Viên nén Keppra 250mg GSK điều trị các cơn động kinh cục bộ (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính: 250mg levetiracetam ...Công dụng: Điều trị cơn động kinh khởi phát cục bộ, co giật.Đối tượng sử dụng: Từ 12 tuổi trở lên.Hình thức: Viên nénThương hiệu: gsk (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- GSK ETC
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- VN-22526-20
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- GlaxoSmithKline ETC
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Keppra 250mg GSK Chỉ định sử dụng Viên nén Keppra 250mg GSK được chỉ định trong các trường hợp lâm sàng sau: Đơn trị liệu: Cơn động kinh khởi phát cục bộ có hoặc không kèm theo toàn thể hóa thứ phát ở người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên mới được chẩn đoán bệnh động kinh. Điều trị phối hợp: Cơn động kinh khởi phát cục bộ có hoặc không kèm theo toàn thể hóa thứ phát ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 4 tuổi trở lên bị bệnh động kinh. Cơn giật cơ ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên bị bệnh động kinh giật cơ thiếu niên (Juvenile Myoclonic Epilepsy). Cơn co cứng co giật toàn thể tiên phát ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên bị động kinh toàn thể vô căn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Cơ chế tác động cụ thể của hoạt chất Levetiracetam hiện vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Trên các mô hình thực nghiệm động vật, Levetiracetam giúp tăng cường khả năng bảo vệ chống lại các cơn co giật cục bộ và toàn thể tiên phát mà không gây ra tác dụng kích thích co giật. Chất chuyển hóa chính của hoạt chất này được ghi nhận là không có hoạt tính sinh học. Ở cơ thể người, hiệu quả của thuốc đã được chứng minh trên cả tình trạng động kinh cục bộ và toàn thể (thể hiện qua các cơn phóng điện dạng động kinh hoặc đáp ứng với kích thích từ ánh sáng), từ đó khẳng định đặc tính dược lý phổ rộng của Levetiracetam. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, Levetiracetam được cơ thể hấp thu một cách nhanh chóng với sinh khả dụng đạt xấp xỉ gần 100%. Quá trình hấp thu này diễn ra tuyến tính, không bị phụ thuộc vào liều lượng sử dụng và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của Levetiracetam cùng chất chuyển hóa chính của nó với protein huyết tương là rất thấp (<10%). Thể tích phân bố của hoạt chất dao động trong khoảng từ 0,5 đến 0,7 L/kg. Chuyển hóa: Hoạt chất Levetiracetam không trải qua quá trình chuyển hóa rộng rãi trong cơ thể người. Con đường chuyển hóa chủ yếu, chiếm khoảng 24% của liều dùng, là phản ứng thủy phân nhóm acetamide thông qua enzyme. Thải trừ: Thời gian bán hủy của thuốc trong huyết tương ở người trưởng thành được xác định là 7 ± 1 giờ. Thận là con đường đào thải chính khi lượng thuốc xuất hiện trong nước tiểu chiếm trung bình 95% của liều dùng, trong khi chỉ có khoảng 0,3% của liều được tìm thấy trong phân.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Keppra 250mg GSK Mỗi 1 viên nén chứa: Hoạt chất chính: Levetiracetam (250mg).
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Keppra 250mg GSK Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc bằng cách nuốt trực tiếp viên nén cùng một lượng nước lọc vừa đủ. Việc ăn uống không gây ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc, do đó có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Tổng lượng thuốc cần dùng mỗi ngày sẽ được chia đều làm 2 lần uống. Liều dùng phù hợp Dành cho người lớn: Liệu pháp đơn trị: Áp dụng cho người bệnh từ 16 tuổi trở lên: Giai đoạn đầu, người bệnh dùng liều khởi động là 250 mg, chia làm 2 lần uống mỗi ngày. Sau thời gian 2 tuần, liều lượng này sẽ được nâng lên mức liều điều trị ban đầu là 500 mg, chia làm 2 lần uống mỗi ngày. Cứ sau mỗi chu kỳ 2 tuần, bác sĩ có thể chỉ định tăng thêm 250 mg cho mỗi lần uống (ngày 2 lần) dựa trên tiến triển lâm sàng thực tế của bệnh nhân. Lượng thuốc tối đa được phép sử dụng là 1500 mg cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Liệu pháp điều trị phối hợp: Áp dụng cho người lớn (trên 18 tuổi) và đối tượng thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 12 đến 17 có trọng lượng cơ thể tối thiểu từ 50 kg: Liều lượng bắt đầu được áp dụng là 500 mg cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Bệnh nhân có thể sử dụng mức liều này ngay trong ngày đầu tiên của liệu trình. Tùy thuộc vào khả năng đáp ứng cũng như mức độ dung nạp của cơ thể, tổng lượng thuốc mỗi ngày có thể tăng dần lên tới mức tối đa là 1500 mg cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Việc điều chỉnh tăng hoặc giảm liều với biên độ 500 mg cho mỗi lần uống (ngày dùng 2 lần) có thể được thực hiện định kỳ sau mỗi 2 đến 4 tuần. Dành cho trẻ em: Việc lựa chọn dạng bào chế, hàm lượng cũng như quy cách đóng gói phù hợp nhất cho trẻ sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên số tuổi, cân nặng thực tế và liều lượng cần thiết. Dạng viên nén này không phù hợp để kê đơn cho trẻ nhỏ dưới 6 tuổi. Đồng thời, không dùng dạng viên này để khởi đầu điều trị cho trẻ có cân nặng dưới 25 kg, những bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc hoặc người cần dùng liều nhỏ hơn 250 mg. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 4 tuổi: Hiện vẫn chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học để đưa ra khuyến cáo sử dụng hoạt chất Levetiracetam cho nhóm đối tượng dưới 4 tuổi này. Liệu pháp đơn trị: Tính hiệu quả và mức độ an toàn khi dùng đơn trị liệu bằng Levetiracetam cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi vẫn chưa được xác định rõ ràng. Liệu pháp phối hợp cho trẻ từ 4 đến 11 tuổi và thanh thiếu niên (12 - 17 tuổi) có cân nặng dưới 50 kg: Lưu ý: Dạng viên nén không thích hợp để dùng cho trẻ dưới 6 tuổi, trẻ dưới 25 kg ở giai đoạn đầu điều trị, người không nuốt được thuốc viên hoặc người cần liều dưới 250 mg. Liều khởi đầu được tính theo cân nặng là 10 mg/kg cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Dựa trên mức độ dung nạp và phản hồi lâm sàng, liều dùng có thể nâng lên tối đa là 30 mg/kg cho mỗi lần uống, ngày dùng 2 lần. Việc tăng hoặc giảm liều lượng không được vượt quá biên độ 10 mg/kg cho mỗi lần uống (ngày dùng 2 lần) sau mỗi khoảng thời gian 2 tuần. Bác sĩ luôn ưu tiên duy trì mức liều thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị. Đối với trẻ em có cân nặng từ 50 kg trở lên, áp dụng chế độ liều tương tự như người lớn. Bảng tổng hợp liều lượng khuyến cáo cho trẻ em và thanh thiếu niên: Cân nặng Liều khởi đầu: 10 mg/kg, ngày dùng 2 lần Liều tối đa: 30 mg/kg, ngày dùng 2 lần 25 kg 250 mg hai lần mỗi ngày 750 mg hai lần mỗi ngày Từ 50 kg trở lên 500 mg hai lần mỗi ngày 1500 mg hai lần mỗi ngày Đối với người cao tuổi: Cần tiến hành điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân lớn tuổi nếu phát hiện có tình trạng suy giảm chức năng hoạt động của thận. Đối với bệnh nhân suy thận: Bác sĩ cần căn cứ vào chức năng thận của từng người bệnh để thiết lập liều dùng hằng ngày phù hợp: Bảng hướng dẫn chỉnh liều cho người lớn và thanh thiếu niên (nặng từ 50 kg trở lên) bị suy thận: Phân nhóm chức năng thận Độ thanh thải creatinine (ml/phút/1,73m2) Liều dùng và tần suất chi tiết Bình thường >80 500 đến 1500 mg hai lần mỗi ngày Suy thận nhẹ 50 - 79 500 đến 1000 mg hai lần mỗi ngày Suy thận trung bình 30 - 49 250 đến 750 mg hai lần mỗi ngày Suy thận nặng <30 250 đến 500 mg hai lần mỗi ngày Bệnh thận giai đoạn cuối (đang lọc máu chu kỳ) - 500 đến 1000 mg một lần mỗi ngày Bảng hướng dẫn chỉnh liều cho trẻ em và thanh thiếu niên (nặng dưới 50 kg) bị suy thận: Phân nhóm chức năng thận Độ thanh thải creatinine (ml/phút/1,73m2) Liều dùng và tần suất chi tiết Bình thường > 80 10 đến 30 mg/kg hai lần mỗi ngày Suy thận nhẹ 50-79 10 đến 20 mg/kg hai lần mỗi ngày Suy thận trung bình 30-49 5 đến 15 mg/kg hai lần mỗi ngày Suy thận nặng < 30 5 đến 10 mg/kg hai lần mỗi ngày Bệnh thận giai đoạn cuối (đang lọc máu chu kỳ) -- 10 đến 20 mg/kg một lần mỗi ngày Đối với bệnh nhân suy gan: Không cần thay đổi liều lượng ở những người bị suy giảm chức năng gan mức độ nhẹ và vừa. Với trường hợp suy gan nặng, nếu đo được độ thanh thải creatinine dưới mức 60 ml/phút/1,73m2 thì cần chủ động giảm đi 50% lượng thuốc duy trì mỗi ngày. Khuyến cáo: Thông tin liều dùng trên đây chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều lượng thực tế cần được cá nhân hóa dựa trên thể trạng và tiến triển bệnh của mỗi người. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế có thẩm quyền. Khi dùng quá liều phải làm sao? Trong trường hợp uống quá liều cấp tính, có thể tiến hành rửa dạ dày hoặc chủ động gây nôn để loại bỏ thuốc. Hiện tại, y học vẫn chưa tìm ra chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất Levetiracetam . Các biện pháp can thiệp chủ yếu tập trung vào việc điều trị triệu chứng nâng đỡ, kết hợp với phương pháp lọc máu ngoài thận nếu cần thiết. Quá trình thẩm tách máu có thể loại bỏ được khoảng 60% lượng Levetiracetam và khoảng 74% lượng chất chuyển hóa chính của thuốc ra khỏi cơ thể. Việc theo dõi và xử lý tiếp theo sẽ dựa trên biểu hiện lâm sàng thực tế của bệnh nhân hoặc thực hiện theo hướng dẫn từ các chuyên gia chống độc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu phát hiện quên uống thuốc, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã rất gần với giờ uống của liều tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng quy định để bù vào liều đã lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Viên nén Keppra 250mg GSK chống chỉ định cho các đối tượng sau: Người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất Levetiracetam, các dẫn xuất khác của pyrrolidone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Ngừng điều trị: Nếu có chỉ định dừng sử dụng Levetiracetam, quá trình này cần được thực hiện bằng cách giảm liều từ từ theo khuyến cáo của bác sĩ. Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Cần tiến hành điều chỉnh liều lượng phù hợp khi dùng thuốc cho người suy thận. Đối với bệnh nhân suy gan nặng, việc đánh giá chức năng thận là bắt buộc trước khi quyết định liều dùng. Trầm cảm và ý định tự tử: Cần theo dõi sát sao các biểu hiện trầm cảm, hành vi hoặc ý định tự tử ở người bệnh để có biện pháp can thiệp y khoa kịp thời. Trẻ em: Dạng viên nén không phù hợp cho trẻ dưới 6 tuổi. Hiện tại, các tác động dài hạn của thuốc đối với sự phát triển, trí thông minh, khả năng học tập, chức năng nội tiết, quá trình dậy thì và khả năng sinh sản của trẻ vẫn chưa được xác định rõ ràng. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Hoạt chất Levetiracetam có thể gây ra những ảnh hưởng ở mức độ nhẹ đến trung bình đối với khả năng tập trung. Do đó, người bệnh cần thận trọng và không nên thực hiện các hoạt động lái xe hay vận hành máy móc cho đến khi chắc chắn rằng thuốc không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Không khuyến cáo sử dụng Levetiracetam cho phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không áp dụng các biện pháp tránh thai an toàn, trừ trường hợp việc điều trị là thực sự cần thiết và có chỉ định bắt buộc từ bác sĩ. Sử dụng khi đang cho con bú Levetiracetam có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Vì lý do này, việc nuôi con bằng sữa mẹ không được khuyến cáo trong thời gian người mẹ dùng thuốc. Trong trường hợp bắt buộc phải điều trị, bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ của việc dùng thuốc so với tầm quan trọng của việc cho trẻ bú mẹ. Tương tác với thuốc khác Các thuốc chống động kinh khác: Levetiracetam không gây ảnh hưởng đến nồng độ trong huyết thanh của các thuốc chống động kinh khác (như acid valproic, carbamazepine, phenytoin, phenobarbital, lamotrigine, gabapentin và primidone). Ngược lại, các hoạt chất này cũng không làm thay đổi đặc tính dược động học của Levetiracetam. Probenecid: Khi sử dụng Probenecid với liều 500 mg 4 lần mỗi ngày, hoạt chất này sẽ ức chế quá trình thanh thải qua thận của chất chuyển hóa ban đầu, nhưng không gây ảnh hưởng đến độ thanh thải thận của chính Levetiracetam. Methotrexate: Việc dùng đồng thời Levetiracetam với methotrexate có thể làm giảm độ thanh thải của methotrexate, dẫn đến tăng nguy cơ tích lũy và gây độc cho cơ thể. Thuốc tránh thai đường uống, digoxin và warfarin: Việc phối hợp Levetiracetam với các thuốc này không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào đến dược động học của thuốc. Thức ăn: Thức ăn không làm thay đổi mức độ hấp thu của Levetiracetam, tuy nhiên có thể làm giảm nhẹ tốc độ hấp thu của hoạt chất này.
Mô tả chi tiết
Viên nén Keppra 250mg GSK là gì? Viên nén Keppra 250mg GSK là dược phẩm được sản xuất bởi Công ty UCB Pharma S.A. Với hoạt chất chính là Levetiracetam, thuốc được chỉ định trong đơn trị liệu hoặc điều trị phối hợp cho các tình trạng động kinh, các cơn giật cơ, cũng như các cơn co cứng co giật toàn thể tiên phát.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.