← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Hasalfast Hasan điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, mày đay mạn tính vô căn (10 vỉ x 10 viên)

Thuốc Hasalfast được sản xuất bởi công ty TNHH liên doanh Hasan – Dermapharm – Việt Nam, có thành phần chính là fexofenadine hydrochloride, dùng để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, mày đay mạn tính vô căn ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Hasalfast được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim.

Thương hiệu
Hasan
Phân loại
Thuốc không kê đơn
Số đăng ký
893100332623
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
HASAN

Công dụng / chỉ định

Chỉ định Thuốc Hasalfast được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa. Mày đay mạn tính vô căn ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Dược lực học Fexofenadin là thuốc kháng histamin thế hệ hai, có tác dụng đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi. Thuốc là một chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin nhưng không còn độc tính đối với tim do không còn ức chế kênh kali liên quan đến sự tái cực tế bào cơ tim. Fexofenadin không có tác dụng đáng kể đối kháng acetylcholin, đối kháng dopamin và không có tác dụng ức chế thụ thể a1 hoặc b - adrenergic. Ở liều điều trị, thuốc không gây ngủ hay ảnh hưởng đến thần kinh trung ương. Thuốc có tác dụng nhanh và kéo dài do thuốc gắn chậm vào thụ thể H1, tạo thành phức hợp bền vững và tách ra chậm. Cơ chế tác dụng Fexofenadin là thuốc kháng histamin thế hệ hai, có tác dụng đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể histamin H1 ngoại biên. Fexofenadin là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin nhưng không còn độc tính đối với tim do không ức chế kênh kali liên quan đến sự tái cực tế bào cơ tim. Fexofenadin không có tác dụng đáng kể kháng cholinergic hoặc dopaminergic và không có tác dụng ức chể thụ thể alpha - 1 hoặc beta adrenergic, ở liều điều trị, fexofenadin không gây buồn ngủ hay ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Thuốc có tác dụng nhanh và kéo dài. Dược động học Hấp thu Fexofenadin hydroclorid hấp thu nhanh với thời gian trung bình để đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương là 2 – 3 giờ sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 427 ng/ml sau khi uống liều đơn 120 mg/ngày. Phân bố Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của thuốc là 60 – 70%, chủ yếu là với albumin và a1 - acid glycoprotein. Thể tích phân bố là 5,4 – 5,8 lít/kg. Không rõ thuốc có qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng khi dùng terfenadin đã phát hiện được fexofenadin là chất chuyển hóa của terfenadin trong sữa mẹ. Fexofenadin không qua hàng rào máu – não. Chuyển hóa Xấp xỉ 5% liều dùng của thuốc được chuyển hóa. Khoảng 0,5 – 1,5% được chuyển hóa ở gan nhờ hệ enzym cytochrom P450 thành chất không có hoạt tính. 3,5% được chuyển hóa thành dẫn chất ester methyl, chủ yếu nhờ hệ vi khuẩn ruột. Thải trừ Thời gian bán thải của fexofenadin khoảng 14,4 giờ, kéo dài hơn ở người suy thận. Thuốc thải trừ chủ yếu qua phân (xấp xỉ 80%), 11 – 12% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi.

Thành phần

Fexofenadin HCL 60mg

Cách dùng

Cách dùng Thuốc dùng đường uống, thời điểm uống thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn. Nên dùng fexofenadine hydrochloride cách xa 2 giờ đối với các thuốc kháng acid có chứa gel nhôm hay magnesi. Liều dùng Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 60 mg x 2 lần/ngày hoặc 180 mg x 1 lần/ngày.  Bệnh nhân bị suy thận liều khởi đầu 60 mg x 1 lần/ngày.  Mề đay tự phát mạn tính Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 60 mg x 2 lần/ngày.  Bệnh nhân bị suy thận: Liều khởi đầu 60 mg x 1 lần/ngày. Người già và bệnh nhân suy gan: Không cần giảm liều. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Thông tin về độc tính cấp của fexofenadin còn hạn chế. Tuy nhiên, buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng đã được báo cáo. Xử trí Sử dụng các biện pháp thông thường để loại bỏ lượng thuốc chưa được hấp thu ở đường tiêu hóa. Điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Thẩm phân máu không làm giảm đáng kể nồng độ thuốc trong máu (1,7%). Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Hasalfast Hasan chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Fexofenadin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt thận trọng và theo dõi sát sao khi chỉ định Fexofenadin cho những bệnh nhân có tiền sử hoặc đang có nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, hoặc người đã được chẩn đoán có khoảng QT kéo dài trên điện tâm đồ từ trước. Tránh phối hợp đồng thời Fexofenadin với bất kỳ loại thuốc kháng histamin nào khác. Cần thận trọng và thực hiện điều chỉnh liều lượng một cách phù hợp cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận, do thời gian bán thải của thuốc bị kéo dài dẫn đến nguy cơ tăng nồng độ hoạt chất trong huyết tương. Thận trọng khi dùng thuốc cho đối tượng người cao tuổi (trên 65 tuổi) bởi đây là nhóm đối tượng thường có sự suy giảm sinh lý tự nhiên về chức năng thận. Yêu cầu ngừng sử dụng Fexofenadin tối thiểu từ 24 – 48 giờ trước khi thực hiện các xét nghiệm thử nghiệm kháng nguyên tiêm trên da để tránh làm sai lệch kết quả. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Mặc dù hoạt chất Fexofenadin rất ít khi gây ra tình trạng buồn ngủ, người bệnh vẫn cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Sử dụng trong thai kỳ Do các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên đối tượng này còn hạn chế, chỉ nên cân nhắc sử dụng Fexofenadin cho phụ nữ đang mang thai khi lợi ích điều trị mang lại cho người mẹ được đánh giá vượt trội hoàn toàn so với những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có kết luận rõ ràng về việc hoạt chất có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó, cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Do Fexofenadin hầu như không bị chuyển hóa ở gan, thuốc không gây ra các tương tác qua trung gian hệ enzym gan với các dược chất khác. Việc dùng đồng thời với Erythromycin hoặc Ketoconazol có thể làm gia tăng nồng độ trong huyết tương cũng như diện tích dưới đường cong (AUC) của Fexofenadin. Cơ chế được cho là do tăng cường hấp thu và giảm thiểu khả năng thải trừ của hoạt chất này, tuy nhiên tương tác này không gây ra các biểu hiện lâm sàng có ý nghĩa nguy hiểm. Các thuốc kháng acid dạ dày có chứa thành phần nhôm và magnesi hydroxyd khi dùng chung sẽ làm giảm sinh khả dụng của Fexofenadin. Vì vậy, cần đảm bảo khoảng cách sử dụng giữa các thuốc này tối thiểu là 2 giờ. Các loại nước ép trái cây, đặc biệt là nước bưởi, có khả năng làm sụt giảm sinh khả dụng của Fexofenadin, do đó người bệnh cần tránh uống chung thuốc với các loại nước này.

Mô tả chi tiết

Thuốc Hasalfast Hasan là gì? Thuốc Hasalfast Hasan là một sản phẩm dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm – Việt Nam. Với hoạt chất chính là fexofenadine hydrochloride, thuốc được chỉ định để kiểm soát và làm giảm các biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa, cũng như tình trạng mày đay mạn tính vô căn ở đối tượng người lớn và trẻ nhỏ từ 12 tuổi trở lên. Thuốc Hasalfast Hasan được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được đóng gói theo quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.