Thuốc Medrol 4mg Pfizer kháng viêm, điều trị rối loạn nội tiết, viêm tuyến giáp (3 vỉ x 10 viên)
Hoạt chất: 4mg methylprednisolonCông dụng: Điều trị bổ trợ đối với chỉ định ngắn hạn (để đưa bệnh nhân qua khỏi giai đoạn cấp hay trầm trọng) trong: Viêm khớp do vẩy nến, viêm khớp dạng thấp, kể cả viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên (một số trường hợp chọn lọc đòi hỏi liệu pháp duy trì liều thấp),…Hình thức: Viên nén bao phimThương hiệu: Pfizer PBGNơi sản xuất: Pfizer PBG (Ý)*Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
- Thương hiệu
- Pfizer PBG
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 800110406323
- Quy cách/đơn vị
- Hộp
- Nhà sản xuất
- Pfizer PBG
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Medrol 4mg Pfizer kháng viêm, Chỉ định sử dụng Người bệnh được chỉ định sử dụng thuốc trong các trường hợp cụ thể dưới đây: Các bệnh lý rối loạn nội tiết: Suy giảm chức năng vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát (trong đó hydrocortison hoặc cortison là lựa chọn ưu tiên hàng đầu; các chất đồng đẳng tổng hợp có thể phối hợp cùng mineralocorticoid; lưu ý bổ sung mineralocorticoid đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhi). Tình trạng tăng sản thượng thận bẩm sinh. Bệnh viêm tuyến giáp không sinh mủ. Tăng calci huyết liên quan đến bệnh lý ung thư. Các rối loạn ngoài nội tiết: Bệnh lý khớp (áp dụng như liệu pháp bổ trợ tạm thời trong thời gian ngắn nhằm kiểm soát đợt cấp hoặc tiến triển nặng): Bệnh viêm khớp vảy nến. Bệnh viêm khớp dạng thấp, bao gồm cả thể viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên (một số bệnh nhân cụ thể cần duy trì bằng liều thấp). Bệnh viêm cột sống dính khớp. Tình trạng viêm túi thanh mạc cấp tính và bán cấp. Bệnh viêm bao gân cấp tính không đặc hiệu. Cơn viêm khớp gút cấp. Tình trạng viêm xương khớp xuất hiện sau chấn thương. Hiện tượng viêm màng hoạt dịch trong bệnh thoái hóa khớp. Bệnh viêm mỏm lồi cầu. Các bệnh lý mô liên kết/hệ thống tạo keo (chỉ định khi bệnh chuyển biến nặng hoặc dùng duy trì cho các trường hợp chọn lọc): Bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Bệnh viêm đa cơ (viêm da cơ toàn thân). Cơn thấp tim cấp tính. Hội chứng đau đa cơ do thấp. Bệnh viêm động mạch tế bào khổng lồ. Các bệnh lý ngoài da: Tình trạng viêm da bong vảy. Bệnh u sùi dạng nấm (Mycosis fungoides). Bệnh vảy nến mức độ nặng. Bệnh viêm da tiết bã nhờn mức độ nghiêm trọng. Bệnh Pemphigus. Bệnh viêm da herpes dạng bọng nước. Hội chứng Stevens - Johnson (hồng ban đa dạng thể nặng). Các trạng thái dị ứng (áp dụng nhằm kiểm soát các biểu hiện dị ứng nghiêm trọng hoặc kháng trị khi các phương pháp thông thường không hiệu quả): Tình trạng quá mẫn do phản ứng với thuốc. Bệnh viêm da tiếp xúc dị ứng. Bệnh viêm da dị ứng di truyền (atopic dermatitis). Tình trạng viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm. Bệnh huyết thanh. Bệnh hen phế quản. Bệnh lý tại mắt (kiểm soát các phản ứng viêm và dị ứng cấp hoặc mạn tính mức độ nặng xảy ra ở mắt và các bộ phận phụ thuộc): Tình trạng viêm loét giác mạc do dị ứng. Bệnh viêm kết mạc dị ứng. Tình trạng nhiễm trùng ở giác mạc do virus Herpes Zoster. Bệnh viêm giác mạc. Tình trạng viêm ở phân thùy trước nhãn cầu. Bệnh viêm màng mạch - võng mạc. Tình trạng viêm màng mạch hậu thể mi lan tỏa và viêm màng mạch. Bệnh viêm dây thần kinh thị giác. Bệnh viêm mắt đồng cảm. Bệnh viêm mống mắt và viêm mống mắt - thể mi. Các bệnh lý đường hô hấp: Bệnh sarcoidosis biểu hiện triệu chứng. Hội chứng Loeffler không đáp ứng với các biện pháp can thiệp khác. Tình trạng nhiễm độc berylli. Bệnh lao phổi thể tối cấp hoặc lan tỏa (cần kết hợp đồng thời phác đồ hóa trị liệu kháng lao phù hợp). Tình trạng viêm phổi do hít sặc. Các rối loạn hệ tạo máu (huyết học): Bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu vô căn ở đối tượng người lớn. Tình trạng giảm tiểu cầu thứ phát ở người trưởng thành. Bệnh thiếu máu tán huyết tự miễn (mắc phải). Hội chứng giảm nguyên hồng cầu (thiếu máu dòng hồng cầu). Bệnh thiếu máu giảm sản bẩm sinh dòng hồng cầu. Các bệnh lý ác tính/ung thư (áp dụng như biện pháp giảm nhẹ tạm thời): Bệnh bạch cầu và u lympho ác tính ở người trưởng thành. Bệnh bạch cầu cấp tính ở đối tượng trẻ em. Các trạng thái phù nề: Kích thích bài niệu và giảm thiểu protein niệu trong hội chứng thận hư vô căn không kèm tăng urê huyết, hoặc hội chứng thận hư thứ phát do lupus ban đỏ hệ thống. Các bệnh lý đường tiêu hóa (áp dụng nhằm giúp người bệnh vượt qua giai đoạn nguy kịch): Bệnh viêm loét đại tràng trực tràng. Bệnh viêm đoạn ruột non (bệnh Crohn). Các bệnh lý hệ thần kinh: Đợt cấp tính nghiêm trọng của bệnh lý đa xơ cứng. Tình trạng phù nề có liên quan đến khối u não. Dự phòng thải ghép trong cấy ghép tạng. Một số chỉ định lâm sàng khác: Bệnh lao màng não kèm theo tắc nghẽn hoặc có nguy cơ tắc nghẽn khoang dưới nhện (yêu cầu phối hợp đồng thời với phác đồ kháng lao phù hợp). Bệnh nhiễm giun xoắn có biến chứng ảnh hưởng đến cơ tim hoặc hệ thần kinh. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Methylprednisolon thuộc nhóm steroid tổng hợp sở hữu khả năng kháng viêm rất mạnh. So với prednisolon, hoạt chất này mang lại hiệu quả chống viêm cao hơn, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ tích lũy nước và muối natri trong cơ thể. Xét về hoạt lực tương đối, khả năng kháng viêm của methylprednisolon được ghi nhận mạnh gấp tối thiểu 4 lần khi đặt lên bàn cân với hydrocortison. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Các thông số dược động học của hoạt chất methylprednisolon diễn tiến theo mô hình tuyến tính và độc lập với phương thức đưa thuốc vào cơ thể. Quá trình hấp thu: Ở những người trưởng thành có sức khỏe bình thường, hoạt chất methylprednisolon sau khi uống sẽ nhanh chóng đi vào tuần hoàn và đạt mức nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1.5 đến 2.3 giờ, không phụ thuộc vào liều lượng sử dụng. Đường uống mang lại sinh khả dụng tuyệt đối khá cao cho hoạt chất này, đạt khoảng 82% đến 89% ở người khỏe mạnh. Quá trình phân bố: Hoạt chất có khả năng phân tán rộng rãi đến các mô cơ quan, dễ dàng đi qua hàng rào máu não và được bài tiết qua sữa mẹ. Thể tích phân bố biểu kiến của methylprednisolon được xác định ở mức xấp xỉ 1.4 l/kg. Khả năng gắn kết của hoạt chất này với các protein trong huyết tương người đạt tỷ lệ khoảng 77%. Quá trình chuyển hóa: Gan là nơi diễn ra quá trình chuyển hóa methylprednisolon thành các dẫn xuất mất hoạt tính sinh học, nổi bật nhất là hai chất chuyển hóa gồm 20α-hydroxymethylprednisolon và 20β-hydroxy-a-methylprednisolon. Enzym CYP3A4 đóng vai trò chủ đạo xúc tác cho phản ứng chuyển hóa này. Do cùng thuộc nhóm cơ chất của CYP3A4, methylprednisolon cũng tương tác với protein vận chuyển p-glycoprotein (thuộc họ ABC), một yếu tố có thể làm thay đổi mức độ phân bố của hoạt chất tại các mô và dẫn đến các tương tác thuốc trên lâm sàng. Quá trình thải trừ: Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương của methylprednisolon dao động trong khoảng 1.8 đến 5.2 giờ. Chỉ số thanh thải toàn phần của cơ thể đối với hoạt chất này là khoảng 5 - 6 ml/phút/kg. Người bệnh bị suy giảm chức năng thận không cần thay đổi liều lượng điều trị. Ngoài ra, kỹ thuật thẩm tách máu có thể giúp loại bỏ hoạt chất này ra khỏi hệ tuần hoàn.
Thành phần
Thành phần của Thuốc Medrol 4mg Pfizer kháng viêm, Mỗi 1 viên nén chứa hoạt chất chính: Methylprednisolone hàm lượng 4mg. Tá dược vừa đủ cho một viên.
Cách dùng
Cách dùng Thuốc Medrol 4mg Pfizer kháng viêm, Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén dùng theo đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên vẹn viên thuốc cùng với một ly nước lọc đầy. Liều dùng phù hợp Liều lượng khởi đầu của viên nén methylprednisolon sẽ được điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào loại bệnh lý cụ thể cần điều trị. Đối với các thể bệnh nhẹ, liều thấp thường mang lại hiệu quả kiểm soát tốt, trong khi một số trường hợp nặng hơn đòi hỏi liều khởi đầu cao ngay từ đầu. Các bệnh lý cần áp dụng mức liều cao bao gồm bệnh đa xơ cứng (liều 200mg/ngày), tình trạng phù não (liều từ 200 - 1000mg/ngày) và trong phác đồ ghép tạng (liều lên tới 7mg/kg/ngày). Nếu sau một khoảng thời gian điều trị thích hợp mà người bệnh không đạt được đáp ứng lâm sàng như mong đợi, cần ngừng thuốc và chuyển sang phương pháp trị liệu khác phù hợp hơn. Trong trường hợp cần ngừng thuốc sau một thời gian dài điều trị, người bệnh tuyệt đối không được dừng đột ngột mà phải giảm liều từ từ theo từng bước. Khi đã đạt được đáp ứng lâm sàng thuận lợi, bác sĩ sẽ xác định liều duy trì bằng cách giảm dần liều khởi đầu theo từng nấc nhỏ, cách nhau những khoảng thời gian thích hợp, cho đến khi đạt được mức liều thấp nhất mà vẫn giữ vững hiệu quả điều trị. Việc theo dõi sát sao liều lượng sử dụng là vô cùng cần thiết. Các tình huống yêu cầu điều chỉnh liều bao gồm sự thay đổi về trạng thái lâm sàng (giai đoạn thuyên giảm hoặc đợt cấp của bệnh), mức độ đáp ứng cá thể với thuốc, hoặc khi người bệnh gặp phải các yếu tố stress không liên quan trực tiếp đến bệnh lý đang điều trị. Trong trường hợp có stress, việc tăng tạm thời liều methylprednisolon trong một thời gian ngắn là cần thiết để phù hợp với thể trạng người bệnh. Cần đặc biệt lưu ý rằng liều lượng thuốc phải được cá thể hóa tối đa dựa trên tính chất bệnh và đáp ứng của từng người. Chế độ điều trị xen kẽ (ADT): Đây là phương pháp sử dụng liều corticosteroid gấp đôi liều thông thường hàng ngày vào buổi sáng của mỗi hai ngày (uống cách nhật). Mục tiêu của liệu pháp này là giúp người bệnh nhận được lợi ích điều trị từ corticoid liều dược lý kéo dài, đồng thời giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ nguy hiểm như suy giảm trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận, hội chứng giả Cushing, các triệu chứng khi cai thuốc và tình trạng chậm phát triển thể chất ở trẻ em. Lưu ý: Thông tin về liều dùng nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể cần được chỉ định bởi bác sĩ điều trị dựa trên thể trạng và mức độ tiến triển bệnh của từng bệnh nhân. Khi dùng quá liều phải làm sao? Tình trạng quá liều corticosteroid cấp tính thường không biểu hiện các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Các báo cáo về ngộ độc cấp hoặc tử vong do dùng quá liều nhóm thuốc này là rất hiếm gặp. Hiện nay chưa có chất giải độc đặc hiệu cho methylprednisolon, do đó việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị hỗ trợ và giải quyết triệu chứng. Phương pháp thẩm tách máu có thể giúp loại bỏ methylprednisolon ra khỏi cơ thể. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc xuất hiện các phản ứng bất thường nghiêm trọng, người nhà cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu 115 để được can thiệp kịp thời. Khi quên 1 liều cần làm gì? Người bệnh nên uống bổ sung liều Medrol ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã quá gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng kế hoạch. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Thuốc chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau: Bệnh nhân bị nhiễm nấm toàn thân. Người có tiền sử quá mẫn với methylprednisolon hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc. Không sử dụng các loại vắc-xin sống hoặc vắc-xin sống giảm độc lực cho những bệnh nhân đang điều trị bằng corticosteroid ở liều ức chế miễn dịch. Cảnh báo và thận trọng Tác dụng ức chế miễn dịch và nguy cơ nhiễm khuẩn: Corticosteroid có thể làm tăng tính nhạy cảm của cơ thể đối với các tác nhân gây bệnh, che lấp một số triệu chứng lâm sàng của nhiễm trùng, đồng thời tạo điều kiện cho các nhiễm khuẩn mới bùng phát do làm giảm sức đề kháng và hạn chế khả năng khu trú ổ viêm. Các nhiễm trùng do virus, vi khuẩn, nấm, đơn bào hoặc giun sán có thể xảy ra ở bất kỳ cơ quan nào khi dùng corticosteroid đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác. Những nhiễm trùng này có mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Tỷ lệ biến chứng nhiễm khuẩn tăng lên tỷ lệ thuận với việc tăng liều corticosteroid. Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn bình thường. Ví dụ, trẻ em hoặc người lớn chưa có miễn dịch tự nhiên nếu mắc thủy đậu hoặc sởi trong thời gian dùng thuốc có thể tiến triển rất nặng, thậm chí tử vong. Có thể tiêm vắc-xin chết hoặc vắc-xin bất hoạt cho người dùng corticosteroid liều ức chế miễn dịch, tuy nhiên hiệu quả đáp ứng miễn dịch có thể bị suy giảm. Đối với bệnh nhân dùng liều không gây ức chế miễn dịch, các biện pháp tạo miễn dịch chủ động vẫn có thể được thực hiện. Cần hạn chế tối đa việc dùng corticosteroid trong trường hợp lao hoạt động, lao bạo phát hoặc lao lan tỏa, trừ khi phối hợp chặt chẽ với phác đồ kháng lao phù hợp. Bệnh nhân lao tiềm tàng hoặc có phản ứng tố tuberculin dương tính cần được theo dõi sát sao vì nguy cơ tái phát bệnh; nếu phải điều trị corticoid kéo dài, các đối tượng này cần được dùng thuốc dự phòng kháng lao. Đã có ghi nhận về sự xuất hiện của Sarcôm Kaposi ở người dùng corticosteroid; việc ngừng thuốc có thể giúp thuyên giảm bệnh trên lâm sàng. Vai trò của corticosteroid trong sốc nhiễm khuẩn vẫn chưa thực sự rõ ràng. Việc dùng corticosteroid liều cao ngắn ngày được kết luận là không mang lại lợi ích lâm sàng. Tuy nhiên, việc sử dụng corticosteroid liều thấp kéo dài (từ 5 - 11 ngày) có thể giúp giảm tỷ lệ tử vong, đặc biệt ở những bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn cần dùng thuốc co mạch. Hệ miễn dịch: Có thể xảy ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mạch. Do một số ít trường hợp dị ứng da và phản ứng phản vệ/dạng phản vệ đã được báo cáo, cần chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp xử trí thích hợp trước khi dùng thuốc, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng thuốc. Hệ nội tiết: Bệnh nhân đang dùng corticosteroid nếu gặp phải các tình trạng stress bất thường cần được tăng liều corticosteroid loại tác dụng nhanh trước, trong và sau giai đoạn stress đó. Sử dụng corticosteroid liều dược lý kéo dài có thể gây ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận (HPA), dẫn đến suy thượng thận thứ phát. Mức độ suy thượng thận phụ thuộc vào liều dùng, tần suất và thời gian điều trị, có thể giảm thiểu bằng cách áp dụng liệu pháp cách nhật. Ngừng thuốc đột ngột có thể dẫn đến suy thượng thận cấp gây tử vong. Suy thượng thận thứ phát do thuốc có thể hạn chế bằng cách giảm liều dần dần. Tình trạng này có thể kéo dài nhiều tháng sau khi ngừng thuốc; do đó, nếu xuất hiện stress trong thời gian này, cần tái lập liệu pháp hormone. Do chức năng tiết mineralocorticoid có thể bị suy giảm, nên phối hợp thêm muối và/hoặc mineralocorticoid. "Hội chứng ngừng thuốc" không liên quan đến suy thượng thận có thể xảy ra khi dừng glucocorticoid đột ngột, biểu hiện bằng chán ăn, buồn nôn, nôn, hôn mê, đau đầu, sốt, đau khớp, bong da, đau cơ, sụt cân, hạ huyết áp. Do glucocorticoid có thể gây ra hoặc làm nặng thêm hội chứng Cushing, tránh dùng thuốc cho bệnh nhân mắc bệnh lý này. Tác dụng của corticosteroid tăng lên ở người bị thiểu năng tuyến giáp. Chuyển hóa và dinh dưỡng: Corticosteroid có thể làm tăng đường huyết, làm trầm trọng thêm bệnh tiểu đường sẵn có hoặc dẫn đến khởi phát tiểu đường nếu dùng kéo dài. Rối loạn tâm thần: Các biểu hiện từ sảng khoái, mất ngủ, thay đổi khí sắc đến trầm cảm nặng hoặc loạn thần thực sự có thể xuất hiện khi dùng thuốc. Cần thận trọng vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng bất ổn cảm xúc hoặc khuynh hướng tâm thần sẵn có. Các triệu chứng thường xuất hiện trong vài ngày hoặc vài tuần đầu điều trị và biến mất khi giảm liều hoặc ngừng thuốc. Bệnh nhân và người nhà cần cảnh giác với các dấu hiệu trầm cảm hoặc ý định tự sát, đặc biệt trong giai đoạn giảm liều hoặc ngay sau khi ngừng thuốc toàn thân. Hệ thần kinh: Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân có rối loạn động kinh hoặc nhược cơ nặng. Mặc dù corticosteroid giúp rút ngắn thời gian hồi phục trong đợt cấp của đa xơ cứng, thuốc không thay đổi diễn tiến tự nhiên của bệnh và đòi hỏi mức liều tương đối cao. Chứng tích mỡ ngoài màng cứng đã được báo cáo ở người dùng liều cao kéo dài. Mắt: Thận trọng ở bệnh nhân nhiễm Herpes Simplex ở mắt do nguy cơ thủng giác mạc. Dùng kéo dài có thể gây đục thủy tinh thể dưới bao sau (đặc biệt ở trẻ em), lồi mắt, tăng nhãn áp dẫn đến tổn thương thần kinh thị giác, tăng nguy cơ nhiễm nấm hoặc virus thứ phát tại mắt, hoặc gây bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch dẫn đến bong võng mạc. Tim mạch: Các tác dụng phụ như rối loạn mỡ máu và tăng huyết áp có thể làm tăng nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân dùng liều cao kéo dài. Cần sử dụng thận trọng, theo dõi sát và áp dụng mức liều thấp nhất có thể hoặc dùng cách nhật. Thận trọng tối đa và chỉ dùng thuốc khi thực sự cần thiết ở bệnh nhân suy tim sung huyết. Mạch máu: Thận trọng ở người bệnh cao huyết áp. Hệ tiêu hóa: Glucocorticoid có thể che lấp các triệu chứng của loét đường tiêu hóa, dẫn đến thủng hoặc chảy máu dạ dày - tá tràng mà không có biểu hiện đau rõ rệt. Nguy cơ này tăng lên khi phối hợp với các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Thận trọng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng có dọa thủng, áp-xe, viêm túi thừa, mới nối ruột hoặc có tiền sử loét dạ dày. Gan mật: Corticosteroid liều cao có thể gây viêm tụy cấp. Cơ xương: Bệnh cơ cấp tính lan rộng (ảnh hưởng cả cơ mắt, cơ hô hấp gây liệt chi) đã được báo cáo khi dùng liều cao corticosteroid, đặc biệt ở người có rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ hoặc đang dùng thuốc chẹn thần kinh cơ. Việc hồi phục cần từ vài tuần đến vài năm sau khi ngừng thuốc. Loãng xương là tác dụng phụ phổ biến khi dùng liều cao kéo dài. Thận và tiết niệu: Thận trọng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Ảnh hưởng cận lâm sàng: Liều trung bình và cao hydrocortison/cortison có thể gây tăng huyết áp, giữ muối nước và tăng thải kali (ít gặp hơn với corticoid tổng hợp trừ khi dùng liều cao). Người bệnh có thể cần hạn chế muối và bổ sung kali. Tất cả corticosteroid đều làm tăng đào thải canxi. Chấn thương, nhiễm độc: Không khuyến cáo dùng corticosteroid toàn thân liều cao để điều trị chấn thương sọ não. Cảnh báo khác: Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định điều trị, sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và giảm liều dần khi có thể. Thận trọng khi phối hợp aspirin và NSAID với corticosteroid. Đã có báo cáo về các ca tử vong do u tế bào ưa crôm sau khi dùng corticosteroid toàn thân; chỉ dùng thuốc cho đối tượng nghi ngờ hoặc xác định mắc bệnh này sau khi đánh giá kỹ lợi ích/nguy cơ. Sử dụng cho trẻ em: Cần theo dõi sát sự tăng trưởng của trẻ khi dùng thuốc kéo dài do nguy cơ chậm lớn (có thể giảm thiểu bằng liệu pháp cách nhật). Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dùng kéo dài có nguy cơ cao bị tăng áp lực nội sọ. Corticosteroid liều cao có thể gây viêm tụy ở trẻ em. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Tác động của corticosteroid đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc chưa được nghiên cứu một cách hệ thống. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, hoa mắt, rối loạn thị lực và mệt mỏi, người bệnh nếu gặp phải các triệu chứng này tuyệt đối không được lái xe hoặc điều khiển máy móc nguy hiểm. Sử dụng trong thai kỳ Các nghiên cứu trên động vật thực nghiệm cho thấy việc dùng corticosteroid liều cao cho con mẹ có thể dẫn đến nguy cơ gây quái thai. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng cho thấy corticosteroid dường như không gây dị tật bẩm sinh ở người. Mặc dù vậy, do chưa có đầy đủ các nghiên cứu có đối chứng trên phụ nữ mang thai, chỉ nên chỉ định Medrol cho đối tượng này khi thực sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích vượt trội nguy cơ. Corticosteroid có khả năng đi qua hàng rào nhau thai dễ dàng; một nghiên cứu hồi cứu ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ trẻ sinh nhẹ cân ở những người mẹ dùng thuốc trong thai kỳ. Trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng liều corticosteroid đáng kể khi mang thai cần được theo dõi y tế chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thượng thận (dù biến chứng này rất hiếm gặp). Tác động của thuốc lên quá trình chuyển dạ và sinh nở hiện chưa được xác định rõ. Đã có báo cáo về trường hợp trẻ sơ sinh bị đục thủy tinh thể khi người mẹ dùng corticosteroid kéo dài trong suốt thai kỳ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất corticosteroid có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Sự hiện diện của thuốc trong sữa mẹ có thể gây ức chế quá trình phát triển thể chất của trẻ và cản trở sự sản sinh glucocorticoid nội sinh của trẻ bú mẹ. Do thiếu các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên người, chỉ nên sử dụng thuốc cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hoàn toàn so với những rủi ro tiềm ẩn đối với trẻ nhỏ. Tương tác với thuốc khác Methylprednisolon là một cơ chất của enzym cytochrom P450 (CYP), chủ yếu được chuyển hóa thông qua con đường enzym CYP3A4. Đây là enzym chính chịu trách nhiệm chuyển hóa các steroid nội sinh và tổng hợp tại gan người trưởng thành. Nhiều hoạt chất khác cũng sử dụng chung con đường chuyển hóa này, dẫn đến việc làm tăng hoặc giảm nồng độ methylprednisolon trong máu khi dùng đồng thời. Các chất ức chế CYP3A4: Làm giảm độ thanh thải tại gan và tăng nồng độ methylprednisolon trong huyết tương, dễ gây ngộ độc steroid. Cần hiệu chỉnh giảm liều methylprednisolon khi phối hợp. Các chất cảm ứng CYP3A4: Làm tăng tốc độ thanh thải tại gan, giảm nồng độ methylprednisolon trong máu, có thể cần tăng liều methylprednisolon để đảm bảo hiệu quả điều trị. Các chất là cơ chất của CYP3A4: Có thể cạnh tranh chuyển hóa với methylprednisolon, làm thay đổi độ thanh thải của cả hai thuốc và làm tăng tần suất xuất hiện tác dụng phụ. Chi tiết về các tương tác thuốc quan trọng trên lâm sàng của methylprednisolon được trình bày cụ thể trong Bảng 1 dưới đây. Bảng 1: Những tương tác/ảnh hưởng quan trọng của các thuốc hoặc hoạt chất với methylprednisolon. Phân loại thuốc - Thuốc hoặc hoạt chất Tương tác/Ảnh hưởng Kháng khuẩn: Isoniazid Chất ức chế CYP3A4. Ngoài ra, methylprednisolon có thể làm tăng tốc độ axetyl hoa và độ thanh thải isoniazid. Kháng sinh, thuốc kháng lao: Rifampicin Chất cảm ứng CYP3A4. Thuốc chống đông (dạng uống) Tác dụng của methylprednisolon trên thuốc chống đông đường uống biến đổi. Đã có nhiều báo cáo về việc tăng hay giảm tác dụng của thuốc chống đông khi dùng chung với corticosteroid. Chính vì vậy, phải kiểm tra các chỉ số đông máu để duy trì tác dụng mong muốn của thuốc chống đông. Thuốc chống co giật: Carbamazepin Chất cảm ứng CYP3A4 (và là cơ chất). Thuốc chống co giật: Phenobarbital, phenytoin Chất cảm ứng CYP3A4. Thuốc kháng cholinergic: Chẹn thần kinh cơ Các corticoid có thể làm ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc kháng cholinergic - Đã có báo cáo về bệnh cơ cấp tính khi sử dụng liều cao các corticosteroid với các thuốc kháng cholinergic như các thuốc chẹn thần kinh cơ) (Xem phần “Cảnh báo đặc biệt và thận trọng đặc biệt khi sử dụng, Cơ xương” để có thêm thông tin). - Đã có báo cáo về tính đối kháng về tác dụng ức chế thần kinh cơ của pancuronium và vecuronium trên bệnh nhân dùng corticosteroid. Tương tác này có thể xảy ra với tất cả các chất chẹn thần kinh cơ có tính cạnh tranh. Thuốc ức chế enzym cholinesterase Steroid có thể làm giảm các tác dụng của thuốc ức chế enzym choliesterase dùng trong điều trị chứng nhược cơ. Thuốc chống tiểu đường Vì corticosteroid có thể làm tăng nồng độ glucose trong máu, cần điều chỉnh liều lượng thuốc chống tiểu đường. Thuốc chống nôn: Aprepitant, fosaprepitant Ức chế CYP3A4 (và là cơ chất). Thuốc kháng nấm: Itraconazol, ketoconazol Ức chế CYP3A4 (và là cơ chất). Thuốc ức chế aromatase: Aminoglutethimid Ức chế thượng thận gây ra do aminoglutethimid có thể làm trầm trọng thêm những thay đổi về nội tiết phát sinh từ liệu pháp glucocorticoid kéo dài. Thuốc chẹn kênh Calci: Diltiazem Ức chế CYP3A4 (và là cơ chất). Thuốc tránh thai (dạng uống): Ethinylestradiol/norethindron Ức chế CYP3A4 (và là cơ chất). Nước ép bưởi Ức chế CYP3A4. Thuốc ức chế miễn dịch: Cyclosporin Ức chế CYP3A4 (và là cơ chất). - Khi dùng đồng thời cyclosporin với methylprednisolon thì xuất hiện sự ức chế chuyển hóa lẫn nhau; vì vậy, các phản ứng có hại khi dùng riêng mỗi thuốc của một trong hai thuốc sẽ dễ xảy ra hơn. - Đã có báo cáo về hiện tượng co giật xảy ra khi dùng đồng thời methylprednisolon va cyclosporin. Thuốc ức chế miễn dịch: Cyclophosphamid, tacrolimus Cơ chất của CYP3A4. Thuốc kháng sinh họ macrolide: Clarithromycin, erythromycin Ức chế CYP3A4 (và là cơ chất). Thuốc kháng sinh họ macrolide: Troleandom ycin Ức chế CYP3A4. NSAID (thuốc kháng viêm không steroid): Aspirin (acetylsalicylic) liều cao - Tỷ lệ chảy máu và loét dạ dày có thể tăng khi dùng methylprednisolon cùng với các thuốc NSAID. - Methylprednisolon có thể làm tăng độ thanh thải của aspirin liều cao, dẫn đến giảm nồng độ salicylat huyết thanh. Ngừng điều trị bằng methylprednisolon có thể làm tăng nồng độ salicylat trong huyết thanh, dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc salicylat. Thuốc làm giảm kali Khi sử dụng corticosteroid đồng thời với các loại thuốc làm giảm kali (như là thuốc lợi tiểu thiazid hoặc thuốc lợi tiểu quai), bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ sự xuất hiện của chứng hạ kali huyết. Nguy cơ hạ kali huyết cũng tăng khi sử dụng đồng thời corticosteroid với amphotericin B, các xanthen hoặc thuốc chủ vận beta2. Thuốc kháng virus: Các thuốc ức chế HIV protease Ức chế CYP3A4 (và là cơ chất). - Các chất ức chế protease như là Indinavir và ritonavir có thể làm tăng nồng độ corticosteroid trong huyết tương. - Các corticosteroid có thể làm tăng sự chuyển hóa của các thuốc ức chế HIV protease dẫn tới tăng nồng độ trong huyết tương.
Mô tả chi tiết
Thuốc Medrol 4mg Pfizer kháng viêm, là gì? Thuốc Medrol 4mg Pfizer kháng viêm, là một dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Pfizer Italia S.R.L. Chế phẩm này chứa hoạt chất chính là methylprednisolon, một glucocorticoid tổng hợp có đặc tính kháng viêm mạnh mẽ. Thuốc được chỉ định rộng rãi trong lâm sàng để giải quyết các bệnh lý liên quan đến rối loạn nội tiết (như thiểu năng vỏ thượng thận cấp và mạn tính, tăng sản thượng thận bẩm sinh, viêm tuyến giáp không sinh mủ, hay tình trạng tăng canxi huyết ở bệnh nhân ung thư) cũng như các rối loạn ngoài nội tiết bao gồm bệnh lý xương khớp, da liễu, nhãn khoa và các phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.