Thuốc Hafenthyl Supra 160mg Hasan điều trị tăng triglycerid máu (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính : Fenofibrat micronised 160mg.Công dụng: Điều trị tăng mỡ máu...Hình thức: Viên nén dài bao phimThương hiệu: HASANNơi sản xuất: Công ty TNHH HASAN-DEMAPHARM (Việt Nam) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110057600
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Hafenthyl Supra 160mg Hasan Chỉ định sử dụng Tăng triglycerid máu nghiêm trọng kèm hoặc không kèm với nồng độ HDL cholesterol thấp. Tăng lipid máu hỗn hợp khi thuốc nhóm statin bị chống chỉ định hoặc không dung nạp. Tăng lipid máu hỗn hợp ở những bệnh nhân có nguy cơ bệnh tim mạch cao kết hợp với một statin, khi triglycerid và HDL cholesterol chưa được kiểm soát đầy đủ. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Fenofibrat là một dẫn xuất của acid fibric có khả năng điều hòa lipid huyết ở người. Cơ chế hoạt động của hoạt chất này dựa trên việc kích hoạt thụ thể PPARα (Peroxisome Proliferator Activated Receptor alpha). Quá trình này thúc đẩy sự phân giải lipid, đồng thời tăng cường đào thải các tiểu phân giàu triglycerid dễ gây xơ vữa ra khỏi huyết tương nhờ kích hoạt lipoprotein lipase và ức chế tổng hợp apoprotein C-III. Bên cạnh đó, việc kích thích PPARα cũng làm tăng lượng apoprotein A-I và A-II. Sử dụng Fenofibrat giúp làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần trong máu từ 20 - 25% và giảm triglycerid từ 40 - 50%. Thuốc làm giảm nồng độ cholesterol của các lipoprotein tỷ trọng thấp và rất thấp (LDL, VLDL) vốn là tác nhân gây xơ vữa, đồng thời làm tăng nồng độ cholesterol của lipoprotein tỷ trọng cao (HDL). Y học đã chứng minh mối liên hệ mật thiết giữa tăng cholesterol máu, giảm HDL và tăng triglycerid với nguy cơ xơ vữa động mạch cùng các bệnh lý mạch vành. Mặc dù nhóm fibrat có thể làm giảm tỷ lệ gặp biến cố mạch vành ở người có HDL-cholesterol thấp hoặc triglycerid cao, việc giảm tỷ lệ tử vong trong phòng ngừa tiên phát và thứ phát chưa được ghi nhận rõ rệt. Thông thường, nhóm statin vẫn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Nhóm fibrat chỉ được chỉ định đầu tay cho người bệnh có nồng độ triglycerid máu vượt quá 10 mmol/L hoặc người không dung nạp được statin. Ngoài ra, Fenofibrat còn hỗ trợ làm giảm nồng độ acid uric máu ở cả người bình thường lẫn người bị tăng acid uric nhờ cơ chế tăng thải trừ chất này qua đường niệu. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Hoạt chất đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khi uống khoảng 4 - 5 giờ. Nồng độ này duy trì ở mức ổn định trong suốt thời gian trị liệu. Quá trình hấp thu của thuốc được tăng cường đáng kể khi dùng chung với thức ăn. Phân bố: Chất chuyển hóa acid fenofibric có khả năng liên kết rất mạnh với protein huyết tương, cụ thể là albumin với tỷ lệ trên 99%. Chuyển hóa: Ngay sau khi vào cơ thể, Fenofibrat nhanh chóng bị các enzym esterase thủy phân để tạo thành acid fenofibric - chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học chính. Dạng Fenofibrat nguyên bản không được tìm thấy trong huyết tương. Hoạt chất này không bị chuyển hóa bởi hệ enzym CYP3A4 và không tham gia vào các quá trình chuyển hóa qua microsom gan. Thải trừ: Thận là con đường đào thải chủ yếu của thuốc, quá trình đào thải hoàn toàn diễn ra trong vòng 6 ngày. Thuốc được bài tiết dưới dạng acid fenofibric và dạng liên hợp glucuronid. Ở người cao tuổi, độ thanh thải của acid fenofibric không có sự thay đổi đáng kể. Các dữ liệu động học cho thấy thuốc không tích lũy trong cơ thể khi dùng liều đơn hay liều lặp lại. Acid fenofibric không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm phân máu. Thời gian bán thải của chất chuyển hóa này trong huyết tương là khoảng 20 giờ.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Hafenthyl Supra 160mg Hasan Mỗi 1 viên nén bao phim chứa: Fenofibrat dạng siêu mịn (Fenofibrat micronised): 160mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Hafenthyl Supra 160mg Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh cần duy trì chế độ ăn kiêng kiểm soát lipid đã thiết lập trước đó trong suốt quá trình điều trị. Hiệu quả của liệu pháp cần được theo dõi định kỳ bằng cách xét nghiệm các chỉ số lipid huyết thanh. Nếu sau khoảng 3 tháng áp dụng mà chỉ số lipid không cải thiện đạt mức mong muốn, cần xem xét thay đổi hoặc bổ sung phương pháp điều trị khác. Thuốc được dùng bằng đường uống và bắt buộc phải uống ngay trong bữa ăn. Liều dùng phù hợp Người trưởng thành: Liều dùng khuyến cáo là 1 viên (tương đương 160 mg fenofibrat) mỗi ngày. Đối với người bệnh đang điều trị bằng viên nang fenofibrat 200 mg, có thể chuyển đổi trực tiếp sang sử dụng viên nén bao phim Hafenthyl Supra 160 mg mà không cần tiến hành điều chỉnh liều. Các đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều lượng, áp dụng liều thông thường của người lớn. Tuy nhiên, cần giảm liều nếu chức năng thận bị suy giảm với mức eGFR dưới 60 ml/phút/1,73m2. Bệnh nhân suy thận: Chống chỉ định dùng Fenofibrat cho người suy thận nặng có eGFR dưới 30 ml/phút/1,73m2. Nếu mức eGFR nằm trong khoảng 30 đến 59 ml/phút/1,73m2, liều dùng Fenofibrat tối đa không được vượt quá 100 mg dạng tiêu chuẩn hoặc 67 mg dạng vi hạt mỗi ngày. Trong quá trình điều trị, nếu eGFR giảm liên tục xuống dưới mức 30 ml/phút/1,73m2 thì phải dừng thuốc ngay lập tức. Bệnh nhân suy gan: Do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng, không khuyến cáo sử dụng sản phẩm này cho người bị suy giảm chức năng gan. Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả điều trị chưa được xác định, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên tình trạng sức khỏe và tiến triển bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện nay chỉ ghi nhận một vài trường hợp quá liều Fenofibrat riêng lẻ và hầu hết không xuất hiện triệu chứng lâm sàng đặc hiệu. Thuốc không có chất giải độc đặc hiệu. Khi xảy ra quá liều, chủ yếu tiến hành điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ y tế phù hợp. Phương pháp thẩm phân máu không có tác dụng loại bỏ hoạt chất này khỏi tuần hoàn. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc xuất hiện phản ứng bất thường, cần liên hệ ngay trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống bù bằng cách dùng gấp đôi liều lượng được chỉ định.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Mẫn cảm hoặc dị ứng với Fenofibrat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Suy giảm chức năng gan (bao gồm xơ gan mật và các bất thường chức năng gan kéo dài chưa rõ nguyên nhân). Mắc các bệnh lý về túi mật. Suy thận mức độ nặng với chỉ số eGFR dưới 30 ml/phút/1,73m2. Viêm tụy cấp tính hoặc mạn tính (trừ trường hợp viêm tụy cấp do tình trạng tăng triglycerid máu nghiêm trọng gây ra). Có tiền sử nhạy cảm với ánh sáng hoặc phản ứng quang độc tính khi điều trị bằng các fibrat hoặc ketoprofen trước đó. Cảnh báo và thận trọng Nguyên nhân gây tăng lipid máu thứ phát: Trước khi bắt đầu dùng Fenofibrat, cần điều trị triệt để các nguyên nhân thứ phát gây tăng lipid máu như đái tháo đường týp 2 kiểm soát kém, suy giáp, hội chứng thận hư, rối loạn protein huyết, bệnh gan tắc nghẽn, nghiện rượu hoặc do sử dụng một số loại thuốc. Các thuốc có thể gây tăng cholesterol thứ phát bao gồm thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, estrogen, progestogen, thuốc tránh thai đường uống phối hợp, thuốc ức chế miễn dịch và thuốc ức chế protease. Cần xác định rõ tình trạng tăng lipid là tiên phát hay thứ phát trước khi can thiệp. Chức năng gan: Thuốc có thể làm tăng nồng độ transaminase tạm thời và không đi kèm triệu chứng ở một số người bệnh. Cần thực hiện xét nghiệm theo dõi transaminase định kỳ mỗi 3 tháng trong 12 tháng đầu điều trị, sau đó kiểm tra định kỳ. Nếu chỉ số AST (SGOT) và ALT (SGPT) tăng vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường, phải ngừng thuốc ngay. Khi xuất hiện triệu chứng viêm gan như vàng da, ngứa và được xác chẩn bằng xét nghiệm, cần dừng điều trị bằng Fenofibrat. Tuyến tụy: Đã có báo cáo về tình trạng viêm tụy ở người dùng Fenofibrat. Hiện tượng này có thể do hiệu quả điều trị kém ở người tăng triglycerid nặng, do tác động trực tiếp của thuốc hoặc thứ phát sau khi hình thành sỏi mật gây tắc nghẽn đường mật. Ảnh hưởng trên cơ: Độc tính trên cơ, bao gồm cả tiêu cơ vân nghiêm trọng có hoặc không kèm suy thận, đã được ghi nhận khi dùng nhóm fibrat. Nguy cơ này tăng lên ở người bị giảm albumin huyết hoặc suy thận từ trước. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tuổi trên 70, tiền sử cá nhân/gia đình bị rối loạn cơ di truyền, suy giáp và lạm dụng rượu. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ ở nhóm đối tượng này. Khi người bệnh có biểu hiện đau cơ lan tỏa, viêm cơ, chuột rút, yếu cơ kèm theo chỉ số CPK tăng cao vượt quá 5 lần giới hạn trên của mức bình thường, phải ngừng dùng Fenofibrat ngay lập tức. Nguy cơ độc tính trên cơ sẽ tăng lên khi phối hợp Fenofibrat với các fibrat khác hoặc thuốc ức chế HMG-CoA reductase. Việc phối hợp này chỉ nên áp dụng cho bệnh nhân rối loạn lipid máu nặng có nguy cơ tim mạch cao và không có tiền sử bệnh cơ, đồng thời phải được giám sát y tế chặt chẽ. Chức năng thận: Chống chỉ định dùng thuốc cho người suy thận nặng. Cần thận trọng khi dùng cho người suy thận nhẹ đến trung bình và điều chỉnh liều nếu eGFR nằm trong khoảng 30 - 59 ml/phút/1,73m2. Tình trạng tăng creatinin huyết thanh có hồi phục đã được ghi nhận khi dùng đơn trị hoặc phối hợp với statin. Chỉ số này thường ổn định và trở lại bình thường sau khi ngừng thuốc. Trong nghiên cứu lâm sàng, có 10% bệnh nhân dùng phối hợp Fenofibrat với simvastatin và 4,41% bệnh nhân dùng statin đơn trị liệu có mức tăng creatinin lớn hơn 30 µmol/L so với bình thường. Khoảng 0,3% bệnh nhân dùng liệu pháp phối hợp bị tăng creatinin có ý nghĩa lâm sàng với giá trị vượt quá 200 µmol/L. Cần ngừng thuốc nếu nồng độ creatinin tăng cao hơn 50% giới hạn trên của mức bình thường. Nên kiểm tra creatinin trong 3 tháng đầu điều trị và định kỳ sau đó. Tá dược: Thuốc chứa tá dược lactose, do đó không dùng cho người bệnh mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hafenthyl Supra 160mg Hasan không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng ở mức không đáng kể đến khả năng vận hành máy móc và điều khiển phương tiện giao thông. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc dùng Fenofibrat cho phụ nữ mang thai. Thử nghiệm trên động vật chưa cho thấy tác động gây quái thai, nhưng ghi nhận độc tính trên phôi thai ở mức liều gây độc cho mẹ. Nguy cơ đối với con người chưa được xác định rõ. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc trong thai kỳ sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có thông tin xác định liệu Fenofibrat và các chất chuyển hóa của nó có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Để đảm bảo an toàn cho trẻ bú mẹ, không khuyến cáo sử dụng thuốc này trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Thuốc chống đông máu đường uống: Fenofibrat làm tăng hiệu quả của nhóm thuốc này, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu. Khuyến cáo giảm khoảng 1/3 liều thuốc chống đông khi bắt đầu phối hợp và điều chỉnh liều dần dần dựa trên kết quả theo dõi chỉ số INR. Cyclosporin: Việc dùng đồng thời có thể gây suy giảm chức năng thận nghiêm trọng nhưng có thể hồi phục. Cần giám sát chặt chẽ chức năng thận và ngừng Fenofibrat nếu các chỉ số xét nghiệm chuyển biến xấu. Thuốc ức chế HMG-CoA reductase và các fibrat khác: Làm tăng nguy cơ gặp độc tính nghiêm trọng trên cơ. Cần thận trọng và theo dõi sát sao các biểu hiện tổn thương cơ ở người bệnh. Hiện chưa thấy Fenofibrat làm thay đổi dược động học của simvastatin. Glitazon: Đã có báo cáo về tình trạng giảm nghịch lý nồng độ HDL-cholesterol có hồi phục khi dùng chung. Cần kiểm tra chỉ số này và ngừng một trong hai thuốc nếu HDL-cholesterol giảm quá thấp. Enzym cytochrom P450: Nghiên cứu in vitro cho thấy Fenofibrat và acid fenofibric không ức chế các enzym CYP3A4, CYP2D6, CYP2E1 hoặc CYP1A2; chỉ ức chế yếu CYP2C19 và CYP2A6; ức chế từ nhẹ đến trung bình CYP2C9 ở nồng độ điều trị. Cần thận trọng và điều chỉnh liều nếu cần khi phối hợp với các thuốc có phạm vi điều trị hẹp được chuyển hóa qua CYP2C19, CYP2A6 và đặc biệt là CYP2C9. Tương tự các fibrat khác, hoạt chất này kích thích các enzym oxy hóa đa chức năng của ty thể liên quan đến chuyển hóa acid béo ở loài gặm nhấm, do đó có khả năng tương tác với các thuốc chuyển hóa qua con đường này.
Mô tả chi tiết
Thuốc Hafenthyl Supra 160mg Hasan là gì? Hafenthyl Supra 160mg Hasan là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH HASAN – DERMAPHARM. Với hoạt chất chính là Fenofibrat, thuốc được chỉ định nhằm kiểm soát tình trạng tăng triglycerid máu mức độ nặng cũng như rối loạn lipid máu hỗn hợp. Sản phẩm bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được phân phối theo các quy cách đóng gói gồm hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên hoặc hộp 10 vỉ x 10 viên sử dụng vỉ bấm Al – PVC trong.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.