← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén bao phim Metformin 1000mg Pymepharco điều trị bệnh đái tháo đường type 2 (2 vỉ x 15 viên)

Metformine EG 1000mg trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 15 viên) là gì? Metformine EG 1000mg trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 15 viên) là chế phẩm kê đơn chuyên biệt dùng để kiểm soát nồng độ đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường không phụ thuộc insulin. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén tiện dụng, giúp hỗ trợ duy trì chỉ số đường huyết ổn định khi các biện pháp can thiệp bằng chế độ dinh dưỡng không mang lại hiệu quả mong muốn.

Thương hiệu
Pymepharco
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
VD-23851-15
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Pymepharco

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Metformine EG 1000mg trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 15 viên) Metformine EG 1000mg trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 15 viên) thuộc nhóm biguanid, có tác dụng hạ đường huyết hiệu quả thông qua việc cải thiện độ nhạy cảm của cơ thể với insulin. Chỉ định sử dụng Đái tháo đường không phụ thuộc insulin (type II) khi chế độ ăn kiêng đơn thuần không kiểm soát được tình trạng tăng đường huyết. Phối hợp với một sulfonylure khi việc đơn trị liệu bằng từng thuốc hoặc áp dụng chế độ ăn kiêng không mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Hoạt chất Metformin là một thuốc chống đái tháo đường nhóm biguanid. Khác với các thuốc nhóm sulfonylure, Metformin không thúc đẩy quá trình giải phóng insulin từ tế bào beta của tuyến tụy và không gây hạ đường huyết ở những người không mắc bệnh tiểu đường. Ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp II, hoạt chất này làm giảm nồng độ glucose huyết tương cả lúc đói và sau khi ăn thông qua các cơ chế: Tăng cường khả năng sử dụng glucose tại các mô ngoại biên bằng cách cải thiện liên kết của insulin với các thụ thể. Ức chế quá trình tân tạo glucose tại gan. Làm chậm quá trình hấp thu glucose tại đường ruột. Khi đơn trị liệu không đạt mục tiêu điều trị, việc phối hợp Metformin với sulfonylure sẽ mang lại hiệu quả hiệp đồng tối ưu. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Quá trình hấp thu Metformin diễn ra chậm và không hoàn toàn ở đường tiêu hóa, đồng thời sự có mặt của thức ăn có thể làm giảm mức độ cũng như kéo dài thời gian hấp thu của thuốc. Khả năng liên kết của hoạt chất với protein huyết tương là không đáng kể. Thuốc nhanh chóng phân bố vào các dịch và mô trong cơ thể, đồng thời có đi vào hồng cầu. Metformin không bị chuyển hóa qua gan và không đào thải qua đường mật. Con đường thải trừ chủ yếu của thuốc là qua ống thận ở dạng chưa biến đổi, chiếm khoảng 90% lượng hấp thu trong vòng 24 giờ đầu sau khi uống. Thời gian bán thải trong huyết tương dao động từ 1,5 - 4,5 giờ. Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận hoặc người cao tuổi, độ thanh thải của thuốc qua thận sẽ giảm, dẫn đến nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.

Thành phần

Thành phần của Metformine EG 1000mg trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 15 viên) Mỗi viên nén chứa: Dược chất chính: Metformin HCI 1000 mg. Tá dược vừa đủ: Tinh bột ngô, PVP K30, natri starch glycolat, magnesi stearat, HPMC, PEG 6000, bột talc, titan dioxid.

Cách dùng

Cách dùng Metformine EG 1000mg trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 15 viên) Hướng dẫn cách sử dụng Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc vào các bữa ăn để hạn chế tối đa các kích ứng không mong muốn trên đường tiêu hóa. Liều dùng phù hợp Liều lượng cần được cá thể hóa dựa trên khả năng dung nạp và hiệu quả kiểm soát đường huyết của từng người bệnh: Liều khởi đầu khuyến cáo: Dùng 500 mg/lần, uống 1 lần/ngày vào bữa ăn sáng. Điều chỉnh liều: Nếu cần thiết, có thể tăng thêm 500 mg mỗi ngày, định kỳ tăng 1 lần mỗi tuần, cho đến khi đạt liều tối đa là 2000 mg/ngày. Sử dụng viên hàm lượng cao: Viên PYMETPHAGE 1000 được chỉ định khi người bệnh cần tăng liều sau giai đoạn khởi đầu. Trong các tuần tiếp theo, nếu cần thiết có thể tăng dần liều lên mức tối đa là 1000 mg x 2 lần/ngày (uống vào các bữa ăn sáng và tối). Phác đồ phối hợp Metformin và sulfonylure đường uống: Nếu người bệnh không đạt đáp ứng điều trị sau 4 tuần sử dụng Metformin đơn trị liệu ở mức liều tối đa, bác sĩ có thể bổ sung dần sulfonylure đường uống trong khi vẫn duy trì liều tối đa Metformin. Nếu sau 1 - 3 tháng phối hợp cả hai thuốc mà đường huyết vẫn không được kiểm soát, nên cân nhắc ngừng phương pháp điều trị bằng thuốc uống này. Khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận: Cần tiến hành đánh giá chức năng thận (eGFR) trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ sau đó: Chống chỉ định tuyệt đối cho bệnh nhân có eGFR dưới 30 ml/phút/1,73m2. Không khuyến cáo bắt đầu điều trị ở những người có eGFR trong khoảng 30 - 45 ml/phút/1,73m2. Nếu eGFR của bệnh nhân đang dùng thuốc giảm xuống dưới mức 45 ml/phút/1,73m2, cần đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định tiếp tục. Ngừng dùng thuốc ngay lập tức nếu eGFR giảm xuống dưới 30 ml/phút/1,73m2. Tạm ngừng thuốc khi thực hiện chẩn đoán hình ảnh có dùng thuốc cản quang chứa iod: Đối với bệnh nhân có eGFR từ 30 - 60 ml/phút/1,73m2, người có tiền sử bệnh gan, suy tim, nghiện rượu hoặc người được chỉ định tiêm thuốc cản quang qua đường động mạch, phải ngừng dùng Metformin trước hoặc tại thời điểm thực hiện xét nghiệm. Chỉ sử dụng lại thuốc sau khi chụp chiếu 48 giờ và kết quả đánh giá lại eGFR cho thấy chức năng thận đã ổn định. Khi dùng quá liều phải làm sao? Thông tin về độc tính cấp khi quá liều Metformine EG 1000mg còn hạn chế. Tình trạng hạ đường huyết đã được ghi nhận ở khoảng 10% số ca sau khi uống một lượng vượt quá 50 g metformin HCI. Bên cạnh đó, biến chứng nhiễm acid lactic nguy hiểm xảy ra ở khoảng 32% số trường hợp quá liều. Do Metformin có thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách máu (với độ thanh thải đạt tới 170 ml/phút trong điều kiện tối ưu), người bệnh cần được tiến hành thẩm tách máu ngay lập tức để giải độc và khắc phục tình trạng nhiễm acid. Biện pháp can thiệp tích cực này giúp cải thiện triệu chứng và hỗ trợ phục hồi nhanh chóng. Khi quên 1 liều cần làm gì? Nếu bỏ lỡ một liều thuốc, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra trong bữa ăn gần nhất. Nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Trường hợp không nên sử dụng Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Metformin hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân mắc đái tháo đường phụ thuộc insulin. Người bệnh bị toan chuyển hóa cấp tính hoặc mạn tính, bao gồm cả tình trạng nhiễm toan ceton do tiểu đường. Bệnh nhân suy thận nặng có chỉ số eGFR dưới 30 ml/phút/1,73m2. Người bị suy gan, mắc các bệnh lý hô hấp nặng gây giảm oxygen huyết, hoặc bệnh tim mạch nghiêm trọng. Bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn huyết, chấn thương nặng hoặc hoại thư. Người bị nghiện rượu hoặc đang trong tình trạng thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng. Phụ nữ đang mang thai (đối tượng này bắt buộc phải điều trị bằng insulin, không được dùng Metformin). Cảnh báo và thận trọng Việc điều trị bằng Metformin chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không thể thay thế cho một chế độ ăn uống, tiết chế khoa học. Nhiễm toan lactic: Đây là một biến chứng chuyển hóa cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong, giảm thân nhiệt hoặc tụt huyết áp. Tình trạng này thường khó phát hiện sớm do các triệu chứng ban đầu rất mơ hồ và không điển hình như mệt mỏi, đau cơ, suy hô hấp, lơ mơ, đau bụng. Nhiễm toan lactic liên quan đến Metformin đặc trưng bởi nồng độ lactat trong máu tăng cao (> 5 mmol/lít), tăng khoảng trống anion (không có dấu hiệu keto niệu hoặc keto máu), tăng tỷ lệ lactat/pyruvat và nồng độ Metformin trong huyết tương thường vượt quá 5 mcg/ml. Các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic bao gồm: Suy thận: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu do thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận. Cần đo eGFR trước khi điều trị và theo dõi ít nhất 1 lần/năm (hoặc thường xuyên hơn ở người cao tuổi). Chống chỉ định khi eGFR dưới 30 ml/phút/1,73m2 và không khuyến cáo khởi đầu khi eGFR từ 30 - 45 ml/phút/1,73m2. Tương tác thuốc: Sử dụng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc cân bằng acid-base sẽ làm tăng tích lũy Metformin. Người từ 65 tuổi trở lên: Nhóm tuổi này có nguy cơ cao suy giảm chức năng gan, thận, tim nên cần được theo dõi sát sao. Sử dụng thuốc cản quang chứa iod: Có thể gây suy thận cấp dẫn đến toan lactic. Cần tạm ngừng Metformin trước hoặc tại thời điểm chiếu chụp cho bệnh nhân có eGFR từ 30 - 60 ml/phút/1,73m2, người suy gan, suy tim hoặc nghiện rượu. Chỉ dùng lại sau 48 giờ nếu chức năng thận ổn định. Phẫu thuật: Việc hạn chế ăn uống và dịch truyền trong phẫu thuật làm tăng nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn và suy thận. Nên tạm ngừng thuốc trong thời gian này. Tình trạng giảm oxy hít vào: Suy tim sung huyết cấp, sốc, nhồi máu cơ tim hoặc nhiễm khuẩn huyết có thể gây giảm oxy mô và nitơ huyết trước thận. Cần ngừng dùng thuốc ngay khi các biến cố này xảy ra. Uống rượu: Rượu làm tăng ảnh hưởng của thuốc lên chuyển hóa lactat. Người bệnh tuyệt đối không uống rượu khi đang điều trị. Suy gan: Do gan giảm khả năng thải trừ lactat, tránh dùng thuốc cho người đã được chẩn đoán có bệnh lý về gan. Nếu nghi ngờ hoặc xác định có toan lactic, phải ngừng thuốc ngay, đưa bệnh nhân đi cấp cứu và tiến hành lọc máu khẩn cấp (độ thanh thải đạt 170 ml/phút trong điều kiện huyết động tốt) để loại bỏ thuốc tích lũy và điều chỉnh tình trạng toan hóa. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Cần thận trọng khi vận hành máy móc hoặc lái xe do thuốc có nguy cơ gây hạ đường huyết, làm ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng tập trung. Sử dụng trong thai kỳ Metformin chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai. Bệnh nhân trong thai kỳ cần chuyển sang sử dụng insulin để kiểm soát đường huyết. Sử dụng khi đang cho con bú Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc, dựa trên tầm quan trọng và lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ. Tương tác với thuốc khác Không nên phối hợp đồng thời với: Cimetidin, ranitidin, trimethoprim, vancomycin. Cần cực kỳ thận trọng khi dùng chung với: Thuốc lợi tiểu, corticosteroid, thuốc cản quang chứa iod, phenytoin, thuốc ức chế beta-adrenergic, isoniazid.

Mô tả chi tiết

Metformine EG 1000mg trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 15 viên) là gì? Metformine EG 1000mg trị đái tháo đường tuýp 2 (2 vỉ x 15 viên) là chế phẩm kê đơn chuyên biệt dùng để kiểm soát nồng độ đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường không phụ thuộc insulin. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén tiện dụng, giúp hỗ trợ duy trì chỉ số đường huyết ổn định khi các biện pháp can thiệp bằng chế độ dinh dưỡng không mang lại hiệu quả mong muốn.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.