Viên nén Jardiance 10mg Boehringer điều trị đái tháo đường típ 2, suy tim, bệnh thận mạn tính (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: Empagliflozin 10mgCông dụng: Điều trị đái tháo đường týp 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết trong những trường hợp đơn trị liệu và điều trị phối hợpHình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Boehringer IngelheimNơi sản xuất: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Boehringer Ingelheim
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 520110423023
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- BOEHRINGER INGEL
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Jardiance 10mg Boehringer Chỉ định sử dụng Thuốc Jardiance được dùng để điều trị cho các đối tượng bệnh nhân cụ thể dưới đây: Đái tháo đường týp 2 Hỗ trợ kiểm soát chỉ số đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường týp 2 qua các liệu pháp: Đơn trị liệu: Áp dụng cho những người không thể dung nạp metformin, khi việc duy trì chế độ dinh dưỡng và tập luyện thể chất không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn. Điều trị phối hợp: Kết hợp cùng các nhóm thuốc giảm glucose máu khác (gồm cả insulin) khi các biện pháp này kết hợp với chế độ ăn uống, vận động chưa đạt mục tiêu điều trị. Bên cạnh đó, Jardiance giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong do các biến cố tim mạch ở người lớn bị đái tháo đường týp 2 đã xác định có bệnh lý tim mạch kèm theo. Suy tim Thuốc có tác dụng làm giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch cũng như hạn chế tần suất nhập viện vì suy tim ở người trưởng thành bị suy tim. Bệnh thận mạn tính Chỉ định nhằm giảm thiểu tiến trình suy giảm eGFR kéo dài, ngăn ngừa bệnh thận diễn tiến sang giai đoạn cuối, giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và giảm tỷ lệ nhập viện ở người lớn mắc bệnh thận mạn tính có nguy cơ tiến triển xấu. Giới hạn trong sử dụng: Tránh dùng Jardiance để điều trị bệnh thận mạn tính cho người mắc bệnh thận đa nang, người đang cần hoặc vừa có tiền sử dùng thuốc ức chế miễn dịch dạng tiêm truyền, hoặc người điều trị bệnh lý thận bằng prednisone với liều trên 45mg (hoặc các thuốc tương đương). Hiệu quả của Jardiance dự kiến sẽ không đạt được trên nhóm đối tượng này. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Empagliflozin hoạt động như một chất ức chế chọn lọc, cạnh tranh và có khả năng đảo ngược đối với kênh SGLT2, đạt chỉ số IC50 là 1,3 nM. Độ chọn lọc của chất này đối với SGLT2 mạnh hơn gấp 5000 lần so với SGLT1 ở người (có IC50 là 6278 nM) – vốn là kênh đảm nhận vai trò hấp thu đường tại ruột. Sự chọn lọc ưu việt này cũng được thể hiện rõ rệt khi so sánh với các protein vận chuyển glucose khác (GLUTs) có nhiệm vụ duy trì cân bằng đường tại các mô cơ thể. Kênh SGLT - 2 phân bố tập trung chủ yếu ở thận và hầu như không xuất hiện tại các mô khác. Đây là chất vận chuyển đóng vai trò chủ chốt trong việc tái hấp thu glucose từ dịch lọc cầu thận về lại hệ tuần hoàn. Đối với bệnh nhân đái tháo đường týp 2 hoặc người có đường huyết tăng cao, lượng đường được lọc qua cầu thận và tái hấp thu sẽ lớn hơn bình thường. Empagliflozin giúp cải thiện chỉ số đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 bằng cách ngăn chặn quá trình tái hấp thu đường tại thận. Lượng đường đào thải qua nước tiểu phụ thuộc trực tiếp vào mức đường huyết và chỉ số GFR của người bệnh. Việc ức chế SGLT - 2 giúp tăng cường bài tiết lượng đường dư thừa ra ngoài qua đường tiểu. Ở người đái tháo đường týp 2, lượng đường bài tiết qua nước tiểu tăng lên ngay sau liều Empagliflozin đầu tiên và duy trì suốt 24 giờ tiếp theo. Tác dụng này được ghi nhận ổn định đến cuối tuần thứ 4 của liệu trình, đạt mức thải trừ trung bình khoảng 78 g/ngày khi sử dụng liều 25 mg Empagliflozin với tần suất 1 lần mỗi ngày. Quá trình tăng thải trừ này nhanh chóng làm giảm nồng độ glucose trong huyết tương. Thuốc giúp cải thiện hiệu quả cả đường huyết lúc đói lẫn đường huyết sau ăn. Cơ chế hoạt động của Empagliflozin hoàn toàn độc lập với hoạt động của tế bào beta tuyến tụy cũng như con đường điều hòa của insulin, nhờ đó hạn chế tối đa nguy cơ gây hạ đường huyết quá mức. Các chỉ số phản ánh chức năng tế bào beta như HOMA - β và tỷ lệ proinsulin/insulin đều được ghi nhận có sự cải thiện. Thêm vào đó, việc thải đường qua nước tiểu gây mất calo, hỗ trợ quá trình giảm mỡ và giảm cân nặng. Tình trạng tăng thải đường niệu do Empagliflozin còn gây ra tác dụng lợi tiểu nhẹ, hỗ trợ hạ và ổn định huyết áp trung bình. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu Đặc tính dược động học của Empagliflozin đã được chứng minh qua các nghiên cứu trên người khỏe mạnh và bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Sau khi uống, hoạt chất hấp thu nhanh chóng và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (tmax) sau một khoảng thời gian trung bình. Sau đó, nồng độ thuốc giảm dần theo mô hình 2 pha, gồm pha phân bố nhanh ban đầu và pha đào thải cuối cùng tương đối chậm. Khi dùng liều 25 mg với tần suất 1 lần mỗi ngày (qd), diện tích dưới đường cong (AUC) ở trạng thái ổn định trung bình đạt 4740 nmol.giờ/L và nồng độ đỉnh Cmax đạt 687 nmol/L. Mức độ phơi nhiễm toàn thân của thuốc tăng tuyến tính theo liều lượng. Các thông số dược động học giữa liều đơn và trạng thái ổn định không có sự khác biệt lớn, cho thấy tính chất tuyến tính theo thời gian. Dược động học của thuốc tương đồng giữa người khỏe mạnh và bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Sử dụng liều 25 mg Empagliflozin cùng bữa ăn nhiều chất béo và giàu năng lượng khiến nồng độ thuốc giảm nhẹ: AUC giảm khoảng 16% và Cmax giảm khoảng 36% so với khi bụng đói. Tuy nhiên, sự thay đổi này không gây ảnh hưởng đến hiệu quả lâm sàng, do đó người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc ngoài bữa ăn. Phân bố Phân tích dược động học quần thể cho thấy thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái ổn định rơi vào khoảng 73,8 L. Thử nghiệm sử dụng dung dịch uống chứa hoạt chất đánh dấu phóng xạ [14C] - Empagliflozin ở người khỏe mạnh cho thấy tỷ lệ thuốc phân bố vào hồng cầu đạt xấp xỉ 36,8% và tỷ lệ liên kết với protein huyết tương là 86,2% . Chuyển hoá Không phát hiện chất chuyển hóa chính nào của Empagliflozin trong huyết tương người. Các chất chuyển hóa phụ chủ yếu gồm 3 dạng liên hợp glucuronide (2 - O -, 3 - O -, và 6 - O - glucuronide), với nồng độ mỗi chất trong tuần hoàn đều thấp hơn 10% tổng lượng chất liên quan đến thuốc. Các thử nghiệm in vitro chỉ ra con đường chuyển hóa chính của thuốc là thông qua quá trình glucuronid hóa bởi các enzyme UGT2B7, UGTA3, UGT1A8 và UGT1A9. Thải trừ Theo phân tích dược động học quần thể, thời gian bán thải biểu kiến của Empagliflozin là khoảng 12,4 giờ, với độ thanh thải đường uống biểu kiến đạt 10,6 L/giờ. Độ biến thiên giữa các cá thể và độ biến thiên thặng dư của độ thanh thải đường uống lần lượt là 39,1% và 35,8% . Khi uống thuốc 1 lần mỗi ngày, nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ đạt trạng thái ổn định từ liều thứ năm. Hệ số tích lũy thuốc (biểu thị qua AUC) ở trạng thái ổn định có mức biến thiên lên đến 22% , tương ứng với thời gian bán thải. Sau khi uống dung dịch chứa [14C] - Empagliflozin , khoảng 95,6% hoạt tính phóng xạ được đào thải qua phân ( 41,2% ) hoặc qua nước tiểu ( 54,4% ). Phần lớn lượng thuốc đào thải qua phân ở dạng nguyên bản không đổi; trong khi khoảng một nửa lượng thuốc đào thải qua nước tiểu cũng ở dạng chưa chuyển hóa. Nhóm bệnh nhân đặc biệt Suy thận Ở các mức độ suy thận khác nhau bao gồm nhẹ (cGFR: 60 mL - 90 mL /phút/1,73 m2), trung bình (cGFR: 30 mL - 60 mL /phút/1,73 m2), nặng (eGFR: 30 mL /phút/1,73 m2) và suy thận giai đoạn cuối, chỉ số AUC của Empagliflozin tăng lần lượt khoảng 18% , 20% , 66% và 48% so với người có chức năng thận bình thường. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của nhóm suy thận trung bình và suy thận giai đoạn cuối tương đương với người bình thường, nhưng ở nhóm suy thận nhẹ và nặng, chỉ số này cao hơn khoảng 20% so với người bình thường. Phân tích dược động học quần thể cho thấy độ thanh thải đường uống biểu kiến giảm dần khi eGFR giảm, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong cơ thể. Dù vậy, các dữ liệu dược động học cho thấy không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng ở bệnh nhân suy thận. Suy gan Đối với người suy gan ở các mức độ nhẹ, trung bình và nặng (phân loại Child - Pugh), chỉ số AUC của Empagliflozin tăng lần lượt khoảng 23% , 47% và 75% ; trong khi Cmax tăng tương ứng khoảng 4% , 23% và 483% so với người có chức năng gan bình thường. Chỉ số khối cơ thể (BMI) Không cần thay đổi liều lượng thuốc dựa trên chỉ số BMI, do thông số này không gây ra ảnh hưởng nào có ý nghĩa lâm sàng đến dược động học của thuốc. Giới tính Không cần điều chỉnh liều theo giới tính do yếu tố này không gây tác động có ý nghĩa lâm sàng đến các đặc tính dược động học của Empagliflozin . Chủng tộc Không cần hiệu chỉnh liều theo chủng tộc. Phân tích dược động học quần thể cho thấy ở người Châu Á có BMI 25 kg/m2, giá trị AUC cao hơn 13,5% so với những bệnh nhân không phải người Châu Á có cùng mức BMI 25 kg/m2. Người cao tuổi Yếu tố tuổi tác không gây ra ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng nào đối với các thông số dược động học của Empagliflozin . Trẻ em Các đặc tính dược động học của Empagliflozin ở đối tượng bệnh nhân nhi hiện chưa được nghiên cứu thực nghiệm.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Jardiance 10mg Boehringer Hoạt chất chính được bào chế trong mỗi 1 viên nén bao gồm: Empagliflozin với hàm lượng tương ứng là 10 mg (hoặc 10mg ).
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Jardiance 10mg Boehringer Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén dùng theo đường uống. Người bệnh nuốt nguyên viên thuốc cùng với nước lọc, có thể uống vào thời điểm trước, trong hoặc sau bữa ăn đều được. Liều dùng phù hợp Liều khởi đầu: Áp dụng liều 10 mg Empagliflozin , uống 1 lần mỗi ngày. Liều lượng này áp dụng cho cả trường hợp điều trị đơn độc hoặc khi phối hợp cùng các nhóm thuốc hạ đường huyết khác (gồm cả insulin). Tăng liều: Đối với người bệnh đã dung nạp tốt mức liều 10 mg 1 lần /ngày, có chỉ số eGFR > 60 mL /phút/1,73m2 nhưng cần thắt chặt hơn hiệu quả kiểm soát đường huyết, liều dùng có thể tăng lên mức 25 mg 1 lần mỗi ngày. Liều tối đa: Giới hạn sử dụng không vượt quá 25 mg /ngày. Phối hợp thuốc: Khi kết hợp Empagliflozin cùng insulin hoặc nhóm thuốc sulphonylurea, bác sĩ có thể xem xét giảm bớt liều của insulin hoặc sulphonylurea nhằm phòng ngừa nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Liều dùng phù hợp Người bị suy giảm chức năng thận Hiệu quả trị liệu của Empagliflozin chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chức năng thận của người bệnh. Cụ thể: Chỉ số eGFR > 60 mL /phút/1,73m2 hoặc chỉ số CrCl > 60 mL /phút: Giữ nguyên liều thông thường, không cần điều chỉnh. Chỉ số eGFR < 60 mL /phút/1,73m2 hoặc CrCl < 60 mL /phút: Tránh khởi đầu điều trị bằng Empagliflozin cho đối tượng này. Trường hợp người bệnh đang dùng thuốc và có trị số eGFR hoặc CrCl giảm xuống dưới mức 60 mL /phút, cần duy trì hoặc điều chỉnh về mức liều 10 mg mỗi ngày. Chỉ số eGFR liên tục dưới mức 45 mL /phút/1,73m2 hoặc CrCl liên tục dưới 45 mL /phút: Bắt buộc phải ngừng sử dụng Empagliflozin . Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối hoặc đang phải chạy thận nhân tạo: Không chỉ định Empagliflozin do thuốc không mang lại hiệu quả điều trị cho nhóm đối tượng này. Người bị suy giảm chức năng gan Không cần thay đổi liều lượng đối với bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình. Do nồng độ hoạt chất Empagliflozin trong máu tăng cao ở người suy gan nặng và dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, nhóm đối tượng này không được khuyến cáo sử dụng thuốc. Người cao tuổi Tuổi tác không phải là yếu tố cần điều chỉnh liều. Bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên cần được lưu ý về nguy cơ mất nước (giảm thể tích tuần hoàn). Tránh khởi đầu điều trị bằng Empagliflozin cho người từ 85 tuổi trở lên do chưa có nhiều kinh nghiệm lâm sàng thực tế. Trẻ em và trẻ vị thành niên Chưa có dữ liệu nghiên cứu và chứng minh về mức độ an toàn cũng như hiệu quả của Empagliflozin trên nhóm đối tượng này. Lưu ý: Liều lượng trình bày ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng: Thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên người khỏe mạnh cho thấy, việc dùng một liều đơn Empagliflozin lên tới 800 mg (tương đương gấp 32 lần so với liều dùng tối đa hàng ngày được khuyến cáo) vẫn được cơ thể dung nạp tốt. Hiện chưa có dữ liệu y khoa về việc sử dụng liều vượt quá 800 mg . Biện pháp xử lý: Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng các liệu pháp hỗ trợ y tế phù hợp với biểu hiện lâm sàng của người bệnh. Phương pháp lọc máu chưa được xác định về khả năng loại bỏ hoạt chất Empagliflozin khỏi cơ thể. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuyệt đối không tự ý gộp hai liều để uống gấp đôi trong cùng một ngày.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần nghiên cứu kỹ tờ hướng dẫn và tham khảo các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Không dùng Jardiance cho các đối tượng sau: Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Empagliflozin hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp có thể xung đột với tá dược trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Cảnh báo chung Thuốc không phù hợp để điều trị cho người mắc đái tháo đường típ 1 hoặc những trường hợp bị nhiễm toan xeton do đái tháo đường. Nhiễm toan xeton do đái tháo đường Các báo cáo lâm sàng và thực tế lưu hành ghi nhận một số ít ca nhiễm toan xeton nguy hiểm đến tính mạng ở người dùng thuốc ức chế SGLT-2, bao gồm cả Empagliflozin . Đáng chú ý, tình trạng này đôi khi biểu hiện không rõ ràng khi lượng đường trong máu chỉ tăng nhẹ, dưới 14 mmol/L ( 250 mg /dL). Hiện chưa có bằng chứng cho thấy nguy cơ nhiễm toan xeton tăng lên khi dùng liều cao hơn. Cần cảnh giác với nguy cơ này nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu mơ hồ như: buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đau bụng, khát nước dữ dội, khó thở, trạng thái lơ mơ, mệt mỏi quá mức hoặc buồn ngủ. Khi phát hiện các triệu chứng trên, việc xét nghiệm toan xeton phải được thực hiện ngay mà không phụ thuộc vào chỉ số đường huyết. Nếu nghi ngờ hoặc đã xác định bệnh nhân bị nhiễm toan xeton, phải dừng sử dụng Empagliflozin ngay lập tức. Nên tạm ngừng thuốc trong thời gian người bệnh điều trị các bệnh cấp tính nặng hoặc chuẩn bị thực hiện đại phẫu. Việc dùng lại thuốc chỉ được cân nhắc khi sức khỏe của bệnh nhân đã ổn định hoàn toàn. Trước khi chỉ định Empagliflozin , bác sĩ cần đánh giá kỹ tiền sử bệnh lý có khả năng thúc đẩy toan xeton. Nhóm đối tượng có nguy cơ cao gồm: người bị suy giảm dự trữ tế bào beta tuyến tụy (như đái tháo đường típ 2 có nồng độ C-peptide thấp, đái tháo đường tự miễn tiềm ẩn ở người trưởng thành - LADA, hoặc tiền sử viêm tụy), người bị hạn chế ăn uống hoặc mất nước nặng, người đang giảm liều insulin, hoặc người tăng nhu cầu insulin do phẫu thuật, bệnh cấp tính, nghiện rượu. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng nhóm ức chế SGLT-2 cho các trường hợp này. Không tự ý dùng lại thuốc ức chế SGLT-2 cho người từng bị nhiễm toan xeton trước đó trong quá trình điều trị bằng nhóm thuốc này, trừ khi tìm ra và xử lý triệt để nguyên nhân khác gây ra tình trạng đó. Hiệu quả và độ an toàn của thuốc đối với đái tháo đường típ 1 chưa được chứng minh, do đó không dùng thuốc cho nhóm này. Số liệu hạn chế cho thấy nguy cơ nhiễm toan xeton xảy ra thường xuyên hơn khi dùng chất ức chế SGLT-2 cho người bệnh típ 1. Suy giảm chức năng thận Tránh khởi đầu điều trị bằng thuốc này nếu chỉ số eGFR < 60 mL /phút/1,73m2 hoặc CrCl < 60 mL /phút. Đối với người đang dung nạp tốt thuốc nhưng có eGFR hoặc CrCl giảm xuống dưới mức 60 mL /phút, cần duy trì hoặc điều chỉnh về liều 10 mg một lần mỗi ngày. Bắt buộc ngừng thuốc nếu eGFR hoặc CrCl giảm liên tục dưới mức 45 mL /phút. Không chỉ định thuốc cho người suy thận giai đoạn cuối hoặc đang phải chạy thận nhân tạo do cơ chế của thuốc không còn phát huy tác dụng. Theo dõi chức năng thận Hoạt động của Empagliflozin phụ thuộc trực tiếp vào chức năng thận của người bệnh. Do đó, việc kiểm tra chức năng thận được khuyến cáo thực hiện vào các thời điểm: Trước khi bắt đầu dùng thuốc và kiểm tra định kỳ tối thiểu mỗi năm một lần trong suốt quá trình điều trị. Trước khi phối hợp thêm bất kỳ loại thuốc nào có nguy cơ gây hại cho thận. Tổn thương gan Một số trường hợp tổn thương gan đã được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng, tuy nhiên mối liên hệ trực tiếp với việc dùng Empagliflozin vẫn chưa được xác định rõ ràng. Người cao tuổi Cơ chế thải đường qua nước tiểu của thuốc có tính chất tương tự như thuốc lợi niệu thẩm thấu, dễ gây ảnh hưởng đến cân bằng nước trong cơ thể. Người từ 75 tuổi trở lên có nguy cơ cao bị giảm thể tích tuần hoàn, với tỷ lệ gặp tác dụng phụ khi dùng thuốc cao hơn so với nhóm dùng giả dược. Do dữ liệu lâm sàng ở người từ 85 tuổi trở lên còn rất hạn chế, không khuyến cáo bắt đầu dùng thuốc cho nhóm tuổi này. Bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn Tác dụng lợi tiểu thẩm thấu đi kèm với quá trình thải đường có thể làm giảm huyết áp nhẹ. Vì vậy, cần thận trọng khi kê đơn cho những người có thể gặp nguy hiểm do hạ huyết áp, chẳng hạn như bệnh nhân có bệnh tim mạch, người đang dùng thuốc hạ áp có tiền sử tụt huyết áp, hoặc người trên 75 tuổi. Trong các tình huống dễ gây mất nước (như bệnh đường tiêu hóa), cần giám sát chặt chẽ thể tích tuần hoàn (qua thăm khám, đo huyết áp, xét nghiệm hematocrit) và nồng độ điện giải của người bệnh. Có thể tạm ngừng thuốc cho đến khi lượng dịch trong cơ thể được bù đủ. Nhiễm trùng đường tiết niệu Tỷ lệ nhiễm trùng đường tiểu được ghi nhận ở nhóm dùng liều 25 mg tương đương với nhóm giả dược, nhưng có xu hướng cao hơn ở nhóm dùng liều 10 mg . Tỷ lệ gặp các biến chứng nặng như viêm bể thận hoặc nhiễm khuẩn huyết từ đường niệu giữa nhóm dùng Empagliflozin và giả dược là tương đương nhau. Dù vậy, bác sĩ có thể cân nhắc tạm dừng thuốc nếu người bệnh bị nhiễm trùng tiểu có biến chứng. Suy tim Kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế đối với bệnh nhân suy tim độ I - II (theo phân loại NYHA) và hoàn toàn chưa có dữ liệu điều trị cho bệnh nhân suy tim độ III - IV. Xét nghiệm nước tiểu Do cơ chế đào thải đường qua thận, kết quả xét nghiệm glucose trong nước tiểu của người dùng Jardiance sẽ luôn hiển thị dương tính. Lactose Thuốc có chứa thành phần tá dược lactose. Người mắc các hội chứng di truyền hiếm gặp như bất dung nạp galactose, thiếu hụt men lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc hầu như không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần được cảnh báo về nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt khi dùng phối hợp Jardiance với insulin hoặc thuốc nhóm sulphonylurea. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai còn rất hạn chế. Dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác hại trực tiếp đến khả năng sinh sản, để đảm bảo an toàn, nên tránh dùng Jardiance cho thai phụ trừ khi có chỉ định thực sự bắt buộc. Sử dụng khi đang cho con bú Chưa có nghiên cứu chứng minh hoạt chất có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không, nhưng thực nghiệm trên động vật đã ghi nhận sự xuất hiện của Empagliflozin trong sữa. Để loại trừ mọi nguy cơ đối với trẻ nhỏ, người mẹ nên ngừng cho con bú nếu phải điều trị bằng thuốc này. Cảnh báo và thận trọng Chưa có dữ liệu nghiên cứu trên người. Các thử nghiệm tiền lâm sàng không ghi nhận tác động tiêu cực nào của thuốc đối với khả năng sinh sản. Tương tác với thuốc khác Tương tác dược lực học Thuốc có thể cộng hưởng tác dụng với các thuốc lợi tiểu thiazide hoặc lợi tiểu quai, làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp. Sử dụng đồng thời với insulin hoặc các thuốc kích thích tiết insulin (như sulphonylurea) làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Do đó, cần cân nhắc giảm liều các thuốc này khi phối hợp với Jardiance. Tương tác dược động học Đánh giá tương tác in vitro Empagliflozin không gây ức chế, kích thích hay làm bất hoạt các enzyme CYP450. Con đường chuyển hóa chính của hoạt chất này ở người là thông qua quá trình liên hợp glucuronide bởi các enzyme UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8 và UGT1A9. Hoạt chất không ức chế các enzyme UGT1A1, UGT1A3, UGT1A8, UGT1A9 hay UGT2B7. Ở liều điều trị thông thường, khả năng tương tác của thuốc với các enzyme CYP450 và UGT là cực kỳ thấp, do đó các tương tác thuốc liên quan đến các hệ enzyme này được coi là không đáng kể. Mặc dù Empagliflozin là cơ chất của P-gp và BCRP, thuốc không gây ức chế các protein vận chuyển này ở liều điều trị. Hoạt chất cũng là cơ chất của các chất vận chuyển OAT3, OATP1B1, OATP1B3 nhưng không tương tác với OAT1 và OCT2. Ở nồng độ điều trị, thuốc không ức chế các chất vận chuyển hấp thu trên, vì vậy nguy cơ tương tác thuốc là không xảy ra. Đánh giá tương tác in vivo Không ghi nhận tương tác dược động học nào có ý nghĩa lâm sàng khi phối hợp Empagliflozin với các thuốc điều trị phổ biến khác. Không cần điều chỉnh liều lượng Jardiance khi dùng chung với các thuốc thông dụng. Dược động học của thuốc ở người khỏe mạnh không thay đổi khi dùng cùng hoặc không cùng với: metformin, glimepiride, pioglitazone, sitagliptin, linagliptin, warfarin, verapamil, ramipril, simvastatin, torasemide và hydrochlorothiazide. Diện tích dưới đường cong nồng độ (AUC) của Empagliflozin tăng lên khi phối hợp với rifampicin (tăng 35% ), gemfibrozil (tăng 59% ) hoặc probenecid (tăng 53% ). Tuy nhiên, những dao động này không có ý nghĩa trên lâm sàng. Ở chiều ngược lại, Empagliflozin không gây ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đến dược động học của các thuốc: metformin, glimepiride, pioglitazone, sitagliptin, linagliptin, warfarin, digoxin, ramipril, simvastatin, hydrochlorothiazide, torasemide và các thuốc tránh thai đường uống.
Mô tả chi tiết
Viên nén Jardiance 10mg Boehringer là gì? Dược phẩm Jardiance là sản phẩm do tập đoàn Boehringer Ingelheim Pharma GmbH Co.KG sản xuất. Với hoạt chất chính là Empagliflozin hàm lượng 10 mg , loại thuốc này mang lại hiệu quả cao trong việc hỗ trợ và điều trị nhiều bệnh lý mãn tính ở người trưởng thành. Công dụng và chỉ định điều trị Kiểm soát đường huyết: Hỗ trợ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường týp 2 ở độ tuổi trưởng thành. Bảo vệ tim mạch: Giúp người bệnh giảm thiểu tối đa nguy cơ tử vong do các biến cố tim mạch, đồng thời hạn chế tỷ lệ phải nhập viện vì suy tim. Hỗ trợ chức năng thận: Đối với người lớn bị bệnh thận mạn tính có nguy cơ tiến triển nặng, thuốc giúp giảm thiểu nguy cơ suy giảm eGFR kéo dài, ngăn ngừa tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối, cũng như giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch và số ca nhập viện điều trị.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.