← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Thuốc Kutab 10 Levis điều trị tâm thần phân liệt, giai đoạn hưng cảm vừa đến nặng (12 vỉ x 7 viên)

Thuốc Kutab 10 Levis là gì? Dưới dạng viên nén phân tán ngay trong miệng, dược phẩm Kutab 10 mang lại hiệu quả cao cho người bệnh nhờ chứa hoạt chất Olanzapine . Vai trò của loại thuốc này được thể hiện rõ rệt qua các chỉ định điều trị cụ thể sau: Đẩy lùi các triệu chứng của bệnh lý tâm thần phân liệt. Can thiệp và kiểm soát hiệu quả những giai đoạn hưng cảm tiến triển từ mức độ vừa cho đến nặng. Ngăn ngừa nguy cơ tái phát hội chứng rối loạn lưỡng cực đối với nhóm bệnh nhân từng đạt phản hồi tích cực với liệu trình điều trị hưng cảm ban đầu.

Thương hiệu
Laboratorios Lesvi
Phân loại
Thuốc kê đơn
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Laboratorios Lesvi

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Kutab 10 Chỉ định sử dụng Thuốc Kutab 10 được sử dụng nhằm can thiệp y tế cho các đối tượng bệnh nhân sau: Người mắc hội chứng tâm thần phân liệt. Bệnh nhân đang trong giai đoạn hưng cảm mức độ từ trung bình đến nghiêm trọng. Người bệnh rối loạn lưỡng cực từng có đáp ứng tốt với đợt điều trị hưng cảm ban đầu, nhằm ngăn ngừa nguy cơ tái phát triệu chứng. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Olanzapin đóng vai trò là tác nhân chống loạn thần, kiểm soát cơn hưng cảm và cân bằng tâm trạng nhờ khả năng tác động rộng rãi lên nhiều hệ thống thụ thể khác nhau. Dựa trên các thử nghiệm tiền lâm sàng, hoạt chất này thể hiện ái lực liên kết (chỉ số Ki < 100nM) đối với hàng loạt thụ thể bao gồm: serotonin (5 HT2A/2C, 5 HT3, 5 HT6), dopamin (từ D1 đến D5), muscarinic (từ M1 đến M5), α1-adrenergic và histamin H1. Qua quan sát hành vi ở động vật, hoạt tính đối kháng với dopamin, 5HT và cholinergic của olanzapin hoàn toàn tương thích với khả năng gắn kết thụ thể nêu trên. Khả năng liên kết của thuốc với thụ thể serotonin 5HT2 mạnh hơn so với dopamin D2 ở điều kiện in vitro, đồng thời hoạt tính in vivo trên 5HT2 cũng vượt trội hơn D2 khi khảo sát trên động vật thực nghiệm. Các kết quả điện sinh lý chỉ ra rằng, olanzapin ức chế chọn lọc sự hoạt hóa của các tế bào thần kinh dopaminergic thuộc hệ trung não hồi viền (A10), trong khi tác động rất hạn chế đến vùng thể vân (A9) - nơi kiểm soát chức năng vận động. Khi sử dụng liều thấp hơn mức liều gây chứng giữ nguyên thế (một phản ứng phụ về vận động), thuốc vẫn làm giảm được phản xạ né tránh có điều kiện, chứng minh hiệu quả chống loạn thần rõ rệt. Khác biệt với nhiều hoạt chất chống loạn thần thông thường, olanzapin còn ghi nhận khả năng làm tăng phản ứng tích cực trong các thử nghiệm giải tỏa lo âu. Ở những bệnh nhân tâm thần phân liệt có đáp ứng điều trị, mức độ chiếm giữ thụ thể D2 tại thể vân của olanzapin thấp hơn so với nhóm dùng risperidon hay một số thuốc chống loạn thần khác, nhưng ghi nhận mức tương đương với nhóm dùng clozapin. Sử dụng olanzapin giúp người bệnh tâm thần phân liệt cải thiện rõ rệt và có ý nghĩa thống kê đối với cả hai nhóm triệu chứng âm tính và dương tính. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Dạng viên phân tán tại miệng và dạng viên nén bao phim của olanzapin có sự tương đương sinh học hoàn toàn về cả tốc độ lẫn mức độ hấp thu vào cơ thể, cho phép hai dạng bào chế này thay thế được cho nhau. Quá trình hấp thu: Đường uống mang lại khả năng hấp thu tốt cho olanzapin, giúp nồng độ hoạt chất trong huyết tương đạt đỉnh sau khoảng 5 đến 8 giờ. Sự hiện diện của thức ăn không gây ảnh hưởng đến tiến trình hấp thu này. Hiện tại, thông số về sinh khả dụng tuyệt đối của đường uống khi so sánh với đường tiêm tĩnh mạch vẫn chưa được xác định. Quá trình phân bố: Tỷ lệ liên kết của olanzapin với protein huyết tương (chủ yếu là albumin và α1-acid-glycoprotein) đạt khoảng 93% trong phạm vi nồng độ từ 7 đến 1000 ng/mL. Quá trình chuyển hóa: Gan là cơ quan đảm nhận việc chuyển hóa olanzapin thông qua hai con đường chính là oxy hóa và liên hợp. Dạng chuyển hóa tuần hoàn nhiều nhất được tìm thấy là 10-N-glucuronid, chất này không có khả năng đi qua hàng rào máu não. Quá trình tạo ra các chất chuyển hóa phụ gồm N-desmethyl và 2-hydroxymethyl có sự tham gia của các enzyme cytochrom P450-CYP1A2 và P450-CYP2D6. Các thử nghiệm trên động vật cho thấy hai chất chuyển hóa phụ này có hoạt tính sinh học in vivo kém hơn rất nhiều so với chất mẹ. Do đó, hoạt tính dược lý của thuốc chủ yếu do chính olanzapin dạng nguyên bản quyết định. Quá trình thải trừ: Sau khi uống, tốc độ đào thải của thuốc (biểu thị qua thời gian bán thải trung bình) ở những người có sức khỏe bình thường sẽ có sự khác biệt tùy thuộc vào độ tuổi và giới tính của đối tượng sử dụng.

Thành phần

Thành phần của Thuốc Kutab 10 Levis Mỗi viên thuốc có chứa thành phần dược chất chính là Olanzapine với hàm lượng 10mg .

Cách dùng

Cách dùng Thuốc Kutab 10 Levis Hướng dẫn cách sử dụng Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén và được dung nạp bằng cách uống trực tiếp. Liều dùng phù hợp Đối với người trưởng thành Bệnh tâm thần phân liệt: Mỗi ngày duy trì uống 10mg olanzapin. Cơn hưng cảm: Bắt đầu với liều 15 mg mỗi ngày nếu dùng đơn trị liệu (uống duy nhất một lần/ngày), hoặc dùng liều khởi đầu 10mg mỗi ngày khi áp dụng phác đồ kết hợp thuốc. Ngăn ngừa tái phát rối loạn lưỡng cực: Khởi đầu điều trị với liều khuyến nghị 10mg/ngày. Đối với người bệnh đang dùng olanzapin để kiểm soát cơn hưng cảm, hãy tiếp tục duy trì liều lượng cũ để phòng ngừa tái phát. Trong trường hợp xuất hiện đợt trầm cảm, hưng cảm hoặc cơn hỗn hợp mới, cần duy trì olanzapin (điều chỉnh liều tối ưu theo thực tế) đồng thời phối hợp thêm các thuốc kiểm soát triệu chứng cảm xúc dựa trên đánh giá lâm sàng. Điều chỉnh liều chung: Trong suốt quá trình kiểm soát tâm thần phân liệt, cơn hưng cảm và phòng ngừa tái phát rối loạn lưỡng cực, liều dùng mỗi ngày có thể dao động từ 5 đến 20 mg tùy thuộc vào đáp ứng thực tế của từng người bệnh. Việc tăng liều cao hơn mức khởi đầu chỉ được thực hiện sau khi có chẩn đoán lâm sàng kỹ lưỡng và phải tiến hành từng bước, cách nhau tối thiểu 24 giờ. Thức ăn không gây ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của hoạt chất, do đó người bệnh có thể uống thuốc vào lúc đói hoặc lúc no. Khi muốn ngừng điều trị, cần thực hiện giảm liều từ từ. Đối với trẻ em và trẻ vị thành niên Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được xác định ở nhóm đối tượng dưới 18 tuổi, vì vậy không khuyến cáo sử dụng. Các thử nghiệm ngắn hạn trên nhóm bệnh nhân thanh thiếu niên cho thấy tỷ lệ tăng cân, biến đổi chỉ số prolactin và lipid máu diễn ra mạnh hơn rõ rệt so với người lớn. Đối với người cao tuổi Thông thường không cần thay đổi liều khởi đầu, tuy nhiên mức liều thấp hơn (5 mg/ngày) có thể được cân nhắc cho người từ 65 tuổi trở lên nếu tình trạng sức khỏe thực tế yêu cầu. Đối với người suy giảm chức năng gan hoặc thận Nên cân nhắc áp dụng liều bắt đầu thấp hơn là 5 mg/ngày cho nhóm đối tượng này. Riêng người bị suy gan ở mức trung bình (như xơ gan phân loại Child-Pugh A hoặc B), liều khởi đầu bắt buộc là 5 mg và chỉ được phép tăng liều khi đã thận trọng đánh giá các cảnh báo đi kèm. Yếu tố giới tính Không có sự khác biệt thường xuyên về liều khởi đầu cũng như phạm vi liều lượng giữa bệnh nhân nam và bệnh nhân nữ. Yếu tố thói quen hút thuốc Liều bắt đầu và khoảng liều dùng không cần thay đổi thường xuyên giữa người có hút thuốc và người không hút thuốc. Trường hợp đặc biệt và cách tăng liều Khi người bệnh hội tụ đồng thời nhiều yếu tố làm chậm quá trình chuyển hóa của cơ thể (như giới tính nữ, tuổi cao và không hút thuốc), bác sĩ cần xem xét áp dụng liều khởi đầu thấp hơn. Nếu có chỉ định tăng liều, quá trình này phải được thực hiện rất thận trọng. Trong trường hợp cần thiết phải tăng liều theo từng nấc 2,5 mg, người bệnh nên chuyển sang sử dụng dạng viên nén bao phim olanzapin. Khuyến cáo: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh lý của từng cá nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Biểu hiện lâm sàng khi quá liều Triệu chứng rất phổ biến (xuất hiện với tần suất > 10%): Nhịp tim tăng nhanh, trạng thái kích động hoặc hung hăng, khó phát âm (loạn cận ngôn), xuất hiện các biểu hiện ngoại tháp đa dạng, và ý thức bị suy giảm ở các mức độ khác nhau (từ lơ mơ, ngủ sâu cho đến hôn mê). Các biến chứng y khoa nghiêm trọng khác: Mê sảng, co giật, trạng thái hôn mê, hội chứng an thần kinh ác tính, suy giảm chức năng hô hấp, biến động huyết áp (tăng hoặc hạ huyết áp), loạn nhịp tim (ghi nhận ở tỷ lệ Biện pháp can thiệp Hiện tại chưa có chất giải độc đặc hiệu cho hoạt chất olanzapin. Tuyệt đối không được kích nôn cho người bệnh. Cần áp dụng các quy trình cấp cứu quá liều tiêu chuẩn như súc rửa dạ dày hoặc cho người bệnh uống than hoạt tính. Việc dùng than hoạt tính đồng thời có khả năng làm giảm hoạt lực hấp thu của olanzapin qua đường uống khoảng 10% đến 60%. Tiến hành theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn và điều trị triệu chứng dựa trên biểu hiện thực tế, bao gồm kiểm soát tình trạng hạ huyết áp, khắc phục trụy tuần hoàn và hỗ trợ đường thở. Không được phép sử dụng các chất kích thích giao cảm có tác dụng chủ vận beta như epinephrin hay dopamin, bởi hoạt tính kích thích beta có thể khiến tình trạng hạ huyết áp trở nên trầm trọng hơn. Cần thiết lập thiết bị theo dõi tim mạch liên tục để phát hiện sớm các cơn loạn nhịp. Việc giám sát y khoa phải được duy trì nghiêm ngặt cho tới khi bệnh nhân hoàn toàn ổn định. Trong tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với tổng đài cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế gần nhất để được cứu chữa kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp thời điểm nhớ ra đã quá gần với giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục lịch trình như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi lượng thuốc để bù cho liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo các thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc Kutab 10 cho các đối tượng sau: Cá nhân có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất olanzapin hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ khởi phát bệnh glôcôm góc đóng. Cảnh báo và thận trọng Tiến trình cải thiện lâm sàng của người bệnh khi dùng thuốc chống loạn thần có thể cần từ vài ngày đến vài tuần để biểu hiện rõ rệt. Do đó, việc giám sát y tế chặt chẽ đối với bệnh nhân trong giai đoạn này là bắt buộc. Sa sút trí tuệ đi kèm rối loạn tâm thần hoặc rối loạn hành vi Nhóm bệnh nhân này không được khuyến cáo và không được phê duyệt điều trị bằng olanzapin do nguy cơ gia tăng tỷ lệ tử vong cùng tai biến mạch máu não. Ghi nhận từ các thử nghiệm lâm sàng đối chứng với giả dược (kéo dài 6-12 tuần) trên người cao tuổi (độ tuổi trung bình là 78) mắc chứng sa sút trí tuệ kèm rối loạn tâm thần/hành vi cho thấy, nhóm dùng olanzapin có tỷ lệ tử vong cao gấp 2 lần so với nhóm dùng giả dược (tương ứng với tỷ lệ 3,5% so với 1,5%). Sự gia tăng tỷ lệ tử vong này độc lập với thời gian điều trị hay liều lượng sử dụng (liều dùng trung bình mỗi ngày đạt 4,4 mg). Các yếu tố nguy cơ cộng hưởng làm tăng tử vong ở nhóm này gồm có: tuổi tác trên 65, chứng khó nuốt, trạng thái buồn ngủ, suy dinh dưỡng, mất nước, các bệnh lý về phổi (như viêm phổi có hoặc không do hít phải), hoặc việc phối hợp đồng thời với nhóm benzodiazepin. Dù vậy, tỷ lệ tử vong ở nhóm dùng olanzapin vẫn cao hơn nhóm giả dược kể cả khi loại trừ các yếu tố nguy cơ trên. Cũng trong các nghiên cứu này, những biến cố bất lợi liên quan đến mạch máu não (như đột quỵ, cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua, tác dụng phụ trên tim mạch (CVAE)) bao gồm cả tử vong đã được ghi nhận. Tỷ lệ gặp tác dụng phụ trên tim mạch ở nhóm can thiệp bằng olanzapin cao gấp 3 lần nhóm đối chứng dùng giả dược (tương ứng với tỷ lệ 1,3% so với 0,4%). Toàn bộ bệnh nhân xuất hiện biến cố mạch máu não ở cả hai nhóm đều đã có sẵn các yếu tố nguy cơ từ trước. Trong đó, độ tuổi trên 75 cùng chứng sa sút trí tuệ thể hỗn hợp hoặc thể mạch máu được xác định là những yếu tố nguy cơ chính gây ra CVAE khi kết hợp với liệu pháp olanzapin. Hiệu quả điều trị của olanzapin đối với nhóm đối tượng này vẫn chưa được chứng minh. Bệnh nhân Parkinson Không khuyến khích dùng olanzapin nhằm kiểm soát các triệu chứng loạn thần do thuốc chủ vận dopamin gây ra ở người bệnh Parkinson. Các thử nghiệm lâm sàng chỉ ra hoạt chất này không mang lại hiệu quả vượt trội hơn giả dược, ngược lại còn làm trầm trọng thêm các triệu chứng Parkinson và gây ra ảo giác với tần suất rất phổ biến. Trong thiết kế nghiên cứu, người bệnh phải được ổn định trước đó bằng liều tối thiểu có hiệu lực của thuốc điều trị Parkinson (thuốc chủ vận dopamin), đồng thời giữ nguyên loại thuốc và liều lượng này suốt quá trình thử nghiệm. Liều khởi đầu của olanzapin được áp dụng là 2,5 mg/ngày, sau đó điều chỉnh tăng dần dựa trên kết quả đánh giá lâm sàng cho đến mức tối đa là 15 mg/ngày. Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS) Đây là một phản ứng cấp tính có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng, xuất hiện liên quan đến các liệu pháp chống loạn thần. Dù rất hiếm gặp các ca bệnh liên quan đến olanzapin, y văn vẫn ghi nhận một số báo cáo. Biểu hiện đặc trưng của hội chứng này gồm sốt cao, co cứng cơ, biến đổi trạng thái tâm thần, hệ thần kinh thực vật mất ổn định (nhịp tim nhanh, vã mồ hôi, huyết áp hoặc mạch dao động thất thường, loạn nhịp tim). Các dấu hiệu cận lâm sàng và biến chứng đi kèm gồm tăng nồng độ creatinin phosphokinase, xuất hiện myoglobin niệu (tiêu cơ vân) và suy thận cấp. Khi phát hiện bệnh nhân có các triệu chứng trên, hoặc bị sốt cao không rõ nguyên nhân dù chưa đủ biểu hiện lâm sàng của hội chứng này, cần lập tức đình chỉ toàn bộ các thuốc chống loạn thần đang dùng, bao gồm cả olanzapin. Tăng đường huyết và bệnh đái tháo đường Đã có báo cáo rất hiếm gặp về tình trạng tăng đường huyết, khởi phát hoặc trầm trọng hóa bệnh tiểu đường, đôi khi đi kèm nhiễm toan ceton hoặc hôn mê, một số ít trường hợp đã dẫn đến tử vong. Việc tăng cân trước đó được xem là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Cần tiến hành theo dõi lâm sàng định kỳ theo các hướng dẫn điều trị bằng thuốc chống loạn thần hiện hành. Bệnh nhân sử dụng bất kỳ thuốc chống loạn thần nào, bao gồm olanzapin, cần được giám sát chặt chẽ các dấu hiệu tăng đường huyết (như ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh). Đối với người đã bị đái tháo đường hoặc có nguy cơ cao, việc kiểm tra định kỳ mức độ kiểm soát glucose huyết là bắt buộc. Trọng lượng cơ thể của người bệnh cũng cần được theo dõi thường xuyên. Biến động chỉ số lipid Các thử nghiệm lâm sàng đối chứng giả dược cho thấy olanzapin có thể gây ra những thay đổi bất lợi đối với chỉ số lipid máu. Việc kiểm soát và xử trí các dao động lipid này cần được thực hiện phù hợp trên lâm sàng, đặc biệt lưu ý nhóm bệnh nhân bị rối loạn mỡ máu hoặc có nguy cơ cao tiến triển tình trạng này. Khuyến cáo theo dõi định kỳ chỉ số lipid cho người bệnh dùng thuốc chống loạn thần nói chung và olanzapin nói riêng. Tác động kháng cholinergic Mặc dù các thử nghiệm in vitro chứng minh olanzapin có hoạt tính kháng cholinergic, tần suất xuất hiện các triệu chứng liên quan trên lâm sàng thực tế là rất thấp. Tuy nhiên, do dữ liệu lâm sàng ở những bệnh nhân có bệnh lý nền đi kèm còn hạn chế, thầy thuốc cần thận trọng khi chỉ định thuốc cho người bị phì đại tuyến tiền liệt, liệt ruột hoặc các tình trạng bệnh lý tương đương. Chức năng tế bào gan Sự gia tăng tạm thời và không triệu chứng của các enzym gan transaminase (ALT, AST) có thể xảy ra, chủ yếu vào giai đoạn đầu của liệu trình. Cần đặc biệt thận trọng và theo dõi sát sao những người bị tăng ALT/AST, người có biểu hiện suy giảm chức năng gan, người có bệnh lý gan sẵn có hoặc đang phối hợp với các thuốc có độc tính trên gan. Nếu chỉ số ALT/AST tăng cao trong quá trình điều trị, việc theo dõi liên tục và giảm liều lượng thuốc cần được cân nhắc. Trong trường hợp bệnh nhân được chẩn đoán viêm gan (bao gồm tổn thương tế bào gan, tắc mật hoặc thể hỗn hợp), phải ngừng sử dụng olanzapin ngay lập tức. Giảm số lượng bạch cầu Cần thận trọng khi chỉ định olanzapin cho người bị giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính do bất kỳ nguyên nhân nào, người có tiền sử nhiễm độc/ức chế tủy xương do hóa chất hoặc bệnh lý kèm theo, người đang xạ trị/hóa trị, người bị tăng bạch cầu ái toan hoặc mắc hội chứng tăng sinh tủy xương. Việc phối hợp đồng thời olanzapin với valproat thường làm tăng tần suất xuất hiện tình trạng giảm bạch cầu. Ngừng điều trị thuốc Việc dừng thuốc đột ngột rất hiếm khi ( Kéo dài khoảng QT Trong các nghiên cứu lâm sàng, tình trạng kéo dài khoảng QTc (QTcF >= 500 msec tại bất kỳ thời điểm nào sau khi bắt đầu nghiên cứu ở những bệnh nhân có mức cơ sở ban đầu Biến cố huyết khối - nghẽn mạch Tình trạng tắc nghẽn mạch do huyết khối tĩnh mạch rất hiếm khi được báo cáo ở bệnh nhân dùng olanzapin. Mối quan hệ nhân quả giữa hoạt chất này và sự hình thành huyết khối chưa được xác lập rõ ràng. Tuy nhiên, do bệnh nhân tâm thần phân liệt thường tích tụ nhiều yếu tố nguy cơ gây huyết khối tĩnh mạch, cần chủ động nhận diện và áp dụng các biện pháp phòng ngừa (ví dụ như hạn chế tình trạng bất động kéo dài). Tác động lên hệ thần kinh trung ương Do đích tác dụng chính của olanzapin nằm ở hệ thần kinh trung ương, cần thận trọng tối đa khi phối hợp thuốc với các chất ức chế thần kinh trung ương khác hoặc rượu. Do có đặc tính đối kháng dopamin in vitro, olanzapin có khả năng làm giảm hoặc mất tác dụng của các chất chủ vận dopamin trực tiếp và gián tiếp. Cơn động kinh Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người có tiền sử co giật hoặc có các yếu tố làm giảm ngưỡng kích thích động kinh. Biến cố động kinh rất hiếm khi xảy ra trong quá trình điều trị bằng olanzapin, và phần lớn các trường hợp này đều đã có sẵn tiền sử hoặc yếu tố nguy cơ liên quan. Rối loạn vận động muộn Các nghiên cứu đối chứng trong thời gian từ 1 năm trở xuống cho thấy olanzapin có tỷ lệ gây rối loạn vận động mới phát thấp hơn có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, nguy cơ xuất hiện loạn vận động muộn sẽ tích lũy theo thời gian dùng thuốc kéo dài. Do đó, nếu phát hiện các dấu hiệu của hội chứng này, cần xem xét giảm liều hoặc ngừng thuốc. Các triệu chứng này có thể diễn tiến nặng hơn hoặc chỉ biểu hiện rõ rệt sau khi đã dừng điều trị. Hạ huyết áp tư thế đứng Biến cố này ít khi được ghi nhận ở người cao tuổi trong các thử nghiệm lâm sàng của olanzapin. Khuyến cáo đo huyết áp định kỳ cho bệnh nhân trên 65 tuổi tương tự như khi áp dụng các liệu pháp chống loạn thần khác. Sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi) Olanzapin không được chỉ định cho nhóm đối tượng này. Nghiên cứu lâm sàng ở lứa tuổi từ 13 - 17 tuổi cho thấy thuốc gây ra các phản ứng bất lợi khác biệt so với người lớn, bao gồm tăng cân, biến động các chỉ số chuyển hóa và tăng nồng độ prolactin máu. Các hệ quả lâu dài đối với sự phát triển của trẻ khi gặp các biến cố này hiện vẫn chưa được nghiên cứu và chưa có kết luận cụ thể. Tá dược Lactose Dạng viên nén phân tán tại miệng của thuốc có chứa thành phần lactose. Do đó, những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng sản phẩm này. Tá dược Aspartam Sự hiện diện của aspartam trong viên nén phân tán tại miệng olanzapin là một nguồn giải phóng phenylalanin, có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho những người mắc hội chứng Phenylketon niệu. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Chưa có các nghiên cứu chuyên biệt đánh giá mức độ ảnh hưởng của thuốc lên khả năng vận hành máy móc hay lái xe. Tuy nhiên, do olanzapin có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ và chóng mặt, người dùng cần thận trọng khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo này. Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ các nghiên cứu được kiểm soát tốt trên đối tượng phụ nữ mang thai. Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu phát hiện có thai hoặc đang lên kế hoạch mang thai trong thời gian dùng thuốc. Do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, chỉ nên sử dụng olanzapin cho thai phụ khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Đã có các báo cáo tự phát rất hiếm gặp về tình trạng run, tăng trương lực cơ, thờ ơ và buồn ngủ ở trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng olanzapin trong suốt 3 tháng cuối của thai kỳ. Phụ nữ cho con bú: Kết quả nghiên cứu trên các bà mẹ khỏe mạnh cho thấy olanzapin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Ở trạng thái ổn định, lượng thuốc mà trẻ sơ sinh tiếp xúc trung bình (tính theo mg/kg) ước tính bằng 1,8% so với liều dùng của người mẹ (tính theo mg/kg). Khuyến cáo các bà mẹ không cho con bú nếu đang trong liệu trình điều trị bằng olanzapin. Tương tác với thuốc khác Các thử nghiệm về tương tác thuốc mới chỉ được tiến hành trên đối tượng người trưởng thành. Khả năng các hoạt chất khác tác động đến olanzapin Quá trình chuyển hóa của olanzapin phụ thuộc vào enzym CYP1A2, do đó các chất gây cảm ứng hoặc ức chế isoenzyme này đều có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu. Tác nhân cảm ứng CYP1A2: Việc hút thuốc lá hoặc sử dụng đồng thời carbamazepin có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa của olanzapin, dẫn đến giảm nồng độ của hoạt chất này trong cơ thể. Mặc dù độ thanh thải của olanzapin chỉ tăng ở mức nhẹ đến trung bình và các hệ quả lâm sàng thường hạn chế, việc theo dõi sát sao vẫn được khuyến cáo và có thể cân nhắc tăng liều olanzapin nếu cần thiết. Tác nhân ức chế CYP1A2: Fluvoxamin, một chất ức chế mạnh CYP1A2, đã được chứng minh làm chậm đáng kể quá trình chuyển hóa olanzapin. Cụ thể, nồng độ đỉnh trung bình (Cmax) của olanzapin tăng thêm 54% ở phụ nữ không hút thuốc và tăng 77% ở nam giới có hút thuốc. Chỉ số diện tích dưới đường cong (AUC) của olanzapin cũng tăng tương ứng lần lượt là 52% và 108% ở hai nhóm đối tượng này. Do đó, cần cân nhắc khởi đầu bằng liều olanzapin thấp hơn ở những người đang dùng fluvoxamin hoặc các chất ức chế CYP1A2 khác như ciprofloxacin. Việc giảm liều olanzapin cũng cần được xem xét nếu bắt đầu phối hợp thêm một chất ức chế CYP1A2 trong quá trình điều trị. Giảm sinh khả dụng: Việc sử dụng than hoạt tính làm giảm từ 50 - 60% sinh khả dụng của olanzapin đường uống. Vì vậy, nên uống than hoạt tính cách thời điểm dùng olanzapin ít nhất 2 giờ trước hoặc sau đó. Các tương tác không đáng kể: Fluoxetin (chất ức chế CYP2D6), cimetidin hoặc các liều đơn thuốc kháng acid chứa nhôm/magiê không gây ra những thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học của olanzapin. Khả năng olanzapin tác động đến các thuốc khác Olanzapin có thể làm giảm hoặc mất tác dụng của các chất chủ vận dopamin trực tiếp và gián tiếp. Trong các thử nghiệm in vitro, olanzapin không thể hiện hoạt tính ức chế các isoenzym chính của hệ CYP450 (như 1A2, 2D6, 2C9, 2C19, 3A4). Do đó, các nghiên cứu in vivo dự đoán không xảy ra tương tác cụ thể với các thuốc được chuyển hóa qua các con đường này, bao gồm: thuốc chống trầm cảm ba vòng (chuyển hóa qua CYP2D6), warfarin (CYP2C9), theophyllin (CYP1A2) hay diazepam (CYP3A4 và 2C19). Không ghi nhận tương tác thuốc khi dùng đồng thời olanzapin với lithium hoặc biperiden. Việc theo dõi nồng độ valproat trong huyết tương cho thấy không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng của hoạt chất này khi phối hợp cùng olanzapin. Tác động phối hợp lên hệ thần kinh trung ương Cần đặc biệt thận trọng ở những người có sử dụng rượu hoặc các thuốc có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương. Nghiêm cấm phối hợp olanzapin với các thuốc điều trị Parkinson cho những bệnh nhân mắc đồng thời bệnh Parkinson và chứng sa sút trí tuệ. Ảnh hưởng đến khoảng QTc Cần thận trọng khi dùng đồng thời olanzapin với bất kỳ chế phẩm nào đã được biết đến với nguy cơ kéo dài khoảng QTc.

Mô tả chi tiết

Thuốc Kutab 10 Levis là gì? Dưới dạng viên nén phân tán ngay trong miệng, dược phẩm Kutab 10 mang lại hiệu quả cao cho người bệnh nhờ chứa hoạt chất Olanzapine . Vai trò của loại thuốc này được thể hiện rõ rệt qua các chỉ định điều trị cụ thể sau: Đẩy lùi các triệu chứng của bệnh lý tâm thần phân liệt. Can thiệp và kiểm soát hiệu quả những giai đoạn hưng cảm tiến triển từ mức độ vừa cho đến nặng. Ngăn ngừa nguy cơ tái phát hội chứng rối loạn lưỡng cực đối với nhóm bệnh nhân từng đạt phản hồi tích cực với liệu trình điều trị hưng cảm ban đầu.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.