Dung dịch tiêm Human Albumin Takeda 200g/l dùng trong phục hồi và duy trì thể tích máu (50ml)
Dung dịch tiêm Human Albumin Takeda 200g/l dùng trong phục hồi và duy trì thể tích máu là gì? Dung dịch tiêm Human Albumin Takeda 200g/l dùng trong phục hồi và duy trì thể tích máu (dung tích 50ml) là chế phẩm sinh học được sản xuất bởi Baxter Manufacturing S.p.A. Thành phần hoạt chất chính của thuốc là Human Albumin. Thuốc được chỉ định nhằm tái thiết lập và duy trì thể tích tuần hoàn cho các trường hợp bị giảm thể tích máu, khi việc can thiệp bằng dung dịch keo chứa Albumin được đánh giá là thích hợp. Quyết định lựa chọn albumin hay các chất thay thế keo nhân tạo khác sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của người bệnh và các hướng dẫn điều trị chính thức. Chế phẩm được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, thể chất hơi nhớt, cảm quan trong suốt, không màu hoặc có màu từ vàng, nâu đến xanh lá.
- Thương hiệu
- Baxter
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- QLSP-1130-18
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Baxter
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Human Albumin Takeda 200g/l dùng trong phục hồi và duy trì thể tích máu Chỉ định sử dụng Giảm thể tích máu (phục hồi và duy trì thể tích máu tuần hoàn khi việc dùng dung dịch keo chứa Albumin là phù hợp). Việc chỉ định sử dụng albumin hay các chất keo nhân tạo khác phải căn cứ vào tình trạng lâm sàng thực tế của người bệnh và tuân thủ các khuyến cáo điều trị chính thức. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Human albumin chiếm tỷ lệ trên một nửa tổng lượng protein có trong huyết tương người và chiếm khoảng 10% lượng protein được gan tổng hợp. Đặc tính lý - hóa: Chế phẩm có vai trò quan trọng trong việc tạo ra và duy trì áp suất keo của máu. Chức năng sinh lý cốt lõi của albumin là duy trì áp suất keo trong lòng mạch và thực hiện chức năng vận chuyển. Hoạt chất này giúp ổn định thể tích máu tuần hoàn, đồng thời là chất vận chuyển các hormon, enzym, các hoạt chất điều trị và các chất độc trong cơ thể. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Trong điều kiện sinh lý bình thường, tổng lượng albumin có thể trao đổi trong cơ thể đạt khoảng 4 g/kg đến 5 g/kg thể trọng. Trong đó, lượng albumin phân bố trong lòng mạch chiếm khoảng 40% đến 45%, phần còn lại khoảng 55% đến 60% phân bố ở khu vực ngoài mạch máu. Khi cơ thể gặp các tình trạng bệnh lý nặng như bỏng diện rộng hoặc sốc nhiễm khuẩn, tính thấm của mao mạch tăng lên sẽ làm biến đổi động học của albumin, dẫn đến sự phân bố bất thường của hoạt chất này. Ở người khỏe mạnh, thời gian bán thải sinh học của albumin kéo dài khoảng 19 ngày. Quá trình cân bằng giữa tổng hợp và thoái hóa albumin được điều hòa chặt chẽ theo cơ chế phản hồi thông tin. Sự bài tiết và phân hủy albumin diễn ra chủ yếu trong nội bào nhờ hoạt động của các enzym lysosomal proteases. Đối với người có sức khỏe bình thường, tỷ lệ albumin thoát ra ngoài lòng mạch trong vòng 2 giờ đầu sau khi truyền dịch là dưới 10%. Mức độ ảnh hưởng của thuốc lên thể tích tuần hoàn có sự khác biệt lớn giữa các cá thể. Ở một số đối tượng, thể tích huyết tương có thể được duy trì ở mức tăng trong vài giờ. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch, hoạt chất albumin có thể bị thoát ra ngoài lòng mạch với số lượng lớn và tốc độ khó dự đoán trước.
Thành phần
Thành phần của Dung dịch tiêm Human Albumin Takeda 200g/l dùng trong phục hồi và duy trì thể tích máu Mỗi chai dung dịch chứa: Hoạt chất chính: Human albumin nồng độ 20% (tương đương 200g/l, quy cách đóng gói chai 50ml).
Cách dùng
Cách dùng Dung dịch tiêm Human Albumin Takeda 200g/l dùng trong phục hồi và duy trì thể tích máu Hướng dẫn cách sử dụng Chế phẩm Human Albumin được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch trực tiếp. Ngoài ra, có thể pha loãng thuốc trước khi truyền bằng các dung dịch đẳng trương phù hợp như dung dịch Glucose 5% hoặc Natri clorid 0,9%. Tốc độ truyền dịch cần được điều chỉnh cá thể hóa để phù hợp với trạng thái lâm sàng của từng bệnh nhân theo đúng chỉ định y khoa. Trong quy trình thay thế huyết tương, tốc độ truyền dịch phải được thiết lập tương thích với tốc độ loại bỏ huyết tương của thiết bị. Liều dùng phù hợp Liều lượng sử dụng được quyết định dựa trên thể trạng, mức độ nghiêm trọng của tổn thương hoặc bệnh lý, cùng với lượng dịch hoặc protein bị mất liên tục của người bệnh. Bác sĩ cần đánh giá thể tích tuần hoàn và nồng độ albumin huyết tương thực tế để xác định liều lượng tối ưu. Thuốc bắt buộc phải dùng đường truyền tĩnh mạch. Tuyệt đối không pha loãng chế phẩm với nước cất pha tiêm vì có thể gây ra hiện tượng tan huyết nghiêm trọng. Không trộn chung dung dịch albumin với các thuốc khác có nguồn gốc từ máu hoặc chứa thành phần của máu. Tuy nhiên, có thể truyền đồng thời với các dịch tiêm khác thông qua các đường truyền riêng biệt khi có chỉ định bắt buộc. Tránh trộn lẫn albumin với các dung dịch chứa cồn hoặc protein thủy phân để ngăn ngừa nguy cơ kết tủa protein. Không tự ý thêm bất kỳ loại thuốc nào khác vào chai dịch truyền. Nguy cơ tăng thể tích tuần hoàn quá mức có thể xảy ra nếu liều lượng và tốc độ truyền không được kiểm soát chặt chẽ dựa trên nồng độ dịch truyền và thể trạng người bệnh. Cần giám sát liên tục các chỉ số huyết động trong suốt quá trình truyền thuốc để phòng ngừa quá tải tuần hoàn. Khi điều trị bằng albumin người, nhân viên y tế phải theo dõi sát các chỉ số sau: Huyết áp động mạch và tần số tim. Áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP). Áp lực động mạch phổi. Thể tích nước tiểu bài tiết. Nồng độ các chất điện giải trong máu. Chỉ số hematocrit và nồng độ hemoglobin. Các biểu hiện lâm sàng của suy tim hoặc suy hô hấp (như triệu chứng khó thở). Các dấu hiệu cảnh báo tăng áp lực nội sọ (như đau đầu dữ dội). Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể phải do bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên tình trạng bệnh thực tế. Khi dùng quá liều phải làm sao? Tình trạng tăng thể tích tuần hoàn và quá tải hệ tim mạch có thể xảy ra nếu truyền thuốc với liều lượng quá cao hoặc tốc độ quá nhanh. Cần ngừng truyền dịch ngay lập tức khi phát hiện các dấu hiệu lâm sàng đầu tiên của quá tải tuần hoàn như đau đầu, khó thở, căng phồng tĩnh mạch cổ, hoặc khi ghi nhận tăng huyết áp, tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm, phù phổi cấp. Đồng thời, phải tiến hành theo dõi chặt chẽ các thông số huyết động của người bệnh để có biện pháp xử trí y khoa kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Vì đây là thuốc được thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở y tế, việc quên liều rất hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, nếu phát hiện việc quên liều, cần bổ sung càng sớm càng tốt. Nếu thời điểm phát hiện đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục phác đồ theo kế hoạch. Tuyệt đối không truyền gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định dùng thuốc trong các trường hợp sau: Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Albumin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Tuyệt đối không được pha loãng thuốc với nước cất pha tiêm vì có thể gây tan máu nghiêm trọng. Việc sử dụng nước cất pha tiêm để pha loãng albumin nồng độ 20% hoặc cao hơn có thể dẫn đến nguy cơ tử vong do tan huyết cấp tính hoặc suy thận cấp. Phản ứng dị ứng và sốc phản vệ: Nếu nghi ngờ người bệnh gặp phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ, phải lập tức ngừng truyền thuốc ngay. Phòng ngừa lây nhiễm tác nhân truyền nhiễm: Quy trình sản xuất chế phẩm từ máu và huyết tương người áp dụng các biện pháp tiêu chuẩn nghiêm ngặt bao gồm: tuyển chọn người hiến nghiêm ngặt, sàng lọc kỹ lưỡng từng mẫu hiến và các lô huyết tương để phát hiện các tác nhân gây bệnh, đồng thời tích hợp các bước bất hoạt hoặc loại bỏ virus hiệu quả trong dây chuyền sản xuất. Kiểm soát huyết động học: Chỉ tiến hành truyền dịch khi có sự giám sát chặt chẽ về mặt huyết động. Cần theo dõi sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu suy tim, suy hô hấp, suy thận hoặc tăng áp lực nội sọ. Tăng thể tích tuần hoàn: Cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định albumin cho bệnh nhân đang trong tình trạng thừa dịch hoặc khi hiện tượng loãng máu có thể gây nguy hiểm. Tốc độ truyền phải được điều chỉnh dựa trên nồng độ chế phẩm và kết quả theo dõi huyết động. Truyền quá nhanh có thể gây quá tải tuần hoàn và phù phổi. Các dấu hiệu cảnh báo sớm bao gồm: đau đầu, khó thở, căng tĩnh mạch cổ, tăng huyết áp, tăng áp lực tĩnh mạch trung tâm, phù phổi. Khi xuất hiện các triệu chứng này, phải ngừng truyền ngay lập tức. Truyền thể tích lớn: Khi cần thay thế lượng dịch lớn, phải theo dõi sát chỉ số đông máu và hematocrit. Cần đảm bảo bù đắp đầy đủ các thành phần khác của máu như các yếu tố đông máu, chất điện giải, hồng cầu và tiểu cầu thông qua các biện pháp giám sát thích hợp. Cân bằng điện giải: Quá trình truyền albumin yêu cầu theo dõi chặt chẽ nồng độ điện giải trong máu để có biện pháp điều chỉnh kịp thời. Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân đang áp dụng chế độ ăn kiêng natri. Kiểm soát huyết áp: Cần theo dõi sát chỉ số huyết áp sau khi truyền albumin nồng độ 20% ở bệnh nhân chấn thương hoặc sau phẫu thuật nhằm phát hiện sớm và xử trí các tổn thương mạch máu, tránh nguy cơ chảy máu tái phát khi huyết áp tăng lên. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại chưa có báo cáo lâm sàng nào cho thấy hoạt chất Albumin gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Do dữ liệu nghiên cứu lâm sàng về việc sử dụng Albumin (Human) trên phụ nữ mang thai còn hạn chế, việc chỉ định thuốc cho đối tượng này cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra. Sử dụng khi đang cho con bú Cần đánh giá cẩn thận giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ trước khi quyết định kê đơn thuốc cho phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Tương tác với thuốc khác Cho đến nay, chưa ghi nhận tương tác đặc biệt nào giữa Human Albumin với các thuốc điều trị khác.
Mô tả chi tiết
Dung dịch tiêm Human Albumin Takeda 200g/l dùng trong phục hồi và duy trì thể tích máu là gì? Dung dịch tiêm Human Albumin Takeda 200g/l dùng trong phục hồi và duy trì thể tích máu (dung tích 50ml) là chế phẩm sinh học được sản xuất bởi Baxter Manufacturing S.p.A. Thành phần hoạt chất chính của thuốc là Human Albumin. Thuốc được chỉ định nhằm tái thiết lập và duy trì thể tích tuần hoàn cho các trường hợp bị giảm thể tích máu, khi việc can thiệp bằng dung dịch keo chứa Albumin được đánh giá là thích hợp. Quyết định lựa chọn albumin hay các chất thay thế keo nhân tạo khác sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của người bệnh và các hướng dẫn điều trị chính thức. Chế phẩm được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, thể chất hơi nhớt, cảm quan trong suốt, không màu hoặc có màu từ vàng, nâu đến xanh lá.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.