← Danh mục thuốc

Thông tin sản phẩm tham khảo

Viên nén Mibetel Plus Hasan điều trị tăng huyết áp vô căn (3 vỉ x 10 viên)

Viên nén Mibetel Plus Hasan là gì? Sản phẩm thuốc Mibetel Plus do Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm nghiên cứu và sản xuất. Với sự kết hợp của hai hoạt chất chính là Telmisartan và hydroclorothiazid, loại thuốc này mang lại hiệu quả cao trong việc điều trị bệnh lý tăng huyết áp vô căn, đặc biệt phù hợp cho những đối tượng bệnh nhân gặp khó khăn trong việc ổn định chỉ số huyết áp khi chỉ áp dụng liệu pháp đơn trị liệu bằng Telmisartan . Đặc điểm cảm quan và quy cách đóng gói Hình thức bào chế: Thuốc được thiết kế dưới dạng viên nén có hình oval với sắc hồng nhạt, cấu trúc hai mặt lồi, trong đó một mặt được dập nổi ký tự “HS”, phần cạnh và thành của viên thuốc đảm bảo nguyên vẹn, không sứt mẻ. Quy cách đóng gói: Mỗi hộp thuốc bao gồm 03 vỉ bấm nhôm - nhôm (Al - Al), mỗi vỉ chứa 10 viên nén.

Thương hiệu
Hasan- Demarpharm
Phân loại
Thuốc kê đơn
Số đăng ký
893110409624
Quy cách/đơn vị
Hộp
Nhà sản xuất
Hasan- Demarpharm

Công dụng / chỉ định

Công dụng của Mibetel Plus Hasan Chỉ định sử dụng Mibetel Plus được sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau: Kiểm soát tình trạng huyết áp tăng không rõ nguyên nhân (tăng huyết áp vô căn). Hỗ trợ điều trị cho những đối tượng không đạt được hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu khi chỉ áp dụng liệu pháp đơn trị liệu bằng Telmisartan . Lúc này, dạng phối hợp liều cố định Mibetel Plus (chứa 40mg Telmisartan và 12.5mg hydroclorothiazid) sẽ được chỉ định. Cơ chế tác dụng (Dược lực học) Đây là dược phẩm kết hợp giữa một chất ức chế thụ thể angiotensin II và một hoạt chất lợi tiểu. Sự tích hợp giữa Telmisartan (hoạt chất đối kháng thụ thể angiotensin II) cùng hydroclorothiazid (thuốc lợi tiểu nhóm thiazid) trong Mibetel Plus tạo ra cơ chế hiệp đồng lực. Sự cộng hưởng này đem lại hiệu quả hạ áp mạnh mẽ hơn so với việc sử dụng đơn độc từng thành phần. Khi duy trì liều lượng 1 lần hằng ngày trong phạm vi điều trị, thuốc giúp ổn định huyết áp một cách êm dịu và hiệu quả. Telmisartan Hoạt chất này hoạt động thông qua đường uống như một chất đối kháng đặc hiệu tại thụ thể angiotensin II (phân nhóm AT1). Bằng cách tranh chấp và chiếm giữ vị trí liên kết của angiotensin II trên thụ thể AT1, Telmisartan ngăn chặn các phản ứng sinh lý gây co mạch và tăng huyết áp của chất này. Hoạt chất hoàn toàn không kích hoạt thụ thể AT1 (không có tác dụng đồng vận bán phần). Khả năng gắn kết của Telmisartan lên thụ thể AT1 mang tính chọn lọc cao và kéo dài bền vững. Thuốc không biểu hiện ái lực với các thụ thể khác, bao gồm cả thụ thể AT2 hay các thụ thể AT chưa được định danh. Hiện nay, vai trò sinh lý của các thụ thể này vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, tương tự như hiện tượng kích thích quá mức của chúng khi nồng độ angiotensin II tăng cao dưới tác động của Telmisartan . Ngoài ra, nồng độ aldosteron trong huyết tương cũng ghi nhận sự sụt giảm khi có mặt hoạt chất này. Quá trình bài tiết renin trong huyết tương cũng như hoạt động của các kênh ion không bị ức chế bởi Telmisartan . Do không tác động lên men chuyển angiotensin (kinase II) - enzym chịu trách nhiệm phân hủy bradykinin, hoạt chất này tránh được các phản ứng bất lợi liên quan đến bradykinin. Thử nghiệm lâm sàng trên người cho thấy, liều dùng 80 mg Telmisartan có khả năng triệt tiêu gần như hoàn toàn tác động gây tăng huyết áp của angiotensin II. Hiệu lực ức chế này được duy trì liên tục suốt 24 giờ và vẫn có thể ghi nhận được sau khi uống 48 giờ. Hydroclorothiazid Đây là một tác nhân lợi tiểu thuộc phân nhóm thiazid. Cho đến nay, cơ chế hạ huyết áp chi tiết của nhóm lợi tiểu thiazid vẫn chưa được làm rõ toàn bộ. Các hoạt chất này can thiệp trực tiếp vào tiến trình tái hấp thu điện giải tại các ống thận, từ đó thúc đẩy quá trình thải trừ đồng đều cả natri và clorid ra ngoài cơ thể. Tác dụng lợi tiểu của hydroclorothiazid làm suy giảm thể tích tuần hoàn, kích hoạt hệ renin huyết tương và tăng bài tiết aldosteron. Hệ quả là lượng kali và bicarbonat bị đào thải nhiều hơn qua nước tiểu, dẫn đến nguy cơ giảm kali huyết. Tuy nhiên, việc phối hợp cùng Telmisartan sẽ giúp hạn chế tình trạng hao hụt kali do hoạt chất lợi tiểu này gây ra. Sau khi uống hydroclorothiazid, hoạt động lợi tiểu bắt đầu xuất hiện sau 2 giờ, đạt đỉnh điểm sau khoảng 4 giờ và duy trì hiệu ứng trong vòng 6 - 12 giờ. Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học) Khi phối hợp chung, các đặc tính dược động học riêng biệt của Telmisartan và hydroclorothiazid không bị ảnh hưởng lẫn nhau. Telmisartan Hấp thu: Thời gian để hoạt chất đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương là từ 0,5 đến 1 giờ. Giá trị sinh khả dụng tuyệt đối đo được ở liều 40mg là 42% và tăng lên 58% đối với liều 160mg. Sự xuất hiện của thức ăn trong dạ dày làm suy giảm nhẹ khả năng hấp thu của thuốc (chỉ số diện tích dưới đường cong nồng độ - AUC giảm khoảng 6% ở liều 40mg và giảm khoảng 19% ở liều 160mg). Dù vậy, sau mốc thời gian 3 lần giờ kể từ khi uống, nồng độ hoạt chất trong máu giữa hai nhóm dùng thuốc lúc đói và lúc no đều đạt mức tương đương. Sự sụt giảm nhẹ của chỉ số AUC này không gây ảnh hưởng đến hiệu năng điều trị trên lâm sàng. Khi sử dụng liên tục nhiều ngày, hiện tượng tích lũy hoạt chất trong tuần hoàn là không đáng kể. Phân bố: Tỷ lệ liên kết của Telmisartan với protein huyết tương rất cao, chủ yếu tương tác với albumin và α1 acid glycoprotein. Thể tích phân bố đo được xấp xỉ 500 lít, chứng tỏ có sự phân tán và gắn kết mạnh mẽ tại các mô cơ thể. Chuyển hóa: Con đường chuyển hóa chính của thuốc là thông qua phản ứng liên hợp để tạo thành dẫn xuất acylglucuronic không còn hoạt tính sinh học. Đây cũng là chất chuyển hóa duy nhất của Telmisartan được phát hiện ở cơ thể người. Khi thử nghiệm với liều Telmisartan đánh dấu phóng xạ 14C, dạng liên hợp glucuronid này chiếm khoảng 11% tổng hoạt tính phóng xạ trong huyết tương. Hệ thống enzym cytochrom P450 hoàn toàn không tham gia vào tiến trình chuyển hóa này. Thải trừ: Sau khi đưa vào cơ thể bằng đường tĩnh mạch hoặc đường uống dưới dạng đánh dấu 14C, phần lớn liều dùng (trên 97% ) được bài tiết qua mật và thải ra ngoài theo phân. Lượng hoạt chất xuất hiện trong nước tiểu là rất ít. Hệ số thanh thải toàn phần của thuốc trong huyết tương đạt mức trên 1500 ml /phút. Thời gian bán thải kéo dài hơn 20 giờ. Hydroclorothiazid Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương của hydroclorothiazid được ghi nhận sau khi uống từ 1 đến 3 giờ. Do thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận, mức sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 60% . Phân bố: Có khoảng 68% lượng hoạt chất liên kết với các protein trong huyết tương. Chỉ số thể tích phân bố dao động trong khoảng 0,83 - 1,14 l/kg. Chuyển hóa: Hoạt chất này không trải qua quá trình chuyển hóa khi vào cơ thể người. Thải trừ: Nước tiểu là con đường đào thải chính của hydroclorothiazid dưới dạng nguyên vẹn không biến đổi. Trong vòng 48 giờ đầu sau khi uống, khoảng 60% liều dùng được bài xuất ra ngoài. Tốc độ thanh thải qua thận nằm trong khoảng 250 - 300ml /phút. Thời gian bán thải của hoạt chất dao động từ 10 đến 15 giờ. Các đối tượng đặc biệt Người cao tuổi: Tiến trình dược động học của thuốc ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi không có sự khác biệt so với những người dưới 65 tuổi. Giới tính: Nồng độ Telmisartan trong máu ở nữ giới thường ghi nhận cao hơn nam giới từ 2 đến 3 lần . Tuy nhiên, sự chênh lệch này không dẫn đến sự khác biệt có ý nghĩa về hiệu quả hạ áp hay nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng, do đó việc điều chỉnh liều lượng theo giới tính là không cần thiết. Xu hướng nồng độ hydroclorothiazid trong huyết tương cao hơn ở nữ giới cũng được ghi nhận nhưng không gây ra ảnh hưởng lâm sàng nào. Suy giảm chức năng thận: Hệ tiết niệu không tham gia vào quá trình đào thải Telmisartan . Các dữ liệu lâm sàng cho thấy không cần thay đổi liều lượng ở những người suy thận mức độ nhẹ đến trung bình (chỉ số thanh thải creatinin đạt từ 30 - 60 ml /phút, với mức trung bình khoảng 50 ml /phút). Liệu pháp thẩm phân máu không thể loại bỏ Telmisartan ra khỏi tuần hoàn. Ngược lại, tốc độ bài tiết hydroclorothiazid sẽ bị suy giảm ở những người có bệnh lý về thận. Một nghiên cứu thực tế trên nhóm đối tượng có độ thanh thải creatinin trung bình đạt 90 ml /phút cho thấy thời gian bán thải của hydroclorothiazid bị kéo dài hơn. Đối với các trường hợp suy thận giai đoạn nặng, thời gian bán thải của Telmisartan ước tính khoảng 34 giờ. Suy giảm chức năng gan: Các đánh giá trên bệnh nhân tổn thương gan cho thấy sinh khả dụng tuyệt đối của Telmisartan tăng mạnh, đạt xấp xỉ 100% . Mặc dù vậy, thời gian bán thải của hoạt chất này không bị biến động ở nhóm bệnh nhân suy gan.

Thành phần

Thành phần của Viên nén Mibetel Plus Hasan Trong mỗi 1 viên nén chứa các hoạt chất với hàm lượng chi tiết như sau: Telmisartan : hàm lượng 40mg Hydrochlorothiazide : hàm lượng 12.5mg

Cách dùng

Cách dùng Viên nén Mibetel Plus Hasan Hướng dẫn cách sử dụng Người bệnh sử dụng thuốc Mibetel Plus bằng đường uống trực tiếp. Thời điểm uống thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn, có thể dùng kèm hoặc không kèm thức ăn. Sau khi sử dụng xong, không có bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào về việc xử lý phần thuốc còn dư hay vỏ bao bì. Liều dùng phù hợp Liều lượng chung: Tần suất sử dụng được khuyến nghị là 1 lần mỗi ngày. Nguyên tắc điều chỉnh liều: Thuốc được chỉ định cho những trường hợp không đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu khi chỉ sử dụng đơn trị liệu bằng Telmisartan . Trước khi chuyển sang dạng phối hợp liều cố định Mibetel Plus, bác sĩ cần tiến hành dò liều tăng dần đối với từng hoạt chất riêng lẻ (bao gồm Telmisartan và hydroclorothiazid) để đạt đáp ứng mong muốn. Việc chuyển đổi từ đơn trị liệu sang dạng phối hợp này sẽ dựa trên đánh giá kết quả lâm sàng thực tế, duy trì uống 1 lần /ngày. Đối với người suy giảm chức năng thận: Cần tiến hành kiểm tra và giám sát định kỳ chức năng thận trong suốt quá trình điều trị. Đối với người suy giảm chức năng gan: Trường hợp suy gan mức độ nhẹ đến trung bình: Liều lượng tối đa không được vượt quá mức 40mg Telmisartan / 12.5mg hydroclorothiazid trong vòng một ngày. Trường hợp suy gan mức độ nặng: Chống chỉ định sử dụng Mibetel Plus. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng các hoạt chất nhóm thiazid cho đối tượng bệnh nhân này. Đối với người cao tuổi: Giữ nguyên liều lượng thông thường, không cần tiến hành điều chỉnh. Đối với trẻ em và trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi): Chưa có dữ liệu xác định về mức độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị của thuốc trên nhóm đối tượng này. Khuyến cáo: Thông tin liều dùng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng điều trị thực tế sẽ do bác sĩ hoặc chuyên viên y tế quyết định dựa trên thể trạng cụ thể và tiến trình phát triển bệnh của mỗi người. Khi dùng quá liều phải làm sao? Dấu hiệu khi uống quá liều Liên quan đến Telmisartan: Dữ liệu lâm sàng về tình trạng này còn hạn chế. Biểu hiện đặc trưng nhất là tình trạng tụt huyết áp và nhịp tim nhanh. Ngoài ra, một số báo cáo ghi nhận thêm triệu chứng nhịp tim chậm, nôn mửa, tăng nồng độ creatinin huyết thanh cùng với suy thận cấp. Hiện chưa rõ khả năng loại bỏ hydroclorothiazid thông qua phương pháp thẩm phân máu. Liên quan đến hydroclorothiazid: Việc dùng quá liều gây ra tình trạng lợi tiểu quá mức, dẫn đến mất nước và mất cân bằng điện giải (điển hình là giảm clo và kali trong máu). Người bệnh thường có biểu hiện buồn nôn, lơ mơ, ngủ gà. Hiện tượng thiếu hụt kali máu có thể kích hoạt các cơn co thắt cơ, đồng thời làm trầm trọng hơn tình trạng loạn nhịp tim ở những người đang điều trị đồng thời bằng thuốc chống loạn nhịp hoặc digitalis glycosid. Biện pháp can thiệp Do phương pháp thẩm phân máu không thể loại bỏ Telmisartan ra khỏi cơ thể, bệnh nhân cần được theo dõi y khoa chặt chẽ để áp dụng các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng phù hợp. Việc lựa chọn giải pháp can thiệp sẽ căn cứ vào thời gian từ lúc uống thuốc đến khi phát hiện và mức độ nghiêm trọng của các biểu hiện lâm sàng. Các bước xử trí được đề xuất gồm có: Chỉ định gây nôn hoặc tiến hành rửa dạ dày, kết hợp cho người bệnh uống than hoạt. Thường xuyên kiểm tra, giám sát nồng độ creatinin và các chất điện giải trong máu. Nếu xảy ra hạ huyết áp nghiêm trọng, cần cho bệnh nhân nằm ngửa ngay lập tức, đồng thời nhanh chóng truyền bù dịch và muối sinh lý. Trong tình huống khẩn cấp, người nhà cần liên hệ ngay với Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh tới cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời. Liều dùng phù hợp Nếu phát hiện quên 1 lần dùng thuốc, người bệnh hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp đã bỏ lỡ liều của cả một ngày, hãy tiếp tục dùng liều đơn bình thường vào ngày kế tiếp theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý gộp chung hoặc uống gấp đôi liều lượng để bù cho liều đã quên trước đó.

Lưu ý và cảnh báo

Những điều cần lưu ý khi sử dụng Người bệnh cần nghiên cứu kỹ tài liệu hướng dẫn và các thông tin y khoa dưới đây trước khi bắt đầu dùng thuốc. Trường hợp không nên sử dụng Nghiêm cấm sử dụng thuốc cho các đối tượng sau: Người có cơ địa dị ứng với bất kỳ hoạt chất hay tá dược nào trong công thức. Bệnh nhân mẫn cảm với các chất thuộc nhóm dẫn xuất sulfonamid (do thành phần hydroclorothiazid có nguồn gốc từ nhóm này). Thai phụ có tuổi thai từ tháng thứ 4 trở đi (trên 3 tháng). Người bị tắc nghẽn đường mật hoặc mắc các hội chứng gây ứ mật. Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng. Người bệnh suy thận nặng có chỉ số thanh thải creatinin dưới mức 30 ml /phút. Bệnh nhân có nồng độ kali máu thấp hoặc calci máu cao kéo dài không kiểm soát được. Không phối hợp thuốc này với các chế phẩm chứa aliskiren ở người bị đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận GFR dưới 60 ml /min/1,73m². Cảnh báo và thận trọng Thai kỳ Việc điều trị bằng nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II không được khuyến cáo trong suốt thai kỳ. Những phụ nữ đang lên kế hoạch sinh con cần được chuyển sang các liệu pháp hạ áp khác có hồ sơ an toàn rõ ràng, trừ khi việc tiếp tục dùng nhóm thuốc này là bắt buộc. Khi phát hiện mang thai, phải lập tức dừng thuốc và thay thế bằng phác đồ khác phù hợp. Suy giảm chức năng gan Do hoạt chất Telmisartan được thải trừ chủ yếu qua đường mật, độ thanh thải của thuốc sẽ giảm mạnh ở người bị tắc mật hoặc suy gan nặng, vì thế không dùng thuốc cho nhóm đối tượng này. Với bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình hoặc đang có bệnh gan tiến triển, việc dùng thuốc cần cực kỳ cẩn trọng vì sự xáo trộn nhỏ về nước và điện giải cũng có thể khơi mào hôn mê gan. Hiện vẫn chưa có dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc trên nhóm bệnh nhân này. Hẹp động mạch thận Sử dụng các thuốc tác động lên hệ renin - angiotensin - aldosteron ở người bị hẹp động mạch thận một hoặc hai bên sẽ làm tăng cao nguy cơ gặp biến chứng suy thận và hạ huyết áp nghiêm trọng. Suy thận và ghép thận Chống chỉ định dùng thuốc khi suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml /phút). Chưa có dữ liệu thực tế ở người vừa ghép thận. Với người suy thận nhẹ đến trung bình, cần giám sát định kỳ các chỉ số kali, creatinin và acid uric trong máu. Nhóm lợi tiểu thiazid có thể làm tăng nồng độ nitơ phi protein trong máu ở người có chức năng thận kém. Giảm thể tích tuần hoàn Hiện tượng tụt huyết áp có triệu chứng dễ xảy ra ở liều đầu tiên trên những người bị thiếu dịch hoặc thiếu natri do dùng thuốc lợi tiểu liều cao, ăn kiêng muối nghiêm ngặt, tiêu chảy hoặc nôn mửa. Các rối loạn này cần được điều trị dứt điểm trước khi cho người bệnh dùng thuốc. Ức chế kép hệ renin - angiotensin - aldosteron (RAAS) Việc kết hợp đồng thời thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren làm gia tăng rõ rệt nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận cấp. Do đó, liệu pháp phối hợp này không được khuyến khích. Nếu bắt buộc phải dùng, cần theo dõi sát sao huyết áp, điện giải đồ và chức năng thận. Tuyệt đối không phối hợp thuốc chẹn thụ thể angiotensin II và thuốc ức chế ACE cho người có bệnh thận do đái tháo đường. Các trạng thái kích thích hệ RAAS khác Ở những người có chức năng thận và trương lực mạch phụ thuộc nhiều vào hệ RAAS (như suy tim sung huyết nặng hoặc có bệnh lý thận thực thể), việc dùng các thuốc ức chế hệ thống này dễ gây ra tình trạng tăng ure huyết, hạ huyết áp cấp, thiểu niệu hoặc suy thận cấp tính. Tăng aldosteron nguyên phát Nhóm bệnh nhân này thường không đáp ứng với các thuốc hạ áp hoạt động qua cơ chế ức chế hệ renin - angiotensin, do đó không nên dùng thuốc cho họ. Hẹp van tim và bệnh cơ tim phì đại Cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc cho người bị hẹp van hai lá, hẹp van động mạch chủ hoặc mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn tương tự như các thuốc giãn mạch khác. Ảnh hưởng đến nội tiết và chuyển hóa Liệu pháp thiazid có thể làm giảm khả năng dung nạp glucose. Ở người đái tháo đường đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống, hoạt chất Telmisartan có thể gây hạ đường huyết quá mức, đòi hỏi phải điều chỉnh lại liều lượng các thuốc trị tiểu đường. Bệnh tiểu đường tiềm ẩn cũng có nguy cơ bùng phát khi dùng thiazid. Mặc dù nhóm thiazid có thể làm tăng lipid máu, nhưng tác động này hầu như không đáng kể với hàm lượng 12.5mg hydroclorothiazid có trong thuốc. Thiazid cũng có thể làm tăng acid uric máu và khởi phát cơn gout cấp ở một số người nhạy cảm. Rối loạn điện giải Bệnh nhân cần được xét nghiệm điện giải đồ định kỳ để phát hiện tình trạng mất cân bằng nước và điện giải (như hạ kali, hạ natri, nhiễm kiềm giảm clo huyết) do hydroclorothiazid gây ra. Các biểu hiện cảnh báo bao gồm: khát nước, khô miệng, mệt mỏi, lờ đờ, ngủ gà, bồn chồn, đau hoặc chuột rút cơ, yếu cơ, tụt huyết áp, thiểu niệu, tim đập nhanh và buồn nôn/nôn. Dù thiazid gây mất kali, nhưng thành phần Telmisartan đi kèm sẽ giúp hạn chế bớt tác dụng phụ này. Nguy cơ hạ kali máu sẽ cao nhất ở người xơ gan, người dùng thuốc lợi tiểu thải muối nhanh, người không bù đủ điện giải qua ăn uống hoặc đang dùng chung với corticosteroid, ACTH. Ngược lại, cơ chế chẹn thụ thể AT1 của Telmisartan có thể gây tăng kali máu, đặc biệt ở người suy thận, suy tim hoặc đái tháo đường. Việc phối hợp thêm thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các nguồn bù kali cần được cân nhắc rất kỹ. Thuốc không có tác dụng ngăn ngừa tình trạng hạ natri máu do lợi tiểu. Thiazid làm giảm thải trừ calci qua nước tiểu, có thể gây tăng nhẹ calci huyết thanh (nếu tăng cao bất thường có thể là biểu hiện của chứng cường tuyến cận giáp ẩn, cần ngừng thuốc trước khi làm xét nghiệm chức năng tuyến này). Thuốc cũng làm tăng đào thải magnesi, dễ dẫn đến hạ magnesi huyết. Sự khác biệt về chủng tộc Tương tự các thuốc cùng nhóm, tác dụng hạ áp của Telmisartan kém hiệu quả hơn ở người da đen so với các chủng tộc khác, có thể do quần thể bệnh nhân này thường có nồng độ renin thấp. Các lưu ý khác Hạ huyết áp quá mức ở người có bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc bệnh mạch máu não có thể dẫn đến tai biến mạch máu não hoặc nhồi máu cơ tim. Toàn thân Phản ứng dị ứng với hydroclorothiazid dễ xảy ra hơn ở người có tiền sử hen phế quản hoặc cơ địa dị ứng. Thuốc lợi tiểu thiazid cũng có thể làm bùng phát hoặc trầm trọng thêm bệnh lupus ban đỏ hệ thống, hoặc gây ra các phản ứng nhạy cảm với ánh sáng (cần ngừng thuốc nếu bị sạm, nám do nắng và bảo vệ da kỹ khi tiếp xúc với ánh sáng nếu phải dùng lại thuốc). Cận thị cấp và glaucom góc đóng Thành phần hydroclorothiazid có thể gây ra phản ứng đặc ứng dẫn đến cận thị hóa cấp tính và tăng nhãn áp góc đóng cấp tính. Triệu chứng gồm giảm thị lực đột ngột hoặc đau nhức mắt, xuất hiện vài giờ đến vài tuần sau khi dùng thuốc. Nếu không xử lý kịp thời, người bệnh có nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn. Biện pháp xử trí đầu tiên là dừng thuốc ngay lập tức và can thiệp y khoa hoặc phẫu thuật nếu nhãn áp không hạ. Tiền sử dị ứng penicillin hoặc sulfonamid là yếu tố nguy cơ cao. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc Người dùng cần lưu ý hiện tượng chóng mặt hoặc buồn ngủ có thể xảy ra trong thời gian điều trị tăng huyết áp, gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung khi lái xe hoặc điều khiển máy móc. Sử dụng trong thai kỳ Chưa có đủ dữ liệu an toàn khi dùng Telmisartan cho thai phụ. Nghiên cứu động vật cho thấy thuốc có độc tính trên thai nhi dù không gây quái thai. Do đó, không nên dùng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ. Phụ nữ có kế hoạch mang thai cần được chuyển sang thuốc hạ áp khác an toàn hơn. Nếu dùng thuốc trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ, thuốc có thể gây độc nặng cho thai nhi (suy giảm chức năng thận, chậm cốt hóa sọ, thiểu ối) và trẻ sơ sinh (suy thận, hạ huyết áp, tăng kali máu). Trường hợp đã lỡ dùng thuốc từ tháng thứ 4 của thai kỳ, cần siêu âm kiểm tra hộp sọ và thận của thai nhi. Trẻ sơ sinh có mẹ từng dùng thuốc cần được theo dõi sát huyết áp. Dữ liệu về hydroclorothiazid ở thai phụ còn rất hạn chế. Hoạt chất này đi qua được hàng rào nhau thai, có thể làm giảm tưới máu bánh nhau trong nửa cuối thai kỳ, gây vàng da, giảm tiểu cầu và rối loạn điện giải ở trẻ sơ sinh. Không dùng chất này để trị phù, tăng huyết áp thai kỳ hay tiền sản giật. Sử dụng khi đang cho con bú Do chưa rõ mức độ an toàn của Mibetel Plus đối với trẻ bú mẹ, không khuyến cáo dùng thuốc này cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ, đặc biệt khi trẻ mới sinh hoặc sinh non. Hydroclorothiazid bài tiết được vào sữa mẹ và ở liều cao có thể gây mất sữa. Nếu bắt buộc phải dùng, phải giữ liều ở mức thấp nhất có thể. Tương tác với thuốc khác Tương tác của các hoạt chất Lithium: Dùng chung với các thuốc ức chế hệ renin - angiotensin (bao gồm cả Telmisartan ) có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithium trong máu. Tránh phối hợp hai thuốc này; nếu bắt buộc, phải theo dõi sát nồng độ lithium huyết thanh. Các chất làm mất kali: Thuốc lợi tiểu thải kali, thuốc nhuận tràng, corticosteroid, ACTH, amphotericin, carbenoxolon, natri penicillin G, acid salicylic và các dẫn xuất khi dùng chung với hydroclorothiazid sẽ làm tăng nguy cơ hạ kali máu, cần theo dõi sát chỉ số này. Các chất làm tăng kali: Thuốc ức chế ACE, thuốc lợi tiểu giữ kali, các nguồn bổ sung kali hoặc heparin khi phối hợp với Mibetel Plus có thể gây tăng kali máu nghiêm trọng, không được khuyến cáo phối hợp. Các thuốc nhạy cảm với sự thay đổi kali máu: Cần theo dõi điện tâm đồ và kali máu khi dùng chung Mibetel Plus với các thuốc dễ gây xoắn đỉnh khi có tình trạng hạ kali (như digitalis, thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia, nhóm III, một số thuốc an thần và các hoạt chất khác như bepridil, cisaprid, erythromycin truyền tĩnh mạch...). Digitalis glycosid: Tình trạng hạ kali và magnesi do thiazid sẽ làm tăng độc tính và nguy cơ loạn nhịp tim của digitalis. Digoxin: Phối hợp với Telmisartan làm tăng nồng độ đỉnh của digoxin thêm 49% và nồng độ đáy thêm 20% . Cần định lượng nồng độ digoxin để điều chỉnh liều khi bắt đầu hoặc ngừng Telmisartan . Các thuốc hạ áp khác: Mibetel Plus làm tăng tác dụng của các thuốc hạ áp phối hợp cùng. Việc ức chế kép hệ RAAS bằng cách phối hợp thuốc chẹn thụ thể, thuốc ức chế ACE hoặc aliskiren làm tăng tần suất tác dụng phụ như tụt huyết áp quá mức, tăng kali và suy thận cấp. Thuốc trị đái tháo đường: Có thể cần thay đổi liều lượng của insulin hoặc các thuốc uống hạ đường huyết. Metformin: Nguy cơ gây nhiễm toan acid lactic do hydroclorothiazid làm giảm chức năng thận. Cholestyramin và colestipol: Các nhựa trao đổi anion này làm giảm khả năng hấp thu của hydroclorothiazid. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Các thuốc này (bao gồm cả aspirin liều cao và chất ức chế COX-2) làm giảm hiệu quả lợi tiểu và hạ áp của thuốc. Ở người cao tuổi hoặc người mất nước, phối hợp này dễ gây suy thận cấp (thường có thể phục hồi), cần bù nước và kiểm tra chức năng thận định kỳ. Noradrenalin: Tác dụng co mạch của amin co mạch có thể bị giảm bớt. Tubocurarin: Thuốc giãn cơ không khử cực bị tăng cường tác dụng bởi hydroclorothiazid. Thuốc trị gout (probenecid, sulfinpyrazon, allopurinol): Thiazid làm tăng acid uric máu nên cần tăng liều thuốc hạ acid uric. Dùng chung với thiazid cũng làm tăng nguy cơ dị ứng với allopurinol. Muối calci: Thiazid làm giảm thải trừ calci, gây tăng nồng độ chất này trong máu, cần theo dõi và điều chỉnh liều bổ sung calci nếu có. Thuốc chẹn beta và diazoxid: Thiazid làm tăng tác dụng tăng đường huyết của các thuốc này. Thuốc kháng cholinergic (atropin, biperiden): Làm tăng sinh khả dụng của thiazid do làm chậm hoạt động của dạ dày - ruột. Amantadin: Thiazid làm tăng độc tính và tác dụng phụ của amantadin. Thuốc độc tế bào (cyclophosphamid, methotrexat): Thiazid làm giảm thải trừ qua thận của các thuốc này, dẫn đến tăng nguy cơ suy tủy xương. Các tương tác khác: Baclofen và amifostin có thể cộng lực làm tăng tác dụng hạ áp của thuốc. Rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc thuốc chống trầm cảm dùng chung với thuốc dễ gây hạ huyết áp tư thế đứng nghiêm trọng hơn. Tương kỵ của thuốc Do chưa có các nghiên cứu về tính tương kỵ, tuyệt đối không tự ý trộn lẫn Mibetel Plus với các chế phẩm thuốc khác.

Mô tả chi tiết

Viên nén Mibetel Plus Hasan là gì? Sản phẩm thuốc Mibetel Plus do Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm nghiên cứu và sản xuất. Với sự kết hợp của hai hoạt chất chính là Telmisartan và hydroclorothiazid, loại thuốc này mang lại hiệu quả cao trong việc điều trị bệnh lý tăng huyết áp vô căn, đặc biệt phù hợp cho những đối tượng bệnh nhân gặp khó khăn trong việc ổn định chỉ số huyết áp khi chỉ áp dụng liệu pháp đơn trị liệu bằng Telmisartan . Đặc điểm cảm quan và quy cách đóng gói Hình thức bào chế: Thuốc được thiết kế dưới dạng viên nén có hình oval với sắc hồng nhạt, cấu trúc hai mặt lồi, trong đó một mặt được dập nổi ký tự “HS”, phần cạnh và thành của viên thuốc đảm bảo nguyên vẹn, không sứt mẻ. Quy cách đóng gói: Mỗi hộp thuốc bao gồm 03 vỉ bấm nhôm - nhôm (Al - Al), mỗi vỉ chứa 10 viên nén.

Dữ liệu được ghi nhận vào 2026-08-28T04:04:51.422Z. Dược Hub cung cấp thông tin tham khảo, không bán thuốc trực tuyến và không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Giá thuốc và tồn kho không được công bố tại URL này.