← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Glucofine 500mg Domesco điều trị đái tháo đường típ 2 (5 vỉ x 10 viên)

Hoạt chất: Metformin 500mgCông dụng: Điều trị đái tháo đườngĐối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lênHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Domesco (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Thương hiệu
Domesco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110497324
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Domesco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Glucofine 500mg Domesco Chỉ định sử dụng Glucofine 500mg Domesco được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau: Đái tháo đường típ 2 ở người lớn: Áp dụng dưới dạng đơn trị liệu kết hợp chế độ ăn kiêng và tập luyện thể lực khi các biện pháp không dùng thuốc này không kiểm soát được đường huyết. Hoạt chất Metformin là lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho nhóm bệnh nhân có thể trạng quá cân. Phối hợp điều trị: Sử dụng kết hợp Metformin với các thuốc hạ đường huyết đường uống khác hoặc phối hợp cùng insulin khi việc đơn trị liệu bằng Metformin và điều chỉnh chế độ ăn không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn. Đái tháo đường típ 2 ở trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: Sử dụng dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp trực tiếp với insulin. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Metformin là hoạt chất chống đái tháo đường thuộc nhóm biguanid, sở hữu cơ chế hạ đường huyết khác biệt hoàn toàn so với các nhóm thuốc điều trị khác. Khác với nhóm sulfonylure, Metformin không thúc đẩy quá trình giải phóng insulin từ tế bào beta của tuyến tụy. Do đó, thuốc không gây tác dụng hạ đường huyết ở những người khỏe mạnh không mắc đái tháo đường. Trên bệnh nhân đái tháo đường, hoạt chất giúp giảm nồng độ glucose trong huyết tương cả lúc đói lẫn sau bữa ăn nhưng không gây ra các tai biến hạ đường huyết đột ngột (ngoại trừ trường hợp người bệnh nhịn đói hoặc dùng phối hợp hiệp đồng với các thuốc khác). Nhờ đặc tính này, nhóm biguanid như Metformin được đánh giá là liệu pháp chống tăng đường huyết tối ưu cho những bệnh nhân mới phát hiện bệnh. Metformin tác động kiểm soát đường huyết thông qua 3 cơ chế sinh học chính: Tại gan: Ức chế quá trình tái tạo glucose và phân giải glycogen, từ đó làm giảm sản xuất glucose nội sinh. Tại cơ xương: Tăng cường mức độ nhạy cảm của tế bào đối với insulin, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu giữ và tiêu thụ glucose ở các mô ngoại vi. Tại ruột: Làm chậm lại tiến trình hấp thu glucose từ thức ăn qua đường tiêu hóa. Bên cạnh đó, Metformin còn kích hoạt quá trình tổng hợp glycogen nội bào thông qua tác động trực tiếp lên enzym glycogen synthetase, đồng thời làm tăng hiệu suất vận chuyển của tất cả các chất vận chuyển glucose qua màng tế bào (GLUTS). Ngoài hiệu quả kiểm soát đường huyết, Metformin còn mang lại tác động tích cực lên chuyển hóa lipid, hỗ trợ làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglycerid trong máu. Khác biệt với nhóm sulfonylure, bệnh nhân điều trị bằng Metformin thường giữ thể trọng ở mức ổn định hoặc có xu hướng giảm nhẹ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu của Metformin diễn ra chậm và không hoàn toàn tại đường tiêu hóa, vị trí hấp thu chủ yếu là ở ruột non. Sinh khả dụng tuyệt đối khi uống liều 500mg Metformin vào lúc đói đạt khoảng 50% - 60% . Khi tăng liều dùng, tỷ lệ hấp thu của thuốc có xu hướng giảm đi và không còn tỷ lệ thuận với liều lượng. Sự xuất hiện của thức ăn trong dạ dày sẽ làm giảm mức độ và kéo dài thời gian hấp thu của thuốc. Khả năng liên kết của Metformin với các protein huyết tương là không đáng kể. Thuốc nhanh chóng phân bố vào các mô, dịch cơ thể và thâm nhập cả vào trong tế bào hồng cầu. Metformin hoàn toàn không bị chuyển hóa tại gan và không bài tiết qua đường mật. Con đường thải trừ chủ yếu của hoạt chất là thông qua bài tiết ở ống thận. Sau khi uống, khoảng 90 % lượng thuốc được hấp thu sẽ đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu trong vòng 24 giờ đầu tiên mà không tạo ra bất kỳ chất chuyển hóa nào được phát hiện ở người. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 1,5 - 4,5 giờ. Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận và người cao tuổi, độ thanh thải Metformin qua thận bị giảm sút, dẫn đến nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể tăng cao.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Glucofine 500mg Domesco Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Metformin hydroclorid tương đương Metformin hàm lượng 500mg . Tá dược vừa đủ cho một viên nén.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Glucofine 500mg Domesco Hướng dẫn cách sử dụng Dùng thuốc bằng đường uống trực tiếp. Thời điểm thích hợp để uống là cùng lúc với bữa ăn sáng và tối, hoặc có thể dùng ngay trong và sau khi ăn xong. Liều dùng phù hợp Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng được chỉ định trong đơn thuốc của bác sĩ. Đối với người trưởng thành có chức năng thận bình thường (GFR290 mL/phút/1,73m2) Mức liều thông thường: Với người bệnh mới bắt đầu điều trị và chưa từng dùng metformin trước đó, liều khởi đầu là 500mg cho mỗi ngày, uống 1 lần duy nhất. Trong trường hợp cơ thể dung nạp tốt, không xuất hiện các tác dụng phụ ở đường tiêu hóa và cần tăng hiệu quả điều trị, có thể tăng thêm 500mg sau mỗi 1 đến 2 tuần. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng cụ thể cho từng người dựa trên khả năng đáp ứng và độ an toàn, đảm bảo không dùng quá 2000mg mỗi ngày. Trường hợp chuyển đổi từ các thuốc trị tiểu đường khác: Thông thường, người bệnh có thể chuyển sang dùng thuốc ngay mà không cần giai đoạn đệm, trừ trường hợp trước đó đang dùng nhóm sulfonylurê. Nếu thay thế cho sulfonylurê, cần đặc biệt theo dõi sát sao trong nửa tháng đầu tiên. Nguyên nhân là do hoạt chất sulfonylurê cũ có thể vẫn còn lưu lại trong cơ thể, dễ gây ra hiện tượng cộng gộp tác dụng giữa hai thuốc và làm tăng nguy cơ tụt đường huyết. Liệu pháp kết hợp đồng thời metformin và sulfonylurê đường uống: Sau 4 tuần dùng metformin đơn trị liệu ở mức liều cao nhất mà vẫn không đạt hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp thêm sulfonylurê dạng uống (ngay cả khi người bệnh từng bị kháng thuốc này trước đây). Lúc này, người bệnh vẫn duy trì liều metformin tối đa đang dùng. Nếu việc phối hợp hai loại thuốc trên kéo dài 3 tháng vẫn không mang lại kết quả như mong đợi, phương án chuyển sang liệu pháp insulin (có thể kèm hoặc không kèm metformin) nên được xem xét để kiểm soát đường huyết tốt hơn. Liệu pháp kết hợp với insulin: Việc dùng chung metformin và insulin giúp tối ưu hóa khả năng kiểm soát đường huyết. Thông thường, người bệnh sẽ bắt đầu với 1 viên metformin 500mg, dùng từ 2 đến 3 lần mỗi ngày. Liều lượng insulin đi kèm sẽ được bác sĩ căn chỉnh dựa trên chỉ số đường huyết thực tế. Đối với người cao tuổi: Cần hết sức thận trọng khi bắt đầu cũng như duy trì liều lượng ở nhóm đối tượng này do nguy cơ suy giảm chức năng thận. Người cao tuổi được khuyến cáo không nên nâng liều metformin lên mức tối đa. Đối với trẻ em và trẻ vị thành niên: Áp dụng cho trẻ từ 10 tuổi trở lên dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp cùng insulin: Liều khởi đầu khuyến nghị là 500mg, uống 1 lần mỗi ngày vào trong hoặc ngay sau bữa ăn. Sau khoảng 10 đến 15 ngày, bác sĩ sẽ căn cứ vào chỉ số đường huyết để điều chỉnh liều. Việc tăng liều từ từ sẽ giúp hệ tiêu hóa của trẻ thích nghi tốt hơn. Liều dùng tối đa không quá 2000mg/ngày, chia nhỏ ra 2 hoặc 3 lần uống. Đối với người bệnh suy thận: Trước khi bắt đầu dùng metformin và định kỳ ít nhất mỗi năm một lần sau đó, người bệnh cần được kiểm tra tốc độ lọc cầu thận (GFR). Với những người có nguy cơ cao tiến triển suy thận hoặc người lớn tuổi, tần suất kiểm tra chức năng thận cần dày hơn, khoảng 3 đến 6 tháng một lần. GFR (mL/phút/1,73 m2) Tổng liều tối đa hàng ngày (chia làm 2 - 3 lần/ngày) Các yếu tố nguy cơ khác 60 - 89 2000mg Xem xét giảm liều tùy thuộc vào sự suy giảm chức năng thận. 45 - 59 2000mg Cần xem xét lại các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic (xem phần Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc) trước khi cân nhắc sử dụng metformin. Liều khởi đầu không được vượt quá một nửa liều tối đa. 30 - 44 1000mg < 30 Chống chỉ định dùng metformin. Lưu ý khi thực hiện chẩn đoán hình ảnh có tiêm chất cản quang chứa iod: Cần tạm ngừng dùng metformin trước hoặc ngay tại thời điểm tiến hành chụp chiếu đối với các trường hợp: bệnh nhân có chỉ số eGFR từ 30 đến 60 mL/phút/1,73m2, người có bệnh lý về gan, người nghiện rượu, người bị suy tim, hoặc người được chỉ định tiêm thuốc cản quang qua đường động mạch. Chỉ sử dụng lại metformin sau khi đã chụp chiếu được 48 giờ và kết quả kiểm tra lại cho thấy chức năng thận đã ổn định. Khuyến cáo: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện quá liều: Các dữ liệu về tình trạng ngộ độc cấp tính do metformin còn khá hạn chế. Ghi nhận cho thấy có khoảng 10% trường hợp bị hạ đường huyết sau khi uống một lượng thuốc cực lớn (trên 50g); và khoảng 32% số ca gặp phải tình trạng nhiễm toan lactic. Biện pháp xử lý: Do metformin có thể được loại bỏ hiệu quả qua màng lọc (tốc độ lọc đạt tới 170mL/phút nếu chạy thận nhân tạo tốt), phương pháp lọc máu cấp cứu được khuyến nghị để nhanh chóng đào thải lượng thuốc dư thừa và giải quyết tình trạng nhiễm toan. Phương pháp này giúp người bệnh cải thiện triệu chứng và phục hồi nhanh chóng. Trong các tình huống nguy kịch, cần lập tức liên hệ cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh tới cơ sở y tế gần nhất để được trợ giúp. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã quá gần với giờ uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình thường nhật. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc Glucofine 500mg Domesco cho các trường hợp sau: Người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Metformin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân đang trong trạng thái dị hóa cấp tính hoặc nhiễm khuẩn nặng (các trường hợp này bắt buộc phải chuyển sang điều trị đái tháo đường bằng insulin). Bệnh nhân suy thận mức độ nặng với chỉ số eGFR dưới 30 mL /phút/1,73 m2. Bệnh nhân bị toan chuyển hóa cấp tính hoặc mạn tính, bao gồm cả tình trạng nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Người mắc các bệnh lý cấp tính hoặc mạn tính có nguy cơ gây giảm oxy ở mô như: Suy tim, suy hô hấp, sốc, hoặc mới trải qua nhồi máu cơ tim. Bệnh lý cấp tính có khả năng làm suy giảm chức năng thận như mất nước nặng, sốc nhiễm khuẩn, hoặc bệnh nhân vừa tiêm qua đường động mạch các chất cản quang có chứa iod (chỉ được dùng lại Metformin khi chức năng thận đã phục hồi bình thường). Bệnh nhân suy gan, nhiễm độc rượu cấp tính hoặc người nghiện rượu. Bệnh nhân chuẩn bị gây mê phẫu thuật: Cần ngừng dùng Metformin vào buổi sáng trước khi mổ và chỉ sử dụng lại khi chức năng thận đã trở về bình thường. Phụ nữ đang trong thai kỳ (bắt buộc phải điều trị kiểm soát đường huyết bằng insulin, không dùng Metformin). Phụ nữ đang cho con bú. Bệnh nhân đái tháo đường típ 1 hoặc đang trong trạng thái tiền hôn mê đái tháo đường. Cảnh báo và thận trọng Nhiễm toan lactic Quá trình theo dõi hậu mãi đã ghi nhận các ca nhiễm toan lactic liên quan đến Metformin, bao gồm cả các ca tử vong, tụt huyết áp, giảm thân nhiệt và loạn nhịp chậm kéo dài. Tình trạng này thường khởi phát âm thầm với các triệu chứng không điển hình như mệt mỏi, đau cơ, suy hô hấp, lơ mơ và đau bụng. Biểu hiện đặc trưng của nhiễm toan lactic liên quan đến Metformin bao gồm nồng độ lactat trong máu tăng cao (> 5mmol/L), tăng khoảng trống anion (không có dấu hiệu keto máu hay keto niệu), tăng tỷ lệ lactat/pyruvat và nồng độ Metformin trong huyết tương nói chung vượt quá 5µg/mL. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng nhiễm toan lactic bao gồm: Suy thận, sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế carbonic anhydrase (như topiramat), người từ 65 tuổi trở lên, thực hiện chiếu chụp có dùng thuốc cản quang, phẫu thuật, giảm oxy hít vào (như suy tim sung huyết cấp), uống nhiều rượu và suy gan. Nếu nghi ngờ có tình trạng toan lactic, phải ngừng dùng Metformin ngay lập tức, nhanh chóng đưa bệnh nhân đi cấp cứu để tiến hành các biện pháp xử trí. Khuyến cáo nhanh chóng lọc máu để điều chỉnh tình trạng toan hóa và loại bỏ lượng Metformin tích lũy (Metformin có thể thẩm tách được với độ thanh thải đạt 170 mL /phút trong điều kiện huyết động tốt). Việc lọc máu kịp thời giúp đảo ngược triệu chứng và hỗ trợ bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Người nhà và bệnh nhân cần được hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu của toan lactic để kịp thời ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ. Dưới đây là các khuyến cáo cụ thể đối với từng yếu tố nguy cơ: Suy thận: Nguy cơ tích lũy Metformin và nhiễm toan lactic tăng lên theo mức độ suy thận do thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận. Cần ước tính mức độ lọc cầu thận (eGFR) trước khi bắt đầu điều trị. Chống chỉ định dùng thuốc cho bệnh nhân có eGFR dưới 30mL /phút/1,73 m2. Không khuyến cáo khởi đầu điều trị cho bệnh nhân có eGFR trong khoảng 30 - 45mL/phút/1,73m2. Cần kiểm tra eGFR ít nhất 1 lần/năm cho mọi bệnh nhân và thường xuyên hơn ở người cao tuổi. Nếu eGFR giảm xuống dưới 45mL/phút/1,73 m2 trong quá trình điều trị, cần đánh giá kỹ lợi ích - nguy cơ trước khi tiếp tục. Tương tác thuốc: Sử dụng đồng thời Metformin với một số thuốc ảnh hưởng đến huyết động, cân bằng acid-base hoặc làm tăng tích lũy thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Cần cân nhắc theo dõi sát sao chức năng thận của bệnh nhân. Bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên: Nhóm tuổi này có nguy cơ cao bị suy giảm chức năng gan, thận, tim, do đó nguy cơ toan lactic cũng tăng lên. Cần đánh giá chức năng thận thường xuyên hơn ở đối tượng này. Xét nghiệm chẩn đoán có dùng thuốc cản quang: Tiêm nội mạch chất cản quang chứa iod có thể gây suy thận cấp và dẫn đến toan lactic. Phải ngừng Metformin trước hoặc tại thời điểm thực hiện chiếu chụp cho bệnh nhân có eGFR từ 30mL - 60mL /phút/1,73m2, người suy gan, suy tim, nghiện rượu hoặc dùng thuốc cản quang qua đường động mạch. Đánh giá lại eGFR sau 48 giờ và chỉ dùng lại thuốc khi chức năng thận đã ổn định. Phẫu thuật hoặc thủ thuật: Việc hạn chế ăn uống và dịch truyền trong phẫu thuật có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, tụt huyết áp và suy thận. Nên tạm ngừng Metformin khi bệnh nhân bị giới hạn lượng thức ăn và dịch nạp vào. Tình trạng giảm oxy hít vào: Các biến cố như suy tim sung huyết cấp, sốc, nhồi máu cơ tim cấp, nhiễm khuẩn huyết có liên quan chặt chẽ đến toan lactic và có thể gây nitơ huyết trước thận. Phải ngừng dùng Metformin ngay khi xảy ra các biến cố này. Uống rượu: Rượu làm thay đổi quá trình chuyển hóa lactate của Metformin, làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Cần cảnh báo người bệnh tuyệt đối không uống rượu trong thời gian điều trị. Suy gan: Bệnh nhân suy gan giảm khả năng thải trừ lactat, dễ dẫn đến tăng nồng độ lactat trong máu. Tránh dùng Metformin cho người có bằng chứng lâm sàng hoặc xét nghiệm bị bệnh gan. Trường hợp đặc biệt: Cần thay thế Metformin bằng insulin trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, chấn thương sau phẫu thuật hoặc khi có thai. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Khi sử dụng đơn độc, Metformin không gây hạ đường huyết nên không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần được cảnh báo về nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp Metformin với các thuốc điều trị đái tháo đường khác như insulin, sulfonylurê hoặc meglitinid. Sử dụng trong thai kỳ Việc duy trì nồng độ glucose huyết ở mức sinh lý trước và trong suốt thai kỳ là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu các tai biến có hại cho cả mẹ và thai nhi. Các thuốc chống đái tháo đường đường uống nhóm thông thường không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai. Thay vào đó, insulin là liệu pháp được lựa chọn hàng đầu để kiểm soát đường huyết trong suốt thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Metformin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc, dựa trên mức độ cần thiết và tầm quan trọng của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Tránh phối hợp đồng thời Rượu: Ngộ độc rượu cấp tính làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, đặc biệt trong điều kiện nhịn đói, suy dinh dưỡng hoặc suy gan. Chất cản quang chứa iod: Phải ngừng dùng Metformin trước hoặc tại thời điểm thực hiện chẩn đoán hình ảnh. Chỉ sử dụng lại thuốc sau ít nhất 48 giờ, khi chức năng thận đã được kiểm tra và xác định ổn định. Thận trọng khi phối hợp và theo dõi sát sao Các thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) bao gồm cả chất ức chế chọn lọc COX-II, thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II và thuốc lợi tiểu (đặc biệt là lợi tiểu quai) có thể làm suy giảm chức năng thận và tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận khi bắt đầu phối hợp các thuốc này với Metformin. Thuốc có hoạt tính tăng đường huyết nội tại: Glucocorticoid (dùng tại chỗ hoặc toàn thân) và các thuốc có hoạt tính giao cảm có thể làm tăng đường huyết. Cần tăng tần suất theo dõi đường huyết, đặc biệt khi bắt đầu điều trị và điều chỉnh liều Metformin nếu cần thiết trong suốt quá trình phối hợp cho đến khi ngừng các thuốc này. Các chất vận chuyển cation hữu cơ (OCT): Metformin là chất nền của các chất vận chuyển OCT1 và OCT2. Khi dùng đồng thời: Thuốc ức chế OCT1 (như verapamil) có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Metformin. Thuốc kích thích OCT1 (như rifampicin) có thể làm tăng hấp thu và hiệu quả của Metformin tại đường tiêu hóa. Thuốc ức chế OCT2 (như cimetidin, dolutegravir, ranolazin, trimethoprim, vandetanib, isavuconazol) có thể làm giảm thải trừ Metformin qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong huyết tương. Thuốc ức chế cả OCT1 và OCT2 (như crizotinib, olaparib) có thể làm thay đổi cả hiệu quả lâm sàng và sự thải trừ của Metformin qua thận. Cần đặc biệt thận trọng khi phối hợp các thuốc này ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ tăng nồng độ Metformin trong máu. Xem xét điều chỉnh liều dùng của Metformin hoặc các thuốc tương tác nếu cần thiết. Tương kỵ của thuốc Do chưa có các nghiên cứu về tính tương kỵ đối với dạng thuốc dùng đường uống, tuyệt đối không trộn lẫn thuốc này với các chế phẩm thuốc khác.

Mô tả chi tiết

Thuốc Glucofine 500mg Domesco là gì? Thuốc Glucofine 500mg Domesco là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco. Với thành phần hoạt chất chính là Metformin hydroclorid, thuốc được chỉ định để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường không phụ thuộc insulin (típ 2) kết hợp cùng chế độ ăn uống khoa học. Trong một số phác đồ điều trị cụ thể, thuốc có thể được chỉ định phối hợp đồng thời với Insulin.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.