Viên nén Japrolox Tablets 60mg Daiichi điều trị viêm khớp dạng thấp mạn tính, viêm xương khớp (2 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Loxoprofen sodium hydrate 68,1 mgCông dụng: Điều trị viêm khớp mãn tính, giảm viêm và đau sau phẫu thuật, giảm đâu hạ sốt.Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ emHình thức: Viên nénThương hiệu: Daiichi Sankyo PropharmaNơi sản xuất: Daiichi Sankyo Propharma CO., LTD (Nhật Bản) *Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Daiichi-Sankyo Co
- Phân loại
- Thuốc không kê đơn
- Số đăng ký
- VN-15416-12
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Daiichi Sankyo Propharma
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Japrolox Tablets 60mg Daiichi Chỉ định sử dụng Viêm khớp dạng thấp, viêm xương - khớp, đau lưng dưới, viêm quanh khớp vai, hội chứng cổ - cánh tay, đau răng nhằm giảm viêm và đau. Giảm viêm và đau sau phẫu thuật, sau chấn thương hoặc sau khi nhổ răng. Hạ sốt và giảm đau trong viêm đường hô hấp trên cấp tính (bao gồm viêm đường hô hấp trên cấp tính kèm theo viêm phế quản cấp). Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Loxoprofen natri hydrate sở hữu đặc tính giảm đau nhanh, kháng viêm và hạ sốt mạnh mẽ, đặc biệt nổi bật ở khả năng giảm đau. Đây là một tiền chất, sau khi hấp thu qua đường ruột sẽ biến đổi sinh học thành dạng có hoạt tính để phát huy tác dụng dược lý. Tác dụng giảm đau: Trong thử nghiệm Randoll-Selitto (gây áp lực lên chân chuột bị viêm qua đường uống), hoạt chất đạt chỉ số ED50 ở liều 0,13 mg/kg, thể hiện hiệu quả giảm đau mạnh gấp 10 lần đến 20 lần so với các chất đối chiếu như ketoprofen, naproxen và indomethacin. Trong thử nghiệm vết thương viêm tấy ở chuột (đường uống), hoạt chất đạt ID50 ở liều 0,76 mg/kg, cho hiệu quả tương đương naproxen và mạnh gấp 3 lần đến 5 lần so với ketoprofen và indomethacin. Trong thử nghiệm đau do viêm khớp mạn tính ở chuột (đường uống), hoạt chất thể hiện khả năng giảm đau vượt trội với ED50 ở liều 0,53 mg/kg, mạnh gấp 4 lần đến 6 lần khi so sánh với indomethacin, ketoprofen và naproxen. Tác dụng giảm đau của hoạt chất được xác định hoạt động ở hệ thống ngoại vi. Tác dụng kháng viêm: Loxoprofen natri hydrate mang lại hiệu quả kháng viêm cần thiết tương đương với ketoprofen và naproxen trên các mô hình viêm cấp và mạn tính, chẳng hạn như phù do carrageenin và viêm khớp bổ trợ ở chuột. Tác dụng hạ sốt: Hoạt chất chứng minh khả năng hạ sốt tương đương ketoprofen, naproxen và mạnh gấp khoảng 3 lần so với indomethacin trong thử nghiệm gây sốt bằng men trên chuột. Cơ chế hoạt động: Tác dụng của thuốc dựa trên sự ức chế sinh tổng hợp prostaglandin tại vị trí vòng oxi hóa. Khi uống, Loxoprofen natri hydrate được hấp thu qua ống tiêu hóa dưới dạng hợp chất chưa biến đổi, giúp hạn chế tối đa kích ứng tại dạ dày. Sau đó, thuốc nhanh chóng chuyển hóa sinh học thành dạng đồng phân trans OH có hoạt tính (phối hợp SRS) để ức chế mạnh mẽ quá trình sinh tổng hợp prostaglandin, tạo ra hiệu quả điều trị. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu và chuyển hóa: Nghiên cứu trên mười sáu tình nguyện viên trưởng thành khỏe mạnh cho thấy, sau khi uống một liều đơn 60 mg, thuốc được hấp thu rất nhanh. Cả loxoprofen (dạng chưa biến đổi) và đồng phân trans-OH (chất chuyển hóa có hoạt tính) đều xuất hiện trong tuần hoàn. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương của loxoprofen là khoảng 30 phút và của đồng phân trans-OH là khoảng 50 phút. Thời gian bán thải của cả hai chất đều xấp xỉ 1 giờ và 15 phút. Enzym chuyển hóa: Loxoprofen natri hydrate đóng vai trò là chất nền cho các isoform cytochrome P450 bao gồm CYP1A1/2, 2A6, 2B6, 2C8/9, 2C19, 2D6, 2E1, và 3A4. Nghiên cứu ức chế chuyển hóa trong phòng thí nghiệm với microsome gan người cho thấy hoạt chất không gây ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của các thuốc khác, ngay cả ở nồng độ cao gấp khoảng 10 lần nồng độ đỉnh huyết tương (200 μM). Liên kết protein huyết tương: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương ở người (đo trên 5 cá thể tại thời điểm 1 giờ sau khi uống liều 60 mg) đạt mức 97,0% đối với loxoprofen và 92,8% đối với đồng phân trans-OH. Thải trừ: Thuốc được đào thải nhanh qua đường nước tiểu, phần lớn dưới dạng liên hợp glucuronate của loxoprofen và đồng phân trans-OH sau khi dùng liều đơn 60 mg.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Japrolox Tablets 60mg Daiichi Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Loxoprofen hàm lượng 60mg.
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Japrolox Tablets 60mg Daiichi Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc dùng theo đường uống. Người bệnh nên tránh uống thuốc vào những lúc bụng đói. Liều dùng phù hợp Liều dùng trong giảm viêm và giảm đau: Liều thông thường cho người lớn: Uống 60 mg loxoprofen natri (dạng khan) mỗi lần, ngày dùng 3 lần. Liều dùng khi cần thiết: Có thể dùng từ 60 mg đến 120 mg cho mỗi lần uống. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng tùy theo độ tuổi và biểu hiện lâm sàng của từng bệnh nhân. Liều dùng trong hạ sốt và giảm đau cấp: Liều thông thường cho người lớn: Uống 60 mg loxoprofen natri (dạng khan) khi xuất hiện triệu chứng. Liều lượng có thể được điều chỉnh linh hoạt theo tuổi tác và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Theo khuyến cáo, liều dùng tối đa hàng ngày không quá 2 lần một ngày, giới hạn tối đa 180 mg/ngày. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ hoặc chuyên viên y tế dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Hiện tại chưa ghi nhận dữ liệu lâm sàng về tình trạng quá liều cấp tính với loxoprofen natri hydrate. Tuy nhiên, nếu xảy ra quá liều, các triệu chứng có thể tương tự như tác dụng phụ của thuốc. Do không có chất giải độc đặc hiệu, việc xử trí sẽ tập trung vào các biện pháp hỗ trợ thông thường như hạn chế hấp thu (rửa dạ dày, sử dụng than hoạt) và tăng cường đào thải. Người bệnh cần được theo dõi sát sao, bù nước, cân bằng điện giải và điều trị triệu chứng kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm phát hiện gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần tìm hiểu kỹ hướng dẫn đi kèm và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Chế phẩm Japrolox không được phép chỉ định cho các đối tượng sau: Người đang bị tổn thương loét ở đường tiêu hóa. Người gặp các rối loạn nghiêm trọng liên quan đến tế bào máu. Người bị suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng. Người bị suy giảm chức năng thận ở mức độ nặng. Bệnh nhân có bệnh lý suy tim giai đoạn nặng. Người có cơ địa dị ứng hoặc tiền sử mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất, tá dược nào có trong công thức thuốc. Người có tiền sử hoặc đang bị khởi phát cơn hen do dùng aspirin (các cơn co thắt phế quản kích ứng bởi nhóm giảm đau kháng viêm không steroid - NSAIDs). Phụ nữ đang ở ba tháng cuối của thai kỳ. Cảnh báo và thận trọng Người bệnh cần ý thức rõ rằng các nhóm thuốc kháng viêm, giảm đau chỉ hỗ trợ cải thiện triệu chứng lâm sàng chứ không giải quyết được căn nguyên gây bệnh. Đối với việc kiểm soát các bệnh lý mạn tính (như viêm xương khớp hay viêm khớp dạng thấp): Quá trình trị liệu kéo dài đòi hỏi người bệnh phải thực hiện các kiểm tra cận lâm sàng định kỳ (như phân tích nước tiểu, công thức máu, đánh giá men gan). Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, bác sĩ cần điều chỉnh giảm liều lượng hoặc cho dừng thuốc ngay. Nên chủ động cân nhắc và chuyển đổi sang các phương pháp trị liệu thay thế khác khi cần thiết. Đối với việc kiểm soát các bệnh lý cấp tính: Chỉ nên dùng thuốc trong các giai đoạn xuất hiện triệu chứng đau, viêm hoặc sốt cấp tính. Hạn chế tối đa việc kéo dài thời gian sử dụng các dược chất có hoạt tính tương tự. Nếu đã xác định được nguyên nhân gây bệnh, cần tập trung vào phác đồ điều trị gốc. Tránh lạm dụng Japrolox khi chưa xác định rõ mục đích điều trị. Bác sĩ cần theo dõi sát sao diễn tiến sức khỏe của người bệnh để hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi. Thuốc có thể gây ra tình trạng hạ thân nhiệt đột ngột, suy tuần hoàn (trụy mạch) hoặc lạnh các đầu chi. Việc giám sát sau dùng thuốc cần đặc biệt chú trọng ở người cao tuổi bị sốt cao hoặc người có thể trạng suy nhược. Trường hợp dùng thuốc để cải thiện tình trạng viêm do nhiễm trùng, bắt buộc phải phối hợp với các kháng sinh hoặc chất kháng khuẩn phù hợp, đồng thời phải có sự giám sát y khoa chặt chẽ. Hạn chế tối đa việc phối hợp đồng thời Japrolox với các thuốc giảm đau chống viêm khác. Cần dùng liều tối thiểu có tác dụng và thận trọng tối đa khi kê đơn cho người cao tuổi để giảm thiểu nguy cơ gặp tác dụng phụ. Cảnh báo về biến cố huyết khối tim mạch: Việc sử dụng các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường toàn thân (ngoại trừ aspirin) có khả năng làm tăng nguy cơ gặp các biến cố huyết khối tắc mạch nguy hiểm như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim, thậm chí tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện ngay trong những tuần đầu tiên dùng thuốc và tăng dần theo thời gian trị liệu, đặc biệt khi dùng liều cao. Bác sĩ cần theo dõi sức khỏe tim mạch của bệnh nhân định kỳ, kể cả với những người chưa từng có tiền sử bệnh tim trước đó. Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết các dấu hiệu cảnh báo biến cố tim mạch và phải đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng này. Để đảm bảo an toàn, hãy dùng liều thấp nhất mang lại hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hiện tại vẫn chưa có dữ liệu báo cáo cụ thể về ảnh hưởng của thuốc lên nhóm đối tượng này. Sử dụng trong thai kỳ Chỉ cân nhắc sử dụng thuốc cho người đang mang thai hoặc có dự định mang thai khi lợi ích điều trị mang lại cho người mẹ vượt trội hơn hẳn những rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi. Sử dụng khi đang cho con bú Khuyến cáo không nên dùng thuốc này cho người đang nuôi con bằng sữa mẹ. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, người mẹ cần ngưng cho trẻ bú. Tương tác với thuốc khác Thuốc phối hợp Biểu hiện lâm sàng và hướng xử lý Cơ chế tác động và yếu tố nguy cơ Chất chống đông máu nhóm Coumarin, Warfarin. Tác dụng ngăn đông máu của các hoạt chất này có thể bị đẩy lên cao. Cần theo dõi sát và giảm bớt liều lượng nếu thấy cần thiết. Việc thuốc ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin dẫn đến cản trở sự tập hợp của tiểu cầu và làm giảm khả năng đông máu, từ đó cộng hưởng làm tăng hoạt tính của thuốc chống đông đi kèm. Nhóm Sulfonylurea hạ đường huyết (như Tolbutamide và các thuốc cùng nhóm). Khả năng làm giảm đường huyết của các thuốc này có thể bị tăng cường mạnh hơn. Khi dùng chung, do Loxoprofen có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất cao ( 97,0% ) và dạng chuyển hóa trans-OH của nó cũng đạt ( 92,8% ), chúng sẽ đẩy các thuốc hạ đường huyết (vốn cũng có tỷ lệ liên kết protein cao) ra dạng tự do, làm tăng nồng độ của các thuốc này trong máu và làm mạnh thêm tác dụng của chúng. Kháng sinh nhóm Quinolone thế hệ mới (như Enoxacin hydrat và các thuốc tương tự). Nguy cơ kích ứng gây ra các cơn co giật của nhóm kháng sinh này có thể tăng lên. Các kháng sinh quinolone thế hệ mới ngăn cản sự gắn kết của GABA (một chất ức chế dẫn truyền thần kinh ở trung ương) vào thụ thể của nó, từ đó dễ kích hoạt các cơn co giật. Methotrexate. Lượng methotrexate tích tụ trong máu có thể tăng lên, dễ dẫn đến nhiễm độc do nồng độ dược chất tăng cao. Cần xem xét giảm liều lượng khi phối hợp. Cơ chế được cho là do sự ức chế prostaglandin làm giảm khả năng đào thải thuốc qua đường thận, khiến nồng độ thuốc trong máu bị đẩy lên cao. Các thuốc chứa Lithium (như Lithium carbonate). Hàm lượng lithium trong máu có thể tăng cao, dễ chạm ngưỡng gây độc. Cần giám sát chặt chẽ lượng lithium huyết tương và điều chỉnh giảm liều khi cần. (Chưa có dữ liệu báo cáo cụ thể). Nhóm thuốc lợi tiểu Thiazide (như Hydroflumethiazide, hydrochlorothiazide...). Hiệu quả giảm huyết áp và lợi tiểu của nhóm thuốc này có thể bị suy giảm. Tác động ức chế tổng hợp prostaglandin của thuốc làm giảm khả năng thải trừ nước và muối của cơ thể. Các thuốc điều trị tăng huyết áp (nhóm ức chế men chuyển ACE và nhóm chẹn thụ thể angiotensin II). Hiệu lực hạ áp của các thuốc này có thể bị hạn chế. Chức năng hoạt động của thận có nguy cơ bị suy giảm. Việc ngăn chặn tổng hợp prostaglandin làm giảm hiệu quả giãn mạch của thuốc hạ áp. Đồng thời, sự ức chế này thường làm giảm lượng máu tưới đến thận.
Mô tả chi tiết
Viên nén Japrolox Tablets 60mg Daiichi là gì? Viên nén Japrolox Tablets 60mg Daiichi chứa hoạt chất Loxoprofen 60 mg, được chỉ định để cải thiện tình trạng viêm khớp dạng thấp mạn tính, viêm quanh khớp vai, viêm xương khớp và đau thắt lưng. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ hạ sốt và giảm đau hiệu quả trong các đợt viêm đường hô hấp trên cấp tính. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén màu đỏ nhạt, có đường khía ở một mặt, không mùi và mang vị chát nhẹ đặc trưng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.