Haloperidol 2mg Danapha (Lọ 200 viên)
Hoạt chất: Haloperidol (dạng base) 2mgCông dụng: Điều trị các trạng thái kích động tâm thần - vận động nguyên nhân khác nhau, các trạng thái loạn thần mạn tính, mê sảng, lú lẫn…Hình thức: Viên nénThương hiệu: DanaphaNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Danapha
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VD-18188-13
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Danapha
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Haloperidol 2mg kiểm soát các triệu chứng của rối loạn tâm thần chai 200 viên Sản phẩm được áp dụng trong các liệu trình điều trị cụ thể như sau: Liệu trình dài hạn (Mạn tính) Hỗ trợ chế ngự và quản lý các biểu hiện của những bệnh lý loạn thần, bao gồm: Bệnh tâm thần phân liệt và các trạng thái loạn thần do não bộ bị tổn thương. Tình trạng suy nhược hệ thần kinh hoặc chứng lú lẫn thường gặp ở đối tượng cao tuổi. Giai đoạn hưng cảm thuộc hội chứng rối loạn lưỡng cực. Hội chứng Tourette. Liệu trình ngắn hạn Can thiệp hội chứng cai rượu cấp: Làm dịu các cơn ảo giác, xoa dịu trạng thái bối rối, đồng thời kiểm soát hành vi hung hăng và tình trạng run rẩy do bia rượu gây ra. Khắc phục triệu chứng tiêu hóa: Kiểm soát tình trạng nôn và buồn nôn phát sinh từ việc xạ trị hoặc do khối u ác tính khi các phương pháp điều trị thông thường không mang lại hiệu quả. Hỗ trợ giảm đau: Đóng vai trò như một tác nhân an thần giúp giảm bớt cảm giác đau đớn. Đặc tính dược động học Quá trình dịch chuyển của hoạt chất trong cơ thể được mô tả qua các giai đoạn: Tiến trình hấp thu: Cơ thể hấp thu Haloperidol một cách nhanh chóng sau khi uống, tiếp đó hoạt chất được chuyển hóa tại gan. Thời gian để nồng độ chất này trong huyết tương đạt mức tối đa là từ 2 đến 6 giờ đối với dạng uống, và rút ngắn còn khoảng 20 phút nếu dùng đường tiêm bắp. Tiến trình phân bố: Huyết tương ghi nhận tỷ lệ liên kết với protein của hoạt chất đạt khoảng 92% . Hiện tại, y học vẫn chưa xác định toàn diện cách thức phân bố của Haloperidol trong các dịch cơ thể và mô của con người. Tuy nhiên, các thí nghiệm trên động vật cho thấy gan là nơi tích lũy thuốc nhiều nhất; các cơ quan khác như não, phổi, thận, tim và lá lách có nồng độ thấp hơn. Hoạt chất này cũng có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Tiến trình chuyển hóa: Gan là cơ quan chính thực hiện chuyển hóa Haloperidol . Quá trình này diễn ra thông qua hai con đường: khử ankyl oxy hóa nitơ của nhóm piperidin (tạo ra các acid fluorophenylcarbonic cùng các dẫn xuất piperidin không hoạt tính) và khử carbonyl của butyrophenon thành carbinol (tạo ra hydroxyhaloperidol - một chất có hoạt tính sinh học nhưng yếu hơn chất mẹ). Do sự hiện diện của chu trình gan ruột và tác động từ việc chuyển hóa bước đầu ở gan, liều uống sẽ cho nồng độ trong huyết tương cao hơn so với liều tiêm bắp tương đương. Thuốc cùng các dẫn xuất của nó được đào thải qua các đường nước tiểu, mật và phân. Sau khi uống, thời gian bán thải của hoạt chất dao động trong khoảng 12 đến 38 giờ, với sự tham gia chuyển hóa của các enzyme CYP3A4 và/hoặc CYP2D6. Tiến trình thải trừ: Thời gian bán thải trung bình đo được trong huyết tương là 20,7 ± 4,6 giờ. Dù quá trình đào thải khởi động rất nhanh, nhưng khi kết thúc tuần đầu tiên, cơ thể mới chỉ bài tiết được khoảng 24% - 60% lượng chất chuyển hóa (phần lớn qua nước tiểu). Một lượng nhỏ hoạt chất vẫn lưu lại trong máu và tiếp tục được đào thải dần trong nhiều tuần kế tiếp. Ở cơ thể người, dạng đào thải chủ yếu qua nước tiểu là Haloperidol glucuronid, trong đó chỉ có khoảng 1% liều uống được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng chưa biến đổi. Tốc độ thải trừ chậm này được lý giải do ái lực liên kết cao với protein huyết tương. Ngoài ra, nhờ đặc tính hòa tan tốt trong lipid, hoạt chất có thể lưu trữ tại các mô mỡ suốt nhiều tuần. Đặc tính dược lực học Haloperidol thuộc nhóm butyrophenon với vai trò là một thuốc an thần kinh. Các nghiên cứu đã xác nhận hoạt chất này sở hữu các năng lực chống loạn thần, giải tỏa lo âu và ngăn ngừa nôn mửa. Cơ chế hoạt động tuy chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng thuốc thể hiện khả năng ức chế sự truyền tin qua synap thần kinh do dopamin điều phối, từ đó giúp kiểm soát các biểu hiện ngoại tháp và trạng thái loạn thần. Đối với hệ thần kinh thực vật, hoạt chất này chỉ thể hiện tác động kháng cholinergic ở mức độ nhẹ. So với các hoạt chất chống loạn thần khác, nguy cơ gây hạ huyết áp tư thế đứng của thuốc ít xảy ra hơn. Ngoài ra, thuốc cũng có khả năng gắn kết vào các thụ thể opiat.
Thành phần
Thành phần của Haloperidol 2mg kiểm soát các triệu chứng của rối loạn tâm thần chai 200 viên Trong 1 viên nén bao gồm các thành phần chi tiết sau: Hoạt chất chính: Haloperidol với hàm lượng 2mg (tương đương 2 mg ). Hệ tá dược phối hợp: Tinh bột sắn, lactose monohydrat, magnesi stearat, povidon K30 và Aerosil được đong đo với lượng vừa đủ cho 1 viên .
Cách dùng
Cách dùng Haloperidol 2mg kiểm soát các triệu chứng của rối loạn tâm thần chai 200 viên Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định từ bác sĩ điều trị. Tùy thuộc vào liều lượng cụ thể được kê đơn, người bệnh có thể kết hợp thêm các dạng bào chế có hàm lượng khác để đảm bảo tính chính xác. Liều dùng sẽ được điều chỉnh linh hoạt dựa trên mức độ đáp ứng và nhu cầu thực tế của mỗi cá nhân. Tiến trình tăng hoặc giảm liều cần diễn ra nhanh nhất có thể nhằm sớm đạt tới trạng thái kiểm soát bệnh tối ưu. Bác sĩ sẽ căn cứ vào độ tuổi, thể trạng, tiền sử đáp ứng với các nhóm thuốc chống loạn thần khác, cũng như các bệnh lý nền và thuốc đang phối hợp để quyết định liều khởi đầu. Việc giảm liều Haloperidol là cần thiết đối với các đối tượng như trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có thể trạng suy nhược hoặc từng gặp phản ứng phụ khi dùng thuốc chống loạn thần. Liều dùng phù hợp Đối với triệu chứng ở mức độ trung bình: Sử dụng từ 0,5 mg đến 2 mg cho mỗi lần uống, duy trì đều đặn 3 lần hoặc 2 lần mỗi ngày. Đối với triệu chứng ở mức độ nặng: Sử dụng từ 3 mg đến 5 mg cho mỗi lần uống, duy trì đều đặn 3 lần hoặc 2 lần mỗi ngày. Trong một số bệnh cảnh đặc biệt đòi hỏi phải khống chế triệu chứng cấp tốc, bác sĩ có thể chỉ định mức liều cao hơn. Đối với bệnh nhân suy nhược hoặc người cao tuổi: Áp dụng mức liều từ 0,5 mg đến 2 mg cho mỗi lần uống, chia làm 2 đến 3 lần mỗi ngày. Đối với trường hợp bệnh mạn tính hoặc bị kháng thuốc: Áp dụng mức liều từ 3 mg đến 5 mg cho mỗi lần uống, chia làm 2 đến 3 lần mỗi ngày. Nếu hiệu quả kiểm soát chưa đạt như kỳ vọng, liều dùng sẽ được điều chỉnh tăng dần. Tổng lượng thuốc nạp vào cơ thể mỗi ngày có thể đạt tới mức tối đa là 100 mg . Tuy nhiên, đối với những ca kháng thuốc nghiêm trọng, việc dùng vượt quá ngưỡng 100 mg mỗi ngày không được khuyến khích thực hiện thường xuyên. Liều dùng phù hợp Chống chỉ định sử dụng Haloperidol cho nhóm đối tượng trẻ em dưới 3 tuổi. Đối với trẻ từ 3 đến 12 tuổi (đạt cân nặng từ 15 kg đến 40 kg): Bắt đầu bằng liều tối thiểu là 0,5 mg /ngày. Sau mỗi khoảng thời gian từ 5 đến 7 ngày, có thể tăng thêm 0,5 mg cho tới khi đạt hiệu quả lâm sàng mong muốn. Tổng liều trong ngày được chia nhỏ ra uống từ 2 đến 3 lần . Điều trị rối loạn tâm thần: Tính liều từ 0,05 mg đến 0,15 mg /kg thể trọng/ngày. Điều trị hội chứng Tourette và các rối loạn hành vi: Tính liều từ 0,05 mg đến 0,075 mg /kg thể trọng/ngày. Những ca bệnh diễn tiến nặng có thể nâng liều cao hơn, nhưng giới hạn tối đa bắt buộc không được vượt quá 6 mg /ngày. Liều dùng phù hợp Ngay sau khi các biểu hiện bệnh lý đã được khống chế ổn định, cần tiến hành giảm dần liều lượng về mức tối thiểu mà vẫn bảo toàn được hiệu quả điều trị. Hướng dẫn cách sử dụng Tiến trình chuyển từ liệu pháp tiêm sang liệu pháp uống đối với Haloperidol cần được thực hiện trong thời gian sớm nhất. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tổng liều tiêm đã dùng trong 24 giờ trước đó để quy đổi sang liều uống tương đương. Trong những ngày đầu sau chuyển đổi, việc theo dõi sát sao các biểu hiện lâm sàng, mức độ an thần và các phản ứng bất lợi là bắt buộc. Mũi uống đầu tiên thường được chỉ định trong khoảng từ 12 đến 24 giờ tính từ thời điểm thực hiện mũi tiêm cuối cùng, tùy thuộc vào diễn tiến sức khỏe của người bệnh. Xử trí khi dùng quá liều Biểu hiện quá liều: Người bệnh có thể rơi vào trạng thái an thần sâu, hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc khởi phát hội chứng ngoại tháp nặng. Các triệu chứng ngoại tháp điển hình gồm có run rẩy cục bộ hoặc toàn thân, cứng cơ hoặc yếu cơ. Trường hợp nặng có thể dẫn đến hôn mê, suy giảm hô hấp và trụy tim mạch giống trạng thái sốc. Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý đến nguy cơ biến đổi điện tâm đồ (ECG) gây xoắn đỉnh. Biện pháp xử lý: Cần tiến hành gây nôn hoặc rửa dạ dày ngay lập tức, sau đó cho người bệnh uống than hoạt tính. Do không có chất giải độc đặc hiệu, quá trình điều trị chủ yếu tập trung vào nâng đỡ thể trạng và hỗ trợ triệu chứng: Thiết lập đường thở bằng nội khí quản nếu có chỉ định. Hỗ trợ hô hấp bằng máy thở hoặc mặt nạ cơ học khi có suy hô hấp. Khắc phục tình trạng suy tuần hoàn và hạ huyết áp bằng cách truyền albumin, tăng thể tích huyết tương hoặc dùng các thuốc co mạch như phenylephrin, norepinephrin và metaraminol (tuyệt đối không sử dụng epinephrin). Sử dụng thuốc chống co giật nếu xuất hiện các biểu hiện ngoại tháp thể nặng. Liên tục giám sát các chỉ số sinh tồn và điện tâm đồ (ECG), đặc biệt chú ý đến hiện tượng loạn nhịp tim hoặc kéo dài khoảng QT, duy trì theo dõi cho tới khi biểu đồ ECG trở về trạng thái bình thường. Các rối loạn nhịp tim nguy hiểm cần được can thiệp bằng liệu pháp chống loạn nhịp phù hợp.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Tuyệt đối không dùng thuốc cho các trường hợp sau: Người đang trong trạng thái hôn mê. Bệnh nhân bị trầm cảm nghiêm trọng hoặc trầm cảm do ảnh hưởng của chất cồn và các loại thuốc giảm đau. Người có tiền sử bị các bệnh lý thoái hóa thần kinh. Người mắc bệnh Parkinson hoặc người cao tuổi xuất hiện các biểu hiện của hội chứng Parkinson. Người có phản ứng quá mẫn với hoạt chất Haloperidol hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân bị tổn thương nặng ở vùng hạch nền. Người có khối u tân sinh phụ thuộc vào prolactin. Do hoạt chất này có khả năng hiếm gặp gây kéo dài khoảng QT, không chỉ định cho người có các bệnh lý tim mạch nặng: nhồi máu cơ tim cấp, suy tim mất bù, block tim độ 2 hoặc độ 3, hạ kali máu chưa điều chỉnh, loạn nhịp thất, xoắn đỉnh hoặc đang điều trị bằng thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III. Tránh phối hợp với các thuốc khác cũng có khả năng kéo dài khoảng QT. Cảnh báo và thận trọng Cảnh báo đặc biệt Tử vong ở người già sa sút trí tuệ: Nhóm bệnh nhân lớn tuổi bị rối loạn tâm thần do sa sút trí tuệ có nguy cơ tử vong cao hơn khi dùng thuốc. Sản phẩm này không được cấp phép để điều trị cho đối tượng này. Độc tính trên tim: Đột tử, xoắn đỉnh và kéo dài khoảng QT đã được ghi nhận ngay cả ở người không có sẵn yếu tố nguy cơ. Cần đặc biệt lưu ý nếu người bệnh có các yếu tố dễ gây kéo dài khoảng QT như: rối loạn điện giải (giảm kali hoặc magnesi máu), suy tuyến giáp, hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc đang dùng thuốc có cùng tác động lên tim. Rối loạn vận động muộn: Hội chứng không tự chủ, giảm vận động này có thể vĩnh viễn không hồi phục, thường gặp nhất ở phụ nữ cao tuổi. Nguy cơ tăng lên theo thời gian dùng và tổng liều tích lũy. Khuyến cáo dùng liều tối thiểu hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Việc tăng liều hoặc đổi thuốc có thể che lấp hội chứng này. Cần ngừng điều trị sớm nhất có thể khi phát hiện. Hội chứng ác tính do thuốc an thần (NMS): Biểu hiện bằng sốt cao (thường là dấu hiệu đầu tiên), co cứng cơ, rối loạn thần kinh tự chủ (mạch/huyết áp thất thường, vã mồ hôi, tim đập nhanh), tăng nồng độ creatinin phosphokinase, tiêu cơ vân (myoglobin niệu) và suy thận cấp. Khi xảy ra, phải dừng ngay mọi thuốc chống loạn thần, tích cực điều trị triệu chứng và giám sát y khoa chặt chẽ. Nếu cần dùng lại thuốc sau đó, phải theo dõi sát sao để phòng ngừa tái phát. Nguy cơ té ngã: Thuốc gây buồn ngủ, mất thăng bằng vận động và hạ huyết áp tư thế, dễ dẫn đến ngã gây chấn thương hoặc gãy xương. Cần đánh giá nguy cơ này trước và trong suốt quá trình điều trị dài hạn. Phối hợp với Lithium: Có thể gây ra hội chứng giống bệnh não (mệt mỏi, sốt, run, lú lẫn, hôn mê, triệu chứng ngoại tháp, tăng bạch cầu và các chỉ số ure, glucose, enzym trong máu) dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn. Cần theo dõi sát để phát hiện sớm độc tính thần kinh và ngừng thuốc ngay. Cảnh báo khác: Nguy cơ viêm phế quản phổi và tử vong đã được ghi nhận. Tình trạng ức chế thần kinh trung ương gây giảm cảm giác khát, dẫn đến mất nước, cô đặc máu và giảm thông khí, đặc biệt ở người già, đòi hỏi phải can thiệp y tế kịp thời. Thuốc làm giảm khả năng tỉnh táo và vận động, gây nguy hiểm khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Tránh uống rượu trong thời gian dùng thuốc để ngăn ngừa hạ huyết áp và các tác dụng phụ khác. Thận trọng chung Biến đổi huyết học: Có thể gây giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu hạt nguy hiểm đến tính mạng. Cần xét nghiệm công thức máu trong những tháng đầu điều trị. Ngừng thuốc ngay nếu bạch cầu giảm không rõ nguyên nhân hoặc khi lượng bạch cầu trung tính xuống dưới 1.000/mm³. Tim mạch: Thận trọng ở người có bệnh tim nặng do nguy cơ hạ huyết áp tạm thời hoặc đau thắt ngực. Nếu bị tụt huyết áp, dùng metaraminol, phenylephrin hoặc norepinephrin; không dùng epinephrin vì có thể khiến huyết áp giảm sâu hơn. Co giật: Thuốc làm giảm ngưỡng co giật. Cần thận trọng và duy trì thuốc chống co giật ở người có tiền sử động kinh. Dị ứng: Thận trọng với người có cơ địa dễ dị ứng thuốc. Thuốc chống đông: Lưu ý khi dùng cho người đang điều trị bằng phenindion. Phối hợp thuốc kháng Parkinson: Nếu cần dùng chung, phải duy trì thuốc chống Parkinson ngay cả khi đã ngưng Haloperidol để tránh hội chứng ngoại tháp và nguy cơ tăng nhãn áp do tác dụng kháng cholinergic. Ức chế thần kinh: Thuốc làm tăng tác dụng của rượu, thuốc mê và các chất nhóm opiat. Tương tác Rifampin: Làm giảm nồng độ Haloperidol trong máu khoảng 70% , khiến các triệu chứng tâm thần nặng hơn. Cần theo dõi sát khi bắt đầu hoặc ngừng dùng rifampin. Hưng cảm và Cường giáp: Điều trị hưng cảm có thể chuyển sang trầm cảm. Người bị cường giáp có nguy cơ gặp độc tính thần kinh nghiêm trọng (cứng cơ, khó nói/đi lại). Trẻ em: Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả. Người cao tuổi: Cần giảm liều lượng sử dụng. Tá dược: Thuốc có chứa lactose, không dùng cho người bất dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Khuyến cáo chung Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn dùng hoặc có dấu hiệu biến chất. Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết. Thai kỳ và cho con bú Thời kỳ mang thai: Chưa có nghiên cứu kiểm soát đầy đủ ở thai phụ. Trẻ sơ sinh tiếp xúc với thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ có nguy cơ gặp hội chứng cai thuốc hoặc triệu chứng ngoại tháp (run, tăng/giảm trương lực cơ, buồn ngủ, khó thở, rối loạn ăn uống) cần chăm sóc đặc biệt. Đã có báo cáo về dị tật bẩm sinh khi dùng phối hợp với các thuốc gây quái thai khác trong tam cá nguyệt đầu tiên. Chỉ dùng thuốc khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai nhi. Thời kỳ cho con bú: Khuyến cáo không cho trẻ bú mẹ trong suốt thời gian người mẹ điều trị bằng thuốc này. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Do thuốc gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng tập trung trí tuệ và phản xạ thể chất, người bệnh ngoại trú cần được cảnh báo không thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hay điều khiển máy móc nguy hiểm. Tương tác với thuốc khác Tương tác dược động học Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Haloperidol ức chế CYP2D6, làm tăng nồng độ và độc tính (đặc biệt là tác dụng kháng cholinergic) của các thuốc này trong máu. Chất ức chế CYP2D6 (Quinidin, Buspiron, Fluoxetin, Fluvoxamin, Nefazodon, Paroxetin, Venlafaxin): Làm tăng nồng độ Haloperidol trong huyết tương, cần xem xét giảm liều Haloperidol khi phối hợp. Olanzapin: Dùng chung làm tăng khả năng xuất hiện các triệu chứng Parkinson. Chất cảm ứng CYP3A4 (Carbamazepin, Phenobarbital, Phenytoin, Rifampicin): Làm tăng chuyển hóa và giảm mạnh nồng độ Haloperidol . Cần tăng liều Haloperidol khi dùng chung và giảm liều sau khi ngừng các thuốc này. Hút thuốc lá: Người hút thuốc có độ thanh thải Haloperidol cao hơn và nồng độ thuốc trong máu thấp hơn. Cần theo dõi sát nồng độ thuốc khi bệnh nhân bắt đầu hoặc bỏ thuốc lá. Tương tác dược lực học Thuốc tác động huyết áp: Thuốc ức chế tác dụng của adrenalin và các thuốc giao cảm khác, có thể đảo ngược hiệu quả hạ áp của guanethidin. Phối hợp với propranolol có thể gây tụt huyết áp nặng và ngừng tim phổi. Thuốc kéo dài khoảng QT: Dùng chung với các thuốc chống loạn nhịp hoặc thuốc kéo dài QT khác làm tăng nguy cơ độc tính trên tim. Methyldopa: Dùng liều cao Haloperidol chung với methyldopa có thể gây tác dụng phụ thần kinh trung ương (mất trí, lú lẫn, chậm chạp, kích động, hung hăng). Thuốc điều trị Parkinson: Haloperidol đối kháng tác dụng của levodopa và cabergolin, làm giảm hiệu quả của cả hai bên. Tacrin: Phối hợp làm tăng hoạt tính acetylcholin, dễ gây hội chứng Parkinson. Chất ức chế thần kinh trung ương (Rượu, thuốc mê, opiat, barbiturat): Tác dụng an thần và ức chế thần kinh bị tăng cường khi dùng chung. Rượu phối hợp với thuốc có thể gây tụt huyết áp và tăng độc tính của cồn. Lithium: Nguy cơ cao gây hội chứng giống bệnh não cấp tính và tổn thương não không hồi phục. Dextromethorphan: Haloperidol làm tăng nồng độ và độc tính của dextromethorphan (kích thích, suy hô hấp, tiêu chảy, mất ngủ), cần giảm liều dextromethorphan. Thuốc chống đông (Phenindion, Coumarin): Haloperidol làm giảm hiệu quả kháng đông của các hoạt chất này. Thuốc kháng cholinergic: Dùng chung với thuốc kháng histamin, thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc thuốc kháng cholinergic khác làm tăng tác dụng phụ kháng cholinergic và nguy cơ tăng nhãn áp. Amphetamin: Làm giảm đồng thời tác dụng kích thích của amphetamin và hiệu quả chống loạn thần của Haloperidol . Thuốc chống co giật và Tramadol: Phối hợp có thể làm thay đổi tần suất cơn động kinh, cần chỉnh liều thuốc chống co giật. Tramadol dùng chung với Haloperidol làm tăng nguy cơ co giật do ngưỡng co giật bị hạ thấp. Bromocriptin: Thuốc làm giảm tác dụng của bromocriptin do làm tăng prolactin máu, cần điều chỉnh liều bromocriptin nếu phối hợp.
Mô tả chi tiết
Thành phần Cho 1 viên nén - Haloperidol (dạng base) 2mg - Tá dược vừa đủ 1 viên Chỉ định (Thuốc dùng cho bệnh gì?) - Các trạng thái kích động tâm thần - vận động nguyên nhân khác nhau (trạng thái hưng cảm, cơn hoang tưởng cấp, mê sảng, run do rượu). - Các trạng thái loạn thần mạn tính (hoang tưởng mạn tính, hội chứng paranoia, hội chứng paraphrenia, bệnh tâm thần phân liệt). - Trạng thái mê sảng, lú lẫn kèm theo kích động, hành vi gây gổ tấn công. Chống chỉ định (Khi nào không nên dùng thuốc này?) - Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc. - Người dùng quá liều barbiturat, opiat hoặc rượu - Bệnh Parkinson và loạn chuyển hóa porphyrin Liều dùng và cách dùng - Liều dùng: Liều lượng tùy theo từng người bệnh, bắt đầu dùng từ liều thấp trong phạm vi liều thường dùng. Sau khi có đáp ứng tốt (thường trong vòng 3 tuần), liều duy trì thích hợp phải được xác định bằng giảm dần đến liều thấp nhất có hiệu quả. - Người lớn: Khởi đầu 0,5 - 5mg, chia 2 - 3 lần/ngày. Liều được điều chỉnh theo ý kiến bác sĩ khi cần, liều tối đa 100 mg/ngày. - Trẻ em từ 3 - 12 tuổi: Khởi đầu 0,025 - 0,05mg/kg thể trọng mỗi ngày, chia 2 lần trong ngày. Có thể tăng rất thận trọng, nếu cần. Liều tối đa hằng ngày 10mg. - Người già: 0,5mg - 2mg, chia 2 - 3 lần/ngày. - Cách dùng: Nên uống haloperidol cùng với thức ăn hoặc 1 cốc nước (240ml) hoặc sữa nếu cần. Tác dụng phụ Chưa có báo cáo Thận trọng (Những lưu ý khi dùng thuốc) Chưa có báo cáo Tương tác thuốc (Những lưu ý khi dùng chung thuốc với thực phẩm hoặc thuốc khác) Chưa có báo cáo Bảo quản : Để thuốc nơi khô thoáng, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em Đóng gói : Thuốc đóng trong lọ 200 viên, hộp 1 lọ Thương hiệu : Danapha Nơi sản xuất : Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam) Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.