Levetiracetam-AFT 100mg/ml Pharmathen S.A (Hộp 1 chai 300ml)
Levetiracetam-AFT 100mg/ml Pharmathen S.A là gì? Levetiracetam-AFT 100mg/ml là sản phẩm của thương hiệu Pharmathen S.A, xuất xứ từ Hy Lạp, có thành phần chính là Levetiracetam. Đây là thuốc chống động kinh dạng dung dịch uống, dùng để điều trị đơn trị liệu hoặc phối hợp trong các cơn động kinh cục bộ hoặc toàn thể hóa ở người lớn và trẻ em từ độ tuổi phù hợp.
- Thương hiệu
- Pharmathen S.A
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Levetiracetam-AFT 100mg/ml Pharmathen S.A Thuốc chống động kinh, có tác dụng kiểm soát và ngăn ngừa các cơn động kinh bằng cách làm giảm hoạt động quá mức của các tế bào thần kinh trong não[1]. Thuốc được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Động kinh cục bộ ở người lớn và trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên Động kinh toàn thể co cứng - co giật nguyên phát ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên bị động kinh toàn thể vô căn. động kinh giật cơ ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên mắc bệnh động kinh giật cơ thiếu niên. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Levetiracetam hoạt động bằng cách liên kết với protein SV2A trên túi synapse thần kinh. Sự gắn kết này được cho là giúp điều chỉnh sự phóng thích chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh trung ương, từ đó làm giảm sự phóng điện bất thường của các tế bào thần kinh liên quan đến động kinh. Levetiracetam có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của màng tế bào thần kinh bằng cách điều chỉnh sự dẫn truyền điện, giúp ngăn ngừa các cơn co giật do các xung điện bất thường trong não. Thuốc giúp hạn chế sự quá tải trong hoạt động điện của não bộ mà không gây ảnh hưởng đến chức năng thần kinh bình thường. Hấp thu: Levetiracetam được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, với Sinh khả dụng gần như 100%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được khoảng 1–2 giờ sau khi uống. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của levetiracetam, nhưng có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh. Phân bố: Levetiracetam phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể với Thể tích phân bố khoảng 0,5-0,7 L/kg. Tỷ lệ liên kết rất ít với protein huyết tương (dưới 10%) Chuyển hoá: Levetiracetam không bị chuyển hóa mạnh qua gan, chỉ khoảng 24% liều dùng được chuyển hóa bởi enzym. Chất chuyển hóa chính là một dạng không hoạt tính, không có tác dụng chống động kinh. Thải trừ: Thời gian bán thải của levetiracetam ở người lớn khoảng 7 giờ, nhưng có thể kéo dài hơn ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận. Khoảng 66% levetiracetam được thải trừ dưới dạng không đổi qua thận. Ở bệnh nhân suy thận, liều dùng cần được điều chỉnh để tránh tích tụ thuốc.
Thành phần
Thành phần của Levetiracetam-AFT 100mg/ml Pharmathen S.A - Hoạt chất chính: Levetiracetam với hàm lượng 100mg trong mỗi ml dung dịch. - Tá dược: Glycerol, dung dịch maltitol, methyl parahydroxybenzoat, propyl parahydroxybenzoat, natri citrat, acid citric monohydrat, acesulfam kali, hương ngọt, hương chanh, nước tinh khiết vừa đủ.
Cách dùng
Cách dùng của Levetiracetam-AFT 100mg/ml Pharmathen S.A Cách dùng Levetiracetam - AFT 100mg/ml dùng bằng cách uống trực tiếp sau khi đã lấy đủ liều lượng vào cốc đong có sẵn. Dung dịch uống có thể được pha loãng với một ít nước lọc trước khi uống. Có thể Levetiracetam - AFT 100mg/ml cùng hoặc không cùng với thức ăn. Liều dùng phù hợp Liều dùng được bác sĩ chỉ định cụ thể dựa trên độ tuổi, cân nặng và chức năng thận của bệnh nhân. - Đơn trị liệu (Người lớn và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên): Liều khởi đầu khuyến cáo là 250mg (2,5ml) x 2 lần/ngày, sau đó có thể tăng lên liều điều trị ban đầu 500mg (5ml) x 2 lần/ngày sau 2 tuần. Liều tối đa có thể lên tới 1500mg (15ml) x 2 lần/ngày tùy theo đáp ứng lâm sàng. - Điều trị phối hợp ở người lớn và thanh thiếu niên từ 50kg trở lên: Liều khởi đầu là 500mg (5ml) x 2 lần/ngày. Liều tối đa 1500mg (15ml) x 2 lần/ngày. - Điều trị phối hợp ở trẻ nhỏ (từ 1 tháng tuổi đến 23 tháng tuổi), trẻ em (từ 2 đến 11 tuổi) và thiếu niên (từ 12 đến 17 tuổi) nặng dưới 50kg: Liều khởi đầu tính theo cân nặng, thường từ 10mg/kg x 2 lần/ngày, sau đó tăng dần mỗi 2 tuần lên đến liều khuyến cáo 300mg/kg x 2 lần/ngày. - Bệnh nhân suy thận: Liều lượng bắt buộc phải giảm theo hệ số thanh thải creatinin (Clcr). Khi dùng quá liều phải làm sao? Triệu chứng quá liều levetiracetam bao gồm buồn ngủ, lo âu, kích động, hung hăng, suy giảm nhận thức, suy hô hấp hoặc hôn mê. Trong trường hợp quá liều cấp tính, cần đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Tiến hành gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu mới uống, sử dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp, truyền dịch và điều trị triệu chứng. Thẩm tách máu (lọc máu) là phương pháp rất hiệu quả, giúp loại bỏ khoảng 60% lượng levetiracetam ra khỏi cơ thể. Khi quên 1 liều cần làm gì? Hãy dùng liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều lượng thuốc để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Levetiracetam, các dẫn xuất pyrrolidon khác hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Cảnh báo và thận trọng - Cần điều chỉnh liều cẩn thận ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc suy gan nặng. - Không được ngừng thuốc đột ngột vì việc ngừng thuốc chống động kinh đột ngột có thể làm tăng tần suất xuất hiện các cơn co giật liên tục hoặc gây ra trạng thái động kinh. - Theo dõi sát người bệnh vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ có ý nghĩ hoặc hành vi tự sát, trầm cảm hoặc các rối loạn tâm thần khác. - Thuốc có chứa tá dược maltitol, không nên dùng cho bệnh nhân bị rối loạn di truyền hiếm gặp không dung nạp fructose. - Thuốc có chứa methyl parahydroxybenzoat và propyl parahydroxybenzoat, có thể gây ra các phản ứng dị ứng (có thể là phản ứng dị ứng muộn). Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Levetiracetam có thể gây ra các triệu chứng như buồn ngủ, chóng mặt hoặc mệt mỏi, đặc biệt là khi bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều. Người bệnh không nên lái xe, điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định rõ thuốc không làm ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc này. Sử dụng trong thai kỳ Dữ liệu trên một số lượng lớn phụ nữ mang thai tiếp xúc với levetiracetam đơn trị liệu không cho thấy sự gia tăng đáng kể các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Tuy nhiên, chỉ nên dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai khi lợi ích điều trị mang lại cho người mẹ vượt trội hoàn toàn nguy cơ đối với thai nhi, dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Sử dụng khi đang cho con bú Levetiracetam được bài tiết vào sữa mẹ với lượng tương đối lớn. Do nguy cơ tiềm ẩn gây ra các tác dụng phụ cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc sau khi tính toán kỹ mức độ quan trọng của thuốc đối với người mẹ. Tương tác với các thuốc khác - Các thuốc chống động kinh khác (như phenytoin, carbamazepin, acid valproic, phenobarbital, lamotrigin): Không có tương tác dược động học đáng kể nào được ghi nhận. - Probenecid: Làm giảm độ thanh thải qua thận của chất chuyển hóa chính nhưng không ảnh hưởng lâm sàng đến levetiracetam. - Laxative (thuốc nhuận tràng thẩm thấu như macrogol): Có thể làm giảm hiệu quả của levetiracetam đường uống nếu dùng đồng thời, khuyến cáo nên dùng macrogol cách ít nhất 1 giờ trước hoặc sau khi uống levetiracetam.
Mô tả chi tiết
Levetiracetam-AFT 100mg/ml Pharmathen S.A là gì? Levetiracetam-AFT 100mg/ml là sản phẩm của thương hiệu Pharmathen S.A, xuất xứ từ Hy Lạp, có thành phần chính là Levetiracetam. Đây là thuốc chống động kinh dạng dung dịch uống, dùng để điều trị đơn trị liệu hoặc phối hợp trong các cơn động kinh cục bộ hoặc toàn thể hóa ở người lớn và trẻ em từ độ tuổi phù hợp.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.