Thuốc Hepa - Taf 25mg BRV điều trị bệnh viêm gan siêu vi B mạn tính (30 viên)
Thuốc Hepa - Taf là sản phẩm của BRV Healthcare có thành phần chính là Tenofovir. Đây là thuốc chỉ định để điều trị bệnh viêm gan siêu vi B mạn tính ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên có trọng lượng cơ thể ít nhất 35 kg).
- Thương hiệu
- Reliv
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110598424
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- RELIV
Công dụng / chỉ định
Chỉ định Thuốc Hepa - Taf chỉ định để điều trị bệnh viêm gan siêu vi B mạn tính ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên có trọng lượng cơ thể ít nhất 35 kg). Dược lực học Mã ATC: J05A F13. Nhóm thuốc: Thuốc chống virus toàn thân, nhóm ức chế enzym phiên mã ngược nucleosid và nucleotid. Tenofovir alafenamide là một tiền chất phosphonamid hóa của tenofovir (chất tương tự 2'-deoxyadenosine monophosphate). Tenofovir alafenamide đi vào các tế bào gan nguyên thủy bằng sự khuếch tán thụ động và bởi các chất vận chuyển thuốc vào ở gan OATP1B1 và OATP1B3. Tenofovir alafenamide trước tiên được thủy phân bởi carboxylesterase 1 trong các tế bào gan nguyên thủy thành tenofovir. Tenofovir nội bào sau đó được phosphoryl hóa thành chất chuyển hóa có hoạt tính tenofovir diphosphate. Tenofovir diphosphate ức chế sự nhân lên của HBV qua việc gắn kết vào DNA của virus bởi các enzym phiên mã ngược HBV, dẫn đến kết thúc chuỗi DNA. Tenofovir có hoạt tính chuyên biệt với virus viêm gan B và virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1 và HIV-2). Tenofovir diphosphate là một chất ức chế yếu enzym DNA polymerase ở động vật có vú bao gồm DNA polymerase ty thể và không có bằng chứng độc tính với ty thể trong các thử nghiệm in vitro bao gồm phân tích DNA ty thể. Dược động học Chưa có dữ liệu.
Thành phần
Tenofovir alafenamide 25mg
Cách dùng
Cách dùng Thuốc dùng qua đường uống cùng với thức ăn. Liều dùng Thuốc cần được hướng dẫn điều trị bởi một bác sĩ có kinh nghiệm điều trị viêm gan siêu vi B mạn tính. Người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên có trọng lượng cơ thể tối thiểu 35 kg): Một viên, một lần mỗi ngày. Ngưng điều trị: Việc ngưng điều trị có thể được xem xét như sau: Ở những bệnh nhân có HBeAg dương tính không có xơ gan , nên dùng thuốc ít nhất 6 - 12 tháng sau khi chuyển đổi huyết thành HBe (mất HBeAg và mất HBV DNA có phát hiện anti - HBe) được xác định hoặc cho đến khi chuyển đổi huyết thanh HBs hoặc bị mất hiệu quả. Cần theo dõi thường xuyên sau khi ngưng điều trị để phát hiện các trường hợp tái phát. Ở những bệnh nhân có HBeAg âm tính không có xơ gan, nên dùng thuốc ít nhất là cho đến khi chuyển đổi huyết thanh His hoặc có bằng chứng bị mất hiệu quả. Khi điều trị kéo dài hơn 2 năm, cần đánh giá lại thường xuyên để xác nhận rằng việc tiếp tục điều trị vẫn còn thích hợp cho bệnh nhân. Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều cho người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên. Suy thận: Không cần điều chỉnh liều cho người lớn hoặc thanh thiếu niên (tuổi từ 12 tuổi trở lên và có trọng lượng cơ thể ít nhất 35 kg) bị suy thận có độ thanh thải creatinin (CrCl) ≥ 15 ml/phút hoặc ở các bệnh nhân có CrCl <15 ml/phút đang thẩm tách máu. Trong những ngày thẩm tách máu, nên dùng thuốc sau khi hoàn tất việc thẩm tách. Không khuyến cáo dùng thuốc cho bệnh nhân có CrCl <15ml/phút, không được thẩm tách máu. Suy gan: Không cần chỉnh liều cho bệnh nhân bị suy gan . Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả khi dùng thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi hoặc trọng lượng cơ thể – 35 kg chưa được thiết lập. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Làm gì khi dùng quá liều? Quá liều: Nếu xảy ra quá liều cần theo dõi các dấu hiệu ngộ độc. Xử trí: Xử trí quá liều bằng áp dụng các biện pháp hỗ trợ cơ bản bao gồm theo dõi các dấu hiệu sinh tồn cũng như quan sát các tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Tenofovir có thể được loại trừ hiệu quả bằng thẩm tách máu với hệ số phân tách khoảng 54%. Chưa biết rõ, tenofovir có thể được loại trừ bằng thẩm phân phúc mạc hay không. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Nếu một liều bị bỏ quên và ít hơn 18 giờ sau thời gian uống thuốc bình thường, bệnh nhân cần uống bù một viên càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Nếu hơn 18 giờ sau thời gian uống thuốc bình thường, bệnh nhân không cần uống bù và chỉ cần uống những viên thuốc tiếp theo cho đúng giờ. Nếu bệnh nhân bị ói trong vòng 1 giờ sau khi uống thuốc thì phải uống bù lại 1 viên khác, nếu bị ói sau 1 giờ uống thuốc thì không cần uống lại viên khác.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc Hepa-Taf 25mg BRV chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất tenofovir alafenamide hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Nguy cơ lây nhiễm HBV: Người bệnh cần lưu ý rằng việc sử dụng thuốc không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây truyền virus HBV cho người khác qua đường máu hoặc quan hệ tình dục. Do đó, việc duy trì các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm an toàn là hoàn toàn bắt buộc. Bệnh nhân suy gan mất bù: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu quả của thuốc trên nhóm bệnh nhân nhiễm HBV bị suy gan mất bù có điểm số Child Pugh Turcotte (CPT) > 9 (phân loại C). Nhóm đối tượng này có nguy cơ cao gặp các biến cố bất lợi nghiêm trọng trên chức năng gan và thận. Vì vậy, cần giám sát chặt chẽ các chỉ số chức năng gan mật và thận trong suốt quá trình điều trị. Nguy cơ viêm gan tiến triển nặng: Bùng phát trong quá trình điều trị: Các đợt cấp tính của viêm gan B mạn tính xảy ra tự phát khá phổ biến, biểu hiện bằng sự gia tăng tạm thời nồng độ alanine aminotransferase (ALT) huyết thanh. Sau khi bắt đầu liệu pháp kháng virus, chỉ số ALT có thể tăng lên ở một số trường hợp. Ở bệnh nhân suy gan còn bù, sự tăng ALT này thường không đi kèm với tăng bilirubin huyết thanh hay suy gan mất bù. Tuy nhiên, bệnh nhân xơ gan có nguy cơ tiến triển thành suy gan mất bù cao hơn sau các đợt bùng phát, đòi hỏi phải được theo dõi y khoa chặt chẽ. Bùng phát sau khi ngừng thuốc: Tình trạng viêm gan tiến triển nặng đã được ghi nhận ở những bệnh nhân tự ý hoặc được chỉ định ngừng điều trị viêm gan B, thường đi kèm với sự gia tăng nồng độ HBV DNA trong huyết tương. Mặc dù phần lớn các trường hợp có thể tự giới hạn, một số ca bệnh có thể diễn tiến nặng dẫn đến tử vong. Do đó, cần tiến hành theo dõi sát sao chức năng gan trên cả lâm sàng và cận lâm sàng định kỳ trong ít nhất 6 tháng sau khi dừng thuốc. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định tái khởi động liệu pháp điều trị. Không khuyến cáo ngừng thuốc ở những bệnh nhân có bệnh gan tiến triển hoặc xơ gan, vì đợt bùng phát sau điều trị có thể dẫn đến suy gan mất bù, đặc biệt nghiêm trọng và có nguy cơ tử vong cao ở nhóm suy gan mất bù. Suy giảm chức năng thận: Đối với bệnh nhân có độ thanh thải creatinin Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho bệnh nhân có chỉ số CrCl Độc tính trên thận: Không loại trừ hoàn toàn nguy cơ xảy ra độc tính trên thận khi cơ thể tiếp xúc lâu dài với nồng độ thấp tenofovir do quá trình chuyển hóa từ tenofovir alafenamide. Đồng nhiễm HBV với viêm gan siêu vi C hoặc D: Chưa có dữ liệu lâm sàng về hiệu quả và độ an toàn của thuốc trên nhóm đối tượng đồng nhiễm này. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn điều trị chuyên biệt dành cho viêm gan C. Đồng nhiễm HBV và HIV: Tất cả bệnh nhân nhiễm HBV chưa rõ tình trạng nhiễm HIV-1 cần được thực hiện xét nghiệm sàng lọc kháng thể HIV trước khi bắt đầu dùng thuốc. Đối với bệnh nhân đồng nhiễm cả hai loại virus, bắt buộc phải phối hợp thuốc này với các thuốc kháng retrovirus khác để thiết lập một phác đồ điều trị HIV toàn diện và phù hợp. Phối hợp thuốc: Không tự ý dùng chung thuốc này với các chế phẩm khác có chứa thành phần tenofovir disoproxil fumarate, tenofovir alafenamide hoặc adefovir dipivoxil. Cảnh báo tá dược: Thuốc có chứa thành phần tá dược lactose monohydrate. Do đó, chống chỉ định sử dụng cho những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, suy giảm men lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc không gây ảnh hưởng hoặc chỉ gây ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng vận hành máy móc và điều khiển phương tiện giao thông. Tuy nhiên, người bệnh cần được cảnh báo trước về nguy cơ có thể gặp triệu chứng chóng mặt trong thời gian điều trị bằng thuốc này. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng hoạt chất tenofovir alafenamide trên phụ nữ mang thai còn rất hạn chế (dưới 300 kết quả thai kỳ). Tuy nhiên, các dữ liệu dịch tễ học quy mô lớn trên phụ nữ mang thai (với hơn 1000 kết quả phơi nhiễm) cho thấy hoạt chất tenofovir disoproxil fumarate không gây dị tật bẩm sinh hoặc độc tính đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật cũng không ghi nhận độc tính đối với chức năng sinh sản. Do đó, việc sử dụng thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc trong thai kỳ nếu thực sự cần thiết. Sử dụng khi đang cho con bú Hiện chưa có báo cáo xác định liệu hoạt chất tenofovir alafenamide có bài tiết vào sữa mẹ hay không, mặc dù các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh tenofovir có khả năng bài tiết qua sữa. Do chưa có đầy đủ thông tin về tác động của hoạt chất đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đồng thời không thể loại trừ các nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ, khuyến cáo không sử dụng thuốc này trong suốt thời gian nuôi con bằng sữa mẹ. Tương tác với thuốc khác Các nghiên cứu về tương tác thuốc cho đến nay mới chỉ được thực hiện trên đối tượng người lớn. Tuyệt đối không phối hợp thuốc này với các chế phẩm khác có chứa hoạt chất tenofovir disoproxil fumarate, tenofovir alafenamide hoặc adefovir dipivoxil. Các thuốc ảnh hưởng đến nồng độ Tenofovir alafenamide: Hoạt chất Tenofovir alafenamide được vận chuyển trong cơ thể nhờ protein P-gp và/hoặc protein kháng ung thư vú (BCRP). Các chất gây cảm ứng P-gp (như: Rifampicin, rifabutin, carbamazepin, phenobarbital hoặc St. John's wort) có khả năng làm giảm mạnh nồng độ trong huyết tương của tenofovir alafenamide, dẫn đến nguy cơ thất bại điều trị. Do đó, không khuyến cáo phối hợp đồng thời các thuốc này. Các chất ức chế P-gp và/hoặc BCRP có thể làm tăng nồng độ trong huyết tương của tenofovir alafenamide khi dùng chung. Không khuyến cáo phối hợp thuốc này với các chất ức chế mạnh P-gp (như itraconazol và ketoconazol). Tenofovir alafenamide là cơ chất của hệ vận chuyển OATP1B1 và OATP1B3 in vitro. Do đó, sự phân bố của hoạt chất trong cơ thể có thể chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi hoạt tính của các hệ vận chuyển này. Ảnh hưởng của Tenofovir alafenamide đối với các thuốc khác: Các thử nghiệm in vitro cho thấy Tenofovir alafenamide không ức chế các enzym CYP1A2, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19 hoặc CYP2D6. Thử nghiệm in vivo cũng chứng minh hoạt chất không gây ức chế enzym CYP3A. Tenofovir alafenamide không phải là chất ức chế enzym uridine diphosphate glucuronosyltransferase (UGT) 1A1 của người trong điều kiện in vitro. Khả năng ức chế các enzym UGT khác của hoạt chất này hiện vẫn chưa được xác định rõ.
Mô tả chi tiết
Thuốc Hepa-Taf 25mg BRV là gì? Thuốc Hepa-Taf 25mg BRV là một dược phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu BRV Healthcare. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là Tenofovir, được chỉ định chuyên biệt trong phác đồ điều trị bệnh lý viêm gan siêu vi B mạn tính ở người lớn cũng như đối tượng thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên có cân nặng đạt tối thiểu từ 35 kg.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.