Thuốc Hasanbest 500/2,5 Hasan điều trị đái tháo đường típ 2 (2 vỉ x 15 viên)
Hoạt tính: Metformin hydroclorid 500mg, Glibenclamid 2.5mg.Công dụng: Trị tiểu đường tuyp II,…Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: HasanNơi sản xuất: Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Hasan- Demarpharm
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110457724
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Hasan- Demarpharm
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Hasanbest 500/2,5 Hasan Chỉ định sử dụng Hasanbest 500/2.5 được sử dụng nhằm mục đích: Hỗ trợ điều trị bước hai cho những người trưởng thành mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2. Thuốc được áp dụng khi các biện pháp thay đổi lối sống như tập thể dục và điều chỉnh chế độ ăn uống không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết, đồng thời bệnh nhân có chỉ định phối hợp hai hoạt chất metformin và glibenclamid. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Metformin hydroclorid Là một dẫn xuất nhóm biguanid, Metformin giúp kiểm soát tình trạng tăng đường huyết bằng cách hạ thấp lượng glucose máu cả trong trạng thái nhịn ăn lẫn sau khi ăn. Hoạt chất này tối ưu hóa tính nhạy cảm của cơ thể đối với insulin mà không gây kích thích cơ thể tăng sản sinh hormone này. Quá trình hạ đường huyết của Metformin được thực hiện qua các con đường: Ngăn chặn gan tự tổng hợp glucose mới, từ đó giảm lượng đường do gan phóng thích. Kích hoạt các chất vận chuyển glucose qua màng tế bào (GLUT), thúc đẩy các cơ xương và mô ngoại biên tăng cường thu nhận cũng như tiêu thụ glucose. Làm chậm tiến trình hấp thu đường tại hệ tiêu hóa. Thúc đẩy hoạt động của enzyme tổng hợp glycogen trong tế bào. Bên cạnh hiệu quả kiểm soát đường huyết, các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng từ trung hạn đến dài hạn ở người cho thấy Metformin còn cải thiện chỉ số mỡ máu thông qua việc làm giảm nồng độ triglycerid, cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol. Hoạt chất Glibenclamid Glibenclamid thuộc nhóm sulfonylure thế hệ hai với thời gian bán thải ở mức trung bình. Hoạt chất này mang lại tác dụng hạ đường huyết nhanh chóng nhờ khả năng thúc đẩy các tế bào beta của đảo tụy tăng cường giải phóng insulin vào máu. Do đó, hiệu quả của thuốc đòi hỏi tuyến tụy của người bệnh phải còn hoạt động. Việc sử dụng glibenclamid giúp lượng insulin và C-peptid tăng tiết rõ rệt sau bữa ăn, hiệu ứng này được ghi nhận duy trì tối thiểu 6 tháng trong suốt quá trình trị liệu. Hiệu quả khi phối hợp Metformin hydroclorid và Glibenclamid Hai hoạt chất này sở hữu cơ chế vận hành và đích tác động riêng biệt nhưng lại hỗ trợ lẫn nhau một cách tối ưu. Trong khi glibenclamid đóng vai trò kích hoạt tuyến tụy giải phóng insulin, thì Metformin lại giúp các mô cơ xương ở ngoại vi giảm đề kháng với insulin và tăng mức độ nhạy cảm của gan đối với hormone này. Các thử nghiệm lâm sàng mù đôi có đối chứng so sánh với các liệu pháp đơn trị bằng metformin hoặc glibenclamid (kết hợp ăn kiêng và vận động không đạt đích điều trị) đã chứng minh rằng, việc dùng dạng phối hợp giúp nâng cao đáng kể khả năng kiểm soát và điều hòa lượng đường trong máu. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hoạt chất Metformin hydroclorid Hấp thu: Sau khi uống, Metformin đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương sau khoảng 2,5 giờ. Ở những người có thể trạng khỏe mạnh, sinh khả dụng tuyệt đối khi sử dụng viên nén hàm lượng 500 mg hoặc 850 mg đạt khoảng 50 - 60%. Lượng hoạt chất không được cơ thể hấp thu chiếm khoảng 20 - 30% và sẽ thải ra ngoài qua phân. Quá trình hấp thu của hoạt chất này diễn ra không hoàn toàn và có xu hướng bão hòa. Dược động học của Metformin được cho là có tính chất phi tuyến tính. Với liều lượng và tần suất sử dụng thông thường, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ đi vào trạng thái ổn định sau 24 - 48 giờ, duy trì ở mức dưới 1 µg/ml. Ghi nhận từ các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng cho thấy lượng Metformin tối đa trong huyết tương không vượt quá ngưỡng 5 µg/ml. Khi dùng một liều đơn phối hợp 500 mg Metformin hydroclorid và 5 mg glibenclamid cùng thức ăn, sinh khả dụng của Metformin không bị biến động bởi sự hiện diện của thức ăn. Phân bố: Khả năng liên kết của Metformin hydroclorid với các protein trong huyết tương là không đáng kể. Hoạt chất có sự phân bố vào tế bào hồng cầu. Nồng độ đỉnh của thuốc trong máu toàn phần thấp hơn trong huyết tương và xuất hiện ở thời điểm gần như tương đương. Thể tích phân bố trung bình dao động từ 63 đến 276 lít. Chuyển hóa: Metformin được đào thải nguyên vẹn qua đường niệu mà không qua quá trình chuyển hóa tại gan. Không tìm thấy bất kỳ chất chuyển hóa nào của thuốc trong cơ thể người. Thải trừ: Hệ số thanh thải tại thận của Metformin đạt trên 400 ml/phút, chứng tỏ thuốc được bài tiết tích cực qua ống thận và lọc qua cầu thận. Thời gian bán thải sau khi uống đạt khoảng 6,5 giờ. Ở những bệnh nhân bị tổn thương chức năng thận, hệ số thanh thải thận của thuốc sẽ sụt giảm tương ứng với mức độ giảm creatinin, khiến thời gian bán thải kéo dài và làm tích tụ nồng độ Metformin trong huyết tương. Hoạt chất Glibenclamid Hấp thu: Sau khi uống, glibenclamid được hệ tiêu hóa hấp thu rất nhanh và gần như hoàn toàn (>95%). Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau thời gian khoảng 4 giờ. Phân bố: Tỷ lệ glibenclamid gắn kết với protein albumin trong huyết tương rất cao, đạt tới 99%. Chuyển hóa: Glibenclamid bị biến đổi sinh học hoàn toàn tại gan để tạo ra hai chất chuyển hóa không còn hoạt tính cao. Trạng thái suy giảm chức năng gan sẽ làm chậm tiến trình chuyển hóa cũng như kéo dài thời gian đào thải hoạt chất này. Thải trừ: Các chất chuyển hóa của glibenclamid được bài tiết ra ngoài qua đường mật (chiếm 60%) và qua nước tiểu (chiếm 40%), quá trình thải trừ hoàn tất trong vòng 45 - 72 giờ. Thời gian bán thải của thuốc nằm trong khoảng 4 - 11 giờ. Khi bệnh nhân bị suy thận, lượng chất chuyển hóa đào thải qua mật sẽ tăng lên để bù trừ, mức độ tăng phụ thuộc vào độ nghiêm trọng của bệnh lý thận (đặc biệt khi độ thanh thải của thận xuống dưới 30 ml/phút). Do đó, nếu độ thanh thải của thận vẫn duy trì trên mức 30 ml/phút, chức năng thận suy giảm không gây ảnh hưởng đến việc đào thải glibenclamid. Đối tượng đặc biệt Trẻ em: Các thông số dược động học của dạng phối hợp metformin-glimebenclamid ở đối tượng thanh thiếu niên tương đồng với người lớn khi xét theo các yếu tố giới tính và cân nặng. Hiện tại, vẫn chưa có dữ liệu dược động học chuẩn xác đối với nhóm trẻ nhỏ dưới 12 tuổi.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Hasanbest 500/2,5 Hasan Mỗi 1 viên nén chứa các thành phần dược chất với hàm lượng chi tiết như sau: Metformin : hàm lượng 500 mg (hoặc 500mg ). Glibenclamide : hàm lượng 2,5 mg (hoặc 2.5mg ).
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Hasanbest 500/2,5 Hướng dẫn cách sử dụng Thời điểm thích hợp để uống thuốc là trong bữa ăn. Việc kết hợp thuốc cùng chế độ ăn nhiều carbohydrat được khuyến khích nhằm phòng ngừa trạng thái hạ đường huyết xuất hiện đột ngột. Phân bổ liều dùng trong ngày được khuyến nghị cụ thể như sau: Liều 1 viên/ngày: Sử dụng vào thời điểm buổi sáng. Liều 2 hoặc 4 viên/ngày: Chia đều để uống vào hai buổi sáng và chiều. Liều 3 viên/ngày: Chia làm ba lần uống vào các buổi sáng, trưa và chiều. Liều dùng phù hợp Bác sĩ sẽ căn cứ vào chỉ số HbA1C và nồng độ đường huyết thực tế của người bệnh để chỉ định liều lượng phù hợp. Giai đoạn bắt đầu điều trị: Trường hợp đơn trị liệu không đạt hiệu quả: Khi việc sử dụng đơn độc sulfonylurea hoặc metformin thất bại trong kiểm soát đường huyết, người bệnh thường bắt đầu với liều 1 viên Hasanbest 500/2.5 mỗi ngày. Trường hợp chuyển đổi từ liệu pháp phối hợp: Đối với người bệnh đang được điều trị đồng thời bằng sulfonylurea và metformin riêng lẻ, liều khởi đầu khuyến nghị là 1 - 2 viên Hasanbest 500/2.5 mỗi ngày. Để hạn chế tối đa nguy cơ hạ đường huyết, liều khởi đầu này nên thấp hơn tổng liều của các hoạt chất đơn lẻ đang dùng. Quá trình điều chỉnh liều: Khoảng cách giữa các lần điều chỉnh liều tối thiểu là 2 tuần, với mức tăng mỗi lần là 1 viên dựa trên kết quả kiểm tra đường huyết. Việc nâng liều từ từ giúp cơ thể thích nghi tốt hơn, giảm thiểu tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa và phòng tránh hạ đường huyết. Liều giới hạn tối đa: Liều lượng hoạt chất Metformin cần được cá nhân hóa cho từng đối tượng dựa trên khả năng đáp ứng và mức độ dung nạp, tuyệt đối không dùng quá ngưỡng 2000 mg/ngày. Liều dùng cho các nhóm đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi: Việc xác định liều lượng cần dựa trên chức năng thận (bắt đầu bằng liều 1 viên Hasanbest 500/2.5) và yêu cầu kiểm tra chức năng thận định kỳ. Trẻ em: Nhóm đối tượng này không được khuyến cáo sử dụng thuốc. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Trước khi bắt đầu và trong suốt quá trình điều trị bằng các thuốc chứa Metformin, việc đánh giá chức năng thận là bắt buộc (tần suất tối thiểu 1 lần/năm). Đối với người cao tuổi hoặc người có suy thận, tần suất kiểm tra cần tăng lên khoảng 3 - 6 tháng/lần. Liều tối đa của hoạt chất Metformin nên được chia nhỏ thành 2 - 3 lần uống mỗi ngày. Trong trường hợp hàm lượng của viên phối hợp không đáp ứng được liều chia nhỏ này, cần chuyển sang dùng các viên đơn trị liệu riêng biệt. Không bắt đầu điều trị bằng thuốc này cho những người có chỉ số eGFR nằm trong khoảng 30 - 45 ml/phút/1,73m 2. Nếu người bệnh đang điều trị bằng metformin mà chỉ số eGFR giảm xuống dưới mức 45 ml/phút/1,73m 2, bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro để quyết định việc tiếp tục dùng thuốc. Khi dùng quá liều phải làm sao? Khi phát hiện hoặc nghi ngờ người bệnh rơi vào trạng thái hôn mê do hạ đường huyết, cần nhanh chóng xử trí bằng cách: Tiêm glucagon (liều 0,5 - 1 mg cho người lớn) qua đường dưới da, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Hoặc tiến hành truyền tĩnh mạch dung dịch glucose (liều 100 ml đến 45ml cho người lớn) cho tới khi bệnh nhân tỉnh táo trở lại. Đối với trẻ sơ sinh, việc truyền glucose đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa và phải theo dõi sát sao lượng đường trong máu để tránh nguy cơ tăng đường huyết cấp tính. Áp dụng thêm các biện pháp điều trị triệu chứng khác (như chống co giật) khi có chỉ định. Tình trạng nhiễm toan lactic là một cấp cứu y khoa bắt buộc phải xử lý tại bệnh viện. Trong đó, lọc máu là giải pháp tối ưu nhất để đào thải Metformin và lactat ra khỏi cơ thể. Riêng hoạt chất glibenclamid do liên kết rất mạnh với protein huyết tương nên phương pháp lọc máu không mang lại hiệu quả loại bỏ, đồng thời thời gian thải trừ chất này có thể kéo dài hơn ở những người có bệnh lý về gan. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh hãy bỏ qua liều đó và dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình thường nhật. Tuyệt đối không tự ý uống bù gấp đôi liều (không dùng 2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng Hasanbest 500/2.5 cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng với hoạt chất Metformin hydroclorid, glibeclamid, các hoạt chất khác thuộc nhóm sulfonylure, sulfonamid hoặc bất kỳ tá dược nào trong công thức. Người bệnh đang trong trạng thái toan chuyển hóa cấp hoặc mạn tính, bao gồm cả biến chứng nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Bệnh nhân bị tiền hôn mê gan do đái tháo đường. Người bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng, xác định qua chỉ số eGFR dưới 30 ml /phút/1,73 m2. Người gặp các tình trạng cấp tính có khả năng làm biến đổi chức năng thận như: mất nước cơ thể, nhiễm trùng mức độ nặng, trạng thái sốc, hoặc vừa thực hiện thủ thuật có dùng chất cản quang chứa iod. Bệnh nhân mắc các bệnh lý cấp hoặc mạn tính gây thiếu oxy mô tế bào như: suy giảm chức năng tim, suy hô hấp, vừa trải qua nhồi máu cơ tim, sốc, mất máu cấp, nhiễm khuẩn huyết hoặc hoại tử. Người bệnh chuẩn bị hoặc vừa trải qua đại phẫu. Đối tượng bị suy giảm chức năng gan, người nghiện rượu hoặc đang trong tình trạng ngộ độc rượu cấp tính. Người bị rối loạn chuyển hóa porphyrin. Bệnh nhân mắc các hội chứng di truyền như rối loạn chuyển hóa galactose bẩm sinh, thiếu hụt enzym lactase hoặc kém hấp thu glucose - galactose. Phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Người đang điều trị bằng các thuốc có chứa hoạt chất miconazol. Cảnh báo và thận trọng Hoạt chất Metformin hydroclorid Nhiễm toan lactic Các báo cáo giám sát thuốc sau khi lưu hành đã ghi nhận nhiều ca nhiễm toan lactic có liên quan đến Metformin , bao gồm cả những ca tử vong, hạ thân nhiệt, tụt huyết áp và loạn nhịp chậm kéo dài. Biểu hiện của hội chứng này thường mơ hồ, không điển hình, dễ nhầm lẫn với các triệu chứng như mệt mỏi, đau cơ, khó thở, lơ mơ và đau bụng. Tình trạng nhiễm toan acid lactic do Metformin được xác định khi nồng độ lactat trong máu vượt quá 5 mmol/L, có sự thay đổi về khoảng trống anion, tỷ lệ lactat/pyruvat tăng và nồng độ Metformin trong huyết tương thường vượt mức 5 µg/ml. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng này gồm: suy thận, dùng chung với một số thuốc đặc trị (như topiramat), người từ 65 tuổi trở lên, thực hiện chẩn đoán hình ảnh có tiêm thuốc cản quang, phẫu thuật hoặc các thủ thuật y khoa khác, trạng thái thiếu oxy hít vào (như suy tim sung huyết cấp), lạm dụng rượu và suy gan. Khi có nghi ngờ lâm sàng về việc nhiễm toan lactic do thuốc, cần lập tức ngừng sử dụng Metformin , đưa người bệnh đi cấp cứu ngay tại bệnh viện để thực hiện các biện pháp can thiệp y tế. Phương pháp lọc máu có hiệu quả cao trong việc loại bỏ thuốc và đảo ngược các triệu chứng. Để hạn chế tối đa nguy cơ và xử lý kịp thời tình trạng này, các khuyến cáo cụ thể đối với từng yếu tố nguy cơ được quy định như sau: Chức năng thận: Do Metformin thải trừ chủ yếu qua thận, nguy cơ tích lũy thuốc và nhiễm toan tăng tỷ lệ thuận với mức độ suy thận. Cần đo eGFR của người bệnh trước khi bắt đầu điều trị. Không khởi đầu dùng thuốc nếu eGFR của bệnh nhân nằm trong khoảng 30 ml - 45ml /phút/1,73m2. Nếu eGFR của người đang điều trị giảm xuống dưới 45ml /phút/1,73m2, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi tiếp tục. Chỉ số eGFR cần được kiểm tra tối thiểu 1 lần/năm cho mọi bệnh nhân và thường xuyên hơn ở người có nguy cơ suy thận cao (như người già). Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Nhóm đối tượng này có nguy cơ nhiễm toan lactic cao hơn do chức năng gan, thận, tim dễ bị suy giảm hơn so với người trẻ tuổi. Tương tác thuốc: Tránh phối hợp với các thuốc làm tăng tích lũy Metformin trong cơ thể. Chẩn đoán hình ảnh dùng thuốc cản quang: Yêu cầu tạm ngừng Metformin trước hoặc tại thời điểm chiếu chụp có dùng chất cản quang chứa iod đối với bệnh nhân có eGFR từ 30 ml - 60ml /phút/1,73m2, người có tiền sử suy gan, suy tim, nghiện rượu hoặc người được chỉ định tiêm thuốc cản quang qua đường động mạch. Chỉ dùng lại thuốc sau khi chụp 48 giờ và kết quả kiểm tra cho thấy chức năng thận đã ổn định. Phẫu thuật và thủ thuật y khoa: Việc hạn chế ăn uống và truyền dịch trong giai đoạn này dễ gây giảm thể tích tuần hoàn, tụt huyết áp và suy thận. Do đó, nên tạm dừng Metformin khi người bệnh phải nhịn ăn uống. Chức năng gan: Không dùng thuốc cho người bị suy giảm chức năng gan. Trạng thái thiếu oxy: Các bệnh lý như suy tim sung huyết cấp, sốc, nhồi máu cơ tim cấp, nhiễm khuẩn huyết có thể gây thiếu oxy máu, dẫn đến toan lactic và tăng nitơ huyết trước thận. Các yếu tố khác: Cần thận trọng ở người uống rượu, suy gan hoặc viêm tụy. Hoạt chất Glibenclamid Hạ đường huyết Nhóm sulfonylure có thể gây ra tình trạng hạ đường huyết nghiêm trọng, kéo dài và có nguy cơ dẫn đến tử vong. Việc điều trị chỉ an toàn khi người bệnh duy trì chế độ ăn uống đều đặn và đúng giờ (đặc biệt không được bỏ bữa sáng). Việc bổ sung carbohydrat liên tục là bắt buộc, bởi nguy cơ hạ đường huyết sẽ tăng cao nếu ăn muộn, ăn thiếu lượng hoặc mất cân bằng dinh dưỡng. Tình trạng này cũng dễ xảy ra do ăn kiêng nghiêm ngặt, vận động quá sức, uống rượu hoặc dùng chung với các thuốc hạ đường huyết khác. Người cao tuổi dùng glibenclamid có nguy cơ bị hạ đường huyết cao hơn, với mức độ nặng và kéo dài hơn so với người trẻ. Kiểm soát và xử trí hạ đường huyết Nếu người bệnh bị hạ đường huyết nhẹ (chưa mất ý thức hay có biểu hiện thần kinh), cần cho uống đường ngay lập tức và điều chỉnh lại khẩu phần ăn. Trường hợp nặng dẫn đến hôn mê, co giật hoặc có dấu hiệu thần kinh trung ương, cần cấp cứu khẩn cấp bằng cách tiêm tĩnh mạch glucose trước khi chuyển viện. Với những bệnh nhân thường xuyên bị hạ đường huyết nặng hoặc mất ý thức, nên cân nhắc thay thế Hasanbest 500/2.5 bằng thuốc khác. Các yếu tố cần giám sát chặt chẽ bao gồm: Bệnh nhân không hợp tác hoặc cơ thể quá suy nhược. Người bệnh từ 65 tuổi trở lên (khuyến cáo không tăng liều tối đa của Hasanbest 500/2.5). Người bị suy dinh dưỡng, ăn uống thất thường, ăn chay hoặc thay đổi thực đơn đột ngột. Người lao động hoặc tập luyện nặng kéo dài nhưng không bù đắp đủ lượng carbohydrat. Bệnh nhân mắc các rối loạn nội tiết như suy tuyến giáp, suy tuyến yên hoặc suy tuyến thượng thận. Người có thói quen uống rượu. Người dùng phối hợp với các thuốc khác, đặc biệt là thuốc điều trị tiểu đường. Suy gan hoặc suy thận Quá trình chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể bị biến đổi ở người bị suy giảm chức năng gan hoặc thận nặng. Tình trạng này làm tăng nồng độ glibenclamid trong máu, đồng thời suy gan cũng làm giảm khả năng tự tạo glucose của cơ thể. Khi xảy ra hạ đường huyết kéo dài, cần có biện pháp điều trị y tế tích cực. Ở những người có khiếm khuyết di truyền về chuyển hóa, thời gian bán thải của glibenclamid có thể bị kéo dài. Ngoài ra, cần lưu ý nguy cơ dị ứng chéo với sulfonamid và các dẫn chất của chúng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Bản thân thuốc không gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành máy móc hay lái xe. Tuy nhiên, khi phối hợp Metformin với các thuốc trị tiểu đường khác, nguy cơ hạ đường huyết có thể xảy ra. Do đó, người dùng cần thận trọng khi thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Phụ nữ mang thai không được dùng Hasanbest 500/2.5 và cần chuyển sang điều trị bằng insulin. Hoạt chất glibenclamid thuộc nhóm sulfonylure có khả năng đi qua hàng rào nhau thai, gây hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu trên động vật khi dùng đơn trị glibenclamid cũng cho thấy nguy cơ gây độc cho thai nhi và dị tật bẩm sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Chống chỉ định sử dụng thuốc này cho người mẹ đang trong giai đoạn cho con bú. Tương tác với thuốc khác Liên quan đến Metformin hydroclorid Chất cản quang chứa iod: Ngừng dùng Hasanbest 500/2.5 trước 48 giờ khi chụp nếu biết rõ chức năng thận bị suy giảm, hoặc ngừng ngay tại thời điểm chụp nếu chức năng thận bình thường. Thuốc chống đông máu: Metformin làm tăng tốc độ đào thải của các thuốc kháng vitamin K. Nifedipin: Làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) thêm 20% và diện tích dưới đường cong (AUC) thêm 9% của Metformin , nhưng không làm thay đổi thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) và thời gian bán thải. Verapamil: Làm tăng cường hoạt lực của Metformin . Cimetidin, dolutegravir, crizotimib, daclatasvir, vandetanib: Làm giảm khả năng thanh thải, dẫn đến tăng nồng độ Metformin trong máu. Các thuốc cationic (như amilorid, digoxin, morphin, procainamid, quinin, ranitidin, triamteren, trimethroprim và vancomycin): Có khả năng tương tác do tranh chấp bài tiết ở ống thận. Rượu: Làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, đặc biệt khi người bệnh nhịn ăn, suy dinh dưỡng hoặc suy gan. Thuốc lợi tiểu: Đặc biệt là thuốc lợi tiểu quai dễ gây suy thận dẫn đến nhiễm toan lactic. Nhóm thiazid có thể làm giảm khả năng dung nạp glucose, đòi hỏi phải điều chỉnh liều Metformin . Thuốc chẹn kênh calci: Có thể gây ảnh hưởng đến việc kiểm soát đường huyết. Thuốc chẹn beta: Khi dùng chung có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng chống tăng đường huyết, cần theo dõi sát chỉ số đường huyết để điều chỉnh liều cả hai thuốc. Liên quan đến Glibenclamid Miconazol (đường toàn thân): Làm tăng mạnh tác dụng hạ đường huyết, có nguy cơ gây hôn mê. Bosentan: Tăng nguy cơ độc với gan, không nên phối hợp đồng thời. Sự kết hợp này cũng có thể gây hạ đường huyết. Fluconazol: Kéo dài thời gian bán thải của sulfonylure, làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Rượu: Tiêu thụ lượng lớn rượu làm tăng nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng và hôn mê. Thuốc chẹn beta, clonidin, reserpin, guanethidin và thuốc cường giao cảm: Làm mất các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết (như tim đập nhanh, đánh trống ngực). Thuốc chẹn beta không chọn lọc làm tăng tần suất và mức độ nặng của tình trạng hạ đường huyết. Cần kiểm tra đường huyết thường xuyên khi bắt đầu phối hợp. Các thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết: Steroid đồng hóa, bezafibrat, cloramphenicol, clofibrat, co-trimoxazol, dẫn xuất coumarin, disopyramid, fenfluramin, fluoxetin, gemfibrozil, guanethidin, heparin, thuốc ức chế MAO, NSAIDs, oxpentifyllin (liều cao đường tiêm), phenylbutazon, phosphamid, probenecid, kháng sinh nhóm quinolon, salicylat, sulphinpyrazon, tetracyclin và sulfonamid tác dụng kéo dài. Các thuốc làm giảm tác dụng hạ đường huyết: Acetazolamid, thuốc chẹn kênh calci, cimetidin, diazoxid, glucagon, isoniazid, acid nicotinic (liều cao), estrogen, progestogen, dẫn chất phenothiazin, phenytoin, ranitidin, rifampicin, thuốc lợi tiểu thải muối, thuốc cường giao cảm, hormon tuyến giáp và thuốc nhuận tràng liều cao. Desmopressin: Làm giảm hiệu quả chống bài niệu của desmopressin. Tương tác chung với các thuốc trị đái tháo đường Danazol: Nếu bắt buộc phải phối hợp, người bệnh cần tự theo dõi đường huyết chặt chẽ. Cần điều chỉnh liều thuốc trị tiểu đường trong và sau khi dùng danazol. Clorpromazin: Khi dùng liều cao ( 100 mg /ngày) sẽ làm tăng đường huyết do ức chế giải phóng insulin. Corticosteroid (glucocorticoid) và tetracosactid (đường toàn thân và tại chỗ): Gây tăng đường huyết và có thể kèm theo tình trạng nhiễm ceton. Cần chỉnh liều thuốc trị tiểu đường trong và sau khi dùng các thuốc này. Thuốc chủ vận beta 2: Có xu hướng làm tăng nồng độ đường trong máu. Thuốc ức chế men chuyển (như captopril, enalapril): Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
Mô tả chi tiết
Thuốc Hasanbest 500/2,5 Hasan là gì? Sản phẩm Hasanbest 500/2.5 do Công ty TNHH Hansan-Dermapharm nghiên cứu và sản xuất. Đây là dòng thuốc chuyên biệt dành cho bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2, áp dụng trong trường hợp việc thay đổi chế độ dinh dưỡng kết hợp tập luyện thể thao không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn, đồng thời người bệnh có chỉ định điều trị kết hợp giữa hai hoạt chất metformin và glibenclamid. Dạng bào chế và Quy cách đóng gói Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Đặc điểm nhận dạng: Viên thuốc có hình caplet, được bao lớp phim màu vàng cam, thiết kế hai mặt lồi với phần cạnh và thành viên nguyên vẹn, lành lặn. Quy cách đóng gói: Hộp gồm 2 vỉ x 15 viên. Thành phần dược chất Trong mỗi viên nén bao phim chứa các hoạt chất chính sau: Metformin hydrochlororid: 500 mg Glibenclamid: 2,5 mg
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.