin, cimetidin, dolutegravir, vandetanib) làm tăng tích lũy thuốc và nguy cơ toan lactic. Nghiên cứu cho thấy cimetidin làm tăng 60 % nồng độ đỉnh và tăng 40 % AUC của hoạt chất chính. Propranolol và Ibuprofen: Không gây ảnh hưởng đến dược động học của nhau khi dùng chung đơn liều. Thuốc gắn kết protein: Do hoạt chất chính ít liên kết với protein huyết tương nên hầu như không tương tác với các thuốc liên kết mạnh như salicylat, sulfonamid, probenecid hay cloramphenicol. Thuốc gây tăng đường huyết: Các thuốc như lợi tiểu thiazid, corticosteroid, estrogen, thuốc tránh thai, hormone tuyến giáp, isoniazid có thể làm giảm kiểm soát đường huyết, cần theo dõi sát khi phối hợp hoặc khi ngừng dùng các thuốc này. Thuốc ức chế carbonic anhydrase: Dùng chung topiramat hoặc các chất tương tự với Glucofine 1000mg làm tăng nguy cơ toan lactic, cần tăng tần suất kiểm tra sức khỏe. Rượu: Làm tăng độc tính lên chuyển hóa lactat, người bệnh cần tránh uống rượu khi dùng Glucofine 1000mg . Khả năng gây ung thư, đột biến, giảm khả năng sinh sản Không tìm thấy bằng chứng gây ung thư ở chuột nhắt và chuột cống đực. Tuy nhiên, ghi nhận sự gia tăng polyp tử cung lành tính ở chuột cống cái khi dùng liều cao 900mg /kg/ngày. Các thử nghiệm đột biến gen và sai lệch nhiễm sắc thể in vitro và in vivo đều cho kết quả âm tính. Khả năng sinh sản của chuột không bị ảnh hưởng khi dùng liều lên tới 600 mg /kg/ngày (tương đương gấp 3 lần liều tối đa khuyến cáo ở người tính theo diện tích bề mặt cơ thể). Tương tác với thuốc khác Không tự ý trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm đường uống khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

Mô tả chi tiết

Thuốc Glucofine Domesco hỗ trợ là gì? Sản phẩm Glucofine 1000mg do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco sản xuất, chứa hoạt chất chính là Metformin hydroclorid. Loại dược phẩm này được chỉ định nhằm kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường type II, áp dụng đồng thời với việc duy trì chế độ ăn kiêng hợp lý. Ngoài ra, trong một số phác đồ điều trị cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định phối hợp thuốc này cùng với Insulin.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.