Thuốc Hebozeta 20 Hamedi điều trị ngắn hạn loét tá tràng tiến triển (30 gói)
Thuốc Hebozeta 20 Hamedi là gì? Sản phẩm Hebozeta 20 do Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam sản xuất, mang công thức phối hợp giữa hai hoạt chất chính là Omeprazol và Natri bicarbonat. Chỉ định điều trị của thuốc Dược phẩm này được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau: Bệnh lý loét đường tiêu hóa: Hỗ trợ trị liệu trong thời gian ngắn cho những người bệnh đang bị loét tá tràng tiến triển hoặc loét dạ dày lành tính tiến triển. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Kiểm soát và đẩy lùi các triệu chứng của hội chứng trào ngược. Ngăn ngừa tái phát viêm thực quản: Áp dụng liệu trình dài hạn đối với những bệnh nhân đã điều trị khỏi viêm thực quản nhằm tránh nguy cơ bệnh quay trở lại. Phòng ngừa xuất huyết: Hạn chế tối đa nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa trên ở những đối tượng bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
- Thương hiệu
- Ha Nam
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Ha Nam
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Hebozeta 20 Hamedi Chỉ định sử dụng Sản phẩm Hebozeta 20 được áp dụng trong những trường hợp lâm sàng sau: Khắc phục ngắn hạn tình trạng loét tá tràng đang trong giai đoạn tiến triển. Điều trị ngắn ngày cho người bệnh bị loét dạ dày lành tính tiến triển. Kiểm soát và đẩy lùi bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Dự phòng nguy cơ tái phát viêm thực quản thông qua liệu trình điều trị dài hạn sau khi đã chữa lành. Hạn chế khả năng xảy ra xuất huyết tiêu hóa cao ở những đối tượng bệnh nhân có thể trạng nặng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Omeprazol Phân loại dược lý: Thuốc có khả năng ức chế bơm proton, dùng trong điều trị loét dạ dày và tá tràng. Mã ATC: A02BC01. Cơ chế hoạt động: Thuộc nhóm benzimidazol thế, cấu trúc và hoạt tính của Omeprazol tương đồng với các hoạt chất esomeprazol, lansoprazol hay pantoprazol. Bằng cách phong tỏa hệ thống enzym H + /K + ATPase (bơm proton) tại tế bào thành dạ dày, thuốc ngăn chặn quá trình tiết acid dịch vị. Khi người bệnh duy trì liều uống duy trì 20 mg Omeprazol mỗi ngày một lần, hoạt động bài tiết acid sẽ bị kìm hãm mạnh mẽ và đạt hiệu năng tối ưu sau 4 ngày sử dụng. Đối với bệnh nhân bị loét tá tràng, mức giảm acid dịch vị có thể duy trì ổn định ở ngưỡng 80% suốt 24 giờ. Tác động lên vi khuẩn: Hoạt chất này có khả năng ức chế sự phát triển của Helicobacter pylori ở người bị viêm thực quản trào ngược hoặc loét tá tràng có nhiễm khuẩn. Khi kết hợp Omeprazol cùng các kháng sinh phù hợp (như amoxicillin, clarithromycin), liệu pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn H.pylori, hỗ trợ làm lành vết loét và duy trì trạng thái ổn định lâu dài cho người bệnh. Thành phần Sodium Bicarbonate Mã ATC: B05CB04. Phân loại dược lý: Chất kiềm hóa và trung hòa acid dạ dày. Cơ chế hoạt động: Đóng vai trò là chất kháng acid giúp giảm nồng độ acid dịch vị. Trong y học hiện đại, hoạt chất này ít khi được chỉ định đơn lẻ mà thường phối hợp chung với các thành phần khác như: nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd, magnesi trisilicat, magnesi carbonat, calci carbonat, bismuth subnitrat, acid alginic, L-glutamin, cao datura, cao scopolia, các enzym tiêu hóa... Hấp thu: Sodium bicarbonate nhanh chóng trung hòa lượng acid dư thừa trong dạ dày ngay sau khi uống và được cơ thể hấp thu rất tốt. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu và Sinh khả dụng: Quá trình hấp thu Omeprazol diễn ra gần như trọn vẹn tại ruột non trong khoảng từ 3 đến 6 giờ sau khi uống, đạt tỷ lệ sinh khả dụng xấp xỉ 60%. Phân bố: Khả năng liên kết của thuốc với protein trong huyết tương đạt mức khoảng 95%. Dù thời gian bán thải trong huyết tương tương đối ngắn, hiệu quả điều trị của thuốc vẫn kéo dài nhờ cơ chế liên kết bền vững vào hệ enzym H + /K + ATPase, cho phép người bệnh chỉ cần sử dụng một liều duy nhất mỗi ngày. Chuyển hóa và Thải trừ: Gan là nơi chuyển hóa hầu hết lượng Omeprazol sau khi hấp thu. Quá trình này chủ yếu được thực hiện bởi isoenzym CYP2C19 của hệ cytochrom P450 để tạo ra hydroxy omeprazol, một phần nhỏ khác qua CYP3A4 tạo thành omeprazol sulfon. Do các chất chuyển hóa này không còn hoạt tính sinh học, chúng được cơ thể đào thải phần lớn qua đường nước tiểu và một lượng nhỏ qua phân.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Hebozeta 20 Hamedi Thành phần trong mỗi gói thuốc Hebozeta 20 Hamedi Mỗi 1 gói sản phẩm được bào chế từ các hoạt chất với hàm lượng chi tiết như sau: Omeprazol : hàm lượng 20 mg Natri bicarbonat: hàm lượng 1680 mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Hebozeta 20 Hamedi Hướng dẫn cách sử dụng Sản phẩm được bào chế để uống trực tiếp dưới dạng hỗn dịch sau khi hòa tan với nước lọc. Thời điểm thích hợp nhất để sử dụng là lúc đói, tối thiểu 1 giờ trước khi ăn. Đường uống trực tiếp: Trút toàn bộ lượng bột trong 1 gói vào ly nhỏ chứa sẵn 5- 10 ml nước (tránh pha với thức ăn hoặc các loại nước khác). Tiến hành khuấy đều rồi uống ngay. Sau đó, thêm một chút nước vào ly, tráng sạch và uống hết để đảm bảo dùng đủ liều. Qua ống thông dạ dày hoặc ống thông mũi - dạ dày: Hòa tan bột thuốc cùng khoảng 20 ml nước (không dùng các dung dịch hay thực phẩm khác để pha). Sau khi khuấy đều, bơm ngay hỗn dịch vào ống bằng một bơm tiêm có dung tích phù hợp. Cuối cùng, tráng lại ống thông bằng 20 ml nước. Lưu ý cho người bệnh nuôi ăn qua ống xông mũi họng/ống thông dạ dày (NG/OG): Cần tạm dừng cho ăn trong khoảng thời gian 3 giờ trước và 1 giờ sau thời điểm dùng hỗn dịch chứa Omeprazol kết hợp sodium bicarbonate. Liều dùng phù hợp Hàm lượng dưới đây được quy đổi và tính toán dựa trên thành phần Omeprazol : Bệnh loét tá tràng tiến triển (giai đoạn cấp tính): Sử dụng 20 mg /ngày, duy trì liên tục trong 4 tuần (liệu trình có thể kéo dài thêm 4 tuần tùy trường hợp cụ thể). Bệnh loét dạ dày: Sử dụng 40 mg /ngày, kéo dài từ 4 đến 8 tuần. Hội chứng trào ngược dạ dày thực quản: Trường hợp không xuất hiện tổn thương loét thực quản: Sử dụng 20 mg /ngày, thời gian điều trị tối đa là 4 tuần. Trường hợp có kèm viêm loét thực quản: Sử dụng 20 mg /ngày, duy trì từ 4 đến 8 tuần. Ngăn ngừa tái phát cho người viêm thực quản đã lành (điều trị dài hạn): Sử dụng 20 mg /ngày. Phòng ngừa xuất huyết đường tiêu hóa ở bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch (áp dụng liều 40 mg): Khởi đầu bằng liều 40 mg , tiếp tục dùng thêm 40 mg sau đó từ 6 đến 8 giờ. Những ngày tiếp theo, duy trì liều 40 mg /ngày trong vòng 14 ngày. Khuyến cáo đặc biệt về hàm lượng: Người dùng cần lưu ý hai chế phẩm hỗn dịch Hebozeta 20 và Hebozeta 40 đều chứa hàm lượng tá dược nabica tương đương nhau là 1680 mg (hoặc 1680mg ) nhưng lượng hoạt chất chính lại khác biệt. Do đó, việc uống 2 gói loại 20 mg Omeprazol hoàn toàn không mang lại tác dụng tương đương với việc dùng 1 gói loại 40 mg Omeprazol . *Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế cần được bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Y văn đã ghi nhận các trường hợp quá liều Omeprazol ở mức lên tới 2400mg (tương đương 120 lần liều điều trị thông thường). Các biểu hiện quá liều bao gồm: trạng thái lơ mơ, nhầm lẫn, thị lực giảm (mắt mờ), nhịp tim tăng nhanh, cảm giác buồn nôn, nôn mửa, đỏ bừng mặt, đau đầu và khô miệng. Khi chỉ dùng đơn độc Omeprazol , các triệu chứng này thường tự biến mất và không để lại hậu quả lâm sàng nghiêm trọng. Hiện chưa có chất giải độc đặc hiệu, việc xử lý chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng. Bên cạnh đó, việc hấp thu quá nhiều sodium bicarbonate có thể dẫn đến các biến chứng như hạ kali máu, hạ calci máu, tăng natri máu và gây co giật. Trong tình huống khẩn cấp, cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển tới cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã cận kề với lịch uống của liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc dùng gấp đôi liều để bù đắp.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần tìm hiểu kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu điều trị bằng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Không dùng thuốc Hebozeta 20 cho những trường hợp sau: Người có tiền sử dị ứng hay mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào có trong công thức. Các biểu hiện quá mẫn có thể xuất hiện gồm: phản ứng sốc phản vệ, co thắt phế quản, phù mạch, nổi mề đay hoặc viêm thận kẽ. Cảnh báo và thận trọng Cần đặc biệt lưu ý khi chỉ định thuốc cho các đối tượng và trường hợp sau: Viêm thận kẽ cấp tính và các vấn đề liên quan đến Natri: Tình trạng viêm thận kẽ cấp tính (thường do phản ứng quá mẫn vô căn) có thể xảy ra bất kỳ lúc nào trong quá trình điều trị bằng phối hợp Omeprazol và sodium bicarbonate. Nếu phát hiện bệnh lý này tiến triển, phải dừng thuốc ngay lập tức. Cần tính toán lượng Natri trong biệt dược khi kê đơn cho người đang áp dụng chế độ ăn kiêng muối. Thận trọng khi dùng cho người bị hạ kali máu, hạ calci máu, hội chứng Bartter hoặc rối loạn thăng bằng acid-base. Việc lạm dụng bicarbonate cùng sữa hoặc calci trong thời gian dài dễ dẫn đến hội chứng kiềm sữa. Ngoài ra, dùng sodium bicarbonate kéo dài có thể gây nhiễm kiềm toàn thân, tích tụ natri dẫn đến phù nề và tăng cân. Tiêu chảy do nhiễm khuẩn Clostridium difficile: Nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile có xu hướng gia tăng khi dùng nhóm thuốc này, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân nội trú. Cần nghĩ đến chẩn đoán này nếu người bệnh bị tiêu chảy kéo dài không thuyên giảm. Khuyến cáo áp dụng liều lượng thấp nhất và rút ngắn tối đa thời gian điều trị phù hợp với bệnh lý. Nguy cơ gãy xương: Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) có khả năng làm tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương tại các vị trí như hông, cổ tay hoặc cột sống. Nguy cơ này biểu hiện rõ hơn ở người đã bị loãng xương sẵn hoặc dùng PPI kéo dài từ 1 năm trở lên. Nên dùng liều tối thiểu trong thời gian ngắn nhất có hiệu quả. Đối tượng có nguy cơ cao cần được theo dõi sát theo phác đồ điều trị loãng xương chuẩn. Lupus ban đỏ hệ thống và lupus ban đỏ bán cấp: Đã ghi nhận các ca mắc mới hoặc làm nặng thêm tình trạng lupus ban đỏ dạng đĩa (CLE) và lupus ban đỏ hệ thống (SLE) khi dùng PPI, bao gồm cả Omeprazol . CLE bán cấp là thể thường gặp nhất, xuất hiện sau vài tuần đến vài năm dùng thuốc liên tục ở mọi lứa tuổi. SLE ít gặp hơn, thường có biểu hiện nhẹ hơn thể tự phát, khởi phát từ vài ngày đến vài năm sau khi bắt đầu điều trị. Phần lớn người bệnh có triệu chứng phát ban, một số ít bị đau khớp hoặc giảm bạch cầu. Tránh lạm dụng PPI vượt quá thời gian chỉ định. Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ CLE hoặc SLE trong quá trình dùng hỗn dịch uống chứa Omeprazol và sodium bicarbonate, cần ngừng thuốc ngay và chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa da liễu/miễn dịch. Triệu chứng thường tự cải thiện sau khi dừng PPI từ 4 đến 12 tuần. Tương tác với Clopidogrel: Không phối hợp đồng thời Hebozeta 20 với clopidogrel. Do clopidogrel là tiền chất cần enzym CYP2C19 chuyển hóa để tạo ra hoạt tính kháng tiểu cầu, việc dùng chung với các chất ức chế CYP2C19 như Omeprazol sẽ làm giảm hiệu quả điều trị. Đáng chú ý, dùng clopidogrel chung với 80 mg Omeprazol làm giảm tác dụng bảo vệ tim mạch của clopidogrel, ngay cả khi uống cách nhau 12 giờ. Nên cân nhắc chuyển sang thuốc chống kết tập tiểu cầu khác khi đang dùng Hebozeta 20. Thiếu hụt Vitamin B12: Sử dụng các liệu pháp kháng acid liên tục trên 3 năm có thể cản trở quá trình hấp thu vitamin B12 từ thức ăn. Dù hiếm gặp, cần nghĩ đến nguy cơ thiếu hụt này nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng lâm sàng tương ứng. Hạ magnesi huyết: Tình trạng giảm magnesi máu (có hoặc không có triệu chứng) đã được ghi nhận ở người dùng PPI từ 3 tháng đến 1 năm. Các biến chứng nặng gồm co giật và loạn nhịp tim. Đa số trường hợp cần phải bù magnesi và ngừng hẳn PPI. Với người phải điều trị PPI dài ngày hoặc dùng chung với các thuốc gây thải magnesi (như thuốc lợi tiểu) hoặc digoxin, nhân viên y tế nên xét nghiệm nồng độ magnesi máu trước khi bắt đầu và định kỳ trong quá trình điều trị. Phối hợp omeprazol + sodium bicarbonate với các thuốc khác: Rifampin: Các chất cảm ứng CYP2C19 hoặc CYP3A4 như rifampin có thể làm giảm mạnh nồng độ Omeprazol . Tránh phối hợp các thuốc này với nhau. Methotrexat: Dùng chung PPI với methotrexat có thể làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian thải trừ của methotrexat cùng chất chuyển hóa của nó, làm tăng độc tính của thuốc này. Cần cân nhắc tạm ngừng PPI nếu người bệnh phải điều trị bằng methotrexat liều cao. Cảnh báo tá dược: Thuốc có chứa đường kính, cần thận trọng với người mắc hội chứng không dung nạp đường. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người dùng cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như nhức đầu, buồn ngủ hoặc chóng mặt. Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu kiểm soát tốt khi dùng phối hợp Omeprazol và sodium bicarbonate cho thai phụ. Các nghiên cứu dịch tễ không cho thấy nguy cơ gây dị tật bẩm sinh trong tam cá nguyệt thứ nhất. Thử nghiệm trên động vật với magie esomeprazol đường uống ở chuột và thỏ với liều cao gấp 68 lần và 42 lần liều 40 mg ở người (tính theo diện tích bề mặt cơ thể của người 60 kg) không ghi nhận độc tính gây quái thai. Tuy nhiên, bất thường về cấu trúc xương đã xảy ra ở chuột con khi mẹ của chúng dùng liều tương đương hoặc lớn hơn 33,6 lần liều 40 mg ở người trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú. Do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển xương của thai nhi ở liều cao, chỉ dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn nguy cơ. Phụ nữ cho con bú: Nghiên cứu ở người mẹ dùng 20 mg Omeprazol cho thấy nồng độ đỉnh của hoạt chất này trong sữa mẹ thấp hơn 7% so với nồng độ trong huyết thanh của mẹ. Do Omeprazol bài tiết qua sữa mẹ và có khả năng gây ra các phản ứng bất lợi nghiêm trọng cho trẻ, đồng thời có nguy cơ gây ung thư thực nghiệm trên chuột, cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc tùy thuộc vào mức độ cần thiết của việc điều trị đối với người mẹ. Thành phần sodium bicarbonate cũng cần được sử dụng hết sức thận trọng ở đối tượng này. Tương tác với thuốc khác Do Omeprazol làm tăng pH dạ dày, thuốc có thể làm thay đổi sự hấp thu của các hoạt chất khác có sinh khả dụng phụ thuộc vào môi trường acid: Sự hấp thu của các thuốc như muối sắt, ketoconazol, erlotinib, atazanavir và mycophenolat mofetil (MMF) có thể bị giảm đi. Ngược lại, sự hấp thu của digoxin có thể tăng lên. Việc dùng đồng thời 20 mg Omeprazol mỗi ngày làm tăng sinh khả dụng của digoxin thêm 10% . Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ khi phối hợp 20 mg digoxin với HEBOZETA 20. Các thuốc chuyển hóa qua hệ enzym Cytochrom P450: Omeprazol ức chế chuyển hóa ở gan, làm kéo dài thời gian thải trừ của phenytoin, diazepam và warfarin. Đã có báo cáo về việc tăng chỉ số INR và kéo dài thời gian prothrombin khi dùng chung PPI với warfarin, có thể dẫn đến xuất huyết nghiêm trọng hoặc tử vong. Cần theo dõi sát các chỉ số đông máu này ở người bệnh dùng đồng thời cả hai thuốc. Dù không tương tác với propranolol hay theophyllin ở người khỏe mạnh, nhưng đã có ghi nhận tương tác với các thuốc khác chuyển hóa qua Cyt P450 như cyclosporin, disulfiram và các benzodiazepin. Cần theo dõi để điều chỉnh liều lượng các thuốc này nếu cần khi dùng chung với hỗn hợp Omeprazol và sodium bicarbonate. Phối hợp với voriconazol (chất ức chế kép CYP2C19 và CYP3A4) làm tăng gấp đôi nồng độ dưới đường cong (AUC) của Omeprazol , yêu cầu phải điều chỉnh liều Omeprazol . Cụ thể, khi dùng voriconazol ( 400 mg mỗi 12 giờ trong ngày đầu, sau đó dùng 200 mg /ngày trong 6 ngày tiếp theo) chung với Omeprazol ( 40 mg /ngày trong 7 ngày), AUC của Omeprazol tăng trung bình 2 lần (90% CI: 1,8; 2,6) và nồng độ đỉnh tăng trung bình 4 lần (90% Cl: 3,34,4) so với khi dùng đơn độc. Các chất cảm ứng CYP2C19 hoặc CYP3A4 (như rifampin) có thể làm giảm nồng độ Omeprazol trong máu. Thuốc kháng virus (Retro virus): Tránh phối hợp PPI với atazanavir do làm giảm nồng độ và hiệu lực điều trị của thuốc kháng virus này. Sự thay đổi pH dạ dày do Omeprazol có thể làm biến động khả năng hấp thu của một số thuốc kháng virus như nelfinavir và atazanavir. Ngược lại, nồng độ saquinavir trong huyết thanh có thể tăng lên khi dùng chung. Cụ thể, khi phối hợp saquinavir/ritonavir (1000/ 100mg ) dùng 2 lần mỗi ngày trong 15 ngày với 40 mg Omeprazol (từ ngày 11 đến ngày 15), chỉ số AUC của saquinavir tăng 82% , C max tăng 75% và C min tăng 106% . Cần xem xét giảm liều saquinavir tùy theo từng ca lâm sàng. Một số thuốc kháng virus khác không bị thay đổi nồng độ khi dùng chung với Omeprazol . Các tương tác khác: Clarithromycin: Dùng đồng thời với các thuốc khác có thể gây ra các phản ứng phụ nguy hiểm do tương tác chéo. Clopidogrel: Do Omeprazol ức chế CYP2C19, việc dùng liều 80mg Omeprazol làm giảm nồng độ chất chuyển hóa hoạt động của clopidogrel và giảm tác dụng kháng tiểu cầu. Tránh phối hợp hai thuốc này và cân nhắc liệu pháp thay thế clopidogrel. Tacrolimus: Dùng chung với Omeprazol có thể làm tăng lượng tacrolimus trong máu. Ảnh hưởng đến chẩn đoán khối u thần kinh: Việc tăng pH dạ dày do thuốc làm tăng sản tế bào giống enterochromaffin và tăng nồng độ chromogranin A, có thể gây nhiễu kết quả xét nghiệm dò tìm các khối u nội tiết thần kinh. Methotrexat: Dùng chung PPI với methotrexat (đặc biệt ở liều cao) có thể làm tăng và kéo dài nồng độ trong máu của methotrexat cùng chất chuyển hóa hydroxymethotrexat của nó, dù chưa có nghiên cứu tương tác chính thức nào được thực hiện.
Mô tả chi tiết
Thuốc Hebozeta 20 Hamedi là gì? Sản phẩm Hebozeta 20 do Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam sản xuất, mang công thức phối hợp giữa hai hoạt chất chính là Omeprazol và Natri bicarbonat. Chỉ định điều trị của thuốc Dược phẩm này được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau: Bệnh lý loét đường tiêu hóa: Hỗ trợ trị liệu trong thời gian ngắn cho những người bệnh đang bị loét tá tràng tiến triển hoặc loét dạ dày lành tính tiến triển. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Kiểm soát và đẩy lùi các triệu chứng của hội chứng trào ngược. Ngăn ngừa tái phát viêm thực quản: Áp dụng liệu trình dài hạn đối với những bệnh nhân đã điều trị khỏi viêm thực quản nhằm tránh nguy cơ bệnh quay trở lại. Phòng ngừa xuất huyết: Hạn chế tối đa nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa trên ở những đối tượng bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.