Viên nén Lamictal 25mg GSK điều trị động kinh và phòng ngừa bệnh rối loạn lưỡng cực (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt tính: 25mg lamotrigine ...Công dụng: Điều trị bệnh động kinh, rối loạn lưỡng cựcĐối tượng sử dụng: Trẻ em trên 2 tuổi và người lớnHình thức: Viên nénThương hiệu: Gsk (Việt Nam)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- GSK ETC
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 590110019125
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- GlaxoSmithKline ETC
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Lamictal 25mg GSK Chỉ định sử dụng Thuốc được chỉ định cụ thể cho các trường hợp lâm sàng sau: Bệnh động kinh: Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi: Sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp nhằm kiểm soát các cơn động kinh cục bộ và động kinh toàn thể, bao gồm cả cơn co cứng - co giật và các cơn co giật liên quan đến hội chứng Lennox - Gastaut. Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi: Sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp nhằm kiểm soát các cơn động kinh cục bộ và động kinh toàn thể, bao gồm cả cơn co cứng - co giật và các cơn co giật liên quan đến hội chứng Lennox - Gastaut. Bệnh nhân sau khi đã kiểm soát tốt cơn động kinh bằng phác đồ phối hợp có thể chuyển sang đơn trị liệu duy trì bằng Lamictal 25mg GSK. Sử dụng đơn trị liệu đối với các cơn vắng ý thức điển hình. Rối loạn lưỡng cực: Người lớn từ 18 tuổi trở lên: Phòng ngừa các đợt thay đổi tính khí ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực, tập trung chủ yếu vào việc ngăn chặn các cơn trầm cảm tái phát. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Lamotrigine hoạt động như một chất ức chế chọn lọc các kênh natri cổng điện thế phụ thuộc vào tần số sử dụng. Cơ chế này giúp ngăn chặn sự giải phóng bệnh lý của glutamate (một acid amin kích thích đóng vai trò chủ chốt trong việc khởi phát các cơn co giật động kinh), đồng thời ức chế các đợt bùng phát điện thế hoạt động liên tục do glutamate kích hoạt. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Lamotrigine được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống, hầu như không bị chuyển hóa bước đầu qua gan. Tỷ lệ liên kết của hoạt chất với protein huyết tương đạt khoảng 55%, hạn chế tối đa nguy cơ gây độc do bị đẩy khỏi liên kết protein. Quá trình chuyển hóa của thuốc được thực hiện chủ yếu bởi enzyme UDP-glucuronyl transferase. Lamotrigine được đào thải phần lớn qua nước tiểu dưới dạng liên hợp với glucuronid. Trong đó, tỷ lệ hoạt chất đào thải dưới dạng nguyên vẹn qua nước tiểu là dưới 10%, và chỉ khoảng 2% các chất chuyển hóa được tìm thấy trong phân.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Lamictal 25mg GSK Mỗi 1 viên nén bao gồm thành phần sau đây: Lamotrigine với hàm lượng là 25mg
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Lamictal 25mg GSK Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với nước, tuyệt đối không được nhai hoặc nghiền nát viên nén. Trong trường hợp không thể chia nhỏ liều lượng đã tính toán thành các viên có hàm lượng thấp hơn (ví dụ ở đối tượng trẻ em bị động kinh hoặc bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan), nên ưu tiên sử dụng mức liều tương đương với hàm lượng thấp gần nhất của các viên thuốc nguyên bản. Liều dùng phù hợp Điều trị động kinh: Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi: Đơn trị liệu: Liều khởi đầu khuyến cáo là 25 mg uống 1 lần/ngày trong 2 tuần đầu, sau đó tăng lên 50 mg uống 1 lần/ngày trong 2 tuần tiếp theo. Sau giai đoạn này, liều dùng có thể tăng dần từ 50 đến 100 mg sau mỗi 1 đến 2 tuần cho tới khi đạt hiệu quả kiểm soát tối ưu. Liều duy trì thông thường dao động từ 100 đến 200 mg/ngày, dùng 1 lần hoặc chia làm 2 lần. Một số trường hợp đặc biệt có thể cần dùng tới liều 500 mg/ngày để đạt đáp ứng lâm sàng mong muốn. Trẻ em từ 2 tuổi đến 12 tuổi: Cơn vắng ý thức điển hình: Tuần 1-2 dùng liều 0,3 mg/kg/ngày (chia 1 hoặc 2 lần); tuần 3-4 dùng liều 0,6 mg/kg/ngày (chia 1 hoặc 2 lần). Liều duy trì được điều chỉnh bằng cách tăng thêm 0,6 mg/kg sau mỗi 1 đến 2 tuần cho đến khi đạt liều duy trì từ 1-10 mg/kg/ngày (chia 1 hoặc 2 lần), tối đa không quá 200 mg/ngày. Phác đồ phối hợp có chứa valproate: Tuần 1-2 dùng liều 0,15 mg/kg uống 1 lần/ngày; tuần 3-4 dùng liều 0,3 mg/kg uống 1 lần/ngày. Liều duy trì được điều chỉnh bằng cách tăng thêm 0,3 mg/kg sau mỗi 1 đến 2 tuần cho đến khi đạt liều duy trì từ 1-5 mg/kg/ngày (chia 1 hoặc 2 lần), tối đa không quá 200 mg/ngày. Phác đồ phối hợp không chứa valproate (sử dụng cùng phenytoin, carbamazepine, phenobarbital, primidone hoặc các chất cảm ứng glucuronid hóa lamotrigine khác): Tuần 1-2 dùng liều 0,6 mg/kg/ngày (chia 2 lần); tuần 3-4 dùng liều 1,2 mg/kg/ngày (chia 2 lần). Liều duy trì được điều chỉnh bằng cách tăng thêm 1,2 mg/kg sau mỗi 1 đến 2 tuần cho đến khi đạt liều duy trì từ 5-15 mg/kg/ngày (chia 1 hoặc 2 lần), tối đa không quá 400 mg/ngày. Phác đồ phối hợp với các thuốc không gây ức chế hoặc cảm ứng đáng kể quá trình glucuronid hóa lamotrigine: Tuần 1-2 dùng liều 0,3 mg/kg/ngày (chia 1 hoặc 2 lần); tuần 3-4 dùng liều 0,6 mg/kg/ngày (chia 1 hoặc 2 lần). Liều duy trì được điều chỉnh bằng cách tăng thêm 0,6 mg/kg sau mỗi 1 đến 2 tuần cho đến khi đạt liều duy trì từ 1-10 mg/kg/ngày (chia 1 hoặc 2 lần), tối đa không quá 200 mg/ngày. Trẻ em dưới 2 tuổi: Hiệu quả và độ an toàn của Lamotrigine dưới dạng đơn trị liệu ở trẻ dưới 2 tuổi hoặc điều trị phối hợp ở trẻ dưới 1 tháng tuổi chưa được nghiên cứu đầy đủ. Đồng thời, chưa có dữ liệu chứng minh tính an toàn khi phối hợp thuốc để điều trị động kinh cục bộ cho trẻ từ 1 tháng tuổi đến 2 tuổi. Do đó, khuyến cáo không sử dụng Lamictal cho nhóm đối tượng dưới 2 tuổi này. Rối loạn lưỡng cực: Người lớn từ 18 tuổi trở lên: Phối hợp với các thuốc ức chế glucuronid hóa lamotrigine (như valproate): Tuần 1-2 dùng liều 12,5 mg (uống 25 mg cách ngày); tuần 3-4 dùng liều 25 mg uống 1 lần/ngày; tuần 5 dùng liều 50 mg uống chia 1 hoặc 2 lần/ngày. Liều ổn định cần đạt ở tuần thứ 6 là 100 mg (chia 1 hoặc 2 lần/ngày), liều tối đa không quá 200 mg/ngày. Phối hợp với các thuốc cảm ứng glucuronid hóa lamotrigine ở bệnh nhân không dùng valproate (như phenytoin, carbamazepine, phenobarbital, primidone...): Tuần 1-2 dùng liều 50 mg uống 1 lần/ngày; tuần 3-4 dùng liều 100 mg chia 2 lần/ngày; tuần 5 dùng liều 200 mg chia 2 lần/ngày. Liều ổn định cần đạt ở tuần thứ 6 là 300 mg/ngày, có thể tăng lên đến 400 mg/ngày ở tuần thứ 7 nếu cần thiết (chia làm 2 lần/ngày). Đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc không gây ảnh hưởng đáng kể đến sự glucuronid hóa lamotrigine: Tuần 1-2 dùng liều 25 mg uống 1 lần/ngày; tuần 3-4 dùng liều 50 mg chia 1 hoặc 2 lần/ngày; tuần 5 dùng liều 100 mg chia 1 hoặc 2 lần/ngày. Liều ổn định cần đạt ở tuần thứ 6 là 200 mg (dao động từ 100 đến 400mg, chia làm 1 hoặc 2 lần/ngày). Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không chỉ định sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lưỡng cực. Bệnh nhân suy thận: Mặc dù các nghiên cứu đơn liều cho thấy nồng độ lamotrigine trong huyết tương không biến động lớn ở người suy thận giai đoạn cuối, các chất chuyển hóa glucuronid vẫn có nguy cơ tích lũy cao. Do đó, cần đặc biệt thận trọng khi chỉ định thuốc cho nhóm bệnh nhân này. Lưu ý: Liều lượng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế và mức độ tiến triển của bệnh lý. Khi dùng quá liều phải làm sao? Đã có báo cáo về các trường hợp khẩn cấp do uống quá liều gấp 10 đến 20 lần liều điều trị tối đa, bao gồm cả những ca dẫn đến tử vong. Các biểu hiện lâm sàng khi quá liều bao gồm: rung giật nhãn cầu, mất điều hòa vận động, suy giảm ý thức, xuất hiện cơn động kinh lớn và hôn mê. Trên điện tâm đồ có thể quan sát thấy hiện tượng giãn rộng phức bộ QRS. Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được đưa ngay đến bệnh viện để thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ tích cực theo triệu chứng lâm sàng hoặc tuân thủ hướng dẫn từ trung tâm chống độc. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện gần sát với liều dùng kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Chống chỉ định sử dụng Lamictal cho những bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với hoạt chất lamotrigine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc. Cảnh báo và thận trọng Phản ứng nghiêm trọng trên da: Các đợt phát ban thường xuất hiện trong vòng 8 tuần đầu điều trị. Phần lớn các trường hợp là nhẹ và tự khỏi, tuy nhiên vẫn có báo cáo về các phản ứng da nghiêm trọng đe dọa tính mạng phải nhập viện như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử nhiễm độc biểu bì. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người có tiền sử dị ứng hoặc phát ban với các thuốc chống động kinh khác. Hội chứng thực bào máu: Đã có ghi nhận xảy ra ở những bệnh nhân điều trị bằng Lamictal. Nguy cơ tự tử: Triệu chứng trầm cảm và rối loạn lưỡng cực có thể xuất hiện ở bệnh nhân động kinh, đi kèm nguy cơ tự tử cao. Cần giám sát chặt chẽ các biểu hiện lâm sàng xấu đi hoặc ý định tự tử ở người bệnh dùng thuốc để điều trị rối loạn lưỡng cực. Tương tác với thuốc tránh thai: Phụ nữ dùng thuốc tránh thai phối hợp thường cần liều duy trì lamotrigine cao hơn (có thể lên đến gấp đôi) để đạt hiệu quả điều trị. Ngược lại, Lamictal cũng có khả năng làm giảm hiệu lực tránh thai của các chế phẩm chứa hormone. Ảnh hưởng trên thận và tim mạch: Lamictal ức chế bài tiết ở ống thận qua protein vận chuyển OCT 2, do đó không khuyến cáo phối hợp với các thuốc thải trừ chủ yếu qua OCT 2 có phạm vi điều trị hẹp như dofetilide. Ngoài ra, ECG kiểu Brugada đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân, cần thận trọng tối đa ở người có hội chứng Brugada. Hội chứng cai thuốc: Ngừng thuốc đột ngột có thể kích hoạt các cơn co giật phản ứng. Khuyến cáo giảm liều Lamictal từ từ trong vòng 2 tuần, trừ khi bắt buộc phải dừng ngay lập tức vì lý do an toàn nghiêm trọng (như phát ban nặng). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Các thử nghiệm trên người tình nguyện cho thấy thuốc không gây ảnh hưởng khác biệt so với giả dược đối với sự phối hợp vận động thị giác, chuyển động mắt hay tác dụng an thần. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, hoa mắt và song thị, người bệnh cần tự đánh giá phản ứng của cơ thể trước khi thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu giám sát sau khi lưu hành trên hơn 8.700 phụ nữ mang thai sử dụng đơn trị liệu Lamictal trong 3 tháng đầu thai kỳ không cho thấy sự gia tăng đáng kể tỷ lệ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Mặc dù một số nghiên cứu nhỏ ghi nhận nguy cơ dị tật hở vòm miệng đơn lẻ tăng nhẹ, một nghiên cứu đối chứng ca bệnh lớn hơn đã bác bỏ giả thuyết này. Chỉ nên chỉ định Lamictal cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn các nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi. Cần lưu ý rằng các thay đổi sinh lý khi mang thai có thể làm giảm nồng độ lamotrigine trong máu, đòi hỏi phải có sự giám sát lâm sàng chặt chẽ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất lamotrigine có khả năng bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ dao động lớn, dẫn đến nồng độ thuốc ở trẻ bú mẹ có thể đạt tới mức gần 50% nồng độ trong huyết thanh của người mẹ. Ở một số trẻ, nồng độ này đủ cao để gây ra các tác dụng dược lý. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc bú sữa mẹ và nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn ở trẻ sơ sinh. Tương tác với thuốc khác Các thuốc gây cảm ứng hoặc ức chế quá trình glucuronid hóa có thể làm thay đổi độ thanh thải của lamotrigine. Các chất cảm ứng trung bình hoặc mạnh enzyme CYP3A4 (đồng thời gây cảm ứng UDP-glucuronyl transferase) cũng làm tăng tốc độ chuyển hóa của thuốc. Lamotrigine tương tác rõ rệt với các thuốc chống động kinh khác: valproate làm ức chế quá trình glucuronid hóa lamotrigine; trong khi các thuốc cảm ứng enzyme cytochrome P450 và UDP-glucuronyl transferase như phenytoin, carbamazepine, phenobarbital, primidone làm tăng thải trừ thuốc. Sử dụng đồng thời thuốc tránh thai đường uống phối hợp làm tăng độ thanh thải của lamotrigine lên khoảng 2 lần. Do Lamictal ức chế bài tiết qua protein OCT 2 ở ống thận, tránh phối hợp đồng thời với các thuốc có khoảng trị liệu hẹp đào thải qua con đường này như dofetilide.
Mô tả chi tiết
Viên nén Lamictal 25mg GSK là gì? Viên nén Lamictal 25mg GSK là dược phẩm được sản xuất bởi tập đoàn Glaxo Smith Kline (GSK). Với thành phần hoạt chất chính là Lamotrigine, thuốc được chỉ định phổ biến trong phác đồ kiểm soát bệnh động kinh và dự phòng các đợt biến động tâm trạng ở bệnh nhân gặp hội chứng rối loạn lưỡng cực.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.