Viên nén Meko INH 150 Mekophar phòng và điều trị lao phổi (100 viên)
Hoạt chất: Isoniazid 150mgCông dụng: Dự phòng laoĐối tượng sử dụng: Người lớn và Trẻ emHình thức: Hộp 1 chai x 100 Viên nénThương hiệu: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm MekopharNơi sản xuất: Việt NamThuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ
- Thương hiệu
- Mekophar
- Phân loại
- Thuốc kê đơn
- Số đăng ký
- 893110830224
- Quy cách/đơn vị
- Chai
- Nhà sản xuất
- Mekophar
Công dụng / chỉ định
Công dụng của Meko INH 150 Mekophar phòng và Chỉ định sử dụng Việc sử dụng thuốc Meko INH 150 được chỉ định cho các đối tượng sau: Bệnh nhân cần điều trị bệnh lý lao tại phổi hoặc các cơ quan ngoài phổi. Bệnh nhân cần điều trị tình trạng lao phổi xuất hiện các triệu chứng nguyên phát. Đối tượng cần áp dụng biện pháp dự phòng: Trường hợp nhiễm lao nguyên phát không biểu hiện triệu chứng, được phát hiện thông qua sự biến đổi của test phản ứng tuberculin trên da (test Mantoux). Nhóm người đối mặt với nguy cơ tái hoạt động của vi khuẩn lao (bao gồm trẻ nhũ nhi, cá nhân đến từ các vùng có dịch tễ lao cao, người đang áp dụng liệu pháp corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch hoặc các dạng suy giảm miễn dịch khác, và những ai sinh sống trong môi trường đòi hỏi phải phòng ngừa). Trường hợp có sự lây lan của trực khuẩn lao hoặc được xác định nhiễm lao tiềm ẩn qua phản ứng da với tuberculin. Người có tiền sử điều trị lao ở giai đoạn trước khi có hóa trị liệu. Bệnh nhân cần điều trị các thể nhiễm khuẩn do mycobacteria không điển hình nhạy cảm với thuốc (với độ nhạy được xác định cụ thể bằng MIC). Liệu pháp này đòi hỏi sự kết hợp của các loại kháng sinh có hoạt tính lực mạnh. Quá trình sử dụng cần cân nhắc và tuân thủ theo các hướng dẫn chính thức về việc dùng thuốc kháng khuẩn một cách hợp lý. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất có khả năng tiêu diệt Mycobacterium tuberculosis cùng một số chủng Mycobacterium không điển hình khác như M. bovis và M. kansasii. Tác động của isoniazid được cho là do sự ức chế quá trình tổng hợp acid mycolic – một thành phần thiết yếu cấu tạo nên thành tế bào của vi khuẩn nhạy cảm, từ đó làm phá hủy cấu trúc thành tế bào vi khuẩn lao, dù cơ chế chi tiết vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Khả năng diệt khuẩn của Isoniazid chịu ảnh hưởng bởi mức độ nhạy cảm của vi khuẩn và nồng độ hoạt chất tích tụ tại vùng tổn thương. Đối với vi khuẩn lao, nồng độ tối thiểu có tác dụng dao động từ 0,02 đến 0,2 microgam/ml. Sự xuất hiện tình trạng kháng thuốc tự nhiên hoặc mắc phải của M. tuberculosis đối với isoniazid đã được ghi nhận diễn ra theo dạng bậc thang ở cả môi trường in vitro và in vivo. Sự đột biến di truyền kháng thuốc của vi khuẩn được xem là nguyên nhân gây ra cơ chế kháng này. Nếu chỉ sử dụng đơn độc isoniazid trong trị liệu lao, các chủng kháng thuốc sẽ nhanh chóng hình thành; tuy nhiên, tỷ lệ này thấp hơn khi dùng với mục đích phòng ngừa. Nhằm ngăn chặn nguy cơ kháng thuốc, tuyệt đối không điều trị đơn độc mà phải phối hợp isoniazid cùng 3 đến 4 loại thuốc chống lao khác. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Hấp thu: Đường tiêu hóa hấp thu isoniazid một cách nhanh chóng và hoàn toàn. Sau khi người bệnh uống thuốc với liều 5mg/kg thể trọng khoảng 1 - 2 giờ, nồng độ cực đại trong huyết thanh sẽ đạt mức 3 - 5mg/ml. Quá trình hấp thu bị chậm lại và sinh khả dụng của isoniazid bị suy giảm khi có sự xuất hiện của thức ăn. Phân bố: Tỷ lệ gắn kết của thuốc vào protein huyết tương chiếm khoảng 10% - 15%. Isoniazid có khả năng phân tán tới mọi mô, cơ quan và các dịch trong cơ thể. Ở điều kiện sinh lý bình thường, nồng độ thuốc đo được trong dịch não tủy chỉ tương đương 20% so với huyết tương, tuy nhiên khi xảy ra viêm màng não, chỉ số này sẽ tăng mạnh lên mức 65 - 90%. Tại màng phổi, lượng thuốc tích tụ đạt mức bằng 45% nồng độ trong huyết thanh. Hoạt chất có thể thâm nhập vào các hang lao, dễ dàng đi qua hàng rào nhau thai để tiếp cận thai nhi. Chuyển hoá và thải trừ: Gan là nơi diễn ra quá trình chuyển hóa isoniazid thông qua phản ứng acetyl hóa, tạo ra các sản phẩm chủ yếu là acetylisoniazid và acid ionicotinic để thải trừ qua nước tiểu. Các dẫn xuất chuyển hóa khác gồm isonicotinyl glycine, isonicotinylhydrazin và N-methylisoniazid xuất hiện với lượng rất ít trong nước tiểu. Ở những người có chức năng gan thận bình thường, thời gian bán thải của isoniazid dao động trong khoảng 1 - 4 giờ, tùy thuộc vào thể trạng của đối tượng chuyển hóa thuốc nhanh hay chậm. Thời gian này sẽ kéo dài hơn đối với bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc suy thận mức độ nặng. Trong vòng 24 giờ, có khoảng 75 - 95% lượng thuốc được đào thải qua đường thận dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Một phần nhỏ thuốc được bài tiết qua phân. Các liệu pháp thẩm phân màng bụng hoặc thẩm phân thận nhân tạo có thể giúp loại bỏ hoạt chất này ra khỏi tuần hoàn máu.
Thành phần
Thành phần của Viên nén Meko INH 150 Mekophar Mỗi 1 viên nén của sản phẩm được cấu tạo từ hoạt chất chính là Isoniazid với hàm lượng tương ứng 150mg .
Cách dùng
Cách dùng Viên nén Meko INH 150 Mekophar phòng và Hướng dẫn cách sử dụng Thời điểm lý tưởng để uống thuốc là trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau khi ăn 2 giờ. Trong trường hợp hệ tiêu hóa bị kích ứng, người bệnh có thể dùng thuốc trực tiếp trong bữa ăn. Do hàm lượng 150mg của viên nén này không thích hợp cho nhóm nhi khoa dưới 6 tuổi, phụ huynh nên lựa chọn các dạng bào chế khác có hàm lượng nhỏ hơn cho nhóm đối tượng này. Liều dùng phù hợp Phòng ngừa bệnh lao: Trẻ em: Cho trẻ uống mỗi ngày 1 lần với liều lượng 5mg/kg thể trọng trong vòng 24 giờ (không vượt quá mức tối đa 300mg/24 giờ). Liệu trình kéo dài từ 6 đến 12 tháng. Người lớn: Duy trì uống mỗi ngày 1 lần với liều lượng 5mg/kg thể trọng trong vòng 24 giờ (mức thông thường là 300mg/24 giờ). Thời gian áp dụng liên tục từ 6 đến 12 tháng. Điều trị bệnh lao: Bắt buộc phải kết hợp hoạt chất Isoniazid cùng các thuốc đặc trị lao khác (như rifampicin, streptomycin, ethambutol và pyrazinamid) dựa theo hướng dẫn từ phác đồ chống lao quốc gia. Liều dùng cho người lớn và trẻ vị thành niên: Phối hợp chung với các thuốc trị lao khác theo chương trình y tế quốc gia. Liều lượng là 10mg/kg thể trọng (tối đa 300mg Isoniazid), uống đều đặn mỗi ngày 1 lần; hoặc áp dụng tần suất 2 lần hoặc 3 lần mỗi tuần tùy theo chỉ định của phác đồ. Liều dùng cho trẻ em: Phối hợp chung với các thuốc trị lao khác theo chương trình y tế quốc gia. Cho trẻ uống với liều 15mg/kg thể trọng với tần suất 2 lần/tuần, hoặc liều 10mg/kg thể trọng với tần suất 3 lần/tuần. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan: Cần hết sức cẩn trọng và chỉ sử dụng Isoniazid dưới sự theo dõi y tế nghiêm ngặt. Bệnh nhân suy giảm chức năng gan mức độ nặng: Tuyệt đối chống chỉ định điều trị bằng Isoniazid. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận: Cần thận trọng khi chỉ định Isoniazid cho người suy thận trung bình (chỉ số thanh thải creatinin dao động từ 30 đến 60ml/phút). Bệnh nhân đang lọc máu: Thời điểm uống Isoniazid thích hợp nhất là sau khi kết thúc mỗi ca thẩm tách. Khuyến cáo: Các thông số liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng thực tế phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế chỉ định dựa trên thể trạng cụ thể và tiến triển bệnh lý của từng người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu và độc tính: Sử dụng Isoniazid từ liều 1,5g trở lên bắt đầu xuất hiện độc tính. Liều lượng từ 10g đến 15g có nguy cơ tử vong cao nếu chậm trễ cấp cứu. Mức liều gây tử vong được xác định là trên 200mg/kg thể trọng. Trong khoảng 30 phút đến 3 giờ sau khi uống quá liều, cơ thể sẽ xuất hiện các triệu chứng: buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt, nói líu lưỡi, mất phương hướng, tăng phản xạ tự nhiên, nhìn không rõ, ảo giác. Trường hợp ngộ độc chuyển biến nặng sẽ gây ức chế hô hấp và hệ thần kinh trung ương, khiến người bệnh nhanh chóng rơi vào trạng thái sững sờ rồi hôn mê sâu, co giật liên tục, nhiễm toan chuyển hóa, xuất hiện aceton trong nước tiểu và tăng đường huyết. Nếu không được can thiệp y tế kịp thời, bệnh nhân có thể tử vong. Cơ chế gây co giật của Isoniazid là do hoạt chất này cản trở hoạt động của pyridoxal-5-phosphate ở não bộ, dẫn đến sụt giảm nồng độ acid gamma-aminobutyric (GABA) trong hệ thần kinh trung ương. Biện pháp cấp cứu: Ưu tiên hàng đầu là thiết lập và duy trì đường thở thông thoáng, đảm bảo hô hấp ổn định cho bệnh nhân. Để cắt cơn co giật, bác sĩ có thể tiêm tĩnh mạch diazepam hoặc các thuốc nhóm barbiturat tác dụng ngắn, đồng thời phối hợp với pyridoxin hydroclorid. Liều lượng pyridoxin hydroclorid được tính tương đương với lượng Isoniazid đã nạp vào cơ thể. Quy trình thông thường là tiêm tĩnh mạch trước 1g đến 4g pyridoxin hydroclorid, sau đó cứ mỗi 30 phút lại tiêm bắp thêm 1g cho đến khi đủ liều lượng cần thiết. Nếu đã khống chế được cơn co giật và thời gian uống quá liều Isoniazid chưa quá 2 đến 3 giờ, tiến hành rửa dạ dày ngay. Cần liên tục kiểm tra các chỉ số khí máu, điện giải, nồng độ glucose và urê huyết. Truyền tĩnh mạch natri bicarbonat để khắc phục tình trạng toan chuyển hóa (có thể lặp lại nếu cần). Với bệnh nhân vẫn hôn mê sau khi đã điều trị co giật bằng diazepam và pyridoxin, nếu tình trạng hôn mê kéo dài khoảng 36 đến 42 giờ, có thể tiêm bổ sung một liều pyridoxin hydroclorid từ 3g đến 5g để giúp bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn sau khoảng 30 phút. Tuy nhiên, cần lưu ý việc lạm dụng pyridoxin quá mức cũng gây hại cho hệ thần kinh. Do đó, việc cân nhắc liều lượng pyridoxin khi điều trị hôn mê hoặc co giật do Isoniazid là rất quan trọng. Mặc dù chưa xác định được giới hạn liều tối đa của pyridoxin, nhưng thực tế lâm sàng ghi nhận việc tiêm truyền tĩnh mạch liều từ 70mg đến 357mg/kg trong vòng 1 giờ, hoặc tổng liều lên tới 52g để giải độc Isoniazid vẫn an toàn và không gây ra biểu hiện ngộ độc pyridoxin. Cần truyền thuốc lợi tiểu thẩm thấu càng sớm càng tốt nhằm tăng tốc độ đào thải độc chất qua đường thận. Việc này phải duy trì liên tục nhiều giờ sau khi các biểu hiện lâm sàng đã thuyên giảm để loại bỏ hoàn toàn Isoniazid, tránh nguy cơ tái ngộ độc. Theo dõi sát sao lượng dịch xuất nhập của cơ thể. Có thể phối hợp lọc máu nhân tạo hoặc thẩm phân màng bụng cùng với liệu pháp lợi tiểu. Đồng thời, áp dụng các biện pháp hỗ trợ chống thiếu oxy, chống tụt huyết áp, ngăn ngừa viêm phổi do sặc và điều trị nhiễm toan chuyển hóa. Giám sát y tế chặt chẽ để xử lý kịp thời mọi diễn biến bất lợi. Liều dùng phù hợp Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã cận kề với giờ uống của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hai liều (uống gấp đôi lượng thuốc quy định) trong một lần dùng.
Lưu ý và cảnh báo
Những điều cần lưu ý khi sử dụng Khách hàng cần nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và thông tin chi tiết dưới đây trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm chỉ định thuốc Meko INH 150 cho các đối tượng sau: Cơ địa dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Isoniazid hay bất kỳ tá dược nào có trong công thức. Bệnh nhân có tiền sử bị hủy hoại tế bào gan do sử dụng Isoniazid trước đó. Đối tượng đang bị viêm gan cấp tính hoặc suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng. Người bệnh có bệnh lý động kinh hoặc bị viêm đa dây thần kinh. Phụ nữ trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ đang đồng thời điều trị bằng disulfiram và carbamazepin. Cảnh báo và thận trọng Đối tượng dễ tổn thương thần kinh: Người bị suy dinh dưỡng, bệnh nhân đái tháo đường hoặc người nghiện rượu có nguy cơ cao gặp biến chứng thần kinh. Cần kết hợp điều trị cùng pyridoxin cho các đối tượng này. Bệnh nhân suy thận nặng: Khi tốc độ lọc cầu thận giảm sâu (độ thanh thải creatinin dưới 25ml /phút), việc giảm liều lượng Isoniazid là bắt buộc, đặc biệt lưu ý ở nhóm người có cơ địa chuyển hóa thuốc chậm. Người mắc porphyrin niệu: Cần hết sức cẩn trọng khi chỉ định thuốc. Tác hại từ rượu và phối hợp thuốc: Tiến trình hủy hoại gan sẽ bị đẩy cao nếu người bệnh uống rượu hoặc dùng chung với rifampicin trong giai đoạn điều trị. Nguy cơ viêm tụy: Phải ngừng và tránh tái sử dụng thuốc ngay khi có bằng chứng xác thực về tình trạng viêm tụy do Isoniazid gây ra. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Thuốc có khả năng kích hoạt các cơn co giật, gây rối loạn chức năng tâm thần hoặc làm viêm dây thần kinh thị giác. Do đó, những người vận hành máy móc, tài xế lái xe, người làm việc trên cao hoặc làm các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cần đặc biệt thận trọng. Sử dụng trong thai kỳ Dù Isoniazid thường được đánh giá là khá an toàn cho thai kỳ, nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi vẫn có thể xảy ra trong 3 tháng đầu. Việc điều trị cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích cho người mẹ và rủi ro tiềm ẩn cho trẻ khi không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ. Sử dụng khi đang cho con bú Hoạt chất Isoniazid có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ tương đương trong huyết tương người mẹ (đạt khoảng 6 - 12 mcg/ml). Trẻ bú mẹ có nguy cơ hấp thu lượng thuốc lên tới 2mg /kg thể trọng mỗi ngày. Để hạn chế tối đa các phản ứng bất lợi cho cả mẹ và bé, việc bổ sung Pyridoxin được khuyến cáo thực hiện đồng thời. Tương tác với thuốc khác Các phối hợp không được khuyến khích sử dụng: Carbamazepin: Quá trình chuyển hóa tại gan bị ức chế dẫn đến nồng độ carbamazepin trong máu tăng cao, gây ra các biểu hiện quá liều. Disulfiram: Dễ dẫn đến các hành vi rối loạn vận động và bất ổn tâm thần. Các phối hợp cần đặc biệt lưu ý và cảnh báo: Các muối và hydroxid của Nhôm: Làm cản trở sự hấp thu Isoniazid . Khuyến cáo uống hai loại thuốc này cách nhau tối thiểu 2 giờ. Thuốc gây mê nhóm halogen bay hơi: Làm tăng sinh các chất chuyển hóa có hại của Isoniazid , gây độc mạnh cho gan. Nên tạm dừng Isoniazid 1 tuần trước khi tiến hành phẫu thuật và chỉ dùng lại sau đó 15 ngày. Glucocorticoid (điển hình là prednisolon): Làm sụt giảm lượng Isoniazid trong huyết tương. Ketoconazol: Nồng độ ketoconazol trong máu bị giảm sút. Cần uống hai thuốc cách nhau ít nhất 12 giờ và căn cứ vào nồng độ ketoconazol đo được để điều chỉnh liều. Phenytoin: Nguy cơ ngộ độc phenytoin do bị giảm chuyển hóa. Cần theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng, đo nồng độ phenytoin huyết tương để hiệu chỉnh liều lượng trong và sau khi dùng Isoniazid . Pyrazinamide: Làm trầm trọng thêm độc tính trên tế bào gan. Rifampicin: Kích thích các enzym chuyển hóa làm tăng tạo các chất độc cho gan từ Isoniazid . Cần giám sát chặt chẽ các chỉ số sinh học và lâm sàng; ngừng ngay Isoniazid nếu xuất hiện viêm gan. Stavudine: Làm tăng cộng hưởng các tác dụng phụ, dẫn đến nguy cơ cao mắc bệnh lý thần kinh ngoại biên. Cảnh báo về sự mất cân bằng chỉ số INR: Ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân bị tăng hoạt tính của thuốc kháng đông đường uống khi dùng chung với kháng sinh. Tình trạng viêm nhiễm nặng, độ tuổi và thể trạng suy yếu của người bệnh là những tác nhân cộng hưởng gây ra nguy cơ này. Rất khó để phân định rạch ròi nguyên nhân mất cân bằng INR là do bệnh lý nhiễm trùng hay do tương tác thuốc. Tuy nhiên, các nhóm kháng sinh như fluoroquinolon, macrolide, tetracycline, cotrimoxazol và một số cephalosporin được đánh giá là ít gây ra nguy cơ này hơn.
Mô tả chi tiết
Viên nén Meko INH 150 Mekophar phòng và là gì? Sản phẩm viên nén Meko INH 150 được sản xuất bởi Công ty cổ phần Hóa-Dược Phẩm Mekophar, chứa hoạt chất chính là Isoniazid . Vai trò của loại thuốc này là ngăn ngừa và điều trị các thể lao phổi cũng như lao ngoài phổi. Đặc điểm nhận diện sản phẩm Dạng bào chế: Viên nén hình tròn. Màu sắc: Màu trắng hoặc trắng ngà. Thiết kế viên thuốc: Một mặt được để trơn, mặt còn lại có đường vạch ngang chia đôi ở trung tâm, trong đó phần phía trên khắc chữ INH và phần phía dưới khắc số 150.
Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.