← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Hasanbest 500/5 Hasan điều trị đái tháo đường típ 2 (2 vỉ x 15 viên)

Hoạt chất: Metformin hydroclorid 500mg, Glibenclamid 5mgCông dụng: Điều trị đái tháo đường type 2,...Đố tượng sử dụng: Người cao tuổiHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: HasanNơi sản xuất: Công ty TNHH Hasan- Demarpharm(Việt Nam)Thuốc chỉ dùng theo đơn của Bác sĩ

Thương hiệu
Hasan- Demarpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110457824
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Hasan- Demarpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Hasanbest 500/5 Hasan Chỉ định sử dụng Đối với người trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2 không đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết thông qua việc điều chỉnh chế độ ăn và vận động thể lực, liệu pháp thay thế hàng thứ 2 được áp dụng là Hasanbest 500/5 mg, dòng thuốc kết hợp hai hoạt chất Metformin và glibenclamid. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế hoạt động của các thành phần trong thuốc được thể hiện qua các đặc tính sau: Hoạt chất Metformin: Thuộc nhóm biguanid với khả năng chống tăng đường huyết. Hoạt chất này tối ưu hóa sự dung nạp glucose cho đối tượng bệnh nhân đái tháo đường type 2. Quá trình hạ đường huyết (cả thời điểm đói và sau khi ăn) được thực hiện nhờ cơ chế ức chế gan tạo glucose, đồng thời thúc đẩy các mô ngoại biên hấp thu và tiêu thụ nguồn đường này. Hoạt chất Glibenclamid: Thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ 2 sở hữu thời gian bán thải ở mức trung bình. Tác dụng hạ glucose máu của chất này đạt được nhờ việc kích thích tế bào beta của tuyến tụy tăng nhạy cảm với glucose, từ đó thúc đẩy giải phóng insulin. Hiệu quả tăng tiết insulin sau bữa ăn cùng sự duy trì nồng độ C-peptid được ghi nhận kéo dài tối thiểu 6 tháng trong quá trình điều trị. Hiệu quả phối hợp: Sự kết hợp giữa glibenclamid và Metformin hydroclorid mang lại tác động cộng hưởng dù hai chất này có vị trí và cơ chế vận hành riêng biệt. Tuyến tụy được kích thích giải phóng insulin nhờ glibenclamid, trong khi đó Metformin đảm nhận vai trò giảm thiểu sự kháng insulin của tế bào thông qua việc tác động lên cơ xương (ngoại biên) và cải thiện độ nhạy của gan đối với insulin. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của các hoạt chất trong cơ thể diễn ra như sau: Hấp thu Metformin: Tiến trình hấp thu diễn ra với tốc độ chậm. Sau khi uống, hoạt chất cần 2.5 giờ để chạm mức nồng độ đỉnh trong huyết tương. Ở những người có thể trạng khỏe mạnh, sinh khả dụng của chất này đạt khoảng 50- 60% . Glibenclamid: Khả năng hấp thu qua đường uống rất cao, đạt trên 95% . Thời gian để hoạt chất đạt mức nồng độ đỉnh trong huyết tương là khoảng 4 giờ. Phân bố Metformin: Tỷ lệ liên kết của hoạt chất này với protein huyết tương là rất ít. Hồng cầu là nơi hoạt chất phân bố tới, với thể tích phân phối trung bình dao động từ 63 đến 276L. Glibenclamid: Khả năng gắn kết của hoạt chất với albumin huyết tương cực kỳ mạnh mẽ, đạt tỷ lệ 99% . Chuyển hóa Metformin: Được đào thải ra ngoài qua nước tiểu mà không bị biến đổi cấu trúc. Các nghiên cứu lâm sàng trên người không phát hiện bất kỳ chất chuyển hóa nào của hoạt chất này. Glibenclamid: Quá trình chuyển hóa xảy ra hoàn toàn tại gan để sinh ra 2 chất chuyển hóa. Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan, tốc độ chuyển hóa của glibenclamid sẽ bị suy giảm và tiến trình bài tiết bị chậm lại rõ rệt. Thải trừ Metformin: Thận đảm nhận vai trò thải trừ hoạt chất này thông qua cơ chế lọc ở cầu thận và bài tiết tại ống thận. Thời gian bán thải của thuốc sau khi uống đạt xấp xỉ 6.5 giờ. Glibenclamid: Các chất chuyển hóa của hoạt chất được đào thải ra ngoài thông qua đường mật (chiếm 60% ) và qua nước tiểu (chiếm 40% ). Quá trình thải trừ hoàn tất hoàn toàn sau khoảng 45-72 giờ, với thời gian bán thải dao động từ 4 đến 11 giờ.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Hasanbest 500/5 Hasan Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén, trong đó mỗi 1 viên có chứa các thành phần dược chất sau: Metformin với hàm lượng là 500mg . Glibenclamide với hàm lượng là 5mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Hasanbest 500/5 Hướng dẫn cách sử dụng Hasanbest 500/5 mg được bào chế dưới dạng viên nén và được hấp thu qua đường uống. Người bệnh nên dùng thuốc đồng thời cùng bữa ăn, đặc biệt là các bữa ăn chứa nhiều tinh bột nhằm hạn chế nguy cơ sụt giảm đường huyết đột ngột. Trong trường hợp có sử dụng chung với các thuốc liên kết acid mật, cần uống Hasanbest trước đó ít nhất 4 giờ để đảm bảo khả năng hấp thu của cơ thể không bị suy giảm. Thời điểm sử dụng thuốc trong ngày được phân chia theo liều lượng như sau: Liều 1 viên/ ngày: Sử dụng vào buổi sáng. Liều 2 hoặc 4 viên/ngày: Chia đều để uống vào hai buổi sáng và chiều. Liều 3 viên/ngày: Chia làm ba lần uống vào các buổi sáng, trưa và chiều. Lịch trình uống thuốc này có thể linh hoạt thay đổi để tương thích với sinh hoạt thường nhật của người bệnh. Liều dùng phù hợp Bác sĩ sẽ căn cứ vào chỉ số đường huyết cùng nồng độ HbA1c của từng người để chỉ định liều lượng phù hợp. Khi việc điều trị bằng Hasanbest 500/2,5 không mang lại hiệu quả kiểm soát mong muốn, người bệnh sẽ được chuyển sang dùng Hasanbest 500/5. Liều bắt đầu: Cần thiết lập mức liều tương đương với lượng metformin và glibenclamid mà bệnh nhân đang được chỉ định trước đó. Việc tăng liều sẽ được cân nhắc dựa trên các chỉ số xét nghiệm hóa sinh thực tế. Điều chỉnh liều: Tiến hành định kỳ sau mỗi 2 tuần hoặc dài hơn, mỗi lần tăng thêm 1 viên dựa vào kết quả kiểm tra đường huyết. Tiến trình nâng liều chậm rãi này giúp hệ tiêu hóa thích nghi tốt hơn và phòng ngừa tình trạng hạ đường huyết. Liều tối đa: Không dùng quá 3 viên Hasanbest 500/5 mỗi ngày. Trường hợp đặc biệt: Liều dùng có thể tăng lên 4 viên Hasanbest 500/5 mỗi ngày nếu có chỉ định lâm sàng cần thiết. Bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh liều lượng hoạt chất Metformin cho từng cá nhân tùy theo độ dung nạp và hiệu quả điều trị, đảm bảo không vượt ngưỡng tối đa 2000mg/ngày. Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Cần thận trọng thiết lập liều dùng và thực hiện kiểm tra chức năng thận thường xuyên. Trẻ em: Nhóm đối tượng này không được khuyến cáo sử dụng thuốc. Người bị suy giảm chức năng thận: Cần thực hiện xét nghiệm đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu liệu trình có chứa Metformin và duy trì việc kiểm tra định kỳ sau đó. Chống chỉ định tuyệt đối cho những người có chỉ số eGFR dưới 30 ml/phút/1,73m2. Không bắt đầu điều trị cho những ai có chỉ số GFR nằm trong khoảng 30-45 ml/phút/1,73m2. Với người đang điều trị bằng Metformin mà chỉ số eGFR bị giảm xuống dưới mức 45 ml/phút/1,73m2, cần thực hiện phân tích kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro trước khi quyết định tiếp tục. Phải dừng việc dùng thuốc ngay lập tức nếu chỉ số eGFR của người bệnh xuống dưới mức 30 ml/phút/1,73m2. Thông tin liều lượng phía trên chỉ có tính chất tham khảo. Liều lượng áp dụng thực tế sẽ biến thiên tùy theo thể trạng và tiến trình bệnh lý của mỗi người. Để có được phác đồ điều trị an toàn và chính xác, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn từ bác sĩ hoặc các chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Việc lạm dụng thuốc quá liều hoặc sự tương tác bất lợi giữa các thuốc phối hợp có thể gây ra biến chứng nhiễm toan lactic do hoạt chất Metformin và gây tụt đường huyết cấp do nhóm sulfonylurea. Các biểu hiện lâm sàng có nguy cơ tái diễn ngay cả khi người bệnh tưởng chừng đã hồi phục hoàn toàn (thậm chí sau vài ngày). Do đó, việc theo dõi y tế sát sao, liên tục hoặc chỉ định nhập viện theo dõi là rất cần thiết. Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng dẫn đến các trạng thái nguy kịch như mất ý thức hoặc có dấu hiệu tổn thương thần kinh, người bệnh cần được đưa đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức. Biện pháp can thiệp: Khi phát hiện hoặc nghi ngờ có tình trạng hôn mê do hạ đường huyết, cần tiến hành tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da hoặc tiêm bắp glucagon với liều 0.5- 1 mg cho người lớn. Một phương án khác là truyền tĩnh mạch dung dịch glucose với thể tích từ 40- 100 ml cho người lớn cho tới khi bệnh nhân tỉnh táo trở lại. Đối với trẻ sơ sinh: Việc truyền glucose đòi hỏi sự cẩn trọng cực kỳ cao và phải giám sát chặt chẽ lượng đường trong máu nhằm phòng ngừa nguy cơ tăng đường huyết quá mức. Áp dụng thêm các liệu pháp điều trị triệu chứng hỗ trợ khác (ví dụ như thuốc chống co giật) khi có chỉ định. Tình trạng nhiễm toan lactic bắt buộc phải được xử lý cấp cứu tại cơ sở y tế. Để loại bỏ nhanh chóng lactat và hoạt chất Metformin ra khỏi cơ thể, phương pháp tối ưu nhất là thực hiện lọc máu (chạy thận nhân tạo). Ở những người bị suy giảm chức năng gan, thời gian đào thải glibenclamid ra khỏi tuần hoàn có thể bị kéo dài. Do hoạt chất glibenclamid có khả năng liên kết rất mạnh với protein huyết tương, phương pháp lọc máu sẽ không mang lại hiệu quả loại bỏ hoạt chất này. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra. Dù vậy, nếu thời điểm nhớ ra đã cận kề với lần uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình sẵn có. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hai liều hoặc uống gấp đôi lượng thuốc được chỉ định.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn sử dụng và các thông tin khuyến cáo dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Không dùng Hasanbest 500/5 mg cho những đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với Metformin hydroclorid, glibenclamid, các hoạt chất thuộc nhóm sulfonylurea, sulfonamid hay bất kỳ tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân đang trong tình trạng nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mạn tính (gồm cả biến chứng nhiễm toan ceton do bệnh tiểu đường). Người bị tiền hôn mê do đái tháo đường. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận mức độ nặng (chỉ số eGFR dưới 30ml/phút/1,73m2). Các trạng thái cấp tính có khả năng làm biến đổi chức năng thận như: mất nước cơ thể, nhiễm trùng mức độ nặng, sốc, hoặc khi thực hiện thủ thuật có dùng chất cản quang chứa iod. Người mắc các bệnh lý cấp hoặc mạn tính gây thiếu oxy mô tế bào: suy giảm chức năng tim, suy hô hấp, vừa trải qua nhồi máu cơ tim, mất máu cấp, nhiễm khuẩn huyết, hoại tử. Bệnh nhân chuẩn bị hoặc vừa trải qua đại phẫu. Người bị suy giảm chức năng gan, ngộ độc rượu cấp tính hoặc người nghiện rượu. Đối tượng bị rối loạn chuyển hóa porphyrin. Người mắc các dị tật di truyền như rối loạn chuyển hóa galactose bẩm sinh, thiếu hụt enzym lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Phụ nữ đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ. Người đang điều trị bằng các thuốc có chứa hoạt chất miconazole. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt lưu ý và giám sát chặt chẽ khi chỉ định thuốc cho các trường hợp sau: Đối với thành phần Metformin hydroclorid Nguy cơ nhiễm toan acid lactic: Biểu hiện ban đầu của hội chứng nhiễm toan lactic do Metformin thường âm thầm, không điển hình với các dấu hiệu như mệt mỏi, đau cơ, khó thở, ngủ lơ mơ và đau bụng. Các yếu tố làm tăng nguy cơ này gồm: suy thận, dùng chung với các thuốc ức chế carbonic anhydrase (như topiramate), người từ 65 tuổi trở lên, chụp chiếu có bơm thuốc cản quang, phẫu thuật/thủ thuật ngoại khoa, thiếu oxy hít vào (do suy tim sung huyết), lạm dụng rượu và suy gan. Khi nghi ngờ có tình trạng nhiễm toan lactic liên quan đến Metformin, phải lập tức ngừng thuốc, đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời. Đối với bệnh nhân suy thận: Không bắt đầu điều trị bằng thuốc này nếu chỉ số GFR của người bệnh nằm trong khoảng 30-45 ml/phút/1.73m2. Nếu đang dùng Metformin mà chỉ số eGFR giảm xuống dưới mức 45 ml/phút/1.73m2, bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định tiếp tục. Các trường hợp cần tạm ngừng dùng Metformin: Trước khi tiến hành chẩn đoán hình ảnh có tiêm chất cản quang chứa iod. Khi chỉ số eGFR của người bệnh giảm xuống dưới mức 30 ml/phút/1,73m2. Người bệnh bị hạn chế ăn uống và truyền dịch do phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật y khoa. Bệnh nhân bị sốc do trụy tim mạch, nhồi máu cơ tim cấp, nhiễm trùng huyết hoặc các bệnh lý gây giảm oxy máu khác. Bệnh nhân có bệnh lý về gan. Người bị viêm tụy đi kèm nhiễm khuẩn huyết và thiếu oxy. Đối với thành phần Glibenclamid Thuốc có khả năng gây ra các cơn hạ đường huyết. Người bệnh cần duy trì chế độ ăn giàu carbohydrat đều đặn, tránh bỏ bữa, ăn muộn hoặc ăn thiếu hụt lượng carbohydrat cần thiết. Nếu xuất hiện triệu chứng hạ đường huyết nhẹ và chưa mất ý thức, có thể xử lý nhanh bằng cách uống nước đường. Trường hợp hạ đường huyết nặng dẫn đến hôn mê, co giật hoặc có dấu hiệu thần kinh khu trú, cần cấp cứu khẩn cấp bằng cách tiêm tĩnh mạch glucose trước khi chuyển viện. Tình trạng suy giảm chức năng gan hoặc thận có thể làm tích tụ glibenclamid trong máu, đồng thời suy gan cũng làm giảm quá trình tạo glucose mới. Nếu cơn hạ đường huyết kéo dài, cần có biện pháp điều trị y tế thích hợp. Cần thận trọng khi dùng cho người cao tuổi vì nhóm đối tượng này có nguy cơ bị hạ đường huyết nghiêm trọng và kéo dài hơn so với người trẻ. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có thể làm giảm mức độ tỉnh táo và khả năng phản xạ tự nhiên của cơ thể, gây nguy hiểm cho việc điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc. Người bệnh chỉ thực hiện các công việc này khi chắc chắn thuốc không còn ảnh hưởng, hoặc phải chuyển đổi sang liệu pháp điều trị khác phù hợp hơn. Sử dụng trong thai kỳ Trong suốt thai kỳ, thai phụ nên ngừng sử dụng Hasanbest 500/5 và chuyển sang liệu pháp điều trị bằng insulin. Việc không kiểm soát tốt đường huyết trong thai kỳ sẽ làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh và tử vong ở thai nhi, do đó việc duy trì chỉ số đường huyết ổn định là bắt buộc. Hoạt chất glibenclamid có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và gây hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh, đồng thời đã có bằng chứng về độc tính đối với nhau thai và nguy cơ gây dị tật bẩm sinh. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Metformin được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ tương đương trong huyết tương. Dù chưa có dữ liệu chắc chắn về việc glibenclamid có bài tiết qua sữa mẹ hay không, khuyến cáo không sử dụng Hasanbest cho phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú. Tương tác với thuốc khác Tương tác giữa các thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng tác dụng phụ ngoài ý muốn. Người bệnh cần cung cấp cho y bác sĩ danh sách toàn bộ các thuốc và thực phẩm chức năng đang dùng. Tuyệt đối không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định. Tương tác liên quan đến Metformin hydroclorid Chất cản quang chứa iod: Cần ngừng uống Hasanbest 500/5 trước 48 giờ khi chụp chiếu nếu bệnh nhân đã bị suy thận, hoặc ngừng ngay tại thời điểm thực hiện nếu chức năng thận bình thường. Thuốc chống đông máu: Metformin thúc đẩy quá trình đào thải các chất đối kháng vitamin K. Mifedipin: Làm tăng nồng độ đỉnh (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) của Metformin trong cơ thể. Verapamil: Làm suy giảm hiệu lực điều trị của Metformin. Rifampicin: Làm tăng mức độ hấp thu và hoạt tính của Metformin. Cimetidin, dolutegravir, crizotinib, olaparib, daclatasvir, vandetanib: Làm giảm khả năng đào thải, dẫn đến tăng nồng độ Metformin trong huyết tương. Rượu: Làm tăng nguy cơ nhiễm toan acid lactic, đặc biệt nguy hiểm khi người bệnh đang nhịn đói, suy dinh dưỡng hoặc suy gan. Thuốc lợi tiểu: Đặc biệt là thuốc lợi tiểu quai có thể gây suy thận dẫn đến nhiễm acid lactic. Nhóm thiazid làm giảm dung nạp glucose, đòi hỏi phải điều chỉnh liều Metformin. Thuốc chẹn kênh calci: Có thể gây ảnh hưởng đến việc duy trì ổn định đường huyết. Thuốc chẹn beta: Khi dùng chung có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng chống tăng đường huyết, cần theo dõi sát chỉ số đường huyết của bệnh nhân. Tương tác liên quan đến Glibenclamid Miconazol (đường toàn thân): Làm tăng mạnh tác dụng hạ đường huyết, dễ dẫn đến các triệu chứng hạ đường huyết nghiêm trọng và hôn mê. Bosenran: Dùng đồng thời làm tăng nguy cơ gây độc cho tế bào gan. Fluconazol: Kéo dài thời gian bán thải của các sulfonylure, dễ làm khởi phát cơn hạ đường huyết. Rượu: Tiêu thụ lượng lớn rượu làm tăng nguy cơ hạ đường huyết và có thể gây hôn mê sâu. Thuốc chẹn beta, clonidin, reserpin, guanethidin và thuốc cường giao cảm: Làm lu mờ các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết như hồi hộp, tim đập nhanh. Các thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết: Steroid đồng hóa, bezafibrat, chloramphenicol, clofibrat, co-trimoxazol, dẫn xuất coumarin, disopyramid, fenfluramin, fluoxetin, gemfibrozil, guanethidin, heparin, chất ức chế MAO, NSAID, oxpentifyllin (dùng ngoài đường uống với liều cao), phenylbutazon, phosphamid, probenecid, kháng sinh nhóm quinolon, salicylat, sulphinpyrazon, các tetracyclin và sulfonamid tác dụng kéo dài. Các thuốc làm giảm tác dụng hạ đường huyết của glibenclamid: Acetazolamid, thuốc chẹn kênh calci, cimetidin, diazoxid, glucagon, isoniazid, acid nicotinic (liều cao)... Desmopressin: Làm giảm hiệu quả chống lợi tiểu của desmopressin. Có tương tác với tất cả các thuốc điều trị đái tháo đường. Danazol: Nếu bắt buộc phải phối hợp, cần hướng dẫn người bệnh tự theo dõi đường huyết chặt chẽ để điều chỉnh liều khi cần. Clorpromazin: Khi dùng liều cao (100 mg/ngày) sẽ làm tăng mạnh nồng độ glucose huyết. Cần chỉnh liều thuốc trị tiểu đường trong và sau khi điều trị bằng thuốc an thần này. Corticosteroid (glucocorticoid), tetracosactid (dạng dùng tại chỗ và toàn thân): Gây tăng đường huyết và có thể dẫn đến hội chứng keton huyết. Cần điều chỉnh liều thuốc tiểu đường trong thời gian dùng corticoid và sau khi ngừng thuốc. Thuốc chủ vận beta 2: Làm tăng nồng độ đường trong máu. Cần cảnh báo người bệnh tự kiểm tra đường huyết thường xuyên, có thể phải chuyển sang tiêm insulin. Thuốc ức chế men chuyển (captopril, enalapril): Có thể gây hạ đường huyết quá mức. Cần điều chỉnh liều Hasanbest 500/5 trong suốt quá trình phối hợp và sau khi ngừng thuốc ức chế men chuyển.

Mô tả chi tiết

Thuốc Hasanbest 500/5 Hasan là gì? Sản phẩm Hasanbest 500/5 do Công ty TNHH Hasan - Dermapharm sản xuất là sự kết hợp giữa hai hoạt chất Metformin và Glibenclamid. Loại thuốc này được chỉ định cho bệnh nhân trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2 nhằm kiểm soát lượng đường trong máu, áp dụng trong trường hợp việc duy trì chế độ dinh dưỡng và tập luyện thể thao không mang lại hiệu quả điều trị mong muốn. Đặc điểm cảm quan của viên thuốc Mỗi viên nén Hasanbest 500/5 được bào chế dưới dạng hình caplet, có màng bao phim màu vàng bên ngoài. Thiết kế viên thuốc sở hữu hai mặt lồi, phần cạnh và thành viên hoàn toàn nguyên vẹn, lành lặn.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.