← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Gói bột Hasec 30g/1.5g điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp (24 gói x 1.5g)

Hoạt chất: Racecadotril 30mgCông dụng: Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp . Đối tượng sử dụng: Người lớn/ trẻ emHình thức: góiThương hiệu: DHG PharmaNơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang DHG (Việt Nam)Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Thương hiệu
DHG Pharma
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110269423
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
DHG Pharma

Công dụng / chỉ định

Công dụng của cốm Hasec 30 Hasec 30 được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ trong việc kiểm soát triệu chứng của bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em và trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên, kết hợp đồng thời với phác đồ bù nước bằng đường uống. Trong trường hợp đã xác định và điều trị được căn nguyên gây bệnh, hoạt chất Racecadotril vẫn có thể được dùng phối hợp như một biện pháp hỗ trợ. Dược lực học Phân nhóm trị liệu: Thuốc điều trị tiêu chảy khác. Mã hệ thống phân loại giải phẫu - hóa học (ATC): A07XA04. Hoạt chất Racecadotril đóng vai trò là một tiền chất, sau khi vào cơ thể sẽ biến đổi thông qua quá trình thủy phân để tạo ra thiorphan - một chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học. Thiorphan hoạt động bằng cách ức chế enkephalinase, loại peptidase màng tế bào phân bố tại nhiều cơ quan, đặc biệt tập trung nhiều ở lớp biểu mô ruột non. Enzym này chịu trách nhiệm phân hủy cả các peptide ngoại sinh lẫn nội sinh (như enkephalin). Nhờ cơ chế ức chế này, thuốc giúp bảo vệ các enkephalin nội sinh vốn có hoạt tính sinh lý tại đường tiêu hóa, từ đó kéo dài khả năng chống bài tiết của chúng tại đây. Là một chất kháng tiết dịch ở ruột, phạm vi tác động của thuốc chỉ giới hạn ở vùng ruột non. Thuốc làm giảm tình trạng tăng tiết nước và các chất điện giải do ảnh hưởng từ độc tố vi khuẩn tả hoặc phản ứng viêm, mà không can thiệp vào hoạt động bài tiết tự nhiên của cơ thể. Tác dụng chống tiêu chảy của thuốc xuất hiện nhanh chóng và không gây ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển thức ăn qua ruột non. Các thử nghiệm lâm sàng ở đối tượng trẻ em cho thấy, việc sử dụng thuốc giúp giảm lần lượt 40% và 46% lượng phân đào thải trong vòng 48 giờ đầu tiên. Đồng thời, thời gian kéo dài của đợt tiêu chảy cũng như lượng dịch cần bù cũng được ghi nhận giảm đi rõ rệt. Một phân tích gộp từ 9 nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (so sánh giữa việc dùng thuốc phối hợp bù nước đường uống với giả dược) đã tổng hợp số liệu từ 1384 bệnh nhi nam và nữ bị tiêu chảy cấp mức độ nặng, bao gồm cả trẻ điều trị nội trú và ngoại trú. Độ tuổi trung bình của nhóm đối tượng này là 12 tháng (dao động từ 6 đến 39 tháng), trong đó có 714 trẻ dưới 1 tuổi và 670 trẻ trên 1 tuổi. Cân nặng trung bình của các bé nằm trong khoảng 7,4 kg đến 12,2 kg. Kết quả cho thấy thời gian tiêu chảy trung bình ở nhóm dùng giả dược là 2,81 ngày, trong khi nhóm sử dụng hoạt chất này chỉ kéo dài 1,75 ngày. Khả năng hồi phục của bệnh nhân ở nhóm can thiệp cao hơn hẳn so với nhóm chứng [Tỷ lệ rủi ro (HR): 2,04; 95% CI; 1,85 - 2,32; p < 0,001; áp dụng mô hình hồi quy Cox]. Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận ở nhóm trẻ nhũ nhi dưới 12 tháng tuổi (HR: 2,16; 95% CI; 1,83 - 2,57; p < 0,001). Đối với các bệnh nhi nằm viện (n = 637), tỷ lệ lượng phân trung bình giữa nhóm can thiệp so với nhóm giả dược là 0,59 (95% CI; 0,51 - 0,74, p < 0,001). Ở nhóm điều trị ngoại trú (n = 637), tỷ lệ này đạt mức 0,63 (95% CI; 0,47 - 0,85, p < 0,001). Thuốc không gây ra hiện tượng chướng bụng. Tỷ lệ gặp tác dụng phụ gây táo bón thứ phát trong quá trình nghiên cứu lâm sàng của thuốc tương đương với nhóm dùng giả dược. Khi sử dụng theo đường uống, hoạt chất chỉ thể hiện tác dụng ở các cơ quan ngoại biên mà không gây ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương. Dược động học Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Sau khi uống, thuốc được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng. Hoạt động ức chế enzym enkephalinase trong huyết tương có thể được ghi nhận sau khoảng 30 phút. Sự có mặt của thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc, tuy nhiên thời gian để thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu sẽ bị chậm lại khoảng 1 giờ 30 phút. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Nghiên cứu sử dụng liều uống chứa đồng vị phóng xạ C-14 cho thấy nồng độ carbon phóng xạ trong huyết tương cao hơn nhiều lần so với trong tế bào máu và gấp 3 lần so với máu toàn phần, chứng minh thuốc không có ái lực liên kết với các tế bào máu. Khả năng phân bố của chất phóng xạ vào các mô khác ở mức vừa phải, với thể tích phân bố biểu kiến trung bình trong huyết tương đạt 66,4 kg. Khoảng 90% thiorphan (chất chuyển hóa có hoạt tính của thuốc, công thức hóa học: (RS)-N-(1-oxo-2-(mercaptomethyl)-3-phenylpropyl) glycin) liên kết chặt chẽ với protein huyết tương, đặc biệt là albumin. Các đặc tính dược động học của hoạt chất không bị biến đổi khi dùng nhiều liều liên tiếp hoặc khi sử dụng cho đối tượng người cao tuổi. Mức độ và thời gian duy trì tác dụng của thuốc phụ thuộc trực tiếp vào liều lượng sử dụng. Ở đối tượng trẻ em, thời gian để quá trình ức chế enkephalinase đạt đỉnh trong huyết tương là khoảng 2 giờ, tương ứng với mức ức chế 90% khi dùng liều 1,5 mg / kg. Ở đối tượng người trưởng thành, thời gian đạt đỉnh ức chế enkephalinase trong huyết tương cũng khoảng 2 giờ, tương ứng với mức ức chế 75% khi dùng liều 100 mg. Hiệu quả ức chế enzym này kéo dài trong khoảng 8 giờ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Thời gian bán thải sinh học của hoạt chất, đo lường dựa trên mức độ ức chế enkephalinase huyết tương, là khoảng 3 giờ. Thuốc nhanh chóng chuyển hóa thành thiorphan (dạng có hoạt tính) qua quá trình thủy phân, sau đó chất này tiếp tục biến đổi thành các chất không còn hoạt tính để thải trừ. Việc sử dụng thuốc liên tục không gây ra hiện tượng tích lũy hoạt chất trong cơ thể. Các thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng cả hoạt chất ban đầu, thiorphan cùng 4 chất chuyển hóa không hoạt tính chính đều không ức chế các enzym CYP quan trọng như 3A4, 2D6, 2C9, 1A2 và 2C19 đến mức gây ra các phản ứng lâm sàng đáng kể. Tương tự, các dữ liệu in vitro cũng chứng minh các chất này không làm hoạt hóa các isoform của enzym CYP (họ 3A, 2D6, 2B6, 2C9/2C19, họ 1A, 2E1) cũng như các enzym liên hợp UGTs ở mức độ gây ảnh hưởng trên lâm sàng. Thuốc không làm thay đổi tỷ lệ liên kết protein của các dược chất có khả năng gắn kết mạnh như tolbutamid, warfarin, acid niflumic, digoxin hay phenytoin. Ở những người bệnh bị suy giảm chức năng gan (xơ gan độ B theo Child-Pugh), các thông số dược động học của chất chuyển hóa cho thấy thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) và thời gian bán thải (T½) tương đương với người khỏe mạnh, nhưng nồng độ đỉnh (Cmax) giảm 65% và diện tích dưới đường cong (AUC) giảm 29%. Ở những người bệnh bị suy thận nặng (độ thanh thải dao động từ 11 - 39 ml/ phút), chất chuyển hóa có hoạt tính có nồng độ đỉnh Cmax thấp hơn 49%, diện tích dưới đường cong AUC cao hơn 16% và thời gian bán thải T½ kéo dài hơn so với những người khỏe mạnh có độ thanh thải lớn hơn 70 ml / phút. Đối với trẻ em, các đặc tính dược động học ghi nhận được tương tự như ở người lớn, với nồng độ đỉnh đạt được sau khi uống khoảng 2 giờ 30 phút. Không xảy ra hiện tượng tích lũy thuốc khi dùng liều lặp lại mỗi 8 giờ (tương đương 3 lần mỗi ngày) trong vòng 7 ngày liên tục. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Thuốc được đào thải ra ngoài dưới dạng các chất chuyển hóa có hoặc không có hoạt tính, con đường bài tiết chủ yếu là qua nước tiểu, một lượng nhỏ hơn nhiều qua phân. Quá trình thải trừ qua phổi không đóng vai trò đáng kể.

Thành phần

Thành phần của Thuốc cốm Hasec 30 Mỗi gói thuốc cốm chứa: Dược chất: Racecadotril 30 mg. Tá dược: Manitol, natri lauryl sulfat, PVP K30, aspartam, mùi tutti frutti, aerosil.

Cách dùng

Cách dùng Thuốc cốm Hasec 30 Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người nhà cần cho trẻ uống thuốc kết hợp với chế độ bù nước và điện giải thích hợp. Có thể hòa tan cốm vào một lượng nước nhỏ (khoảng 1 thìa cà phê tương đương 5 ml) hoặc trộn trực tiếp vào thức ăn của trẻ. Cần khuấy đều và cho trẻ uống ngay sau khi pha. Liều dùng phù hợp Liều dùng được tính toán dựa trên cân nặng của trẻ với liều khuyến cáo là 1,5 mg/ kg thể trọng cho mỗi lần uống, dùng ngày 3 lần cách đều nhau. Liều dùng cụ thể theo cân nặng: Trẻ em từ 13 - 27 kg: Uống 1 gói (30 mg) mỗi lần, ngày uống 3 lần. Trẻ em trên 27 kg: Uống 2 gói (60 mg) mỗi lần, ngày uống 3 lần. Nên duy trì dùng thuốc cho đến khi phân của trẻ trở lại trạng thái bình thường. Thời gian điều trị tối đa không quá 7 ngày. Không khuyến cáo điều trị dài ngày bằng Racecadotril. Chưa có dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc cho trẻ dưới 3 tháng tuổi, trẻ em bị suy gan hoặc suy thận. Khi dùng quá liều phải làm sao? Một số trường hợp quá liều ở trẻ sơ sinh và trẻ em đã được ghi nhận với liều dùng cao gấp 7 lần liều điều trị thông thường nhưng không có tác dụng không mong muốn nào xảy ra. Trong trường hợp trẻ uống quá liều khuyến cáo và có biểu hiện bất thường, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu quên cho trẻ uống một liều, hãy cho trẻ dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý cho trẻ uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Trẻ bị dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Racecadotril hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử bị phù mạch khi điều trị bằng các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (như captopril, enalapril, lisinopril, perindopril, ramipril). Cảnh báo và thận trọng Việc sử dụng Thuốc cốm Hasec 30 không thể thay thế cho chế độ bù nước và điện giải của trẻ. Bù nước là nguyên tắc cốt lõi và quan trọng nhất trong kiểm soát tiêu chảy cấp ở trẻ nhỏ. Chế độ bù nước cần được điều chỉnh phù hợp theo độ tuổi, cân nặng, giai đoạn và mức độ nghiêm trọng của bệnh, đặc biệt khi trẻ bị tiêu chảy nặng, kéo dài kèm theo nôn mửa hoặc chán ăn. Song song đó, cần duy trì chế độ ăn uống đều đặn (bao gồm cả việc bú mẹ) và theo dõi sát sao lượng nước trẻ uống vào. Nếu phát hiện phân trẻ có lẫn máu hoặc mủ kèm theo triệu chứng sốt, đây có thể là dấu hiệu của tình trạng nhiễm khuẩn hoặc một bệnh lý nghiêm trọng khác cần được điều trị nguyên nhân (như dùng kháng sinh). Do đó, không tự ý dùng đơn độc Racecadotril trong trường hợp này. Tuy nhiên, thuốc có thể được dùng phối hợp với kháng sinh như một liệu pháp hỗ trợ khi trẻ bị tiêu chảy cấp do vi khuẩn. Không dùng thuốc cho các trường hợp tiêu chảy liên quan đến sử dụng kháng sinh hoặc tiêu chảy mạn tính do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng. Không khuyến nghị dùng thuốc cho trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi, trẻ em bị bệnh gan hoặc bệnh thận ở bất kỳ mức độ nào do thiếu thông tin an toàn trên các đối tượng này. Sinh khả dụng của Racecadotril có thể bị giảm ở những trẻ bị nôn kéo dài hoặc nôn không kiểm soát được. Khi xuất hiện bất kỳ phản ứng dị ứng da nào, dù là nhẹ, người nhà cần theo dõi sát sao. Nếu xảy ra phản ứng da nghiêm trọng, phải dừng thuốc ngay lập tức vì nguy cơ đe dọa tính mạng. Cảnh báo liên quan đến tá dược: Mỗi gói thuốc có chứa 10 mg aspartam. Chất này sẽ thủy phân tại ống tiêu hóa tạo ra phenylalanin. Hiện chưa có đầy đủ bằng chứng lâm sàng và phi lâm sàng để đánh giá mức độ an toàn của aspartam đối với trẻ nhỏ dưới 12 tuần tuổi. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hoạt chất Racecadotril không gây ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng ở mức không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng Racecadotril ở phụ nữ mang thai. Mặc dù các thử nghiệm trên động vật không cho thấy tác hại trực tiếp hay gián tiếp đến thai kỳ, sự phát triển của bào thai hay quá trình sinh sản, nhưng để đảm bảo an toàn, không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa có thông tin chứng minh liệu hoạt chất Racecadotril có bài tiết vào sữa mẹ hay không, không nên sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Các thuốc ức chế men chuyển (như captopril, enalapril, lisinopril, perindopril, ramipril): Có nguy cơ gây phù mạch và nguy cơ này sẽ tăng lên khi dùng đồng thời với Racecadotril. Loperamide và nifuroxazide: Không làm thay đổi dược động học của Racecadotril khi phối hợp chung. Người nhà cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu trẻ đang hoặc gần đây có sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác, kể cả các thuốc không kê đơn. Tương kỵ: Chưa ghi nhận tương kỵ nào của thuốc.

Mô tả chi tiết

Thuốc cốm Hasec 30 là gì? Thuốc cốm Hasec 30 là dược phẩm được chỉ định để hỗ trợ và điều trị triệu chứng cho trẻ nhỏ từ 3 tháng tuổi trở lên và trẻ em đang gặp tình trạng tiêu chảy cấp. Sản phẩm được sử dụng đồng thời với liệu pháp bù nước bằng đường uống nhằm mang lại hiệu quả tối ưu cho quá trình phục hồi của trẻ.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.